Sự tiếp biến trong mục tiêu giáo dục
Sự tiếp biến thể hiện rõ nhất trong mục tiêu giáo dục. Quy chế các trường Trung - Tiểu học Bồ Đề xác định nhà trường có trọng trách đào luyện học sinh về Đức dục, Trí dục và Thể dục, song song với Bi, Trí và Dũng, theo chương trình giáo dục chung và trong tinh thần dân tộc, Phật giáo (Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất, 1968). Công thức này cho thấy trường Bồ Đề không tách khỏi giáo dục phổ thông, nhưng cũng không chỉ lặp lại mục tiêu phổ thông. Các phạm trù của giáo dục hiện đại được đặt bên cạnh những phẩm chất mang dấu ấn Phật giáo để tạo nên định hướng đào luyện con người toàn diện.
Đức dục, Trí dục và Thể dục nhấn mạnh sự phát triển đạo đức, hiểu biết và thể chất. Khi đi cùng Bi, Trí và Dũng, mục tiêu ấy được bổ sung một chiều kích văn hóa Phật giáo. Bi gắn với lòng thương, tinh thần vị tha và khả năng cảm thông; Trí gắn với nhận thức, khả năng phân biệt đúng sai và tự chủ trong lựa chọn; Dũng gắn với ý chí và năng lực thực hành điều được nhận thức là đúng. Trong môi trường trường học, ba phẩm chất này không chỉ là khái niệm tu dưỡng của người theo đạo mà được diễn giải thành phẩm chất có thể hướng dẫn việc hình thành nhân cách học sinh.
Tuy nhiên, mục tiêu được ghi trong quy chế là định hướng chuẩn tắc, không đồng nghĩa với việc được hiện thực hóa đồng đều ở mọi cơ sở. Điều kiện cơ sở vật chất, nhân sự, tài chính và truyền thống Phật giáo địa phương có thể tạo ra khác biệt lớn. Tài liệu chuẩn bị Đại hội Giáo dục năm 1967 thừa nhận tình trạng thiếu thống nhất, thiếu tương trợ và chưa có cơ chế thanh tra, đôn đốc đầy đủ giữa các trường (Tổng vụ Giáo dục, 1967). Do đó, cần phân biệt mục tiêu của hệ thống với mức độ thực hiện trong thực tế. Chính khoảng cách này là một giới hạn lịch sử, đồng thời cho thấy tiếp biến không phải quá trình tuyến tính hay hoàn tất.
Tổ chức giảng dạy môn Phật học và biên soạn học liệu giáo lý
Nếu mục tiêu giáo dục cho thấy sự chuyển hóa ở cấp độ định hướng, môn Phật học và học liệu phản ánh sự chuyển hóa ở cấp độ nội dung và phương pháp. Trong chùa, việc học giáo lý thường dựa vào kinh sách, lời giảng của vị thày và môi trường tu học. Trong trường Bồ Đề, tri thức Phật học phải được tổ chức thành bài học, cấp lớp, sách giáo khoa và nội dung phù hợp với lứa tuổi. Quá trình này đòi hỏi lựa chọn, giản lược, sắp xếp và diễn giải lại giáo lý theo logic sư phạm.
Bộ Phật học Giáo khoa là minh chứng trực tiếp. Sách do Thích Thiện Hoa chủ trương biên soạn, Võ Đình Cường biên tập và Hương Đạo xuất bản lần đầu năm 1965. Lời giới thiệu cho biết bộ sách ra đời khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất mới được thành lập, chương trình giáo lý tại các trường Bồ Đề chưa được hoạch định thống nhất, giáo viên phải tự soạn chương trình, quay rônêô hoặc đọc cho học sinh chép. Việc biên soạn các tập sách từ lớp Đệ thất đến Đệ nhất nhằm hỗ trợ giáo viên và cung cấp sách học cho học sinh (Thích Thiện Hoa & Võ Đình Cường, 1965). Từ nhu cầu thực tiễn này, giáo lý được đưa vào một quy trình gần với việc xây dựng sách giáo khoa.
