Từ khóa: Đổi mới; văn hóa là hệ điều tiết; Nghị quyết 80-NQ/TW; sức mạnh mềm quốc gia; công nghiệp văn hóa.

Abstract: This article reviews the 40-year journey of the Doi moi (Renovation) process (1986-2026), asserting that it is not merely economic reform but a comprehensive national restructuring. Within this process, culture serves as the spiritual foundation and a soft power resource that fosters social consensus and nurtures the resilience of the Vietnamese people. Amidst the landscape of digital transformation and Artificial Intelligence, the article warns of challenges such as value misalignment, the commercialization of spiritual life, and information toxicity. Consequently, culture must be organized as a structured development governance system,complete with formal institutions, resources, and measurement tools. In the spirit of Resolution No. 80-NQ/TW (2026) and the 14th National Congress, the article emphasizes that culture and human capital must be the endogenous resources and the “regulatory system” for sustainable and humanistic development. Key policy recommendations include: placing culture at the heart of governance; achieving breakthroughs in institutional enforcement; developing the digital culture and cultural industries; and establishing a set of cultural indicators to monitor implementation effectiveness.

Keywords: Doi moi (Renovation); culture as a regulatory system; Resolution No. 80-NQ/TW; national soft power; cultural industries.

Untitledyt.jpg
Tràng An mùa lễ hội  - Ảnh: Ninh Mạnh Thắng

Năm 2026 đánh dấu tròn 40 năm Đổi mới (1986-2026), một hành trình lịch sử đã làm thay đổi diện mạo đất nước không chỉ ở những con số tăng trưởng hay những bước tiến về hội nhập, mà sâu xa hơn là ở sự chuyển dịch của hệ giá trị, của niềm tin xã hội, của khát vọng phát triển và của năng lực tự cường dân tộc. Nhìn lại 40 năm ấy, có thể thấy Đổi mới không đơn thuần là một chương trình cải cách kinh tế - quản trị, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện đời sống quốc gia, trong đó văn hóa vừa là nền tảng tinh thần, vừa là “chất keo” gắn kết xã hội, đồng thời là nguồn lực âm thầm, nhưng bền bỉ nuôi dưỡng ý chí vươn lên của con người Việt Nam.

Ngay từ điểm khởi đầu 1986, lựa chọn Đổi mới đã hàm chứa một bản chất mang tính văn hóa: dám nhìn thẳng sự thật, tôn trọng quy luật khách quan, lấy lợi ích của nhân dân làm trung tâm, coi phát triển là con đường tất yếu để nâng cao đời sống và khẳng định vị thế dân tộc. Những chuyển biến mạnh mẽ trong bốn thập niên qua - từ thay đổi mô hình kinh tế, mở rộng không gian hội nhập, đến hiện đại hóa đời sống xã hội - đều cho thấy một điều: Đổi mới thành công khi nó tạo được đồng thuận giá trị, khi nó khơi dậy tinh thần cống hiến, khi xã hội giữ được kỷ cương - trách nhiệm - niềm tin và khi con người cảm nhận được ý nghĩa của phát triển như một mục tiêu mang tính nhân văn. Nói cách khác, Đổi mới bền vững không thể chỉ dựa vào “phần cứng” của thể chế, vốn và công nghệ, mà phải được nâng đỡ bởi “phần mềm” của văn hóa: chuẩn mực, đạo đức, lối sống, bản lĩnh, tinh thần cộng đồng và năng lực tự điều chỉnh.

Bước vào giai đoạn hiện nay, yêu cầu đổi mới đặt ra trong một bối cảnh hoàn toàn khác: chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế sáng tạo, cạnh tranh sức mạnh mềm, cùng với những bất định toàn cầu và những va đập giá trị trên không gian mạng đang làm thay đổi nhanh chóng cách con người học tập, lao động, giao tiếp và sống. Đổi mới vì thế không còn chỉ là “mở cửa” hay “cải cách” theo nghĩa truyền thống, mà là quá trình nâng tầm năng lực phát triển quốc gia, nơi năng lực sáng tạo, năng lực quản trị rủi ro, năng lực tạo dựng niềm tin và năng lực kiến tạo đồng thuận xã hội trở thành yếu tố quyết định. Nhưng chính ở thời khắc tăng tốc này, đổi mới cũng đối diện nguy cơ “lệch chuẩn”: phát triển nhanh nhưng thiếu bền vững; hội nhập sâu nhưng thiếu bản lĩnh; tăng trưởng mạnh nhưng thiếu chiều sâu nhân văn; và hiện đại hóa công nghệ nhưng lại suy yếu nền tảng giá trị. Khi tốc độ lan truyền của cả điều tốt lẫn điều xấu đều tăng lên, khi chuẩn mực dễ bị “bình thường hóa” bởi thuật toán và thị hiếu tức thời, thì văn hóa càng không thể đứng ngoài tiến trình đổi mới.

