Từ khóa: diễn giải di sản; hệ hình; thực chứng luận; kiến tạo luận; lý thuyết phê phán.

Abstract: This article analyzes the shifts in heritage interpretation paradigms globally in relation to the epistemological transformations in modern social sciences and humanities. The study demonstrates a major shift in heritage interpretation: from a positivist approach (emphasizing education and one-way communication) to constructivism (the co-construction of meaning among stakeholders), critical theory (issues of power and social justice), and postmodernism (polysemy and multivocality). On this basis, the paper situates the practice of Vietnam - where heritage interpretation is vibrant yet academic research remains limited, heavily influenced by early-stage positivist and constructivist thinking. Finally, the author proposes several potential applications for research in Vietnam, emphasizing the integration of international theories with local historical-social characteristics, enhancing community participation, prioritizing interpretive ethics, amplifying marginalized voices, and leveraging creative and technological potential in the contemporary context.

Keywords: heritage interpretation; paradigm; positivism; constructivism; critical theory.

_PT_5756.JPG
Nghi lễ dựng cây nêu trong Lễ mừng lúa mới của đồng bào Chu Ru- Ảnh minh họa: Tuấn Minh

1. Đặt vấn đề

Diễn giải di sản (heritage interpretation) là một lĩnh vực vừa mang tính học thuật, vừa mang tính thực hành, nằm ở giao điểm của bảo tồn di sản, giáo dục công chúng, bảo tàng học, du lịch văn hóa, truyền thông và nghiên cứu văn hóa. Trong lịch sử phát triển của lĩnh vực này, diễn giải thường được gắn với mục tiêu làm cho công chúng hiểu, trân trọng và từ đó có ý thức bảo vệ di sản. “Thông qua diễn giải dẫn tới hiểu biết; thông qua hiểu biết dẫn tới trân trọng; thông qua trân trọng dẫn tới bảo vệ” đã trở thành một trong những luận điểm nền tảng của diễn giải di sản hiện đại (Ham, 2009, tr.50). Ở cách hiểu này, diễn giải không chỉ là hoạt động chuyển tải thông tin đơn thuần, mà còn là quá trình tạo lập mối quan hệ cảm xúc, nhận thức và đạo đức giữa công chúng với di sản.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn diễn giải di sản như một phương thức truyền đạt tri thức về quá khứ thì chưa đủ. Russell Staiff, trong công trình Re-imagining Heritage Interpretation: Enchanting the
Past-Future (Kiến tạo lại cách kể chuyện di sản thổi hồn vào quá khứ - tương lai)
, đã mở rộng đáng kể cách hiểu về trải nghiệm di sản khi nhấn mạnh rằng trong không gian di sản, con người không chỉ “nhìn”, “nghe”, “đọc bảng chỉ dẫn”, “đi theo hướng dẫn viên”, mà còn ngửi, chạm, đi bộ, nghỉ ngơi, tưởng tượng, nhớ lại, cười, khóc, tức giận, lo âu, tự hào, choáng ngợp, thậm chí không cảm thấy gì (Staiff, 2014, tr.2). Cách mô tả này cho thấy diễn giải di sản không thể bị giản lược thành hoạt động truyền đạt thông tin một chiều. Nó là quá trình đa giác quan, đa cảm xúc, đa chủ thể và luôn gắn với bối cảnh xã hội cụ thể.

Bài viết diễn giải di sản không phải một hoạt động trung tính, mà là một thực hành tri thức chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hệ hình nhận thức luận. Bản đồ nhận thức luận của thế giới đã có sự dịch chuyển từ thực chứng luận đến kiến tạo luận, phê phán và hậu hiện đại. Và sự dịch chuyển của bản đồ nhận thức luận này đã ảnh hưởng tới sự dịch chuyển hệ hình diễn giải di sản. Mỗi hệ hình tạo ra một cách định nghĩa khác nhau về di sản, tri thức, công chúng, chuyên gia, cộng đồng và mục tiêu của diễn giải. Các hệ hình này không thay thế nhau theo kiểu tuyến tính tuyệt đối; trên thực tế, chúng chồng lớp, đan xen và cùng tồn tại trong các không gian di sản cụ thể. Chính vì vậy, nghiên cứu diễn giải di sản ở Việt Nam cần vừa nhận diện những giới hạn của tư duy truyền thống, vừa tiếp thu có chọn lọc các hệ hình quốc tế, đồng thời đặt chúng trong bối cảnh lịch sử, xã hội bản địa.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu và tổng quan lý thuyết nhằm nhận diện sự chuyển dịch của các hệ hình diễn giải di sản trên thế giới. Trên cơ sở khai thác các công trình thuộc lĩnh vực nghiên cứu di sản, bảo tàng học, xã hội học và nhân học, bài viết đối chiếu các quan điểm của thực chứng luận, kiến tạo luận, lý thuyết phê phán và hậu hiện đại luận. Phương pháp phân tích so sánh được vận dụng để làm rõ sự khác biệt giữa các hệ hình về quan niệm tri thức, vai trò của chuyên gia, cộng đồng và công chúng trong quá trình kiến tạo ý nghĩa di sản. Đồng thời, nghiên cứu đặt các khung lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam nhằm đánh giá đặc điểm, giới hạn và triển vọng của hoạt động diễn giải di sản hiện nay.

