Lý thuyết phê phán (Critical) và diễn giải di sản như sự chất vấn quyền lực

Nếu kiến tạo luận đặt trọng tâm vào việc ý nghĩa được tạo lập như thế nào, thì lý thuyết phê phán đi xa hơn bằng cách đặt câu hỏi: ai có quyền tạo lập ý nghĩa? ai được kể chuyện? ai bị im lặng hóa? ai hưởng lợi từ cách kể chuyện đó và những cấu trúc quyền lực nào đang vận hành phía sau diễn ngôn di sản? Tinh thần cốt lõi của lý thuyết phê phán là không chấp nhận các giá trị, giả định hay “chân lý” tưởng như hiển nhiên một cách thụ động. Mọi tri thức đều cần được đặt trong bối cảnh lịch sử, xã hội, chính trị cụ thể. Các cấu trúc quyền lực không chỉ hiện diện trong nhà nước hay kinh tế, mà còn vận hành trong ngôn ngữ, bảo tàng, sách giáo khoa, nghi lễ tưởng niệm, tuyến du lịch và các cách kể chuyện về quá khứ. Chính vì vậy, diễn giải di sản không thể được xem như hoạt động trung tính. Nó luôn liên quan tới lựa chọn: chọn hiện vật nào, kể câu chuyện nào, dùng khái niệm nào, trưng bày ai, bỏ quên ai, nhấn mạnh vinh quang hay đau thương, đồng thuận hay xung đột.

Dưới ảnh hưởng của lý thuyết phê phán, diễn giải di sản chuyển từ việc chỉ làm cho công chúng yêu và tự hào về di sản sang việc giúp công chúng nhận thức được các tầng nghĩa phức tạp, mâu thuẫn và bị che phủ của di sản. Di sản không chỉ là biểu tượng của vẻ vang, huy hoàng hay bản sắc ổn định. Nó cũng có thể gắn với bạo lực, bóc lột, diệt chủng, áp bức giới, bất bình đẳng tộc người, chủ nghĩa thực dân, di cư cưỡng bức, xung đột tôn giáo hoặc tổn thương môi trường. Một diễn giải có trách nhiệm không né tránh các mặt tối này, mà cần tìm cách trình bày chúng một cách thận trọng, nhân văn và có cơ sở. Tiếp cận phê phán đặc biệt quan tâm tới các nhóm bị loại trừ khỏi lịch sử chính thống. Trong nhiều bối cảnh, lịch sử được kể chủ yếu từ góc nhìn của nhà nước, giới tinh hoa, cộng đồng đa số. Kết quả là phụ nữ, người bản địa, dân tộc thiểu số, người lao động, nạn nhân chiến tranh, người di cư, nhóm nghèo hoặc các cộng đồng yếu thế thường bị đặt ở vị trí ngoại biên. Diễn giải di sản theo tinh thần phê phán khuyến khích bảo tàng và không gian di sản mở rộng, chất vấn hoặc trả lại tiếng nói cho những nhóm này. Đây không chỉ là vấn đề phương pháp, mà là vấn đề công bằng ký ức và quyền văn hóa.

Hướng tiếp cận này đề cao tính giải phóng và công bằng xã hội. Di sản không chỉ để ngưỡng vọng quá khứ, mà còn để học hỏi, phản tư và rút ra bài học cho hiện tại. Nó giúp con người phát triển năng lực phản biện, nhận thức về bất bình đẳng và trách nhiệm đối với xã hội.

Tuy nhiên, diễn giải phê phán cũng đòi hỏi sự thận trọng về đạo đức và phương pháp. Việc đưa các vấn đề đau thương, xung đột hoặc nhạy cảm vào không gian di sản không thể được thực hiện như một chiến lược gây sốc hay tiêu dùng cảm xúc. Nó cần dựa trên nghiên cứu nghiêm túc, tham vấn cộng đồng, tôn trọng nạn nhân và những người liên quan. Mục tiêu của diễn giải phê phán không phải là áp đặt một kết luận duy nhất, mà là mở ra không gian đối thoại, nơi các ký ức và quan điểm khác biệt được thừa nhận trong tính lịch sử và bối cảnh cụ thể của chúng.

