1. Một tâm thế mới: từ “mở cửa đón vốn” đến “chủ động lựa chọn giá trị”

Gần 40 năm sau khi thực hiện chủ trương mở cửa và thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã đi qua một chặng đường phát triển rất đặc biệt. Từ một nền kinh tế khép kín, thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu kinh nghiệm quản trị và phụ thuộc nhiều vào viện trợ quốc tế, chúng ta đã trở thành một nền kinh tế có độ mở cao, hội nhập sâu rộng, là mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng, xuất khẩu, công nghiệp hóa, tạo việc làm, tiếp nhận công nghệ, hình thành phương thức quản trị hiện đại và đưa Việt Nam đến gần hơn với dòng chảy phát triển của thế giới.

Nhìn lại hành trình đó, chúng ta có quyền tự hào. Nhưng tự hào không có nghĩa là bằng lòng. Thành công của giai đoạn trước không thể trở thành công thức bất biến cho giai đoạn sau. Mỗi thời kỳ phát triển đều đặt ra câu hỏi riêng. Trong giai đoạn đầu đổi mới, câu hỏi lớn là làm thế nào để có thêm vốn, thêm công nghệ, thêm thị trường, thêm cơ hội việc làm. Nhưng hôm nay, khi đất nước đã ở một vị thế khác, câu hỏi ấy phải được nâng lên một tầng cao hơn: làm thế nào để nguồn lực nước ngoài không chỉ đi qua Việt Nam, không chỉ đặt nhà máy tại Việt Nam, không chỉ tạo ra con số xuất khẩu lớn, mà thực sự trở thành năng lực của Việt Nam.

f172c0fa4e6073d1286176d0957a92e3.jpg
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gặp mặt Đoàn đại biểu doanh nhân tiêu biểu của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam và Hội Doanh nghiệp Tư nhân Việt Nam (Ngày 11/10/2024) - Ảnh: TTXVN

Đây chính là điểm mới rất căn bản trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Việt Nam không còn thụ động chờ dòng vốn quốc tế tìm đến, cũng không còn chỉ đo thành công bằng việc thu hút được bao nhiêu dự án, bao nhiêu tỷ USD vốn đăng ký. Việt Nam phải chủ động hơn, bản lĩnh hơn, có chiến lược hơn trong lựa chọn, sàng lọc và sử dụng nguồn lực quốc tế.

Tư duy đó phản ánh một bước trưởng thành rất quan trọng của nền kinh tế. Khi còn thiếu vốn, chúng ta cần mở cửa để đón nhận. Khi đã hội nhập sâu rộng, chúng ta phải biết lựa chọn để phát triển đúng hướng. Khi đứng trước yêu cầu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, chúng ta không thể chỉ hài lòng với vai trò là nơi tiếp nhận vốn, nơi gia công, lắp ráp, nơi cung cấp lao động giá rẻ. Chúng ta phải trở thành nơi tạo ra giá trị, nơi hấp thụ công nghệ, nơi nuôi dưỡng doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nói cách khác, điều quan trọng không chỉ là “FDI vào Việt Nam”, mà là “Việt Nam lớn lên như thế nào nhờ FDI”.

Một dự án đầu tư nước ngoài tốt không chỉ là dự án có quy mô vốn lớn. Đó phải là dự án mang đến công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại, cơ hội đào tạo nhân lực chất lượng cao, khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước, đóng góp cho chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Một khu công nghiệp thành công không chỉ là khu công nghiệp lấp đầy diện tích, mà phải là không gian sản xuất hiện đại, tiết kiệm tài nguyên, có liên kết công nghiệp, có nhà ở công nhân, có dịch vụ xã hội, có môi trường sống tốt cho người lao động và chuyên gia. Một địa phương thu hút đầu tư tốt không chỉ là địa phương có nhiều dự án, mà phải là địa phương biết chọn dự án phù hợp với quy hoạch, lợi thế, hạ tầng, nhân lực và chiến lược phát triển dài hạn.