Trong bối cảnh đó, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam (7/1/2026) và khí thế chính trị - xã hội từ thành công của Đại hội XIV tạo nên một điểm tựa tư tưởng đặc biệt quan trọng: khẳng định dứt khoát rằng, văn hóa và con người không chỉ là mục tiêu, mà phải trở thành nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và hơn thế, là một cơ chế điều tiết để bảo đảm phát triển nhanh nhưng bền vững, hiện đại nhưng nhân văn, hội nhập nhưng tự chủ. Cách đặt vấn đề ấy mở ra một hướng nhìn mới cho tổng kết 40 năm Đổi mới: thay vì chỉ “đếm” thành tựu theo ngành, theo lĩnh vực, cần nhận diện rõ hơn vai trò của văn hóa như năng lực phát triển - năng lực tạo ra ý nghĩa, định hướng lựa chọn, thiết lập chuẩn mực, hun đúc bản lĩnh và bồi đắp niềm tin xã hội.

1. 40 năm Đổi mới nhìn từ văn hóa: Những chuyển dịch lớn về tư duy và thực tiễn

Nhìn lại 40 năm Đổi mới, có thể khẳng định đây là giai đoạn có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử phát triển hiện đại của Việt Nam. Những thành tựu nổi bật của đất nước thường được đo bằng các chỉ số kinh tế, xã hội như tăng trưởng, giảm nghèo, hội nhập, năng lực cạnh tranh hay cải thiện mức sống. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn qua các con số, chúng ta mới thấy phần “hữu hình” của Đổi mới. Đổi mới xét đến cùng không chỉ là cải cách mô hình kinh tế hay đổi mới phương thức quản trị, mà là một tiến trình tái cấu trúc toàn diện đời sống quốc gia, trong đó văn hóa vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực mềm tạo ra đồng thuận, ổn định xã hội, khơi dậy khát vọng phát triển, đồng thời định hình bản lĩnh hội nhập của dân tộc. Đổi mới thành công bởi nó chạm tới con người và được vận hành bằng năng lực thích ứng của con người; mà năng lực thích ứng ấy lại được nuôi dưỡng và điều tiết bởi hệ giá trị, chuẩn mực, niềm tin và tinh thần cộng đồng - tức là bởi văn hóa.

Trên thực tế, lựa chọn Đổi mới năm 1986 trước hết là một quyết định mang tính chính trị - kinh tế, song chiều sâu của nó là một lựa chọn mang bản chất văn hóa: dám nhìn thẳng sự thật, tôn trọng quy luật khách quan và đặt lợi ích của nhân dân làm trung tâm. Đổi mới, vì thế, không chỉ thay đổi cơ chế phân phối, quan hệ sở hữu hay cách thức quản lý, mà mở ra một “tâm thế phát triển” mới của toàn xã hội: coi lao động là giá trị, coi sáng tạo là năng lực, coi tri thức là nguồn lực, coi hội nhập là một con đường tất yếu để trưởng thành. Có thể nói, Đổi mới không chỉ chuyển hóa nền kinh tế mà còn chuyển hóa hệ giá trị xã hội theo hướng thực tiễn hơn, năng động hơn và hướng đến hiệu quả hơn, tạo ra một nguồn năng lượng xã hội mới để đất nước bứt lên.

Trong suốt những năm đầu của Đổi mới, chuyển đổi mô hình từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp, tiềm ẩn nhiều va đập về lợi ích và tâm lý xã hội. Ở nhiều quốc gia, cải cách sâu thường kéo theo bất ổn, xung đột hoặc đứt gãy xã hội. Việt Nam đã đi qua giai đoạn ấy với một điểm tựa đặc biệt: sức bền văn hóa cộng đồng. Chính nền tảng gia đình - làng xã, tinh thần tương thân tương ái, lối sống nghĩa tình, sự cố kết cộng đồng và cảm thức về vận mệnh chung đã giúp xã hội giữ được ổn định tương đối trong quá trình chuyển đổi. Đây là một dạng “vốn xã hội” có giá trị lớn: nó giúp phân tán cú sốc cải cách, giảm chi phí xã hội của thay đổi, đồng thời duy trì niềm tin để người dân chấp nhận chuyển động lớn với một tinh thần tích cực. Điều đó cho thấy, bên cạnh thể chế và chính sách, thì sức mạnh mềm của văn hóa cũng là một nhân tố giúp Đổi mới có độ bền và tính ổn định.

