Từ khóa: văn hóa tộc người; du lịch văn hóa; biểu đạt văn hóa; bảo tồn bản sắc.

Abstract: In the context of cultural tourism development and international integration, ethnic culture has increasingly become an important resource in the development of tourism products in Vietnam. However, the transformation of culture into tourism products also raises concerns regarding cultural commercialization, staged authenticity, and the decline of cultural heritage authenticity. Although previous studies have examined ethnic culture in tourism, limited attention has been paid to how cultural values are selected, represented, and reconstructed within tourism spaces from the perspective of cultural representation. The reserch findings indicate that ethnic cultural representation in tourism is not merely a process of showcasing heritage, but also a process of selecting, reconstructing, and negotiating cultural identity under the impacts of tourism markets and globalization. The study also highlights the active role of local communities in reconstructing and transmitting their cultural identities in contemporary contexts. Based on these findings, the article proposes several orientations for developing tourism associated with the preservation and promotion of ethnic cultural identity toward sustainable development.

Keywords: ethnic culture; cultural tourism; cultural representation; identity preservation.

 

z7600446516709_c91ff9d5970482612af89e1ee1648834.jpg
Biểu diễn hát then, đàn tính - Tiết mục "Sắc xuân" do đội văn nghệ làng văn hóa Quỳnh Sơn biểu diễn - Ảnh tư liệu minh họa: Ngọc Bích

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ngành Du lịch, văn hóa ngày càng được xem là nguồn lực quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia. Với 54 tộc người cùng sinh sống, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, được thể hiện qua ngôn ngữ, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục, kiến trúc, nghệ thuật dân gian và hệ thống tri thức bản địa. Sự đa dạng này tạo nên tiềm năng lớn cho phát triển du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng và du lịch trải nghiệm.

Trong những năm gần đây, du lịch gắn với văn hóa tộc người đã được phát triển tại nhiều địa phương như Sa Pa (Lào Cai), Mai Châu (Phú Thọ), Tuyên Quang, Cao Bằng... Thông qua các hoạt động trải nghiệm lễ hội truyền thống, lưu trú tại nhà dân, thưởng thức ẩm thực địa phương và tham gia các nghề thủ công truyền thống, du khách có cơ hội tiếp cận đời sống văn hóa bản địa, đồng thời góp phần tạo sinh kế và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

Tuy nhiên, đưa văn hóa tộc người vào hoạt động du lịch cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến tính xác thực văn hóa và bảo tồn bản sắc. Theo Dean MacCannell (1976), nhiều yếu tố văn hóa truyền thống có xu hướng bị “dàn dựng” nhằm đáp ứng kỳ vọng của du khách. Trong khi đó, Stuart Hall (1997) cho rằng biểu đạt văn hóa không phải là sự phản ánh nguyên vẹn thực tại mà là quá trình lựa chọn, diễn giải và kiến tạo ý nghĩa trong những bối cảnh xã hội cụ thể. Từ góc nhìn này, văn hóa tộc người trong du lịch luôn vận động và biến đổi thông qua sự tương tác giữa cộng đồng địa phương, thị trường du lịch và nhu cầu tiêu dùng văn hóa đương đại.

Thực tiễn phát triển du lịch ở Việt Nam cho thấy, bên cạnh những tác động tích cực về kinh tế và quảng bá văn hóa, du lịch cũng làm gia tăng nguy cơ thương mại hóa các thực hành truyền thống, sân khấu hóa lễ hội và chuyển đổi không gian sinh hoạt cộng đồng thành không gian tiêu dùng du lịch. Nhiều giá trị văn hóa được giản lược hoặc tái cấu trúc để phù hợp với nhu cầu thị trường, đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu sâu hơn mối quan hệ giữa biểu đạt văn hóa tộc người và phát triển du lịch trong bối cảnh đương đại.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến mối quan hệ giữa văn hóa tộc người và phát triển du lịch, phần lớn tập trung vào bảo tồn di sản, du lịch cộng đồng, sinh kế địa phương hoặc tác động kinh tế, xã hội của du lịch. Trong khi đó, cách thức các yếu tố văn hóa được lựa chọn, diễn giải và tái hiện trong không gian du lịch dưới góc nhìn biểu đạt văn hóa vẫn chưa được quan tâm tương xứng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam là quốc gia đa tộc người với sự đa dạng văn hóa sâu sắc. Đồng thời, vai trò của cộng đồng địa phương với tư cách chủ thể kiến tạo, thương lượng và kiểm soát các hình thức biểu đạt văn hóa trong du lịch vẫn cần được làm rõ hơn.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi: Văn hóa tộc người đang được biểu đạt như thế nào trong hoạt động du lịch tại Việt Nam? Quá trình biểu đạt này làm biến đổi và tái cấu trúc bản sắc văn hóa ra sao? Những điều kiện cần được bảo đảm để dung hòa giữa khai thác du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa theo hướng bền vững?

