
Văn hóa đã trở thành trụ cột của phát triển
Điểm đáng chú ý trong Báo cáo về các văn kiện trình Đại hội XIV ( Báo cáo) không nằm ở việc văn hóa được nhắc 14 lần như một sự lặp lại kỹ thuật, mà nằm ở cách văn hóa được “đặt để” như một phần cấu thành của mô hình phát triển. Văn hóa trong Báo cáo không đứng tách biệt, càng không bị coi như “phần mềm” bổ trợ cho những mục tiêu “phần cứng” của tăng trưởng. Ngược lại, văn hóa được xác lập ngay trong kết cấu tư duy chiến lược: phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường là trung tâm; xây dựng Đảng là then chốt; phát triển văn hóa, con người là nền tảng; quốc phòng, an ninh và đối ngoại là trọng yếu, thường xuyên.
Cách sắp xếp này mang một ý nghĩa phương pháp: muốn phát triển nhanh mà bền vững thì phải đi từ nền. Và nền ở đây không phải chỉ là hạ tầng hay vốn, mà là văn hóa và con người – tức là năng lực xã hội, kỷ luật xã hội và niềm tin xã hội. Nếu chỉ tăng tốc trên một nền văn hóa yếu, thiếu hệ giá trị chung, thiếu chuẩn mực ứng xử, thiếu văn hoá tuân thủ, thiếu văn hoá sáng tạo, thì càng chạy nhanh càng dễ đổ vỡ. Báo cáo vì vậy đặt văn hóa ở đúng vị trí của “điều kiện nền” cho mọi khát vọng lớn.
Đặc biệt, nội dung này tạo thành sự cộng hưởng rất rõ với Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam vừa ban hành. Nghị quyết 80 không chỉ nhấn mạnh văn hóa là nền tảng tinh thần mà còn đặt ra yêu cầu thể chế hóa quan điểm đó, coi văn hóa là trụ cột phát triển. Báo cáo đã “nhập” tinh thần Nghị quyết 80 vào thiết kế chiến lược quốc gia: văn hóa phải đi vào quy hoạch, đi vào thể chế, đi vào chương trình hành động – chứ không đứng ở bên ngoài như một khẩu hiệu đạo lý.
Bước chuyển này cũng thể hiện trong cách Báo cáo gọi văn hóa là “sức mạnh nội sinh, nguồn lực và động lực phát triển”. Khi văn hóa được coi là nguồn lực, nó không chỉ dừng ở vai trò “giữ gìn bản sắc” mà còn đi sâu vào năng lực cạnh tranh quốc gia: sức mạnh đoàn kết, sức bền trước biến động, khả năng đồng thuận xã hội, ý chí vươn lên và năng lực đổi mới sáng tạo. Nói cách khác, Báo cáo đã nhấn mạnh văn hóa chính là “động cơ” của sự phát triển.

Hệ giá trị là nền tảng của sức mạnh nội sinh
Một điểm nổi bật khác của Báo cáo là việc nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị – không chỉ như một khẩu hiệu, mà như một công việc mang tính kiến tạo xã hội trong giai đoạn phát triển mới. Báo cáo nêu rõ yêu cầu “xây dựng và thực hiện đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam” đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Đặt trong bối cảnh hiện nay, đây là một thông điệp đặc biệt có tính thời đại. Sự bùng nổ thông tin, sự tăng tốc của công nghệ, sự đan xen mạnh mẽ của các giá trị toàn cầu, cùng với những áp lực cạnh tranh và phân hóa xã hội có thể khiến chuẩn mực bị lung lay, niềm tin bị bào mòn. Trong hoàn cảnh ấy, hệ giá trị chính là “la bàn”, là “mạch ngầm” để xã hội không trượt khỏi những nền tảng căn cốt, để phát triển không phải là sự đánh đổi bản sắc hay nhân phẩm.
Báo cáo không nói về văn hóa theo cách trừu tượng, mà cụ thể hóa văn hóa thành những phẩm chất con người. Những từ khóa được nhấn mạnh – yêu nước, tự cường, khát vọng vươn lên; nhân ái, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ luật – thực chất là sự phác thảo một “bộ mã” của con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Đây chính là điểm giao nhau rất rõ với tinh thần Nghị quyết 80: xây dựng văn hóa phải quy về xây dựng con người; phát triển văn hóa phải tạo ra năng lực xã hội mới; và muốn như vậy phải bắt đầu từ hệ giá trị.
Điều đáng nói là hệ giá trị ấy không chỉ vận hành trong đời sống cộng đồng truyền thống, mà được đặt trong toàn bộ không gian xã hội hiện đại. Báo cáo nhấn mạnh việc tạo dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong gia đình, nhà trường, cộng đồng và trên không gian mạng. Chi tiết “không gian mạng” cho thấy văn hóa đã được nhìn như một “môi trường sống” chứ không chỉ là “hoạt động”. Bởi ngày nay, không gian mạng không còn là nơi phụ trợ cho đời sống thật; nó đã trở thành một phần đời sống thật, nơi hình thành thị hiếu, giá trị, thái độ và hành vi của nhiều nhóm xã hội, đặc biệt là giới trẻ.