Điểm đáng chú ý là bài phát biểu không né tránh những hạn chế của hoạt động thu hút FDI thời gian qua. Tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa đạt kỳ vọng. Chuyển giao công nghệ, nghiên cứu phát triển, đào tạo nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Một số dự án vẫn chủ yếu gia công, lắp ráp, sử dụng nhiều đất đai, lao động phổ thông, năng lượng giá rẻ, tiêu chuẩn môi trường thấp hoặc dựa nhiều vào ưu đãi. Một số địa phương còn cạnh tranh bằng số lượng dự án, bằng ưu đãi đất đai, thuế, phí, thay vì chú trọng hiệu quả sử dụng đất, tiết kiệm năng lượng, đóng góp ngân sách, phát triển doanh nghiệp trong nước và bảo đảm môi trường, an ninh kinh tế.

Việc nhìn thẳng vào hạn chế là điều rất cần thiết. Bởi nếu chỉ nhìn vào những con số đẹp, chúng ta có thể bỏ qua những câu hỏi cốt lõi: sau nhiều năm thu hút FDI, doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia được bao nhiêu vào chuỗi cung ứng? Người lao động Việt Nam đã bước lên các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu, thiết kế đến đâu? Công nghệ nào đã được chuyển giao? Năng lực đổi mới sáng tạo trong nước đã được bồi đắp như thế nào? Đất đai, tài nguyên, môi trường đã được sử dụng hiệu quả hay chưa? Đóng góp ngân sách có tương xứng với ưu đãi hay không? Đó là những câu hỏi khó, nhưng không thể né tránh nếu chúng ta muốn phát triển thật sự.

Thông điệp “không thu hút đầu tư bằng mọi giá” vì thế không phải là sự khép lại cánh cửa hội nhập. Ngược lại, đó là cách mở cửa thông minh hơn, sâu sắc hơn, có trách nhiệm hơn. Việt Nam vẫn hoan nghênh các nhà đầu tư nước ngoài đến làm ăn lâu dài, tuân thủ pháp luật, tôn trọng lợi ích chính đáng của người lao động, cộng đồng và đất nước. Việt Nam vẫn cam kết tạo môi trường thuận lợi, an toàn, thành công cho nhà đầu tư. Nhưng sự hoan nghênh ấy phải đi c

ùng tiêu chuẩn. Sự đồng hành ấy phải hướng đến giá trị mới. Sự mở cửa ấy phải làm cho đất nước mạnh hơn, tự chủ hơn, bền vững hơn.

Đây là một tâm thế mới: tâm thế của một quốc gia không còn chỉ đi tìm cơ hội, mà biết kiến tạo cơ hội; không chỉ chờ vốn, mà biết chọn vốn; không chỉ đón nhận công nghệ, mà phải làm chủ công nghệ; không chỉ hội nhập vào chuỗi giá trị, mà phải từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị ấy.

2. Một thước đo mới: không lấy số lượng dự án làm thành tích, mà lấy năng lực quốc gia làm chuẩn mực

Trong một thời gian dài, không ít nơi vẫn quen đánh giá thành công thu hút đầu tư bằng số lượng dự án, tổng vốn đăng ký, diện tích khu công nghiệp được lấp đầy, tốc độ cấp phép hoặc số doanh nghiệp mới đi vào hoạt động. Những con số đó cần thiết, nhưng không đủ. Nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta có thể rơi vào cái bẫy của thành tích bề nổi: nhiều dự án nhưng ít liên kết; vốn lớn nhưng công nghệ thấp; xuất khẩu cao nhưng giá trị gia tăng trong nước mỏng; nhà máy hiện đại nhưng doanh nghiệp Việt Nam đứng ngoài chuỗi cung ứng; tăng trưởng nhanh nhưng môi trường, tài nguyên, an sinh và an ninh kinh tế bị đặt trước rủi ro dài hạn.

Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra một thước đo khác. Hiệu quả thu hút đầu tư phải được tính bằng năng suất và chất lượng của vốn, trình độ công nghệ sử dụng, số việc làm chất lượng cao, số kỹ sư và nhà quản trị Việt Nam được đào tạo, mức độ kết nối doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng, giá trị gia tăng được tạo ra, hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, hiệu quả sử dụng đất, đóng góp ngân sách, bảo vệ môi trường và tác động đối với năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Đây là thay đổi rất quan trọng về tư duy quản trị. Khi thước đo thay đổi, hành vi sẽ thay đổi. Nếu địa phương chỉ được khen vì thu hút được nhiều vốn, địa phương sẽ chạy theo vốn. Nếu địa phương được đánh giá bằng số lượng dự án, địa phương sẽ chạy theo dự án. Nhưng nếu địa phương được đánh giá bằng chất lượng công nghệ, mức độ nội địa hóa, liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, đào tạo nhân lực, đóng góp ngân sách, bảo vệ môi trường và tác động dài hạn đối với năng lực cạnh tranh, thì cách lựa chọn dự án, cách xúc tiến đầu tư, cách đồng hành với doanh nghiệp sẽ buộc phải thay đổi.

Đó là lý do bài phát biểu nhấn mạnh yêu cầu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo từng ngành, từng địa phương. Việc đánh giá cán bộ, cơ quan, địa phương trong thu hút đầu tư cũng phải dựa trên những tiêu chí đó. Đây là tinh thần rất thực chất. Không thể để chính sách đúng bị biến dạng trong thực thi bởi tư duy thành tích ngắn hạn. Không thể để địa phương nào cũng muốn làm cảng biển, sân bay, trung tâm dữ liệu, khu công nghệ cao mà không dựa trên quy hoạch, nguồn lực, hạ tầng và lợi thế so sánh. Không thể để các địa phương cạnh tranh với nhau bằng việc hạ thấp tiêu chuẩn, phá vỡ quy hoạch hoặc đánh đổi lợi ích lâu dài.

Một nền kinh tế trưởng thành phải biết nói “không” với những dự án không phù hợp. Nói “không” với công nghệ lạc hậu. Nói “không” với dự án tiêu hao năng lượng, sử dụng đất lãng phí, nguy cơ ô nhiễm cao. Nói “không” với chuyển giá, trốn thuế, lẩn tránh xuất xứ. Nói “không” với những dự án có thể gây rủi ro cho quốc phòng, an ninh, dữ liệu và hạ tầng trọng yếu. Nói “không” không phải để khép mình, mà để bảo vệ tương lai phát triển của đất nước.

Trong bối cảnh hiện nay, cạnh tranh thu hút đầu tư không còn là cuộc đua ưu đãi rẻ. Chính sách thuế tối thiểu toàn cầu làm thu hẹp dư địa của các ưu đãi thuế truyền thống. Các tập đoàn lớn trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, điện tử, năng lượng sạch, tài chính quốc tế không chỉ tìm nơi có chi phí thấp. Họ tìm những quốc gia có thể bảo đảm chất lượng thể chế, hạ tầng hiện đại, năng lượng sạch, nhân lực chất lượng cao, quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ, thị trường vốn phát triển, hệ sinh thái nhà cung ứng đủ năng lực và môi trường chính sách ổn định, có thể dự báo.

Vì vậy, thông điệp “cạnh tranh không bằng ưu đãi rẻ, mà bằng niềm tin chính sách” là một trong những điểm có ý nghĩa chiến lược nhất của bài phát biểu. Nhà đầu tư tốt không sợ tiêu chuẩn cao. Họ sợ sự bất định. Họ sợ chính sách thay đổi khó lường. Họ sợ mỗi cơ quan hiểu một cách, mỗi địa phương làm một kiểu. Họ sợ thủ tục kéo dài, chi phí tuân thủ cao, chi phí không chính thức, cam kết không được thực thi nhất quán. Họ sợ một môi trường mà sau khi được cấp phép lại thiếu đồng hành, thiếu hạ tầng, thiếu điện, thiếu nhân lực, thiếu nhà cung ứng, thiếu cơ chế tháo gỡ vướng mắc.

