Từ khóa: quảng bá văn hóa; truyền hình thực tế; 2 ngày 1 đêm; truyền thông đại chúng; bản sắc văn hóa.

Abstract: This aricle aims to analyze the role of the reality television program 2 Days 1 Night (Season 3-2024) in promoting local culture in Vietnam. To achieve this objective, the authors conducted a content analysis of 18 broadcast episodes and combined it with an examination of audience feedback across digital platforms. The findings indicate that the program effectively exploits various cultural elements, including cuisine, landscapes, customs, and folk arts, thereby contributing to the representation of local identity within the space of mass media. However, the cultural exploitation still exhibits several limitations and has yet to optimize its potential for international dissemination. Therefore, this aricle proposes several recommendations to enhance the effectiveness of cultural promotion through reality television in the context of digitalization.

Keywords: cultural promotion; reality television; 2 Days 1 Night; mass media; cultural identity.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh của quá trình toàn cầu hóa và sự chuyển đổi số đã đặt ra những yêu cầu mới đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, đặc biệt là trong quá trình hội nhập (Mai Hải Oanh, 2021).Văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực quan trọng trong phát triển quốc gia, đặc biệt dưới góc độ “sức mạnh mềm (Nye, 2004). Rõ ràng, văn hóa có thể tạo ra sức hấp dẫn và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng trong bối cảnh cạnh tranh hình ảnh quốc gia.

Trong thời đại mà thông tin không còn khan hiếm mà thứ khan hiếm nhất là sự chú ý (Nye, 2004) thì những phương tiện truyền thông đại chúng và các nền tảng số ngày càng khẳng định vai trò quan trọng của mình. Đặc biệt là khả năng lan tỏa các giá trị văn hóa, đồng thời làm thay đổi cách thức công chúng tiếp nhận và tương tác với nội dung. Truyền hình thực tế nổi lên như một hình thức truyền thông kết hợp giữa giải trí và trải nghiệm. Từ đầu những năm 2000, một số nghiên cứu đã chỉ ra xu hướng kết hợp yếu tố đời sống và giải trí đại chúng trên truyền hình thực tế ở Việt Nam (Nguyễn Thị Hằng, 2012).

Các nghiên cứu trước đây đã tiếp cận truyền hình thực tế như một hiện tượng của truyền thông và văn hóa, nhấn mạnh vai trò của yếu tố trải nghiệm và sự tham gia của công chúng (Hill, 2005). Trong bối cảnh truyền thông số, xu hướng đa nền tảng và lan tỏa nội dung tiếp tục được làm rõ hơn (Jenkins et al., 2013). Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quá trình phát triển, Việt hóa định dạng và tác động của truyền hình thực tế đối với công chúng, cũng như vai trò của truyền thông trong quảng bá văn hóa và du lịch. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu vẫn tiếp cận ở cấp độ khái quát hoặc phân tích nhiều chương trình cùng lúc, chưa đi sâu vào một trường hợp cụ thể để làm rõ cơ chế tích hợp và biểu đạt văn hóa trong nội dung truyền hình thực tế, đồng thời kết nối với dữ liệu tiếp nhận của công chúng trong môi trường số. Đây là khoảng trống mà bài viết hướng tới.

Trong bối cảnh đó, chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024), do Công ty Đông Tây Promotion thực hiện, phát sóng trên HTV7 (Ðài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh) cùng các nền tảng số, được chúng tôi lựa chọn như một trường hợp nghiên cứu điển hình, hướng tới trả lời các câu hỏi: Thứ nhất, các thành tố văn hóa được khai thác và phân bố như thế nào trong chương trình? Thứ hai, các yếu tố văn hóa được biểu đạt thông qua những hình thức nào và với mức độ chiều sâu ra sao? Thứ 3, công chúng tiếp nhận và tương tác với các nội dung văn hóa này như thế nào trong môi trường truyền thông số? Bài viết góp phần làm rõ cách thức truyền hình thực tế tham gia vào quá trình tái cấu trúc và lan tỏa văn hóa trong bối cảnh số, qua đó cung cấp cơ sở tham chiếu cho việc thiết kế nội dung và nâng cao hiệu quả quảng bá văn hóa địa phương trong truyền thông đại chúng.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp hỗn hợp, phương pháp định lượng và định tính nhằm phân tích nội dung và dữ liệu tương tác, từ đó làm rõ mối quan hệ giữa nội dung văn hóa, phương thức biểu đạt và tiếp nhận của công chúng trong chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024). Dữ liệu gồm 18 tập (từ tập 51-68) với thời lượng mỗi tập dài khoảng 105 đến 115 phút trên YouTube và các chỉ số tương tác, bình luận trên YouTube và TikTok. Cụ thể:

Phương pháp phân tích nội dung: mã hóa 18 tập (từ tập 51-68) nhằm xác định tỷ lệ và cấu trúc các yếu tố văn hóa theo khung phân tích.