Trong tiến trình 40 năm ấy, một chuyển biến rất đáng chú ý là sự dịch chuyển từ khát vọng thoát nghèo sang khát vọng phát triển, từ nhu cầu “đủ ăn đủ mặc” sang nhu cầu “sống tốt, sống đẹp, sống có chất lượng”. Đây là sự chuyển dịch không chỉ về mức sống mà là chuyển dịch của hệ nhu cầu và hệ giá trị. Khi đời sống vật chất được cải thiện, nhu cầu hưởng thụ và sáng tạo văn hóa tăng lên; các giá trị lịch sử - truyền thống - bản sắc địa phương được khơi dậy mạnh mẽ; cảm thức tự hào dân tộc được nuôi dưỡng trong một không gian mở hơn và khả năng kết nối của xã hội gia tăng nhờ truyền thông, internet và các nền tảng số. Văn hóa, trong dòng chảy ấy, không chỉ đóng vai trò gìn giữ quá khứ mà dần trở thành một nguồn lực của hiện tại và một tài sản chiến lược của tương lai. Sự phát triển của du lịch văn hóa, sự quan tâm ngày càng lớn tới di sản, sự hình thành các sản phẩm văn hóa - nghệ thuật gắn với thị trường và đặc biệt là sự xuất hiện rõ nét của kinh tế sáng tạo trong những năm gần đây cho thấy, Đổi mới đã mở ra một không gian mới để văn hóa tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra giá trị gia tăng.

Từ góc độ thành tựu, 40 năm Đổi mới đã tạo điều kiện để người dân được tiếp cận và thụ hưởng văn hóa tốt hơn, đời sống văn hóa - nghệ thuật phong phú hơn, nhiều giá trị di sản được bảo tồn và quảng bá. Không chỉ dừng ở việc phục hồi các di sản vật thể và phi vật thể, trong nhiều trường hợp, cách tiếp cận đã chuyển từ bảo tồn “tĩnh” sang bảo tồn “động”: gắn di sản với phát triển du lịch, với giáo dục cộng đồng, với sinh kế của người dân; đồng thời mở rộng giao lưu hợp tác quốc tế, tạo ra cơ hội hội nhập và học hỏi. Bên cạnh đó, các ngành văn hóa có tính công nghiệp như Điện ảnh, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn, Thiết kế, Quảng cáo… cũng từng bước phát triển theo hướng thị trường hóa và chuyên nghiệp hóa, dù chưa đồng đều, nhưng đã hình thành những mầm mống quan trọng cho giai đoạn phát triển mới.

Tuy nhiên, tổng kết 40 năm Đổi mới cũng cho thấy một thực tế: khi kinh tế thị trường phát triển, khi xã hội mở rộng hội nhập, khi không gian số trở thành môi trường sống phổ biến, thì những thách thức văn hóa bộc lộ ngày càng rõ. Có những thời điểm, môi trường văn hóa chưa thật sự lành mạnh; sự thương mại hóa đời sống tinh thần, lệch chuẩn trong hành vi công cộng, suy giảm chuẩn mực ở một bộ phận xã hội, độc hại thông tin trên không gian mạng, cùng sự va đập giữa các hệ giá trị truyền thống và hiện đại đã trở thành vấn đề đáng lo ngại. Đổi mới tạo ra động lực phát triển, nhưng đồng thời đặt ra bài toán về “chất lượng phát triển”: phát triển nhanh nhưng có bền vững không, có nhân văn không, có nâng cao hạnh phúc không, có bảo đảm bản lĩnh văn hóa trong hội nhập không. Đây chính là điểm mà văn hóa không thể đứng ngoài, và càng không thể chỉ được xem như “lĩnh vực” hay “phần mềm phụ trợ”, mà phải được coi là một hệ điều hành của xã hội, một cơ chế điều tiết giúp phát triển không lệch chuẩn và giúp đổi mới không đánh đổi nền tảng con người.

Bởi vậy, nhìn lại hành trình 1986-2026 từ văn hóa không nhằm kể lại những dấu mốc đã qua, mà nhằm chỉ ra một quy luật quan trọng: trong bất kỳ giai đoạn nào, đổi mới bền vững đều cần một nền tảng văn hóa đủ mạnh để tạo đồng thuận, củng cố niềm tin, định hướng lựa chọn và điều tiết hành vi xã hội. Những thành tựu của Đổi mới không tách rời sức bền của con người và chiều sâu văn hóa dân tộc; nhưng những thách thức của Đổi mới cũng ngày càng cho thấy yêu cầu phải đổi mới tư duy và phương thức phát triển văn hóa. Đây là tiền đề trực tiếp để bước sang phần tiếp theo: khi Nghị quyết 80-NQ/TW được ban hành đầu năm 2026 và Đại hội XIV thành công, văn hóa được xác lập không chỉ là nền tảng tinh thần mà là nguồn lực nội sinh, động lực, trụ cột và đặc biệt là “hệ điều tiết” của phát triển nhanh và bền vững - một cách tiếp cận mới phù hợp với yêu cầu của kỷ nguyên vươn mình.

