Từ khóa: kiến tạo địa điểm; truyền thông kiến tạo; văn hóa - nghệ thuật; sáng tạo; phát triển bền vững.
Abstract: In the context of globalization and the digital era, place-making communication plays an increasingly important role in helping localities leverage their cultural, artistic, and creative assets to position their image and achieve sustainable development. This paper analyzes the role of communication in constructing local identity, enhancing cultural - artistic - creative resources, and transforming both tangible and intangible values into a coherent place brand. Based on an examination of international case studies, the research selects three representative examples: Seoul (Republic of Korea), Bilbao (Spain), and New York (United States). It also analyzes three representative cases in Vietnam: Hanoi, Hoi An, and Da Lat - to derive implications for strengthening place -making communication. The paper concludes by proposing several solutions to improve the effectiveness of communication in place-making within the contemporary context.
Keywords: place-making; place-making communication; culture and arts; creativity; sustainable development.

1. Đặt vấn đề
Trong xu thế cạnh tranh gia tăng giữa các quốc gia cũng như các địa phương trong việc định vị hình ảnh, truyền thông kiến tạo địa điểm (place-making communication) nổi lên như một giải pháp quan trọng. Nếu trước đây, việc kiến tạo địa điểm chủ yếu tập trung vào các yếu tố như quy hoạch đô thị, thiết kế không gian công cộng hoặc phát triển hạ tầng, thì ngày nay, truyền thông đóng vai trò trung tâm trong việc “giải nghĩa” không gian, hình thành bản sắc của các địa phương, các vùng miền và tạo dựng các trải nghiệm văn hóa - xã hội có giá trị cho cộng đồng.
Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng, một địa điểm chỉ thực sự có sức sống khi nó gắn liền với câu chuyện, ký ức, biểu tượng và cảm xúc của cộng đồng cư dân. Trong đó, truyền thông giữ vai trò như cầu nối giúp lan tỏa những giá trị văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo, đồng thời tạo ra mối liên kết giữa “không gian vật lý” và “không gian biểu tượng” của địa phương. Việc định hình cách công chúng cảm nhận, tưởng tượng và trải nghiệm một địa điểm ngày càng phụ thuộc vào hệ sinh thái truyền thông đa nền tảng, nơi báo chí, mạng xã hội, nền tảng số và truyền thông cộng đồng tương tác với nhau để tạo ra các tầng nấc ý nghĩa mới.
Bên cạnh đó, văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo, vốn được xem là các nguồn lực mềm của địa phương, đang ngày càng đóng vai trò cốt lõi trong phát triển bền vững. Theo UNESCO (2019), văn hóa không chỉ là tài sản tinh thần, mà còn là động lực phát triển kinh tế thông qua công nghiệp sáng tạo, du lịch văn hóa và các mô hình kinh tế dựa trên tri thức. Khi các yếu tố văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo được truyền thông một cách chiến lược, chúng không chỉ góp phần định vị thương hiệu địa phương mà còn khơi dậy niềm tự hào cộng đồng, thúc đẩy sự tham gia xã hội và kích hoạt các mô hình phát triển dựa trên các nguồn lực này.
Mối quan hệ giữa truyền thông, văn hóa, nghệ thuật và bản sắc địa phương mang tính tương hỗ chặt chẽ: văn hóa cung cấp nội dung và chất liệu; nghệ thuật tạo ra các hình thức biểu đạt sáng tạo; còn truyền thông đóng vai trò môi trường lan tỏa các giá trị này đến công chúng. Quá trình này không chỉ giúp cộng đồng hiểu sâu hơn về di sản và bản sắc của mình, mà còn tạo điều kiện để địa phương được nhìn nhận tích cực hơn trên bản đồ du lịch, đầu tư và giao lưu quốc tế.
