
Bi kịch của sự lựa chọn và đánh đổi
Quốc bảo dựa trên cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất cùng tên của Shuichi Yoshida, kể về cuộc đời của Kikuo - một Onnagata - thuật ngữ chỉ diễn viên nam đóng vai nữ trong kịch Kabuki. Không chỉ là một cuốn phim tiểu sử xoay quanh nghệ thuật Kabuki, Quốc bảo còn đưa khán giả khám phá hành trình vươn tới đỉnh cao danh vọng - nơi người nghệ sĩ phải lựa chọn và thậm chí đánh đổi để có thể chạm đến danh xưng “Quốc bảo sống”.
Cốt lõi của Quốc bảo được xây dựng trên một trục xung đột: sự giằng co giữa dòng dõi và tài năng thiên bẩm của những người mang tố chất nghệ sĩ từ trong máu. Đạo diễn Lee Sang-il đã thiết lập mối quan hệ giữa hai nhân vật Kikuo (Ryo Yoshizawa) và Shunsuke (Ryusei Yokohama) như một chuyển động của chiếc bập bênh. Trong thế giới bảo thủ của Kabuki, nơi dòng máu và sự thừa tự luôn được coi trọng, sự xuất hiện của Kikuo - một đứa trẻ mồ côi gốc gác Yakuza - như một sự trớ trêu đầy khiêu khích.
Sự đối kháng của hai người bạn cùng trưởng thành cả trong cuộc đời lẫn nghề nghiệp này không chỉ dừng lại ở kỹ năng biểu diễn. Shunsuke mang trên vai sức nặng của gia tộc Tanba-ya nhưng lại thiếu đi tài năng để có thể nổi bật. Ngược lại, Kikuo bước vào Kabuki như một kẻ trốn chạy khỏi bóng tối của bạo lực, dùng chính sự mặc cảm ngoại tộc làm động lực cho tham vọng. Hình ảnh chiếc bập bênh mà đạo diễn ví von phản ánh một sự thật tàn nhẫn: trong nghệ thuật đỉnh cao, sự vươn lên của một thiên tài đôi khi được nuôi dưỡng bằng sự suy tàn của một kẻ đồng hành và nhiều khi phải đánh đổi bằng những mất mát cá nhân. Hành trình dịch chuyển cách gọi tên của họ, từ “To-Han” sang “Han-Han” cho thấy sự sụp đổ của đặc quyền huyết thống trước sức mạnh của tài năng và sự khổ luyện tột cùng. Đặc biệt, hình ảnh hai con người nâng đỡ nhau trên sân khấu, khi Shunsuke dùng nỗ lực cuối cùng để diễn cho đạt vai diễn mà khi sinh thời, cha anh đã chọn Kikuo chứ không chọn anh, khiến anh mang trong lòng sự đổ vỡ đến hụt hẫng, đã khép lại vòng xoáy hỉ nộ ái ố, hận thù, ghen tuông kéo dài mấy thập kỷ giữa hai người bạn nhiều duyên nợ.

Thế giới mỹ học của Quốc bảo với những ẩn dụ đa tầng
Nghệ thuật Onnagata - nam đóng vai nữ - trong Quốc bảo được đẩy lên thành một phép ẩn dụ đa tầng. Văn hào Yukio Mishima từng gọi Onnagata là “đứa con của cuộc giao hoan bất chính giữa giấc mơ và hiện thực”. Kikuo, trong hành trình nỗ lực trở thành một người nữ thanh cao trên sân khấu, đã phải thực hiện một “bản giao kèo với ác quỷ” (như anh từng thú nhận với cô con gái nhỏ).
