z7971649553386_5c0da42b7d12575e5bbd9775e55fc8c5.jpg

Trong nhiều thập kỷ qua, thể thao Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận dưới lăng kính của các hoạt động phong trào rèn luyện sức khỏe hoặc nỗ lực chinh phục thành tích cao trên đấu trường quốc tế. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kinh tế, xã hội, ngành TDTT Việt Nam đã đặt ra một tầm nhìn hoàn toàn mới: xây dựng một nền thể thao không chỉ mạnh về thành tích mà còn giàu giá trị kinh tế, vận hành như một hệ sinh thái kinh doanh.

“Báo cáo Kinh tế Thể thao Việt Nam” đã góp phần dịch chuyển phương thức tiếp cận, từ các cuộc thảo luận định tính sang việc hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu thực chứng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các luận điểm trọng tâm của báo cáo, đánh giá bối cảnh vĩ mô, sự chuyển dịch mô hình, cấu trúc thị trường và các kịch bản tăng trưởng chiến lược của kinh tế thể thao Việt Nam trong những thập niên tới. 

Dư địa “vàng” cho tăng trưởng

Sự hình thành của bất kỳ ngành kinh tế mới nào cũng đòi hỏi một bối cảnh vĩ mô thuận lợi và kinh tế thể thao không phải là ngoại lệ. Báo cáo vạch rõ rằng Việt Nam đang đứng trước điểm giao thoa lịch sử giữa tăng trưởng kinh tế và cơ cấu dân số lý tưởng. Thị trường nội địa đang sở hữu một quy mô tiêu dùng khổng lồ với dân số xấp xỉ 100 triệu người. Ðồng thời, quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam đã chính thức vượt mốc 500 tỷ USD. Dữ liệu này không chỉ là những con số thống kê đơn thuần mà là bảo chứng cho sự gia tăng mạnh mẽ của tầng lớp trung lưu. Tầng lớp này là động lực chính thúc đẩy sự chuyển mình của thể thao, biến nó từ một hoạt động rèn luyện thể chất thuần túy trở thành một lĩnh vực tiêu dùng mang lại giá trị thặng dư khổng lồ. Khi thu nhập khả dụng tăng lên, mức sẵn sàng chi trả cho các trải nghiệm cá nhân, bao gồm cả sức khỏe và giải trí, cũng tăng theo tỷ lệ thuận.

 Bên cạnh yếu tố nội tại, vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam trong khu vực Ðông Nam Á cũng là một bệ phóng quan trọng. Ðông Nam Á hiện là một thị trường với 700 triệu dân, được đánh giá là một trong những khu vực phát triển năng động nhất thế giới. Tốc độ tăng trưởng ổn định từ 6-7% mỗi năm của khu vực này đang biến nơi đây thành thỏi nam châm thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu. Thể thao Việt Nam, nếu được tổ chức bài bản, hoàn toàn có thể tiếp cận và khai thác tệp khách hàng xuyên biên giới này. 

Ðặc biệt, báo cáo chỉ ra một “khoảng trống” mang tên dư địa đô thị hóa. Tỷ lệ đô thị hóa tại Việt Nam hiện nay mới đạt mức hơn 40%. Khi so sánh với con số 89% tại các quốc gia phát triển, mức chênh lệch này cho thấy không gian tăng trưởng khổng lồ trong nhiều thập kỷ tới. Quá trình đô thị hóa sẽ kéo theo sự mở rộng của hạ tầng dân sinh, không gian công cộng, khu phức hợp giải trí, từ đó trực tiếp tạo ra nhu cầu bùng nổ về các dịch vụ và không gian thể thao.

Chú thích 1 DT.jpg

Sự chuyển dịch tư duy cốt lõi

Ðiểm nhấn mang tính đột phá của báo cáo là việc làm rõ sự thay đổi tư duy cốt lõi trong cách nhìn nhận thể thao. Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển giao từ mô hình thể thao truyền thống sang mô hình thể thao hiện đại, hay nói cách khác, từ khái niệm “tập luyện thể thao” sang “tiêu dùng thể thao”. 

