Từ khóa: Templestay; trải nghiệm du lịch; du lịch Phật giáo; Đông Bắc Á; Việt Nam.

Abstract: The study examines the Templestay experience as a form of Buddhist tourism in selected Northeast Asian countries, with the aim of informing development directions for Vietnam. The findings indicate that Templestay in South Korea, Japan, and China does not follow a uniform model but is realized differently according to each country’s socio-cultural context. In South Korea, it is developed through a highly structured and systematized approach; in Japan, the emphasis is placed on introspective experiences; while in China, it is more flexibly integrated with healing-oriented practices. Based on these insights, the study argues that the development of Templestay in Vietnam should be grounded in a structured experience design rather than model imitation. It also contributes to clarifying how Templestay is formed and operated in contemporary contexts.

Keywords: Templestay; tourist experience; Buddhist tourism; Northeast Asian; Vietnam.

khai hoi Tay Yen Tu   Ngo Huyen.jpg
Hội Xuân Tây Yên Tử và khai mạc Tuần Văn hóa - Du lịch tỉnh Bắc Giang năm 2024- Ảnh tư liệu minh họa: Ngô Huyền

1. Đặt vấn đề

Gần đây, hành vi du lịch cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt khi du khách quan tâm nhiều hơn đến các trải nghiệm mang tính cá nhân và có ý nghĩa. Nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng nội tại, phát triển bản thân và ý nghĩa sống ngày càng thể hiện rõ trong lựa chọn hành trình (Choe, 2025, tr.830-839; Brennan và Kessler, 2025). Trong mạch chuyển dịch này (lưu trú tại chùa) Templestay nổi lên như một hình thức đặc thù, nơi du khách không chỉ lưu trú tại chùa mà còn trải nghiệm đời sống chánh niệm, tiếp cận trực tiếp với không gian văn hóa và đời sống Phật giáo (Ross và cộng sự, 2019). Di sản văn hóa Phật giáo trong cấu trúc này trở thành di sản sống, gắn với thực hành và trải nghiệm.

Nhiều nghiên cứu cho thấy trải nghiệm này có thể mang tính trị liệu tinh thần, góp phần tạo ra sự thư giãn, phục hồi cảm xúc và thay đổi nhận thức cá nhân (Wang và cộng sự, 2021; Brennan và Kessler, 2025). Một số tiếp cận khác nhấn mạnh khía cạnh phát triển cá nhân và trải nghiệm chuyển hóa (Chun và cộng sự, 2020; Ross và cộng sự, 2019), hoặc xem đây là một dạng du lịch sức khỏe với tác động tích cực đến trạng thái tâm lý và cảm xúc (Brennan và Kessler, 2025). Ngoài ra, Templestay còn được liên hệ với lối sống lành mạnh, bao gồm thực hành ăn chay và cân bằng thể chất (Kim và cộng sự, 2025, tr.4894-4903).

Dù vậy, phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tiếp cận Templestay theo từng thành phần riêng lẻ của trải nghiệm. So sánh liên văn hóa cũng còn hạn chế, mặc dù Templestay thể hiện sự khác biệt đáng kể về cách tổ chức và cảm nhận giữa các quốc gia (Wang và cộng sự, 2021; Yun, 2023, tr.227-254). Đồng thời, vai trò của yếu tố di sản văn hóa Phật giáo như không gian thiêng, thực hành tâm linh và tương tác cộng đồng trong hình thành trải nghiệm chưa được làm rõ một cách hệ thống.

Tại Việt Nam, Phật giáo là một bộ phận quan trọng trong cấu trúc di sản văn hóa, gắn với lịch sử, cảnh quan và đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, việc khai thác các giá trị này mới dừng lại hành hương hoặc tham quan thuần túy, trong khi các hình thức trải nghiệm có cấu trúc cho phép du khách tiếp cận sâu hơn với đời sống Phật giáo chưa được hình thành rõ nét. Từ những khoảng trống đó, nghiên cứu này tiếp cận Templestay dưới góc nhìn cấu trúc trải nghiệm nhằm làm rõ cách thức các yếu tố di sản văn hóa Phật giáo được tổ chức thành tiến trình trải nghiệm tại một số quốc gia Đông Bắc Á. Qua đó, nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc đề xuất các hàm ý phù hợp trong tiếp cận và phát triển Templestay tại Việt Nam.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa du lịch học, văn hóa học và tôn giáo học nhằm phản ánh đầy đủ bản chất của Templestay như một hiện tượng giao thoa giữa trải nghiệm du lịch văn hóa Phật giáo và thực hành tâm linh. Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công trình học thuật đã công bố trên các tạp chí có bình duyệt, liên quan đến Templestay, du lịch Phật giáo và trải nghiệm du lịch. Theo đó, phân tích nội dung được vận dụng để nhận diện các chủ đề cốt lõi trong trải nghiệm Templestay, như chánh niệm, không gian tĩnh lặng và sự tham gia vào đời sống tu tập. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh liên văn hóa được sử dụng nhằm làm rõ sự khác biệt trong cách tổ chức và hiện thực hóa trải nghiệm Templestay giữa các quốc gia, qua đó tránh cách nhìn đơn tuyến về Templestay như một mô hình đồng nhất.

