Những đại dự án đang hình thành - Từ quy hoạch đến bước chuyển động thực tế
Trong nhóm dự án gây chú ý nhất hiện nay, khu đô thị thể thao Olympic Sports City tại khu vực huyện Thường Tín cũ (Hà Nội) được xem là tham vọng lớn nhất. Theo các thông tin công bố và nhiều nguồn báo chí quốc tế, dự án được định hướng như một đại đô thị thể thao - giải trí - thương mại, trong đó hạt nhân là sân vận động Hùng Vương (tên lúc mới công bố là Trống Ðồng) có sức chứa khoảng 135.000 chỗ ngồi, có thể lập kỷ lục lớn nhất thế giới nếu hoàn thành theo thiết kế. Một số hãng thông tấn quốc tế (như Reuters) từng mô tả đây là một “sports mega-project” mang tính biểu tượng, gắn với chiến lược phát triển đô thị mới quy mô lớn.
Ở thời điểm hiện tại, dự án này đang trong giai đoạn thi công dồn dập trên cùng lúc nhiều hạng mục. Nếu như trước đây, có một thực tế quen thuộc trong các siêu dự án hạ tầng tại Việt Nam: Quy mô càng lớn, chu kỳ chuẩn bị pháp lý - tài chính càng kéo dài, đặc biệt với các cấu phần liên quan đến đất đai và mô hình đô thị tích hợp, thì ngày nay mọi thứ dường như đã khác. Tập đoàn VinGroup đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ chính quyền thành phố Hà Nội trong quá trình từ xây dựng dự án, nghiên cứu thực địa tới triển khai các phương án đền bù đối với các hộ dân nằm trong địa bàn giải toả, thu hồi thực hiện dự án. Một số làng thuộc các xã có liên quan đã gần như hoàn tất giai đoạn thương thảo và thống nhất mức đền bù, nhận bàn giao mặt bằng để triển khai.

Ở phía Bắc, dự án khu liên hợp thể thao PVF tại Hưng Yên cũng cho thấy một tiến độ “thực chất”. Sân vận động khoảng 60.000 chỗ (gấp rưỡi SVÐQG Mỹ Ðình) ngồi đã được khởi công ngay từ năm 2025 và dự kiến sẽ hoàn thành trong năm 2027. Kèm theo đó là hệ thống hạ tầng đào tạo, sân tập và trung tâm huấn luyện hiện đại. Khác với mô hình đô thị thể thao thuần túy, PVF mang tính chất “sports hub” - trung tâm đào tạo và thi đấu, nhưng có khả năng mở rộng sang tổ chức sự kiện thể thao - văn hóa trong tương lai.
Trong khi đó, tại TP. HCM, Khu liên hợp thể thao Rạch Chiếc với diện tích khoảng 186ha cũng đã được tái khởi động theo mô hình PPP. Tổng mức đầu tư được nhiều nguồn ước tính lên tới khoảng 145.000-146.000 tỷ đồng (tương đương hơn 5 tỷ USD), trong đó hạt nhân là sân vận động khoảng 70.000 chỗ ngồi cùng hệ thống nhà thi đấu, trung tâm thể thao dưới nước và khu dịch vụ đa chức năng. Khác với các lần quy hoạch trước đây vốn bị “treo” nhiều năm kéo dài tới 3 thập kỷ, lần tái khởi động này được đánh giá có tính khả thi cao hơn nhờ sự tham gia rõ ràng của khu vực tư nhân và cơ chế PPP được xác lập cụ thể hơn trong định hướng chính sách mới. Ðược biết, sau một thời gian dài nghiên cứu, lựa chọn, Nhà đầu tư được lựa chọn chính thức là Công ty TNHH Mặt Trời Vũng Tàu, doanh nghiệp thành viên của Sun Group. Từ lâu, tên tuổi của Sun Group đã được biết đến với vô vàn đại dự án bất động sản tại Bà Nà Hill (Ðà Nẵng), Hạ Long (Quảng Ninh), Phú Quốc (An Giang), Sa Pa (Lào Cai) hay Bà Rịa Vũng Tàu (nay thuộc TP.HCM), nên chỉ cần nhắc tên nhà đầu tư này là có thể xem như có sự “bảo chứng” cho chất lượng cũng như tiến độ công trình (2028).
