Từ khóa: động lực làm việc; người lao động; yếu tố cá nhân; yếu tố tổ chức; ngành Khách sạn.

Abstract: This study explores the relationship between employees’ work motivation and individual and organizational factors in the hotel industry. Based on a comprehensive review of previous studies, the research synthesizes relevant theories and empirical findings on work motivation and its influencing factors among hotel employees. Furthermore, the study identifies individual and organizational factors that are likely to affect employees’ work motivation within the hotel industry. The research employs a qualitative approach, including a literature review, in-depth interviews and expert consultation to refine and validate the research constructs and measurement items. Based on the findings of the qualitative study, a research framework and a set of measurement scales are proposed to assess the influence of individual and organizational factors on hotel employees’ work motivation. The findings provide a foundation for subsequent quantitative research and offer practical implications for hotel managers in developing effective human resource policies aimed at enhancing employee motivation and improving human resource management effectiveness.

Keywords: work motivation; hotel employees; individual factors; organizational factors; Hotel industry.

 

1. Đặt vấn đề

Động lực làm việc được xem là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định hành vi, thái độ và hiệu quả làm việc của người lao động trong tổ chức. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, động lực làm việc không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn bó lâu dài của nhân viên đối với tổ chức (Deci & Ryan, 1985). Đặc biệt, trong ngành Khách sạn - một ngành dịch vụ có cường độ lao động cao, áp lực công việc lớn và mức độ thay thế nhân sự thường xuyên - động lực làm việc của nhân viên được xem là yếu tố then chốt quyết định sự trung thành, mức độ hài lòng và tỷ lệ nghỉ việc của người lao động (Kim & Jogaratnam, 2010; Karatepe, 2013).

Trong bối cảnh đó, phần lớn các nghiên cứu trước đây về động lực làm việc trong ngành khách sạn chủ yếu tập trung phân tích các yếu tố mang tính tổ chức. Các yếu tố này bao gồm tiền lương và phúc lợi (Chiang, Chun-Fang và cộng sự, 2008), tính chất công việc, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên (Karatepe & Uludag, 2007). Việc chỉ tập trung vào các yếu tố tổ chức có thể chưa phản ánh đầy đủ bản chất đa chiều của động lực làm việc. Các học giả gần đây cho rằng bên cạnh các yếu tố bên ngoài, những yếu tố mang tính cá nhân như nhu cầu, giá trị cá nhân, thái độ đối với công việc, đặc điểm nhân khẩu học, kinh nghiệm nghề nghiệp hay mức độ cam kết nghề nghiệp cũng có ảnh hưởng đáng kể đến động lực làm việc của nhân viên (Marylène Gagné và cộng sự, 2015). Do đó, nghiên cứu này cho rằng, việc xem xét đồng thời cả hai nhóm yếu tố cá nhân và tổ chức sẽ giúp làm sáng tỏ hơn mối quan hệ phức tạp giữa động lực làm việc của người lao động và bối cảnh làm việc trong ngành Khách sạn.

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa động lực làm việc của người lao động với các yếu tố cá nhân và tổ chức trong ngành Khách sạn. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào: Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngành Khách sạn; Khám phá các yếu tố mang tính cá nhân và tổ chức có ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngành Khách sạn; Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố mang tính cá nhân và tổ chức đến động lực làm việc của nhân viên ngành Khách sạn.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống nhằm xác định và tổng hợp các yếu tố cá nhân, tổ chức ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong ngành Khách sạn. Cụ thể, khoảng 50-60 tài liệu khoa học đã được rà soát, bao gồm các bài báo đăng trên các tạp chí uy tín thuộc cơ sở dữ liệu Scopus, Web of Science và Google Scholar, các sách chuyên khảo và báo cáo nghiên cứu có liên quan đến động lực làm việc, quản trị nguồn nhân lực và ngành Khách sạn. Các từ khóa chính được sử dụng gồm “work motivation”, “employee motivation”, “hotel industry”, “hospitality employees”, “personal factors” và “organizational factors”.

Bên cạnh tổng quan tài liệu, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu bằng bộ câu hỏi bán cấu trúc nhằm kiểm định tính phù hợp của các yếu tố đã được tổng hợp, đồng thời khám phá và bổ sung các yếu tố mới trong bối cảnh thực tiễn. Đối tượng phỏng vấn gồm 15 người là nhân viên làm việc trực tiếp tại các bộ phận lễ tân, buồng phòng, nhà hàng và quản lý cấp trung tại các khách sạn từ 3 đến 5 sao.

