Từ khóa: Nghị quyết 80-NQ/TW; phát triển văn hóa; hệ giá trị; sức mạnh nội sinh; quản trị văn hóa.

Abstract: This article analyzes the core orientations and implementation requirements of Politburo Resolution No. 80-NQ/TW on the development of Vietnamese culture in the context of the country entering a new stage of development. Based on the outcomes of the National Conference held on February 25, 2026, the paper clarifies three key issues: the renewed perspective that positions culture and people as a solid foundation, a pillar, and a regulatory force for sustainable development; the priority tasks of building national value systems, fostering a healthy cultural environment, and developing Vietnamese people in the new era; and the conditions for effective implementation through institutional reform, resource mobilization, and enhanced cultural governance capacity. The article emphasizes that the effective implementation of Resolution 80 will help unlock internal strengths, improve the quality of development, and enhance the nation’s soft power in the new era.

Keywords: Resolution 80-NQ/TW; cultural development; value system; endogenous strength; cultural governance.

Untitledml.jpg
Các nghệ sĩ tham gia diễu hành tại Lễ kỷ niệm 80 năm Quốc khánh 2/9 - Ảnh: Duy Linh

Ngày 25/2/2026, Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã được tổ chức với quy mô lớn, kết nối trực tuyến tới các bộ, ngành, địa phương trên cả nước. Đây không chỉ là một hoạt động học tập, quán triệt nghị quyết theo quy định, mà thực chất là bước khởi động quan trọng cho một chương trình hành động mang tầm chiến lược, nhằm định vị lại vai trò của văn hóa trong tiến trình phát triển đất nước khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới sau Đại hội Đảng lần thứ XIV.

Trong bối cảnh hiện nay, đất nước đang đứng trước yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045. Những biến đổi sâu sắc của thế giới, đặc biệt là sự cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ về giá trị, bản sắc, sức mạnh mềm và ảnh hưởng văn hóa giữa các quốc gia, đang đặt ra những thách thức mới đối với mỗi dân tộc. Đối với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tăng trưởng kinh tế hay mở rộng quy mô thị trường, mà quan trọng hơn là xây dựng một nền tảng tinh thần, một hệ giá trị và một nguồn lực nội sinh đủ mạnh để bảo đảm cho sự phát triển lâu dài, ổn định và có bản sắc.

Trong tiến trình đổi mới hơn bốn thập niên qua, Đảng ta đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng về văn hóa, tiêu biểu như Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) hay Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014). Các nghị quyết này đã tạo nền tảng quan trọng cho việc xây dựng môi trường văn hóa, phát triển con người và từng bước nâng cao vị thế của văn hóa trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cũng cho thấy, trong không ít giai đoạn, văn hóa vẫn chưa được quan tâm tương xứng; đầu tư còn hạn chế; thể chế, chính sách chưa theo kịp yêu cầu; vai trò của văn hóa trong điều tiết phát triển và xây dựng con người chưa được phát huy đầy đủ. Những biểu hiện lệch chuẩn, suy giảm niềm tin, thực dụng hóa trong một bộ phận xã hội; những thách thức từ môi trường số, từ dòng chảy văn hóa toàn cầu… đang đặt ra yêu cầu phải có một cách tiếp cận mới, toàn diện và mang tính đột phá hơn.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW ra đời không chỉ nhằm kế thừa và phát triển những quan điểm trước đây, mà còn thể hiện một bước tiến quan trọng trong tư duy lý luận và định hướng chính sách về phát triển văn hóa. Nghị quyết đặt văn hóa vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển quốc gia, xác định văn hóa và con người là nền tảng vững chắc, là sức mạnh nội sinh, đồng thời là một trụ cột và hệ điều tiết của sự phát triển nhanh và bền vững. Điểm đáng chú ý là Nghị quyết không dừng lại ở những định hướng mang tính khái quát, mà đã đưa ra các mục tiêu cụ thể, chỉ tiêu định lượng, yêu cầu về nguồn lực, thể chế và cơ chế tổ chức thực hiện, thể hiện rõ tư duy chuyển từ “định hướng” sang “hành động” và “quản trị kết quả”.

Hội nghị toàn quốc ngày 25/2/2026 vì vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là bước thống nhất nhận thức trong toàn hệ thống chính trị, tạo sự đồng thuận xã hội và khẳng định quyết tâm chính trị trong việc đưa Nghị quyết vào cuộc sống. Từ góc độ hoạch định chính sách và giám sát thực thi, việc nghiên cứu, làm rõ những điểm mới trong tư duy phát triển văn hóa, cũng như những yêu cầu trọng tâm trong tổ chức thực hiện, là điều cần thiết để Nghị quyết không dừng lại ở khẩu hiệu hay phong trào, mà thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển đất nước trong giai đoạn tới.