Đạo diễn Lee Sang-il đã cài cắm một hình ảnh ẩn dụ đầy ám ảnh: hình xăm hung hãn của người cha Yakuza ẩn hiện dưới gáy của Kikuo - nơi được coi là điểm quyến rũ nhất của người phụ nữ Nhật Bản. Sự va chạm giữa lớp phấn trắng mịn màng của sân khấu và dấu tích bạo lực của dòng máu tạo nên một trạng thái lưỡng cực. Nó nhắc nhở rằng, đằng sau mỗi vũ điệu mê hoặc, mỗi tiếng hát thanh tao là một thế giới nội tâm tan nát, nơi người nghệ sĩ phải triệt tiêu phần “người” - những ham muốn, tình yêu và bản dạng cá nhân - để nuôi dưỡng phần “tiên”. Nghệ thuật ở đây không còn là sự cứu rỗi; nó là một sự đánh đổi tàn nhẫn đến mức cực đoan.
Quốc bảo mở ra một trường thẩm mỹ với nhiều ẩn dụ, đó là khi chiếc quạt (sensu) không chỉ là đạo cụ mà còn là một “vết cắt” quy ước. Khoảnh khắc người nghệ sĩ mở quạt rồi hạ xuống chính là thao tác phân giới, nơi đời thực bị treo lại để nhường chỗ cho sự hiện diện của thần thái kịch nghệ. Việc Kikuo đặt chiếc quạt giữa mình và học trò không đơn thuần là nghi lễ thầy trò, mà là sự thiết lập một khoảng cách tôn kính trước nghệ thuật. Trong thế giới này, sự gần gũi là một điều xa xỉ; chỉ có sự tách biệt tuyệt đối mới tạo ra sự thuần khiết cho cái đẹp.

Đặc biệt, sự thay đổi mang dấu ấn thiên tài của đạo diễn nằm ở đoạn kết. Khác với nguyên tác của tác giả Yoshida Shuichi kết thúc bằng vở Agoya tập trung vào kỹ thuật nhạc cụ, đạo diễn Lee Sang-il đã chọn Sagi Musume (Bạch diệc thiếu nữ) để khép lại hành trình sự nghiệp 50 năm của Kikuo. Thế giới của Sagi Musume là một khúc bi ca giữa bão tuyết. Hình ảnh con cò trắng kéo lê thân thể tổn thương giữa làn tuyết rơi dày chính là ẩn dụ cho sự cô độc tuyệt đối của một “Quốc bảo”. Khi Kikuo hoàn tất điệu múa cuối cùng, đó là lúc anh hoàn trả toàn bộ đời sống cho sân khấu. Hào quang của danh hiệu vĩ đại nhất cũng chính là nấm mồ chôn vùi sự sống cá nhân của người nghệ sĩ. Cái đẹp lúc này đạt đến trạng thái đỉnh cao, tinh khiết nhất nhưng cũng cô tịch nhất.
Sức nặng của Quốc bảo còn được bảo chứng bởi màn hóa thân xuất thần của dàn diễn viên. Ryo Yoshizawa trong vai Kikuo đã chọn một lối diễn tối giản (minimalism) đầy thách thức. Anh không diễn bằng sự bộc phát cảm xúc mà diễn bằng “độ rỗng”. Gương mặt điềm tĩnh đến lạnh lùng và đôi mắt sâu hoắm của anh biến Kikuo thành một chiếc bình chứa đựng những cảm xúc nội tâm. Sự kiểm soát cơ thể phi nhân tính của Yoshizawa trong các vở Kabuki khiến người xem rùng mình trước vẻ đẹp được tạo ra từ sự khổ hạnh.
Đối trọng với anh là Ryusei Yokohama trong vai Shunsuke. Nếu Kikuo là “độ rỗng” thì Shunsuke là “trọng lượng” của nỗi đau. Yokohama đã thể hiện xuất sắc sự bi tráng của một nghệ sĩ bị mắc kẹt trong cái bóng của dòng tộc và sự suy tàn của cơ thể. Đặc biệt là sự góp mặt của các diễn viên kỳ cựu như Shinobu Terajima và Ken Watanabe đã tạo nên một sức nặng cho bộ phim. Diễn viên Terajima, với tư cách là con nhà nòi Kabuki ngoài đời thực, mang vào phim một thần thái chân thực đến mức không cần diễn, khiến không gian kịch nghệ trở nên vô cùng sống động.

