Nicolas Poussin, Vương quốc Flora (1631).jpg
Nicolas Poussin, Vương quốc Flora (1631)

Khi xem xét lịch sử mỹ thuật phương Tây, tranh lịch sử là một thể loại hội họa giữ vị trí đặc biệt, gắn với chức năng kể chuyện, giáo huấn và kiến tạo ký ức tập thể. Bảo tàng Quốc gia London cho rằng “history” trong thuật ngữ này không mang nghĩa ghi chép sự kiện một cách tư liệu. Thay vào đó, nó gần với khái niệm istoria trong tiếng Ý, tức là câu chuyện hay diễn trình hành động mang ý nghĩa. Vì vậy, tranh lịch sử được hiểu như một hình thức tự sự thị giác, nơi các hành động cao quý và nghiêm túc trở thành trung tâm biểu đạt. Quan niệm này tương ứng với nhận định của Nicolas Poussin, khi ông cho rằng mục tiêu tối hậu của hội họa là trình hiện những hành động cao quý của con người (Janson, 2011).

Từ thời hậu Phục hưng, đặc biệt từ thế kỷ XVII, tranh lịch sử dần được định chế hóa như thể loại cao nhất trong hệ thống phân loại hàn lâm. Học viện Nghệ thuật Hoàng gia Pháp đã góp phần không nhỏ xác lập vị thế này, đặt tranh lịch sử lên trên các thể loại khác như chân dung, phong cảnh hay tĩnh vật. Sự phân cấp này gắn với quan niệm rằng những đề tài cao quý như Kinh Thánh, thần thoại cổ điển, văn học và các sự kiện lịch sử mang tính biểu tượng xứng đáng với hình thức biểu đạt cao nhất. Trong lĩnh vực văn chương, vị thế này tương đương với sử thi hoặc bi kịch.

Tranh lịch sử, theo nghiên cứu của David Green và Peter Seddon, là một phạm trù phức hợp, vừa duy trì những đặc trưng xuyên suốt từ hậu Phục hưng, vừa liên tục được tái định nghĩa. Dù có thể truy nguyên từ lý thuyết istoria trong chuyên luận De Pictura của Leon Battista Alberti (1436), việc hình thành một thể loại hoàn chỉnh với hệ quy chiếu thẩm mỹ và biểu tượng học chỉ diễn ra muộn hơn, thông qua các diễn ngôn học viện từ cuối thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII (Green & Seddon, 2000). Lúc này, tranh lịch sử đạt đến độ hoàn chỉnh với phong cách cổ điển và lý tưởng hóa, thường được gọi là “đại phong cách” (grand style), hướng tới các giá trị phổ quát.

Nicolas Poussin được xem là một trong những người đặt nền tảng quan trọng cho quan niệm cổ điển về tranh lịch sử vào thế kỷ XVII. Các tác phẩm của ông thường khai thác đề tài Kinh Thánh, thần thoại Hy – La và lịch sử cổ đại với bố cục chặt chẽ, nhân vật được lý tưởng hóa và nhấn mạnh tính đạo đức của hành động. Với Poussin, hội họa không đơn thuần nhằm tái hiện thị giác mà hướng tới việc biểu đạt những chân lý phổ quát thông qua các “hành động cao quý” của con người. Đến cuối thế kỷ XVIII, Jacques-Louis David tiếp tục đẩy tranh lịch sử lên đỉnh cao giữa ảnh hưởng của chủ nghĩa Tân cổ điển và Cách mạng Pháp. Những tác phẩm như Lời thề của anh em Horatii (1784) hay Cái chết của Marat (1793) và Lễ đăng quang của Napoleon (1806) cho thấy tranh lịch sử lúc này đã vượt khỏi phạm vi minh họa quá khứ để trở thành công cụ kiến tạo lý tưởng chính trị và tinh thần công dân. Từ Poussin đến David, tranh lịch sử dần xác lập vị thế như hình thức hội họa gắn với những giá trị tập thể, đạo đức và quyền lực biểu tượng.