Hậu hiện đại (Posmodernism) và diễn giải di sản như không gian đa nghĩa, phi tuyến tính

Hệ hình hậu hiện đại hoài nghi chính những nền tảng của chân lý tuyệt đối, đại tự sự và các cấu trúc tri thức ổn định. Trong diễn giải di sản, hậu hiện đại luận phá vỡ mô hình đại tự sự. Thay vì chỉ kể lại một lịch sử chính thống của nhà nước, giới tinh hoa hoặc cộng đồng đa số, diễn giải hậu hiện đại khuyến khích nhiều câu chuyện song song, thậm chí cạnh tranh với nhau. Một di sản có thể đồng thời là biểu tượng tự hào của nhóm này, ký ức đau thương của nhóm khác, tài nguyên kinh tế của cộng đồng địa phương, đối tượng nghiên cứu của chuyên gia và trải nghiệm thẩm mỹ của du khách. Không có một cách hiểu duy nhất có thể bao trùm toàn bộ các tầng nghĩa ấy.

Đặc điểm nổi bật của diễn giải hậu hiện đại là đa nghĩa và đa giọng nói. Mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng, mỗi thế hệ có thể tham gia kể chuyện, bổ sung ký ức và diễn giải di sản từ vị trí riêng của mình. Điều này không có nghĩa là mọi cách hiểu đều ngang bằng về giá trị học thuật, nhưng nó nhấn mạnh rằng ý nghĩa di sản luôn mở, luôn có khả năng được đặt lại vấn đề. Di sản là một quá trình diễn giải không ngừng, luôn chờ được tái tạo, bổ sung, phê phán và thậm chí phá vỡ những cách hiểu cũ.

Ứng dụng trong nghiên cứu ở Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam, thực tiễn diễn giải di sản những năm gần đây diễn ra khá sôi nổi trong nhiều không gian và bối cảnh khác nhau. Diễn giải hiện diện tại bảo tàng quốc gia và địa phương, khu di tích lịch sử, văn hóa, di sản thế giới, làng nghề, lễ hội, không gian văn hóa cộng đồng, di sản đô thị, di sản tôn giáo, tuyến du lịch văn hóa, chương trình giáo dục di sản và các nền tảng truyền thông số. Chủ thể tham gia cũng ngày càng đa dạng, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, bảo tàng, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp du lịch, nghệ nhân, cộng đồng địa phương, trường học, tổ chức xã hội, nhóm sáng tạo trẻ và người sử dụng mạng xã hội.

Diễn giải di sản ở Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu nằm trong ảnh hưởng của thực chứng luận và một phần kiến tạo luận. Ảnh hưởng của thực chứng luận thể hiện rõ trong mô hình thuyết minh, giới thiệu, tuyên truyền và giáo dục truyền thống. Nội dung diễn giải thường tập trung vào niên đại, sự kiện, nhân vật, giá trị lịch sử, giá trị nghệ thuật, giá trị cách mạng, giá trị quốc gia hoặc địa phương. Cách kể chuyện thường tuyến tính, nhấn mạnh tính chính thống, sự liên tục, lòng tự hào và ý nghĩa giáo dục. Trong mô hình này, nhà quản lý, chuyên gia và thiết chế văn hóa vẫn giữ vai trò trung tâm, còn công chúng chủ yếu tiếp nhận thông tin.

Dấu hiệu của kiến tạo luận cũng đã xuất hiện trong diễn giải di sản ở Việt Nam, đặc biệt trong các chương trình trải nghiệm di sản, giáo dục di sản, du lịch cộng đồng, bảo tàng tương tác, hoạt động kể chuyện của nghệ nhân, tái hiện lễ hội, trải nghiệm làng nghề, trưng bày chuyên đề và số hóa di sản. Các hoạt động này bước đầu thừa nhận rằng công chúng không chỉ cần được cung cấp thông tin, mà cần được tham gia, trải nghiệm và kết nối di sản với đời sống hiện tại. Tuy nhiên, sự tham gia của cộng đồng trong nhiều trường hợp vẫn còn hạn chế. Cộng đồng thường được mời tham gia với tư cách người trình diễn, người cung cấp dịch vụ hoặc người giữ gìn thực hành, nhưng chưa thực sự có quyền quyết định trong việc lựa chọn câu chuyện, phương thức đại diện và cách chia sẻ lợi ích từ diễn giải di sản.

Các tiếp cận phê phán và hậu hiện đại trong nghiên cứu và thực hành diễn giải di sản ở Việt Nam còn khá mờ nhạt. Nhiều di sản ít được diễn giải từ góc độ xung đột, ký ức bị khuất lấp, biến đổi đô thị… Diễn giải thường ưu tiên tính hài hòa và đồng thuận, trong khi các chiều cạnh tranh luận xã hội chưa được đưa vào một cách đầy đủ và có phương pháp. Điều này làm cho nhiều không gian di sản chưa phát huy hết khả năng trở thành nơi đối thoại, phản tư và giáo dục công dân.