3. Kết quả và thảo luận

Sự hình thành và phát triển của Templestay

Trong truyền thống Phật giáo tại một số quốc gia Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, Templestay ban đầu chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi tạm thời trong thời gian tu tập và tìm kiếm sự tĩnh lặng của tăng đoàn và khách hành hương. Ở giai đoạn này, hoạt động lưu trú chưa mang tính đặc trưng của sản phẩm du lịch, mà tồn tại như một phần của đời sống Phật giáo và thực hành tâm linh.

Tại Hàn Quốc, Templestay chuyển sang một giai đoạn phát triển mới khi được tổ chức thành chương trình có cấu trúc nhằm phục vụ khách lưu trú trong dịp FIFA World Cup 2002 (OECD, 2009, tr.115-127). Sự kiện này không chỉ tạo ra nhu cầu lưu trú quy mô lớn mà còn mở ra cơ hội giới thiệu đời sống Phật giáo đến công chúng quốc tế. Về sau, Templestay nhanh chóng thu hút sự quan tâm của du khách nội địa và quốc tế nhờ tính độc đáo của trải nghiệm. OECD ghi nhận đây là một trong những sản phẩm văn hóa tiêu biểu (OECD, 2009). Sự quan tâm ngày càng gia tăng đã thúc đẩy nhiều tự viện Phật giáo tham gia vào chương trình, với số lượng mở rộng từ 33 cơ sở lên 135 cơ sở vào năm 2018 (Bae và cộng sự, 2019). Quá trình này cho thấy Templestay tại Hàn Quốc đã được chuẩn hóa và phát triển theo hướng chuyên nghiệp. Trong đó, các yếu tố di sản văn hóa Phật giáo được tổ chức thành cấu trúc trải nghiệm phục vụ du khách, có sự điều phối và hỗ trợ ở cấp quốc gia.

Ở các quốc gia khác, Templestay phát triển theo những cách tiếp cận khác nhau. Tại Trung Quốc, hoạt động này không được tổ chức theo một hệ thống thống nhất mà do các chùa tự vận hành. Hình thức trải nghiệm vì vậy khá đa dạng, từ khóa tu thiền ngắn ngày, chương trình trải nghiệm cuối tuần cho đến các khóa đào tạo võ thuật kéo dài (Wang và cộng sự, 2021). Tại Nhật Bản, Templestay được biết đến với tên gọi Shukubo, có lịch sử lâu đời và mô hình vận hành tương đối độc lập (Progano và cộng sự, 2020). Nhà chùa kết hợp lưu trú với các hoạt động như thiền tập, ẩm thực chay và tham gia nghi lễ, đồng thời thiết lập sự tách biệt nhất định giữa hoạt động thương mại phục vụ du khách và không gian tu tập của tu sĩ.

Về tổng thể, sự hình thành và phát triển của Templestay tại Đông Bắc Á phản ánh một quá trình chuyển đổi đáng chú ý của Phật giáo trong bối cảnh hiện đại. Từ thực hành Phật giáo mang tính nội bộ, Templestay dần được tái cấu trúc thành sản phẩm du lịch đặc thù, cung cấp cho du khách những trải nghiệm có chiều sâu về văn hóa và tâm linh. Tuy vậy, cách thức tổ chức và vận hành khác nhau giữa các quốc gia đặt ra những yêu cầu về cân bằng giữa bảo tồn giá trị thiêng, duy trì đời sống tu tập và phục vụ du lịch.

Cấu trúc trải nghiệm Templestay

Templestay được thiết kế theo ba trụ cột chính: i) thực hành tâm linh; ii) lối sống tu viện; iii) yếu tố văn hóa - tôn giáo. Ba thành phần này không tồn tại riêng lẻ mà cùng vận hành như một chỉnh thể, tạo điều kiện hình thành ý nghĩa trải nghiệm và khả năng chuyển hóa thân thức của người tham gia (Chun và cộng sự, 2020; Ross và cộng sự, 2019). Với cách tổ chức đó, Templestay phản ánh tiến trình trải nghiệm có cấu trúc, trong đó, di sản văn hóa Phật giáo được tổ chức thành hệ thống trải nghiệm có chủ đích, nơi du khách được đặt vào môi trường sinh hoạt đặc thù để cân bằng trạng thái tâm thần và định hình lại nhận thức (Progano và cộng sự, 2020).