3. Kết quả và thảo luận

Sự biến đổi của nhận thức luận và ảnh hưởng của nó tới diễn giải di sản

Thực chứng luận và diễn giải di sản như hoạt động truyền đạt tri thức

Thực chứng luận (Positivisim) là một trong những hệ hình nhận thức luận có ảnh hưởng sâu rộng đối với khoa học hiện đại. Thực chứng luận cho rằng tri thức như là sự thật khách quan; tri thức được hiểu như là kết quả của quan sát, đo lường, kiểm chứng và lý tính. Émile Durkheim cho rằng các “sự kiện xã hội” cần được xem như những sự vật khách quan, tồn tại bên ngoài cá nhân và có thể được nghiên cứu bằng các phương pháp khoa học (Durkheim, 1982). Quan niệm này tạo nên niềm tin rằng đời sống xã hội, cũng như các hiện tượng lịch sử, văn hóa, có thể được nhận thức thông qua việc tìm kiếm các quy luật, cấu trúc và sự thật khách quan.

Thực chứng luận ảnh hưởng tới diễn giải di sản. Cụ thể, thực chứng luận định hình một mô hình trong đó di sản được xem là đối tượng chứa đựng những giá trị có thể xác định, mô tả và truyền đạt. Trong mô hình này, nhiệm vụ của diễn giải là cung cấp thông tin chính xác, hệ thống và có thẩm quyền để công chúng hiểu đúng về di sản. Người diễn giải, nhà nghiên cứu, bảo tàng hoặc cơ quan quản lý giữ vị trí trung tâm với tư cách là “người giữ chân lý”, còn công chúng được hình dung chủ yếu như người học, người tiếp nhận và đối tượng được giáo dục. Diễn giải di sản vì vậy mang tính sư phạm, tuyến tính và thường gắn với mục tiêu tuyên truyền, giáo dục ý nghĩa của quá khứ. Freeman Tilden là tác giả có vị trí quan trọng trong việc đặt nền tảng cho diễn giải di sản như một hoạt động giáo dục. Trong Interpreting Our Heritage (Diễn giải di sản của chúng ta), Tilden (1957) khẳng định diễn giải không chỉ là cung cấp thông tin, mà là hoạt động bộc lộ ý nghĩa và mối quan hệ thông qua hiện vật, trải nghiệm trực tiếp và các phương tiện minh họa. Dù Tilden đã vượt ra khỏi mô hình thông tin thuần túy khi nhấn mạnh sự liên hệ giữa di sản với trải nghiệm của người tiếp nhận, công trình của ông vẫn thể hiện rõ dấu ấn của một thời kỳ mà diễn giải được định hướng mạnh bởi mục tiêu làm cho công chúng hiểu, trân trọng và bảo vệ di sản theo một trật tự nhận thức tương đối ổn định.

Trong thực tiễn, hệ hình thực chứng thường biểu hiện qua các hình thức thuyết minh di tích, bảng chú giải, sơ đồ tuyến tham quan, trưng bày bảo tàng theo trình tự thời gian, tài liệu giáo dục, phim giới thiệu hoặc bài thuyết trình của hướng dẫn viên. Các câu hỏi được ưu tiên là: di sản này là gì? có niên đại bao lâu? thuộc giai đoạn lịch sử nào? ai là chủ thể sáng tạo? giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học của nó ra sao và vì sao cần bảo vệ? Ở nhiều bối cảnh, cách tiếp cận này có ý nghĩa tích cực. Nó giúp công chúng tiếp cận tri thức cơ bản, tránh sự tùy tiện trong diễn giải, đồng thời khẳng định vai trò của nghiên cứu chuyên môn trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Tuy nhiên, giới hạn của hệ hình thực chứng cũng khá rõ ràng. Khi diễn giải được hiểu như việc truyền đạt một sự thật đã được xác lập, nó dễ dẫn tới mô hình một chiều, trong đó chuyên gia nói và công chúng nghe. Di sản có nguy cơ bị trình bày như một câu chuyện thống nhất, khép kín và ít tranh luận. Những mâu thuẫn, đứt gãy, ký ức đau thương, tiếng nói ngoại biên hoặc trải nghiệm của các nhóm yếu thế có thể bị loại khỏi diễn ngôn chính thống. Công chúng ít có cơ hội tham gia vào việc đặt câu hỏi, phản biện hoặc bổ sung ý nghĩa. Trong trường hợp này, diễn giải di sản trở thành công cụ củng cố một trật tự tri thức có sẵn hơn là không gian đối thoại mở.