Phương pháp phân tích dữ liệu nền tảng: thu thập dữ liệu về lượt xem, tỷ lệ xem hết và mức độ tương tác trên YouTube và TikTok.

Phương pháp phân tích phản hồi công chúng: phân tích bình luận (từ tập 51-68) để xác định xu hướng tiếp nhận và mức độ quan tâm đến yếu tố văn hóa.

Dữ liệu được tổng hợp và đối chiếu nhằm làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc nội dung văn hóa, phương thức biểu đạt và hiệu quả tiếp nhận.

Giới hạn của nghiên cứu: nghiên cứu tập trung vào một chương trình cụ thể trong một giai đoạn nhất định, do đó khó có thể phản ánh toàn diện các hình thức truyền thông văn hóa khác. Ngoài ra, dữ liệu bình luận trực tuyến có thể chưa thực sự đại diện đầy đủ cho toàn bộ công chúng.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Bối cảnh và định vị chương trình trong hệ sinh thái truyền thông

Sự xuất hiện của chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) cần được đặt trong bối cảnh của xã hội Việt Nam nơi văn hóa đang được sử dụng như một nguồn lực để thúc đẩy kinh tế, xã hội. Nhìn nhận môi trường truyền thông số hiện nay cũng có nhiều sự biến đổi, khi mà văn hóa có xu hướng ngày càng được trung gian hóa thông qua các định dạng của truyền thông đại chúng. Quá trình này vừa mở rộng khả năng lan tỏa, vừa làm biến đổi cách thức biểu đạt, khi các yếu tố văn hóa được tái cấu trúc theo logic của yếu tố giải trí, tính thị giác và khả năng lan truyền qua các kênh truyền thông.

Trong bối cảnh của các chương trình truyền hình thực tế, vấn đề du lịch - trải nghiệm trở thành không gian tiêu biểu để những nhà nghiên cứu có thể quan sát cách văn hóa được lựa chọn, biểu hiện và tiêu thụ. Một vấn đề khác cũng có thể nhận thấy là công chúng giờ đây có xu hướng tiếp nhận văn hóa thông qua một số yếu tố như trải nghiệm gián tiếp, cảm xúc và sự gắn kết với nhân vật, thay vì tiếp cận theo hướng tri thức.

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) không chỉ là sản phẩm giải trí mà là sự hội tụ của nhu cầu nội dung liên quan tới trải nghiệm, của cả một quá trình bản địa hóa định dạng truyền hình quốc tế đã được ghi nhận như một xu hướng cũng như đặc trưng nổi bật của truyền hình thực tế ở Việt Nam. Trong đó, dễ dàng nhận thấy các format từ nước ngoài đã được điều chỉnh, được bản địa hóa, để phù hợp với bối cảnh văn hóa và thị hiếu khán giả trong nước (Đỗ Viết Hùng, 2014; Phạm Kim Phượng, 2021).

Việc Việt hóa 2 Days 1 Night từ format của nước ngoài đã góp phần hình thành mô hình truyền hình trải nghiệm, phù hợp với bối cảnh văn hóa địa lý Việt Nam. Các yếu tố như cảnh quan, ẩm thực và đời sống cộng đồng được chuyển hóa thành nội dung rất giàu giá trị thị giác và cảm xúc. Trong cấu trúc này, chương trình vận hành như một nền tảng trung gian, ở đó chúng ta có thể thấy sự gắn kết, kết nối giữa văn hóa địa phương với công chúng truyền thông. Một điều không thể phủ nhận là 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) cũng góp phần tham gia vào quá trình tái cấu trúc cách thức văn hóa được nhận diện và tiếp nhận trong môi trường truyền thông số.