Trong quá trình chuyển hóa nội dung Phật học thành chương trình và học liệu nhà trường, các khái niệm như nhân quả, duyên khởi, vô thường, Ngũ giới, Bát Chánh đạo, cuộc đời Đức Phật, lòng từ bi và tinh thần tự chủ có thể được diễn giải theo quan hệ với đời sống học sinh. Nhân quả gợi ý trách nhiệm đối với hành động; Ngũ giới cung cấp những chuẩn mực ứng xử; Bát Chánh đạo có thể được trình bày như định hướng sống đúng đắn; từ bi trở thành nền tảng cho quan hệ với bạn bè, gia đình và cộng đồng. Khi được đưa vào bài học, các nội dung này đồng thời mang ý nghĩa tôn giáo và ý nghĩa giáo dục đạo đức. Điều quan trọng không chỉ là “dạy giáo lý”, mà là chuyển giáo lý thành nội dung có thể học, hiểu và liên hệ với hành vi.
Các trường Bồ Đề vừa thực hiện chương trình phổ thông chung, vừa bổ sung môn Phật học. Vì vậy, học liệu có cấu trúc hai tầng: sách giáo khoa phổ thông bảo đảm yêu cầu học vụ và học liệu Phật học tạo nên sắc thái riêng của hệ thống.
Từ góc nhìn tiếp biến, Phật học Giáo khoa là sản phẩm tiêu biểu của quá trình đưa tri thức Phật giáo ra khỏi phạm vi kinh điển chuyên sâu để đi vào lớp học phổ thông. Quá trình ấy không giữ nguyên cách truyền đạt truyền thống, nhưng vẫn cố gắng bảo toàn định hướng đạo đức và nhận thức của giáo lý. Đây là sự thích ứng ở bình diện học liệu: truyền thống được duy trì bằng một hình thức mới, có khả năng tiếp cận rộng hơn với thanh thiếu niên.
Tăng ni, cư sĩ và cộng đồng trong tổ chức giáo dục
Một đặc điểm của trường Bồ Đề là sự tham gia của nhiều chủ thể Phật giáo, từ tăng ni, cư sĩ, giáo chức Phật tử đến tổ chức Phật giáo địa phương. Điều này làm cho nhà trường không chỉ là một đơn vị hành chính mà còn là một thiết chế văn hóa - giáo dục dựa trên nguồn lực cộng đồng. Chùa hoặc tổ chức Phật giáo có thể cung cấp cơ sở ban đầu, uy tín xã hội, nhân sự, sự vận động tài chính và mối liên hệ với phụ huynh; trong khi đội ngũ chuyên môn bảo đảm hoạt động giảng dạy theo yêu cầu của nhà trường.
Trong truyền thống, vai trò giáo dục của tăng ni gắn với giảng pháp, hướng dẫn tu học và nêu gương đạo đức. Khi tham gia trường Bồ Đề, vai trò đó được đặt trong môi trường mới. Tăng ni có thể quản lý, giảng dạy giáo lý, cố vấn tinh thần hoặc kết nối trường với chùa và cộng đồng Phật tử. Họ không chỉ đại diện cho bản sắc tôn giáo mà còn tham gia vào một hoạt động giáo dục đòi hỏi quy chế, học vụ và năng lực tổ chức.
Tư liệu nhân vật Phật giáo cho thấy hình thức tham gia khá đa dạng. Thích Đồng Bổn ghi nhận Thích Thiện Bình cùng chư tôn đức xây dựng Trường Trung - Tiểu học Bồ Đề tại Quảng Ngãi năm 1958; Thích Minh Châu từng làm hiệu trưởng Trường Trung học Bồ Đề Huế năm 1951; cư sĩ Lê Mộng Đào làm hiệu trưởng Trường Trung học Bồ Đề Thành Nội năm 1952; một số cư sĩ khác đảm nhiệm vai trò thư ký, quản lý hoặc giáo thọ (Thích Đồng Bổn, 2016). Những trường hợp này cho thấy hệ thống huy động đồng thời nguồn lực xuất gia và tại gia, thay vì giới hạn giáo dục Phật giáo trong phạm vi Tăng đoàn.
Cư sĩ và giáo chức Phật tử đặc biệt quan trọng đối với các môn văn hóa, quản lý học vụ và tổ chức trường lớp. Sự tham gia của họ phản ánh một thay đổi trong hình ảnh người giáo dục Phật giáo. Người thày không chỉ là vị giảng sư trong chùa mà có thể là giáo viên phổ thông, trí thức cư sĩ hoặc tăng ni đáp ứng yêu cầu chuyên môn. Họ phải vận hành giữa hai hệ chuẩn: chuẩn nghề nghiệp của nhà trường và định hướng đạo đức của Phật giáo. Sự kết hợp này tạo nên nét đặc thù, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về nhân sự mà không phải địa phương nào cũng có thể đáp ứng.
