3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Xu hướng phát triển du lịch nghệ thuật trên thế giới

Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo ngày càng trở thành động lực phát triển của nhiều quốc gia, du lịch nghệ thuật đã chuyển từ vị trí một sản phẩm du lịch bổ trợ thành một lĩnh vực quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch và xây dựng thương hiệu điểm đến. Trên thế giới, sự phát triển của du lịch nghệ thuật diễn ra theo nhiều hướng khác nhau nhưng có thể khái quát thành năm nhóm mô hình chủ yếu.

Du lịch bảo tàng và mỹ thuật: là mô hình lâu đời nhất của du lịch nghệ thuật. Các bảo tàng, phòng triển lãm và bộ sưu tập nghệ thuật nổi tiếng như Louvre (Pháp), Bảo tàng nghệ thuật Metropolitan (Hoa Kỳ), Prado (Tây Ban Nha) hay Uffizi (Ý) không chỉ là thiết chế văn hóa mà còn là những điểm đến du lịch hàng đầu thế giới. Theo Frey (2003), giá trị của các bảo tàng nghệ thuật không chỉ nằm ở chức năng lưu giữ di sản mà còn ở khả năng tạo ra các trải nghiệm thẩm mỹ và giáo dục cho công chúng. Trong nhiều trường hợp, bảo tàng trở thành biểu tượng văn hóa của quốc gia và là động lực quan trọng thúc đẩy du lịch đô thị.

Du lịch lễ hội và sự kiện nghệ thuật: đang phát triển mạnh mẽ như một công cụ quảng bá hình ảnh điểm đến. Các sự kiện như lễ hội nghệ thuật Edinburgh (Scotland), Venice Biennale (Ý), Art Basel (Thụy Sĩ)... thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Theo Getz (2010), các lễ hội nghệ thuật có khả năng tạo ra hiệu ứng truyền thông lớn, kích thích chi tiêu du lịch và kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Đồng thời, những sự kiện này còn góp phần định vị thương hiệu văn hóa của địa phương trên phạm vi quốc tế.

Du lịch nghệ thuật biểu diễn: ngày càng trở thành một phân khúc quan trọng của thị trường du lịch. Các chương trình biểu diễn nhạc kịch Broadway ở Manhattan, New York (Hoa Kỳ) với các vở diễn quy mô hoành tráng, nổi tiếng toàn thế giới như Lion King (Vua Sư tử) hay Phantom of the Opera (Bóng ma trong nhà hát)... hay sân khấu Broadway West End là một trung tâm kịch nghệ nổi tiếng thế giới tọa lạc tại London (Anh) cũng là nơi nhiều người ao ước được tới thưởng thức một lần. Ở châu Á, Trung Quốc nổi tiếng với rất nhiều chương trình nghệ thuật truyền thống biểu diễn đều đặn tại các khu du lịch như các show diễn Lệ Giang thiên cổ tình (Lệ Giang, Trung Quốc), Tống Thành thiên cổ tình (Hàng Châu, Trung Quốc), Huyền thoại Kungfu (Bắc Kinh, Trung Quốc)… Có thể thấy, những chương trình biểu diễn nghệ thuật đã trở thành sản phẩm du lịch hấp dẫn bởi nội dung, bối cảnh và những nét văn hóa đặc sắc vùng miền. Nghệ thuật biểu diễn cho phép du khách tiếp cận trực tiếp với đời sống văn hóa của cộng đồng địa phương, đồng thời tạo ra những trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ mà các loại hình du lịch khác khó có thể thay thế.

Du lịch nghệ thuật cộng đồng và nghệ thuật công cộng: phát triển mạnh trong các chiến lược tái sinh đô thị. Nhiều thành phố đã sử dụng nghệ thuật đường phố, tranh tường, điêu khắc công cộng và các dự án nghệ thuật cộng đồng như một công cụ chuyển đổi không gian đô thị. Trường hợp khu Wynwood Walls tại Miami (Hoa Kỳ) hay East Side Gallery tại Berlin (Đức) cho thấy nghệ thuật công cộng có thể biến những khu vực công nghiệp cũ hoặc không gian xuống cấp trở thành các điểm đến du lịch hấp dẫn.