Cấu trúc và phân bố các thành tố văn hóa

Những thành tố văn hóa được khai thác trong 18 tập của chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024), qua khảo sát phân tích đã đưa tới kết quả và thống kê, mã hóa trong biểu đồ sau:

Untitledlm.jpg
Biểu đồ phân bố các thành tố văn hóa trong chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024)
Nguồn: phân tích nội dung 18 tập (tập 51-68)

Kết quả quá trình nghiên cứu dựa trên việc mã hóa nội dung cho thấy các yếu tố văn hóa chiếm trung bình 72,8% tổng thời lượng chương trình đã khẳng định văn hóa không phải là yếu tố phụ trợ mà đóng vai trò xuyên suốt trong cấu trúc nội dung của chương trình. Các thành tố văn hóa của chương trình, tuy vậy cũng có sự phân bố không đồng đều mà thể hiện rõ sự chọn lọc, cho thấy chiến lược nội dung có chủ đích của các nhà sản xuất. Cụ thể, chương trình ưu tiên các yếu tố có tính trực quan và gần gũi với trải nghiệm của công chúng truyền thông như ẩm thực (34,1%) và danh lam thắng cảnh (19,3%) chiếm tỷ trọng lớn nhất. Chúng tôi nhận thấy đây là những thành tố có khả năng kích thích sự quan tâm, tạo ấn tượng về mặt thị giác, từ đó dễ dàng chuyển hóa thành trải nghiệm sống động một cách gián tiếp cho công chúng. Trong khi đó, rõ ràng các yếu tố mang chiều sâu tri thức, ít trực quan như phong tục tập quán (8,0%), nghệ thuật trình diễn (5,7%) và đặc biệt là trò chơi dân gian (2,3%) xuất hiện với tần suất thấp hơn đáng kể. Rõ ràng, sự phân bố này cho thấy chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) ưu tiên các yếu tố có khả năng “hiển thị cao” và dễ tiếp cận trong khi hạn chế khai thác các nội dung đòi hỏi nhiều sự suy tư hoặc tri thức tiềm ẩn.

Đây không chỉ là vấn đề của lựa chọn nội dung, mà cấu trúc này phản ánh một xu hướng trong truyền thông đại chúng, xu hướng chuyển dịch từ “truyền tải tri thức văn hóa” sang “trình diễn trải nghiệm văn hóa”. Điều này được lý giải trong việc các yếu tố như ẩm thực và cảnh quan, thứ dễ gắn với trải nghiệm trực tiếp của công chúng, trở thành trung tâm của cấu trúc nội dung. Tuy nhiên, sự ưu tiên này cũng dấy lên một sự quan ngại về vấn đề các thành tố mang tính chiều sâu như lịch sử, nghệ thuật hay tri thức bản địa có nguy cơ bị giản lược hoặc chỉ xuất hiện ở mức độ minh họa do yếu tố văn hóa được lựa chọn chủ yếu dựa trên khả năng tạo cảm xúc và thỏa mãn thị giác của công chúng. Đây là vấn đề của sự cân bằng giữa sự hấp dẫn trong biểu đạt trên truyền thông và yêu cầu bảo tồn, truyền tải giá trị văn hóa. Điều này cho thấy sự phân bổ các thành tố văn hóa trong chương trình không chỉ phản ánh là vấn đề ở cấp độ sản xuất, mà còn cho thấy cách thức văn hóa được tái cấu trúc để phù hợp với xu hướng, thị hiếu của truyền thông đại chúng trong bối cảnh số hóa hiện nay.

Đặc trưng biểu đạt của các nhóm thành tố văn hóa

Bên cạnh sự phân bố, các nhóm yếu tố văn hóa còn được thể hiện qua những phương thức biểu đạt khác nhau.Trước hết, ẩm thực (34,1%) giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc nội dung và chủ yếu được thể hiện thông qua trải nghiệm trực tiếp như đánh bắt, chế biến và thưởng thức. Cách tiếp cận này cho phép tri thức văn hóa không đơn thuần được truyền đạt dưới dạng diễn giải, mà được chuyển hóa thành trải nghiệm cảm giác và cảm xúc. Điều này tạo ra một sự gần gũi về văn hóa khi người xem tiếp cận văn hóa thông qua sự đồng cảm với trải nghiệm của nhân vật hơn là qua thông tin mang tính học thuật. Tiếp theo, danh lam thắng cảnh (19,3%) được biểu đạt chủ yếu qua ngôn ngữ hình ảnh, với việc sử dụng các góc quay toàn cảnh, flycam và các kỹ thuật dựng phim nhằm nhấn mạnh tính thẩm mỹ của không gian. Trong trường hợp này, cảnh quan không chỉ đóng vai trò minh họa mà còn trở thành một “ký hiệu thị giác” của bản sắc địa phương, góp phần hình thành “ký ức hình ảnh” trong nhận thức của công chúng.

