
Sự hồi sinh của cổ phục trong giới trẻ Việt Nam đang trở thành một hiện tượng văn hóa đáng chú ý trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa đô thị. Cổ phục không chỉ là trang phục để chụp ảnh hay tạo xu hướng trên mạng xã hội, mà là kết tinh của lịch sử, lễ nghi và quan niệm thẩm mỹ của một thời đại, thậm chí của cả một nền văn hóa.
Thực tế cho thấy ngày càng nhiều bạn trẻ tìm hiểu, phục dựng và sử dụng các loại trang phục như áo ngũ thân, tứ thân, áo tấc, áo giao lĩnh, viên lĩnh hay nhật bình trong lễ hội, sự kiện văn hóa, phim ảnh, sân khấu và cả đời sống thường nhật. Sự trở lại này khẳng định di sản trang phục Việt không hề “xa lạ” hay “lỗi thời”, mà chứa đựng giá trị thẩm mỹ và chiều sâu văn hóa, có khả năng bước ra khỏi không gian bảo tàng để hiện diện trong đời sống đương đại khi được tiếp cận một cách khoa học và thể hiện bằng ngôn ngữ thị giác.
Sự quan tâm của giới trẻ phản ánh một chuyển biến trong nhận thức xã hội: từ tiếp nhận truyền thống thụ động sang chủ động tìm hiểu, thực hành và nuôi dưỡng niềm tự hào văn hóa. Điều này thể hiện rõ qua các sự kiện như Lễ hội Áo dài, Lễ hội thiết kế sáng tạo Hà Nội, Tết Việt - Tết Phố, Bách Hoa Bộ Hành, Tóc Xanh Vạt Áo… cũng như trong các tác phẩm điện ảnh và sân khấu âm nhạc. Năm 2025, chuỗi diễu hành “Bách hoa bộ hành” tại Hà Nội, Ninh Bình, Huế, TP.HCM… cùng Ngày hội Việt phục “Tóc Xanh - Vạt Áo” tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM đã thu hút đông đảo người tham gia.

Tuy nhiên, để phong trào này phát triển đúng hướng, việc phục dựng và lan tỏa cổ phục cần được dẫn dắt bởi nghiên cứu nghiêm túc nhằm tránh hiểu sai, pha tạp hoặc nhân danh sáng tạo để tạo ra sản phẩm thiếu căn cứ lịch sử. Khi được định hướng đúng, cổ phục không chỉ là một trào lưu tích cực mà còn góp phần củng cố bản lĩnh văn hóa dân tộc và tạo nền tảng cho sự phát triển của dòng chảy văn hóa Việt Nam trong hội nhập.
Trao đổi về phong trào, trào lưu cổ phục xuất hiện trong những năm gần đây, nhà nghiên cứu Vũ Đức - sáng lập Great Vietnam và Bách Hoa Bộ Hành cho biết: “Phong trào Việt phục đang thực sự gây được chú ý của xã hội, các dạng thức cổ phục hiện đã có nhiều kênh giới thiệu rộng rãi đến những người muốn tìm hiểu. Tuy nhiên lĩnh vực này chưa được hỗ trợ hoặc chưa có một cơ chế hỗ trợ rõ ràng, phong trào đã khai thác hầu hết các tư liệu lịch sử được công bố và khựng lại vì chưa thể kết nối chính thức được với các đơn vị bảo tồn/bảo tàng. Rào cản này khiến cho phong trào dần cạn những chủ đề nghiên cứu mới và gặp khó trong việc tiếp tục ứng dụng vốn cổ vào các dự án văn hóa, xuất hiện dấu hiệu thoái trào”.