1. Đổi mới tư duy: định vị lại vai trò của văn hóa trong mô hình phát triển

Điểm khởi đầu quan trọng nhất để triển khai Nghị quyết 80 một cách thực chất là thống nhất nhận thức về tư duy mới mà Nghị quyết đã xác lập: văn hóa không còn được đặt như một lĩnh vực “đi kèm” hay “bổ trợ”, mà được định vị là nền tảng - trụ cột - động lực - sức mạnh mềm, đồng thời là hệ điều tiết bảo đảm cho phát triển nhanh nhưng bền vững, hiện đại nhưng có bản sắc, hội nhập sâu nhưng giữ vững tự chủ và tự cường.

Tại Hội nghị quán triệt, chuyên đề đã nêu thẳng một yêu cầu có tính “mệnh lệnh của lịch sử” đối với công tác văn hóa trong giai đoạn mới. Ngay trong phần khái quát chung, Nghị quyết được trích dẫn với nội dung rất cô đọng, như một tuyên ngôn hành động: “Yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới đòi hỏi phải có những chủ trương, quyết sách đột phá mang tính chiến lược, đồng bộ nhằm khắc phục hạn chế, bất cập; chủ động nắm bắt thời cơ, vượt lên thách thức thúc đẩy phát triển văn hóa. Văn hóa phải đi trước soi đường, thấm vào từng quyết sách phát triển, đề cao giá trị nhân văn, chuẩn mực đạo đức xã hội. Xây dựng và phát triển văn hóa phải thực sự trở thành nền tảng vững chắc, sức mạnh nội sinh của dân tộc và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất nước, hướng đến mục tiêu 100 năm thành lập Đảng và 100 năm thành lập Nước; khẳng định vị thế, tầm vóc nền văn hóa Việt Nam xứng tầm một quốc gia phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa, có truyền thống văn hóa, văn hiến lâu đời, đóng góp xứng đáng vào dòng chảy văn minh nhân loại” (Bộ Chính trị, 2026).

Nếu chỉ đọc như một đoạn văn, ta có thể thấy đó là một lời kêu gọi. Nhưng khi đặt vào logic phát triển quốc gia, đây là một định vị chiến lược: văn hóa không chỉ là “bản sắc” để gìn giữ; văn hóa còn là “tầm vóc” để vươn lên, là “năng lực” để cạnh tranh, là “nội lực” để phát triển bền vững và là “định hướng” để đất nước đi đúng đường trong bối cảnh trật tự thế giới biến động nhanh, cạnh tranh giá trị ngày càng gay gắt.

Chính ở điểm này, phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi triển khai Nghị quyết 80 đã nhấn mạnh đúng tinh thần “định vị lại” ấy, nhưng bằng một hình ảnh rất gợi mở: “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi” là nền văn hóa hướng tới con người, là nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh, kết tinh trí tuệ Việt Nam và là động lực dẫn dắt sự phát triển dân tộc, độc lập, tự chủ, tự cường. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi”. Lời dạy ấy đến hôm nay càng cho thấy văn hóa không chỉ đồng hành với phát triển, mà Văn hóa phải đứng ở “vị trí dẫn đường”, là nền tảng định hình chất lượng con người và chất lượng quốc gia. Nếu kinh tế quyết định năng lực đi nhanh, thì “văn hóa quyết định khả năng đi xa”. Nếu kinh tế tạo ra của cải vật chất, thì văn hóa tạo ra bản lĩnh, kỷ luật, niềm tin và sức mạnh tinh thần để đất nước vượt qua thử thách và vươn lên” (Tô Lâm, 2026).

Ở đây, “dẫn đường” không phải là khẩu hiệu mang tính trang trí. “Dẫn đường” là một yêu cầu về vai trò định hướng của văn hóa trong mọi lựa chọn phát triển: từ tư duy quy hoạch, mô hình tăng trưởng, tiêu chuẩn quản trị, đến chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn mực ứng xử xã hội. Nói cách khác, nếu kinh tế trả lời câu hỏi tăng trưởng thế nào, thì văn hóa trả lời câu hỏi tăng trưởng để làm gì, theo giá trị nào, và để trở thành một quốc gia như thế nào. Đó là lý do Nghị quyết 80 không dừng ở cách nói quen thuộc “nền tảng tinh thần”, mà nâng lên thành “nền tảng vững chắc” của phát triển.