Kiến tạo luận (Contructivism) và diễn giải di sản như quá trình đồng kiến tạo ý nghĩa

Từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, kiến tạo luận trở thành một hệ hình có ảnh hưởng rộng rãi trong giáo dục học, tâm lý học, nhân học, xã hội học, bảo tàng học và nghiên cứu di sản. Nếu thực chứng luận cho rằng, tri thức là sự phản ánh khách quan một thực tại có sẵn thì kiến tạo luận lại cho rằng tri thức được kiến tạo và hình thành thông qua trải nghiệm cá nhân, tương tác xã hội, ngôn ngữ và quá trình thương lượng ý nghĩa.

Có thể nói, quan điểm của kiến tạo luận làm thay đổi căn bản vị trí của di sản, người diễn giải và công chúng. Di sản không còn được xem chủ yếu như một vật thể bất biến chứa sẵn ý nghĩa, mà như một quá trình xã hội liên tục được tạo lập và tái tạo. Ý nghĩa của di sản không tồn tại độc lập với con người; nó được kiến tạo thông qua quan hệ giữa hiện vật, không gian, ký ức, cộng đồng, chuyên gia, du khách, truyền thông và các bối cảnh chính trị, xã hội cụ thể. Nói cách khác, di sản không chỉ là cái được thừa kế từ quá khứ, mà là cái được hiện tại lựa chọn, diễn giải và gắn nghĩa.

Với cách nhìn của kiến tạo luận, công chúng không còn là người tiếp nhận thụ động. Từ du khách, học sinh đến cư dân địa phương đều tham gia vào quá trình tạo nghĩa. Họ mang theo ký ức, kinh nghiệm, tri thức, cảm xúc, định kiến và kỳ vọng riêng. Do đó, cùng một di sản có thể được cảm nhận và hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào vị trí xã hội, nền tảng văn hóa, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp hoặc trải nghiệm cá nhân của người tiếp nhận.

Kiến tạo luận đặc biệt nhấn mạnh vai trò của cộng đồng di sản. Cộng đồng không chỉ là đối tượng được nghiên cứu hay được trình diễn trong các chương trình bảo tồn và du lịch, mà là chủ thể có quyền tham gia vào việc xác định, kể lại và truyền đạt ý nghĩa di sản. Đây là nền tảng cho các tiếp cận như diễn giải dựa vào cộng đồng (community-led heritage) và diễn giải dựa trên quyền (rights-based interpretation). Silberman (2012) trong Heritage interpretation and human right (Diễn giải di sản và quyền con người) cho rằng diễn giải di sản cần được đặt trong mối quan hệ với quyền con người, đặc biệt là quyền tham gia, quyền được đại diện và quyền được ghi nhận ký ức của các cộng đồng liên quan. Theo đó, diễn giải không chỉ là câu chuyện của chuyên gia, mà là quá trình đối thoại giữa các bên có quyền lợi, trách nhiệm và ký ức gắn với di sản.

Từ góc độ phương pháp, hệ hình kiến tạo thúc đẩy các hình thức diễn giải tương tác, đối thoại và trải nghiệm. Bảo tàng không chỉ trưng bày hiện vật theo lối tuyến tính, mà tổ chức không gian để người xem đặt câu hỏi, chia sẻ ký ức, tham gia hoạt động giáo dục, kể chuyện cá nhân hoặc đóng góp tư liệu. Di tích không chỉ có bảng thuyết minh và hướng dẫn viên, mà có thể trở thành không gian học tập, trải nghiệm, tái hiện, trình diễn và trao đổi. Du lịch di sản không chỉ giới thiệu “giá trị nổi bật” cho du khách, mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương kể câu chuyện của chính mình, thương lượng cách đại diện văn hóa và chia sẻ lợi ích.

Ưu điểm của hệ hình kiến tạo luận là làm cho diễn giải di sản trở nên dân chủ và gần gũi hơn. Nó thừa nhận tính đa dạng của trải nghiệm, phá vỡ quan hệ một chiều giữa người nói và người nghe, đồng thời mở rộng phạm vi tham gia của cộng đồng. Tuy nhiên, kiến tạo luận cũng đặt ra thách thức về tính chuẩn xác và trách nhiệm học thuật. Nếu mọi ý nghĩa đều được coi là kết quả của kiến tạo, làm thế nào để phân biệt giữa diễn giải có cơ sở và sự tùy tiện? Nếu trải nghiệm cá nhân được đề cao quá mức, liệu có nguy cơ làm mờ đi những dữ kiện lịch sử hoặc giá trị khoa học đã được kiểm chứng? Những câu hỏi này cho thấy diễn giải di sản cần một sự cân bằng: vừa mở ra khả năng đồng kiến tạo ý nghĩa, vừa duy trì trách nhiệm với tư liệu, sự thật lịch sử và cộng đồng liên quan.