Tại Việt Nam, yêu cầu xây dựng thương hiệu địa phương, phát huy giá trị văn hóa dân tộc và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đang được đặt ra với quyết tâm mạnh mẽ trong các nghị quyết, chiến lược của Đảng và Nhà nước. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện mô hình truyền thông kiến tạo địa điểm có ý nghĩa thiết thực, giúp các địa phương không chỉ nâng cao sức cạnh tranh, mà còn phát triển hài hòa giữa bảo tồn văn hóa và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là nền tảng để hình thành những không gian sống giàu bản sắc, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu, nghiên cứu điển cứu và so sánh đối chiếu nhằm làm rõ vai trò của truyền thông trong kiến tạo địa điểm từ nguồn lực văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo. Nghiên cứu tiến hành tổng quan có chọn lọc các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về kiến tạo địa điểm, truyền thông địa điểm và thương hiệu địa phương, làm cơ sở xây dựng khung phân tích.
Trên cơ sở đó, phương pháp nghiên cứu điển cứu được áp dụng đối với ba trường hợp quốc tế gồm Seoul (Hàn Quốc), Bilbao (Tây Ban Nha) và New York (Hoa Kỳ), nhằm làm rõ tầm quan trọng và bản chất của truyền thông kiến tạo địa điểm từ các nguồn lực văn hóa và sáng tạo. Đồng thời, bài viết phân tích ba trường hợp tại Việt Nam là Hà Nội, Hội An và Đà Lạt, qua đó tiến hành so sánh, đối chiếu và rút ra các hàm ý, đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay.
3. Kết quả và thảo luận
Bản chất của truyền thông kiến tạo địa điểm
Truyền thông kiến tạo địa điểm trong những năm gần đây được phát triển từ sự giao thoa của nhiều lĩnh vực, từ quy hoạch đô thị, truyền thông, công nghiệp văn hóa, xã hội học và kinh tế sáng tạo. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy kiến tạo địa điểm ngày càng trở thành cách tiếp cận liên ngành nhằm tạo dựng các địa điểm có bản sắc, có giá trị văn hóa, xã hội và có khả năng đóng góp vào phát triển bền vững. Về bản chất, kiến tạo địa điểm được thực hiện bởi một số phương thức sau:
Kiến tạo địa điểm là quá trình chuyển đổi không gian thành “địa điểm” mang ý nghĩa xã hội, cảm xúc và văn hóa đối với cộng đồng cư dân. Thay vì tập trung vào hạ tầng vật lý, kiến tạo địa điểm coi trọng khả năng tạo ra mối liên kết giữa con người và không gian. Từ năm 2010, Markusen & Gadwa phát triển khái niệm “kiến tạo địa điểm sáng tạo”, nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật, văn hóa và sáng tạo như “chất xúc tác” giúp tái sinh đô thị, phục hồi cộng đồng và tạo giá trị kinh tế mới. Theo đó, các hoạt động nghệ thuật, sáng tạo không chỉ làm đẹp không gian, mà còn xây dựng bản sắc địa phương và tạo động lực xã hội.
Truyền thông kiến tạo địa điểm là việc sử dụng các phương tiện và chiến lược truyền thông nhằm định hình cách công chúng nhìn nhận, trải nghiệm và đánh giá một địa điểm. Mihalis Kavaratzis, một học giả quốc tế hàng đầu, có nhiều đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng thương hiệu địa điểm, truyền thông địa điểm và nghiên cứu đô thị, khẳng định rằng mọi hoạt động truyền thông đều tham gia trực tiếp vào quá trình “định nghĩa” và tái định nghĩa địa điểm, bao gồm: truyền thông chính sách và quản trị đô thị; truyền thông cộng đồng và tương tác xã hội; báo chí và truyền thông đại chúng; nội dung số, nền tảng trực tuyến và mạng xã hội; các thực hành truyền thông đô thị trong không gian công cộng. Truyền thông tạo ra “tính biểu tượng” cho địa điểm, giúp không gian vật lý trở thành “không gian có ý nghĩa”, nơi cư dân có thể gắn bó và du khách mong muốn trải nghiệm. Trong bối cảnh số hóa, Truyền thông kiến tạo địa điểm mở rộng sang các hình thức mới như: kể câu chuyện địa phương (local storytelling); nội dung do người dùng tạo ra (UGC); tiếp thị lan tỏa văn hóa (culture viral marketing); quảng bá du lịch qua nghệ sĩ, KOLs, nghệ thuật đại chúng hay bản đồ số văn hóa, sáng tạo… Những hình thức này tạo ra “ma trận truyền thông” cho địa điểm, khiến hình ảnh địa phương được lan tỏa mạnh mẽ hơn trong không gian số.