Chuyên đề tại Hội nghị quán triệt đã nhấn mạnh rất rõ bước phát triển về nhận thức này. Không chỉ một lần, mà “Nghị quyết 80 có tới 3 lần khẳng định: “Văn hóa, con người là nền tảng”, “Phát triển văn hóa phải thực sự trở thành nền tảng vững chắc” và từ đó, Nghị quyết chỉ ra yêu cầu: “các cấp ủy, tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên và nhân dân quán triệt, nhận thức đầy đủ, sâu sắc, toàn diện về vai trò nền tảng, sức mạnh nội sinh quan trọng của văn hóa trong phát triển đất nước”” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Cách nhấn mạnh này cho thấy Nghị quyết 80 muốn chốt lại một điều: văn hóa không phải là phần “mềm” đứng ngoài phát triển, mà là phần “cứng” của chất lượng phát triển. Khi văn hóa được xác lập là nền tảng vững chắc, điều đó đồng nghĩa với việc mọi chính sách lớn đều phải trả lời câu hỏi: chính sách ấy có làm mạnh lên sức mạnh nội sinh hay không; có bồi đắp niềm tin xã hội hay không; có nâng cao chất lượng con người hay không; có giữ vững bản sắc và kỷ cương hay không.

Đi từ “nền tảng” đến “cách thức vận hành”, Nghị quyết 80 tiếp tục đặt ra một yêu cầu mang tính phương pháp: văn hóa phải thấm sâu vào mọi lĩnh vực và mọi cấp độ quyết sách. Chuyên đề tại Hội nghị đã khẳng định yêu cầu ấy bằng một trích dẫn có tính nguyên tắc: “Văn hóa phải thấm sâu “từ chính trị, kinh tế, xã hội, môi trường tới quốc phòng, an ninh, đối ngoại, thực sự trở thành sức mạnh mềm của quốc gia trong kỷ nguyên mới””. Và đặc biệt, Nghị quyết còn nhấn mạnh tính thể chế hóa của yêu cầu “thấm sâu”: “Văn hóa phải thấm sâu vào mọi quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án với tầm nhìn dài hạn và tiêu chuẩn cao, đảm bảo đồng bộ, tương hỗ với các chính sách, giải pháp đột phá về phát triển kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Đây là một bước chuyển rất quan trọng. “Thấm sâu” không còn là lời nhắc mang tính phong trào. “Thấm sâu” trở thành một đòi hỏi về chuẩn thiết kế chính sách: mọi quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án phải có “nhãn quan văn hóa”, phải chịu sự soi chiếu của hệ giá trị, chuẩn mực, và mục tiêu phát triển con người. Nếu thiếu điều đó, tăng trưởng có thể nhanh, nhưng trật tự xã hội dễ chao đảo; đời sống vật chất có thể đi lên, nhưng niềm tin và nền nếp có thể đi xuống; năng lực cạnh tranh có thể tăng, nhưng bản lĩnh và tự chủ có thể bị bào mòn.

Chính trong mạch tư duy ấy, Nghị quyết 80 lần đầu tiên đưa ra hai phạm trù mới để hoàn thiện hệ thống lý luận và định hướng hành động: văn hóa là “trụ cột” và “hệ điều tiết”. Chuyên đề tại Hội nghị nêu rõ: “Nghị quyết 80 lần đầu tiên đã đưa hai phạm trù mới về văn hóa, đó là, văn hóa là “trụ cột” và là “hệ điều tiết” cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Như vậy, cùng với chính trị, kinh tế, xã hội thì văn hóa trở thành một trong bốn trụ cột của sự phát triển” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Cách định vị này có hai ý nghĩa thực thi rất lớn. Một là, đã là “trụ cột” thì không thể đầu tư theo kiểu “có cũng được, thiếu cũng xong”, càng không thể coi văn hóa là phần việc “đến hẹn lại làm”. “Trụ cột” đòi hỏi xây dựng bền vững, chuẩn mực cao và nguồn lực tương xứng. Đây là một cách nói thẳng, nói thật: văn hóa phải được đặt đúng vị trí trong cấu trúc phát triển quốc gia, từ ưu tiên chính sách đến phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả.

Hai là, “hệ điều tiết” khẳng định vai trò đặc thù của văn hóa trong việc tạo ra sự hài hòa và sức bền của xã hội. Chuyên đề giải thích rất rõ bản chất điều tiết: “Con người sáng tạo ra văn hóa và đến lượt các giá trị, chuẩn mực văn hóa lại giúp con người tự hoàn thiện nhân cách của mình, tự điều tiết các quan hệ của con người với thế giới và với chính mình. Sức mạnh đặc thù của văn hóa chính là ở chức năng điều tiết này”. Nếu pháp luật “điều chỉnh” bằng chế tài, thì văn hóa “điều tiết” bằng chuẩn mực, bằng lòng tự trọng, bằng danh dự, bằng nề nếp và bằng niềm tin. Khi chức năng điều tiết của văn hóa mạnh, xã hội tự thân đã có khả năng “miễn dịch” trước lệch chuẩn, trước cực đoan, phiến diện và trước những xung lực tiêu cực của thời đại số.