Những điểm hiếm hoi thể hiện xu hướng diễn giải mở ra chiều sâu văn hóa lịch sử, thể hiện ở các di tích lịch sử và công trình kiến trúc (chiếm 23,9% tổng thể) thì cách thức biểu đạt có xu hướng nghiêng về các phân đoạn mang tính diễn giải nhiều hơn, dù vẫn ở mức độ hạn chế. Có thể kể tới địa điểm như nhà thờ đá Phát Diệm, thành nhà Hồ hay Trường Dục Thanh thường được giới thiệu kèm theo thông tin lịch sử hoặc nhân vật liên quan. Trong khi đó, các thành tố thuộc văn hóa phi vật thể như phong tục, nghệ thuật và trò chơi dân gian (khoảng 16% tổng thể) thường xuất hiện dưới dạng lồng ghép trong các hoạt động tương tác, các thực hành văn hóa của nghệ sĩ với cuộc sống và người dân địa phương. Điều này tạo ra một không gian của sự đối thoại văn hóa, nơi truyền thống được tái hiện trong bối cảnh hiện đại. Tuy nhiên, có lẽ do thời lượng hạn chế và cách thể hiện mang tính giải trí thiên về trải nghiệm, các yếu tố này thường chưa được diễn giải đầy đủ về ý nghĩa tương xứng với giá trị văn hóa.

Từ những phân tích trên, có thể nhận diện một cấu trúc biểu đạt văn hóa theo ba lớp: lớp bề mặt gồm ẩm thực và cảnh quan (dễ tiếp cận, giàu cảm xúc); lớp trung gian gồm phong tục và trò chơi (gắn với tương tác xã hội); lớp chiều sâu gồm di tích và lịch sử (mang tính tri thức). Cấu trúc này cho thấy nội dung văn hóa được tổ chức theo mức độ hấp dẫn và khả năng tiếp nhận của công chúng. Kết quả này cũng gợi mở rằng trong môi trường truyền thông đại chúng, văn hóa có xu hướng được thể hiện thông qua trải nghiệm và thực hành, phù hợp với cách tiếp cận về nghi thức truyền thông của Couldry (2003), theo đó ý nghĩa văn hóa được hình thành thông qua các hình thức tham gia và trải nghiệm truyền thông, thay vì chỉ thông qua nội dung được truyền tải (xem bảng 1).

Mối quan hệ giữa cấu trúc nội dung và hiệu quả tương tác của công chúng

Dữ liệu trong bảng 1 cho thấy chương trình đạt mức độ tương tác cao trên nền tảng số, với nhiều tập vượt ngưỡng 10 triệu lượt xem và hàng chục nghìn bình luận. Đặc biệt, mức độ thảo luận của công chúng tăng nhanh trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8/2024, gần như tăng gấp đôi (từ 114.607 lên 217.938 lượt), phản ánh sự gia tăng đáng kể về mức độ quan tâm của công chúng. Khi đối chiếu với cấu trúc nội dung biểu đồ có thể nhận thấy một mối quan hệ đáng chú ý giữa mật độ văn hóa và mức độ tương tác. Các tập có tỷ lệ nội dung văn hóa cao ghi nhận lượng bình luận cao hơn mức trung bình, cho thấy việc tích hợp yếu tố văn hóa không làm giảm mà còn có thể gia tăng sức hút truyền thông.

