Cuộc ra đi của một con người và bước ngoặt của cả dân tộc
Có những thời khắc trong lịch sử không ồn ào mà trở thành bất tử. Sáng ngày 5/6/1911, từ Bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc trên con tàu Amiral La Touche De Tréville, bắt đầu hành trình tìm con đường cứu nước, cứu dân. Người ra đi không mang theo của cải, không có địa vị, không có quyền lực, chỉ mang theo một trái tim yêu nước cháy bỏng, một nỗi đau lớn trước cảnh dân tộc lầm than, và một khát vọng thiêng liêng: nước Việt Nam phải được độc lập, Nhân dân Việt Nam phải được tự do, đồng bào mình phải được sống trong phẩm giá của con người.
Điều làm nên tầm vóc lịch sử của cuộc ra đi ấy không chỉ là lòng yêu nước, bởi lòng yêu nước vốn đã cháy trong biết bao thế hệ người Việt Nam trước đó. Điều lớn lao hơn là ở tầm nhìn, ở bản lĩnh lựa chọn một con đường mới khi những con đường cũ lần lượt bế tắc. Người không chọn sự phẫn uất nhất thời. Người không dừng lại ở lòng căm thù thực dân. Người ra đi để học hỏi, để quan sát, để hiểu thế giới, để tìm trong dòng chảy lớn của thời đại một lời giải đúng cho vận mệnh dân tộc mình.
Đó là một cuộc ra đi của trí tuệ. Đó là một cuộc ra đi của bản lĩnh. Đó là một cuộc ra đi của niềm tin.
Nguyễn Tất Thành đi xa Tổ quốc nhưng chưa bao giờ rời xa Tổ quốc. Người sống giữa những người lao động nghèo khổ ở nhiều nước, làm nhiều nghề để kiếm sống, trải nghiệm những thân phận bị áp bức, để từ nỗi đau của dân tộc Việt Nam nhận ra nỗi đau chung của các dân tộc thuộc địa và những con người bị bóc lột trên khắp thế giới. Chính vì thế, con đường mà Người tìm thấy sau này không chỉ là con đường giành lại độc lập cho một quốc gia, mà còn là con đường giải phóng con người, đem lại tự do, cơm áo, học hành, hạnh phúc cho Nhân dân.
Khi nhìn lại Bến Nhà Rồng, chúng ta không chỉ nhìn thấy một địa danh. Chúng ta nhìn thấy một biểu tượng. Ở đó có nỗi đau mất nước, nhưng cũng có khát vọng hồi sinh. Ở đó có sự cô đơn của một người thanh niên xa xứ, nhưng cũng có niềm tin của cả một dân tộc đang âm thầm chờ đợi bình minh. Ở đó có bước chân của Nguyễn Tất Thành, nhưng cũng có bước chuyển của lịch sử Việt Nam từ bóng tối đi về phía ánh sáng.
115 năm sau, mỗi lần nhắc đến ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước, trong lòng chúng ta vẫn dâng lên niềm xúc động đặc biệt. Bởi cuộc ra đi ấy giúp chúng ta hiểu rằng vận mệnh dân tộc không bao giờ được trao sẵn. Độc lập, tự do, hạnh phúc không tự nhiên mà có. Tất cả được tạo nên từ những con người biết đau với nỗi đau của đất nước, biết mơ giấc mơ lớn cho Nhân dân, biết dấn thân, hy sinh, học hỏi và hành động đến cùng vì Tổ quốc.
Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là hành trình của một tư tưởng lớn, một ý chí lớn, một tình yêu nước lớn. Nhưng hành trình ấy cũng là hành trình của cả dân tộc Việt Nam: dân tộc đã đi qua nô lệ, chiến tranh, chia cắt, nghèo đói, bao vây, cấm vận để đứng dậy, thống nhất, đổi mới, hội nhập và phát triển.
Vì thế, kỷ niệm 115 năm ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước không phải chỉ để nhắc lại một sự kiện thiêng liêng của quá khứ. Quan trọng hơn, đó là dịp để chúng ta tự hỏi: hôm nay, trong điều kiện mới, chúng ta phải tiếp tục cuộc hành trình ấy như thế nào? Chúng ta phải làm gì để xứng đáng với khát vọng của Bác, với máu xương của các thế hệ cha anh, với niềm tin của hơn 100 triệu người Việt Nam hôm nay và hàng triệu đồng bào ta ở nước ngoài?
