Từ khóa: văn học kịch Việt Nam; kịch bản chính luận; thời sự xã hội; sân khấu kịch; kịch nói Việt Nam.
Abstract: Over more than a century of formation and development, Vietnamese spoken drama has always taken contemporary life as its primary subject and purpose of reflection. Following the 1986 Đổi mới (Renovation), the country underwent profound transformations in social life, opening up a vast, compelling, yet challenging source of themes for playwrights. Based on a survey of representative works and a comparison with theatrical reality from Đổi mới to the present, this article focuses on clarifying the landscape of topical scripts associated with socio-contemporary issues in Vietnamese dramatic literature. It highlights the prominent achievements of this dramatic genre in reflecting contemporary social conflicts, while identifying the limitations, shortcomings, and current issues facing theatrical playwriting today.
Keywords: Vietnamese dramatic literature; topical scripts; socio-contemporary issues; theatre drama; Vietnamese spoken drama.

1. Đặt vấn đề
Văn học, nghệ thuật là tấm gương phản ánh xã hội, trong đó sân khấu nói chung và kịch nói nói riêng là một loại hình có khả năng tiếp cận trực tiếp, mạnh mẽ và hiệu quả với công chúng. Với đặc trưng của nghệ thuật đối thoại, xung đột và hành động, kịch nói không chỉ phản ánh hiện thực mà còn tổ chức hiện thực thành những va chạm tư tưởng, những xung đột xã hội và những câu hỏi nhân sinh đặt ra ngay trước mắt người xem. Chính vì vậy, trong tiến trình phát triển của văn học nghệ thuật Việt Nam hiện đại, kịch nói luôn là một trong những lĩnh vực nhạy bén nhất với đời sống đương thời.
Từ sau năm 1986, Việt Nam bước vào một giai đoạn đổi mới toàn diện, với những thay đổi mạnh mẽ trong đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và tinh thần xã hội. Sự vận động ấy không chỉ làm thay đổi phương thức tổ chức đời sống, mà còn tạo ra những va đập mới giữa cái cũ và cái mới, giữa cơ chế quản lý truyền thống và nhu cầu đổi thay, giữa lý tưởng xã hội và thực tiễn đời sống, giữa những giá trị bền vững với các biến động của thời kỳ kinh tế thị trường. Đó là một bối cảnh giàu chất liệu cho sáng tác sân khấu, đặc biệt là đối với dòng kịch bản chính luận gắn với các vấn đề thời sự xã hội. Nhiều tác phẩm kịch tiêu biểu trong giai đoạn đầu Đổi mới đã không chỉ phản ánh những mâu thuẫn nóng bỏng của đời sống mà còn góp phần tạo dựng những cuộc đối thoại xã hội rộng lớn, khẳng định vị trí tiên phong của sân khấu trong việc tiếp cận hiện thực. Những tác phẩm như Tôi và chúng ta, Mùa Hè ở biển, Nhân danh công lý, Hồn Trương Ba da hàng thịt… là những dấu mốc quan trọng của một thời kỳ mà kịch bản sân khấu thực sự đi cùng những chuyển động lớn của xã hội.
Tuy nhiên, đời sống sân khấu những năm gần đây đã bộc lộ nhiều giới hạn. Khó khăn lớn nhất và dai dẳng nhất là tình trạng thiếu kịch bản hay. Đây là biểu hiện của cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa sân khấu và đời sống, giữa người viết kịch với hiện thực xã hội và công chúng. Khi hiện thực ngày càng phức tạp mà sân khấu lại thiếu những kịch bản đủ sức khái quát, đối thoại, thì việc nhìn lại tiến trình sáng tác kịch bản chính luận từ sau Đổi mới là thực sự cần thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn.
2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu tài liệu: thu thập và đối chiếu các công trình lý luận, phê bình, tuyển tập kịch và ý kiến chuyên gia đã công bố nhằm xác lập cơ sở lý luận, thực tiễn. Từ đó, tác giả nhận diện diện mạo kịch bản chính luận gắn với thời sự xã hội từ sau Đổi mới, đồng thời đánh giá thành tựu, giới hạn của sáng tác kịch nghệ hiện nay.
Phương pháp phân tích - tổng hợp: phân tích các kịch bản tiêu biểu (Tôi và chúng ta, Mùa Hè ở biển, Nhân danh công lý, Hồn Trương Ba da hàng thịt...) và các hiện tượng sân khấu nổi bật từ sau năm 1986 để làm rõ đặc trưng dòng kịch chính luận. Từ đó, nghiên cứu khái quát thành các nhận định chung về nội dung, cấu trúc xung đột, kiểu nhân vật và khả năng phản ánh hiện thực của dòng kịch này.
Phương pháp lịch sử - hệ thống: đặt kịch bản chính luận trong bối cảnh lịch sử - xã hội sau Đổi mới và trong chỉnh thể đời sống sân khấu (từ sáng tác, biểu diễn đến quản lý, tiếp nhận). Cách tiếp cận này giúp lý giải nguyên nhân dẫn đến các giai đoạn thăng trầm, phát triển mạnh mẽ hoặc chững lại của dòng kịch này theo thời gian.