PPP trong thể thao - Từ khái niệm chính sách đến cấu trúc đầu tư thực tế
Ðiều đáng chú ý nhất không nằm ở quy mô dự án, mà nằm ở cách thức các dự án này đang được thiết kế tài chính.
Trước đây, thể thao gần như không phải lĩnh vực hấp dẫn trong các dự án áp dụng phương thức PPP vì thiếu dòng tiền rõ ràng. Bởi vậy, đa số sân vận động thường được xây dựng bằng ngân sách nhà nước và chỉ phục vụ một mục tiêu duy nhất là thi đấu, dẫn tới hiệu quả khai thác thấp và chi phí duy trì cao.
Nhưng trong các mô hình mới, đặc biệt là tại Khu Liên hợp thể thao Rạch Chiếc hay các cấu trúc đô thị thể thao tích hợp khác, PPP đang được tái định nghĩa. Thay vì coi sân vận động là một công trình độc lập, nó được đặt trong một “bài toán tổng thể”, nơi dòng tiền đến từ nhiều lớp khác nhau: Bất động sản, thương mại, du lịch, sự kiện và dịch vụ đô thị. Cách tiếp cận này làm thay đổi hoàn toàn logic tài chính. Sân vận động không còn phải “tự nuôi mình” bằng thể thao, mà trở thành hạ tầng lõi giúp kích hoạt giá trị của toàn bộ khu đô thị xung quanh.

Ở góc độ doanh nghiệp, các dự án thể thao quy mô lớn không đơn thuần là hoạt động đầu tư cơ sở hạ tầng, mà là một chiến lược dài hạn gắn với bất động sản, dịch vụ và công nghiệp giải trí.
Trước hết, yếu tố quan trọng nhất là quỹ đất và quy hoạch đô thị. Các dự án như Rạch Chiếc hay Olympic Sports City đều nằm trong các khu vực phát triển đô thị mới, nơi giá trị đất có xu hướng tăng mạnh theo thời gian. Ðiều này biến thể thao trở thành một “công cụ kích hoạt giá trị bất động sản”, thay vì chỉ là lĩnh vực tiêu dùng công cộng.
Thứ hai là khả năng tạo dòng tiền đa nguồn. Một sân vận động hiện đại không chỉ hoạt động trong ngày thi đấu. Trên thực tế, mô hình quốc tế cho thấy các công trình này chỉ đạt hiệu quả tài chính khi được khai thác quanh năm thông qua concert, sự kiện văn hóa, hội chợ, du lịch thể thao và dịch vụ thương mại.
Thứ ba là giá trị thương hiệu và vị thế chiến lược. Việc tham gia phát triển một công trình thể thao mang tầm quốc gia hoặc khu vực giúp doanh nghiệp nâng cấp vị thế không chỉ trong nước mà còn trên bản đồ quốc tế. Ðây là loại tài sản vô hình nhưng có giá trị dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thương hiệu toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, Nhà nước cũng nhận được những lợi ích mang tính chiến lược từ mô hình PPP trong thể thao.
Trước hết là giảm áp lực đầu tư công. Một sân vận động quy mô 60.000-135.000 chỗ có thể tiêu tốn hàng chục nghìn tỷ đồng nếu sử dụng vốn ngân sách. Việc huy động khu vực tư nhân tham gia giúp phân bổ lại nguồn lực công cho các lĩnh vực thiết yếu khác.
Quan trọng hơn, mô hình này giúp hình thành những công trình thể thao đạt chuẩn quốc tế mà trước đây rất khó thực hiện nếu chỉ dựa vào ngân sách. Ðiều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới khả năng đăng cai các sự kiện thể thao lớn trong khu vực và thế giới. Với việc cùng trong thời điểm 2027-2028 xuất hiện tới 3 đại công trình liên hợp thể thao lớn, thể thao Việt Nam theo đó cũng đã đảm bảo cơ sở vật chất để có thể đăng cai Ðại hội Thể thao châu Á (ASIAD) trong một vài năm tiếp theo thay vì phải chờ tới khoảng 2038-2042 như trong Chiến lược Phát triển TDTT Việt Nam đã ban hành.