Câu hỏi ấy không thể trả lời bằng những lời hoa mỹ. Nó chỉ có thể được trả lời bằng hành động, bằng đổi mới, bằng tinh thần phụng sự, bằng khát vọng làm cho đất nước giàu mạnh hơn, văn minh hơn, hạnh phúc hơn.

Từ “tìm đường cứu nước” đến “tìm đường phát triển” trong kỷ nguyên mới
Nếu câu hỏi lớn của năm 1911 là làm sao để nước ta được độc lập, dân ta được tự do, thì câu hỏi lớn của hôm nay là làm sao để Việt Nam phát triển nhanh và bền vững, vượt qua nguy cơ tụt hậu, trở thành quốc gia hùng cường, thịnh vượng, có vị thế xứng đáng trong cộng đồng quốc tế. Hai câu hỏi ấy cách nhau hơn một thế kỷ, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: đều đòi hỏi bản lĩnh tìm đường, mở đường và đi đến cùng con đường đã chọn.
Đất nước hôm nay đã khác rất xa so với thời Bác ra đi. Việt Nam không còn là một dân tộc nô lệ. Việt Nam là một quốc gia độc lập, thống nhất, có quan hệ quốc tế rộng mở, có nền kinh tế đang phát triển năng động, có vị thế ngày càng cao, có khát vọng ngày càng lớn. Sau gần 40 năm đổi mới, chúng ta có cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế chưa từng có. Nhưng chính khi đã có nền tảng lớn hơn, chúng ta càng phải nghĩ sâu hơn về con đường đi tới.
Bởi phát triển không bao giờ là con đường bằng phẳng. Thế giới đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt hơn. Biến đổi khí hậu, khủng hoảng năng lượng, già hóa dân số, bất bình đẳng xã hội, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, kinh tế dữ liệu, công nghệ sinh học, bán dẫn, tự động hóa… đang tạo ra những thay đổi căn bản trong mô hình phát triển của mỗi quốc gia. Trong thế giới ấy, nếu chậm đổi mới, chúng ta sẽ tụt hậu. Nếu bằng lòng với những thành tựu đã có, chúng ta sẽ lỡ nhịp. Nếu chỉ dựa vào động lực cũ, chúng ta khó có thể đạt được khát vọng mới.
Tinh thần của Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước nhắc chúng ta rằng: muốn phát triển, trước hết phải dám thay đổi tư duy. Ngày xưa, Bác không đi tìm một con đường có sẵn. Người đi để khám phá, lựa chọn, kiểm nghiệm và sáng tạo con đường phù hợp với dân tộc Việt Nam. Hôm nay cũng vậy, chúng ta không thể máy móc sao chép mô hình của nước khác, cũng không thể khép mình trong kinh nghiệm cũ. Việt Nam phải biết học hỏi tinh hoa nhân loại, nhưng phải làm chủ con đường của mình; phải hội nhập sâu rộng, nhưng giữ vững độc lập, tự chủ; phải hiện đại hóa mạnh mẽ, nhưng không đánh mất bản sắc văn hóa và phẩm chất con người Việt Nam.
Trong bài viết “Ánh sáng Hồ Chí Minh soi đường cho chúng ta đi”, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tư tưởng Hồ Chí Minh là “ngọn đuốc soi đường, kim chỉ nam” cho cách mạng Việt Nam. Ý nghĩa của nhận định ấy, trong bối cảnh hiện nay, không chỉ nằm ở sự khẳng định giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn ở lời nhắc nhở rằng, càng bước vào những khúc quanh lớn của thời đại, chúng ta càng cần một điểm tựa tư tưởng vững chắc, một hệ giá trị dẫn đường để không lạc hướng, không dao động, không đánh mất mục tiêu vì con người, vì Nhân dân, vì dân tộc.
