Từ khóa: trường Bồ Đề; tiếp biến giáo dục; giáo dục Phật giáo; Phật giáo Việt Nam; giáo dục
cộng đồng.
Abstract: The Bồ Đề school system was a notable phenomenon in the history of Vietnamese Buddhist
education before 1975. Unlike Buddhist institutes primarily devoted to monastic training or religious instruction within temple settings, Bồ Đề schools introduced Buddhist educational values and orientations into general schooling. This article employs historical research, content analysis, and source comparison to examine Bồ Đề school regulations, documents issued by the General Department of Education, the Buddhist Studies Textbook series, and relevant scholarship. From the perspective of cultural and educational adaptation, it investigates how Buddhist educational ideals were transformed from temples, Buddhist learning institutions, and community activities into a school model with curricula, teaching materials, educational personnel, and administrative mechanisms. The findings indicate four principal dimensions of adaptation: educational aims combining moral, intellectual, and physical education with compassion, wisdom, and courage; the inclusion of Buddhist studies in general education; the standardization and pedagogical reorganization of Buddhist learning materials; and the participation of monastics, lay Buddhists, and local communities in educational organization. The sources also reveal limitations in system-wide consistency, resources, and administrative capacity across localities. The Bồ Đề school system can therefore be understood as an adaptive form of Vietnamese Buddhism in education, extending Buddhist education from temple settings to school and community life while remaining conditioned by its specific historical context.
Keywords: Bồ Đề school; educational adaptation; Buddhist education; Vietnamese Buddhism;
community education.

1. Giới thiệu
Trong truyền thống Phật giáo Việt Nam, chùa không chỉ là không gian thờ tự và tu hành mà còn là nơi lưu giữ, truyền trao tri thức, giáo hóa đạo đức và duy trì nếp sống cộng đồng. Các hình thức học kinh, nghe pháp, Phật học đường, lớp giáo lý và sinh hoạt dành cho thanh thiếu niên cho thấy giáo dục là một bộ phận quan trọng của đời sống Phật giáo. Tuy nhiên, phần lớn những hoạt động này diễn ra trong không gian tôn giáo hoặc hướng đến cộng đồng phật tử. Bước sang thế kỷ XX, cùng với những biến đổi xã hội và nhu cầu học tập ngày càng mở rộng, giáo dục Phật giáo từng bước được tổ chức trong những thiết chế có cấu trúc gần với giáo dục hiện đại. Hệ thống giáo dục trường Bồ Đề trước năm 1975 là một biểu hiện đáng chú ý của chuyển động đó.
Trường Bồ Đề hình thành tại điểm gặp gỡ giữa không gian chùa và thiết chế nhà trường. Về nền tảng văn hóa, hệ thống này gắn với Phật giáo, cộng đồng Phật tử, lý tưởng giáo dục đạo đức và tinh thần tu học. Về hình thức tổ chức, đây là các trường phổ thông có chương trình, quy chế, học vụ, giáo viên, học sinh và yêu cầu quản trị cụ thể. Sự kết hợp ấy tạo nên một trường hợp có ý nghĩa để khảo sát cách các giá trị tôn giáo được chuyển hóa khi đi vào môi trường giáo dục phổ thông, thay vì chỉ xem trường Bồ Đề như một nhóm trường tư thục mang tên Phật giáo.
Trong bài viết này, “tiếp biến” được hiểu là quá trình một hệ giá trị hoặc một truyền thống giáo dục được tiếp nhận, điều chỉnh và biểu đạt lại trong một không gian thể chế mới. Tinh thần giáo dục Phật giáo không được chuyển nguyên dạng từ chùa vào nhà trường. Nó được tái cấu trúc qua mục tiêu giáo dục, nội dung môn học, sách giáo khoa, vai trò người dạy, quan hệ với cộng đồng và cơ chế tổ chức trường lớp. Vì vậy, quá trình từ chùa đến nhà trường không chỉ là thay đổi địa điểm giáo dục, mà còn là sự chuyển đổi phương thức biểu đạt: từ giảng pháp sang chương trình học, từ kinh sách sang học liệu sư phạm, từ đạo tràng sang lớp học và từ quan hệ hướng dẫn tu học sang quan hệ giáo dục trong một trường phổ thông.
Các công trình về lịch sử Phật giáo và giáo dục miền Nam đã cung cấp những số liệu quan trọng về quy mô, loại hình và hoạt động của trường Bồ Đề. Nguyễn Lang (2008, tr.730) ghi nhận mỗi tuần các trường có một giờ Phật pháp và báo cáo năm 1973 của Tổng vụ Giáo dục cho biết toàn hệ thống có 163 trường. Cao Văn Thức (2014, tr.53-65) xếp trường Bồ Đề trong nhóm trường tư thục tôn giáo, thống kê 137 trường, gồm 72 trường tiểu học và 65 trường trung học, với 58.466 học sinh. Sự khác nhau giữa các con số cho thấy cần thận trọng về thời điểm và tiêu chí thống kê, nhưng đồng thời khẳng định đây không phải là những lớp học rời rạc mà là một mạng lưới giáo dục có quy mô xã hội đáng kể.
