So sánh mô hình Templestay tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc

Mặc dù Templestay tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc đều có chung nền tảng từ truyền thống lưu trú tại chùa dành cho người xuất gia và khách hành hương, nhưng khi đưa vào khai thác du lịch, Templestay tại các quốc gia này đã phát triển và vận hành theo mô hình khác nhau.

Về điểm chung, các quốc gia đều duy trì nền tảng truyền thống lưu trú tại chùa như một phần của thực hành tôn giáo. Chương trình Templestay chủ yếu tập trung vào các hoạt động cốt lõi như thiền tập, tụng kinh, trà đạo, bữa ăn chánh niệm và làm thủ công mang tính biểu tượng Phật giáo. Các hoạt động này cho thấy các quốc gia có chung mục tiêu mở rộng sự tham gia của đại chúng. Templestay vì thế được chuyển dịch từ thực hành Phật giáo thuần túy sang hình thức trải nghiệm của du khách (Progano và cộng sự, 2020; Wang và cộng sự, 2021). Thế nhưng, sự khác biệt chủ yếu nằm ở mô hình vận hành. Cụ thể, tại Hàn Quốc, chương trình Templestay được tổ chức tập trung và chuẩn hóa mang tầm quốc gia, có sự phối hợp giữa Chính phủ và Tông phái Jogye (OECD, 2009; Chun và cộng sự, 2020). Các gói trải nghiệm được phân loại theo mục đích tham gia, hệ thống đặt chỗ trực tuyến đa ngôn ngữ và quy trình vận hành tương đối thống nhất trên toàn quốc. Nhờ đó, sản phẩm Templestay đảm bảo phục vụ hiệu quả thị trường nội địa và quốc tế, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa quốc gia.

Ngược lại, tại Nhật Bản và Trung Quốc, Templestay chưa có một chương trình chuẩn cấp quốc gia, các tự viện Phật giáo vận hành độc lập. Tuy nhiên, tại Nhật Bản, Templestay được vận hành theo hướng chuyên nghiệp. Ví dụ, ở một số khu vực như núi Koya, các chùa liên kết để hỗ trợ thông tin và đặt chỗ, tạo thành mạng lưới linh hoạt. Dịch vụ lưu trú được xem như hoạt động kinh doanh hợp pháp với khung pháp lý rõ ràng, trong khi các nghi lễ vẫn giữ tính chất phi thương mại (Progano và cộng sự, 2020). Tiếp cận này cho thấy sự cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn giá trị văn hóa Phật giáo. Tại Trung Quốc, Templestay được vận hành mang tính tự quản và đa dạng theo từng cơ sở, vì thế, dẫn đến sự khác biệt về hình thức và nội dung trải nghiệm (Wang và cộng sự, 2021). Một số chùa cung cấp khóa thiền tập ngắn ngày, những nơi khác phát triển các chương trình thiền tập chuyên sâu trong dài ngày hoặc đào tạo võ thuật tại các ngôi chùa Thiếu Lâm. Mô hình Templestay tại Trung Quốc thể hiện tính đa dạng nhưng cũng đặt ra những vấn đề về mức độ chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng có hệ thống.

Từ ba trường hợp trên có thể nhận diện ba cách tiếp cận rõ rệt. Hàn Quốc tiêu biểu cho mô hình tập trung và chuẩn hóa trong phát triển sản phẩm du lịch gắn với thương hiệu quốc gia. Nhật Bản thể hiện mô hình phân tán nhưng chuyên nghiệp và cân bằng giữa hoạt động kinh doanh và bảo tồn giá trị Phật giáo. Trung Quốc duy trì mô hình tự quản và đa dạng, cho phép các chùa linh hoạt trong thiết kế trải nghiệp phục vụ đại chúng. Những khác biệt này thể hiện cách mỗi quốc gia định vị Templestay trong mối quan hệ giữa Phật giáo, văn hóa và du lịch. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong tham chiếu và gợi mở mô hình phát triển Templestay phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Hàm ý phát triển Templestay tại Việt Nam

Sự khác biệt trong cách vận hành Templestay tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc cung cấp những gợi mở quan trọng cho Việt Nam. Các hàm ý được xem xét trên nền tảng tài nguyên văn hóa Phật giáo trong nước và định hướng phát triển du lịch hiện nay. Trong đó, di sản văn hóa Phật giáo được xem là nền tảng cấu thành nội dung trải nghiệm.

