Là một trong những tộc người cư trú lâu đời ở miền Tây Bắc Việt Nam, người Khơ Mú sở hữu kho tàng phong tục, tập quán gắn chặt với nương rẫy và vòng đời canh tác. Trong quan niệm truyền thống, vạn vật đều có linh hồn; các yếu tố thiên nhiên như: trời, đất, núi, rừng, suối, nước… không chỉ là cảnh quan tự nhiên mà còn là những lực lượng gắn bó mật thiết với đời sống con người. Bởi vậy, trong việc gieo trồng – chăm sóc – thu hoạch, đồng bào hình thành một hệ thống các nghi lễ để bày tỏ lòng biết ơn, gửi gắm ước mong mưa thuận gió hòa, cây lúa sinh trưởng tốt, bản làng no ấm.

Nghi thức thu thóc cầu mùa bội thu thường diễn ra vào tháng 11, 12 hằng năm, khi lúa được gặt và gom thành từng đống trên nương. Đây là thời điểm cộng đồng kết thúc một mùa vụ bằng lời tạ ơn trời đất, thần linh và tổ tiên; đồng thời mở ra niềm hy vọng cho mùa sau: bồ thóc đầy, không sâu bệnh, gùi thóc nặng, bản làng yên vui.
Trước khi tổ chức nghi thức, già làng - chủ lễ sẽ thông báo tới từng hộ gia đình và phân công cụ thể: phụ nữ đảm nhiệm công tác dọn dẹp sạch sẽ không gian tổ chức, tìm hoa rừng, rau củ quả; đàn ông, thanh niên lên rừng chặt tre, dựng lán, chuẩn bị bàn để bày lễ vật; người cao tuổi chuẩn bị trang phục truyền thống và bài văn khấn. Cùng với đó, đội trống – chiêng luyện tập để tạo nên bầu không khí vừa trang nghiêm vừa rộn ràng, đúng nhịp điệu ngày mùa.

Lễ vật gồm có: một con lợn khoảng 30kg, các loại rau củ quả, hoa hái từ núi rừng, hương, rượu cần, cơm nếp, bánh kẹo, chè, nước ngọt, vải trải bàn lễ và cán cờ. Lễ vật tuy giản dị, nhưng là công sức và tấm lòng của cả bản, dâng lên thần linh và tổ tiên để cầu phúc, cầu an, cầu mùa cho cộng đồng.
Điểm nhấn của chương trình là phần cúng thu thóc. Trong không gian trang nghiêm, thầy cúng đứng trước mâm lễ, đọc lời khấn mời Thần Trời, Thần Đất, Thần Núi, Thần Rừng, Thần Suối, Thần Nước và Thần Lúa về dự lễ, chứng giám lòng thành. Lời khấn kể lại hành trình lao động của dân bản, là quá trình phát nương, làm ruộng, gieo hạt, chăm lúa để tạ ơn vì “lúa tốt, thóc nhiều”, đồng thời gửi gắm những ước mong: thóc phơi không ướt, thóc cất không mốc, chuột chim không phá, giữ giống tốt cho mùa sau; người già mạnh khỏe, trẻ con no đủ, bản làng đoàn kết; nếu trong năm có điều gì chưa đúng phong tục, xin được lượng thứ để cộng đồng tiếp tục sống đúng đạo lý giữ rừng, giữ nước, chăm lo ruộng nương, giữ gìn phong tục.

Khi lời khấn kết thúc, tất cả mọi người cùng mở đống thóc, người thì lấy thóc ra đập, người đánh trống – chiêng, tạo thành vòng tròn xung quanh đống thóc. Với các hoạt động đập thóc, đánh trống chiêng là việc người dân kêu gọi thần linh ban phúc, giúp thóc lúa đầy kho, mùa màng bội thu hơn nữa.
Nghi thức thu thóc cầu mùa không chỉ là một nghi lễ nông nghiệp, mà là bức tranh văn hóa – tâm linh thể hiện khát vọng ấm no và quan niệm sống hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Đây cũng là dịp để dân bản bày tỏ lòng biết ơn đối với những lực lượng siêu nhiên đã “che chở” mùa màng, đồng thời nhắc nhau về trách nhiệm gìn giữ môi trường sinh tồn – bởi rừng, nước, đất đai chính là nền tảng của hạt thóc no tròn.

Hiện nay, xã Huổi Một có khoảng 3.000 dân, gồm các dân tộc Mông, Thái, Sinh Mun và Khơ Mú. Trong định hướng phát triển văn hóa cơ sở, chính quyền địa phương đặt công tác bảo tồn di sản của đồng bào các dân tộc lên hàng đầu: hỗ trợ các đội văn nghệ bản làng duy trì hoạt động thường xuyên, tổ chức và phục dựng các sinh hoạt văn hóa đặc trưng như: lễ hội Gầu Tào của người Mông, các ngày hội văn hóa – thể thao… Những nghi lễ như thu thóc cầu mùa được thực hiện tại địa phương hay trình diễn giới thiệu đến đông đảo công chúng sẽ góp phần làm cho di sản văn hóa tiếp tục “sống” trong cộng đồng.

Bởi vậy, tái hiện nghi thức thu thóc cầu mùa của người Khơ Mú tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam không chỉ là một hoạt động giới thiệu, mà còn là lời khẳng định về sức sống bền bỉ của văn hóa truyền thống trong đời sống hôm nay.