Từ góc nhìn Việt Nam học, bài viết cho rằng biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch không chỉ là quá trình giới thiệu hay thương mại hóa di sản, mà còn là quá trình thương lượng liên tục giữa cộng đồng địa phương, thị trường du lịch và du khách; trong đó cộng đồng bản địa không chỉ là đối tượng được biểu đạt mà còn là chủ thể tham gia tái kiến tạo và chuyển giao bản sắc văn hóa trong bối cảnh hiện đại.

2. Phương pháp nghiên cứu

 Nghiên cứu được thực hiện theo hướng định tính, kết hợp phân tích tài liệu và phương pháp so sánh nhằm làm rõ các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong hoạt động du lịch, những vấn đề đặt ra đối với bảo tồn bản sắc văn hóa trong bối cảnh phát triển du lịch ở Việt Nam hiện nay.

Về khung lý thuyết, bài viết vận dụng lý thuyết biểu đạt văn hóa của Stuart Hall (1997). Theo quan điểm này, văn hóa không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn được kiến tạo thông qua quá trình lựa chọn, tái hiện và sản xuất ý nghĩa trong những bối cảnh cụ thể. Từ góc nhìn đó, các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch được xem như kết quả của quá trình tương tác và thương lượng giữa cộng đồng địa phương, thị trường du lịch và nhu cầu trải nghiệm của du khách.

Đồng thời, nghiên cứu vận dụng cách tiếp cận liên ngành của Việt Nam học để xem xét các thực hành văn hóa tộc người trong mối quan hệ với bối cảnh lịch sử, xã hội, môi trường và không gian văn hóa cụ thể. Qua đó, làm rõ mối quan hệ giữa bảo tồn bản sắc văn hóa, phát triển du lịch và vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương trong quá trình duy trì, tái tạo và chuyển giao các giá trị văn hóa truyền thống.

Nguồn dữ liệu chủ yếu là thứ cấp, bao gồm các công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực văn hóa học, nhân học, du lịch học và Việt Nam học; các văn bản chính sách, báo cáo quản lý nhà nước về văn hóa và du lịch; các tài liệu của tổ chức quốc tế như UNESCO và UN Tourism liên quan đến bảo tồn di sản văn hóa và phát triển du lịch bền vững. Các tài liệu được lựa chọn dựa trên tính học thuật, tính cập nhật và mức độ phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Phương pháp phân tích tài liệu được sử dụng để hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết về biểu đạt văn hóa, bản sắc văn hóa và du lịch văn hóa, đồng thời tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến việc khai thác văn hóa tộc người trong phát triển du lịch ở Việt Nam. Dữ liệu được xử lý theo phương pháp phân tích chủ đề, tập trung vào ba nội dung chính: i) các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong hoạt động du lịch; ii) những biến đổi và thách thức đối với bản sắc văn hóa trong quá trình du lịch hóa; iii) vai trò của cộng đồng địa phương trong kiến tạo, duy trì và tái tạo các hình thức biểu đạt văn hóa.

Bên cạnh đó, phương pháp so sánh được vận dụng để đối chiếu các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong một số mô hình du lịch tiêu biểu ở Việt Nam, như du lịch cộng đồng của người Mông ở Sa Pa, không gian văn hóa người Thái ở Mai Châu, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên và các thực hành văn hóa của cộng đồng Tày, Nùng ở Cao Bằng. Qua đó, nghiên cứu nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt trong quá trình lựa chọn, tái hiện và khai thác các giá trị văn hóa phục vụ phát triển du lịch, từ đó làm rõ những cơ hội và thách thức đối với bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh phát triển du lịch hiện nay.