Xác định ranh giới giữa cổ phục và sáng tạo hiện đại
Hiện nay, nhiều người vẫn cho rằng bộ trang phục Quan họ là cổ phục, tức là trang phục truyền thống có từ lâu đời của người Kinh Bắc, được sử dụng trong sinh hoạt và biểu diễn dân ca Quan họ. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu và tư liệu địa phương, bộ trang phục sân khấu Quan họ phổ biến hiện nay chủ yếu được ông Lê Duy Thu (phường Ninh Xá, thành phố Bắc Ninh) cải tiến từ thập niên 1990 trên cơ sở áo dài ngũ thân truyền thống. Trước đó, người hát Quan họ trong cộng đồng sử dụng nhiều kiểu trang phục khác nhau, không có sự may, mặc "đồng phục" như hiện nay.
Thực tế cho thấy, không chỉ trang phục Quan họ mà nhiều loại trang phục sử dụng trên sân khấu truyền thống hoặc trong các lễ hội làng xã ngày nay đều đã trải qua quá trình cải tiến, biến tấu để phù hợp với yêu cầu trình diễn và thẩm mỹ đương đại. Điều này góp phần tạo nên sức sống mới cho di sản, nhưng đồng thời cũng làm cho tính nguyên bản của nhiều loại hình trang phục dần bị phai nhạt, khiến việc xác định ranh giới giữa cổ phục và trang phục cách tân trở nên khó khăn hơn.
Một trong những yêu cầu cốt lõi của phong trào cổ phục hiện nay là nhận diện rõ ràng các phạm trù: cổ phục, trang phục truyền thống và trang phục cách tân, nhằm bảo vệ tính xác thực của di sản. Thực tế cho thấy trong nhiều sự kiện trình diễn áo dài, không ít thiết kế hiện đại, đã biến đổi đáng kể so với áo dài ngũ thân, vẫn được giới thiệu như “áo dài truyền thống”, gây ra sự nhầm lẫn trong cách tiếp cận.
Cổ phục không chỉ là những trang phục mang hình thức gợi nhắc quá khứ, mà phải được hiểu là hệ thống y phục từng tồn tại trong những giai đoạn lịch sử cụ thể, gắn với niên đại, không gian văn hóa và quy chế sử dụng rõ ràng. Việc phục dựng vì vậy cần dựa trên các nguồn tư liệu đáng tin cậy như thư tịch cổ, hiện vật khảo cổ, tranh vẽ, bia ký và các nghiên cứu lịch sử.
Trong khi đó, các thiết kế cách tân thuộc về đời sống đương đại, có thể kế thừa yếu tố hình thức hoặc tinh thần từ cổ phục nhưng không bị ràng buộc bởi chuẩn mực lịch sử. Đây là hướng đi cần thiết để văn hóa thích ứng với hiện tại, với điều kiện bản chất của sản phẩm được xác định rõ ràng. Khi ranh giới này bị xóa nhòa, nhận thức của công chúng về di sản dễ bị sai lệch.
Để hạn chế tình trạng đó, cần triển khai một số giải pháp đồng bộ. Trước hết là tăng cường phổ biến kiến thức về lịch sử trang phục thông qua sách, triển lãm, phim ảnh và các nền tảng số. Đồng thời, giới nghiên cứu và những người tham gia phục dựng cần minh bạch nguồn tư liệu và căn cứ khoa học khi công bố sản phẩm. Bên cạnh đó, việc hình thành một thái độ ứng xử văn hóa phù hợp với cổ phục trong đời sống xã hội cũng có ý nghĩa quan trọng, coi đây là nền tảng để các hình thức sáng tạo tiếp nối và phát triển.