Tuy nhiên, tính cộng đồng không đồng nghĩa với sự đồng đều. Nguồn lực, truyền thống địa phương, số lượng giáo chức và khả năng quản lý khác nhau dẫn đến mức phát triển khác nhau giữa các trường. Theo tài liệu của Tổng vụ Giáo dục (1967), sự thiếu thống nhất và cơ chế tương trợ trong hệ thống. Vì vậy, sự tham gia của cộng đồng vừa là điều kiện hình thành mạng lưới rộng, vừa có thể làm gia tăng tính phân tán nếu thiếu cơ chế điều phối. Đây là nghịch lý quan trọng của mô hình: sức sống đến từ địa phương, nhưng tính hệ thống lại đòi hỏi chuẩn hóa và quản trị vượt khỏi từng địa phương.
Trường Bồ Đề như một hình thức giáo dục Phật giáo hướng ra xã hội
Từ các phương diện trên, trường Bồ Đề có thể được nhận diện như một hình thức giáo dục Phật giáo hướng ra xã hội. “Hướng ra xã hội” ở đây được hiểu theo nghĩa văn hóa - giáo dục: Phật giáo không chỉ duy trì việc truyền dạy trong chùa viện mà tham gia trực tiếp vào giáo dục thanh thiếu niên, đào luyện nhân cách và đáp ứng nhu cầu học tập của cộng đồng. Điểm mới nằm ở phương thức tham gia. Thay vì chỉ thông qua giảng pháp, nghi lễ, từ thiện hoặc sinh hoạt hội đoàn, Phật giáo sử dụng mô hình nhà trường - một thiết chế có chương trình, thời khóa biểu, người dạy, người học, quy chế và học vụ.
Mô hình này cho thấy một quan niệm rộng về giáo dục Phật giáo. Giáo dục không chỉ nhằm truyền đạt giáo lý hoặc đào tạo người xuất gia, mà còn hướng đến con người có đạo đức, hiểu biết, sức khỏe, trách nhiệm và khả năng sống hài hòa với cộng đồng. Trong trường Bồ Đề, quan niệm ấy được cụ thể hóa qua mục tiêu kết hợp Đức dục, Trí dục, Thể dục với Bi, Trí, Dũng; qua môn Phật học và bộ sách giáo khoa; qua sự tham gia của nhiều chủ thể Phật giáo; qua mối liên hệ giữa trường với chùa và cộng đồng địa phương.
Tuy nhiên, giá trị lịch sử của trường Bồ Đề không nên được chuyển thành sự lý tưởng hóa. Tài liệu cho thấy hệ thống có những hạn chế về thống nhất chương trình, thanh tra, tương trợ, đội ngũ và nguồn lực. Các số liệu không đồng nhất cũng phản ánh khó khăn khi phục dựng quy mô chính xác theo từng thời điểm. Hơn nữa, quy chế và mục tiêu chỉ cho biết mô hình chuẩn tắc; muốn đánh giá sâu hiệu quả giáo dục cần thêm học bạ, sổ điểm, hồ sơ quản trị, báo chí đương thời và ký ức học đường được kiểm chứng. Nhận diện giới hạn nguồn giúp tránh biến một kinh nghiệm lịch sử thành mô hình hoàn hảo ngoài bối cảnh.
Từ góc nhìn di sản, ý nghĩa của trường Bồ Đề không nằm ở khả năng phục dựng nguyên dạng trong hiện tại. Giá trị tham chiếu nằm ở cách một truyền thống tôn giáo từng tổ chức nguồn lực cộng đồng, chuyển hóa giá trị đạo đức thành mục tiêu giáo dục, chuyển hóa nội dung Phật học thành chương trình và học liệu nhà trường và tham gia vào giáo dục phổ thông. Kinh nghiệm này gợi mở cho nghiên cứu về quan hệ giữa văn hóa tôn giáo, giáo dục nhân cách và sự tham gia của cộng đồng, nhưng mọi vận dụng đương đại cần được đặt trong khuôn khổ pháp lý, xã hội và giáo dục hiện nay.