Trong mô hình truyền thống, bản chất của thể thao gắn liền với các hoạt động phong trào nhằm rèn luyện sức khỏe, với mục tiêu cao nhất là chinh phục huy chương và thể thao thành tích cao. Người tham gia chủ yếu được định vị là vận động viên chuyên nghiệp hoặc người chơi nghiệp dư. Ngược lại, mô hình hiện đại tái định nghĩa thể thao là một lĩnh vực tiêu dùng và dịch vụ có giá trị kinh tế thực thụ. Mục tiêu lúc này chuyển dịch sang việc khai thác thương mại, xây dựng trải nghiệm và tạo ra các giá trị gia tăng. Người tham gia không chỉ còn là người chơi, mà chính thức trở thành “khách hàng” và “người tiêu dùng dịch vụ”.

 “Người tiêu dùng thể thao” hiện nay đang tìm kiếm những trải nghiệm giải trí, không gian giao lưu kết nối và cơ hội thể hiện bản sắc cá nhân. Hành vi chi tiêu của nhóm khách hàng này đã thay đổi căn bản: họ sẵn sàng chi trả số tiền lớn cho các thiết bị cao cấp, dịch vụ huấn luyện cá nhân, vé tham dự sự kiện và đặc biệt là du lịch thể thao. Ðây chính là lực kéo vĩ mô, là bộ rễ cắm sâu vào nền kinh tế để nuôi dưỡng toàn bộ hệ sinh thái kinh tế thể thao đang thành hình.

 Ðáng chú ý, báo cáo cũng phân tích cơ chế “động lực kép” của hệ thống thi đấu khu vực, điển hình là SEA Games. Sự cạnh tranh liên tục và áp lực nâng cao thành tích buộc các quốc gia phải đầu tư mạnh mẽ vào con người và hạ tầng. Chu kỳ tổ chức luân phiên tạo ra một “không gian thể thao chung” kết nối các quốc gia. Về dài hạn, các kỳ đại hội này không chỉ định hình quy chuẩn chuyên môn mà còn là những festivals kích hoạt thị trường thương mại, thúc đẩy ngành tổ chức sự kiện, khai thác bản quyền truyền hình và tài trợ. Hơn thế nữa, nó tạo nền tảng vững chắc để thu hút dòng vốn đầu tư xuyên biên giới vào hạ tầng dịch vụ.

Dù vậy, thị trường thể thao Việt Nam hiện tại vẫn đang ở trong tình trạng phát triển tự phát và thiếu liên kết. Các yếu tố nền tảng như tổ chức sự kiện, truyền thông, kinh doanh thiết bị, dịch vụ huấn luyện và vận hành câu lạc bộ đã xuất hiện nhưng lại tồn tại một cách rời rạc, chưa thể tích tụ thành một chuỗi giá trị công nghiệp hoàn chỉnh.

z8073201870051_2232ac49f316256a6829d677313d949b.jpg

Cấu trúc nền kinh tế thể thao và hiệu ứng lan tỏa

Ðể hình dung quy mô thực sự của kinh tế thể thao, báo cáo sử dụng mô hình “The Ecosystem Onion” (Củ hành Hệ sinh thái), cho thấy thể thao không chỉ là những gì diễn ra trên sân cỏ. Lõi trực tiếp của hệ sinh thái (bao gồm bản quyền, tài trợ, bán vé) được ước tính đạt quy mô 400-500 tỷ USD trên toàn cầu. Tuy nhiên, vòng lõi mở rộng (bao gồm thiết bị, du lịch…) mang lại giá trị lên tới khoảng 1.000 tỷ USD. Lớn nhất là lõi lan tỏa, bao gồm bất động sản, nhịp đập đô thị và tiêu dùng nói chung, tạo ra một hệ sinh thái trị giá khoảng 2.300 tỷ USD. 

