“Va, pensiero” - Khúc ca tự do của dân tộc (trong vở opera Nabucco, 1842)
Vở opera Nabucco ra mắt tại La Scala năm 1842 và thành công vang dội. Nabucco kể lại câu chuyện về người Do Thái ở Babylon, lưu đày khỏi Jerusalem sau khi bị vua Nabucco đánh bại. Va, pensiero là khúc ca cất lên nỗi khao khát mong nhớ quê hương đã bị cướp mất, qua những lời ca gợi nhớ vẻ đẹp thiên nhiên, những tàn tích và ký ức quá khứ.
“O mia patria si bella e perduta! O membranza si cara e fatal!” (Ôi Tổ quốc tươi đẹp của ta đã mất rồi! Ôi ký ức thân thương và nghiệt ngã!)
Khán giả Ý không khó để đồng cảm với nỗi tuyệt vọng của người Do Thái cổ đại. Họ có thể thấy chính mình như những nô lệ bị một vị vua ngoại bang áp bức, đã cướp đi “patria” (tổ quốc) của họ.
Va, pensiero là hợp xướng vĩ đại đầu tiên của Verdi và có thể coi tác phẩm như điểm khởi đầu của chủ nghĩa ái quốc trong các kiệt tác opera sau này của ông. Bản hợp xướng này thường gắn với danh xưng “quốc ca không chính thức” của nước Ý và đến nay vẫn là một biểu tượng văn hóa.
Chủ nghĩa ái quốc được lồng ghép khéo léo vào các hợp xướng
Những vở opera tiếp theo của Verdi tiếp tục khai thác các chủ đề ái quốc. Giống như Nabucco, hợp xướng là hình thức giúp Verdi truyền tải các thông điệp chính trị một cách rõ nét nhất.
Thông thường, hợp xướng giữ vai trò kịch tính trung tâm và góp phần định hình tinh thần cũng như thái độ của tác phẩm. Những hợp xướng của Verdi luôn vang dội, nhịp điệu như hành khúc, thường hát đồng thanh theo tiết tấu, tạo nên trên sân khấu một cảnh tượng lớn nơi nhiều con người hòa làm một tiếng nói chung. Ở những điểm then chốt của cốt truyện, những cảnh như vậy mang lại một ấn tượng vô cùng mạnh mẽ.
Vở opera I Lombardi (1843), hợp xướng trong màn cuối, O Signore dường như là sự mô phỏng lại Va, pensiero của Nabucco. Giữa những vùng cát khô cằn gần Jerusalem, trước mộ Thánh, các hiệp sĩ Thập tự chinh và người hành hương nhớ về những làn gió mát, những đồng cỏ và những vườn nho của quê hương Lombardia, họ cùng cất lời: “O Signore, dal tetto natìo, ci chiamasti con santa promessa” (Lạy Chúa, từ mái nhà quê hương, Người đã gọi chúng con bằng lời hứa thiêng liêng).
Bản hợp xướng này nảy sinh những ý niệm mạnh mẽ về một nước Ý được Chúa hứa ban. Và trong một hợp xướng khác ở màn III, khi lần đầu tiên nhìn thấy Thành phố Thánh, những người hành hương đã hát: “O Sangue bene sparso” (Ôi, dòng máu đã đổ thật xứng đáng).
Dường như đây cũng là lý tưởng chung đối với người Ý. Họ sẵn sàng chấp nhận nếu cuộc đấu tranh giành độc lập đòi hỏi phải hy sinh, thì những “dòng máu đã đổ xuống” ấy là xứng đáng và cần thiết.
Vở opera Ernani (1844), chứa hợp xướng nổi tiếng ở màn 3: Si ridesti il leon di Castiglia. Nội dung ca ngợi việc tất cả mọi người đồng lòng như một gia đình, cùng nhau chiến đấu chống lại những kẻ áp bức để Tổ quốc được thoát khỏi ách nô lệ:
“Morte colga, o n’arrida vittoria, pugnerem ed il sangue de’ spenti nuovo ardire ai figlioli viventi, forze nuove al pugnare darà” (Dù cái chết đến hay là chiến thắng, chúng ta vẫn sẽ đấu tranh và máu của người ngã xuống sẽ truyền dũng khí cho lớp lớp cháu con, ban thêm sức mạnh trong cuộc chiến đấu).