Học Bác hôm nay là học tinh thần độc lập, tự chủ trong tư duy phát triển. Học Bác là học sự khiêm nhường trước tri thức nhân loại, nhưng không tự ti dân tộc. Học Bác là học cách đặt Nhân dân ở trung tâm của mọi chính sách. Học Bác là học tinh thần nói đi đôi với làm, lý tưởng gắn với hành động, khát vọng gắn với kỷ luật, tình yêu nước gắn với năng lực kiến tạo.
Trong kết luận về đánh giá nguồn lực phát triển đất nước, Tổng Bí thư, Chủ tịch Nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ coi nguồn lực là “có sẵn, hữu hạn, tĩnh” sang coi nguồn lực phải được “kiến tạo, làm giàu, làm mới, kết nối và lan tỏa”; đồng thời xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Đây là một thông điệp rất quan trọng đối với hành trình phát triển hôm nay. Bởi nếu ngày xưa, hành trang của Bác khi rời Bến Nhà Rồng là lòng yêu nước, ý chí và khát vọng, thì hành trang của Việt Nam hôm nay phải là trí tuệ dân tộc, nguồn nhân lực chất lượng cao, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, văn hóa, dữ liệu, thể chế hiện đại và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân.
Chúng ta không thể bước vào kỷ nguyên mới chỉ bằng những động lực cũ. Không thể phát triển nhanh nếu năng suất lao động thấp. Không thể phát triển bền vững nếu môi trường bị tổn thương. Không thể đi xa nếu chất lượng giáo dục, y tế, văn hóa, khoa học công nghệ không được đặt ở vị trí trung tâm. Không thể có quốc gia hùng cường nếu con người chưa được giải phóng đầy đủ năng lực sáng tạo. Không thể có xã hội hạnh phúc nếu phát triển chỉ chạy theo con số mà quên đi phẩm giá, niềm tin, đạo đức, lối sống và sự công bằng.
Cuộc “tìm đường” hôm nay vì vậy là cuộc tìm đường trong phát triển. Đó là tìm đường để tháo gỡ những điểm nghẽn thể chế, để nguồn lực đất đai, tài sản công, vốn, dữ liệu, trí tuệ, văn hóa không bị “đóng băng” trong thủ tục, trong tư duy nhiệm kỳ, trong sự sợ trách nhiệm hay trong lợi ích cục bộ. Đó là tìm đường để khoa học công nghệ thực sự trở thành động lực tăng trưởng. Đó là tìm đường để kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, để doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh ở thị trường toàn cầu. Đó là tìm đường để mỗi địa phương phát huy bản sắc và lợi thế riêng trong không gian phát triển mới. Đó là tìm đường để văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần, mà còn trở thành sức mạnh mềm, nguồn lực nội sinh, động lực của phát triển bền vững.
Nhưng trên hết, đó là tìm đường để con người Việt Nam được phát triển toàn diện. Bác Hồ từng ra đi để tìm con đường cho dân tộc được độc lập, nhưng mục tiêu cuối cùng của Người không dừng ở độc lập. Người muốn đồng bào ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành. Người muốn độc lập phải gắn với tự do, hạnh phúc. Vì thế, trong kỷ nguyên mới, phát triển đất nước cũng phải bắt đầu từ con người và trở về với con người. Mọi chiến lược lớn, mọi công trình lớn, mọi cải cách lớn cuối cùng đều phải được đo bằng đời sống của Nhân dân: người dân có được sống tốt hơn không, trẻ em có được học tốt hơn không, người già có được chăm sóc tốt hơn không, người yếu thế có được bảo vệ tốt hơn không, người tài có được trọng dụng không, người dân có được phục vụ bằng một nền hành chính nhân văn, minh bạch, hiệu quả hay không.
Đó mới là chiều sâu của khát vọng Việt Nam hùng cường.
Mỗi người Việt Nam hôm nay phải có một “Bến Nhà Rồng” của riêng mình
Bến Nhà Rồng không chỉ là nơi Bác Hồ ra đi. Bến Nhà Rồng còn là biểu tượng của sự lựa chọn. Lựa chọn rời khỏi vùng an toàn. Lựa chọn dấn thân vì điều lớn lao hơn bản thân mình. Lựa chọn đi tìm chân lý khi chưa ai trao sẵn câu trả lời. Lựa chọn đặt vận mệnh dân tộc lên trên số phận cá nhân.
