3. Kết quả và thảo luận

Các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch Việt Nam

Biểu đạt văn hóa thông qua lễ hội và nghi lễ truyền thống

Kết quả phân tích cho thấy lễ hội và nghi lễ truyền thống là một hình thức biểu đạt văn hóa tộc người nổi bật nhất trong phát triển du lịch văn hóa tại Việt Nam. Thông qua các nghi thức tín ngưỡng, trò chơi dân gian, nghệ thuật trình diễn và hoạt động sinh hoạt cộng đồng, những giá trị văn hóa, ký ức tập thể và tri thức bản địa được tái hiện, truyền tải tới du khách. Nhiều lễ hội của cộng đồng dân tộc thiểu số như lễ hội Gầu Tào của người Mông, lễ hội Lồng Tồng của người Tày, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên đã trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng, góp phần nâng cao khả năng nhận diện văn hóa địa phương và thu hút khách du lịch.

Tuy nhiên, quá trình đưa lễ hội vào hoạt động du lịch không đơn thuần là sự chuyển dịch nguyên trạng các thực hành văn hóa từ cộng đồng sang không gian du lịch. Kết quả nghiên cứu cho thấy những yếu tố có tính biểu tượng cao, dễ nhận diện và phù hợp với nhu cầu trải nghiệm của du khách thường được ưu tiên lựa chọn và nhấn mạnh. Điều này phản ánh đặc trưng của quá trình biểu đạt văn hóa, trong đó ý nghĩa văn hóa luôn được lựa chọn, tổ chức và diễn giải lại trong những bối cảnh xã hội cụ thể (Stuart Hall, 1997).

Bên cạnh vai trò quảng bá văn hóa và góp phần phục hồi một số thực hành truyền thống, sự tham gia của du lịch cũng làm thay đổi chức năng xã hội của nhiều lễ hội. Một số nghi thức được rút gọn, điều chỉnh thời gian hoặc tái cấu trúc không gian nhằm đáp ứng yêu cầu khai thác du lịch. Điều này cho thấy lễ hội trong du lịch ngày càng mang đặc điểm của một “không gian trình diễn văn hóa”, nơi tính xác thực văn hóa được tái cấu trúc dưới tác động của thị trường du lịch (MacCannell, 1976). Tuy vậy, nếu được quản lý phù hợp, hoạt động du lịch vẫn có thể trở thành động lực quan trọng góp phần duy trì và phục hồi các thực hành văn hóa đang có nguy cơ mai một.

Biểu đạt văn hóa thông qua du lịch cộng đồng

Du lịch cộng đồng hiện là mô hình tiêu biểu trong khai thác và biểu đạt văn hóa tộc người tại Việt Nam. Tại các điểm đến như bản Cát Cát, Tả Van (Sa Pa), bản Lác (Mai Châu) hay các làng văn hóa Tày, Nùng ở Cao Bằng, cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào tổ chức dịch vụ lưu trú, hướng dẫn trải nghiệm và giới thiệu các giá trị văn hóa bản địa.

Thông qua các hoạt động trải nghiệm như lưu trú tại nhà truyền thống, tham gia sản xuất nông nghiệp, thưởng thức ẩm thực địa phương hoặc tìm hiểu nghệ thuật dân gian, du khách có cơ hội tiếp cận trực tiếp với đời sống văn hóa của cộng đồng sở tại. Từ góc độ biểu đạt văn hóa, đây không chỉ là quá trình giới thiệu văn hóa mà còn là lựa chọn và diễn giải văn hóa. Cộng đồng địa phương chủ động quyết định những yếu tố văn hóa được chia sẻ, cách thức trình bày và nội dung được truyền tải đến du khách. Điều này cho thấy cộng đồng không chỉ là đối tượng được biểu đạt mà còn là chủ thể kiến tạo các hình thức biểu đạt văn hóa của chính mình.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy du lịch cộng đồng góp phần thúc đẩy quá trình tái tạo bản sắc văn hóa trong bối cảnh hiện đại. Việc phục hồi kiến trúc nhà ở truyền thống, duy trì nghề thủ công, trang phục dân tộc và nghệ thuật dân gian không chỉ đáp ứng nhu cầu du lịch mà còn tạo điều kiện để các giá trị văn hóa tiếp tục được thực hành trong đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, khi các hoạt động sinh hoạt thường nhật trở thành sản phẩm du lịch, bản sắc văn hóa cũng có xu hướng thích ứng với nhu cầu thị trường, tạo nên những hình thức biểu đạt mới mang tính lai ghép giữa truyền thống và hiện đại.