2. Từ 40 năm Đổi mới đến Nghị quyết 80 và Đại hội XIV: Những bài học kinh nghiệm lớn

Tổng kết 40 năm Đổi mới nhìn từ văn hóa không chỉ nhằm ghi nhận vai trò của văn hóa như nền tảng tinh thần của xã hội, mà quan trọng hơn là để nhận diện những bài học có tính quy luật về mối quan hệ giữa phát triển và hệ giá trị, giữa cải cách và niềm tin xã hội, giữa tăng trưởng và chất lượng sống. Nếu ở chặng đường đầu của Đổi mới, đòi hỏi cấp bách là tháo gỡ cơ chế, giải phóng lực lượng sản xuất, vượt qua khủng hoảng kinh tế, xã hội và hội nhập, thì bước sang giai đoạn mới, đặc biệt sau năm 2026, yêu cầu phát triển được nâng lên một nấc thang khác: phát triển nhanh hơn nhưng phải bền vững hơn; hiện đại hơn nhưng phải nhân văn hơn; hội nhập sâu hơn nhưng phải tự chủ hơn; tăng trưởng mạnh hơn nhưng phải đồng thời nâng tầm bản lĩnh, bản sắc và sức mạnh mềm quốc gia. Chính trong bối cảnh đó, sự ra đời của Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 7/1/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam và khí thế chính trị, xã hội từ thành công Đại hội XIV mang ý nghĩa đặc biệt: không chỉ nhắc lại tầm quan trọng của văn hóa, mà định vị lại văn hóa như một bộ phận cấu thành trực tiếp của mô hình phát triển quốc gia, một cơ chế bảo đảm cho sự phát triển cân bằng, hài hòa và bền vững.

Điểm nhấn nổi bật của Nghị quyết 80 là sự khẳng định dứt khoát văn hóa và con người vừa là nền tảng, vừa là nguồn lực nội sinh, động lực và trụ cột, đồng thời là “hệ điều tiết” cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Khái niệm “hệ điều tiết” có thể xem như một bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về văn hóa: nếu như trước đây, văn hóa chủ yếu được nhìn nhận ở vai trò nền tảng tinh thần, là mục tiêu xây dựng con người và đời sống tinh thần, thì nay văn hóa được đặt ở vị trí vừa mang tính nền tảng, vừa mang tính vận hành, điều chỉnh và định hướng toàn bộ tiến trình phát triển. Nói cách khác, văn hóa không chỉ “đồng hành” mà phải trở thành “bộ phận cấu thành của động cơ phát triển”, vừa là lực đẩy tạo ra động lực đổi mới, vừa là lực giữ bảo đảm phát triển không lệch chuẩn. Đây là sự chuyển trục rất quan trọng, nhất là trong điều kiện thế giới đang bước vào giai đoạn bất định kéo dài, biến động nhanh và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nơi sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở nguồn vốn, công nghệ hay tài nguyên hữu hình, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực sáng tạo, năng lực kiến tạo đồng thuận và năng lực điều tiết rủi ro xã hội - tức là phụ thuộc vào văn hóa.

Từ điểm nhìn 40 năm Đổi mới, có thể nói: trong quá khứ, văn hóa đã thực hiện chức năng điều tiết một cách tự nhiên thông qua những giá trị cộng đồng, truyền thống gia đình, nghĩa tình xã hội, tinh thần đoàn kết và năng lực thích ứng của người dân. Chính những giá trị đó góp phần giữ ổn định xã hội trong chuyển đổi mô hình, hạn chế đổ vỡ trong những giai đoạn khó khăn và tạo nền tảng niềm tin cho cải cách. Nhưng bước sang giai đoạn mới, khi xã hội phân hóa đa dạng hơn, khi thị trường vận hành sâu rộng hơn, khi không gian số trở thành môi trường sống phổ biến, thì cơ chế điều tiết tự nhiên ấy không còn đủ; văn hóa phải được tổ chức như một hệ thống: có thể chế, có môi trường, có nguồn lực, có công cụ đo lường và có cơ chế thực thi. Đây chính là ý nghĩa lớn của việc Nghị quyết 80 khẳng định văn hóa là “hệ điều tiết”: biến văn hóa từ “giá trị được thừa nhận” thành “năng lực vận hành”, từ “định hướng chung” thành “cơ chế tác động cụ thể” trong phát triển.