Dù dựa trên vở kịch cùng tên của Shakespeare, vở opera Macbeth (1847) cũng có những yếu tố thể hiện tinh thần dân tộc. Hợp xướng những người Scotland lưu vong La patria tradita (Tổ quốc bị phản bội) là những câu hát mô tả hình ảnh quê hương đang rên xiết dưới ách thống trị tàn bạo của bạo chúa Macbeth. Tính chất kích động của lời ca đã khiến những nhà kiểm duyệt Áo thời đó đòi phải cắt bỏ trong rất nhiều buổi diễn.
Tinh thần yêu nước thể hiện qua những nhân vật anh hùng, giàu cá tính
Bên cạnh những bản hợp xướng hào sảng, Verdi còn lồng ghép tinh thần yêu nước vào lời hát của những nhân vật quan trọng trong các vở opera. Đó là những người phải vượt qua nghịch cảnh, hay hy sinh thân mình nhằm đánh đuổi kẻ thù ngoại bang, khơi gợi ý niệm về một nước Ý độc lập tự cường.
Trong vở opera Giovanna d’Arco (1845), Verdi đã xây dựng một hình tượng mới độc đáo - hình tượng nữ anh hùng - nữ thánh Joan (Giovanna d’Arco). Đây là nhân vật lịch sử có thật, đã hy sinh thân mình trong cuộc chiến bảo vệ nước Pháp thế kỷ XV.
Mở đầu opera, khi quân Pháp đã hoàn toàn tuyệt vọng, Giovanna lại khao khát chiến đấu để cứu nước. Các thiên thần xuất hiện, cho phép nàng ra trận nhưng với điều kiện phải từ bỏ tình yêu trần thế. Lời cầu nguyện “Or sia patria il mio solo pensiero” (Tổ quốc là suy nghĩ duy nhất của tôi), vừa thể hiện lý tưởng, vừa hé lộ sự bất an nội tâm dẫn đến bi kịch của nàng. Nhưng cái chết của nàng là một cái chết cứu chuộc: nàng đã cứu nước Pháp và được đưa lên thiên đàng.
Hình ảnh nữ anh hùng được tiếp nối ở nhân vật Odabella trong vở opera Attila (1846). Attila đã đánh dấu một bước tiến rõ rệt hướng tới tinh thần dân tộc Ý một cách trực tiếp hơn, dù vẫn bắt nguồn từ các câu chuyện lịch sử. Attila và người Hung - những “kẻ man rợ” điển hình từ bên kia dãy Alps - tìm cách chinh phục Ý, nhưng bị các chiến binh Ý đánh bại và giết chết.
Trong cảnh đầu tiên, nữ anh hùng Odabella dõng dạc tuyên bố: “Santo di patria indefinito amor!” (Tình yêu Tổ quốc thiêng liêng bất diệt!) Đó dường như là một câu mở đầu định hình toàn bộ không khí vở diễn. Ở cabaletta màn II, vị tướng La Mã Ezio tiếp tục nhấn mạnh:
“Non vedrò l’amata terra/ Svenir lenta e farsi a brano” (Ta không thể nhắm mắt nhìn quê hương yêu dấu của mình suy tàn).
Cũng không thể không kể đến câu hát nổi tiếng của Ezio mà Temistocle Solera đã chắp bút: “Avrai tu l’universo, Resti l’Italia a me” (Anh có thể có cả vũ trụ, miễn là tôi có nước Ý).
Theo nhà nghiên cứu Julian Budden (1992), đây là tiếng kêu vĩnh cửu của các dân tộc yêu nước nhỏ bé, dù thực chất nó phản ánh lý tưởng cốt lõi của chủ nghĩa dân tộc tự do: không bành trướng, chỉ đòi quyền tự quyết.
“La battaglia di Legnano” (1849) - Tuyên ngôn ái quốc mạnh mẽ nhất
Nếu ở vở Attila, Verdi đã bắt đầu hướng thẳng chủ đề ái quốc về nước Ý, thì ta có thể coi vở La battaglia di Legnano là tuyên ngôn yêu nước trực tiếp và mạnh mẽ nhất của ông. Ngay câu đầu tiên, hợp xướng đã vang lên: “Viva Italia!”, nhằm khẳng định rõ nội dung, chủ thể chính. Bản hợp xướng tiếp theo ca ngợi việc toàn thể con dân Ý đoàn kết thành “một dân tộc anh hùng”.