Nhìn từ thực tiễn hôm nay, khi Tổng Bí thư chỉ ra rằng “Thách thức lớn nhất đối với văn hóa hôm nay không chỉ là thiếu nguồn lực, mà là nguy cơ xói mòn hệ giá trị, lệch chuẩn hành vi, thực dụng hóa, bạo lực ngôn từ, tin giả, tin thất thiệt và sự tấn công của những yếu tố độc hại trong không gian mạng”, điều đó càng cho thấy, “hệ điều tiết” không phải khái niệm học thuật thuần túy. Nó là nhu cầu sống còn của phát triển bền vững. Bởi nếu không kịp thời chấn hưng văn hóa, “chúng ta có thể tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn nhưng sẽ thiếu điểm tựa dài hạn” (Tô Lâm, 2026).

Vì vậy, nội dung đổi mới tư duy mà Nghị quyết 80 xác lập không chỉ là một “bước tiến nhận thức”, mà là nền móng của toàn bộ yêu cầu thực thi: đặt văn hóa vào vị trí dẫn đường; coi văn hóa, con người là nền tảng vững chắc và sức mạnh nội sinh; buộc văn hóa phải thấm sâu vào mọi quyết sách; và xây dựng văn hóa như một trụ cột, một hệ điều tiết của phát triển. Khi tư duy đã rõ, vấn đề còn lại và cũng là phần khó nhất - chính là tổ chức triển khai để tư duy ấy biến thành chương trình hành động, biến thành chuẩn mực xã hội, biến thành năng lực quản trị, và cuối cùng biến thành chất lượng sống của nhân dân.

2. Trọng tâm triển khai: xây dựng hệ giá trị, môi trường văn hóa và phát triển con người

Nếu phần đổi mới tư duy của Nghị quyết 80 xác lập vị trí chiến lược của văn hóa trong mô hình phát triển quốc gia, thì yêu cầu tiếp theo và cũng là nội dung cốt lõi của triển khai chính là tập trung vào trục trung tâm của chấn hưng văn hóa: xây dựng hệ giá trị, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh và phát triển con người Việt Nam trong thời kỳ mới.

Chuyên đề tại Hội nghị quán triệt đã nhấn mạnh một nguyên lý xuyên suốt của các nghị quyết về văn hóa, nhưng được làm sâu sắc hơn trong Nghị quyết 80: “Xây dựng con người luôn là vấn đề trung tâm, cốt lõi, mục tiêu cao nhất trong các nghị quyết của Đảng ta về văn hóa”. Tuy nhiên, điểm mới của Nghị quyết lần này là làm rõ tính biện chứng của mối quan hệ giữa văn hóa và con người, khi khẳng định: “phát triển văn hóa vì sự hoàn thiện nhân cách con người xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới và xây dựng con người để phát triển văn hóa” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Đây không phải là cách diễn đạt mang tính lý luận đơn thuần. Trong thực tiễn những năm qua, không ít nơi đã xuất hiện tình trạng tách rời hai mục tiêu này: hoặc coi văn hóa chỉ là hoạt động phong trào, nghiệp vụ; hoặc thu hẹp văn hóa vào chức năng giải trí, thậm chí biến nó thành không gian của chủ nghĩa cá nhân thuần túy. Chuyên đề đã thẳng thắn chỉ ra hệ quả: văn hóa chưa đủ sức tác động để “nuôi dưỡng nhân cách và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, dẫn tới có tình trạng suy thoái, biến chất, cái ác, cái giả, cái xấu… có chiều hướng gia tăng”.

Chính vì vậy, nhiệm vụ đầu tiên và quan trọng nhất trong triển khai Nghị quyết 80 là xây dựng và lan tỏa hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam thời kỳ mới. Tổng Bí thư Tô Lâm (2026) đã nhấn mạnh rất rõ tại Hội nghị: “Một đất nước muốn đi xa phải có “la bàn” về giá trị. Giá trị ấy phải kết tinh được truyền thống và khát vọng hiện đại, đủ mạnh để dẫn dắt hành vi xã hội, đủ rõ để phân biệt đúng - sai; tốt - xấu; thật - giả và đủ bền để chống lại sự lệch chuẩn, lai căng và sự thao túng trong môi trường số”.