Bài học thứ nhất rút ra từ 40 năm Đổi mới trong giai đoạn hiện nay là: đổi mới muốn bền vững phải được “neo” vào hệ giá trị và chuẩn mực. Đổi mới xét đến cùng là sự thay đổi; nhưng thay đổi nếu thiếu hệ quy chiếu giá trị rất dễ dẫn đến lệch chuẩn, gây xung đột lợi ích và xung đột xã hội. Trong điều kiện kinh tế thị trường, sức ép của lợi ích ngắn hạn có thể làm suy giảm chuẩn mực; trong điều kiện toàn cầu hóa, sức ép của xu hướng ngoại lai có thể làm phai nhạt bản sắc; trong điều kiện số hóa, thuật toán có thể khuếch đại thị hiếu nhất thời, “bình thường hóa” lệch chuẩn và tạo ra xung đột giá trị. Bởi vậy, Nghị quyết 80 đặt nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam thời kỳ mới là hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của phát triển. Đây không chỉ là nhiệm vụ thuộc lĩnh vực tư tưởng, mà là điều kiện phát triển: khi hệ giá trị được củng cố, xã hội có năng lực tự điều chỉnh; khi chuẩn mực được định hình, môi trường phát triển trở nên lành mạnh hơn; và khi con người được bồi đắp bản lĩnh, đất nước có sức bền trước biến động. Đổi mới nếu thiếu nền tảng giá trị sẽ chỉ tạo ra tăng trưởng ngắn hạn; đổi mới có nền tảng giá trị mới tạo ra phát triển bền vững.

Bài học thứ hai là: thể chế tốt chỉ phát huy hiệu lực khi đi kèm văn hóa thực thi. Tổng kết Đổi mới cho thấy, không ít chủ trương đúng, chính sách tốt nhưng hiệu quả hạn chế do điểm nghẽn trong tổ chức thực hiện: phối hợp thiếu đồng bộ, trách nhiệm chưa rõ, kỷ luật chưa nghiêm, tình trạng “đúng quy trình nhưng không ra kết quả” vẫn tồn tại. Nghị quyết 80 cũng thẳng thắn nhìn nhận việc thể chế hóa chủ trương về văn hóa còn chậm, thiếu đồng bộ và chưa có nhiều đột phá. Điều này phản ánh một vấn đề rộng hơn của quản trị quốc gia: không thể cải cách chỉ bằng văn bản; cải cách phải đi cùng văn hóa trách nhiệm, văn hóa liêm chính, văn hóa giải trình và văn hóa phụng sự. Trong kỷ nguyên mới, khi xã hội vận hành với tốc độ nhanh, khi yêu cầu minh bạch và quản trị theo kết quả ngày càng cao, văn hóa thực thi càng trở thành yếu tố quyết định. Một nền hành chính hiện đại không thể chỉ dựa vào thủ tục, mà phải dựa vào phẩm chất; một nhà nước kiến tạo không thể chỉ dựa vào thiết kế chính sách, mà phải dựa vào năng lực thực thi của đội ngũ. Vì vậy, đổi mới thể chế phải đồng thời là đổi mới văn hóa công vụ; đổi mới quản trị phải đồng thời là đổi mới chuẩn mực hành động; và đổi mới chính sách phải đồng thời là đổi mới tinh thần trách nhiệm.

Bài học thứ ba là: môi trường văn hóa là “hạ tầng mềm” của đổi mới và niềm tin xã hội là điều kiện phát triển. Một xã hội có môi trường văn hóa lành mạnh sẽ giảm chi phí xã hội của cải cách, tăng hợp tác xã hội và thúc đẩy sáng tạo; ngược lại, môi trường văn hóa xuống cấp sẽ làm tăng xung đột, gia tăng vô cảm, làm suy yếu đồng thuận và giảm hiệu lực chính sách. Nghị quyết 80 chỉ ra môi trường văn hóa có mặt chưa lành mạnh và đạo đức xã hội còn biểu hiện xuống cấp. Đây chính là thách thức lớn của giai đoạn mới: khi xã hội vận hành nhanh, các xung đột giá trị gia tăng, chuẩn mực bị thử thách, niềm tin dễ bị tổn thương, thì việc củng cố môi trường văn hóa không chỉ là vấn đề “xây dựng đời sống văn hóa” theo nghĩa truyền thống, mà là nhiệm vụ phát triển quốc gia theo nghĩa hiện đại: kiến tạo chất lượng sống, củng cố niềm tin, giảm rủi ro xã hội và tạo nền tảng cho sáng tạo. Trong kỷ nguyên vươn mình, mục tiêu phát triển không thể chỉ là “giàu lên”, mà phải là “đáng sống hơn”, “hạnh phúc hơn”, “văn minh hơn”. Và điều đó chỉ có thể đạt được khi môi trường văn hóa trở thành ưu tiên chính sách.