Trong một nền kinh tế dịch vụ hiện đại - nơi dịch vụ đóng góp tới 60-70% GDP ở nhiều quốc gia - thể thao đóng vai trò như một cỗ máy sản xuất “trải nghiệm”. Khác với hàng hóa vật chất thông thường, giá trị cốt lõi của thể thao nằm ở cảm xúc: sự hồi hộp, niềm tự hào dân tộc và cảm giác thuộc về một cộng đồng. Chính thứ “hàng hóa cảm xúc” này tạo ra mức độ trung thành vượt trội so với các loại hình giải trí truyền thống, từ đó kích hoạt Hiệu ứng lan tỏa (Multiplier Effect) vô cùng mạnh mẽ. Cụ thể, các sự kiện lớn thu hút hàng triệu du khách, mang lại lợi ích khổng lồ cho ngành du lịch thể thao. Hạ tầng sân vận động trở thành trung tâm thúc đẩy bất động sản và đô thị hóa xung quanh. Song song đó, chuỗi cung ứng dịch vụ như nhà hàng, khách sạn và vận tải cũng được hưởng lợi trực tiếp. 

Sự phát triển này là kết quả của ba thập kỷ thương mại hóa toàn cầu, trải qua ba bước ngoặt lớn: (1) Nội dung hóa (Media) – biến sự kiện trực tiếp thành nội dung phân phối toàn cầu; (2) Tài chính hóa (Assets) – chuyển đổi câu lạc bộ thành tài sản đầu tư tỷ USD của giới Private Equity; (3) Toàn cầu hóa (Fans) – mở rộng tệp khán giả địa phương thành dữ liệu người dùng xuyên biên giới.

Hệ quả tất yếu là một sự dịch chuyển mang tính bản chất: giá trị của thể thao không còn đơn thuần nằm ở việc “bán vé”, mà nằm ở khả năng tạo ra tính khan hiếm (scarcity premium) để “khai thác tệp khán giả” cho các nhà tài trợ và đối tác thương mại. Cơ cấu doanh thu trong thể thao nữ mới nổi là một minh chứng rõ nét khi thương mại (54%) đã vượt xa bản quyền truyền hình (25%) và bán vé (21%). 

Báo cáo phân tích sâu vào nghịch lý cấu trúc của ngành: thị trường thể thao bị phân mảnh cực độ (80%), nhưng quyền lực lại tập trung vào một nhóm nhỏ các Super-IP (tài sản trí tuệ siêu việt) như NFL, Premier League hay NBA. Các giải đấu chuyên nghiệp này vận hành với dòng tiền ổn định đến từ ba nguồn chính: Bản quyền phát sóng (Live value - nguồn thu lớn nhất, ví dụ bóng đá châu Âu đạt 38 tỷ Euro giai đoạn 2023-2024), Thương mại (Emotional value - tài trợ & marketing), và Ngày thi đấu (Experience value - bán vé & dịch vụ tại sân).

 Sức mạnh độc tôn của truyền hình thể thao nằm ở “logic kinh tế của sự trực tiếp”. Trong khi phim ảnh hay giải trí thông thường có thể xem lại bất cứ lúc nào (Time-shifted) và khán giả dễ dàng bỏ qua quảng cáo, khiến giá trị suy giảm nhanh theo thời gian; thì nội dung thể thao bắt buộc phải xem trực tiếp (Live-content). Sự khan hiếm này tước đi quyền bỏ qua quảng cáo của khán giả, tạo ra chỉ số CPM (chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị) cao vượt trội. Ðây là lý do giá trị bản quyền truyền hình thể thao liên tục phá đỉnh, bất chấp các cuộc suy thoái kinh tế.