Biểu đạt văn hóa thông qua nghệ thuật dân gian và nghề thủ công truyền thống

Nghệ thuật dân gian và nghề thủ công truyền thống là những phương tiện biểu đạt quan trọng phản ánh tri thức bản địa, kỹ năng nghề nghiệp và hệ thống biểu tượng văn hóa của các cộng đồng tộc người. Nghề dệt thổ cẩm của người Thái và Mông, chế tác nhạc cụ truyền thống ở Tây Nguyên hay các loại hình nghệ thuật dân gian địa phương đều chứa đựng những giá trị văn hóa được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Trong hoạt động du lịch, các sản phẩm thủ công không chỉ đóng vai trò hàng hóa lưu niệm mà còn trở thành phương tiện truyền tải tri thức văn hóa và tạo ra trải nghiệm tương tác cho du khách. Điều này góp phần nâng cao giá trị kinh tế của nghề truyền thống, tạo thêm động lực để cộng đồng duy trì các kỹ năng nghề nghiệp và tri thức bản địa.

Kết quả phân tích cũng cho thấy áp lực từ thị trường du lịch có thể dẫn tới xu hướng tiêu chuẩn hóa và thương mại hóa sản phẩm thủ công. Khi mục tiêu kinh tế được đặt lên hàng đầu, nhiều giá trị biểu tượng và ý nghĩa văn hóa gắn với sản phẩm có nguy cơ bị giản lược. Chúng phản ánh sự căng thẳng thường trực giữa yêu cầu bảo tồn tính xác thực văn hóa với nhu cầu phát triển kinh tế du lịch trong bối cảnh hiện nay.

Những thách thức đối với bảo tồn bản sắc văn hóa trong quá trình du lịch hóa

Quá trình biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch vừa mở ra cơ hội quảng bá di sản và tạo sinh kế cho cộng đồng, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với bảo tồn bản sắc văn hóa.

Trước hết, thương mại hóa văn hóa là xu hướng nổi bật trong quá trình chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sản phẩm du lịch. Nhiều lễ hội, nghi lễ, nghề thủ công và hình thức sinh hoạt cộng đồng được điều chỉnh nhằm đáp ứng nhu cầu trải nghiệm của du khách. Trong một số trường hợp, giá trị văn hóa nguyên gốc bị giản lược hoặc thay đổi để gia tăng tính hấp dẫn thương mại; dẫn đến sự xuất hiện của các dạng “xác thực được dàn dựng”, trong đó văn hóa được tái cấu trúc theo logic thị trường (Dean MacCannell, 1976).

Thứ hai, quá trình hiện đại hóa và dịch chuyển lao động làm gia tăng nguy cơ đứt gãy truyền nối văn hóa giữa các thế hệ. Nhiều thanh niên dân tộc thiểu số không còn thường xuyên tham gia các hoạt động truyền dạy nghề thủ công, nghệ thuật dân gian, thực hành tín ngưỡng truyền thống. Khi môi trường văn hóa truyền thống suy giảm, nhiều giá trị văn hóa có nguy cơ chỉ còn tồn tại dưới dạng sản phẩm trình diễn phục vụ du lịch, thay vì tiếp tục được duy trì như một bộ phận hữu cơ của đời sống cộng đồng.

Thứ ba, quá trình khai thác du lịch đôi khi dẫn tới hiện tượng khuôn mẫu hóa bản sắc văn hóa. Nhiều hình ảnh văn hóa được lựa chọn theo hướng đơn giản hóa nhằm đáp ứng kỳ vọng của du khách về một “bản sắc dân tộc” dễ nhận diện. Điều này có thể làm giảm tính đa dạng nội tại của văn hóa tộc người và tạo ra những nhận thức phiến diện về cộng đồng địa phương. Đây là hệ quả của quá trình lựa chọn và định hình ý nghĩa trong biểu đạt văn hóa, khi quyền lực diễn giải không hoàn toàn thuộc về cộng đồng chủ thể (Stuart Hall, 1997).

Những kết quả trên cho thấy biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch không chỉ là vấn đề bảo tồn di sản mà còn là quyền lực văn hóa, quyền tham gia và quyền kiểm soát của cộng đồng đối với các giá trị văn hóa của chính mình. Đây là thách thức cốt lõi cần được xem xét trong phát triển du lịch văn hóa bền vững.

Bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người trong phát triển du lịch bền vững

Biểu đạt văn hóa tộc người như một quá trình kiến tạo và tái kiến tạo bản sắc

Các hình thức biểu đạt văn hóa tộc người trong phát triển du lịch Việt Nam không đơn thuần là giới thiệu hay tái hiện các giá trị văn hóa vốn có của cộng đồng, mà là quá trình lựa chọn, tổ chức và diễn giải lại các yếu tố văn hóa trong những bối cảnh xã hội cụ thể. Các lễ hội, nghề thủ công, nghệ thuật dân gian và hoạt động du lịch cộng đồng được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch thông qua sự tham gia của nhiều chủ thể như cộng đồng địa phương, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và du khách. Điều này cho thấy, văn hóa trong du lịch không tồn tại như một thực thể cố định mà luôn vận động và được tái cấu trúc thông qua các mối quan hệ xã hội.

Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Stuart Hall (1997), theo đó biểu đạt văn hóa là quá trình sản sinh ý nghĩa thông qua các hệ thống ký hiệu và thực hành xã hội. Những yếu tố văn hóa xuất hiện trong không gian du lịch thực chất là kết quả của quá trình lựa chọn và diễn giải, thường là các yếu tố có tính biểu tượng cao, dễ nhận diện và có khả năng thu hút du khách. Vì vậy, hình ảnh văn hóa được trình bày trong du lịch không hoàn toàn trùng khớp với đời sống văn hóa thường nhật của cộng đồng, mà là một phiên bản đã được tái cấu trúc để phù hợp với nhu cầu giao tiếp và tiêu dùng văn hóa trong bối cảnh du lịch.

Kết quả này góp phần mở rộng cách tiếp cận về văn hóa tộc người trong nghiên cứu du lịch tại Việt Nam. Thay vì xem văn hóa như một nguồn tài nguyên cố định cần được bảo tồn nguyên trạng, cần nhìn nhận văn hóa như một quá trình động, trong đó bản sắc văn hóa được kiến tạo và tái kiến tạo liên tục thông qua các tương tác giữa cộng đồng và các tác nhân bên ngoài.

Mâu thuẫn giữa tính xác thực văn hóa và yêu cầu thương mại hóa trong du lịch

Một phát hiện nổi bật của nghiên cứu là sự tồn tại đồng thời của hai xu hướng: bảo tồn văn hóa và thương mại hóa văn hóa. Du lịch tạo động lực quan trọng cho việc duy trì và phục hồi các thực hành văn hóa truyền thống, nhưng cũng tạo áp lực điều chỉnh các yếu tố văn hóa nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Kết quả này phù hợp với khái niệm “tính xác thực được dàn dựng” của MacCannell (1976), theo đó các thực hành văn hóa trong du lịch thường được lựa chọn, sắp đặt và tái cấu trúc để tạo ra trải nghiệm được xem là “đích thực” đối với du khách. Những biểu hiện như điều chỉnh nghi lễ, chuẩn hóa sản phẩm thủ công hay tổ chức các hoạt động trình diễn văn hóa cho thấy sự tác động của cơ chế thị trường đến quá trình biểu đạt văn hóa.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, thay đổi hình thức biểu đạt không đồng nghĩa với sự mất đi hoàn toàn tính xác thực văn hóa. Trên thực tế, nhiều cộng đồng địa phương đã chủ động thích ứng với nhu cầu du lịch trong khi vẫn duy trì được những giá trị cốt lõi của văn hóa truyền thống. Do vậy, tính xác thực văn hóa cần được nhìn nhận như một khái niệm linh hoạt gắn với khả năng duy trì ý nghĩa văn hóa đối với chính cộng đồng sở hữu di sản. Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng nghiên cứu đương đại về du lịch văn hóa, trong đó tính xác thực được xem là một quá trình thương lượng xã hội.

So sánh với các nghiên cứu trước và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu cho thấy kết quả phù hợp với nhiều công trình trước đây về du lịch văn hóa và du lịch cộng đồng. Các nghiên cứu của Richards (2007), Timothy (2011) và UNESCO (2015) đều chỉ ra rằng du lịch có thể tạo nguồn lực kinh tế cho bảo tồn di sản, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về các giá trị văn hóa truyền thống. Tương tự, kết quả nghiên cứu này cho thấy việc khai thác văn hóa tộc người trong du lịch tại Việt Nam đã góp phần duy trì một số thực hành văn hóa, phục hồi nghề thủ công truyền thống và gia tăng khả năng nhận diện văn hóa của cộng đồng địa phương.