Tuy nhiên, lợi ích sâu hơn nằm ở khía cạnh quy hoạch đô thị. Các dự án thể thao quy mô lớn đang trở thành “cực tăng trưởng mới”, kéo theo hạ tầng giao thông, dịch vụ và bất động sản. Theo logic này, thể thao không còn đứng riêng lẻ mà trở thành một phần của chiến lược phát triển đô thị tích hợp.

Thách thức: Khoảng cách giữa quy mô đầu tư và sức cầu thực tế
Dù triển vọng lớn, mô hình PPP trong thể thao vẫn đối mặt với một vấn đề mang tính cốt lõi: sự chênh lệch giữa quy mô công trình và sức cầu thị trường hiện tại.
Thực tế cho thấy, khán giả trung bình của V.League hiện chỉ ở mức vài nghìn đến tối đa khoảng 20.000 người mỗi trận; mỗi trận đấu của đội tuyển quốc gia ở các giải quốc tế cũng thu hút khoảng 2-4 vạn khán giả; trong khi các sân vận động mới có sức chứa lên tới 60.000-135.000 chỗ. Ðiều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả khai thác nếu không có hệ sinh thái sự kiện đủ mạnh. Chi phí cho mỗi lần tổ chức sự kiện lớn tại sân luôn rất cao, từ tiền điện, nhân lực tham gia tới các dịch vụ kèm theo. Việc vận hành, bảo dưỡng các đại công trình vì thế cũng đòi hỏi nguồn tiền thường xuyên để duy trì chất lượng, công năng hoạt động. Thực tế cho thấy ở rất nhiều SVÐ trong nước, công tác bảo trì, bảo dưỡng, vệ sinh sân thường không được đảm bảo tốt (do thiếu cả về kinh phí lẫn nhân lực), trong khi các ban quản lý gần như chưa có được giải pháp hữu hiệu để tạo nên dòng tiền mới, qua đó đảm bảo kinh phí cho các hoạt động này.
Kinh nghiệm quốc tế cũng chỉ ra rằng các sân vận động chỉ thực sự hiệu quả khi được tích hợp vào chuỗi công nghiệp thể thao và giải trí, thay vì phụ thuộc đơn thuần vào bóng đá nội địa. Nếu không, nguy cơ “công trình biểu tượng nhưng thiếu công suất sử dụng” là hoàn toàn có thật. Vậy nên, vấn đề băn khoăn lớn sau khi có các công trình lớn chính là làm sao tạo nên cơ chế quản lý hiệu quả nhất để phát huy tối đa công năng, tránh sự lãng phí, thậm chí tạo nên “gánh nặng” trong tương lai.
Nhìn tổng thể, sự tham gia của doanh nghiệp lớn vào các dự án thể thao quy mô lớn không chỉ là câu chuyện đầu tư hạ tầng, mà là dấu hiệu của một sự chuyển dịch sâu hơn trong mô hình phát triển.
Từ xã hội hóa theo nghĩa truyền thống - huy động nguồn lực hỗ trợ thể thao - Việt Nam đang bước sang giai đoạn xã hội hóa theo nghĩa mới: Hình thành hệ sinh thái thể thao gắn với đô thị, bất động sản và công nghiệp dịch vụ. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp không còn là nhà tài trợ, mà là nhà phát triển hệ sinh thái kinh tế. Nhà nước không còn là người xây dựng trực tiếp, mà trở thành kiến trúc sư thể chế và quy hoạch dài hạn.
PPP trong thể thao, vì vậy, không chỉ là một cơ chế đầu tư, mà đang trở thành một công cụ định hình lại toàn bộ cách thức phát triển hạ tầng thể thao Việt Nam trong giai đoạn 2030-2045 - nơi sân vận động không chỉ là nơi thi đấu, mà là trung tâm của một mô hình kinh tế đô thị mới!
BÌNH MINH
Nguồn: Đặc san Thể thao & Đời sống, số 2, tháng 7/2026