
Nguồn lực sẵn có nhưng còn “điểm nghẽn”
Ở phiên thảo luận “Khơi thông nguồn lực để phát triển công nghiệp văn hóa”, PGS, TS Nguyễn Thị Thu Phương- Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam cho rằng, Việt Nam đang sở hữu nền tảng quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa, đặc biệt là sự đa dạng văn hóa và cơ cấu dân số vàng.
Theo đó lực lượng lao động trẻ từ 15–35 tuổi là nguồn nhân lực then chốt cho các ngành công nghiệp sáng tạo trong tương lai. Cùng với đó, hệ thống giáo dục và đội ngũ nghiên cứu đang có sự chuyển biến tích cực, giúp Việt Nam tiếp cận nhanh hơn với các xu hướng quốc tế.
Tuy nhiên, bà Phương cũng chỉ ra rằng Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp và chưa tạo được bước bứt phá do một số rào cản lớn.
“Cơ chế quản lý hiện nay vẫn còn mang tính hành chính, chưa tạo đủ không gian cho sáng tạo. Bên cạnh đó, mức độ đầu tư cho văn hóa chưa tương xứng với tiềm năng” - bà Phương nhận định. Theo đó cần cụ thể hóa các nghị quyết bằng chương trình và dự án có tính thực thi cao, đồng thời cải thiện cơ chế phân bổ nguồn lực để tạo môi trường sáng tạo mở hơn.
Ở góc độ đào tạo, PGS,TS Lâm Nhân – Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa TP.HCM cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay là tốc độ thay đổi quá nhanh của công nghệ so với hệ thống đào tạo. Ông cho biết: chương trình đào tạo thường được điều chỉnh theo chu kỳ dài, trong khi công nghệ và thị trường thay đổi liên tục theo tháng, thậm chí theo tuần.
“Lực lượng sản xuất đang đi nhanh hơn hệ thống đào tạo, tạo ra khoảng cách ngày càng lớn”- Ông nói. Để khắc phục, nhiều cơ sở đào tạo đang chuyển sang mô hình đào tạo thích ứng, tập trung vào tư duy học tập suốt đời, đồng thời tăng cường các khóa tập huấn ngắn hạn với sự tham gia của chuyên gia thực tiễn nhằm cập nhật nhanh hơn kiến thức cho sinh viên.

TS Phạm Huy Quang - Quyền Hiệu trưởng Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh TP.HCM cho rằng các ngành nghệ thuật như điện ảnh, sân khấu, biểu diễn đang có nhiều cơ hội phát triển, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức về nhân lực và cơ chế đào tạo. Theo ông, một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu đội ngũ giảng viên thực hành chất lượng cao. Việc mời nghệ sĩ đang hoạt động thực tế tham gia giảng dạy gặp nhiều rào cản do yêu cầu chuẩn hóa trong đào tạo đại học.
Trong khi đó, sinh viên lại rất cần được tiếp cận trực tiếp với những người làm nghề để có trải nghiệm thực tế. “Cái khó nhất hiện nay là làm sao kết nối được giữa nghệ sĩ thực hành và môi trường đào tạo chính quy” - Ông nói.
Bên cạnh đó, hệ thống đào tạo hiện còn thiếu hụt đội ngũ tiến sĩ và chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực như sản xuất phim, phê bình điện ảnh hay lý luận sân khấu. Điều này khiến việc mở các ngành đào tạo chuyên sâu gặp nhiều hạn chế, dù nhu cầu xã hội rất lớn. Ông Quang cũng nhấn mạnh vai trò của việc đưa nghệ thuật vào giáo dục sớm, giúp hình thành nền tảng thẩm mỹ và tư duy sáng tạo cho thế hệ trẻ ngay từ bậc phổ thông.
Đạo diễn, nhà sản xuất Nguyễn Quang Dũng cho rằng công nghiệp văn hóa là lĩnh vực đặc thù, không thể vận hành theo tư duy ngắn hạn như các ngành kinh tế khác. Theo ông, văn hóa không thể “quay vòng vốn nhanh”, mà cần thời gian, nền tảng và sự đầu tư bền bỉ.
Ông dẫn chứng trường hợp Hàn Quốc, nơi công nghiệp văn hóa phát triển mạnh đã góp phần thay đổi hình ảnh quốc gia và thúc đẩy nhiều ngành kinh tế khác như du lịch, thời trang, tiêu dùng và công nghệ. Theo ông, Việt Nam cần tạo môi trường thuận lợi hơn cho sáng tạo, khuyến khích nghệ sĩ trẻ thử nghiệm, chấp nhận rủi ro sáng tạo và tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi mô hình sản xuất hiện đại. Ông cũng đề xuất cần đưa văn hóa vào giáo dục từ sớm, giúp hình thành tư duy thẩm mỹ và nhận thức về vai trò của ngành công nghiệp văn hóa trong xã hội.
