Pygmalion 1 .jpg

Vở kịch Pygmalion của George Bernard Shaw từ lâu đã được xem như một trong những tác phẩm tiêu biểu của sân khấu hiện đại phương Tây, không chỉ bởi cấu trúc kịch chặt chẽ mà còn bởi chiều sâu tư tưởng xã hội. Trong lần dàn dựng gần đây tại Nhà hát Tài năng trẻ, Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, tác phẩm này tiếp tục được đặt vào một bối cảnh tiếp nhận mới, gợi ra những khả năng đối thoại giữa kịch bản kinh điển và thực tiễn sân khấu đương đại Việt Nam.

Pygmalion các vấn đề về ngôn ngữ, quyền lực và chủ thể được triển khai thông qua cấu trúc kịch và ngôn ngữ dàn dựng. Theo cốt truyện, Pygmalion kể về quá trình “cải biến” Eliza Doolittle - từ một cô gái bán hoa với giọng nói thô kệch trở thành một “quý cô” nhờ sự huấn luyện của giáo sư Henry Higgins. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở bình diện này, tác phẩm dễ bị hiểu như một câu chuyện mang tính giáo dục hoặc thông điệp về “tái tạo con người”. Tuy nhiên, điều tác giả Bernard Shaw muốn đưa tới cho công chúng không đơn giản chỉ là sức mạnh của giáo dục, mà là cơ chế vận hành của quyền lực xã hội thông qua ngôn ngữ. Trong xã hội được ông mô tả, ngôn ngữ không chỉ phản ánh vị thế, mà trực tiếp kiến tạo vị thế. Nói cách khác, con người không chỉ “được nhìn nhận qua cách nói”, mà còn bị định danh và giới hạn bởi chính cách nói đó.

Trong bối cảnh này, hành động của Higgins không đơn thuần là một thử nghiệm cá nhân, mà là một thao tác can thiệp vào cấu trúc xã hội. Việc ông có thể “biến đổi” Eliza cho thấy tính chất mong manh và mang tính quy ước của các ranh giới giai cấp.

Từ góc nhìn lý luận, có thể coi ngôn ngữ trong Pygmalion như một dạng quyền lực biểu tượng - nơi các chuẩn mực phát âm, ngữ điệu và cách diễn đạt trở thành công cụ để phân biệt và kiểm soát tầng lớp xã hội của mỗi con người.

Pygmalion 2.jpg

Trong quá trình đào tạo, Eliza không chỉ học cách phát âm chuẩn, mà còn học cách “hiện diện” như một thành viên của tầng lớp thượng lưu. Điều này cho thấy ngôn ngữ ở đây gắn liền với thói quen xã hội - tức là những khuôn mẫu hành vi được nội tại hóa.

Tuy nhiên, nghịch lý của Pygmalion nằm ở chính thời điểm khi Eliza đạt được sự “chuẩn hóa”, cô lại mất đi vị trí ban đầu (một cô gái nghèo, tầng lớp thấp, vô học) mà không hoàn toàn thuộc về vị trí mới (một tiểu thư tầng lớp thượng lưu). Tình trạng “ở giữa” đầy chơi vơi này cho thấy một giới hạn quan trọng của quá trình cải biến: ngôn ngữ có thể thay đổi biểu hiện, nhưng không thể tự động tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quan hệ xã hội.

Một trong những đóng góp quan trọng của tác giả Bernard Shaw là việc không kết thúc câu chuyện ở thành công của Higgins, mà chuyển trọng tâm sang sự thức tỉnh của Eliza. Ban đầu, Eliza tồn tại như một “đối tượng” của quá trình cải biến - một thực thể bị quan sát, điều chỉnh và đánh giá. Tuy nhiên, trong quá trình đó, cô dần hình thành ý thức về bản thân, nhận ra sự phi nhân tính trong cách Higgins đối xử với mình. Quyết định rời bỏ Higgins vì thế không chỉ mang tính cá nhân, mà là một hành vi mang ý nghĩa triết học: sự chuyển hóa từ đối tượng bị kiến tạo sang chủ thể tự kiến tạo. Ở đây, tác giả Bernard Shaw không chỉ phê phán cấu trúc giai cấp, mà còn đặt ra vấn đề về quyền tự do và phẩm giá con người.