Hai dòng chảy song song: bảo tồn và sáng tạo
Trong thực tiễn, có thể nhận diện hai hướng vận động song song của cổ phục trong đời sống đương đại. Một mặt, lĩnh vực nghiên cứu và phục dựng hướng tới việc tái hiện trang phục lịch sử với độ chính xác cao, đặt trong hệ quy chiếu cụ thể về niên đại, tầng lớp và tư liệu. Mặt khác, không gian sáng tạo đương đại khai thác cảm hứng từ truyền thống để tạo ra các sản phẩm phù hợp với nhu cầu hiện tại. Hai hướng này không loại trừ mà bổ trợ cho nhau, khi mỗi lĩnh vực được vận hành theo những nguyên tắc riêng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cổ phục không chỉ là đối tượng bảo tồn mà còn là nguồn lực văn hóa có thể tham gia vào các ngành công nghiệp sáng tạo. Trước hết, cần đặt nền tảng di sản trong các hoạt động nghiên cứu, giáo dục và bảo tồn, thông qua phục dựng khoa học, trưng bày bảo tàng và các công trình chuyên đề. Tuy nhiên, nếu chỉ tồn tại trong không gian lưu giữ, cổ phục sẽ khó hiện diện trong đời sống xã hội.
Vì vậy, việc đưa giá trị thẩm mỹ của cổ phục vào các lĩnh vực ứng dụng như thời trang, sân khấu, điện ảnh, quảng cáo hay du lịch là một bước phát triển tất yếu. Quá trình này đòi hỏi sự chuyển hóa tri thức lịch sử thành sản phẩm văn hóa, trên cơ sở tôn trọng nền tảng di sản. Khi đó, cổ phục vừa được bảo vệ với những tiêu chuẩn nghiêm ngặt, vừa có thể trở thành nguồn cảm hứng cho sáng tạo đương đại.
Nếu được định hướng đúng, cổ phục không chỉ giữ vai trò lưu giữ ký ức văn hóa mà còn có tiềm năng trở thành một biểu tượng quốc gia trong bối cảnh hội nhập, tương tự như kimono của Nhật Bản hay hanbok của Hàn Quốc. Để đạt được điều đó, cần một chiến lược dài hạn với sự đầu tư cho nghiên cứu, đào tạo, xây dựng cơ sở dữ liệu và kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái sáng tạo.

Để cổ phục trở thành sản phẩm của kinh tế sáng tạo
Nhìn lại hành trình hồi sinh của trang phục truyền thống trong đời sống đương đại, có thể khẳng định rằng sứ mệnh của chúng ta trong kỷ nguyên mới không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà còn là sự phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để di sản cổ phục không bị “hóa thạch” trong những tủ kính bảo tàng tĩnh lặng, nhưng đồng thời cũng không bị “hòa tan”, biến dạng bởi những áp lực thương mại hóa xô bồ của thị trường. Để biến những tiềm năng to lớn của cổ phục Việt thành động lực thực tế, thúc đẩy sự tăng trưởng của công nghiệp văn hóa, đòi hỏi một sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt từ cấp độ hoạch định chính sách đến thực hành xã hội.
Trước hết, về phía các cơ quan hoạch định chính sách, cần xác lập một hành lang pháp lý và hạ tầng tri thức vững chắc:
Chuẩn hóa và định chế hóa việc sử dụng: Các cơ quan Nhà nước cần sớm đi đến thống nhất về quy chuẩn cho Áo dài truyền thống và một số loại hình Việt phục tiêu biểu trong các nghi thức quan trọng. Việc quy định sử dụng trang phục truyền thống trong các sự kiện quốc gia, hoạt động văn hóa trọng đại hoặc trong nghi thức đối ngoại không chỉ khẳng định vị thế của di sản mà còn tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ về bản sắc dân tộc trong hệ thống công quyền.
Xây dựng hạ tầng số cho di sản: Cần ưu tiên nguồn lực để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa quốc gia về cổ phục Việt Nam qua các thời kỳ. Đây sẽ là “ngân hàng di sản” chính thống, cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác, khoa học cho các nhà sáng tạo, giúp họ có nền tảng vững chãi để phát triển các sản phẩm đương đại mà không làm sai lệch giá trị gốc.