Điều quan trọng hơn, như Tổng Bí thư lưu ý, hệ giá trị “không thể chỉ “viết trong văn bản”, mà phải được cụ thể hóa thành chương trình giáo dục, thành chuẩn mực công vụ, thành tiêu chí đánh giá văn minh cộng đồng và thành thước đo chất lượng phát triển” (Tô Lâm, 2026). Như vậy, triển khai Nghị quyết 80 trong nội dung này không chỉ là tuyên truyền, vận động, mà là thể chế hóa hệ giá trị thành các chuẩn mực vận hành của xã hội - từ giáo dục, truyền thông, quản trị nhà nước đến đời sống cộng đồng.

Gắn liền với hệ giá trị là nhiệm vụ thứ hai: xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Nếu hệ giá trị là “nội dung cốt lõi”, thì môi trường văn hóa chính là “không gian sống” để các giá trị đó được hình thành, lan tỏa và bền vững. Chuyên đề tại Hội nghị tiếp tục kế thừa quan điểm của các nghị quyết trước về xây dựng môi trường văn hóa trong gia đình, nhà trường và cộng đồng, nhưng đồng thời nhấn mạnh một điểm mới mang tính thời đại: “xây dựng môi trường thông tin số lành mạnh, làm trong sạch môi trường văn hóa số” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, môi trường văn hóa không còn giới hạn trong không gian vật lý. Không gian mạng đã trở thành một “không gian xã hội thứ hai”, nơi thông tin lan truyền với tốc độ cao, cảm xúc dễ bị kích động, và các yếu tố độc hại có thể tác động trực tiếp đến nhận thức, hành vi và tâm lý cộng đồng. Tổng Bí thư đã cảnh báo rất rõ về thách thức này: “cần nâng cao năng lực “miễn dịch xã hội” trước tin giả, thông tin xấu độc và xây dựng văn hóa tranh luận văn minh, văn hóa ứng xử có trách nhiệm; kiên quyết bài trừ bạo lực ngôn từ, xúc phạm nhân phẩm, gieo rắc hằn thù, chia rẽ”.

Nhìn từ góc độ triển khai chính sách, đây là một yêu cầu rất cụ thể: phát triển văn hóa không chỉ là tổ chức hoạt động văn hóa, mà còn là quản trị môi trường văn hóa, đặc biệt trong không gian số; xây dựng các bộ quy tắc ứng xử; tăng cường năng lực truyền thông chính thống; và quan trọng hơn cả là nâng cao năng lực tự bảo vệ của cộng đồng trước những tác động tiêu cực của môi trường thông tin.

Trục thứ ba và cũng là trục xuyên suốt của hai nội dung trên chính là giáo dục và phát triển con người. Tổng Bí thư đã nhấn mạnh một cách rất trực diện: “Chấn hưng văn hóa phải bắt đầu từ những điều gần gũi nhất: tôn trọng pháp luật, tôn trọng người khác, trung thực, tử tế, trách nhiệm và tinh thần phụng sự cộng đồng, “mình vì mọi người”. Mọi người đều phải có trách nhiệm với xã hội”.

Điều đó cho thấy, phát triển con người trong Nghị quyết 80 không phải là một mục tiêu trừu tượng, mà được cụ thể hóa trong ba môi trường nền tảng: gia đình, nhà trường và cộng đồng. Nhà trường không chỉ truyền đạt tri thức, mà phải hình thành nhân cách và năng lực sống. Gia đình không chỉ bảo đảm đời sống vật chất, mà là nơi hình thành nền nếp và lòng tự trọng. Cộng đồng không chỉ là không gian sinh hoạt, mà phải trở thành môi trường tôn vinh điều tốt, khuyến khích lao động, học tập và cống hiến.

Đặt trong tổng thể Nghị quyết, có thể thấy một thông điệp rất rõ: chấn hưng văn hóa thực chất là chấn hưng con người. Khi con người có hệ giá trị rõ ràng, có ý thức kỷ luật, trách nhiệm và khát vọng vươn lên, thì văn hóa sẽ trở thành sức mạnh nội sinh; môi trường xã hội sẽ lành mạnh hơn; và mọi chính sách phát triển sẽ có nền tảng để thực thi hiệu quả.

Từ góc độ triển khai, nội dung này cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng: phải chuyển từ cách tiếp cận “hoạt động văn hóa” sang cách tiếp cận “quản trị sự phát triển con người”. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, giáo dục, truyền thông, lao động, gia đình, thanh niên, cũng như sự tham gia chủ động của toàn xã hội.

Như vậy, nếu phần đổi mới tư duy của Nghị quyết 80 trả lời câu hỏi văn hóa đứng ở đâu trong mô hình phát triển, thì nội dung trọng tâm triển khai này trả lời câu hỏi văn hóa phải bắt đầu từ đâu. Và câu trả lời rất rõ ràng: bắt đầu từ hệ giá trị, từ môi trường sống và từ chính con người, bởi suy cho cùng, sức mạnh của văn hóa không nằm ở khẩu hiệu hay thiết chế, mà nằm ở nhân cách, hành vi và khát vọng của mỗi người Việt Nam trong đời sống hằng ngày.