Một hạn chế khác là tiềm năng sáng tạo và công nghệ chưa được khai thác hiệu quả trong nghiên cứu diễn giải di sản. Mặc dù số hóa di sản, trưng bày tương tác, thực tế ảo, truyền thông xã hội và sản phẩm công nghiệp văn hóa đang phát triển, nhiều hoạt động vẫn dừng ở cấp độ trình diễn kỹ thuật hoặc quảng bá hình ảnh, chưa gắn chặt với chiến lược diễn giải, phương pháp kể chuyện, dữ liệu cộng đồng và mục tiêu giáo dục. Bên cạnh đó, vấn đề đạo đức diễn giải chưa được chú trọng đúng mức. Các câu hỏi như ai có quyền đại diện cho cộng đồng? hình ảnh cộng đồng có bị thương mại hóa hay không? ký ức đau thương có bị tiêu dùng như sản phẩm du lịch hay không? lợi ích từ diễn giải được phân phối ra sao? vẫn cần được đặt ra nghiêm túc hơn.

Từ đây có thể thấy, Việt Nam không đứng ngoài bản đồ dịch chuyển của diễn giải di sản toàn cầu, nhưng đang ở một vị trí chuyển tiếp. Thực tiễn năng động hơn lý thuyết; nhu cầu ứng dụng rất lớn nhưng nền tảng học thuật còn mỏng; các mô hình thực chứng vẫn chiếm ưu thế trong khi kiến tạo luận mới được tiếp nhận từng phần, còn phê phán luận và hậu hiện đại luận chưa thực sự trở thành khung phân tích phổ biến. Chính vị trí chuyển tiếp này mở ra cơ hội quan trọng để Việt Nam xây dựng một hướng nghiên cứu diễn giải di sản vừa cập nhật quốc tế, vừa gắn với bản sắc dân tộc.

Từ sự dịch chuyển của các hệ hình diễn giải di sản trên thế giới, có thể đề xuất một số khả thể ứng dụng cho nghiên cứu ở Việt Nam.

Trước hết, cần xây dựng nền tảng lý thuyết liên ngành cho diễn giải di sản. Diễn giải di sản không thể chỉ được xem là kỹ thuật thuyết minh, hoạt động truyền thông hay dịch vụ du lịch. Nó cần được nghiên cứu như một thực hành tri thức, văn hóa và xã hội, trong đó giao thoa các lĩnh vực bảo tồn học, bảo tàng học, nhân học, xã hội học, giáo dục học, truyền thông, nghiên cứu văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, công nghệ số và nghiên cứu phát triển. Việc tiếp thu các hệ hình quốc tế cần được thực hiện có chọn lọc, không sao chép máy móc.

Thứ hai, diễn giải di sản ở Việt Nam cần chuyển từ mô hình truyền đạt một chiều sang mô hình đối thoại và đồng kiến tạo. Vai trò của chuyên gia hay cơ quan quản lý, như những chủ thể điều phối tri thức, bảo đảm tính chính xác tư liệu, kết nối các bên liên quan và hỗ trợ cộng đồng kể chuyện. Trong các dự án diễn giải, cộng đồng cần được tham gia từ đầu trong các hoạt động như xác định giá trị di sản, lựa chọn câu chuyện, thiết kế phương thức thể hiện, vận hành hoạt động và đánh giá tác động. Chỉ khi đó, diễn giải mới vượt khỏi tình trạng trình diễn văn hóa một chiều.

Thứ ba, nghiên cứu diễn giải di sản ở Việt Nam cần mở rộng các tiếng nói bị khuất lấp. Các nhóm phụ nữ, dân tộc thiểu số, người lao động, cư dân bị di dời, nạn nhân của biến cố lịch sử hoặc các nhóm yếu thế cần được nhìn nhận như chủ thể của ký ức và diễn giải. Việc đưa các tiếng nói này vào không gian di sản một cách phù hợp không chỉ giúp bức tranh quá khứ trở nên đầy đủ hơn, mà còn góp phần thúc đẩy công bằng văn hóa.

Thứ tư, cần phát triển đạo đức diễn giải như một nội dung cốt lõi. Mỗi dự án diễn giải cần đặt ra các nguyên tắc về minh bạch nguồn tư liệu, tham vấn cộng đồng, tôn trọng ký ức nhạy cảm, chia sẻ lợi ích, tránh thương mại hóa thô thiển và bảo vệ quyền văn hóa của chủ thể di sản. Đạo đức diễn giải đặc biệt quan trọng trong bối cảnh di sản ngày càng gắn với du lịch, công nghiệp văn hóa và kinh tế trải nghiệm. Không có đạo đức diễn giải, di sản dễ bị biến thành “hàng hóa” ký ức, còn cộng đồng trở thành phông nền cho tiêu dùng văn hóa.