Công nghệ số mở rộng không gian sáng tạo
Ở phiên thảo luận “Bứt phá phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số”, bà Đoàn Thị Thanh Trà (Công ty Saigontourist) cho rằng, công nghiệp văn hóa đang mở ra cơ hội rất lớn để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để khai thác hiệu quả các yếu tố văn hóa, biến chúng thành sản phẩm có giá trị kinh tế và có khả năng cạnh tranh.
Theo góc nhìn của doanh nghiệp, việc xây dựng sản phẩm du lịch mang chiều sâu văn hóa luôn phức tạp hơn so với các sản phẩm du lịch thông thường. Nhưng chính nhờ sự phát triển của công nghệ số, quá trình này đang trở nên thuận lợi hơn. Công nghệ giúp doanh nghiệp “số hóa” các giá trị văn hóa, từ đó chuyển hóa thành trải nghiệm cụ thể cho du khách.
Sau đại dịch COVID-19, du khách quốc tế có nhu cầu cao hơn về việc hiểu câu chuyện văn hóa phía sau mỗi điểm đến. Điều này tạo ra cơ hội lớn để doanh nghiệp du lịch Việt Nam khai thác mạnh mẽ hơn giá trị văn hóa bản địa. Tuy nhiên, để sản phẩm văn hóa thực sự có sức sống, yếu tố quan trọng không chỉ là “kể câu chuyện cho du khách nghe”, mà phải là “tạo ra câu chuyện để du khách cảm nhận”. Khi câu chuyện văn hóa được chuyển hóa thành trải nghiệm, giá trị lan tỏa sẽ bền vững hơn.
Một vấn đề được nêu ra là hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp hạn chế về nguồn lực và thông tin khi xây dựng sản phẩm văn hóa – du lịch. Điều này khiến việc khai thác giá trị văn hóa mới chỉ dừng lại ở bước đầu, chưa tạo được hệ sinh thái sản phẩm liên tục. Do đó, các doanh nghiệp mong muốn có sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các bên: doanh nghiệp lữ hành, cơ sở đào tạo văn hóa, đơn vị nghiên cứu, và các doanh nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật – văn hóa. Sự liên kết này được kỳ vọng sẽ tạo ra chuỗi sản phẩm văn hóa – du lịch có chiều sâu và có tính thương mại hóa cao hơn.

Ông Nguyễn Bá Trung (Công ty Cổ phần AP Sài Gòn Petro) cho biết, sau khi tiếp cận các thông tin từ truyền thông và Nghị quyết 80-NQ/TW, ban lãnh đạo công ty đã nhận ra phát triển công nghiệp văn hóa chính là một chất liệu phong phú để phát triển "kinh tế văn hóa". Sau đó, AP Sài Gòn Petro đã bắt tay vào thực hiện hàng loạt chiến dịch truyền thông, cụ thể là tài trợ và đồng hành trong chương trình "Hành trình sáng tạo từ di sản đến thương hiệu".
Công ty phối hợp với Trường Đại học Văn hóa TP.HCM tổ chức cuộc thi thiết kế dành cho sinh viên các trường đại học. Các bạn sinh viên sẽ thiết kế bao bì, hình ảnh liên quan đến di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời lồng ghép thương hiệu sản phẩm của công ty vào đó. Nhiều tác phẩm sáng tạo của sinh viên đã lồng ghép rất tốt hình ảnh lễ hội Nghinh ông tại các cảng cá (nơi tiêu thụ nhiều dầu nhớt cho tàu thuyền) hoặc hình ảnh người cha chở con trên xe máy về thăm gia đình dịp Tết truyền thống. Những hình ảnh này rất "chạm" và đã được doanh nghiệp ứng dụng để làm lịch để bàn, làm quà tặng dịp Tết. Ông Trung đúc kết rằng, bất kể doanh nghiệp thuộc lĩnh vực nào (thương mại, công nghiệp, du lịch, điện ảnh...) nếu chịu khó tìm tòi thì đều có thể lồng ghép văn hóa vào thương hiệu.