Bài học thứ tư là: văn hóa số phải được coi là năng lực quốc gia, bởi không gian số đang trở thành chiến trường của hệ giá trị. Nghị quyết 80 cảnh báo rõ nguy cơ từ các nền tảng xuyên biên giới kéo theo yếu tố phản cảm, phi văn hóa, gây xung đột giá trị và ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa dân tộc. Trong môi trường số, cái tiêu cực có thể lan nhanh không kém cái tích cực; thông tin sai lệch có thể được khuếch đại; và thị hiếu tức thời có thể lấn át chuẩn mực bền vững. Vì vậy, xây dựng văn hóa số cần được hiểu như xây dựng “hệ miễn dịch” xã hội: nâng cao năng lực phản biện của người dân, đặc biệt là giới trẻ; xây dựng chuẩn mực ứng xử số; phát triển nội dung số Việt Nam lành mạnh; tăng năng lực bảo vệ trẻ em; đồng thời củng cố chủ quyền dữ liệu và an ninh văn hóa. Đổi mới số nếu thiếu văn hóa số sẽ tạo ra rủi ro lệch chuẩn; nhưng đổi mới số có văn hóa số sẽ mở ra không gian lan tỏa giá trị tốt đẹp và gia tăng sức mạnh mềm.

Bài học thứ năm là: đầu tư cho văn hóa phải được xem là đầu tư cho phát triển và công nghiệp văn hóa là mô hình đổi mới có sức lan tỏa mạnh. Nghị quyết 80 khẳng định “đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững đất nước, cho tương lai của dân tộc”, đồng thời nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của ngân sách nhà nước và vai trò động lực của nguồn lực xã hội, khu vực tư nhân. Đây là sự chuyển trục quan trọng về tư duy phát triển: từ coi văn hóa là lĩnh vực tiêu dùng sang coi văn hóa là lĩnh vực sản xuất giá trị; từ cách tiếp cận phong trào sang cách tiếp cận hệ sinh thái; và từ “bảo tồn tĩnh” sang “bảo tồn phát triển”. Công nghiệp văn hóa cho phép kết hợp bản sắc - sáng tạo - thị trường, biến di sản và truyền thống thành tài sản, biến sáng tạo thành tăng trưởng và biến sản phẩm văn hóa thành sức mạnh mềm. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa vào hình ảnh quốc gia và sức hấp dẫn văn hóa, công nghiệp văn hóa chính là một cực tăng trưởng mới vừa có giá trị kinh tế, vừa có giá trị chiến lược.

Cuối cùng, thành công của Đại hội XIV củng cố thêm một bài học cốt lõi: phát triển bứt phá phải dựa vào con người và khơi dậy tinh thần cống hiến. Những định hướng được truyền thông chính thống nhấn mạnh về phát huy sức mạnh văn hóa, con người như nguồn lực nội sinh và động lực mạnh mẽ của phát triển, phát triển mạnh công nghiệp văn hóa và dịch vụ văn hóa, là sự tiếp nối mạch tư duy của Nghị quyết 80 và đồng thời đặt ra trách nhiệm mới: phải chuyển hóa tinh thần đó thành năng lực thực tiễn, biến chủ trương thành cơ chế, biến khát vọng thành hành động. Đổi mới thời kỳ mới, vì thế, không thể chỉ là đổi mới về cơ chế quản lý hay công nghệ, mà là đổi mới trên nền tảng văn hóa: đổi mới hệ giá trị, đổi mới văn hóa thực thi, đổi mới môi trường văn hóa số và đổi mới năng lực sáng tạo. Đó là con đường để đất nước vươn mình mạnh mẽ, nhưng không mất bản sắc, hội nhập sâu nhưng không hòa tan, phát triển nhanh nhưng vẫn bền vững và nhân văn.

3. Hàm ý chính sách và giải pháp kiến tạo hệ sinh thái văn hóa - đổi mới trong kỷ nguyên mới

Nếu 40 năm Đổi mới (1986-2026) cho thấy văn hóa vừa là điểm tựa tinh thần vừa là nguồn lực mềm góp phần duy trì ổn định xã hội trong chuyển đổi mô hình phát triển, thì bước sang giai đoạn sau 2026, yêu cầu đặt ra là phải tổ chức văn hóa thành năng lực phát triển theo nghĩa đầy đủ. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác lập rõ văn hóa và con người vừa là nền tảng, vừa là nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột và “hệ điều tiết” của phát triển nhanh, bền vững đất nước. Điều đó đặt ra một nhiệm vụ chiến lược: văn hóa không thể chỉ được nhận thức như một lĩnh vực quản lý hay một không gian hoạt động tinh thần, mà phải được kiến tạo như một hệ sinh thái vận hành, có thể chế phù hợp, có môi trường thuận lợi, có nguồn lực đủ mạnh, có đội ngũ nhân lực sáng tạo chất lượng cao và có công cụ đo lường hiệu quả. Chỉ khi đó, văn hóa mới thực sự trở thành động lực nội sinh của kỷ nguyên vươn mình, giúp phát triển không lệch chuẩn, đổi mới không đứt gãy và hội nhập không hòa tan.