Thành công phòng vé và khát vọng khẳng định bản sắc dân tộc
Quốc bảo đưa người xem khám phá Kabuki - loại hình sân khấu cổ điển 400 năm tuổi của Nhật Bản được UNESCO công nhận nhưng đang đứng trước nhiều thách thức, phải vật lộn để thu hút khán giả và giữ “lửa nghề” cho các thế hệ diễn viên. Bộ phim đã mang đến những hình ảnh choáng ngợp, cho khán giả chiêm ngưỡng vẻ đẹp mê hoặc, bí ẩn đầy thu hút của loại hình nghệ thuật này. Không chỉ với khán giả toàn cầu, ngay cả ở Nhật Bản cũng còn nhiều người dân bình thường ít am hiểu về Kabuki.
Thành công của Quốc bảo là một hiện tượng lạ lùng. Một bộ phim dài 3 tiếng, đề tài cổ điển, nhịp phim chậm rãi lại có thể đánh bại các bom tấn giải trí để trở thành phim live-action ăn khách nhất lịch sử Nhật Bản. Điều này chứng minh rằng khán giả, nhất là những người trẻ không hề quay lưng với truyền thống, họ chỉ đang chờ đợi những câu chuyện mang đậm bản sắc nhưng được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, dữ dội và giàu trải nghiệm nhân bản.
Quốc bảo đã lọt vào danh sách rút gọn tranh giải Oscar 2026 dành cho Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất. Đây không chỉ là sự công nhận về mặt nghệ thuật mà còn góp phần quảng bá sức mạnh mềm đầy tinh tế. Phim không lãng mạn hóa truyền thống mà đi thẳng vào mặt tối của danh vọng, sự mục rỗng của đời tư và cái giá khắc nghiệt của sự kế tục. Chính tính trung thực và tinh thần dân tộc mãnh liệt đã giúp bộ phim vượt qua ranh giới địa lý để chạm tới sự thấu cảm toàn cầu. Bộ phim cho thấy niềm tin vào sức mạnh của căn tính bản địa và sự hy sinh vì những giá trị cao đẹp khi kể về những nghệ sĩ sẵn sàng “giao kèo với quỷ dữ” để đạt đến đỉnh cao kịch nghệ và đặt ra câu hỏi: Liệu vinh quang, danh dự hay cái đẹp có xứng đáng với những mất mát khôn cùng mà con người phải chịu đựng?
Điện ảnh Việt Nam có thể học hỏi từ mô hình của Quốc bảo. Chúng ta không nhất thiết phải chạy đua theo những bom tấn hành động ngốn kinh phí hay những bối cảnh kỹ xảo cầu kỳ. Sức mạnh thực sự của một nền điện ảnh dân tộc nằm ở khả năng khai thác những loại hình nghệ thuật dân gian, những câu chuyện lịch sử được làm với chiều sâu nhân bản và lòng tự tôn dân tộc. Một bộ phim về Tuồng, Chèo, Cải lương hay những làng nghề truyền thống hoàn toàn có thể trở thành một hiện tượng quốc tế nếu người làm phim có một câu chuyện cuốn hút được kể một cách chân thực nhất với nghệ thuật điêu luyện.
Quốc bảo khép lại bằng một cảm giác vừa trang nghiêm như một nghi lễ, vừa day dứt như một bi kịch không hồi kết. Nó khẳng định rằng nghệ thuật không cần sự cứu rỗi, nó cần sự tận hiến. Bộ phim của Lee Sang-il đã thực hiện được một sứ mệnh cao cả: hồi sinh di sản văn hóa thông qua một câu chuyện đầy tính đương đại. Đây không chỉ là niềm tự hào của điện ảnh Nhật Bản mà còn là lời gợi mở đầy cảm hứng cho những quốc gia đang nỗ lực đưa giá trị dân tộc ra thế giới.
DIÊN VỸ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 641, tháng 4-2026