Niềm tin chính sách vì thế là một loại hạ tầng mềm. Đường cao tốc, cảng biển, sân bay, điện, nước, hạ tầng số là rất quan trọng. Nhưng nếu hạ tầng chính sách không thông suốt, nếu quy định chồng chéo, nếu thủ tục rườm rà, nếu trách nhiệm thực thi không rõ, thì hạ tầng vật chất dù tốt cũng khó phát huy hết giá trị.

Niềm tin chính sách được xây dựng từ những điều cụ thể: pháp luật ổn định, minh bạch, phù hợp thông lệ quốc tế; thủ tục rõ ràng, thời gian xử lý đúng cam kết; cách hiểu thống nhất giữa các cấp, các ngành, các địa phương; bộ máy công quyền chuyển từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển và phục vụ doanh nghiệp; chính quyền không chỉ nhiệt tình khi mời gọi đầu tư mà còn đồng hành sau cấp phép, trong quá trình vận hành và mở rộng dự án.

Nhưng đồng hành không có nghĩa là dễ dãi. Hỗ trợ không có nghĩa là ưu ái vô điều kiện. Bài phát biểu đặt ra yêu cầu rất mới: bỏ tư duy ưu đãi đầu vào, thay bằng hỗ trợ dựa trên kết quả đầu ra, gắn với mức độ thực hiện cam kết. Dự án nào đầu tư nghiên cứu phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động Việt Nam, sử dụng nhà cung ứng trong nước, đóng góp cho chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, tiết kiệm đất đai, năng lượng, giảm phát thải thì phải được hỗ trợ tương xứng. Ngược lại, dự án chậm triển khai, sử dụng đất lãng phí, gây ô nhiễm, chuyển giá, vi phạm pháp luật hoặc không thực hiện đúng cam kết thì phải bị xử lý nghiêm, thậm chí thu hồi ưu đãi, thu hồi đất hoặc chấm dứt dự án.

Đó là kỷ luật phát triển. Một nền kinh tế muốn đi xa không thể thiếu kỷ luật. Một quốc gia muốn thu hút nhà đầu tư tốt phải công bằng, minh bạch, nhưng cũng phải nghiêm minh. Nhà đầu tư chân chính cần sự ổn định và bảo vệ; nhà đầu tư thiếu trách nhiệm phải chịu chế tài. Cán bộ dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám tháo gỡ đúng pháp luật cần được khuyến khích; nhưng tình trạng đùn đẩy, né tránh, gây phiền hà hoặc buông lỏng quản lý cũng phải được khắc phục.

Vì thế, bài phát biểu không chỉ nói về kinh tế, mà còn nói về văn hóa quản trị. Đó là văn hóa lựa chọn, văn hóa trách nhiệm, văn hóa minh bạch và văn hóa thực thi. Không còn chỗ cho tư duy “có dự án là tốt”. Không còn chỗ cho cách làm “mời gọi bằng mọi giá”. Không còn chỗ cho thành tích hình thức. Thay vào đó là tinh thần rõ việc, rõ người, rõ thời hạn, rõ trách nhiệm, rõ kết quả.

Đây cũng là yêu cầu rất phù hợp với bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi số, phát triển kinh tế tư nhân, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia và chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới. FDI không đứng ngoài những chuyển động ấy. Ngược lại, FDI phải trở thành một bộ phận trong chiến lược phát triển tổng thể, gắn với kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế hợp tác, với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển thị trường vốn, nâng cấp hạ tầng và đào tạo nhân lực chất lượng cao.

3. Một chiến lược mới: đồng hành với nhà đầu tư tốt để chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực Việt Nam

Điều làm nên chiều sâu của bài phát biểu là thông điệp rất rõ: Việt Nam không thu hút đầu tư nước ngoài để thay thế nội lực, mà để làm mạnh nội lực, nâng cao tự chủ. Đây là tư tưởng trung tâm, chi phối toàn bộ cách nhìn về FDI trong giai đoạn mới.