Xét về cơ sở phát triển, Việt Nam có lợi thế rõ rệt nhờ hệ thống di sản Phật giáo phong phú, với nhiều ngôi chùa có lịch sử lâu đời, gắn với cảnh quan tự nhiên và thể hiện sự đa dạng giữa các hệ phái Phật giáo nguyên thủy và Phật giáo phát triển. Theo thống kê của Hội nghị Ban Thường trực Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam (2020), cả nước có 18.491 cơ sở thờ tự Phật giáo, bao gồm 12.912 chùa Bắc tông, 1.332 chùa Nam tông và các tịnh xá, cơ sở thờ tự khác. Nhiều địa điểm sở hữu điều kiện không gian và vị trí thuận lợi cho khai thác Templestay như chùa Tam Chúc, Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử, Thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã hay Thiền viện Phước Sơn. Nguồn lực này tạo nền tảng để phát triển Templestay như một sản phẩm đặc thù, cho phép tổ chức không gian di sản như môi trường trải nghiệm có cấu trúc. Đồng thời, chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 nhấn mạnh khai thác di sản văn hóa, trong đó có di sản tôn giáo, nhằm nâng cao chất lượng trải nghiệm. Điều này cho thấy Templestay có khả năng kết nối hiệu quả giữa tài nguyên văn hóa và nhu cầu trải nghiệm ngày càng gia tăng của du khách.

Từ góc độ quản lý, kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy vai trò của cơ chế điều phối tập trung trong việc chuẩn hóa chất lượng và xây dựng hình ảnh sản phẩm. Ở Việt Nam, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý du lịch và Giáo hội Phật giáo Việt Nam cần được tăng cường nhằm định hướng phát triển, hỗ trợ hạ tầng và xây dựng hệ thống thông tin, đặt chỗ thống nhất. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý liên quan đến sự tham gia của người xuất gia trong hoạt động du lịch cần được làm rõ, nhằm phân định ranh giới giữa hoạt động kinh tế và thực hành tôn giáo, qua đó hạn chế xung đột giữa mục tiêu thương mại và giá trị tâm linh, tương tự kinh nghiệm được ghi nhận tại Nhật Bản (Progano và cộng sự, 2020).

Ở khía cạnh định vị sản phẩm, Templestay tại Việt Nam cần được nhìn nhận như một sản phẩm du lịch văn hóa - tâm linh, thay vì đơn thuần là hình thức lưu trú. Nhiều nghiên cứu cho thấy du khách tham gia loại hình này thường tìm kiếm sự tĩnh lặng, cân bằng và trải nghiệm văn hóa bản địa hơn là mục đích tôn giáo thuần túy (Ross và cộng sự, 2019). Vì vậy, việc định hướng Templestay như một không gian trải nghiệm chữa lành thông qua thiền tập, trà đạo hay các thực hành đời sống tỉnh thức có thể phù hợp với nhu cầu thị trường. Đồng thời, việc tích hợp các yếu tố di sản phi vật thể như thủ công và thực hành văn hóa Phật giáo sẽ góp phần đa dạng hóa trải nghiệm và gia tăng sức hấp dẫn đối với nhiều nhóm khách khác nhau (Chun và cộng sự, 2020).

Liên quan đến nhân lực, vai trò của tăng ni cần được nhìn nhận như những người dẫn dắt trải nghiệm văn hóa - tâm linh. Điều này đòi hỏi nâng cao kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và khả năng diễn giải triết lý Phật giáo theo hướng dễ tiếp cận, từ đó nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách (Ross và cộng sự, 2019). Thực tiễn từ các quốc gia cho thấy du khách có xu hướng đánh giá cao những trải nghiệm gắn với đời sống tu hành thực sự, nơi các giá trị tâm linh được duy trì một cách tự nhiên (Wang và cộng sự, 2021), qua đó đảm bảo tính xác thực của di sản trong quá trình tổ chức trải nghiệm.

Yếu tố hạ tầng và công nghệ cũng cần được xem xét một cách thận trọng. Việc đầu tư cơ sở vật chất nên ở mức đáp ứng nhu cầu thiết yếu của du khách, đồng thời bảo tồn không gian thiêng nơi thờ tự. Cùng với đó, hệ thống đặt chỗ trực tuyến đa ngôn ngữ và cung cấp thông tin rõ ràng về chương trình, quy tắc ứng xử, có thể cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận và chất lượng trải nghiệm (Progano và cộng sự, 2020).

Ở góc độ phát triển dài hạn, Templestay có thể đóng vai trò như một công cụ thúc đẩy kinh tế địa phương, đặc biệt tại các khu vực có tài nguyên chùa cổ và cảnh quan tự nhiên. Việc kết nối với cộng đồng địa phương trong cung ứng dịch vụ và sản phẩm không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần hình thành trải nghiệm mang tính đồng sáng tạo, gắn với việc phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại.

Nhìn chung, phát triển Templestay tại Việt Nam cần dựa trên sự kết hợp giữa nền tảng di sản văn hóa Phật giáo, định hướng chính sách và kinh nghiệm quốc tế. Cách tiếp cận phù hợp là duy trì sự cân bằng giữa chuẩn hóa và linh hoạt, giữa khai thác du lịch và bảo tồn giá trị tâm linh, nhằm đảm bảo tính bền vững của sản phẩm trong dài hạn.

