Từ khóa: di sản văn hóa; quản lý di sản văn hóa; bảo vệ di sản văn hóa; bảo tồn di sản văn hóa; phát huy giá trị di sản.

Abstract: Currently, within the field of cultural heritage, certain concepts such as “management”, “conservation” and “protection” of cultural heritage are being used inconsistently in both scientific research and practical applications. The overlapping connotations among these concepts have not been clearly defined, leading to divergent interpretations and applications in the management, protection, conservation, exploitation, and promotion of cultural heritage values. Based on an analysis of legal documents, research perspectives, and specialized practical activities, this article aims to clarify the connotation, scope, nature, functions, and interrelationships among the aforementioned concepts, while pointing out current shortcomings in terminology usage. Consequently, the article proposes an approach to standardize and unify the understanding and identification of these concepts in the cultural heritage sector, contributing to enhancing the efficiency of managing, protecting, conserving, and promoting heritage values in the context of sustainable development.

Keywords: cultural heritage; cultural heritage management; cultural heritage protection; cultural heritage conservation; promotion of heritage values.

cong chieng da lat.jpg
Biểu diễn cồng chiêng tại Lễ hội Cồng chiêng Đông Nam Á 2025 - Ảnh minh họa: Tuấn Minh

1. Đặt vấn đề

Việt Nam đã xây dựng khá đầy đủ hệ thống pháp luật về di sản văn hóa như Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi bổ sung năm 2009), Luật Di sản văn hóa năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Di sản văn hóa. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy còn bất cập, trong đó có vấn đề sử dụng khái niệm, thuật ngữ. Một số khái niệm cơ bản chưa được đề cập và giải thích trong Luật Di sản văn hóa và các văn bản hướng dẫn thi hành như khái niệm “bảo vệ di sản văn hóa”, “quản lý di sản văn hóa”, “phát huy giá trị di sản văn hóa”. Trong khi các khái niệm này được đề cập ở nhiều nguồn tài liệu khác như: Công ước của UNESCO, Tiêu chuẩn Việt Nam: Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - thuật ngữ và định nghĩa chung, trong các đề tài, công trình nghiên cứu và hoạt động thực tiễn. Tuy nhiên nội hàm các khái niệm chưa được phân định, nhận diện rõ ràng, có hiện tượng chồng lấn nội dung hoạt động, có thể cùng một hoạt động, nhưng có nơi được hiểu là “bảo tồn”, nơi khác lại hiểu là “quản lý” hoặc “bảo vệ”, gây khó khăn cho các chủ thể tham gia vào hoạt động quản lý, bảo vệ, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Do đó, việc bàn luận nhằm thống nhất các khái niệm, thuật ngữ trong lĩnh vực di sản văn hóa là yêu cầu cần thiết, nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả đối với hoạt động quản lý, bảo vệ, bảo tồn, khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và phát triển bền vững.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết tiếp cận cơ sở lý luận liên ngành từ Văn hóa học, Di sản học, Bảo tồn di sản, Khoa học quản lý và tiếp cận từ các quan điểm quốc tế trong Công ước về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới (UNESCO, 1972); Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể (UNESCO, 2003), cùng hệ thống pháp luật Việt Nam về di sản văn hóa, trình bày một số khái niệm cơ bản trong lĩnh vực di sản văn hóa từ hệ thống văn bản luật và các nguồn tài liệu liên quan khác, nhằm làm rõ vai trò quan trọng của hệ thống khái niệm khi được nhận diện đúng bản chất, nội hàm, phạm vi, chức năng và thống nhất sử dụng trong nghiên cứu và hoạt động thực tiễn sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ, bảo tồn, khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm: phân tích văn bản, tài liệu; so sánh đối chiếu khái niệm trong nước và quốc tế; tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan; phân tích và diễn giải làm rõ nội hàm, phạm vi, chức năng và mối quan hệ giữa các khái niệm như quản lý, bảo vệ, bảo tồn di sản văn hóa. Đồng thời, việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu này giúp đảm bảo tính hệ thống, khách quan trong việc làm rõ bất cập hạn chế và những điểm chưa thống nhất trong hệ thống khái niệm hiện hành, tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất và nhận diện được các khái niệm có tính hệ thống, logic, khoa học trong lĩnh vực di sản văn hóa.

3. Kết quả và thảo luận

Bàn luận về khái niệm “di sản văn hóa”

Khái niệm “di sản văn hóa” có tính chất nền tảng, mở đầu khi tiếp cận nghiên cứu lĩnh vực di sản văn hóa. Tuy nhiên, di sản văn hóa được quy định tại Khoản 2, Điều 1, Luật Di sản văn hóa năm 2024, xét từ góc nhìn khái niệm cần được bàn luận thêm vì cấu trúc, nội hàm chưa rõ ràng. Để chứng minh làm rõ vấn đề này cần thiết phải so sánh với các văn bản luật trước đó. Theo Điều 1 Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), quy định: “Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Theo quy định này câu hỏi di sản văn hóa là gì? được trả lời khá rõ: di sản văn hóa là sản phẩm tinh thần, vật chất, bao gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Nội hàm nhấn mạnh các giá trị cốt lõi của di sản văn hóa như giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học, thể hiện rõ tính kế thừa giữa các thế hệ.