Trước hết, một hàm ý căn bản là cần đưa văn hóa vào trung tâm quản trị phát triển, coi văn hóa như một biến số chiến lược trong hoạch định và điều hành chính sách. Nghị quyết 80 nhấn mạnh văn hóa phải “đi trước soi đường” và “thấm vào từng quyết sách phát triển”. Tinh thần đó cần được cụ thể hóa bằng cơ chế để mọi chiến lược kinh tế, xã hội đều được soi chiếu qua “lăng kính văn hóa”: từ quy hoạch đô thị, phát triển vùng, phát triển du lịch, chuyển đổi số, giáo dục, truyền thông, đến cải cách bộ máy. Nói cách khác, không chỉ có “ngành Văn hóa” chịu trách nhiệm về văn hóa, mà mọi ngành, mọi cấp đều phải coi văn hóa là nguyên tắc điều tiết mục tiêu phát triển và hành vi xã hội. Một quốc gia phát triển nhanh nhưng thiếu định hướng giá trị sẽ đối diện rủi ro lệch chuẩn; trong khi một quốc gia phát triển có văn hóa sẽ gia tăng sức bền, sức cạnh tranh và năng lực tự điều chỉnh trước bất định.

Gắn với đó là yêu cầu xây dựng và lan tỏa hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam thời kỳ mới như một nền móng của đổi mới. Đây không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà là điều kiện để chuyển hóa khát vọng phát triển thành chuẩn mực hành động. Trong điều kiện thị trường hóa và số hóa mạnh mẽ, việc củng cố hệ giá trị giúp xã hội tránh bị cuốn theo chủ nghĩa thực dụng, tránh lệch chuẩn do thuật toán khuếch đại thị hiếu tức thời, đồng thời tạo ra “la bàn” định hướng hành vi cho cả khu vực công và khu vực tư. Hệ giá trị cũng cần được thể hiện trong chính sách giáo dục, trong truyền thông xã hội, trong thiết chế văn hóa cộng đồng và đặc biệt trong văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Khi hệ giá trị trở thành điều được sống cùng, thực hành cùng, chứ không chỉ được nói tới, xã hội sẽ có sức mạnh nội sinh lớn hơn, niềm tin xã hội được củng cố và tinh thần cống hiến được nuôi dưỡng bền vững.

Một trụ cột tiếp theo mang tính quyết định là đột phá thể chế văn hóa và văn hóa thực thi. Nghị quyết 80 đã thẳng thắn đánh giá quá trình thể chế hóa còn chậm, thiếu đồng bộ và chưa tạo được đột phá tương xứng. Để khắc phục, cần coi đổi mới thể chế văn hóa là một phần của đổi mới thể chế phát triển nói chung. Thể chế văn hóa phải chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo”: khuyến khích sáng tạo, bảo vệ quyền tác giả, hỗ trợ khởi nghiệp văn hóa, tạo hành lang cho công nghiệp văn hóa và thúc đẩy xã hội hóa bằng các mô hình tài chính hiện đại như đặt hàng - tài trợ - PPP. Song song với đó cần thúc đẩy văn hóa thực thi với các nguyên tắc cốt lõi: trách nhiệm, minh bạch, kỷ luật, giải trình và quản trị theo kết quả. Không có văn hóa thực thi, nghị quyết sẽ dừng lại ở ý chí; có văn hóa thực thi, nghị quyết mới đi vào cuộc sống, tạo ra thay đổi thực chất. Trong bối cảnh phát triển mới, văn hóa công vụ và văn hóa quản trị là một thành tố cấu thành của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo, việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh cần được nhìn nhận như nhiệm vụ bảo đảm an ninh và phát triển bền vững. Nghị quyết 80 chỉ ra môi trường văn hóa có mặt chưa thật sự lành mạnh, đạo đức xã hội còn biểu hiện xuống cấp, đồng thời cảnh báo nguy cơ xung đột giá trị từ nền tảng xuyên biên giới và các yếu tố phản cảm, phi văn hóa. Muốn văn hóa trở thành hệ điều tiết phát triển, phải kiến tạo “hệ miễn dịch” xã hội: củng cố văn hóa gia đình, nhà trường, cộng đồng; xây dựng không gian công cộng văn minh; phát triển văn hóa đọc; nâng cao năng lực phản biện của người dân trước thông tin sai lệch và đặc biệt là phát triển văn hóa số, chuẩn mực ứng xử số. Đây không phải là câu chuyện kiểm soát theo nghĩa hành chính, mà là câu chuyện kiến tạo năng lực xã hội: để cái tốt lan tỏa, cái đẹp có chỗ đứng, cái lệch chuẩn bị hạn chế bởi chuẩn mực, pháp luật và công cụ quản trị hiện đại.