Truyền thông kiến tạo địa điểm giúp tạo dựng thương hiệu cho các địa phương. Simon Anholt - một học giả, nhà tư vấn và diễn giả quốc tế hàng đầu trong các lĩnh vực thương hiệu quốc gia (nation branding), thương hiệu địa điểm (place branding) và bản sắc cạnh tranh (competitive identity). Ông là người đặt nền móng lý luận cho cách tiếp cận coi thương hiệu quốc gia và thương hiệu địa điểm không đơn thuần là hoạt động tiếp thị hay truyền thông hình ảnh, mà là kết quả tổng hợp của chính sách công, hành vi quản trị, trải nghiệm xã hội và danh tiếng quốc tế, được hình thành và tích lũy theo thời gian. Simon Anholt nổi tiếng với khái niệm Competitive identity, nhấn mạnh rằng hình ảnh và uy tín của một quốc gia, thành phố hay vùng lãnh thổ được định hình chủ yếu thông qua những gì địa điểm đó thực hiện, chứ không phải chỉ qua những gì địa điểm đó tuyên bố. Cách tiếp cận này đã góp phần chuyển dịch tư duy từ quảng bá thương hiệu đơn tuyến sang quản trị danh tiếng địa điểm một cách chiến lược, dài hạn và dựa trên thực chất.
Thực tiễn tại một số quốc gia trên thế giới
Tại Hàn Quốc, Seoul là ví dụ tiêu biểu cho mô hình kể câu chuyện văn hóa đô thị “urban cultural storytelling”, nơi chính quyền khai thác tối đa sức mạnh của K-pop, K-drama và mỹ học thị giác để định vị hình ảnh thành phố. Tổ chức Du lịch Seoul (Seoul Tourism Organization) đã triển khai nhiều chiến dịch sáng tạo, trong đó, nổi bật nhất là chiến dịch truyền thông toàn cầu kết hợp với siêu sao JENNIE (2025), thu hút hơn 600 triệu lượt xem trên các nền tảng số.
Chiến dịch sử dụng ngôn ngữ điện ảnh, âm nhạc và hình tượng văn hóa đại chúng để kể câu chuyện về Seoul như một “thành phố nơi mọi điều đều có thể”. Các địa điểm biểu tượng như Cung điện Gyeongbokgung, DDP hay Seongsu-dong được tái hiện trong bối cảnh trẻ trung, hiện đại, tạo nên “bản sắc lai ghép” giữa truyền thống và đổi mới.
Điểm mạnh của chiến dịch: (i) Khai thác công nghiệp văn hóa làm công cụ truyền thông, tận dụng K-pop, K-fashion, K-beauty; (ii) Tập trung vào trải nghiệm cảm xúc, tạo ra “mỹ học Seoul” có thể lan tỏa quốc tế; (iii) Xây dựng hình ảnh dựa trên cộng đồng sáng tạo trẻ, biến người dân thành đại sứ tự nhiên trên mạng xã hội. Thông qua chiến dịch, Seoul đã chứng minh được rằng truyền thông có thể biến đô thị thành một thương hiệu văn hóa, sáng tạo có sức hút toàn cầu.
Tại Tây Ban Nha, Bilbao là trường hợp kinh điển của kiến tạo địa điểm thông qua “biểu tượng văn hóa” - Guggenheim Museum Bilbao. Theo Plaza & Haarich (2015), bảo tàng này đã tạo ra hiệu ứng Guggenheim “Guggenheim Effect” với mục đích phục hồi kinh tế, tăng trưởng du lịch và tái cấu trúc hình ảnh thành phố từ một vùng công nghiệp suy thoái thành trung tâm sáng tạo châu Âu. Ở Bilbao, truyền thông giữ vai trò quyết định trong việc khuếch đại giá trị của biểu tượng kiến trúc. Các chiến dịch báo chí, phim tài liệu, quảng cáo quốc tế và sự kiện nghệ thuật đã biến Guggenheim thành “biểu tượng toàn cầu”, không chỉ là bảo tàng mà là “câu chuyện đổi mới” của cả thành phố. Bilbao đã minh chứng cho khả năng tạo thương hiệu địa phương thông qua truyền thông chiến lược gắn với nghệ thuật đương đại. Kiến trúc biểu tượng chỉ phát huy tối đa khi đi kèm chiến lược truyền thông dài hạn; truyền thông gắn với nghệ thuật giúp định hình nhận thức xã hội về một thành phố đang “tái sinh” trên cơ sở huy động các nguồn lực từ bảo tàng, doanh nghiệp sáng tạo, truyền thông và cộng đồng.
