Gốm làng Ngòi trong bối cảnh công nghiệp văn hóa
Thực trạng chuyển đổi sản xuất
Trong những năm gần đây, gốm làng Ngòi từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống làng nghề gốm Việt Nam, được giới chuyên môn và thị trường ghi nhận thông qua việc tham gia các sự kiện như Triển lãm hình ảnh APEC và Di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời được Hiệp hội Làng nghề Việt Nam công nhận là “Sản phẩm tinh hoa làng nghề”.
Mặc dù chưa có số liệu thống kê chính thức mang tính toàn diện về mạng lưới phân phối, song kết quả khảo sát thực địa và dữ liệu cung cấp từ các cơ sở sản xuất chỉ ra rằng gốm làng Ngòi hiện có thị trường tiêu thụ nội địa tương đối rộng mở, tập trung ở các khu vực có nhu cầu cao về trang trí kiến trúc, cảnh quan và tâm linh như: Hà Nội, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai… chủ yếu thông qua các đơn hàng trang trí, sân vườn và công trình kiến trúc. Bên cạnh đó, sản phẩm gốm làng Ngòi còn được xuất khẩu tới một số thị trường quốc tế như Nhật Bản, Ấn Độ, Ai Cập, châu Âu, cho thấy bước đầu mở rộng không gian tiêu thụ. Tuy nhiên, xét dưới góc độ công nghiệp văn hóa, quá trình chuyển đổi của gốm làng Ngòi vẫn diễn ra chậm và chưa đồng bộ. Hoạt động sản xuất chủ yếu duy trì theo mô hình hộ gia đình, quy mô nhỏ, phân tán, với một số cơ sở sản xuất do các nghệ nhân dẫn dắt. Nguồn nhân lực tuy đã bước đầu hình thành sự phân công theo các khâu sản xuất - sáng tạo - tiêu thụ nhưng vẫn hạn chế về số lượng, thiếu tính chuyên nghiệp và chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm xuất thân nông nghiệp của cộng đồng địa phương. Quá trình chuyển sang sản xuất hàng hóa đã được thúc đẩy, song chưa hình thành được chuỗi giá trị ổn định. Các khâu từ thiết kế, sản xuất đến phân phối còn rời rạc; thị trường tiêu thụ tuy có mở rộng nhưng chưa bền vững và thiếu chiến lược dài hạn. So với các làng gốm truyền thống như Bát Tràng hay Phù Lãng, gốm làng Ngòi vẫn là một thương hiệu còn non trẻ, chưa đạt đến mức độ chuyên nghiệp hóa và tích hợp cao trong chuỗi giá trị văn hóa.
Mặc dù vậy, với những đặc trưng riêng về chất liệu, kỹ thuật và phong cách thẩm mỹ, gốm làng Ngòi đã bước đầu tạo dựng được bản sắc và vị trí nhất định trên thị trường. Thực trạng này cho thấy làng nghề hiện mới dừng lại ở mô hình “kinh tế làng nghề”, chưa thực sự chuyển hóa thành một bộ phận của công nghiệp văn hóa theo nghĩa đầy đủ, song đã hình thành những tiền đề quan trọng cho quá trình phát triển trong bối cảnh mới.
Khả năng tham gia chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa
Xét theo chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa gồm các khâu sáng tạo - sản xuất - phân phối - tiêu dùng, gốm làng Ngòi đã bước đầu tham gia nhưng còn ở mức độ hạn chế và chưa hình thành được một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Ở khâu sáng tạo, sản phẩm chủ yếu vẫn dựa trên nền tảng mẫu mã truyền thống và kinh nghiệm của nghệ nhân và những người thợ. Tuy đã có những yếu tố đổi mới, song sự tham gia của đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp còn mờ nhạt, dẫn đến khả năng đa dạng hóa sản phẩm theo thị hiếu hiện đại chưa cao. Ở khâu sản xuất, làng nghề có lợi thế về tay nghề thủ công và kỹ thuật đặc trưng, tạo ra những sản phẩm có giá trị thẩm mỹ và bản sắc riêng. Tuy nhiên, do quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, năng suất còn thấp, nên khó đáp ứng các đơn hàng lớn và hạn chế khả năng mở rộng thị trường. Ở khâu phân phối, sản phẩm gốm làng Ngòi đã từng bước tiếp cận thị trường thông qua nhiều kênh khác nhau, trong đó có cả thương mại điện tử. Dù tiềm năng thị trường là rất lớn - minh chứng bằng việc có những thời điểm cung không đủ cầu - song hoạt động phân phối nhìn chung vẫn mang tính tự phát, thiếu chiến lược tiếp thị bài bản và chưa thiết lập được hệ thống đại lý tiêu thụ bền vững. Ở khâu tiêu dùng, sản phẩm không chỉ được tiêu thụ trong nước mà còn xuất khẩu tới các thị trường quốc tế. Dù vậy, các phân khúc có giá trị gia tăng cao như du lịch trải nghiệm, quà tặng văn hóa hay sản phẩm sáng tạo vẫn chưa được khai thác hiệu quả.