Như vậy, trường Bồ Đề không chỉ là một loại hình trường phổ thông mang tên Phật giáo. Nó là không gian trong đó truyền thống được diễn giải lại để thích ứng với thiết chế giáo dục hiện đại. Từ chùa đến nhà trường, tinh thần giáo dục Phật giáo thay đổi phương thức biểu hiện nhưng vẫn duy trì định hướng đạo đức, trí tuệ và cộng đồng. Đây là đóng góp nổi bật của hệ thống đối với lịch sử giáo dục Phật giáo Việt Nam trước năm 1975.
4. Kết luận
Hệ thống giáo dục trường Bồ Đề trước năm 1975 là một trường hợp tiêu biểu của sự tiếp biến tinh thần giáo dục Phật giáo trong bối cảnh giáo dục hiện đại ở Việt Nam. Quá trình này không chỉ là việc chuyển hoạt động học tập từ chùa sang một địa điểm mới, mà là sự tái cấu trúc toàn diện về thiết chế, mục tiêu, nội dung, học liệu và chủ thể tham gia. Phật giáo bước vào môi trường phổ thông bằng cách tiếp nhận những yêu cầu của nhà trường hiện đại, đồng thời duy trì dấu ấn riêng qua mục tiêu kết hợp Đức dục, Trí dục, Thể dục với Bi, Trí, Dũng và qua môn Phật học.
Bộ Phật học Giáo khoa cho thấy rõ quá trình chuyển hóa nội dung Phật học thành chương trình và học liệu nhà trường: tri thức vốn được truyền qua kinh sách và giảng pháp được lựa chọn, tổ chức theo cấp lớp và chuyển thành học liệu. Sự tham gia của tăng ni, cư sĩ, giáo chức và cộng đồng địa phương giúp mở rộng nguồn lực và phạm vi hoạt động của giáo dục Phật giáo. Qua đó, trường Bồ Đề trở thành một thiết chế văn hóa - giáo dục, nơi các giá trị Phật giáo được diễn giải để phù hợp với nhu cầu học tập của thanh thiếu niên và đời sống cộng đồng.
Tuy nhiên, hệ thống phải được nhìn trong tính lịch sử và đa dạng. Những hạn chế về tính thống nhất, cơ chế điều phối, đội ngũ và nguồn lực cho thấy mục tiêu lý tưởng không được thực hiện đồng đều. Do vậy, giá trị của trường Bồ Đề không nằm ở việc xem đây là một mô hình hoàn chỉnh cần phục dựng, mà ở kinh nghiệm thích ứng: một truyền thống tôn giáo đã tham gia giáo dục xã hội bằng thiết chế nhà trường mà không hoàn toàn đánh mất định hướng văn hóa của mình. Tiếp tục khảo cứu quy chế, học liệu, hồ sơ địa phương và tư liệu học đường sẽ giúp làm rõ hơn mức độ hiện thực hóa của mô hình và vị trí của nó trong lịch sử giáo dục Việt Nam thế kỷ XX.
_____________________________
Tài liệu tham khảo
1. Cao Văn Thức. (2014). Giáo dục tiểu học và trung học ở miền Nam Việt Nam (1954-1975). Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển. 7-8(114-115).
2. Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất, Tổng vụ Giáo dục. (1968). Quy chế các trường Trung - Tiểu học Bồ Đề.
3. Nguyễn Lang. (2008). Việt Nam Phật giáo sử luận. Nhà xuất bản Văn học.
4. Thích Đồng Bổn. (2016). Nhân vật Phật giáo Việt Nam. Nhà xuất bản Tôn giáo.
5. Thích Quảng Thái. (2021). Lịch sử Phật giáo Bình Định giai đoạn 1975-2021. Nhà xuất bản Tôn giáo.
6. Thích Thiện Hoa & Võ Đình Cường. (1965). Phật học Giáo khoa - Lớp đệ ngũ các trường Trung học Bồ Đề. Hương Đạo xuất bản.
7. Tổng vụ Giáo dục. (1967). Đại hội Giáo dục: Bản tin tức của Tổng vụ Giáo dục (Hộp thứ 493).
8. Trần Văn Chánh. (2014). Giáo dục tư nhân ở miền Nam Việt Nam trước 1975 qua bản quy chế tư thục. Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển. 7-8(114-115).
Ngày Tòa soạn nhận bài: 1/7/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/7/2026; Ngày duyệt đăng: 30/7/2026.
NCS KHOA ANH VIỆT
Nguồn: Tạp chí VHNT số 651, tháng 8/2026