Nội dung phỏng vấn tập trung vào nhận thức của người lao động về động lực làm việc, các yếu tố cá nhân và tổ chức ảnh hưởng đến động lực, những đặc thù trong môi trường làm việc của ngành Khách sạn. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 30-45 phút, dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích nội dung nhằm xác định các chủ đề và yếu tố nổi bật.

Để khám phá và hoàn thiện các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động trong ngành Khách sạn, nghiên cứu sử dụng phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia. Các chuyên gia được lựa chọn gồm 5 người, là những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị du lịch, khách sạn và quản trị nguồn nhân lực. Kết quả tham khảo ý kiến chuyên gia là cơ sở quan trọng để hoàn thiện mô hình nghiên cứu và xây dựng hệ thống thang đo.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính nhằm khám phá mối quan hệ giữa động lực làm việc của người lao động với các yếu tố cá nhân và tổ chức trong ngành Khách sạn. Dữ liệu định tính được thu thập từ tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu và tham khảo ý kiến chuyên gia, qua đó đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3. Kết quả và thảo luận

Nghiên cứu về động lực làm việc

Hodgetts và Hegar (2008) định nghĩa động lực là một tập hợp các quá trình thúc đẩy con người hành động hướng về một mục tiêu cụ thể. Các tác giả nhấn mạnh rằng, các nghiên cứu về động lực nên tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân và cách thức động lực ảnh hưởng đến hành vi con người. Động lực cũng có thể được định nghĩa là các yếu tố ảnh hưởng đến việc con người đưa ra các hành động cụ thể và nếu con người được tạo động lực, họ sẽ có cách thức phù hợp để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.

Theo Pinder (2008), động lực làm việc là một tập hợp của các yếu tố bên ngoài và bên trong dẫn tới các hành vi liên quan đến việc thiết lập, định hướng hình thức, thời gian và cường độ của hành động. Định nghĩa này xác định ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài và các yếu tố bẩm sinh của một cá nhân. Tương tự, Clark (1995) chia động lực thành hai nhóm: yếu tố ngoại biên (distal constructs) và yếu tố trung tâm (proximal constructs). Nhóm “trung tâm” bao gồm các đặc điểm cá nhân, ví dụ như tính cách, niềm tin, thái độ, kiến thức, kỹ năng, văn hóa, hệ giá trị. Nhóm “ngoại biên” thì đề cập tới các yếu tố hoàn cảnh (ví dụ như đặc điểm của công việc). Tác giả Deci và Ryan (1985) không chỉ tập trung vào hai nhóm động lực là nội động lực và ngoại động lực, mà còn xây dựng Lý thuyết Tự chủ làm rõ nội hàm các chiều cạnh của nội động lực và ngoại động lực. Theo Herzberg và cộng sự (1959), các yếu tố ngoại cảnh đến từ bên ngoài như tiền lương, thưởng và điều kiện công việc. Khi các yếu tố này không thỏa đáng, người lao động sẽ dễ rơi vào tình trạng không thỏa mãn với công việc. Tuy nhiên, ngay khi những yếu tố này được đáp ứng thì bản thân nó cũng không đem lại sự hài lòng trong công việc mà chỉ làm giảm sự không hài lòng.

Giữa nội động lực và ngoại động lực, nhóm yếu tố nào có khả năng thúc đẩy người lao động làm việc mạnh hơn? Một số nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng, các yếu tố ngoại cảnh như tiền thưởng có khả năng tạo động lực cho người lao động nhiều hơn và có khả năng kiểm soát hành vi nhiều hơn so với các yếu tố nội tại. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây lại chỉ ra rằng, người lao động có xu hướng coi trọng công việc có ý nghĩa với họ (nội động lực) hơn là các chế độ đãi ngộ, thu nhập và an ninh công việc (ngoại động lực) (Grant, 2007). Nghiên cứu của Pink (2009) cũng ủng hộ luận điểm này, theo đó, kết quả nghiên cứu cho thấy các cá nhân trong diện khảo sát chứng tỏ sự nỗ lực và động lực làm việc mạnh mẽ khi tin rằng họ đang làm một công việc có ý nghĩa (mục đích), dẫn tới hiệu quả công việc ngày càng tốt lên và được quyền quyết định trong công việc.