Du lịch nghệ thuật đương đại và các không gian sáng tạo: đang trở thành xu hướng nổi bật trong thời đại kinh tế sáng tạo. Các khu nghệ thuật như 798 Art District ở Bắc Kinh, M50 ở Thượng Hải hay Shoreditch tại London là những ví dụ điển hình về việc kết hợp nghệ thuật đương đại, công nghiệp sáng tạo và du lịch. O’Connor và Gu (2010) cho rằng, các cụm sáng tạo không chỉ tạo ra giá trị văn hóa mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo việc làm và thu hút khách du lịch chất lượng cao.

Du lịch nghệ thuật trên thế giới phát triển từ rất sớm, khi con người bắt đầu xuất hiện, biết sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật thì lúc đó nhu cầu được đi đến những vùng miền khác nhau để thỏa mãn đam mê nghệ thuật - du hành để thưởng thức nghệ thuật hay du lịch nghệ thuật cũng xuất hiện từ đó. Khi đời sống của con người càng cao, nhu cầu được khám phá, thưởng lãm, trải nghiệm nghệ thuật - cái đẹp của nhân loại càng ngày càng cao hơn. Gần đây, xu hướng du lịch nghệ thuật ở nhiều nước, đặc biệt là các nước phương Tây bắt đầu có sự chuyển dịch từ mô hình tiêu dùng, thưởng thức nghệ thuật đơn thuần sang mô hình “trải nghiệm nghệ thuật” và “đồng sáng tạo nghệ thuật”. Du khách không còn chỉ tham quan hay thưởng thức mà ngày càng mong muốn tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tạo, tương tác với nghệ sĩ và trải nghiệm, đắm chìm vào đời sống văn hóa địa phương. Do vậy, du lịch nghệ thuật không dừng lại ở việc thưởng thức bằng các giác quan hay bó hẹp phạm vi ở một số loại hình nghệ thuật truyền thống như: tham quan triển lãm, bảo tàng, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn... mà du khách ngày nay bắt đầu hướng tới những trải nghiệm sâu hơn. Và đó chính là sự khác biệt giữa du lịch nghệ thuật với thưởng thức nghệ thuật thuần túy. Đây cũng là xu hướng phù hợp với sự phát triển của du lịch trải nghiệm và du lịch sáng tạo trong thế kỷ XXI.

Thực trạng phát triển du lịch nghệ thuật tại Việt Nam

Mặc dù khái niệm du lịch nghệ thuật chưa được xác lập rõ ràng trong hệ thống chính sách và nghiên cứu học thuật, nhiều hoạt động mang bản chất của loại hình du lịch này đã xuất hiện tại Việt Nam trong những năm gần đây.

Du lịch nghệ thuật biểu diễn: nghệ thuật biểu diễn là lĩnh vực phát triển mạnh nhất trong du lịch nghệ thuật Việt Nam. Các loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, chèo, tuồng, cải lương, quan họ, ca trù hay nhã nhạc cung đình Huế từ lâu đã được đưa vào phục vụ khách du lịch trong nước và quốc tế. Trong số đó, múa rối nước được xem là một trong những sản phẩm du lịch nghệ thuật thành công nhất. Với đặc trưng độc đáo về hình thức biểu diễn và nội dung phản ánh đời sống nông nghiệp truyền thống, múa rối nước đã trở thành một trong những trải nghiệm văn hóa tiêu biểu đối với khách quốc tế khi đến Việt Nam.

Bên cạnh các loại hình truyền thống, nhiều chương trình nghệ thuật đương đại đã được xây dựng theo hướng phục vụ du lịch. Các chương trình của Lune Production như À Ố Show, Làng tôi; Gom show... hay các chương trình thực cảnh như Ký ức Hội An và Tinh hoa Bắc Bộ... đã góp phần mở rộng phạm vi của du lịch nghệ thuật ở Việt Nam. Những chương trình này kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống, công nghệ sân khấu hiện đại và trải nghiệm du lịch, tạo ra các sản phẩm có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Du lịch mỹ thuật và bảo tàng: Việt Nam sở hữu hệ thống bảo tàng tương đối phong phú nhưng khả năng khai thác phục vụ du lịch nghệ thuật còn hạn chế. Các bảo tàng như Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia... hay các không gian triển lãm tư nhân đang từng bước thu hút sự quan tâm của khách du lịch, đặc biệt là nhóm khách có trình độ học vấn cao và quan tâm đến văn hóa. Tuy nhiên, so với các bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng trên thế giới, nhiều bảo tàng ở Việt Nam vẫn thiếu tính tương tác, ứng dụng công nghệ số còn hạn chế và chưa xây dựng được các chương trình trải nghiệm hấp dẫn. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của du lịch bảo tàng trong bối cảnh nhu cầu trải nghiệm ngày càng cao của du khách.

