Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, phát triển nguồn nhân lực lĩnh vực di sản văn hóa ở Việt Nam đang đặt ra nhiều yêu cầu mới. Bài viết tập trung phân tích thực trạng nguồn nhân lực hiện nay, chỉ ra những hạn chế về số lượng, chất lượng, kỹ năng số và tính liên kết giữa đào tạo với thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực di sản văn hóa giai đoạn 2026-2035 theo hướng chất lượng cao, linh hoạt và bền vững, trong đó nhấn mạnh vai trò của đổi mới đào tạo, ứng dụng công nghệ số, hoàn thiện cơ chế chính sách và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong giai đoạn tới.
Tóm tắt: Hiện nay, trong lĩnh vực di sản văn hóa, một số khái niệm như “quản lý”, “bảo tồn”, “bảo vệ” di sản văn hóa đang được sử dụng chưa thống nhất trong nghiên cứu khoa học và trong hoạt động thực tiễn. Nội hàm giữa các khái niệm có sự chồng chéo, chưa được phân định rõ ràng dẫn đến cách hiểu và vận dụng khác nhau trong hoạt động quản lý, bảo vệ, bảo tồn, khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa. Trên cơ sở phân tích các văn bản pháp luật, quan điểm nghiên cứu và thực tiễn hoạt động chuyên ngành, bài viết nhằm làm rõ nội hàm, phạm vi, bản chất, chức năng và mối quan hệ giữa các khái niệm nêu trên, đồng thời chỉ ra những bất cập trong quá trình sử dụng thuật ngữ hiện nay. Từ đó, bài viết đề xuất hướng tiếp cận nhằm chuẩn hóa, thống nhất cách hiểu và nhận diện các khái niệm trong lĩnh vực di sản văn hóa, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ, bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh phát triển bền vững.
Tóm tắt: Bài viết phân tích sự dịch chuyển của các hệ hình diễn giải di sản trên thế giới trong mối quan hệ với các chuyển biến nhận thức luận của khoa học xã hội và nhân văn hiện đại. Khảo sát cho thấy diễn giải di sản đã dịch chuyển mạnh mẽ: từ tiếp cận thực chứng luận (nhấn mạnh giáo dục, truyền đạt thông tin một chiều) sang kiến tạo luận (đồng kiến tạo ý nghĩa giữa các bên), lý thuyết phê phán (vấn đề quyền lực, công bằng xã hội) và hậu hiện đại luận (tính đa nghĩa, đa giọng nói). Trên cơ sở đó, bài viết định vị thực tiễn Việt Nam - nơi diễn giải di sản đang diễn ra sôi nổi nhưng nghiên cứu học thuật còn tương đối hạn chế, chủ yếu vẫn chịu ảnh hưởng từ tư duy thực chứng và kiến tạo giai đoạn đầu. Cuối cùng, tác giả đề xuất một số khả thể ứng dụng cho nghiên cứu tại Việt Nam, nhấn mạnh việc kết hợp lý thuyết quốc tế với đặc điểm lịch sử - xã hội bản địa, tăng cường sự tham gia của cộng đồng, chú trọng đạo đức diễn giải, mở rộng các tiếng nói bị khuất lấp và khai thác tiềm năng sáng tạo, công nghệ trong bối cảnh đương đại.