3. Điều kiện bảo đảm thực thi: thể chế, nguồn lực và năng lực quản trị văn hóa

Nếu đổi mới tư duy là khâu mở đầu, xây dựng hệ giá trị và phát triển con người là trục nội dung, thì yếu tố quyết định để Nghị quyết 80 đi vào cuộc sống chính là năng lực tổ chức thực hiện. Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, khoảng cách lớn nhất giữa chủ trương và kết quả trong lĩnh vực văn hóa không nằm ở nhận thức hay định hướng, mà nằm ở thể chế, nguồn lực và cơ chế vận hành. Chính vì vậy, một trong những điểm mới quan trọng của Nghị quyết 80 là chuyển mạnh từ tư duy “định hướng” sang tư duy quản trị phát triển, với các yêu cầu cụ thể về thể chế, đầu tư và trách nhiệm thực thi.

Trước hết, Nghị quyết đặt ra yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng đột phá, tháo gỡ các điểm nghẽn đã tồn tại nhiều năm trong lĩnh vực văn hóa. Chuyên đề tại Hội nghị quán triệt nhấn mạnh rõ định hướng này khi xác định nhiệm vụ “hoàn thiện thể chế, tạo đột phá chiến lược, khơi thông nguồn lực, tập trung xây dựng các luật về hoạt động văn hóa, tháo gỡ các điểm nghẽn, nút thắt, hạn chế, kìm hãm sự phát triển văn hóa nhiều năm qua; xây dựng chính sách đặc thù cho các lĩnh vực đặc biệt tinh tế này, chuyển mạnh từ quản lý sang kiến tạo và phục vụ, từ quản lý sang quản trị văn hóa hiện đại” (Trịnh Văn Quyết, 2026).

Đây là một chuyển đổi có ý nghĩa căn bản. Trong thời gian dài, quản lý văn hóa chủ yếu dựa trên tư duy hành chính, nặng về kiểm soát, cấp phép và xử lý vi phạm. Trong bối cảnh mới, khi văn hóa gắn chặt với công nghiệp sáng tạo, với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Thể chế phải trở thành bệ đỡ cho sáng tạo, khuyến khích đổi mới, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp văn hóa, nghệ sĩ và các chủ thể sáng tạo phát triển. Nói cách khác, Nhà nước không chỉ quản lý hoạt động văn hóa, mà phải kiến tạo hệ sinh thái phát triển văn hóa.

Gắn với thể chế là vấn đề thứ hai mang tính quyết định: bảo đảm nguồn lực cho phát triển văn hóa. Một điểm đột phá quan trọng của Nghị quyết 80 là lần đầu tiên xác định chỉ tiêu cụ thể về đầu tư. Chuyên đề tại Hội nghị nêu rõ: Nghị quyết yêu cầu “bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho văn hóa và tăng dần theo yêu cầu thực tiễn” (Trịnh Văn Quyết, 2026). Đây không chỉ là một con số kỹ thuật, mà là một thông điệp chính sách rất rõ ràng: đầu tư cho văn hóa phải tương xứng với vai trò “nền tảng vững chắc” và “trụ cột phát triển”.

Trong nhiều năm, nguồn lực dành cho văn hóa còn hạn chế, phân tán và thiếu ổn định, dẫn tới tình trạng hệ thống thiết chế xuống cấp, hạ tầng văn hóa thiếu đồng bộ, đời sống của đội ngũ văn nghệ sĩ và cán bộ văn hóa còn nhiều khó khăn. Việc xác định mức đầu tư tối thiểu và định hướng tăng dần theo yêu cầu thực tiễn cho thấy một bước chuyển quan trọng từ nhận thức sang cam kết nguồn lực. Đồng thời, Nghị quyết cũng nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa nguồn lực, tăng cường xã hội hóa, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân, phát triển các mô hình hợp tác công - tư trong lĩnh vực văn hóa.

Bên cạnh nguồn lực tài chính, Nghị quyết 80 đặc biệt coi trọng một yếu tố then chốt khác: hạ tầng và nguồn nhân lực văn hóa. Chuyên đề đã nêu rõ định hướng: “tập trung đầu tư, hoàn thiện hạ tầng văn hóa, ưu tiên các thiết chế văn hóa quy mô quốc gia, ngang tầm khu vực và quốc tế” - một yêu cầu chưa từng được đặt ra với mức độ rõ ràng như hiện nay. Điều này cho thấy, phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới không thể chỉ dựa vào các hoạt động phong trào hay sự nỗ lực của từng địa phương, mà cần một tầm nhìn dài hạn về hệ thống thiết chế hiện đại, các trung tâm sáng tạo, không gian văn hóa, không gian số và hạ tầng công nghiệp văn hóa.