Bên cạnh đó, yếu tố hình ảnh và trải nghiệm đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Phân tích nội dung bình luận cho thấy khoảng 73% phản hồi tích cực đề cập đến chất lượng hình ảnh, cảnh quan và trải nghiệm thị giác. Điều này cho thấy hiệu quả truyền thông văn hóa không chỉ phụ thuộc vào nội dung, mà còn phụ thuộc vào cách thức biểu đạt - cụ thể là khả năng tạo ra trải nghiệm thị giác và cảm xúc. Tuy nhiên, dữ liệu cảm xúc cũng cho thấy phản hồi của công chúng không hoàn toàn đồng nhất. Một số tập có tỷ lệ phản hồi tiêu cực cao (ví dụ tập 68: 87,6%) cho thấy nội dung chương trình có thể gây tranh luận, đặc biệt khi liên quan đến cách ứng xử của nghệ sĩ hoặc cách tổ chức nội dung. Điều này cho thấy hiệu quả quảng bá văn hóa không chỉ phụ thuộc vào việc “đưa văn hóa vào nội dung”, mà còn phụ thuộc vào cách thức thể hiện và tính phù hợp của bối cảnh.

Vai trò của nghệ sĩ như chủ thể trung gian trong truyền thông văn hóa

Untitled;p.jpg
Bảng 1: Mức độ tương tác và phản hồi của công chúng thể hiện qua tương tác trên YouTube, mức độ
thảo luận theo thời gian, tỷ lệ phản hồi theo cảm xúc (trích chọn mẫu)

Phân tích dữ liệu bình luận cho thấy sự phân bố nội dung phản hồi của công chúng không tập trung chủ yếu vào yếu tố văn hóa, mà vào hình ảnh và hành vi của nghệ sĩ. Cụ thể, khoảng 38% bình luận liên quan đến cảm xúc với nghệ sĩ, trong khi chỉ khoảng 20% đề cập trực tiếp đến nội dung văn hóa. Kết quả này cho thấy quá trình tiếp nhận văn hóa không diễn ra trực tiếp, mà thông qua một cơ chế trung gian, trong đó nghệ sĩ đóng vai trò là “cầu nối” giữa nội dung và công chúng. Văn hóa được tiếp nhận không phải như một hệ thống tri thức, mà như một trải nghiệm được “cá nhân hóa” thông qua cảm xúc, hành vi và tương tác của nhân vật. Dưới góc độ lý thuyết tiếp nhận, hiện tượng này có thể được hiểu như một dạng trung gian hóa, trong đó ý nghĩa văn hóa được kiến tạo thông qua quá trình đồng cảm với nhân vật. Điều này góp phần gia tăng khả năng lan tỏa nội dung, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi cách thức công chúng tiếp cận văn hóa, từ nhận thức sang trải nghiệm.

Hiệu ứng lan tỏa đa nền tảng và giới hạn về chiều sâu tiếp nhận

Sự phát triển của các chương trình truyền hình thực tế hiện nay gắn liền với xu hướng sản xuất và phân phối đa nền tảng, trong đó nội dung được thiết kế để thích ứng với các môi trường truyền thông số khác nhau (Nguyễn Công Khanh, 2024). Dữ liệu cho thấy chương trình có khả năng lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều nền tảng: YouTube: 5,2-7,8 triệu lượt xem/ tập, tỷ lệ xem hết khoảng 61%; TikTok: 3-3,5 triệu lượt xem/video ngắn. Tuy nhiên, tỷ lệ bình luận liên quan đến yếu tố văn hóa trên TikTok chỉ dao động từ 9-11%, thấp hơn đáng kể so với YouTube. Kết quả này cho thấy sự khác biệt giữa khả năng lan tỏa và chiều sâu tiếp nhận nội dung văn hóa trong môi trường số. Liên hệ với cách tiếp cận về tính lan tỏa nội dung của Jenkins et al. (2013), có thể thấy nội dung lan tỏa hiệu quả thường cần khả năng thích nghi và chia sẻ trong nhiều bối cảnh sử dụng khác nhau. Trong trường hợp này, quá trình lan tỏa có xu hướng đi kèm với sự tái cấu trúc nội dung theo hướng ngắn gọn, dễ tiếp cận, từ đó ảnh hưởng đến mức độ diễn giải chiều sâu văn hóa.

