Từ khóa: ngoại giao văn hóa; sức mạnh mềm; Việt Nam; Trung Quốc.
Abstract: Vietnamese and Chinese cultural diplomacy demonstrates that culture is an important tool in shaping a nation’s image. China has strongly promoted its soft power through Confucius Institutes, arts, cinema, and international exchanges, thereby expanding its global influence. Vietnam, with its UNESCO-recognized heritage and rich cultural identity, is gradually asserting its position, though it still faces limitations in scale, resources, and strategic planning. The solution for Vietnam is to harmoniously combine tradition and modernity, mobilize cooperation among the State, society, and overseas communities, thereby strengthening soft power and enhancing its status in the context of globalization.
Keywords: cultural diplomacy; soft power; Vietnam; China.

1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngoại giao văn hóa ngày càng được coi là một trong những công cụ quan trọng để gia tăng sức mạnh mềm, khẳng định vị thế và nâng cao ảnh hưởng của mỗi quốc gia. Từ sau Chiến tranh lạnh, khái niệm “sức mạnh mềm” do Joseph Nye (2004) đưa ra đã trở thành khung lý thuyết hữu ích để lý giải sự thành công của các chiến lược đối ngoại không dựa trên sức mạnh quân sự hay kinh tế, mà chủ yếu thông qua giá trị văn hóa, ý tưởng và hình ảnh quốc gia. Trung Quốc - một trong những quốc gia vận dụng mạnh mẽ sức mạnh mềm văn hóa để mở rộng tầm ảnh hưởng toàn cầu, đặc biệt, thông qua sáng kiến “Vành đai và con đường” cùng hệ thống Viện Khổng Tử và mạng lưới truyền thông quốc tế. Trong khi đó, Việt Nam với tư cách một quốc gia đang phát triển cũng ngày càng chú trọng đến việc đưa văn hóa trở thành trụ cột trong chính sách đối ngoại, thông qua việc quảng bá ngôn ngữ, di sản được UNESCO ghi danh/ công nhận, cũng như các sự kiện văn hóa, nghệ thuật quốc tế.
Tuy nhiên, cách thức triển khai và mức độ thành công của ngoại giao văn hóa của Việt Nam và Trung Quốc có những điểm tương đồng, nhưng cũng có những điểm khác biệt đáng chú ý. Việc nghiên cứu so sánh hai trường hợp này không chỉ góp phần làm rõ vai trò của sức mạnh mềm văn hóa trong chiến lược đối ngoại, mà còn mang lại những gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong quá trình nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết vận dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu định tính trong khoa học xã hội và quan hệ quốc tế nhằm làm rõ vai trò của ngoại giao văn hóa Việt Nam và Trung Quốc dưới góc nhìn sức mạnh mềm.
Trước hết, tác giả sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp để hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại giao văn hóa và sức mạnh mềm, đồng thời phân tích các quan điểm, định hướng chiến lược và thực tiễn triển khai ngoại giao văn hóa của Việt Nam và Trung Quốc thông qua các văn kiện của Đảng, Nhà nước, cùng các chiến lược đối ngoại.
Tiếp theo, phương pháp so sánh được vận dụng nhằm đối chiếu cách tiếp cận, mục tiêu và phương thức triển khai ngoại giao văn hóa của hai quốc gia, qua đó làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt và đặc thù trong việc sử dụng văn hóa như một nguồn lực sức mạnh mềm phục vụ lợi ích quốc gia.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích chính sách được áp dụng để xem xét vai trò của ngoại giao văn hóa trong tổng thể chiến lược đối ngoại của Việt Nam và Trung Quốc, làm rõ mối quan hệ và sự tương tác giữa ngoại giao văn hóa với các mục tiêu chính trị, kinh tế và an ninh trong bối cảnh khu vực và quốc tế đang biến đổi.
Cuối cùng, bài viết tiếp cận theo phương pháp liên ngành, kết hợp các góc nhìn của khoa học chính trị, nghiên cứu văn hóa và quan hệ quốc tế nhằm bảo đảm cách tiếp cận toàn diện, phản ánh đúng tính chất phức hợp của ngoại giao văn hóa và sức mạnh mềm trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Khái niệm ngoại giao văn hóa
Ngoại giao văn hóa là việc một quốc gia sử dụng giá trị, sản phẩm và hoạt động văn hóa để quảng bá hình ảnh, bản sắc và tăng cường hiểu biết lẫn nhau với cộng đồng quốc tế. Đây là công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại hiện đại, mở rộng ảnh hưởng một cách mềm dẻo và thuyết phục. Theo UNESCO: Ngoại giao văn hóa là “cầu nối văn hóa” giữa các dân tộc, nhằm xây dựng quan hệ hữu nghị, tin cậy và hợp tác bền vững (UNESCO, 2010). Như vậy, ngoại giao văn hóa không chỉ giới thiệu nghệ thuật, ẩm thực hay lễ hội, mà còn bao gồm trao đổi giáo dục, ngôn ngữ, hợp tác khoa học, công nghệ và học thuật, tạo kênh tiếp xúc sâu rộng và nuôi dưỡng ảnh hưởng lâu dài.