 Ðồng thời, báo cáo bóc tách cơ chế chuyển đổi giá trị thương hiệu thông qua “Phễu chuyển đổi cảm xúc”. Nó bắt đầu từ việc thu hút Sự chú ý (Attention) của tệp khán giả toàn cầu, đi sâu vào việc khơi gợi Cảm xúc (Emotion) tự hào và hồi hộp, từ đó bồi đắp Lòng trung thành (Loyalty) và cuối cùng tạo ra Doanh thu (Revenue) thực tế.

 Logic kinh tế mới chỉ ra rằng các doanh nghiệp không còn trả tiền để dán “logo trên áo” (Logo Sponsorship); họ trả tiền để hướng tới các mô hình Quan hệ đối tác tích hợp (Integrated Partnership), khi thương hiệu hòa mình vào câu chuyện của thể thao.  Ðể tối ưu hóa các giá trị này, cấu trúc của một câu lạc bộ chuyên nghiệp hiện đại đã vượt xa hình thái truyền thống. Một câu lạc bộ không chỉ đơn thuần là “chơi bóng”, mà được kiến tạo thành một nền tảng Ða tài sản (Multi-Asset Platform).

Danh mục kinh doanh đa dòng tiền này bao gồm: (1) Sở hữu CLB (The Core IP); (2) Vận hành Media & Studio nội dung (The Broadcaster); (3) Phát triển Bất động sản (The Developer); (4) Khai thác Dữ liệu & Công nghệ (The Tech Platform); và (5) Du lịch & Trải nghiệm (The Hospitality Wing).

Nhận thức mới khẳng định rằng, trong tương lai, sự bứt phá về tăng trưởng sẽ không nằm trong khuôn khổ 90 phút trên sân, mà đến từ các hoạt động khai thác du lịch thể thao, bất động sản sự kiện và hệ thống AI/công nghệ kiểm soát dữ liệu người dùng ngoài sân đấu.

Việt Nam phải cấp thiết xây dựng và kiện toàn “Ba trụ cột hạ tầng hệ thống”

Ðể tích tụ các yếu tố phân mảnh và nâng tầm quy mô thị trường, báo cáo nhấn mạnh việc Việt Nam phải cấp thiết xây dựng và kiện toàn “Ba trụ cột hạ tầng hệ thống”. Ðây là những nền tảng mang tính chất sống còn để bảo vệ và thúc đẩy hệ sinh thái kinh doanh, bao gồm:

- Hạ tầng thi đấu (Cơ sở vật chất): Yêu cầu phát triển đồng bộ mạng lưới cơ sở vật chất, từ các tổ hợp sân vận động hiện đại đến các trung tâm đào tạo và huấn luyện đạt tiêu chuẩn quốc tế. Ðây là không gian vật lý tối thiểu để đáp ứng các quy chuẩn khắt khe của việc đăng cai sự kiện và phục vụ trải nghiệm khán giả.

- Hạ tầng vốn (Cơ chế tài chính): Ngành Thể thao không thể cất cánh nếu chỉ dựa vào sự phân bổ ngân sách nhà nước (Public Funding). Bài toán đặt ra là phải khơi thông dòng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, xây dựng hành lang thuận lợi cho mô hình Hợp tác công tư (PPP) và mở đường cho các cơ chế tài chính linh hoạt nhằm xã hội hóa thể thao. Ðiều này giải quyết nghịch lý của nền kinh tế sự kiện (Mega-Events) như Olympic hay World Cup, nơi chi phí hạ tầng tăng vọt nhưng lợi tức đầu tư (ROI) lại bất định (Spike economy), bằng cách chuyển sang các mô hình đầu tư module linh hoạt và ổn định hơn . 

- Hạ tầng chính sách và pháp lý: Một môi trường kinh doanh minh bạch là điều kiện tiên quyết. Hành lang pháp lý cần được hoàn thiện nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quản lý tính pháp lý của việc sở hữu câu lạc bộ và thúc đẩy cạnh tranh công bằng cho mọi chủ thể tham gia thị trường, từ đó hướng đến việc chuyên nghiệp hóa cách thức vận hành giải đấu.