Pygmalion 3.jpg

Trong dàn dựng của ê-kíp sáng tạo vở diễn, bắt đầu từ việc biên tập lại kịch bản cho tới việc xử lý không gian - thời gian theo hướng liên tục, không phân mảnh, tạo điều kiện để các chuyển biến tâm lý được phát triển như một dòng chảy. Đây là một lựa chọn phù hợp với bản chất của kịch Bernard Shaw, nơi xung đột không bùng nổ mà tích tụ. Đồng thời, việc sử dụng các yếu tố mỹ thuật và âm nhạc mang âm hưởng dân gian Việt Nam đã tạo ra một lớp diễn giải mới. Thay vì “tái hiện” bối cảnh phương Tây, vở diễn lựa chọn cách đặt tác phẩm vào một không gian văn hóa hoàn toàn mới mẻ, nơi các giá trị được tái tạo, có những biến ngữ mới mẻ. Vở diễn hướng tới việc tham dự Liên hoan các Trường Sân khấu châu Á lần thứ 8 (Bắc Kinh tháng 5/2026) nên đã có những nét đặc biệt trong xử lý mỹ thuật khi dùng nhiều nét văn hóa riêng có của Việt Nam để giới thiệu với bạn bè thế giới. Thiết kế mỹ thuật sân khấu gọn nhẹ, tối giản với những tấm mành tre, trên đó thể hiện bức tranh dân gian Đông Hồ và tấm chiếu rộng chính giữa sàn diễn. Thiết kế mỹ thuật mang tính hình tượng, giàu ẩn ý, giới thiệu được nét văn hóa dân gian Việt Nam - di sản văn hóa của chúng ta từng được UNESCO ghi danh. Âm nhạc cũng theo mạch Việt hóa này nên mang nét trữ tình của âm nhạc dân gian, phù hợp để khán giả lắng đọng trong tâm trạng và cảm xúc của người nghệ sĩ biểu diễn, nhất là ở các lớp độc diễn. Cùng với sự đồng cảm cao của khán giả đêm diễn, âm nhạc đã nâng cánh để dàn diễn viên thăng hoa trong vai diễn chính vì thế vở diễn có được hiệu ứng rất tốt. Biên đạo múa đã tạo nhiều “đất diễn” cho nhân vật Eliza Doolittle (Minh Trà thủ vai) được thỏa sức thể hiện tài năng trong nghệ thuật diễn xuất, kết hợp với nghệ thuật múa một cách chuyên nghiệp. Cách dàn dựng này thể hiện một hướng tiếp cận đáng chú ý trong sân khấu đương đại: không chỉ bản địa hóa, mà còn có thể tái kiến tạo nghĩa của văn bản kịch thông qua ngôn ngữ sân khấu.

Một điểm cần được nhấn mạnh là vở diễn không chỉ tồn tại như một sản phẩm nghệ thuật, mà còn như một phần của quá trình đào tạo. Sự tham gia của giảng viên và sinh viên tạo ra một mô hình tích hợp, trong đó sân khấu trở thành không gian sản xuất tri thức, chứ không chỉ là nơi biểu diễn. Trong mô hình này, việc dàn dựng một tác phẩm như Pygmalion không chỉ nhằm trình diễn, mà còn nhằm kiểm chứng các phương pháp tiếp cận kịch bản, các khả năng biểu đạt và các giới hạn của ngôn ngữ sân khấu.

Pygmalion, trong cách tiếp cận này, không chỉ là một vở kịch về sự thay đổi của một cá nhân, mà là một khảo sát về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và chủ thể. Thông qua hành trình của Eliza, tác phẩm đặt ra một vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự: con người có thể được “tái tạo” đến mức nào bởi các chuẩn mực xã hội, và đâu là giới hạn của sự tái tạo đó? Ở cấp độ sân khấu, việc dàn dựng Pygmalion cho thấy khả năng của nghệ thuật biểu diễn trong việc không chỉ chuyển tải, mà còn tái cấu trúc và mở rộng ý nghĩa của văn bản kịch.

Pygmalion 4.jpg

NGỌC BẢO

Nguồn: Tạp chí VHNT số 641, tháng 4-2026