Jacques-Louis David, Lễ đăng quang của Napoleon (1806).jpg
Jacques-Louis David, Lễ đăng quang của Napoleon (1806)

Bên cạnh đó, tranh lịch sử cũng cần được phân biệt với tranh sinh hoạt (genre painting), một thể loại tập trung vào những cảnh đời thường và sinh hoạt hàng ngày. Nếu tranh lịch sử hướng đến các sự kiện mang ý nghĩa cộng đồng, các nhân vật anh hùng hoặc những câu chuyện có tầm vóc đạo đức và chính trị, thì tranh sinh hoạt lại chú ý tới đời sống bình dân, các khoảnh khắc riêng tư và trải nghiệm cá nhân. Trong hệ thống phân loại hàn lâm châu Âu từ thế kỷ XVII, tranh lịch sử được xếp ở vị trí cao nhất do đòi hỏi khả năng tư duy biểu tượng, kiến thức văn học – lịch sử và năng lực tổ chức bố cục phức tạp, trong khi tranh sinh hoạt bị xem là gần với quan sát đời thường hơn là lý tưởng hóa các giá trị phổ quát. Tuy nhiên, chính sự chuyển dịch từ những đại tự sự sang trải nghiệm cá nhân trong nghệ thuật hiện đại và đương đại đã khiến ranh giới giữa hai thể loại này ngày càng trở nên linh động.

Bước sang thời kỳ Khai sáng và Tân cổ điển, tranh lịch sử tiếp tục biến đổi dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa kinh nghiệm. Theo Janson (2011), có hai xu hướng nổi bật. Thứ nhất là yêu cầu về tính xác thực lịch sử, thể hiện qua việc tái hiện trang phục, bối cảnh và đạo cụ phù hợp với thời đại. Thứ hai là sự mở rộng đề tài sang các sự kiện đương thời, những sự kiện được kỳ vọng sẽ có ý nghĩa lịch sử trong tương lai. Nhờ đó, tranh lịch sử dần chuyển từ việc hướng về quá khứ huyền thoại sang việc can dự trực tiếp vào hiện tại.

Trong thế kỷ XIX, tại Anh, tranh lịch sử còn đóng vai trò như một phương tiện giúp công chúng tiếp cận với thực tại Đế quốc. Các họa sĩ như Benjamin West và John Singleton Copley đã khắc họa các sự kiện đương thời với trang phục hiện đại, thay vì sử dụng hình thức lý tưởng hóa vượt thời gian. Sự chuyển dịch này cho thấy xu hướng tiến gần hơn tới tính tư liệu. Tuy nhiên, nó cũng làm lộ rõ những căng thẳng giữa lý tưởng hóa và hiện thực, giữa diễn ngôn quyền lực và trải nghiệm cá nhân.

Từ giữa thế kỷ XIX, sự quan tâm của nghệ thuật chuyển sang đời sống thường nhật và cảm xúc cá nhân, khiến vị thế của tranh lịch sử suy giảm. Những đại cảnh hoành tráng dần nhường chỗ cho các biểu đạt riêng tư. Trong bối cảnh chiến tranh, trải nghiệm cá nhân của thường dân được xem là phản ánh chân thực hơn về mất mát và xung đột so với các đại tự sự mang tính anh hùng. Sang thế kỷ XX, cùng với sự tan rã của các đế quốc và sự khủng hoảng của các đại tự sự, tranh lịch sử mất dần vai trò trung tâm trong đời sống nghệ thuật.