Phương pháp so sánh: bài viết đối chiếu giữa các giai đoạn phát triển của kịch nói Việt Nam, giữa thời kỳ đầu Đổi mới với những thập niên sau, giữa các khuynh hướng sáng tác chính luận với các xu hướng thiên về giải trí hoặc thương mại hóa, nhằm làm rõ sự thay đổi trong cách tiếp cận hiện thực, trong tổ chức xung đột kịch và trong vị thế của kịch bản chính luận trên sân khấu đương đại.
3. Kết quả và thảo luận
Những dấu ấn trong công tác xuất bản các tác phẩm văn học kịch từ sau Đổi mới
Một trong những cơ sở quan trọng để nhận diện diện mạo của văn học kịch Việt Nam từ sau năm 1986 là nhìn vào quá trình xuất bản, tuyển chọn và giới thiệu các tác phẩm văn học kịch trong khoảng hơn ba thập niên qua.
Một dấu mốc quan trọng trong công tác xuất bản văn học kịch là bộ sách Kịch Việt Nam chọn lọc do Nhà xuất bản Sân khấu thuộc Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam tổ chức tuyển chọn và xuất bản trong các năm 2000-2001. Bộ sách gồm 5 tập, với tổng cộng 5.304 trang in, quy tụ 51 tác giả và 52 tác phẩm văn học kịch xuất sắc, từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến hết thế kỷ XX (như Bắc Sơn, Những người ở lại, Những con đường trần gian, Nhật nguyệt hai vai). Đặc biệt, tuyển tập này không chỉ giới thiệu các tác giả chuyên nghiệp mà còn mở rộng đến những cây bút từ các lĩnh vực khác có đóng góp cho văn học kịch. Ở góc độ học thuật, đây là tài liệu nền tảng mang tính định vị thẩm mỹ, giúp nhận diện các khuynh hướng sáng tác tiêu biểu. Công tác xuất bản tại đây đã vượt mốc in ấn đơn thuần để trở thành hành vi đánh giá và kiến tạo lịch sử văn học kịch...
Bên cạnh đó, đời sống xuất bản sau Đổi mới còn ghi dấu bằng nhiều ấn bản cá nhân phong phú. Ngọc Linh với Tuyển tập kịch nói Ngọc Linh (2000), thiên về tâm lý, gia đình và đời sống thường nhật. GS,TS Đình Quang nhận định: “Ngọc Linh là người bạn của tâm hồn hơn là người thư ký của thời đại”. Nguyễn Thế Kỷ nổi bật với các kịch bản thơ đậm màu sắc văn hóa, lịch sử (Chuyện tình Khâu Vai, Mai Hắc Đế, Hừng Đông...). Từ năm 2005 đến nay, Nguyễn Đăng Chương xuất bản 4 tập kịch (hơn 2.000 trang) với nhiều tác phẩm gây tiếng vang (Chuyện tình người mất tích, Lâu đài cát, Vượt qua tâm bão...). Ông cũng là tác giả Việt Nam duy nhất có kịch bản (Chuyện tình người mất tích) được Hiệp hội Sân khấu thế giới dịch sang tiếng Anh và phổ biến toàn cầu.
Việc xuất hiện nhiều ấn bản như vậy cho thấy đời sống văn học kịch từ sau Đổi mới không hoàn toàn đơn điệu hay khan hiếm về số lượng. Trái lại, sáng tác kịch bản vẫn diễn ra ở nhiều hướng khác nhau: từ chính luận, lịch sử, văn hóa, đến tâm lý - xã hội, dã sử, huyền sử. Tuy nhiên, điều cần chú ý không chỉ là có nhiều tuyển tập hay nhiều tác giả, mà là trong số đó, dòng kịch bản chính luận gắn với các vấn đề thời sự xã hội chiếm vị trí như thế nào. Bởi lẽ, xét về phương diện xuất bản, số lượng ấn bản có thể cho thấy độ phong phú của đời sống sáng tác, nhưng chưa đủ để khẳng định chiều sâu tư tưởng hay khả năng bám sát hiện thực của văn học kịch. Công tác xuất bản cho thấy “bề rộng” của văn học kịch, trong khi nghiên cứu kịch bản chính luận đòi hỏi phải đi tiếp vào “bề sâu” của các tác phẩm thực sự có khả năng phát hiện và phản ánh những mâu thuẫn lớn của đời sống xã hội.
Nhìn tổng thể, công tác xuất bản các tác phẩm văn học kịch từ sau Đổi mới cho thấy một số đặc điểm đáng chú ý. Thứ nhất, giới sân khấu và các cơ quan xuất bản vẫn duy trì nỗ lực hệ thống hóa, lưu giữ và phổ biến thành tựu văn học kịch, tiêu biểu là các bộ tuyển tập và ấn bản chuyên biệt dành cho từng tác giả. Thứ hai, đời sống sáng tác có sự đa dạng về đề tài, phong cách và khuynh hướng nghệ thuật. Thứ ba, không gian sáng tác văn học kịch có sự tham gia của cả những cây bút ngoài sân khấu chuyên nghiệp, cho thấy tính mở và sức lan tỏa của loại hình này. Tuy nhiên, đồng thời với những điểm tích cực ấy, công tác xuất bản cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: giữa số lượng tác phẩm được in ấn và giá trị thực sự của các kịch bản trong đời sống sân khấu, khoảng cách là bao nhiêu?