Nếu FDI phát triển như một khu vực tách biệt, ít liên kết với doanh nghiệp trong nước, ít chuyển giao công nghệ, ít đào tạo nhân lực Việt Nam, ít đóng góp vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thì dù quy mô xuất khẩu lớn đến đâu, nền kinh tế vẫn chưa thực sự mạnh. Khi đó, Việt Nam có thể là nơi đặt nhà máy, nhưng chưa chắc là nơi làm chủ giá trị. Có thể là điểm đến sản xuất, nhưng chưa chắc là trung tâm sáng tạo. Có thể có nhiều hàng hóa mang nhãn “sản xuất tại Việt Nam”, nhưng hàm lượng trí tuệ, công nghệ, thương hiệu và giá trị gia tăng thuộc về Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Muốn vượt qua tình trạng đó, phải phát triển mạnh hệ sinh thái công nghiệp trong nước và liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Đây là nhiệm vụ trung tâm của Nghị quyết 10 và cũng là điểm nhấn rất quan trọng trong bài phát biểu.

Liên kết thực chất không thể chỉ dừng ở những hội nghị kết nối cung cầu. Liên kết thực chất đòi hỏi cơ sở dữ liệu về nhà cung ứng, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, lộ trình nội địa hóa cụ thể, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp quản trị, năng lực tài chính, truy xuất nguồn gốc, sở hữu trí tuệ, chuyển đổi số, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp FDI cần công bố nhu cầu mua sắm, chia sẻ tiêu chuẩn, hỗ trợ đào tạo nhà cung ứng, chuyển giao tri thức và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia các khâu có giá trị cao hơn.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng phải chủ động nâng mình lên. Không thể đòi hỏi liên kết nếu năng lực chưa đáp ứng. Không thể tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nếu quản trị còn yếu, tiêu chuẩn còn thấp, công nghệ còn lạc hậu, tài chính còn mỏng, kỷ luật sản xuất chưa cao. Vì vậy, chính sách đối với FDI phải đồng thời là chính sách nâng cấp doanh nghiệp trong nước. Thu hút nhà đầu tư nước ngoài và phát triển doanh nghiệp Việt Nam không phải là hai việc tách rời, mà là hai mặt của một chiến lược chung.

Đây là điểm thể hiện rất rõ tư duy cộng hưởng giữa các khu vực kinh tế. Kinh tế nhà nước phải đầu tư và dẫn dắt ở những lĩnh vực nền tảng, chiến lược, tạo hạ tầng và dư địa phát triển cho các khu vực khác. Kinh tế tư nhân trong nước phải có điều kiện tham gia, học hỏi, lớn lên trong chuỗi giá trị. Khu vực FDI mang đến công nghệ, thị trường, quản trị và tiêu chuẩn quốc tế. Ba khu vực đó không phát triển rời rạc, mà phải cùng hợp tác, cạnh tranh lành mạnh và cộng hưởng trong một chiến lược phát triển quốc gia.

Muốn chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực Việt Nam, yếu tố quyết định là con người. Không có đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, kỹ thuật viên, nhà quản trị giỏi thì không thể thu hút và giữ chân các dự án công nghệ cao. Không có nguồn nhân lực chất lượng cao thì không thể chuyển từ gia công, lắp ráp sang thiết kế, nghiên cứu, sản xuất sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Không có người lao động được đào tạo tốt thì công nghệ có vào Việt Nam cũng khó được hấp thụ hiệu quả.

Vì vậy, các địa phương có khu công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao phải chủ động liên kết với cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đào tạo theo nhu cầu ngành, cụm liên kết và các dự án chiến lược. Phải tạo điều kiện để người Việt Nam từng bước đảm nhận vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu, thiết kế và vận hành chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp FDI. Đây không chỉ là chính sách lao động, mà là chính sách nâng tầm con người Việt Nam trong quá trình hội nhập.