Nhìn chung, gốm làng Ngòi đã tham gia vào một số mắt xích của chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa, song sự liên kết giữa các khâu còn rời rạc, thiếu tính hệ thống. Do đó, có thể nhận định rằng làng nghề chưa hình thành được một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hoàn chỉnh, mà mới ở giai đoạn chuyển tiếp từ sản xuất truyền thống sang mô hình kinh tế văn hóa có tính tích hợp cao hơn.
3.2. Thảo luận
Thách thức
Mặc dù đã đạt được những kết quả bước đầu, gốm làng Ngòi vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, thiếu điều kiện mở rộng khi hiện nay chủ yếu tập trung vào một số cơ sở sản xuất chính. Dù đã có những nỗ lực đào tạo nghề, phối hợp với Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh hình thành các cơ sở vệ tinh, nhưng gặp trở ngại về mặt bằng, vốn và tổ chức sản xuất. Không gian làng nghề chật hẹp, thiếu quy hoạch đồng bộ, trong khi việc di chuyển ra khu vực khác lại gây khó khăn cho người lao động.
Bên cạnh đó, hạn chế về nguồn nhân lực và nền tảng nghề là vấn đề đáng lưu ý. Nghề gốm đòi hỏi kỹ năng thủ công cao và năng khiếu nghệ thuật, trong khi cộng đồng địa phương chủ yếu xuất thân từ sản xuất nông nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì lực lượng lao động ổn định. Nguy cơ đứt gãy truyền nghề ngày càng rõ khi lao động trẻ không còn mặn mà với nghề thủ công, làm suy giảm khả năng kế thừa tri thức và kỹ thuật truyền thống.
Từ thực trạng trên, vấn đề đặt ra là khả năng thích ứng của nghề gốm trong đời sống kinh tế và văn hóa đương đại. Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng cao và thị trường thay đổi nhanh, gốm làng Ngòi không thể chỉ dừng ở bảo tồn truyền thống mà cần chủ động chuyển đổi theo hướng sáng tạo, thương mại hóa và mở rộng không gian tiêu thụ. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển chung của các nghề thủ công truyền thống từ “bảo tồn nguyên trạng” sang “bảo tồn gắn với phát triển”. Mặt khác, nghiên cứu cũng cho thấy mối liên hệ giữa nghề thủ công, kinh tế trải nghiệm và thị trường văn hóa ngày càng rõ nét. Tuy nhiên, ở làng Ngòi, sự gắn kết này vẫn còn hạn chế khi chưa hình thành được không gian trải nghiệm nghề và chưa khai thác hiệu quả giá trị du lịch. Điều này cho thấy tiềm năng còn lớn nhưng chưa được chuyển hóa thành lợi thế thực tế. Dưới góc độ di sản, tri thức nghề gốm có thể được xem là một loại hình Di sản văn hóa phi vật thể, bởi nó hàm chứa hệ thống tri thức và kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ. Thế nhưng hiện nay việc truyền nghề gốm làng Ngòi chủ yếu trong phạm vi gia đình hoặc nhóm nhỏ, khiến việc lan tỏa tri thức còn hạn chế, ảnh hưởng đến tính bền vững của làng nghề.
Đặt trong chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa, sản phẩm gốm làng Ngòi cần được nhìn nhận như một quá trình liên kết từ sáng tạo, thiết kế, sản xuất đến phân phối và tiêu dùng. Hiện nay, sự liên kết giữa các khâu chưa tạo thành hệ sinh thái hoàn chỉnh, làm hạn chế khả năng phát triển quy mô và nâng cao giá trị sản phẩm. Vấn đề bản sắc văn hóa cũng được đặt ra như một yêu cầu xuyên suốt. Trong quá trình thương mại hóa, việc giữ gìn các yếu tố đặc trưng về chất liệu, kỹ thuật và ngôn ngữ tạo hình không chỉ nhằm bảo tồn di sản mà còn là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh. Như vậy, bản sắc văn hóa chính là nguồn lực nội sinh quan trọng để gốm làng Ngòi phát triển bền vững trong bối cảnh công nghiệp văn hóa hiện nay.