Hôm nay, không phải ai cũng có một chuyến tàu ra biển lớn như Bác năm xưa. Nhưng mỗi người Việt Nam đều có thể có một “Bến Nhà Rồng” của riêng mình. Đó là khoảnh khắc ta tự hỏi mình có thể làm gì để đất nước tốt đẹp hơn. Đó là khi một người trẻ quyết tâm học tập nghiêm túc để làm chủ trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu, công nghệ xanh, năng lượng mới. Đó là khi một doanh nhân không chỉ nghĩ đến lợi nhuận trước mắt, mà còn nghĩ đến thương hiệu Việt Nam, chất lượng Việt Nam, đạo đức kinh doanh Việt Nam. Đó là khi một nhà khoa học kiên trì trong phòng thí nghiệm để tạo ra công nghệ phục vụ đời sống. Đó là khi một người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn gieo vào học trò lòng yêu nước, nhân cách và khát vọng vươn lên. Đó là khi một nghệ sĩ đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới bằng tài năng, sáng tạo và lòng tự trọng dân tộc. Đó là khi một cán bộ chọn sự tận tụy, liêm chính, gần dân, hiểu dân, phục vụ dân thay cho thói quen hành chính lạnh lùng.
Một đất nước muốn hùng cường không thể chỉ trông chờ vào những khẩu hiệu lớn. Đất nước hùng cường được xây nên từ hàng triệu việc làm tử tế mỗi ngày. Một nền hành chính bớt phiền hà cho dân cũng là yêu nước. Một doanh nghiệp làm ăn chân chính, đóng thuế đầy đủ, đổi mới công nghệ cũng là yêu nước. Một thầy cô giữ được ngọn lửa nghề nghiệp cũng là yêu nước. Một bác sĩ tận tâm với người bệnh cũng là yêu nước. Một bạn trẻ không lãng phí tuổi trẻ, biết học tập, biết sáng tạo, biết cống hiến cũng là yêu nước. Một nghệ sĩ tôn trọng công chúng, tôn trọng văn hóa dân tộc cũng là yêu nước. Một nhà báo viết trung thực, nhân văn, có trách nhiệm với xã hội cũng là yêu nước.
Tinh thần yêu nước trong thời đại Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở sự hy sinh trong chiến tranh, mà còn nằm ở năng lực kiến thiết trong hòa bình. Nếu cha anh ta đã hy sinh để giành lại non sông, thì thế hệ hôm nay phải có trách nhiệm làm cho non sông ấy giàu đẹp hơn, đáng sống hơn, có sức cạnh tranh hơn, có văn hóa hơn. Nếu Bác đã đi tìm đường cứu nước, thì chúng ta phải tiếp tục đi tìm những con đường mới để phát triển đất nước: con đường của tri thức, của đổi mới sáng tạo, của công nghệ, của văn hóa, của nhân văn, của hội nhập tự tin.
Điều đáng suy ngẫm là Bác Hồ ra đi khi đất nước còn trong đêm tối, nhưng Người không bi quan. Người nhìn thấy tương lai của dân tộc ngay trong hoàn cảnh khó khăn nhất. Hôm nay, chúng ta có nhiều điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều, vì thế càng không được phép thiếu niềm tin. Nhưng niềm tin ấy không phải là niềm tin dễ dãi. Đó phải là niềm tin có trách nhiệm, niềm tin được chứng minh bằng kỷ luật hành động, bằng năng lực thực thi, bằng quyết tâm tháo gỡ vướng mắc, bằng sự dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Trong bối cảnh phát triển mới, văn hóa càng phải trở thành nền tảng tinh thần và sức mạnh nội sinh của dân tộc. Bác Hồ không chỉ để lại cho chúng ta con đường giải phóng dân tộc, mà còn để lại một quan niệm sâu sắc về con người, về đạo đức, về lối sống, về văn hóa. Một quốc gia có thể giàu lên bằng kinh tế, nhưng chỉ có thể đi xa bằng văn hóa. Một dân tộc có thể hiện đại hóa bằng công nghệ, nhưng chỉ có thể giữ được mình bằng bản sắc. Một xã hội có thể tăng trưởng bằng đầu tư, nhưng chỉ có thể bền vững bằng niềm tin, đạo đức và sự đồng thuận.