Benjamin West, Cái chết của tướng Wolfe (1770) (2).jpg
Benjamin West, Cái chết của tướng Wolfe (1770)

Dẫu vậy, tranh lịch sử không biến mất mà chuyển hóa sang những hình thức khác. Từ một thể loại mang tính quy phạm của học viện, nó trở thành một vấn đề mang tính nhận thức, đặt ra câu hỏi về cách con người kể lại quá khứ, kiến tạo ký ức và xác lập ý nghĩa lịch sử. Như Charles Harrison nhận định, tranh lịch sử từng phục vụ các chức năng công cộng như trang trí nhà thờ, ghi chép sự kiện quốc gia hay giáo dục đạo đức. Đến với nghệ thuật đương đại, những chức năng này được tái cấu trúc trong các hình thức nghệ thuật mới, nơi vấn đề lịch sử tiếp tục được diễn giải lại dưới nhiều góc nhìn khác nhau.

Đặt trong ngữ cảnh lý thuyết đương đại, đặc biệt dưới ảnh hưởng của cách tiếp cận Tân duy sử, tranh lịch sử không còn được hiểu như một nỗ lực tái hiện một lịch sử duy nhất, chân xác và khách quan. Thay vào đó, mỗi tác phẩm trở thành một hành vi kiến tạo thực tại, trong đó họa sĩ lựa chọn, sắp đặt và diễn giải sự kiện theo những hệ quy chiếu văn hóa và ý thức hệ nhất định. Lịch sử, vì thế, hiện ra như một tập hợp các tự sự cạnh tranh, nơi nhiều góc nhìn cùng tồn tại thay vì bị quy về một trung tâm diễn giải duy nhất.

John Singleton Copley, Cái chết của Thiếu tá Peirson ngày 6 tháng 1 năm 1781 (1782 4) (2).jpg
John Singleton Copley, Cái chết của Thiếu tá Peirson ngày 6/1/1781 (1782-4)

Trong cách hiểu này, tranh lịch sử trở thành không gian của các diễn ngôn, nơi quyền lực và ký ức được thương lượng và tái cấu trúc. Những gì được đưa vào hình ảnh, những gì bị loại bỏ, cách nhân vật được lý tưởng hóa hay đời thường hóa, tất cả đều phản ánh những lựa chọn mang tính chính trị và văn hóa. Do đó, mỗi bức tranh lịch sử không chỉ kể lại một sự kiện, mà còn tham gia vào việc định hình cách sự kiện đó được ghi nhớ, được hiểu và được tranh luận trong cộng đồng. Chính từ đây, có thể nói đến một trạng thái “đa lịch sử”, nơi lịch sử không còn là một đường tuyến tính khép kín, mà mở ra thành nhiều lớp nghĩa, nhiều ký ức và nhiều diễn ngôn cùng tồn tại và đối thoại với nhau.

Như một sự chuyển dịch Đông – Tây, khi nhìn về Việt Nam, tranh lịch sử tuy không phát triển hoàn toàn theo hệ thống phân loại hàn lâm châu Âu, nhưng vẫn giữ vai trò đặc biệt trong việc kiến tạo ký ức dân tộc và ý thức cộng đồng. Nếu ở phương Tây, tranh lịch sử khởi nguồn từ những chủ đề Kinh Thánh, thần thoại hay sử thi cổ điển, thì tại Việt Nam, đề tài lịch sử phần lớn gắn trực tiếp với các cuộc kháng chiến, những nhân vật anh hùng dân tộc và lịch sử cách mạng hiện đại. Điều này khiến tranh lịch sử Việt Nam mang màu sắc “ký ức – chính trị” rõ nét, đồng thời phản ánh nhu cầu tự kể lại lịch sử dân tộc bằng ngôn ngữ thị giác hiện đại.