Nghiên cứu cũng tương đồng với quan điểm của MacCannell (1976) về hiện tượng “tính xác thực được dàn dựng”, khi nhiều thực hành văn hóa được lựa chọn và tái cấu trúc nhằm đáp ứng nhu cầu trải nghiệm của du khách. Các trường hợp tại Việt Nam cho thấy quá trình du lịch hóa có thể làm biến đổi chức năng xã hội và ý nghĩa văn hóa của lễ hội, nghề thủ công và các thực hành cộng đồng, phản ánh xu hướng đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, điểm mới của nghiên cứu là tiếp cận văn hóa tộc người từ góc nhìn biểu đạt văn hóa. Trên cơ sở lý thuyết của Hall (1997), nghiên cứu làm rõ quá trình lựa chọn, diễn giải và tái kiến tạo các giá trị văn hóa trong hoạt động du lịch, nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Từ đó, văn hóa tộc người được nhìn nhận như một quá trình động, liên tục thích ứng và tái cấu trúc trong bối cảnh phát triển du lịch và toàn cầu hóa.

Về thực tiễn, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng địa phương trong quản lý và khai thác tài nguyên văn hóa. Bảo tồn không chỉ dừng ở hình thức bề mặt mà cần duy trì cơ chế thực hành, truyền dạy và tái tạo văn hóa. Chính sách du lịch cần bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng trong quyết định, phân chia lợi ích và kiểm soát khai thác văn hóa. Từ đó, biểu đạt văn hóa tộc người trong du lịch được nhìn nhận như một quá trình thương lượng liên tục giữa bảo tồn và phát triển, giữa tính xác thực và thương mại hóa, giữa quyền lực diễn giải của các chủ thể khác nhau. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình du lịch văn hóa bền vững, tôn trọng đa dạng và quyền chủ thể của cộng đồng.

4. Kết luận

Biểu đạt văn hóa tộc người trong hoạt động du lịch không đơn thuần là tái hiện các yếu tố văn hóa truyền thống mà còn phản ánh quá trình thích ứng của cộng đồng trước những điều kiện kinh tế,  xã hội mới. Qua các hình thức như lễ hội, nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công hay du lịch cộng đồng, nhiều giá trị văn hóa được duy trì và lan tỏa đến công chúng rộng rãi hơn. Tuy nhiên, khi trở thành tài nguyên du lịch, các thực hành văn hóa cũng đứng trước những biến đổi nhất định về nội dung, không gian và ý nghĩa xã hội. Điều này cho thấy cần nhìn nhận văn hóa tộc người trong du lịch như một quá trình vận động liên tục thay vì một thực thể bất biến. Việc phát huy các giá trị văn hóa vì thế cần gắn với quyền tham gia và quyền quyết định của cộng đồng chủ thể nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa.

_________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2022). Báo cáo phát triển du lịch văn hóa Việt Nam.

2. Hall, S. (1997). Representation: Cultural representations and signifying practices (Biểu đạt: Biểu đạt văn hóa và các thực hành kiến tạo ý nghĩa). Sage Publications.

3. Inskeep, E. (1991). Tourism planning: An integrated and sustainable development approach (Quy hoạch du lịch: Cách tiếp cận tích hợp và phát triển bền vững). Van Nostrand Reinhold.

4. MacCannell, D. (1976). The tourist: A new theory of the leisure class (Du khách: Một lý thuyết mới về giai cấp nhàn rỗi). University of California Press.

5. Ngô Đức Thịnh. (2014). Văn hóa các dân tộc Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

6. Richards, G. (2007). Cultural tourism: Global and local perspectives (Du lịch văn hóa: Góc nhìn toàn cầu và địa phương). Routledge.

7. Timothy, D. J. (2011). Cultural heritage and tourism: An introduction (Di sản văn hóa và du lịch: Nhập môn). Channel View Publications.

8. Trần Quốc Vượng. (2003). Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục.

9. UNESCO. (2003, 17 tháng 10). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage (Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể). https://ich.unesco.org/en/convention

10. UNESCO. (2015). Sustainable development and cultural heritage (Phát triển bền vững và di sản văn hóa). https://whc.unesco.org/en/sustainabledevelopment/

11. UNWTO. (2018). Tourism and culture synergies (Mối liên kết giữa du lịch và văn hóa). https://www.unwto.org/publication/tourism-and-culture-synergies

Ngày Tòa soạn nhận bài: 18/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 22/6/2026; Ngày duyệt bài: 1/7/2026.

Ths NGUYỄN THỊ LỆ HOA – Ths HOÀNG THỊ NGỌC QUỲNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 651, tháng 8/2026