Giải pháp phát triển nghề gốm làng Ngòi trong bối cảnh công nghiệp văn hóa
Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa, để nghề gốm làng Ngòi phát triển bền vững và từng bước tham gia sâu vào chuỗi giá trị sáng tạo, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, đổi mới sáng tạo sản phẩm: trọng tâm là chuyển từ sản xuất truyền thống sang sản xuất gắn với sáng tạo. Cần tăng cường sự kết hợp giữa nghệ nhân với các nhà thiết kế nhằm đa dạng hóa mẫu mã, nâng cao giá trị thẩm mỹ và công năng sản phẩm. Định hướng phát triển các dòng sản phẩm như đồ trang trí nội thất, quà tặng văn hóa và sản phẩm nghệ thuật, qua đó đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện đại và tạo giá trị gia tăng cao.
Thứ hai, xây dựng thương hiệu làng nghề: cần từng bước xây dựng và khẳng định thương hiệu “Gốm làng Ngòi” thông qua việc đăng ký nhãn hiệu tập thể, đồng thời phát triển câu chuyện văn hóa gắn với sản phẩm nhằm tạo bản sắc riêng. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông, đặc biệt là trên nền tảng số và mạng xã hội, để nâng cao khả năng nhận diện và mở rộng thị trường.
Thứ ba, gắn với phát triển du lịch: định hướng phát triển làng nghề thành điểm đến trải nghiệm văn hóa, thông qua việc tổ chức không gian sản xuất kết hợp tham quan, trải nghiệm làm gốm và tìm hiểu đời sống văn hóa địa phương. Mô hình này có thể tham khảo kinh nghiệm từ làng gốm Bát Tràng, gốm Phù Lãng… nhằm tăng sức hấp dẫn và đa dạng hóa nguồn thu.
Thứ tư, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số: Thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt là phát triển các kênh bán hàng trực tuyến, xây dựng trang web và thương hiệu số. Đồng thời, từng bước số hóa quy trình quảng bá, lưu trữ dữ liệu sản phẩm và kết nối với thị trường.
Thứ năm, chính sách hỗ trợ: Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ thiết thực về vốn, đào tạo nghề và khuyến khích sáng tạo; đồng thời tăng cường tôn vinh nghệ nhân, bảo tồn tri thức nghề. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy liên kết giữa làng nghề với doanh nghiệp sáng tạo và các tổ chức văn hóa nhằm mở rộng không gian phát triển.
Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực: chú trọng đào tạo thế hệ lao động trẻ, kết hợp giữa cơ sở đào tạo nghề và làng nghề để truyền dạy kỹ thuật và khơi dậy niềm đam mê. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích hình thành đội ngũ “nghệ nhân trẻ”, góp phần duy trì và phát triển nghề trong dài hạn.
4. Kết luận
Gốm làng Ngòi là sự kết tinh của niềm đam mê sáng tạo, sự cần mẫn trong lao động và chiều sâu văn hóa dân gian. Sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống, chất liệu đặc trưng và tư duy tạo hình đã hình thành một phong cách riêng, góp phần khẳng định vị trí của gốm làng Ngòi trong hệ thống các làng nghề gốm Việt Nam. Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa, gốm làng Ngòi không chỉ là một nghề truyền thống mà còn là một nguồn lực văn hóa có tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả tiềm năng này, cần có sự chuyển đổi từ mô hình sản xuất thủ công nhỏ lẻ sang mô hình phát triển dựa trên sáng tạo, từng bước tích hợp vào chuỗi giá trị văn hóa. Do đó, việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và đổi mới, chính là điều kiện then chốt để gốm làng Ngòi nâng cao giá trị, mở rộng thị trường và khẳng định vị thế trong hệ thống công nghiệp văn hóa ở nước ta hiện nay.
____________________
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thị Thu Phương (chủ biên). (2023). Định vị các ngành công nghiệp văn hóa trong phát triển bền vững ở Việt Nam. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
2. O’Connor, J. (2000). The Definition of the “Cultural Industries (Định nghĩa về “Các ngành Công nghiệp văn hóa”). The European Journal of Arts Education.
3. David Throsby. (2001). Economics and culture (Kinh tế học và văn hóa). Cambridge University Press.
4. Trần Mạnh Thường. (2025). Các làng gốm cổ truyền Việt Nam. Nhà xuất bản Dân trí.
5. Trương Minh Hằng. (2006). Gốm sành nâu ở Phù Lãng. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.
6. UNESCO. (1982). Cultural Industries - A Challenge for the Fruture of Culture (Các ngành Công nghiệp văn hóa - Thách thức đối với tương lai của văn hóa). Paris.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 1/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 14/6/2026; Ngày duyệt đăng: 30/6/2026.
Ths HỒ THỊ TRÂM ANH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026