Khẳng định Chính phủ thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số là cơ hội để xây dựng hệ sinh thái thư viện số hiện đại, ông Nguyễn Anh Dũng (Công ty Cổ phần Thư viện số Việt Nam (ViLib) cho biết, việc ứng dụng AI trong xuất bản và thư viện giúp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số tác phẩm, quản lý nội dung và nâng cao khả năng tiếp cận của người đọc.
Tuy nhiên, một vấn đề lớn hiện nay là dữ liệu trong lĩnh vực văn hóa, xuất bản và thư viện đang rất phân mảnh. Việt Nam có nhiều nguồn tri thức từ các nhà khoa học, tác giả, nhưng việc kết nối và khai thác còn hạn chế, khiến người dùng khó tiếp cận. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng mô hình thư viện số dùng chung, tạo thành một kho tri thức tập trung, phục vụ phát triển công nghiệp văn hóa.
Liên quan đến Big Data, theo ông Trung cần biến thông tin đó thành dữ liệu có cấu trúc để có thể phân tích và đưa ra định hướng phát triển. Đây là nền tảng quan trọng để hỗ trợ hoạch định chính sách cũng như thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển bền vững.
Đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu xác lập “mũi nhọn văn hóa”, đẩy mạnh số hóa dữ liệu và coi văn hóa là lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế sáng tạo.
Theo ông Nguyễn Bảo Trung (AP Saigon Petro) một trong những vấn đề cốt lõi hiện nay là Việt Nam chưa xác định rõ hình ảnh văn hóa đặc trưng để làm điểm nhấn trong phát triển công nghiệp văn hóa. Ông cho rằng mỗi quốc gia đều có “trục văn hóa” riêng để phát triển các ngành công nghiệp liên quan: Nhật Bản có anime, Hàn Quốc có K-pop, Mỹ có văn hóa “fast food”. Trong khi đó, Việt Nam cần xác định rõ bản sắc chủ đạo để từ đó định hướng cho điện ảnh, âm nhạc, ẩm thực, du lịch và các ngành sáng tạo khác.
Ông Trung đề xuất Việt Nam có thể khai thác sâu các giá trị như ẩm thực thủ công, lối sống chậm, thiền, trà đạo, văn hóa làng quê… để hình thành một hệ sinh thái văn hóa nhất quán. Khi đã có “trục văn hóa”, các ngành công nghiệp khác sẽ phát triển xoay quanh và có khả năng xuất khẩu ra quốc tế.
Bà Thanh Trà nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải xây dựng hệ thống dữ liệu văn hóa số hóa, có bản quyền và tính chính thống.Theo bà, doanh nghiệp du lịch hiện rất cần nguồn dữ liệu chuẩn hóa để phát triển sản phẩm du lịch văn hóa. Tuy nhiên, hiện nay dữ liệu còn phân tán, thiếu hệ thống khiến việc khai thác gặp nhiều khó khăn.
Bà cho rằng xu hướng du lịch hiện đại không còn dừng ở “check-in”, mà chuyển sang trải nghiệm sâu về văn hóa. Vì vậy, việc số hóa di sản, lễ hội, tập tục… sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời mở rộng khả năng kết nối liên ngành giữa du lịch, văn hóa, công nghệ và các lĩnh vực khác.

Ông Chu Tiến Đạt (Công ty VTC) cho rằng văn hóa phải trở thành lợi thế cạnh tranh trong các sản phẩm truyền thông và công nghiệp game. Theo ông, doanh nghiệp Việt có lợi thế tự nhiên là hiểu văn hóa bản địa tốt hơn các đơn vị nước ngoài, từ đó có thể đưa bản sắc Việt vào sản phẩm số để tạo khác biệt.
Tuy nhiên, Nhà nước cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa chuẩn hóa, có độ tin cậy và được bảo chứng. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác thực thông tin văn hóa (như hình ảnh, di tích, biểu tượng lịch sử). Do đó, một nền tảng dữ liệu quốc gia về văn hóa sẽ là “gốc cây” để doanh nghiệp phát triển sản phẩm, đồng thời góp phần bảo vệ chủ quyền văn hóa trên không gian số.
Kết lại, công nghiệp văn hóa không chỉ là sáng tạo nội dung, mà là một hệ sinh thái liên ngành, trong đó thể chế, giáo dục, doanh nghiệp và công nghệ phải cùng vận hành. Khi văn hóa được đặt đúng vị trí như một nguồn lực phát triển và lợi thế cạnh tranh, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành những ngành công nghiệp sáng tạo mang bản sắc riêng, có khả năng lan tỏa mạnh mẽ trong nước và quốc tế.