Dù vậy, những nghiên cứu hiện có thường đề cập trường Bồ Đề trong bức tranh rộng hơn của lịch sử Phật giáo, giáo dục tư thục hoặc giáo dục miền Nam. Cách thức tinh thần giáo dục Phật giáo được điều chỉnh để vận hành trong một thiết chế phổ thông chưa được phân tích đầy đủ như một vấn đề riêng.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phương pháp lịch sử với phân tích nội dung tư liệu. Quy trình phân tích gồm ba bước. Thứ nhất, bài viết đọc phân tích văn bản để nhận diện những nội dung liên quan đến mục tiêu giáo dục, chương trình, học liệu, tổ chức nhà trường và vai trò cộng đồng. Thứ hai, các tài liệu này được nhóm thành bốn chủ đề phân tích: chuyển đổi không gian và thiết chế; chuyển hóa mục tiêu giáo dục; chuẩn hóa tri thức Phật học; sự tham gia của các chủ thể Phật giáo. Thứ ba, những nhận định rút ra từ văn bản quy chế và học liệu được đối chiếu với số liệu, ghi nhận lịch sử và nghiên cứu đã công bố nhằm hạn chế việc suy diễn từ một nguồn đơn lẻ.
Cách tiếp cận của bài viết đặt trọng tâm vào quan hệ giữa tính liên tục và sự thay đổi. Tính liên tục nằm ở định hướng đạo đức, trí tuệ và tinh thần cộng đồng của giáo dục Phật giáo; sự thay đổi thể hiện ở việc các định hướng đó được chuyển sang ngôn ngữ mục tiêu, chương trình, môn học, sách giáo khoa và quản trị nhà trường. Do nguồn tư liệu giữa các địa phương không đồng đều, bài viết không xem mọi trường Bồ Đề là hoàn toàn giống nhau và không khái quát các quy định lý tưởng thành thực tiễn đồng nhất. Những con số khác biệt được giữ lại như dấu hiệu về giới hạn nguồn và sự biến động của hệ thống theo thời gian.
3. Kết quả và thảo luận
Từ không gian chùa đến thiết chế trường học phổ thông
Sự xuất hiện của trường Bồ Đề đánh dấu một bước chuyển quan trọng của giáo dục Phật giáo: từ hoạt động giáo hóa chủ yếu diễn ra trong chùa, Phật học đường hoặc tổ chức thanh thiếu niên sang mô hình trường học phổ thông. Trong chùa, việc giáo dục thường dựa vào lời giảng, kinh sách, nghi lễ, quan hệ thày - trò và môi trường tu học. Trong nhà trường, nội dung giáo dục phải được tổ chức thành lớp học, thời khóa biểu, môn học, sách giáo khoa, kiểm tra, học vụ và những quy định hành chính. Vì vậy, sự hình thành trường Bồ Đề không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận người học, mà còn buộc tinh thần giáo dục Phật giáo phải được chuyển sang những hình thức có thể vận hành trong một thiết chế hiện đại.
Dữ liệu về quy mô củng cố nhận định rằng chuyển đổi này diễn ra trên bình diện hệ thống. Bên cạnh số liệu của Nguyễn Lang và Cao Văn Thức, tài liệu Tổng vụ Giáo dục (1967) cho biết các trường Bồ Đề đầu tiên được thành lập từ năm 1950 tại Thành nội Huế và sau gần hai thập niên đã lan từ miền Trung đến Cao Nguyên và miền Nam. Theo báo cáo của Nha Giám đốc Tư thục được dẫn trong tài liệu này, hệ thống có 34 trường trung học, 78 trường tiểu học, gần 80.000 học sinh và khoảng 400 giáo chức (Tổng vụ Giáo dục, 1967). Các con số chưa hoàn toàn thống nhất với những nguồn khác, nhưng đều cho thấy một mạng lưới vượt khỏi phạm vi của lớp giáo lý hoặc cơ sở tu học đơn lẻ.
Nghiên cứu của Trần Văn Chánh, (2014c, tr.165-172) cho thấy các trường tư thục trước năm 1975 chịu sự điều chỉnh của những quy định về thành lập, tổ chức, quản lý và chương trình. Do đó, mô hình Bồ Đề là kết quả của một quá trình thích ứng hai chiều. Phật giáo đưa định hướng đạo đức và nội dung Phật học vào nhà trường; đồng thời, các tổ chức Phật giáo phải tiếp nhận nguyên tắc của giáo dục phổ thông để hợp pháp hóa và vận hành trường lớp. Chính sự giao thoa này phân biệt “tiếp biến” với việc đơn thuần mở một lớp học bên cạnh chùa.
Ở bình diện địa phương, trường Bồ Đề thường có mối liên hệ vật chất và tổ chức với cơ sở Phật giáo. Tư liệu về Bình Định cho biết Trường Bồ Đề Quy Nhơn được thành lập năm 1957 bên cạnh tổ đình Long Khánh, sau đó chuyển đến khu Văn hóa xã hội năm 1968, mở từ lớp 1 đến lớp 12; văn bản năm 1971 ghi nhận 2.060 học sinh trung học và 560 học sinh tiểu học (Thích Quảng Thái, 2021). Trường hợp này cho thấy chùa và tổ chức Phật giáo địa phương có thể là điểm tựa ban đầu, nhưng trường học dần phát triển thành một thiết chế có quy mô, cấp lớp và chức năng xã hội riêng.