Khái niệm sức mạnh mềm
Sức mạnh mềm (soft power) đã được Nye, J. S. đề xuất từ thập niên 1990, chỉ khả năng một quốc gia đạt mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn và thuyết phục, thay vì cưỡng bức. Nguồn lực của sức mạnh mềm chủ yếu gồm ba trụ cột: văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, trong đó, văn hóa là nền tảng quan trọng nhất nhờ tính phổ quát và sức lan tỏa mạnh. Các quốc gia có văn hóa giàu bản sắc, được định vị toàn cầu, dễ xây dựng hình ảnh tích cực và mở rộng ảnh hưởng quốc tế thông qua ngoại giao văn hóa.
Có thể thấy, ngoại giao văn hóa chính là một trong những công cụ trọng yếu để hiện thực hóa sức mạnh mềm. Thông qua các hoạt động giao lưu, hợp tác và quảng bá văn hóa, các quốc gia không chỉ khẳng định hình ảnh tích cực của mình, mà còn tạo nền tảng tin cậy cho quan hệ chính trị, kinh tế, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế trên trường quốc tế.
Tầm nhìn chiến lược của Trung Quốc
Trong chiến lược đối ngoại, Trung Quốc coi văn hóa vừa là giá trị tinh thần, vừa là công cụ chính trị, ngoại giao để củng cố vị thế quốc gia. Từ đầu TK XXI, Trung Quốc chính thức đưa “sức mạnh mềm văn hóa” vào các văn kiện chiến lược, coi đó là yếu tố quan trọng của sức mạnh tổng hợp quốc gia. Văn hóa giúp xây dựng hình ảnh, tạo đồng cảm và gia tăng mức độ chấp nhận quốc tế với mô hình phát triển Trung Quốc, nhờ vậy ngoại giao văn hóa trở thành bộ phận gắn kết trong chiến lược ngoại giao toàn diện, song hành cùng chính trị và kinh tế.
Tầm nhìn này được Trung Quốc hiện thực hóa qua nhiều sáng kiến cụ thể. Viện Khổng Tử từ 2004 đã mở rộng thành mạng lưới toàn cầu, quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa. Văn hóa được lồng ghép trong sáng kiến “Vành đai và con đường” (BRI) thông qua giao lưu học thuật, nghệ thuật, du lịch; các kỳ Thế vận hội Bắc Kinh 2008 và 2022 trở thành “sân khấu toàn cầu” khẳng định bản sắc và sức mạnh mềm. Nhờ đó, văn hóa trở thành nền tảng củng cố quan hệ quốc tế và định vị Trung Quốc như một cường quốc có trách nhiệm.
Trong chiến lược đối ngoại hiện đại, Trung Quốc chú trọng gắn ngoại giao văn hóa với sáng kiến BRI, coi văn hóa là công cụ mềm để gia tăng ảnh hưởng. Bên cạnh xây dựng cơ sở hạ tầng, Bắc Kinh thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục, nghệ thuật và truyền thông tại các nước đối tác thông qua Viện Khổng Tử ở hơn 160 quốc gia. Tác giả Hanban (2023) cho rằng đó là nội dung, triển lãm văn hóa, trao đổi học thuật và các khóa học ngôn ngữ, nghệ thuật. Ví dụ, tại Pakistan, Trung Quốc hợp tác thành lập Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung Hoa và tổ chức lễ hội, tuần lễ phim, góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau và nâng cao hình ảnh quốc gia.
Việc lồng ghép ngoại giao văn hóa vào BRI giúp Trung Quốc mở rộng sức mạnh mềm, củng cố ảnh hưởng chính trị, kinh tế và tạo mạng lưới hợp tác đa phương lâu dài. Cách tiếp cận này biến văn hóa thành cầu nối chiến lược, nâng cao uy tín và định vị Trung Quốc như cường quốc toàn cầu, đồng thời làm cho ngoại giao văn hóa trở thành công cụ đa năng vừa phục vụ chính trị, kinh tế vừa gia tăng hình ảnh mềm trên trường quốc tế.