Hạ tầng cũng là điều kiện không thể thiếu. Muốn thu hút các dự án lớn, công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, trung tâm nghiên cứu, trung tâm tài chính, khu thương mại tự do hay nhà máy hiện đại, phải có điện ổn định, năng lượng sạch, cảng biển, sân bay, đường cao tốc, đường sắt, hạ tầng số, khu công nghiệp sinh thái, nhà ở công nhân, dịch vụ xã hội và môi trường sống tốt. Không thể tiếp tục phát triển khu công nghiệp manh mún, dàn trải, thiếu kết nối, thiếu dịch vụ và thiếu liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Đổi mới xúc tiến đầu tư cũng là một yêu cầu rất quan trọng. Không thể xúc tiến tràn lan, gặp gỡ chung chung, mời gọi theo phong trào. Phải xác định rõ đối tác cần mời, ngành cần thu hút, địa điểm dự án, điều kiện cần chuẩn bị về đất đai, điện, hạ tầng, nhân lực, chính sách và nhà cung ứng. Xúc tiến đầu tư phải chuyên nghiệp, có mục tiêu, có chuẩn bị, có theo dõi, có hỗ trợ sau cấp phép. Nhà đầu tư không chỉ cần lời mời. Họ cần một hệ sinh thái sẵn sàng.

Cũng cần nhìn rộng hơn: Nghị quyết 10 không chỉ đặt vấn đề về FDI trực tiếp, mà còn yêu cầu phát triển thị trường vốn hiện đại, thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp dài hạn, ổn định và có trách nhiệm; nâng hạng thị trường chứng khoán; phát triển quỹ đầu tư, trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ muốn là nơi đặt nhà máy, mà còn muốn trở thành nơi huy động, phân bổ vốn, cung cấp dịch vụ tài chính, công nghệ, đổi mới sáng tạo cho khu vực. Đây là tầm nhìn rất mới, rất cần thiết nếu chúng ta muốn bước lên nấc thang cao hơn của phát triển.

Nhưng mọi chiến lược chỉ có ý nghĩa khi đi vào thực thi. Nghị quyết 10 chỉ đi vào cuộc sống khi mỗi bộ, ngành có chương trình hành động cụ thể, rõ việc, rõ thời hạn, rõ trách nhiệm; mỗi địa phương có chiến lược thu hút đầu tư phù hợp với quy hoạch, lợi thế, điều kiện phát triển và liên kết vùng; Trung ương làm tốt vai trò định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế, điều phối liên vùng, sàng lọc dự án lớn và giám sát thực hiện; địa phương chủ động, sáng tạo nhưng không phá vỡ quy hoạch, không hạ thấp tiêu chuẩn, không đánh đổi lợi ích lâu dài.

Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một hội nghị triển khai nghị quyết. Đó là lời nhắc nhở về một triết lý phát triển: trong giai đoạn mới, Việt Nam phải phát triển bằng bản lĩnh lựa chọn, bằng năng lực hấp thụ, bằng chất lượng thể chế, bằng sức mạnh con người, bằng sự cộng hưởng giữa nội lực và ngoại lực.

Chúng ta cần vốn, nhưng không phải mọi dòng vốn. Chúng ta cần tăng trưởng, nhưng không phải tăng trưởng bằng mọi giá. Chúng ta cần hội nhập, nhưng không hội nhập trong thế bị động. Chúng ta cần nhà đầu tư nước ngoài, nhưng cần nhất là những nhà đầu tư tốt, những đối tác cùng chia sẻ công nghệ, đào tạo nhân lực, tôn trọng người lao động, tôn trọng cộng đồng, tuân thủ pháp luật và cùng Việt Nam tạo ra giá trị mới.

Đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển thế hệ mới. Trong giai đoạn ấy, thành công của FDI không chỉ được đo bằng những nhà máy mọc lên, mà bằng năng lực quốc gia được hình thành; không chỉ bằng dòng vốn đi vào, mà bằng công nghệ, tri thức, quản trị và giá trị gia tăng ở lại; không chỉ bằng tốc độ tăng trưởng, mà bằng chất lượng, sự bền vững, tính bao trùm và khả năng tự chủ của nền kinh tế.

Đó là cách thiết thực nhất để biến hội nhập thành nội lực, biến nguồn lực quốc tế thành sức mạnh Việt Nam, biến những dự án tốt thành doanh nghiệp mạnh, việc làm chất lượng cao, chuỗi giá trị mới và vị thế mới của đất nước. Và đó cũng là con đường để Việt Nam tiến nhanh, tiến vững chắc trên hành trình trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.