Hành vi tiếp nhận và đồng sáng tạo của công chúng

Phân tích nội dung bình luận trong các tập phát sóng cho thấy: 78% phản hồi mang tính tích cực; 42% liên quan đến nghệ sĩ; 23% liên quan đến ẩm thực; 13% liên quan đến cảnh quan. Đáng chú ý, công chúng không chỉ tiếp nhận nội dung mà còn tham gia vào quá trình tái sản xuất thông qua các hành vi như chia sẻ, sử dụng hashtag và bình luận mở rộng. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình truyền thông một chiều sang mô hình tương tác hai chiều, trong đó công chúng trở thành một chủ thể tham gia vào quá trình lan tỏa văn hóa.

3.2. Thảo luận

Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) vận hành như một yếu tố trung gian góp phần lan tỏa văn hóa địa phương trong môi trường truyền thông số. Dữ liệu nghiên cứu của chúng tôi về nội dung văn hóa cho thấy việc lựa chọn có tính định hướng, trong đó các yếu tố dễ tiếp cận công chúng truyền thông chiếm ưu thế. Điều này phản ánh sự điều chỉnh nội dung theo yêu cầu của truyền thông đại chúng, nhằm tăng khả năng tiếp nhận và lan tỏa. Xem xét quá trình tiếp nhận của công chúng cũng có thể thấy đang được diễn ra qua một cơ chế trung gian mà nghệ sĩ đóng vai trò là cầu nối. Điều này cho thấy, văn hóa không được tiếp nhận trực tiếp như tri thức, mà thông qua trải nghiệm và cảm xúc gắn với nhân vật, góp phần gia tăng mức độ tương tác nhưng làm thay đổi cách tiếp cận văn hóa. Cuối cùng, dữ liệu nghiên cứu đa nền tảng của chúng tôi cũng cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa quá trình lan tỏa và chiều sâu của sự tiếp nhận. Nội dung có khả năng lan rộng thường được đơn giản hóa, đặc biệt trên các nền tảng ngắn. Tuy nhiên, các tập có mật độ văn hóa cao vẫn duy trì được mức độ tương tác tích cực của công chúng, điều này cho thấy chiều sâu nội dung không nhất thiết làm giảm sức hút nếu được tổ chức phù hợp.

Từ đó, có thể nhận định rằng truyền thông văn hóa trong bối cảnh số không chỉ là quá trình truyền tải, mà là quá trình tái cấu trúc lại về nội dung. Nơi diễn ra sự trung gian hóa ý nghĩa và tương tác với công chúng. Cách tiếp cận đa chiều về nội dung, hình thức, cách tiếp nhận truyền thông giúp lý giải vai trò của truyền hình thực tế như một không gian sản xuất và lan tỏa văn hóa trong xã hội đương đại.

4. Kết luận

Trên cơ sở phân tích nội dung 18 tập và dữ liệu tương tác công chúng, nghiên cứu cho thấy 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024) là một trường hợp tiêu biểu cho xu hướng tích hợp văn hóa trong truyền thông đại chúng tại Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu của chúng tôi khá tương đồng với các nghiên cứu trước đó khi chỉ ra vấn đề về truyền hình thực tế có khả năng tác động đến nhận thức văn hóa của công chúng, đặc biệt thông qua yếu tố cảm xúc và hình ảnh đại diện (Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2018). Một phát hiện quan trọng là căng thẳng giữa lan tỏa và chiều sâu văn hóa vốn khá phổ biến trong các chương trình mang tính giải trí hiện nay, biểu hiện ở nội dung dễ lan tỏa thường bị giản lược, tuy nhiên đối với 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024), chiều sâu văn hóa vẫn có thể duy trì nếu được tổ chức sắp xếp hợp lý.

Qua nghiên cứu này, chúng tôi đề xuất một số hàm ý về mặt chính sách, nội dung, sản xuất và truyền thông số cho Việt Nam như sau: Về chính sách, truyền hình thực tế cần được nhìn nhận như một thành tố trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và sức mạnh mềm, đồng thời tăng cường liên kết giữa văn hóa - du lịch - truyền thông. Về nội dung và sản xuất, việc tích hợp văn hóa cần có định hướng rõ ràng, kết hợp giữa trải nghiệm và diễn giải, nhằm nâng cao chiều sâu văn hóa trong tiếp nhận của công chúng thay vì chỉ dừng ở yếu tố cảm xúc, giải trí. Về truyền thông số, cần phát triển chiến lược đa nền tảng theo hướng cân bằng giữa khả năng lan tỏa và chiều sâu nội dung, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nền tảng, thu hút công chúng và tạo được hiệu ứng truyền thông.