Tại Hoa Kỳ, High Line là một trong những ví dụ thành công nhất về kiến tạo địa điểm sáng tạo trên thế giới. Tuyến đường sắt bỏ hoang được chuyển đổi thành công viên trên cao dài 2,3km, thu hút hơn 8 triệu lượt khách mỗi năm. Trong dự án này, truyền thông đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì đã tham gia kể câu chuyện “từ hoang phế thành biểu tượng” (from ruin to icon). Truyền thông đã vận động cộng đồng qua blog, sự kiện văn hóa, triển lãm nghệ thuật đường phố và gắn thương hiệu High Line với phong cách sống đô thị sáng tạo của Manhattan. Từ đó, High Line không chỉ trở thành công viên, mà còn là biểu tượng của tinh thần sáng tạo, khả năng tái chế không gian và sự hợp tác giữa người dân, kiến trúc sư, giới truyền thông và chính quyền. High Line đã mang đến bài học lớn, đó là: Truyền thông cộng đồng là nền tảng tạo tính chính danh cho dự án, nghệ thuật công cộng và trải nghiệm thị giác giúp định hình “bản sắc mới” của khu vực và không gian văn hóa có thể thúc đẩy kinh tế bất động sản, du lịch và ngành công nghiệp sáng tạo.
Thực tiễn tại Việt Nam
Năm 2019, Hà Nội trở thành Thành phố sáng tạo lĩnh vực Thiết kế của UNESCO. Qua đó, Hà Nội đã xây dựng được hình ảnh một đô thị kết hợp hài hòa giữa di sản, sáng tạo và chuyển đổi số. Thông qua dự án này, Hà Nội đẩy mạnh truyền thông về: (i) Tuần lễ Thiết kế sáng tạo, Lễ hội Áo dài, Lễ hội Quà tặng du lịch; (ii) Các sản phẩm truyền thông số: bản đồ sáng tạo, triển lãm VR, tour đêm 3D Mapping; (iii) Phong trào nghệ thuật cộng đồng: vẽ tường bích họa, phục hồi không gian công cộng. Hà Nội thể hiện mô hình truyền thông kiến tạo địa điểm dựa trên đa tầng nội dung, từ sáng tạo, di sản cho đến đời sống đô thị. Điều này tạo ra hình ảnh một Hà Nội sáng tạo đang chuyển động mạnh mẽ.
Hội An là điển hình của mô hình kiến tạo dịa điểm dựa trên di sản và cộng đồng. Truyền thông đã định vị Hội An là thành phố di sản sống “living heritage city”, nơi cư dân trực tiếp giữ gìn các giá trị văn hóa, nghề truyền thống và nghệ thuật dân gian. Điểm nổi bật trong truyền thông Hội An là chiến dịch Ký ức Hội An với show thực cảnh quy mô lớn hay câu chuyện Đèn lồng Hội An trở thành biểu tượng quốc tế. Từ các sự kiện này, mạng xã hội đã lan tỏa mạnh mẽ hình ảnh phố cổ, lễ hội, ẩm thực, không gian đêm… khiến các giá trị di sản của Hội An được đưa vào đời sống hiện đại một cách rộng rãi và sâu sắc.