Thứ năm, cần khai thác công nghệ và sáng tạo một cách có chiến lược. Công nghệ số không nên chỉ là công cụ tạo hiệu ứng thị giác hay quảng bá, mà cần phục vụ mục tiêu mở rộng khả năng tiếp cận, đa dạng hóa tiếng nói và tạo điều kiện cho công chúng tham gia kiến tạo ý nghĩa. Các nền tảng bản đồ ký ức, lưu trữ số cộng đồng, thực tế ảo, thực tế tăng cường, podcast, phim tài liệu tương tác, trò chơi giáo dục và kể chuyện xuyên phương tiện có thể trở thành công cụ hữu hiệu để phát triển diễn giải di sản trong thời đại số.

Cuối cùng, cần gắn diễn giải di sản với giáo dục công dân và phát triển bền vững. Di sản không chỉ là tài nguyên du lịch hay biểu tượng bản sắc, mà còn là môi trường học tập về lịch sử, đa dạng văn hóa, trách nhiệm xã hội, quan hệ con người, tự nhiên và tương lai cộng đồng. Diễn giải di sản có thể giúp công chúng không chỉ biết thêm về quá khứ mà còn phát triển năng lực phản tư; lòng khoan dung; ý thức xây dựng đất nước; bảo vệ môi trường và sự tôn trọng sự đa dạng. Đây là hướng đi đặc biệt cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy công nghiệp văn hóa, du lịch bền vững và hội nhập quốc tế.

4. Kết luận

Sự dịch chuyển của các hệ hình diễn giải di sản trên thế giới phản ánh sâu sắc những biến đổi nhận thức luận trong khoa học xã hội và nhân văn. Từ thực chứng luận với niềm tin vào tri thức khách quan và mô hình truyền đạt chân lý, diễn giải di sản đã chuyển sang kiến tạo luận với trọng tâm là đồng kiến tạo ý nghĩa; tiếp tục được mở rộng bởi lý thuyết phê phán với việc chất vấn quyền lực, và công bằng xã hội; và được tái định hình bởi hậu hiện đại luận với sự đa nghĩa, đa giọng nói, phi tuyến tính. Những hệ hình này không loại trừ nhau, mà cùng tồn tại, bổ sung và căng thẳng trong thực tiễn diễn giải.

Đối với Việt Nam, diễn giải di sản đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Thực tiễn diễn giải phát triển sôi nổi trong nhiều không gian, nhưng nghiên cứu học thuật còn hạn chế; mô hình thực chứng vẫn chiếm ưu thế. Việc chọn lọc tiếp thu các hệ hình quốc tế cần gắn với đặc điểm lịch sử xã hội, bản sắc văn hóa Việt Nam.

Diễn giải di sản, xét đến cùng, không chỉ là cách giới thiệu quá khứ, mà là quá trình xã hội kiến tạo quan hệ giữa con người với ký ức, bản sắc và tương lai. Một nền nghiên cứu diễn giải di sản ở Việt Nam cần hướng tới sự cân bằng giữa tri thức chuyên gia và tri thức cộng đồng, giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa tự hào và phản tư, giữa bản sắc dân tộc và đa dạng văn hóa. Chỉ khi đó, diễn giải di sản mới có thể trở thành một lĩnh vực học thuật có chiều sâu và một thực hành xã hội có trách nhiệm, góp phần làm cho di sản tiếp tục sống động trong đời sống đương đại.

____________________

Tài liệu tham khảo

1. Hà Hữu Nga. (2025). Diễn giải di sản chạm khắc đá cổ miền núi phía Bắc: Từ góc độ kinh tế nghi lễ. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Số 596.

2. Ham, S. (2009). From interpretation to protection: Is there a theoretical basis? (Từ diễn giải đến bảo vệ: Có cơ sở lý thuyết nào không?). Journal of Interpretation Research. 14(2).

3. Phạm Thu Hành. (2024). Diễn giải lịch sử, văn hóa địa phương tại các bảo tàng tỉnh, thành phố ở Việt Nam. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Số 566.

4. Russell Staiff. (2016). Re-imagining Heritage Interpretation: Enchanting the Past-Future (Kiến tạo lại cách kể chuyện di sản: thổi hồn vào quá khứ - tương lai). Routledge.

5. Tilden, F. (1957). Interpreting Our Heritage (Diễn giải di sản của chúng ta). Chapel Hill, University of North Carolina Press.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 29/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 16/6/2026; Ngày duyệt bài: 26/6/2026.

TS MAI THỊ HẠNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7-2026