Tóm lại, từ những phương diện trên, nghiên cứu cho thấy truyền hình thực tế, tiêu biểu qua chương trình 2 ngày 1 đêm (mùa 3-2024), không chỉ là một hình thức giải trí mà đang dần trở thành một không gian trung gian quan trọng trong quá trình kiến tạo và lan tỏa văn hóa trong xã hội đương đại. Thông qua sự kết hợp giữa nội dung trải nghiệm, cơ chế trung gian hóa qua nghệ sĩ và hệ sinh thái truyền thông số, văn hóa được tái cấu trúc theo những hình thức mới, phù hợp với nhịp độ và logic tiếp nhận của công chúng hiện nay. Tuy nhiên, chính quá trình này cũng làm nảy sinh những căng thẳng mang tính cấu trúc giữa khả năng lan tỏa và chiều sâu văn hóa, giữa tính hấp dẫn đại chúng và yêu cầu bảo tồn giá trị. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ đối với các nhà sản xuất nội dung mà còn đối với các nhà quản lý văn hóa trong việc định hướng phát triển truyền thông văn hóa theo hướng bền vững.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Couldry, N. (2003). Media Rituals: A Critical Approach (Nghi thức truyền thông: Cách tiếp cận gây tranh cãi). Routledge.

2. Nguyễn Thị Hằng. (2012). Nghiên cứu truyền hình thực tế ở Việt Nam. Luận văn thạc sĩ Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. 

3. Hall, S. (1997). Representation: Cultural Representations and Signifying Practice (Biểu trưng: Các biểu trưng văn hóa và thực hành kiến tạo ý nghĩa). Sage. 

4. Hill, A. (2005). Reality TV: Audiences and Popular Factual Television (Truyền hình thực tế: Công chúng và truyền hình hiện thực đại chúng). Routledge. 

5.  Đỗ Viết Hùng. (2014). Quá trình Việt hóa các chương trình truyền hình thực tế mua bản quyền nước ngoài. Luận văn thạc sĩ Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

6. Jenkins, H., Ford, S., & Green, J. (2013). Spreadable Media: Creating Value and Meaning in a Networked Culture (Truyền thông lan toả: Kiến tạo giá trị và ý nghĩa trong văn hóa kết nối). New York University Press. https.doi: 10.7146/mediekultur.v30i56.16054

7. Nguyễn Công Khanh. (2024). Sản xuất chương trình truyền hình thực tế phát trên đa nền tảng ở Việt Nam hiện nay. Trung tâm Thư viện và Tri thức số.

8. Krippendorff, K. (2018). Content Analysis: An Introduction to Its Methodology (Phân tích nội dung: Nhập môn về phương pháp luận) (4th ed.). SAGE Publications. Inc. https.doi.org/10.4135/9781071878781

9. Nguyễn Thị Hồng Nhung. (2018). Ảnh hưởng của chương trình truyền hình thực tế đến nhận thức văn hóa của giới trẻ Việt Nam. Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam. Số 12. 

10. Nye, J. S. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics (Quyền lực mềm: Phương thức thành công trong chính trị thế giới). PublicAffairs. 

11. Mai Hải Oanh .(2021). Toàn cầu hóa văn hóa và mô hình phát triển văn hóa Việt Nam đương đại. Tạp chí Cộng sản.

12. Phạm Kim Phượng. (2021). Vấn đề Việt hóa các chương trình truyền hình thực tế mua bản quyền của các nước Đông Bắc Á. Luận văn thạc sĩ. Đại học Quốc gia Hà Nội.

13. We are social & meltwater (2023). Digital 2023: Vietnam (Báo cáo kỹ thuật số 2023: Việt Nam). https://www.brandsvietnam.com/library/doc/64cae7b9a9ec2-we-are-social-vietnam-digital-2023

14. 2 ngày 1 đêm (mùa 3). (2024).htps://www.youtube.com/playlist?list=ply-auyi7stuiekcfnxnesr2-r_zpbuilz

Ngày Tòa soạn nhận bài: 20/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/3/2026; Ngày duyệt bài: 27/3/2026.

TS HỒ THỊ GIANG - LÊ HẢI YẾN - NGUYỄN THỊ TRANG - NGUYỄN
VĂN THANH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 639, tháng 4-2026