Vở opera này được sáng tác năm 1848 và công diễn tại Rome năm 1849 (khi nền cộng hòa đang được thiết lập). Đây chính là đóng góp đáng kể nhất của Verdi đối với cuộc khởi nghĩa dân tộc. Một nhà phê bình khi đó đã kết luận: “Nếu vẫn còn giữ một tâm hồn lạnh lùng và ích kỷ đến mức không bùng cháy tình yêu tổ quốc khi nghe tác phẩm này, thì ta phải nói rằng tâm hồn ấy đã bị nguyền rủa ngay từ khi sinh ra”.
Vở opera kể một câu chuyện tình yêu và danh dự trong bối cảnh chiến thắng của Liên minh Lombard trước Hoàng đế La Mã Thần thánh Barbarossa và lực lượng chiếm đóng tại Legnano thế kỷ XII. Buổi công diễn diễn ra trong thời kỳ Cộng hòa La Mã ngắn ngủi do Giuseppe Mazzini lãnh đạo. Nhờ vậy, tác phẩm không bị kiểm duyệt, cho phép nó thể hiện gần như mang tính tuyên truyền khát vọng thống nhất mạnh mẽ nhất của thời đại, mà không cần che giấu thông qua những ẩn dụ.
Tác phẩm mở đầu bằng hợp xướng, ca ngợi nước Ý được gắn kết bởi một giao ước thiêng liêng, một dân tộc anh hùng, và hô hào cái chết cho “kẻ ngoại bang”. Tiếng hát hợp xướng trong La battaglia di Legnano chính là tiếng nói của nhân dân Ý, chiến đấu để thấy “Italia risorge vestita di gloria” (nước Ý trỗi dậy trong vinh quang).
4. Kết luận
Chủ nghĩa ái quốc trong các tác phẩm opera thời kỳ đầu của Giuseppe Verdi không chỉ là sản phẩm của bối cảnh lịch sử mà còn là kết quả của tài năng nghệ thuật thiên tài và ý thức trách nhiệm công dân của ông. Sau thất bại của các cuộc cách mạng 1848-1849, đỉnh điểm là sự sụp đổ của Cộng hòa La Mã, Verdi rơi vào tuyệt vọng, ông gọi nước Ý là “một nhà tù rộng lớn và đẹp đẽ”. Từ đó ông chuyển sang những opera mang tính riêng tư hơn như Rigoletto hay La Traviata.
Dù trong các tác phẩm opera sau này, Verdi đã thay đổi bút pháp và lựa chọn những chủ đề phức tạp và sâu sắc hơn, tuy vậy, có một điều chúng ta cũng cần phải khẳng định. Ái quốc là một tư tưởng xuyên suốt trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Verdi và nó chưa bao giờ hoàn toàn biến mất. Ngay cả những tác phẩm thời kỳ cuối ta cũng có thể thấy thấp thoáng những cảm xúc yêu nước nồng nàn như bản aria O patria mia (Ôi Tổ quốc tôi) trong Aida (1871) hay hình tượng nhân vật cô gái di gan Preziosilla trong La forza del destino (1862).
Những giá trị nhân văn và khát vọng tự do trong các vở opera thời kỳ đầu của Verdi vẫn còn nguyên sức sống dù mãi cho đến thập niên 50 của thế kỷ XX chúng mới dần được phục dựng thường xuyên trở lại (ngoại trừ Nabucco, Ernani và Macbeth). Chúng ta cũng hy vọng những trích đoạn từ những tác phẩm này sớm được các nghệ sĩ opera Việt Nam chinh phục và giới thiệu với công chúng trong nước bởi những gần gũi và tương đồng về tinh thần và cảm thức dân tộc.
____________________
Tài liệu tham khảo
1. Arblaster, A. (1992). Viva la libertà! Politics in opera (Tự do muôn năm! Chính trị trong nghệ thuật Opera). Verso.
2. Budden, J. (1992). The operas of Verdi (Các tác phẩm Opera của Verdi). Vol. 1. Oxford University Press.
3. Raffaldini Rubin, L. (2011). The role of Verdi and patriotic music in the Risorgimento (Vai trò của Verdi và âm nhạc yêu nước trong thời kỳ Risorgimento). Penn Encore Journal.
4. Talbeck, C. (2001). Giuseppe Verdi, lionized Italian patriot (Giuseppe Verdi -Nhà Ái quốc Italia được tôn sùng). San Francisco Choral Society.
5. Nguyễn Trung Kiên. (2004). Nghệ thuật opera. Viện Âm nhạc.
6. Nguyễn Trung Kiên. (2011). Lược sử opera và 50 vở opera chọn lọc. Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 19/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 25/5/2026; Ngày duyệt đăng: 3/6/2026.
Ths NGUYỄN THỊ HÀ MY
Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026