Các kịch bản tăng trưởng chiến lược

Dựa trên việc định lượng hóa các biến số, báo cáo đã xây dựng quỹ đạo S-Curve dự phóng sự hội tụ của thể thao Việt Nam với chuẩn mực toàn cầu. Quá trình này được chia thành các kịch bản cụ thể: 

Ở điểm xuất phát hiện tại (Giai đoạn cũ), thể thao vẫn mang nặng trạng thái “tồn tại”, được xem là phụ phẩm của đời sống đô thị với các hoạt động giải trí cục bộ. Ðóng góp của thể thao vào kinh tế quốc dân ước tính chỉ ở mức khiêm tốn khoảng 0,3% GDP, tương đương quy mô từ 300 triệu đến 1,5 tỷ USD. 

Tiến tới cột mốc 10 năm (năm 2035), thị trường được kỳ vọng sẽ hình thành một nền kinh tế thực thụ. Trong kịch bản Cơ sở (Baseline), với tốc độ tăng trưởng tự nhiên từ 8% đến 10%/năm, tỷ trọng kinh tế thể thao sẽ vươn lên mức 0,8% – 1,2% GDP, tương ứng với quy mô tuyệt đối đạt 6 đến 10 tỷ USD. Ðặc biệt, nếu Việt Nam thực hiện thành công các cải cách quyết liệt - bao gồm chính sách PPP, thúc đẩy bùng nổ ngành fitness và tăng trưởng mạnh về bản quyền truyền hình - Kịch bản Tăng tốc (Reform) dự báo tỷ trọng này sẽ tiến tới 1,5% GDP, đưa quy mô thị trường lên mức 12 đến 15 tỷ USD, thậm chí chạm mốc 25 tỷ USD trong các điều kiện tối ưu nhất. Ở quy mô này, thể thao sẽ hoàn toàn lột xác, thoát khỏi định kiến về một “ngành ngách” để đứng ngang hàng với các trụ cột kinh tế như công nghiệp logistics nội địa hay công nghiệp sáng tạo. 

Tầm nhìn xa hơn trong 30 năm tới (đến năm 2055), câu hỏi đặt ra không còn là Việt Nam có nền kinh tế thể thao hay không, mà là tốc độ hội tụ với thế giới nhanh đến mức nào. Với sự hỗ trợ của công nghệ (mở rộng streaming, e-sports) và xu hướng hội nhập xuất khẩu dịch vụ thể thao, mục tiêu hội tụ cuối cùng là đạt tỷ trọng từ 2% đến 3% GDP. Khi đạt đến mức độ chuyên nghiệp tương đương với các cường quốc như Mỹ hay Trung Quốc, quy mô tuyệt đối của kinh tế thể thao Việt Nam sẽ trở thành một hệ sinh thái khổng lồ, ước đạt từ 30 tỷ đến 60 tỷ USD.

 “Báo cáo Kinh tế Thể thao Việt Nam 2026” đã chứng minh một cách logic và thực chứng rằng, thể thao không chỉ là câu chuyện của những tấm huy chương và sự vinh danh trên bục nhận giải, mà là một mạng lưới kinh tế phức hợp, có khả năng gắn kết trực tiếp với các lĩnh vực công nghệ cao, bất động sản và du lịch. Việc khởi tạo một khung theo dõi hệ thống, chuyển đổi tư duy quản lý, chuyên nghiệp hóa khâu vận hành và đặc biệt là trải thảm đỏ thu hút các nguồn lực đầu tư từ khu vực tư nhân sẽ là chiếc chìa khóa vạn năng. Chỉ khi giải quyết được những bài toán mang tính cơ sở hạ tầng này, Việt Nam mới có thể tự tin hiện thực hóa tham vọng xây dựng một nền kinh tế thể thao tỷ đô, phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng trong tương lai gần.

TRÚC LAM

Nguồn: Đặc san Thể thao & Đời sống số 1, tháng 5-2026