Quan trọng không kém là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghị quyết yêu cầu xây dựng chiến lược phát triển nhân lực văn hóa, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý, chuyên gia và lực lượng sáng tạo, đồng thời hình thành mạng lưới chuyên gia trong và ngoài nước. Điều này phản ánh một thực tế: trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về sức mạnh mềm, nhân lực văn hóa không chỉ là người tổ chức hoạt động, mà còn phải là những nhà sáng tạo, nhà quản trị, nhà hoạch định chính sách có tư duy hiện đại và năng lực hội nhập.

Một nội dung đặc biệt quan trọng trong điều kiện thực thi Nghị quyết 80 là yêu cầu xây dựng văn hóa trong hệ thống chính trị, coi đây là nền tảng của niềm tin xã hội. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh rất rõ tại Hội nghị: “Văn hóa trong Đảng, trong bộ máy công quyền phải là văn hóa gương mẫu, nói đi đôi với làm, trọng danh dự, trọng kỷ luật và tận tụy phục vụ nhân dân. Mỗi cán bộ, đảng viên phải là một hạt nhân lan tỏa văn hóa liêm chính, chuẩn mực trong ứng xử, nghiêm túc trong thực thi nhiệm vụ, không né tránh, không đùn đẩy, không vô cảm” (Tô Lâm, 2026).

Thông điệp này cho thấy, chấn hưng văn hóa không thể tách rời việc xây dựng văn hóa công vụ và đạo đức công quyền. Tổng Bí thư cũng chỉ rõ: “Không thể xây dựng văn hóa xã hội trong khi văn hóa công vụ còn hình thức, quan liêu, thiếu trách nhiệm” (Tô Lâm, 2026). Niềm tin của nhân dân không được tạo ra từ khẩu hiệu, mà từ kỷ luật hành động, từ tinh thần phục vụ và từ sự nêu gương của đội ngũ cán bộ. Vì vậy, nêu gương được xác định là phương thức lãnh đạo có sức thuyết phục cao nhất trong xây dựng văn hóa.

Cùng với yêu cầu về nêu gương là yêu cầu về tổ chức thực hiện có trọng tâm, tránh hình thức, dàn trải. Tổng Bí thư lưu ý: mỗi cấp ủy, tổ chức đảng phải “xác định rõ thực trạng văn hóa của mình để tập trung giải quyết; tránh làm dàn trải, tránh hình thức, tránh ‘làm cho có, làm cho xong’” (Tô Lâm, 2026). Đây là một cảnh báo rất thực tế, bởi trong lĩnh vực văn hóa, nguy cơ phong trào hóa, hình thức hóa luôn hiện hữu nếu thiếu cơ chế giám sát, đánh giá kết quả cụ thể.

Từ góc độ quản trị, có thể thấy Nghị quyết 80 đặt ra một yêu cầu rất rõ: phát triển văn hóa phải được quản lý theo logic của một chương trình phát triển quốc gia, với mục tiêu định lượng, nguồn lực bảo đảm, cơ chế phối hợp liên ngành và hệ thống giám sát, đánh giá kết quả.

Như vậy, điều kiện bảo đảm thực thi Nghị quyết 80 không chỉ nằm ở quyết tâm chính trị, mà phải được cụ thể hóa thành ba trụ cột: thể chế thông thoáng và hiện đại; nguồn lực đủ mạnh và ổn định; và năng lực quản trị hiệu quả, gắn với trách nhiệm nêu gương của hệ thống chính trị. Khi ba yếu tố này được triển khai đồng bộ, văn hóa mới có thể thực sự trở thành nền tảng, động lực và sức mạnh nội sinh cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

4. Kết luận

Nghị quyết 80-NQ/TW ra đời trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình phát triển của đất nước, khi Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc với những mục tiêu lớn về phát triển nhanh và bền vững, hướng tới tầm nhìn đến năm 2045. Trong bối cảnh đó, việc Bộ Chính trị ban hành một nghị quyết chuyên đề về văn hóa, đồng thời tổ chức Hội nghị toàn quốc để nghiên cứu, quán triệt và triển khai thực hiện, cho thấy một thông điệp rất rõ ràng: phát triển văn hóa không còn là một nhiệm vụ riêng của ngành Văn hóa, mà là một vấn đề chiến lược, liên quan trực tiếp đến chất lượng phát triển, năng lực cạnh tranh và sức mạnh nội sinh của quốc gia.