Trong cấu trúc này, thực hành tâm linh giữ vai trò trung tâm, cung cấp nội dung cốt lõi của trải nghiệm. Các hoạt động như tụng kinh, thiền tập, nghi lễ 108 lạy, pháp thoại hay ăn cơm chánh niệm được tổ chức theo trình tự, gắn với nhịp sinh hoạt của nhà chùa. Tham gia vào các thực hành được thiết kế có chủ đích giúp người tham gia điều chỉnh nhịp sống, duy trì sự tập trung và hướng sự chú ý vào nội tâm (Ross và cộng sự, 2019; Wang và cộng sự, 2021). Hơn nữa, việc trực tiếp tham gia giúp du khách từng bước nhập vai vào đời sống tu tập ở một mức độ nhất định. Trải nghiệm vì thế mang tính phản tư rõ nét, được hình thành từ hành động cụ thể thay vì chỉ dừng lại ở nhận thức (Chun và cộng sự, 2020), phản ánh thực hành nghi lễ và thiền tập như những yếu tố di sản phi vật thể trong trải nghiệm.

Nếu thực hành tâm linh tạo nên nội dung, thì lối sống tự viện đóng vai trò như khung vận hành của trải nghiệm. Không gian tĩnh lặng, thời khóa biểu sinh hoạt, trang phục và các chuẩn mực ứng xử theo định hướng chánh niệm cùng nhau tạo nên một môi trường có cấu trúc rõ ràng. Môi trường này giúp người tham gia có cơ hội tách khỏi nhịp sống thường nhật tạm thời, điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực hơn (Bae và cộng sự, 2019, tr.789-804). Yếu tố không gian và thời khóa biểu sinh hoạt không chỉ mang tính bối cảnh mà còn đóng vai trò như cơ chế duy trì trạng thái chánh niệm, giúp các thực hành tâm linh được diễn ra liên tục. Qua đó, thể hiện vai trò của di sản sống trong việc duy trì và tái hiện trải nghiệm.

Bên cạnh đó, yếu tố văn hóa - tôn giáo góp phần mở rộng và làm phong phú trải nghiệm. Thông qua các hoạt động mang tính biểu tượng và tương tác, du khách tiếp cận đời sống Phật giáo theo cách nhẹ nhàng và gần gũi hơn. Các hoạt động thủ công như làm đèn hoa sen, xâu chuỗi hạt cầu nguyện, xếp giấy Hanji hay chế tác các sản phẩm truyền thống (bảng gỗ, xà phòng tự nhiên, nhuộm vải) mang giá trị thẩm mỹ và hàm chứa ý nghĩa biểu trưng. Ngoài ra, các trải nghiệm nghệ thuật và nghi lễ như trà đạo, sử dụng pháp khí, múa trống, múa mặt nạ, thư pháp, hội họa Phật giáo, chép kinh hay làm gốm... mở ra chiều kích giao tiếp văn hóa, giúp người tham gia hiểu sâu hơn về hệ giá trị và biểu tượng của Phật giáo. Mặt khác, ẩm thực tại chùa, như tham gia chế biến các món ăn truyền thống như kimchi, bánh gạo, sủi cảo, tương đậu, cũng tạo nên một trải nghiệm riêng, qua đó người tham gia tiếp cận triết lý tiết chế và lối sống thanh đạm. Với ý nghĩa đó, nhóm yếu tố văn hóa - tôn giáo giữ vai trò hỗ trợ, góp phần cân bằng giữa chiều sâu tu tập và khả năng tiếp cận của sản phẩm du lịch (Chun và cộng sự, 2020; Progano và cộng sự, 2020).

Ba trụ cột của Templestay được thiết kế để tương tác trong suốt quá trình tham gia, tạo nên một tiến trình trải nghiệm liên tục. Sự phối hợp giữa thực hành tâm linh, lối sống tự viện và yếu tố văn hóa - tôn giáo tạo nên giá trị trải nghiệm mang tính chuyển hóa. Đồng thời, cấu trúc này cũng cung cấp cơ sở để liên kết Templestay với các khung lý thuyết về trải nghiệm và hành vi du khách trong nghiên cứu du lịch.