Du lịch lễ hội và sự kiện nghệ thuật: trong hai thập niên qua, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các lễ hội nghệ thuật và sự kiện văn hóa. Festival Huế là một trong những ví dụ tiêu biểu khi kết hợp thành công giữa di sản văn hóa, nghệ thuật biểu diễn và phát triển du lịch. Sự kiện này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới. Bên cạnh đó, các sự kiện âm nhạc hiện đại như Lễ hội Gió mùa - Monsoon Music Festival, HOZO Music Festival hay các chương trình biểu diễn của nghệ sĩ quốc tế đã tạo ra sức hút lớn đối với giới trẻ. Sự thành công của các concert âm nhạc quy mô lớn trong những năm gần đây cho thấy tiềm năng phát triển của du lịch âm nhạc tại Việt Nam, tương tự như xu hướng đang diễn ra tại Hàn Quốc, Nhật Bản hay Singapore.

Du lịch nghệ thuật cộng đồng và nghệ thuật công cộng: một số dự án nghệ thuật công cộng tại Việt Nam đã bước đầu trở thành điểm đến du lịch. Con đường gốm sứ ven sông Hồng, phố bích họa Phùng Hưng (Hà Nội), làng bích họa Tam Thanh (Quảng Nam) hay các dự án nghệ thuật cộng đồng tại Hội An là những ví dụ tiêu biểu. Những mô hình này góp phần làm mới không gian đô thị, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và tạo thêm điểm tham quan cho du khách. Tuy nhiên, nhiều dự án vẫn đối mặt với tình trạng thiếu cơ chế bảo trì, xuống cấp nhanh hoặc thương mại hóa quá mức, làm giảm giá trị nghệ thuật và tính bền vững.

Du lịch nghệ thuật đương đại và không gian sáng tạo: những năm gần đây, sự xuất hiện của các không gian sáng tạo như Complex 01, Heritage Space, VICAS Art Studio, Manzi Art Space, Chim xanh, Sàn Art... hay một số trung tâm nghệ thuật độc lập khác đã mở ra hướng phát triển mới cho du lịch nghệ thuật. Các không gian này đóng vai trò là nơi giao lưu văn hóa, tổ chức triển lãm, trình diễn nghệ thuật và hoạt động sáng tạo. Tuy nhiên, theo UNESCO và Hội đồng Anh (2021), phần lớn các không gian sáng tạo tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn về cơ chế pháp lý, nguồn lực tài chính và khả năng phát triển bền vững. Điều này khiến đóng góp của khu vực sáng tạo vào phát triển du lịch vẫn chưa tương xứng với tiềm năng hiện có.

3.2. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam hội tụ nhiều yếu tố cấu thành của du lịch nghệ thuật nhưng vẫn chưa phát triển thành một lĩnh vực độc lập với chiến lược rõ ràng. So với nhiều quốc gia trong khu vực như Singapore, Hàn Quốc hay Trung Quốc, các hoạt động nghệ thuật phục vụ du lịch ở Việt Nam còn mang tính phân tán và thiếu liên kết. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một khung khái niệm và hệ thống chính sách chuyên biệt cho du lịch nghệ thuật. Điều này dẫn đến việc các hoạt động nghệ thuật trong du lịch thường được lồng ghép vào các chương trình du lịch văn hóa hoặc du lịch sự kiện mà chưa được nhìn nhận như một ngành kinh tế sáng tạo có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các chủ thể liên quan như nghệ sĩ, doanh nghiệp du lịch, nhà đầu tư và cơ quan quản lý còn hạn chế. Trong khi nhiều quốc gia đã xây dựng thành công mô hình hợp tác công - tư nhằm phát triển các sản phẩm du lịch nghệ thuật, Việt Nam vẫn thiếu những cơ chế hỗ trợ hiệu quả cho lĩnh vực này.