Nguyễn Đỗ Cung, Du kích tập bắn, bột màu, 1947.jpg
Nguyễn Đỗ Cung, Du kích tập bắn, bột màu, 1947

Sự hình thành của hội họa hiện đại Việt Nam đầu thế kỷ XX, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Trường Mỹ thuật Đông Dương, đã đặt nền móng cho việc tiếp nhận quan niệm hội họa lịch sử từ truyền thống hàn lâm Pháp. Một ví dụ tiêu biểu là bức tranh tường của Victor Tardieu tại giảng đường số 19 Lê Thánh Tông, công trình nay thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Được thực hiện theo tinh thần trang trí học viện Pháp. Nó mang đậm ảnh hưởng của hội họa Tân cổ điển và tranh lịch sử châu Âu, với bố cục hoành tráng, nhiều lớp nhân vật và xu hướng lý tưởng hóa tri thức như một biểu tượng văn minh. Bức tranh phản ánh mỹ học hàn lâm Pháp đầu thế kỷ XX, đồng thời cho thấy cách nghệ thuật được sử dụng để kiến tạo một hình dung về Đông Dương trong trật tự thuộc địa. Xét trong bối cảnh đó, tác phẩm chính là một bản tuyên ngôn bằng hình ảnh về chính sách ‘Pháp - Việt đề huề’ và sứ mệnh giáo dục đại học của Pháp ở Đông Dương thời bấy giờ. Ở đây, lịch sử hiện lên như một diễn ngôn thị giác về quyền lực, giáo dục và tiến trình “khai hóa” theo quan điểm của chính quyền bảo hộ.

Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ (1963) của Nguyễn Sáng (2).jpg
Nguyễn Sáng, Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ, sơn mài, 1963

Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, đặc biệt trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, tranh lịch sử trở thành một hình thức nghệ thuật trung tâm của mỹ thuật cách mạng. Hội họa giai đoạn này tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo ký ức tập thể và tinh thần dân tộc. Những tác phẩm như Du kích tập bắn (1947) của Nguyễn Đỗ Cung, Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ (1963) và Thanh niên thành đồng (1978) của Nguyễn Sáng, hay các sáng tác về đường Trường Sơn, thanh niên xung phong và chiến dịch Điện Biên Phủ cho thấy sự kết hợp giữa tính sử thi, tinh thần tập thể và trải nghiệm chiến tranh. Nếu tranh lịch sử phương Tây cổ điển thường lý tưởng hóa các anh hùng vượt thời gian, thì tranh lịch sử Việt Nam giai đoạn này lại gắn với lịch sử cận hiện đại còn đang diễn ra, nơi người nghệ sĩ đồng thời là người chứng kiến lịch sử.

Từ sau Đổi mới, cùng với sự xuất hiện của mỹ thuật đương đại, cách tiếp cận lịch sử bắt đầu thay đổi. Thay vì tái hiện các đại tự sự chính thống, nhiều nghệ sĩ chuyển sang khai thác ký ức cá nhân, những khoảng trống của lịch sử và các trải nghiệm đời thường trong chiến tranh. Lịch sử, vì thế, không còn hiện lên như một câu chuyện thống nhất, mà trở thành không gian của nhiều góc nhìn và diễn ngôn cùng tồn tại. Tranh lịch sử ở Việt Nam cũng dần chuyển từ chức năng minh họa sự kiện sang việc đặt lại câu hỏi về cách con người ghi nhớ, kể lại và diễn giải quá khứ trong xã hội đương đại.

Nguyễn Sáng, Thanh niên thành đồng, 1978 (2).jpg
Nguyễn Sáng, Thanh niên thành đồng, sơn mài, 1978

 _______________

Tài liệu tham khảo

1. Green, D., & Seddon, P. (Chủ biên). (2000). Đánh giá lại tranh lịch sử: Sự thể hiện lịch sử trong nghệ thuật đương đại. Nxb Đại học Manchester.

2. Harrison, C. (2008). Nhập môn nghệ thuật. Nhà xuất bản Đại học Yale.

3. Janson, H. W. (2011). Lịch sử nghệ thuật phương Tây căn bản của Janson. Pearson.

4. The National Gallery. “Tranh lịch sử.” Truy cập tại: History Painting – The National Gallery.

5. Tate. “Tranh lịch sử.” Truy cập tại: History Painting – Tate.

 

PHẠM MINH QUÂN

Nguồn: Tạp chí VHNT số 644, tháng 5-2026