
Đóng góp của du lịch di sản vào chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa
Nhìn vào thực tế, dù sở hữu một kho tàng văn hóa đồ sộ với 54 dân tộc, gần 40 di sản được UNESCO ghi danh (đứng đầu khu vực Đông Nam Á) và hàng ngàn lễ hội, làng nghề truyền thống, mức độ đóng góp của các sản phẩm văn hóa vào nền kinh tế vẫn còn khiêm tốn. Hiện nay, công nghiệp văn hóa mới chỉ đóng góp khoảng 4% GDP của Việt Nam. Để so sánh, tại quốc gia láng giềng Trung Quốc, con số này là 4,61%, tại Thái Lan là 8,1% (tương đương 1.440 tỷ Baht) và Hàn Quốc thu về khoảng 120 tỷ USD mỗi năm, chiếm 2,6% thị phần toàn cầu nhờ làn sóng Hallyu. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã đặt mục tiêu đưa đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GDP lên 7% vào năm 2030 và 9% vào năm 2045. Để đạt được các mục tiêu này, du lịch di sản được xem như một trong số những điểm sáng để đưa công nghiệp văn hóa “bứt phá”.
Bản chất du lịch di sản là tôn trọng và sáng tạo các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, biến nguồn “vốn” văn hóa tạo ra giá trị kinh tế. Du lịch di sản hoạt động như một ngòi nổ kích hoạt một hệ sinh thái dịch vụ đi kèm, từ cơ sở lưu trú, ẩm thực bản địa, giao thông vận tải đến thương mại bán lẻ các sản phẩm thủ công. Sự phát triển đồng bộ của các lĩnh vực này tạo ra doanh thu trực tiếp và sinh kế ổn định cho hàng vạn người dân địa phương tại các khu vực sở hữu di sản. Nguồn thu từ các hoạt động du lịch và dịch vụ phụ trợ lại tiếp tục tạo ra dòng vốn quay vòng giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước khi tái đầu tư vào công tác bảo tồn, duy tu các công trình đang xuống cấp. Ngoài ra, những trải nghiệm văn hóa mà du lịch di sản mang lại giúp du khách quốc tế hiểu và trân trọng lịch sử, con người Việt Nam, qua đó góp phần định vị thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế.

Những hình mẫu tại Việt Nam
Di tích Nhà tù Hỏa Lò (Hà Nội) là minh chứng tiêu biểu của ứng dụng tư duy sáng tạo vào khai thác di sản, thoát khỏi phương thức trưng bày hiện vật tĩnh. Trước đây, Nhà tù Hỏa Lò chủ yếu hoạt động theo mô hình bảo tàng truyền thống, nơi du khách đến để quan sát hiện vật và đọc các bảng thông tin. Tuy nhiên, sự ra đời của các chương trình trải nghiệm, đặc biệt là tour đêm “Thiêng liêng”, đã làm thay đổi hoàn toàn cách công chúng tiếp cận lịch sử, đặc biệt là giới trẻ. Ban quản lý di tích đã kết hợp khéo léo nghệ thuật diễn xuất nhập vai cùng hệ thống âm thanh, ánh sáng hiện đại để tái hiện chân thực hoàn cảnh lịch sử khắc nghiệt của các chiến sĩ hoạt động Cách mạng. Phương pháp tiếp cận này trực tiếp chạm tới cảm xúc của du khách, khiến một không gian lịch sử trở nên sống động, có sức thuyết phục cao và đặc biệt thu hút tệp khách tham quan trẻ. Hiệu quả kinh tế và mức độ lan tỏa đã thể hiện qua những con số ấn tượng. Nếu năm 2019, Hỏa Lò đón khoảng 450.000 lượt khách thì đến năm 2024, con số này đã tăng lên hơn 750.000 lượt, mang lại nguồn thu hàng chục tỷ đồng để tiếp tục tái đầu tư nâng cấp chất lượng dịch vụ. Ngoài ra, di tích nhà tù Hỏa Lò còn được đánh giá cao nhờ đội ngũ truyền thông hoạt động năng nổ trên mạng xã hội với nhiều phương thức sáng tạo, giúp mang di tích đến gần hơn với công chúng.
Ở quy mô không gian rộng lớn hơn, Quần thể danh thắng Tràng An tại Ninh Bình là một mô hình mẫu mực trong dung hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế. Từ một khu vực trước đây bị ô nhiễm do hoạt động khai thác xi măng, Ninh Bình đã có định hướng chuyển đổi mạnh mẽ sang kinh tế di sản. Sự thay đổi này đã mang lại diện mạo mới cho Tràng An và định vị Ninh Bình trở thành một điểm sáng trên bản đồ du lịch Việt Nam cũng như thế giới. Gần đây, Quần thể danh thắng Tràng An đã được các chuyên gia định giá tổng giá trị lên tới 213 tỉ USD, cho thấy giá trị kinh tế khổng lồ của di sản nếu được khai thác đúng đắn.