Mặc dù vậy, bối cảnh hiện nay cũng tạo ra nhiều cơ hội thuận lợi cho sự phát triển của du lịch nghệ thuật. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, quá trình chuyển đổi số, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu trong xã hội và xu hướng tìm kiếm trải nghiệm sáng tạo của du khách là những yếu tố có thể thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực này trong tương lai. Đặc biệt, Hà Nội, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Lạt và Hội An có tiềm năng trở thành những trung tâm du lịch nghệ thuật quan trọng của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

4. Kết luận

Du lịch nghệ thuật đang trở thành một xu hướng phát triển quan trọng của du lịch toàn cầu trong bối cảnh kinh tế sáng tạo và công nghiệp văn hóa ngày càng đóng vai trò trung tâm trong phát triển đô thị. Khác với các loại hình du lịch văn hóa truyền thống, du lịch nghệ thuật nhấn mạnh trải nghiệm thẩm mỹ, tính sáng tạo và sự tham gia của du khách vào quá trình sản xuất giá trị văn hóa. Nghiên cứu cho thấy Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên nghệ thuật phong phú bao gồm nghệ thuật biểu diễn truyền thống, lễ hội, mỹ thuật, nghệ thuật công cộng và các không gian sáng tạo đương đại. Trong những năm gần đây, nhiều mô hình du lịch nghệ thuật đã xuất hiện và bước đầu đạt được những thành công nhất định, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch và nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến.

Tuy nhiên, du lịch nghệ thuật ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như thiếu khung khái niệm thống nhất, chưa có chiến lược phát triển chuyên biệt, hạn chế về cơ chế hỗ trợ, thiếu liên kết giữa các bên liên quan và chưa xây dựng được thương hiệu quốc tế đủ mạnh. Những hạn chế này khiến tiềm năng của nghệ thuật trong phát triển du lịch chưa được khai thác hiệu quả. Để phát triển du lịch nghệ thuật trong thời gian tới, cần xây dựng khung lý luận và chiến lược quốc gia về du lịch nghệ thuật; hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ các không gian sáng tạo và nghệ thuật cộng đồng; tăng cường đầu tư hạ tầng văn hóa, ứng dụng công nghệ số trong bảo tàng và triển lãm; phát triển nguồn nhân lực liên ngành giữa du lịch, nghệ thuật và quản lý văn hóa; đồng thời thúc đẩy mô hình hợp tác công - tư - cộng đồng trong phát triển sản phẩm du lịch nghệ thuật. Trong dài hạn, du lịch nghệ thuật không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch mà còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp văn hóa, quảng bá hình ảnh quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng bền vững dựa trên các nguồn lực sáng tạo của Việt Nam (1).

___________________________

1. Nghiên cứu này được tài trợ bởi nhiệm vụ Khoa học công nghệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội: “Nghiên cứu đề xuất giải pháp kết nối các không gian đổi mới sáng tạo góp phần phát triển đô thị thông minh Hà Nội”, mã số QG.25.118.

Tài liệu tham khảo

1. Evans, G. (2009). Creative cities, creative spaces and urban policy (Các thành phố sáng tạo, không gian sáng tạo và chính sách đô thị). Urban Studies. 46(5-6). https:doorg/10.1177/0042098009103853

2. Florida, R. (2012). The rise of the creative class revisited (Nhìn lại sự trỗi dậy của tầng lớp sáng tạo). Basic Books.

3. Frey, B. S. (2003). Arts & economics: Analysis and cultural policy (Nghệ thuật và kinh tế học: Phân tích và chính sách văn hóa). Springer.

4. Getz, D. (2010). The nature and scope of festival studies (Bản chất và phạm vi của nghiên cứu về lễ hội). International Journal of Event Management Research. 5(1).

5. O’Connor, J., & Gu, X. (2010). Developing a creative cluster in a post-industrial city: CIDS and 798 in Beijing (Phát triển cụm sáng tạo tại một thành phố hậu công nghiệp: CIDS và 798 ở Bắc Kinh). Creative Industries Journal. 3(1). https://doi.org/10.1386/cij.3.1.79_1

6. UNESCO & British Council. (2021). Creative hubs mapping in Vietnam (Lập bản đồ các trung tâm sáng tạo tại Việt Nam).

Ngày Tòa soạn nhận bài: 11/7/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 2/8/2026; Ngày duyệt bài: 20/8/2026.

TS NGUYỄN THỊ HUỆ - Ths NGUYỄN THỊ THU HẰNG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 654, tháng 9/2026