Nhạc sĩ Giáng Son nổi tiếng với các bản hit như Giấc mơ trưa, Cỏ và mưa, cũng từng vướng phải không ít rắc rối về chuyện tác quyền
Nhạc sĩ Giáng Son nổi tiếng với các bản hit như Giấc mơ trưa, Cỏ và mưa, cũng từng vướng phải không ít rắc rối về chuyện tác quyền

Tôn trọng bản quyền âm nhạc

Để hiểu rõ bản chất của quy định mới này, cần phải nhìn nhận âm nhạc dưới góc độ một loại hàng hóa dịch vụ đặc thù trong nền kinh tế. Tại các quốc gia phát triển như Pháp, Đức hay Mỹ, việc các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, siêu thị hay sân bay phải trả phí dịch vụ định kỳ để có quyền phát nhạc tại không gian công cộng đã được thực hiện từ nhiều thập kỷ trước. Âm nhạc trong không gian kinh doanh là một công cụ tiếp thị trực tiếp giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng, kích thích nhu cầu tiêu dùng và xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho doanh nghiệp. Do đó, việc sử dụng các bản nhạc có bản quyền để phục vụ mục đích thương mại mà không thực hiện nghĩa vụ tài chính với người sáng tác là hành vi sử dụng tài sản của người khác để tạo ra lợi nhuận một cách không sòng phẳng. Quy định áp dụng từ giữa năm 2026 thực chất là sự cụ thể hóa các điều khoản của Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định 17/2023/NĐ-CP, vốn dĩ đã quy định rõ ràng rằng hành vi phát nhạc qua các thiết bị tại địa điểm kinh doanh được xếp vào nhóm truyền đạt tác phẩm đến công chúng, đòi hỏi phải có sự đồng ý và trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu.

Sự ra đời của quy định mới cũng cho thấy những thực trạng về kinh tế và vị thế pháp lý của đội ngũ sáng tác âm nhạc tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Phần lớn các nhạc sĩ, đặc biệt là thế hệ lão thành, phải đối mặt với hoàn cảnh kinh tế rất khó khăn khi về già. Tiền bản quyền thu được từ các tổ chức quản lý tập thể thường rất hạn chế khi phải phân chia cho hàng nghìn tác giả theo các biểu phí cũ. Những năm tháng cuối đời của cố nhạc sĩ Nguyễn Văn Tí là một minh chứng thực tế cho sự thiếu hụt các cơ chế bảo vệ quyền lợi kinh tế cho người sáng tác. Tương tự, trường hợp của nhạc sĩ Hoàng Sông Hương với hành trình đòi lại bản quyền tác phẩm nổi tiếng Tình ta biển bạc đồng xanh cho thấy sự phức tạp và bất cập của thị trường khai thác tác quyền trong quá khứ. Nhiều nhạc sĩ lớn tuổi do hạn chế về khả năng tiếp cận công nghệ và pháp luật số đã vô tình ký vào các bản hợp đồng chuyển nhượng quyền khai thác mơ hồ với mức chi phí rất thấp cho các đơn vị trung gian, để rồi các đơn vị này tiến hành khai thác bài bản, thu lợi nhuận lớn trên các nền tảng trực tuyến mà không có sự chia sẻ lợi ích tương ứng cho tác giả gốc.

Sự mất cân bằng này còn xuất phát từ tư duy lệch pha giữa người sáng tác và người biểu diễn. Trong đời sống âm nhạc trước đây, tồn tại quan điểm từ một số ca sĩ cho rằng việc họ trình diễn một ca khúc là giúp tác phẩm của nhạc sĩ có cơ hội được công chúng biết đến. Quan điểm này vô hình trung hạ thấp giá trị sáng tạo cốt lõi, bởi một ca khúc hay chính là kết quả của quá trình lao động trí óc, sự trải nghiệm và suy tư cả cuộc đời của người viết nhạc. Việc bảo vệ quyền lợi của nhạc sĩ đôi khi phải trải qua những rắc rối pháp lý vô cùng mệt mỏi, điển hình như vụ tranh chấp kéo dài của nữ nhạc sĩ Giáng Son để khẳng định quyền sở hữu hợp pháp đối với chính tác phẩm do mình sáng tác. Do đó, việc thắt chặt quy định chính là công cụ pháp lý cần thiết để trả lại sự công bằng cho những người trực tiếp tạo ra giá trị tinh thần cho xã hội.

Thực tế, việc trả tiền bản quyền khi sử dụng âm nhạc trong hoạt động kinh doanh không phải là quy định mới. Từ trước đến nay, pháp luật vẫn quy định các tổ chức, cá nhân khai thác âm nhạc nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh phải trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ liên quan đến quyền tác giả và quyền liên quan. Điểm đáng chú ý của Nghị định 134/2026/NĐ-CP nằm ở việc chuẩn hóa và quy định rõ mức phí áp dụng. Điều này góp phần tạo ra hành lang pháp lý cho hoạt động cấp phép, phân chia tiền bản quyền, đồng thời giúp các bên liên quan có căn cứ rõ ràng.