4. Kết luận

Đóng góp chính của nghiên cứu là đề xuất tiếp cận Templestay như một cấu trúc trải nghiệm tích hợp. Trong đó, trải nghiệm của du khách được hình thành từ sự kết hợp giữa không gian thiêng, thiền tập, tương tác xã hội trong chánh niệm và kết nối thân tâm. Cách tiếp cận này cho thấy Templestay là một tiến trình trải nghiệm có tổ chức dựa trên di sản văn hóa Phật giáo, tạo nên sự khác biệt so với các loại hình du lịch khác.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu góp phần lý giải sự khác biệt trong cách Templestay được vận hành giữa các quốc gia. Những khác biệt này phản ánh cách mỗi nền văn hóa kiến tạo mối quan hệ giữa con người và đời sống tâm linh. Việc thiết kế chương trình Templestay phù hợp với bối cảnh du lịch không phải là sự giản lược tôn giáo, mà là quá trình tái cấu trúc trải nghiệm nhằm lan tỏa giá trị văn hóa - tôn giáo trong xã hội hiện nay.

Nhìn từ thực tiễn, nghiên cứu gợi mở phát triển Templestay tại Việt Nam cần được định hướng theo logic thiết kế trải nghiệm, thay vì xây dựng các sản phẩm riêng lẻ. Điều này đòi hỏi sự liên kết giữa không gian, hoạt động và con người, đồng thời cần kiểm soát thương mại hóa để bảo toàn tính chân thực của trải nghiệm.

_____________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bae, S. Y., Lee, C.-K., & Chick, G. (2019). A multicultural retreat in exotic serenity: Interpreting Templestay experience using the Mandala of Health model (Một kỳ tu đa văn hóa trong không gian thanh tịnh: Diễn giải trải nghiệm Templestay qua mô hình Mandala sức khỏe). Asia Pacific Journal of Tourism Research. 24(8).

2. Brennan, B. S., & Kessler, D. (2025). From ritual to renewal: Templestays as a cross-cultural model of sustainable wellness tourism in South Korea (Từ nghi lễ đến tái tạo: Templestay như một mô hình liên văn hóa của du lịch sức khỏe bền vững tại Hàn Quốc). Sustainability. 17. 6483.

3. Choe, J. (2025). Religious tourism (Du lịch tôn giáo). Tourism Geographies. 27(3-4).

4. Chun, B., Roh, E. Y., Spralls, S. A., & Cheng, C.I. (2020). Personal growth leisure experience in Templestay:International tourist outcomes, satisfaction, and recommendation (Trải nghiệm phát triển bản thân trong temple stay: Kết quả, sự hài lòng và ý định giới thiệu của du khách quốc tế). Journal of Leisure Research.

5. Kim, S. H., Kang, W., Kim, M., Hong, S., Kim, H., & Lee, J. K. (2025). Templestay diet and its impact on gutmicrobiome and irritable bowel syndrome: A prospective cohort study (Chế độ ăn trong Templestay và tác động đến hệ vi sinh đường ruột và hội chứng ruột kích thích: Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu). Food & Function. 16.

6. OECD. (2009). Chapter 8: Temple Stay programme, Korea. In, The impact of culture on tourism (Chương 8: Chương trình Lưu trú tại Chùa ở Hàn Quốc. Tác động của văn hóa đối với du lịch). Paris.

7. Progano, R. N., Kato, K., & Cheer, J. M. (2020). Visitor diversification in pilgrimage destinations: comparing national and international visitors through means-end (Đa dạng hóa khách tham quan tại các điểm đến hành hương: So sánh khách nội địa và khách quốc tế bằng phương pháp chuỗi phương tiện - mục đích). Tourism Geographies. 23(4).

8. Ross, S. L., Hur, J. Y., & Hoffman, J. (2019). Templestay as Transformative Travel: An Experience of the BuddhistTemplestay Program in Korea (Templestay như một hình thức du lịch chuyển hóa: Trải nghiệm chương trình Templestay Phật giáo tại Hàn Quốc). Journal of Tourism Insights. 9(1).

9. Wang, W. (2011). Explore the Phenomenon of Buddhist Templestay in South Korea for Tourists (Khám phá hiện tượng Templestay Phật giáo tại Hàn Quốc đối với du khách). University of Nevada, Las Vegas.

10. Wang, Y.-C., Chen, P.-J., Shi, H., & Shi, W. (2021). Travel for mindfulness through Zen retreat experience: A case study at Donghua Zen Temple (Du lịch vì chánh niệm thông qua trải nghiệm thiền: Nghiên cứu trường hợp tại chùa Đông Hoa). Tourism Management. 83. 104211.

11. Yun, K. (2023). Engaged Buddhism in Mountain Monasteries: Templestay as Wellness Tourism in South Korea (Phật giáo nhập thế tại các tự viện miền núi: Templestay như một hình thức du lịch sức khỏe tại Hàn Quốc). Asian Ethnology. 82(2).

Ngày Tòa soạn nhận bài: 7/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 5/7/2026; Ngày duyệt đăng: 16/7/2026.

Ths LỮ CẨM THẢO

Nguồn: Tạp chí VHNT số 651, tháng 8/2026