Năm 2023, Đà Lạt trở thành Thành phố sáng tạo âm nhạc của UNESCO với hình ảnh là thành phố nghệ thuật, lễ hội và du lịch trải nghiệm. Giới truyền thông lập tức tập trung vào kiến tạo các địa điểm như Festival Hoa, Lễ hội Cồng chiêng, Lễ hội Văn hóa Trà; Bản đồ du lịch nghệ thuật của 52 điểm sáng tạo; Không gian trải nghiệm âm nhạc, nghệ thuật đường phố. Đà Lạt xây dựng hình ảnh “thành phố của cảm xúc” dựa trên sự đồng điệu giữa thiên nhiên, nghệ thuật và đời sống sáng tạo.
Những khó khăn, thách thức
Một là, sự hạn chế về thể chế, chính sách là rào cản lớn nhất đối với truyền thông kiến tạo địa điểm hiện nay. Việt Nam chưa có một khung chiến lược truyền thông kiến tạo địa điểm thống nhất ở tầm quốc gia, dẫn đến việc triển khai tại các địa phương còn phân tán, thiếu định hướng dài hạn và chưa gắn chặt với các mục tiêu phát triển bền vững. Các chính sách liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, sáng tạo và truyền thông, chưa tạo được hành lang pháp lý đủ mạnh để khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, nghệ sĩ và cộng đồng trong kiến tạo và quản trị địa điểm.
Hai là, bản sắc địa phương chưa được định hình rõ nét và nhất quán. Mặc dù nhiều địa phương sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa, di sản và sáng tạo phong phú, song chưa có sự kết nối xuyên suốt về câu chuyện bản sắc khiến hình ảnh địa phương còn manh mún, khó tạo dấu ấn bền vững trong nhận thức của công chúng trong nước và quốc tế.
Ba là, năng lực và hạ tầng truyền thông số còn hạn chế. Việc thiếu các nền tảng dữ liệu dùng chung, bản đồ số văn hóa, sáng tạo, nội dung đa ngôn ngữ và các sản phẩm truyền thông số chất lượng cao đã làm giảm hiệu quả quảng bá, đồng thời hạn chế vai trò của truyền thông trong quản trị điểm đến và phát triển kinh tế sáng tạo.
Bốn là, sự tham gia của cộng đồng trong kiến tạo địa điểm còn mờ nhạt, đặc biệt tại các đô thị lớn. Người dân chưa thực sự được trao quyền trở thành chủ thể đồng sáng tạo và đồng quản trị không gian, trong khi các sáng kiến từ cơ sở chưa được hỗ trợ và lan tỏa một cách hệ thống.
Những khó khăn, thách thức nêu trên đặt ra yêu cầu cấp thiết cần sớm hoàn thiện mô hình truyền thông kiến tạo địa điểm theo hướng tổng thể, dài hạn nhằm đưa văn hóa trở thành động lực trung tâm cho phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Phương hướng nâng cao vai trò của truyền thông kiến tạo địa điểm
Qua nghiên cứu tình hình thực tiễn, phân tích những khó khăn, thách thức, chúng ta cần định hình truyền thông kiến tạo địa điểm theo hướng không chỉ là công cụ quảng bá mà phải trở thành một phương thức phát triển, trong đó, truyền thông tham gia trực tiếp vào việc hình thành bản sắc, kiến tạo giá trị và kích hoạt năng lực văn hóa, sáng tạo và kinh tế cho địa phương.
Truyền thông phải là công cụ kiến tạo bản sắc địa phương và địa phương cần được “số hóa” phục vụ truyền thông. Các đô thị cần phải tạo ra bản đồ số hóa đa tầng dữ liệu, ứng dụng du lịch, QR “kể câu chuyện” và nội dung thực tế ảo. Điều này giúp địa điểm “tồn tại” song song trong không gian vật lý và không gian số. Bản sắc địa phương không phải là một thực thể cố định, mà được hình thành và tái tạo liên tục thông qua các hoạt động biểu đạt văn hóa, nghệ thuật và thực hành xã hội, là yếu tố quyết định giúp chuyển đổi hình ảnh từ “không gian vật lý” thành “không gian ý nghĩa” (Kavaratzis, 2004).