Điều quan trọng nhất vẫn là đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho cả nhạc sĩ và đơn vị kinh doanh
Điều quan trọng nhất vẫn là đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho cả nhạc sĩ và đơn vị kinh doanh

Đảm bảo quyền lợi cho các bên

Đứng trước các yêu cầu mới về mặt pháp lý, thị trường kinh doanh dịch vụ và bản thân giới nghệ sĩ đã có những phản ứng và sự dịch chuyển rõ rệt. Về phía giới làm nhạc, xu hướng tự sáng tác và tự biểu diễn của các nghệ sĩ độc lập (indie) đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Đây được coi là một phương thức “tự vệ chủ động” của thế hệ nghệ sĩ mới nhằm sở hữu trọn vẹn cả quyền tác giả lẫn quyền liên quan, hạn chế tối đa các tranh chấp bản quyền với bên thứ ba. Tuy nhiên, về phía các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, áp lực chi phí trong khâu thực thi đã dẫn đến những phản ứng tiêu cực. Trên các diễn đàn của cộng đồng kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhiều chủ quán đã chia sẻ các phương án tránh né việc đóng phí bằng cách sử dụng âm nhạc do trí tuệ nhân tạo sản xuất hoặc phát các bản nhạc thiền, nhạc Phật giáo không có bản quyền. Đây là một giải pháp tình thế nhưng lại bỏ qua giá trị trải nghiệm của khách hàng. Âm thanh được tạo ra từ công nghệ AI hiện tại vẫn thiếu đi sự tinh tế và khả năng kết nối cảm xúc con người, vốn rất quan trọng để các quán cà phê tạo ra bầu không khí đặc trưng thu hút khách hàng.

Mặc dù tính đúng đắn của quy định mới là không thể phủ nhận, nhưng quá trình đưa vào đời sống thực tế tại Việt Nam hiện nay đang đối mặt với những thách thức vận hành rất lớn. Khó khăn lớn nhất thuộc về sự phân mảnh trong hệ thống quản lý quyền tác giả. Chủ doanh nghiệp rất khó tự mình liên hệ với từng nghệ sĩ riêng lẻ để xin phép sử dụng tác phẩm. Đồng thời, tổ chức đại diện quản lý tập thể như Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam cần phải chứng minh được quy trình thu và phân chia nguồn tiền này diễn ra một cách minh bạch, chính xác đến tay người sáng tạo dựa trên tần suất phát nhạc thực tế, tránh tình trạng thất thoát hoặc phân phối không đồng đều.

Để giải quyết triệt để các rào cản trên, việc áp dụng các giải pháp công nghệ là hướng đi khả thi nhất. Thay vì duy trì phương thức thu phí thủ công dựa trên việc kiểm tra trực tiếp hoặc ước lượng cảm tính, các cơ quan quản lý và các đơn vị sở hữu bản quyền cần hợp tác để xây dựng các nền tảng phát nhạc chuyên dụng dành cho doanh nghiệp. Các ứng dụng này sẽ hoạt động theo mô hình thuê bao tháng, tương tự như các gói dịch vụ viễn thông. Khi các quán cà phê đăng ký sử dụng các gói nhạc doanh nghiệp này, tiền phí thuê bao hàng tháng đã bao gồm tiền tác quyền được phân bổ hợp pháp. Máy chủ sẽ tự động ghi nhận số lượt phát của từng bài hát và phân phối dòng tiền bản quyền một cách chính xác nhất tới tài khoản của các nhạc sĩ theo thời gian thực. Giải pháp này vừa giúp các chủ cửa hàng loại bỏ hoàn toàn rủi ro pháp lý, vừa đơn giản hóa quy trình thu phí cho các cơ quan quản lý.

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng kinh doanh và người tiêu dùng đóng vai trò quyết định. Các cơ quan chức năng cần ban hành các tài liệu hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu về mặt pháp lý để các hộ kinh doanh nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Việc đóng phí tác quyền không nên bị xem là một khoản thuế phát sinh mà cần được truyền thông như một hành động đầu tư trực tiếp vào chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp và sự phát triển chung của nền văn hóa quốc gia. Khi các chủ cửa hàng ý thức được rằng mỗi đồng tiền bản quyền họ chi trả đang góp phần nuôi dưỡng các tài năng nghệ thuật mới và bảo vệ đời sống cho những nghệ sĩ lão thành, sự đồng thuận tự nguyện sẽ dần thay thế cho các biện pháp mang tính đối phó.

Quy định thực thi quyền tác giả âm nhạc tại các cơ sở kinh doanh là một bước đi tất yếu trong tiến trình chuyên nghiệp hóa ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam. Sự tôn trọng đối với sức lao động trí tuệ của người nghệ sĩ chính là nền tảng vững chắc nhất để bảo tồn các giá trị văn hóa, đồng thời tạo động lực mạnh mẽ cho thế hệ sáng tạo trẻ tiếp tục cống hiến những sản phẩm nghệ thuật chất lượng cao cho công chúng trong tương lai.

Từ lâu, việc sử dụng các tác phẩm âm nhạc để tạo không khí vui tươi đã là một phần thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của các nhà hàng, quán cafe
Từ lâu, việc sử dụng các tác phẩm âm nhạc để tạo không khí vui tươi đã là một phần thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của các nhà hàng, quán cafe

NGUYỄN PHƯƠNG MAI

Nguồn: Tạp chí VHNT số 650, tháng 7-2026