Tuy nhiên, Luật Di sản văn hóa năm 2024 chưa làm rõ nội hàm một số khái niệm như quản lý, bảo vệ, phát huy giá trị di sản văn hóa, và ngay cả khái niệm “di sản văn hóa”. Tại Khoản 2, Điều 1, quy định: “Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể, di sản văn hóa vật thể được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Quy định này không xác định rõ di sản văn hóa là gì? là sản phẩm vật chất hay tinh thần? và không đề cập đến các giá trị cốt lõi như giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học của di sản, mà chỉ xác định di sản văn hóa gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời nhấn mạnh tính kế thừa qua các thế hệ. Như vậy, quy định về di sản văn hóa trong Luật Di sản văn hóa năm 2024 chưa logic, chặt chẽ và rõ ràng, dễ hiểu như Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009). Trong khi đó, khái niệm di sản văn hóa vật thể trong Luật Di sản văn hóa năm 2024 có bổ sung giá trị thẩm mỹ. Vì vậy, cần thiết phải đề xuất một định nghĩa hay quan điểm, khái niệm về “di sản văn hóa” một cách logic, khoa học, có bản chất, nội hàm, phạm vi, chức năng đáp ứng được yêu cầu đặt ra từ thực tiễn.

Một số thuật ngữ cơ bản chưa được giải thích trong Luật Di sản văn hóa

Hệ thống thuật ngữ trong Luật Di sản văn hóa năm 2024 còn tồn tại những bất cập, hạn chế nhất định. Tại Điều 3 của Luật Di sản văn hóa hiện hành (2024) đã quy định và giải thích các thuật ngữ di sản văn hóa vật thể; di sản văn hóa phi vật thể; bảo tàng; di sản tư liệu; di vật; cổ vật; bảo vật quốc gia; bảo tồn di sản văn hóa… Tuy nhiên, các thuật ngữ: “quản lý di sản văn hóa”; “bảo vệ di sản văn hóa”; “phát huy giá trị di sản văn hóa” không được đề cập và giải thích tại điều này cũng như  trong các văn bản, nghị định hướng dẫn thi hành Luật Di sản văn hóa. Mặc dù các khái niệm này có trong các nguồn tài liệu khác, nhưng không có sự thống nhất dẫn đến hiện tượng chồng lấn về nội hàm các khái niệm. Do đó, khi muốn tra cứu và trích dẫn các khái niệm trong nghiên cứu, hoạt động thực tiễn gặp nhiều khó khăn. Đáng lưu ý, thuật ngữ “bảo tồn di sản văn hóa” được giải thích: “Bảo tồn di sản văn hóa là hoạt động nhằm bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại lâu dài, ổn định của di sản văn hóa theo dạng thức vốn có của di sản văn hóa” nhưng thuật ngữ này lại không được sử dụng trong các chương và các điều của Luật Di sản văn hóa năm 2024. Trong khi đó, các thuật ngữ “quản lý di sản văn hóa”; “bảo vệ di sản văn hóa”; “phát huy giá trị di sản văn hóa” không được giải thích, hay nói cách khác, trong Luật Di sản văn hóa không đưa ra khái niệm “quản lý”, “bảo vệ” và “phát huy” giá trị di sản văn hóa, nhưng các thuật ngữ này lại được sử dụng ở hầu hết các chương và các điều của Luật Di sản văn hóa năm 2024, ví dụ: Điều 6. Nguyên tắc quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa; Chương 2: Bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể; Chương 3: Bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể; Chương 4: Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tư liệu… Như vậy, các khái niệm chưa được giải thích và thống nhất trong các văn bản luật hiện hành dẫn đến việc hiểu và vận dụng gặp nhiều khó khăn và tình trạng hoạt động trùng tu di tích có nơi được coi là nội dung của “bảo tồn”, nơi khác lại thuộc nội dung của “bảo vệ” hoặc “quản lý”. Bảo vệ di sản văn hóa chủ yếu là hoạt động phòng ngừa xâm hại, ngăn chặn xuống cấp hoặc mất mát di sản. Tuy nhiên, có tài liệu, khái niệm này lại được sử dụng theo nghĩa rộng, bao gồm cả bảo tồn, tu bổ, tôn tạo và phát huy giá trị di sản văn hóa. Việc không giải thích và phân biệt rõ nội hàm, bản chất, phạm vi, chức năng các khái niệm sẽ gây khó khăn khi vận dụng trong thực tiễn, làm suy giảm hiệu quả quản lý di sản văn hóa.