Truyền thông phải trở thành chất xúc tác của hệ sinh thái văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo và ngược lại, văn hóa, nghệ thuật, sáng tạo cần phải được “truyền thông hóa” (mediatization), biến các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật, sáng tạo thành trải nghiệm mang tính thị giác, lan tỏa trên môi trường số. Theo Markusen & Gadwa (2010), kiến tạo địa điểm sáng tạo có khả năng kích hoạt hệ sinh thái sáng tạo gồm: nghệ sĩ, không gian sáng tạo, doanh nghiệp văn hóa, tổ chức nghệ thuật và cộng đồng. Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy truyền thông chính là yếu tố giúp hệ sinh thái này được nhận diện, kết nối và lan tỏa.
Truyền thông phải tham gia tích cực vào thúc đẩy hình thành kinh tế sáng tạo. Thương hiệu địa điểm mạnh kéo theo phát triển du lịch trải nghiệm, tăng giá trị bất động sản, thu hút doanh nghiệp sáng tạo, kích hoạt mô hình kinh tế không gian sáng tạo. Vì vậy, truyền thông không chỉ là phương tiện mà còn là nguồn lực phát triển.
Truyền thông phải kiến tạo địa điểm phát triển dựa vào cộng đồng. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của kiến tạo địa điểm là sự tham gia của cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy cả quốc tế và Việt Nam đều chứng minh rằng, nếu không có cộng đồng thì không có bản sắc và không có bản sắc thì không có địa điểm.
Giải pháp nâng cao vai trò của truyền thông kiến tạo địa điểm
Để nâng cao vai trò của truyền thông trong kiến tạo địa điểm từ nguòn lực văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo, chúng ta cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách, xây dựng chiến lược truyền thông kiến tạo địa điểm ở cả cấp quốc gia và địa phương. Chiến lược cần bảo đảm tích hợp đầy đủ chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển văn hóa, như Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030, Chiến lược ngoại giao văn hóa và các chương trình, đề án liên quan.
Thứ hai, triển khai đồng bộ hệ sinh thái sáng tạo của địa phương gắn với truyền thông số. Trong đó, tăng cường đầu tư phát triển không gian văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo, nâng cao sự hiện diện của địa phương trên không gian số thông qua việc phát triển bản đồ số văn hóa - sáng tạo, hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quảng bá và quản lý điểm đến, cùng các sản phẩm truyền thông số như video, VR/AR, tour ảo, ứng dụng du lịch thông minh và nội dung đa ngôn ngữ nhằm tiếp cận đa dạng công chúng trong nước và quốc tế.
Thứ ba, xác định câu chuyện địa phương là hạt nhân của truyền thông kiến tạo địa điểm. Trọng tâm là xây dựng trục bản sắc (identity narrative) dựa trên các giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc trưng, khuyến khích sự tham gia của người dân, nghệ sĩ và doanh nghiệp trong quá trình đồng sáng tạo nội dung; ưu tiên các hình thức kể chuyện hiện đại như phim ngắn, cinematic video, podcast, hoạt họa và chuỗi nội dung trên nền tảng mạng xã hội nhằm lan tỏa hình ảnh địa phương một cách sinh động, hấp dẫn và có chiều sâu.
Thứ tư, đặt cộng đồng ở trung tâm của quá trình kiến tạo địa điểm trên thực địa. Theo đó, cần hỗ trợ và lan tỏa các sáng kiến văn hóa - sáng tạo từ cơ sở, như nghệ thuật đường phố, làm đẹp không gian đô thị, lễ hội dân gian, khôi phục nghề truyền thống; tạo điều kiện để người dân, nghệ sĩ và cộng đồng địa phương trực tiếp tham gia sáng tạo, tổ chức hoạt động và gìn giữ bản sắc, qua đó hình thành cảm thức sở hữu, gắn bó và trách nhiệm chung đối với không gian văn hóa của địa phương.
Thứ năm, mở rộng hợp tác quốc tế trong truyền thông kiến tạo địa điểm, thông qua việc tăng cường kết nối với mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO, thu hút nghệ sĩ quốc tế, nhà sản xuất phim, KOLs và các thương hiệu sáng tạo tham gia quảng bá; đẩy mạnh hợp tác truyền thông du lịch - văn hóa với các cơ quan báo chí và tổ chức quốc tế; từng bước triển khai các chiến dịch truyền thông chung giữa các địa phương, đô thị trong khu vực và quốc tế nhằm nâng cao vị thế và sức cạnh tranh của địa điểm trên bản đồ sáng tạo toàn cầu.