Vì vậy, trong hành trình mới, chúng ta phải làm cho văn hóa thấm sâu vào phát triển. Văn hóa trong quản trị để bộ máy gần dân, trọng dân, phục vụ dân. Văn hóa trong kinh doanh để thị trường lành mạnh, cạnh tranh công bằng, tôn trọng chữ tín. Văn hóa trong giáo dục để đào tạo không chỉ người giỏi chuyên môn mà còn là con người tử tế. Văn hóa trong không gian mạng để tự do đi cùng trách nhiệm. Văn hóa trong hội nhập để Việt Nam mở ra thế giới mà vẫn giữ được cốt cách Việt Nam. Văn hóa trong phát triển để tăng trưởng không đánh đổi môi trường, không bỏ lại người yếu thế, không làm nghèo đi tâm hồn con người.
Nhìn từ Bến Nhà Rồng, chúng ta càng thấy rõ một chân lý: mỗi bước đi lớn của dân tộc đều bắt đầu từ sự thức tỉnh trong mỗi con người. Bác Hồ đã ra đi từ nỗi đau của dân tộc và trở về với một con đường giải phóng dân tộc. Hôm nay, mỗi chúng ta phải biết bắt đầu từ trách nhiệm của mình để góp phần mở ra con đường phát triển mới cho đất nước.
Kỷ niệm 115 năm ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước, điều thiêng liêng nhất không chỉ là những vòng hoa, những bài diễn văn, những lời tưởng nhớ. Điều thiêng liêng nhất là mỗi người tự thắp lên trong mình ngọn lửa hành động. Hành động để học tập tốt hơn, làm việc tốt hơn, quản trị tốt hơn, sáng tạo nhiều hơn, phục vụ Nhân dân tận tụy hơn, sống nhân ái hơn, có trách nhiệm hơn với Tổ quốc.
Bến Nhà Rồng năm 1911 đã chứng kiến một người thanh niên lên đường vì tương lai dân tộc. Việt Nam năm 2026 đang cần hàng triệu con người cùng lên đường bằng trí tuệ, bản lĩnh, lòng yêu nước và khát vọng cống hiến. Lên đường không phải để rời xa Tổ quốc, mà để làm cho Tổ quốc lớn mạnh hơn trong từng công việc, từng quyết sách, từng sản phẩm, từng lớp học, từng công trình, từng hành động tử tế.
Từ cuộc ra đi của Bác, chúng ta hiểu rằng lịch sử không chỉ được viết bởi những điều đã qua. Lịch sử còn được viết tiếp bởi những gì chúng ta làm hôm nay. Nếu thế hệ trước đã viết nên độc lập, thống nhất, thì thế hệ hôm nay phải viết tiếp phồn vinh, hạnh phúc. Nếu Bác đã mở đường cho dân tộc thoát khỏi đêm dài nô lệ, thì chúng ta phải tiếp tục mở đường để Việt Nam bước vào tương lai với tư thế của một dân tộc tự tin, sáng tạo, nhân văn và hùng cường.
115 năm đã trôi qua, con tàu năm ấy đã đi vào lịch sử, nhưng tiếng gọi từ Bến Nhà Rồng vẫn còn vang vọng. Đó là tiếng gọi của lòng yêu nước. Tiếng gọi của khát vọng tự cường. Tiếng gọi của trách nhiệm trước Nhân dân. Tiếng gọi của tương lai Việt Nam.
Và hôm nay, trong kỷ nguyên phát triển mới, chúng ta đáp lại tiếng gọi ấy bằng một lời hứa giản dị mà thiêng liêng: tiếp tục đi theo con đường Bác đã chọn, tiếp tục làm sáng lên tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh trong đời sống hôm nay, tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, sáng tạo không ngừng, phụng sự Nhân dân, dựng xây một nước Việt Nam phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, sánh vai cùng bạn bè năm châu.