Một yếu tố then chốt khác là đột phá nguồn lực, vì văn hóa muốn mạnh phải có đầu tư đủ tầm. Nghị quyết 80 khẳng định đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững và cho tương lai dân tộc. Định hướng này cần được cụ thể hóa bằng việc chuyển từ “chi tiêu” sang “đầu tư”, từ dàn trải sang trọng tâm, từ phong trào sang hiệu quả. Nguồn lực nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, nhưng phải tạo cơ chế để nguồn lực xã hội và khu vực tư nhân trở thành động lực; đồng thời phát triển công nghiệp văn hóa như một cực tăng trưởng mới gắn với sức mạnh mềm quốc gia. Công nghiệp văn hóa chính là con đường để biến tài nguyên di sản và bản sắc thành tài sản, biến sáng tạo thành giá trị kinh tế và biến sản phẩm văn hóa thành thương hiệu quốc gia.

Cuối cùng, để văn hóa thực sự trở thành “hệ điều tiết”, cần có công cụ đo lường và giám sát. Một hạn chế phổ biến là phát triển văn hóa khó lượng hóa, thường bị đánh giá cảm tính. Trong quản trị hiện đại, điều không đo lường được thì khó điều hành được. Vì vậy, cần xây dựng bộ chỉ số phát triển văn hóa quốc gia và địa phương: thụ hưởng văn hóa, chất lượng môi trường văn hóa, năng lực sáng tạo, đóng góp của công nghiệp văn hóa, mức độ an toàn văn hóa trên không gian số, hiệu quả đầu tư văn hóa… Khi có chỉ số, văn hóa trở thành đối tượng quản trị khoa học; và khi văn hóa trở thành đối tượng quản trị khoa học, chức năng điều tiết phát triển mới có thể vận hành một cách thực chất.

Tựu trung lại, kỷ nguyên vươn mình đòi hỏi một mô hình phát triển mới, trong đó văn hóa và con người không chỉ được nêu như mục tiêu mà được tổ chức như động lực và cơ chế. Nghị quyết 80 đã mở ra khung tư duy chiến lược khi coi văn hóa là hệ điều tiết của phát triển nhanh và bền vững. Trách nhiệm của giai đoạn sau 2026 là cụ thể hóa khung tư duy đó thành hệ sinh thái vận hành: từ thể chế đến nguồn lực, từ môi trường đến con người, từ chuẩn mực đến chỉ số. Khi làm được điều ấy, 40 năm Đổi mới không chỉ là một chặng đường đã qua, mà trở thành nền móng để Việt Nam đi tiếp một hành trình mới: phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn, nhưng đồng thời bền vững hơn, văn minh hơn và nhân văn hơn.

4. Kết luận

Tổng kết 40 năm Đổi mới (1986-2026) nhìn từ văn hóa cho thấy: Đổi mới không chỉ là cải cách kinh tế hay đổi mới thể chế quản trị, mà là quá trình chuyển hóa toàn diện đời sống xã hội, trong đó văn hóa và con người vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực mềm quyết định sức bền và chất lượng phát triển. Chính chiều sâu văn hóa đã góp phần tạo đồng thuận, giữ ổn định xã hội trong chuyển đổi mô hình, khơi dậy khát vọng vươn lên và hình thành bản lĩnh hội nhập của dân tộc.

Tuy nhiên, bối cảnh mới với kinh tế thị trường phát triển sâu rộng và không gian số lan tỏa mạnh mẽ cũng đặt ra nhiều thách thức: xung đột giá trị, lệch chuẩn hành vi, suy giảm chuẩn mực và rủi ro độc hại thông tin. Vì vậy, phát triển trong kỷ nguyên vươn mình không thể chỉ dựa vào nguồn lực hữu hình, mà cần dựa vào hệ giá trị, niềm tin xã hội và môi trường văn hóa lành mạnh như điều kiện bảo đảm phát triển bền vững.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW cùng tinh thần Đại hội XIV đã khẳng định bước chuyển tư duy quan trọng: văn hóa và con người không chỉ là mục tiêu mà phải trở thành nguồn lực nội sinh, động lực, trụ cột và “hệ điều tiết” của phát triển nhanh, bền vững. Đây là tiền đề để kiến tạo một hệ sinh thái “văn hóa - đổi mới” sau 2026: hoàn thiện thể chế, nâng cao văn hóa thực thi, đầu tư đúng tầm cho văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa và xây dựng văn hóa số. Khi văn hóa thực sự trở thành động lực nội sinh, Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển nhanh hơn nhưng vẫn bền vững, hội nhập sâu hơn nhưng vẫn giữ vững bản lĩnh và bản sắc dân tộc.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Chính trị. (2026, 7 tháng 1). Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam. https://tulieuvankien. dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi quyet-so-80-nq-tw-ngay-07-01-2026-cua-bo-chinh-tri-ve phat-trien-van-hoa-viet-nam2.html

Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/1/2026; Ngày duyệt đăng: 30/1/2026.

PGS, TS BÙI HOÀI SƠN, Ủy viên chuyên trách, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội

Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026