Thành công của Tràng An còn đến từ việc thiết lập một hệ sinh thái du lịch bền vững. Lượng du khách tăng cao kéo theo chuỗi dịch vụ như lưu trú, ẩm thực, di chuyển, giúp hàng ngàn người dân địa phương có sinh kế ổn định. Mô hình Tràng An cho thấy quá trình bảo vệ và khai thác di sản diễn ra hiệu quả nhất khi có sự tham gia của cả cộng đồng địa phương.

Những khó khăn khi thương mại hóa giá trị di sản
Dù sở hữu tiềm năng phát triển lớn, việc phát huy các giá trị văn hóa vẫn đối mặt với hàng loạt rào cản. Vướng mắc lớn nhất nằm ở khả năng định giá di sản thành các tài sản trí tuệ có giá trị rõ ràng bằng con số. Nhiều sản phẩm văn hóa, nghệ thuật biểu diễn hay kịch bản trải nghiệm rất khó tiếp cận các nguồn vốn đầu tư tín dụng do cơ quan chức năng chưa có khung pháp lý thẩm định giá chuẩn mực đối với tài sản vô hình. Thiếu hụt cơ chế hỗ trợ, ưu đãi về thuế hay quỹ đất dành cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực văn hóa cũng làm giảm sức hút đầu tư, đặc biệt khi chu kỳ thu hồi vốn của các dự án này thường kéo dài hơn so với các ngành kinh tế khác.
Thêm vào đó, chuỗi dịch vụ tại nhiều điểm đến vẫn còn rời rạc, các sản phẩm phái sinh như đồ lưu niệm, dịch vụ giải trí đêm hay các thương hiệu ẩm thực địa phương chưa được đầu tư xứng tầm để tối đa hóa mức chi tiêu của du khách. Nhiều không gian văn hóa chỉ dừng lại ở việc khai thác tài nguyên sẵn có thông qua bán vé tham quan mà thiếu đi chiến lược phát triển chiều sâu. Yếu tố nhân lực cũng là một rào cản đáng kể khi đội ngũ vận hành hiện tại chủ yếu tập trung vào chuyên môn văn hóa lịch sử thuần túy. Ngành công nghiệp văn hóa đang rất thiếu những nhà quản lý có tư duy kinh doanh, kỹ năng tiếp thị và có khả năng tổ chức vận hành một hệ sinh thái kinh tế để đưa sản phẩm văn hóa cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Định hướng phát triển tối ưu
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng và phát huy tối đa các giá trị văn hóa, mô hình du lịch di sản cần được nâng cấp thông qua sự phối hợp giữa ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và hoàn thiện hành lang pháp lý. Tích hợp công nghệ hiện đại như bản đồ ba chiều, trình chiếu ánh sáng hay thực tế ảo vào các khu di tích không chỉ giúp bảo vệ nguyên trạng di sản mà còn mở rộng không gian trải nghiệm vô cho người tham quan. Có thể kể đến hệ thống trình chiếu 3D Mapping tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám với chủ đề “Tinh hoa đạo học” đã biến một di tích trầm mặc thành một không gian nghệ thuật ánh sáng huyền ảo. Công nghệ không chỉ giúp bảo vệ các di tích vật lý khỏi sự tác động quá mức mà còn khoác lên những lớp áo mới mẻ, thu hút thế hệ gen Z và du khách quốc tế.
Ngoài ra, thúc đẩy xã hội hóa trong bảo tồn và khai thác di sản cũng là chìa khóa để tận dụng tối đa nguồn lực quản lý của nhà nước và năng lực sáng tạo, linh hoạt về vốn của khối doanh nghiệp tư nhân. Trong cơ chế này, cơ quan nhà nước tập trung vào vai trò hoạch định chính sách, kiểm soát chất lượng quy hoạch và tình trạng của di sản, nhường dư địa sáng tạo và vận hành thương mại cho các doanh nghiệp. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi một nền tảng pháp lý vững chắc, làm cơ sở để giải quyết dứt điểm những chồng chéo hiện hành giữa các bộ luật liên quan đến đất đai, xây dựng và sở hữu trí tuệ. Khi một đạo luật riêng biệt về phát triển công nghiệp văn hóa được ban hành, các mảnh ghép rời rạc của ngành kinh tế sáng tạo sẽ được kết nối thành một hệ sinh thái thống nhất và hoạt động trơn tru.
Quá trình chuyển đổi vốn di sản thành giá trị kinh tế là một chiến lược dài hạn đòi hỏi sự chuyển đổi tư duy từ quản lý bảo tồn sang đầu tư sáng tạo bài bản. Khi du lịch di sản được vận hành đúng đắn, các giá trị văn hóa không chỉ tạo ra doanh thu tự nuôi sống mình mà còn đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng chung. Với những mô hình thành công trước đó, du lịch di sản hoàn toàn có cơ sở để vận hành hiệu quả trong thực tế và mang lại sức sống mới cho nền văn hóa Việt Nam.
MINH KHÔI
Nguồn: Tạp chí VHNT số 656, tháng 9/2026