Thứ sáu, tập trung huy động nguồn lực thực hiện, đa dạng hóa nguồn lực theo mô hình “Nhà nước - doanh nghiệp - cộng đồng”; xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả truyền thông địa phương dựa trên dữ liệu; kiện toàn bộ máy và đào tạo, phát triển đội ngũ nhân lực chuyên trách về truyền thông văn hóa - sáng tạo và quản trị thương hiệu địa điểm, đáp ứng yêu cầu triển khai trong thực tiễn.
4. Kết luận
Truyền thông kiến tạo địa điểm từ nguồn lực văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo giữ vai trò then chốt trong phát triển bền vững của địa phương và quốc gia, không chỉ quảng bá hình ảnh mà còn hình thành bản sắc, kết nối cộng đồng và kích hoạt nguồn lực sáng tạo. Từ kinh nghiệm thực tiễn của quốc tế và trong nước cho thấy truyền thông hiệu quả có thể chuyển hóa không gian và nâng cao vị thế địa phương trên bản đồ du lịch và kinh tế sáng tạo toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam cần triển khai chiến lược tổng thể, dài hạn, đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, chính sách; đầu tư phát triển hệ sinh thái văn hóa, sáng tạo và truyền thông số cho đến đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tăng cường phối hợp liên ngành, liên vùng, liên địa phương và khuyến khích sự tham gia chủ động, tích cực của cộng đồng, trong đó, đưa văn hóa vào trung tâm của chiến lược phát triển trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
____________________________
Tài liệu tham khảo
1. Ann Markusen & Anne Gadwa. (2010). Creative Placemaking (Kiến tạo địa điểm sáng tạo). National Endowment for the Arts. https://www.arts.gov/sites/ default/files/CreativePlacemaking-Paper.pdf
2. Kavaratzis, M. (2004). From city marketing to city branding: Towards a theoretical framework for developing city brands (Từ tiếp thị thành phố đến xây dựng thương hiệu thành phố: Hướng tới một khung lý thuyết để phát triển các thương hiệu thành phố). Place Branding. 1(1). https://doi.org/10.1057/palgrave.pb.5990005
3. Anholt, S. (2010). Places: Identity, image and reputation (Địa điểm: Bản sắc, Hình ảnh và Danh tiếng). Palgrave Macmillan.
4. Seoul Metropolitan Government. (2024). Seoul tourism promotion initiatives (Các sáng kiến quảng bá du lịch Seoul). https://english.seoul.go.kr/policy-in-depth/seoul-tourism
5. Seoul Tourism Organization. (2025). Absolutely Seoul campaign (with Jennie) - Official press material (Chiến dịch Absolutely Seoul (với sự tham gia của Jennie) - Tài liệu báo chí chính thức). https://english.visitseoul.net/press
6. Guggenheim Museum Bilbao. (2024). About the museum (Giới thiệu về bảo tàng). https://www.guggenheimbilbao.eus/en/museum
7. The High Line. (2024). History of the High Line (Lịch sử của High Line). https://www.thehighline. org/history
8. Thiên Ðiểu - Ngọc Diệp. (31/10/2019). Hà Nội vừa được UNESCO công nhận là thành phố sáng tạo của thế giới. Báo Tuổi trẻ. https://tuoitre.vn/ha-noi-vua-duoc-unescocong-nhan-la-thanh-pho-sang-tao-cua-the-gioi20191031104843525.htm
9. UNESCO. (2024). Hoi An Ancient Town - World Heritage (Phố cổ Hội An - Di sản Thế giới). https://whc.unesco.org/en/list/948
10. UNESCO. (2023). Da Lat - UNESCO Creative City of Music (Đà Lạt – Thành phố Sáng tạo Âm nhạc của UNESCO). UNESCO Creative Cities Network. https://citiesofmusic.net/city/da-lat/
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/1/2026; Ngày duyệt đăng: 5/2/2026.
Ths NGUYỄN VĂN THUẬT
Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026