Nhìn một cách tổng thể, Nghị quyết 80 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển. Văn hóa và con người được xác định là nền tảng vững chắc, là trụ cột và hệ điều tiết của sự phát triển; xây dựng hệ giá trị, môi trường văn hóa và con người trở thành trục trung tâm của chấn hưng văn hóa; đồng thời, lần đầu tiên các yêu cầu về thể chế, nguồn lực, hạ tầng và nhân lực được đặt ra với tính định lượng và tính khả thi cao hơn. Điều đó cho thấy, Nghị quyết không chỉ dừng lại ở tầm định hướng, mà đã chuyển sang tư duy hành động và quản trị kết quả.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là nhận thức, mà là năng lực tổ chức thực hiện. Thực tiễn cho thấy, nhiều chủ trương đúng về văn hóa trước đây chưa đạt hiệu quả như mong muốn do thiếu nguồn lực, thiếu cơ chế phối hợp, hoặc triển khai theo cách dàn trải. Vì vậy, để Nghị quyết 80 thực sự đi vào cuộc sống, cần ba điều kiện mang tính quyết định.

Trước hết là sự thống nhất nhận thức trong toàn hệ thống chính trị và trong xã hội về vai trò của văn hóa. Khi văn hóa được nhìn nhận đúng là nền tảng và động lực phát triển, thì việc đầu tư cho văn hóa, xây dựng môi trường văn hóa hay phát triển con người sẽ không còn bị xem là nhiệm vụ phụ trợ, mà trở thành yêu cầu tất yếu của mọi chiến lược phát triển.

Thứ hai là việc cụ thể hóa Nghị quyết thành các chương trình hành động với mục tiêu rõ ràng, trọng tâm, trọng điểm, gắn với trách nhiệm của từng ngành, từng địa phương. Tránh cách làm phong trào, tránh dàn trải nguồn lực, và đặc biệt là tăng cường cơ chế giám sát, đánh giá kết quả trên cơ sở các chỉ tiêu cụ thể. Chỉ khi có cơ chế thực thi rõ ràng, Nghị quyết mới có thể tạo ra những chuyển biến thực chất trong đời sống văn hóa và xã hội.

Thứ ba là bảo đảm các điều kiện về thể chế và nguồn lực. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới cơ chế quản lý theo hướng kiến tạo, huy động nguồn lực xã hội và phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao sẽ là những yếu tố quyết định để văn hóa phát triển đúng với vị trí và vai trò mà Nghị quyết đã xác định.

Suy cho cùng, ý nghĩa lớn nhất của Nghị quyết 80 không chỉ nằm ở những mục tiêu cụ thể, mà ở một định hướng phát triển mang tính lâu dài: phát triển đất nước phải dựa trên nền tảng giá trị và chất lượng con người. Nếu kinh tế tạo ra tốc độ tăng trưởng, thì văn hóa tạo ra sức bền của phát triển; nếu tăng trưởng mang lại sự giàu có về vật chất, thì văn hóa bảo đảm sự giàu có về tinh thần, niềm tin và bản lĩnh dân tộc.

Trong lịch sử dân tộc, sức mạnh Việt Nam chưa bao giờ chỉ được đo bằng quy mô nguồn lực hay tiềm lực kinh tế, mà trước hết được tạo nên từ bản lĩnh, ý chí, hệ giá trị và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam. Triển khai hiệu quả Nghị quyết 80 chính là quá trình khơi dậy và bồi đắp sức mạnh nội sinh ấy, để văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần, động lực phát triển và sức mạnh mềm của quốc gia.

Khi văn hóa được đặt đúng vị trí và được thực thi bằng những chính sách cụ thể, bằng nguồn lực tương xứng và bằng sự nêu gương, trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị, thì phát triển sẽ không chỉ nhanh mà còn bền vững, không chỉ mạnh về kinh tế mà còn vững về xã hội, không chỉ hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ được bản sắc và bản lĩnh. Đó chính là con đường để văn hóa Việt Nam đạt tới tầm vóc mới, đóng góp xứng đáng vào sự phát triển của đất nước và vào dòng chảy chung của văn minh nhân loại trong kỷ nguyên mới.

___________________________

Tài liệu tham khảo

1. Tổng Bí thư Tô Lâm. (2026, 25 tháng 2). Toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt, triển khai các Nghị quyết 79 và 80 của Bộ Chính trị.

2. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7 tháng 1 năm 2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.

3. Trịnh Văn Quyết. (2026). Những vấn đề mới, cốt lõi trong Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam. Chuyên đề trình bày tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết 80-NQ/TW, Hà Nội, ngày 25/2/2026.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 28/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 2/3/2026; Ngày duyệt đăng: 3/3/2026.

PGS, TS BÙI HOÀI SƠN, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội

Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026