Đòn bẩy kinh tế và hỗ trợ khởi nghiệp: Nhà nước cần ban hành các gói hỗ trợ tài chính đặc thù và chính sách ưu đãi thuế dành cho các nghệ nhân, doanh nghiệp và đơn vị khởi nghiệp trong lĩnh vực phục dựng cổ phục. Việc hỗ trợ này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí nghiên cứu, sản xuất, từ đó khuyến khích việc ứng dụng di sản vào các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, thời trang và du lịch.

Từ góc độ người trực tiếp nghiên cứu và phục dựng, nhà nghiên cứu Vũ Đức chia sẻ thêm: “Rất mong các cơ quan quản lý nhà nước có thể hỗ trợ khẩn trương cho phong trào bằng việc kết nối người trẻ (lực lượng đang hăng hái với chủ đề văn hóa trang phục) với các trung tâm lưu trữ tư liệu trang phục, trước khi phong trào cổ phục cạn kiệt động lực nghiên cứu và các tư liệu xuống cấp tới mức không thể vãn hồi. Bên cạnh đó, việc đổi mới tư duy đầu tư cho các dự án văn hóa (sản phẩm, sự kiện,...) cần được thực hiện nhanh chóng thay vì chỉ chú ý khi người thực hành đã nghĩ tới bỏ cuộc hoặc từ bỏ. Trong diễn biến khó khăn đó, cộng đồng cần tiếp tục kiên nhẫn và hỗ trợ thật nhiều cho phong trào cổ phục, bởi vì không như từ ngoài nhìn vào, rõ ràng còn rất nhiều việc phải làm cho văn hóa trang phục dân tộc để có thể định hình nó rõ ràng hơn trong dòng chảy công nghiệp văn hóa”.
Đối với các tổ chức xã hội và đơn vị chuyên môn, cần đóng vai trò là “mắt xích” kết nối và tạo lập không gian thực hành:
Kết nối liên ngành: Cần tăng cường vai trò cầu nối giữa giới nghiên cứu hàn lâm với cộng đồng sáng tạo trẻ và các doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa tri thức lịch sử sâu sắc và tư duy sáng tạo năng động sẽ tạo ra những sản phẩm văn hóa vừa có giá trị nghệ thuật, vừa có tính thương mại cao.
Kiến tạo thị trường văn hóa lành mạnh: Việc tổ chức thêm nhiều không gian thực hành, các lễ hội cổ phục chuyên nghiệp với quy mô lớn sẽ giúp định hướng thẩm mỹ công chúng. Đây là môi trường lý tưởng để tạo lập một thị trường văn hóa minh bạch, nơi các giá trị truyền thống được tôn vinh một cách đúng đắn.
+ Chiến lược giáo dục di sản dài hạn: Đẩy mạnh đưa di sản trang phục vào nhà trường thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế. Giáo dục phải giúp thế hệ tương lai hình thành tư duy phân định rạch ròi giữa “giá trị nguyên bản” (bảo tồn) và “sự sáng tạo cách tân” (phát triển), giúp các em có đủ bản lĩnh văn hóa để tiếp nối mạch nguồn di sản.
* * *
Tóm lại, sứ mệnh của chúng ta là không để di sản cổ phục bị hóa thạch trong quá khứ, nhưng cũng phải giương cao ngọn cờ bảo vệ để di sản không bị hòa tan trong dòng chảy thị trường. Chìa khóa thành công nằm ở việc xác định nhất quán cổ phục là “gốc rễ văn hóa” dân tộc. Khi những điều kiện về tri thức và sự minh bạch được hội tụ, chúng ta hoàn toàn có khả năng biến di sản cổ phục từ những hiện vật thành một động lực cốt lõi bên trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa của đất nước. Quá trình này sẽ thực hiện thành công mục tiêu kép: bảo tồn những giá trị truyền thống rực rỡ và thúc đẩy sự phát triển phồn vinh của quốc gia trong kỷ nguyên hội nhập.
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 638, tháng 3-2026