Nghị quyết 80 cũng đặt ra yêu cầu xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, văn minh, đề cao chuẩn mực; Báo cáo kéo yêu cầu ấy vào logic phát triển bền vững. Và điều này có ý nghĩa sâu xa: xây dựng văn hóa trong kỷ nguyên mới không chỉ là câu chuyện “bảo tồn và phát huy”, mà còn là câu chuyện “định hướng và điều tiết” – giúp xã hội có sức đề kháng trước lệch chuẩn, giữ được phẩm chất văn minh trong nhịp phát triển nhanh.

Văn hóa trở thành kỷ luật thực thi và quản trị
Nếu chỉ dừng lại ở việc định vị văn hóa và xây dựng hệ giá trị, thì văn hóa vẫn có thể bị đẩy vào vùng “định hướng mềm”. Nhưng Báo cáo không dừng lại ở đó. Văn hóa còn được đưa vào một tầng khác, mạnh mẽ hơn: văn hóa như một tiêu chuẩn của quản trị và của hành động.
Một câu chữ rất đáng chú ý: thiết kế cơ chế kiểm soát quyền lực để quyền lực luôn trong khuôn khổ “pháp luật, đạo đức, văn hóa, truyền thống dân tộc và niềm tin của Nhân dân”. Ở đây, văn hóa được đặt cạnh pháp luật và đạo đức như một hàng rào chuẩn mực. Điều này gợi mở một cách hiểu: Nhà nước pháp quyền hiện đại không chỉ cần pháp luật nghiêm minh, mà cần cả “văn hóa quyền lực” – tức văn hóa liêm chính, văn hóa biết tự ràng buộc, văn hóa tôn trọng dân, trọng danh dự, đề cao trách nhiệm.
Điều đó nối liền với tinh thần xuyên suốt của Báo cáo: nói đi đôi với làm; lấy thực thi làm thước đo; đo lường bằng kết quả. Và ở đây, văn hóa không còn là câu chuyện của riêng ngành Văn hóa, mà trở thành yêu cầu của bộ máy. Báo cáo nhấn mạnh “văn hóa công vụ liêm chính, chuyên nghiệp, khoa học”, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm tiêu chí. Khi đặt văn hóa công vụ vào nhóm việc trọng tâm, Báo cáo đã coi văn hóa như “hạ tầng mềm” của cải cách: nếu không có văn hóa phục vụ, văn hóa trách nhiệm, văn hóa minh bạch, thì mọi cải cách thủ tục hay số hóa hành chính vẫn có thể bị “lệch chuẩn” trong thực thi.
Văn hóa trong Báo cáo cũng xuất hiện trong tư duy về an ninh thời đại mới. Khi nhắc đến “an ninh văn hóa tư tưởng” trong tổng thể an ninh quốc gia, văn bản đã xác nhận một thực tế: cạnh tranh quốc gia hôm nay không chỉ diễn ra trên không gian lãnh thổ, thương mại hay công nghệ, mà còn diễn ra trong lĩnh vực giá trị, niềm tin và bản sắc. Bảo vệ văn hóa tư tưởng vì vậy không phải là khép kín, mà là tăng sức đề kháng, bồi đắp bản lĩnh, nâng cao năng lực phân biệt đúng – sai, thật – giả, đẹp – xấu trong xã hội.
Chính trong tầng nghĩa hành động ấy, sự liên kết với Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu thể chế hóa quan điểm văn hóa là trụ cột phát triển; Báo cáo đã “hành chính hóa theo nghĩa tích cực” tinh thần ấy: đưa văn hóa vào chương trình hành động, vào cơ chế kiểm tra giám sát, vào tiêu chí đánh giá, vào dữ liệu phản hồi của Nhân dân.
Đây là điều có tính quyết định. Bởi nếu văn hóa chỉ được nhắc đến trong diễn văn mà không được “cắm” vào cơ chế thực thi, thì văn hóa sẽ tiếp tục bị trượt về phía phong trào. Ngược lại, khi văn hóa trở thành tiêu chuẩn quản trị, trở thành nội dung kiểm soát quyền lực, trở thành văn hóa công vụ, thì văn hóa sẽ thật sự trở thành sức mạnh nội sinh – đúng như cách Báo cáo đã gọi tên.
Có thể nói, 14 lần “văn hóa” được nhắc đến trong Báo cáo các văn kiện trình Đại hội XIV là 14 lần nhấn mạnh một lời cam kết: Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới không chỉ với mục tiêu giàu mạnh, mà còn với khát vọng văn minh và hạnh phúc. Và để làm được điều đó, văn hóa phải được chuyển hóa từ khẩu hiệu thành hành động, từ lời nói thành kết quả, từ định hướng thành năng lực. Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị vừa ban hành chính là khuôn khổ chính trị và tư tưởng để thúc đẩy sự chuyển hóa ấy; Báo cáo các văn kiện trình Đại hội XIV là sự xác nhận ở cấp chiến lược quốc gia rằng: văn hóa không thể đứng ngoài sự phát triển, mà phải đi trước soi đường, đi cùng thực hiện và đi đến cùng trong thước đo hạnh phúc của Nhân dân.