Công cụ và thiết chế
Một trong những công cụ quan trọng nhất trong ngoại giao văn hóa của Trung Quốc là hệ thống Viện Khổng Tử và các trung tâm văn hóa toàn cầu. Tính đến 2023, có hơn 550 Viện Khổng Tử và 1.100 trung tâm tại hơn 160 quốc gia. Các thiết chế này vừa giảng dạy tiếng Trung, vừa tổ chức giao lưu văn hóa, triển lãm, lễ hội ẩm thực và trao đổi học thuật, giúp người nước ngoài hiểu văn hóa, lịch sử và lối sống Trung Hoa. Các trung tâm văn hóa quốc gia tại thủ đô và thành phố lớn còn cung cấp không gian triển lãm, biểu diễn và hội thảo, quảng bá hình ảnh Trung Quốc đồng bộ và chiến lược, từ đó nâng cao sức mạnh mềm và củng cố ảnh hưởng quốc tế.
Phim ảnh, truyền thông, internet và mạng xã hội là công cụ chủ chốt trong ngoại giao văn hóa Trung Quốc. Các kênh quốc tế phát sóng đa ngôn ngữ, cùng khóa học trực tuyến, triển lãm ảo và nền tảng số giúp mở rộng tiếp cận công chúng. Điện ảnh và mạng xã hội phổ biến như Weibo, Douyin, YouTube, Facebook thu hút giới trẻ, kết hợp truyền thống và số hóa để quảng bá văn hóa, củng cố sức mạnh mềm và nâng cao vị thế quốc tế. Ngoài ra, Trung Quốc còn tận dụng triển lãm quốc tế, hội chợ sách và lễ hội nghệ thuật như kênh ngoại giao văn hóa hiệu quả. Các triển lãm tranh, nhiếp ảnh, thủ công mỹ nghệ tại châu Âu và châu Á giới thiệu lịch sử, truyền thống và đời sống đương đại, đồng thời tạo cơ hội giao lưu giữa nghệ sĩ, học giả và công chúng quốc tế. Những sự kiện này vừa nâng cao nhận thức và sự đồng cảm với văn hóa Trung Quốc, vừa tạo nền tảng hợp tác chính trị, kinh tế lâu dài, củng cố vị thế chiến lược toàn cầu của nước này.
Thành tựu và hạn chế
Trong vài thập niên gần đây, Trung Quốc đã đạt được thành tựu nổi bật trong ngoại giao văn hóa, gia tăng ảnh hưởng và mở rộng hình ảnh quốc gia toàn cầu. Nhờ hệ thống Viện Khổng Tử, trung tâm văn hóa, mạng lưới truyền thông và các sự kiện quốc tế, nước này quảng bá hiệu quả tiếng Trung, nghệ thuật truyền thống và hiện đại, cùng các giá trị văn hóa đặc trưng. Các nỗ lực này còn thúc đẩy hợp tác chính trị, kinh tế, giáo dục, du lịch và nghiên cứu với các đối tác quốc tế, củng cố vị thế Trung Quốc như cường quốc toàn cầu với sức mạnh mềm ngày càng gia tăng. Ngoại giao văn hóa do đó được khẳng định là công cụ chiến lược quan trọng nâng cao uy tín và hình ảnh quốc gia.
Mặc dù đạt nhiều thành tựu, ngoại giao văn hóa Trung Quốc vẫn bộc lộ hạn chế: khó được tiếp nhận tại những quốc gia có khác biệt về giá trị và địa chính trị; việc phụ thuộc vào thiết chế tập trung và truyền thông chính thức có những hạn chế tương tác thực chất…
3.2. Thảo luận
Định hướng và chính sách
Trong chính sách đối ngoại, Việt Nam xác định văn hóa là trụ cột song hành với chính trị và kinh tế. Định hướng này được thể hiện trong Chiến lược Ngoại giao văn hóa (2012-2020) và các nghị quyết của Đảng, coi văn hóa là công cụ quảng bá hình ảnh, bản sắc dân tộc và thúc đẩy quan hệ hữu nghị. Ngoại giao văn hóa không chỉ dừng ở nghệ thuật, lễ hội, di sản mà còn mở rộng sang giáo dục, khoa học, truyền thông và ngôn ngữ, góp phần tạo ảnh hưởng tích cực, bền vững. Việc đề cao văn hóa trong đối ngoại giúp Việt Nam chủ động định vị quốc gia, phát huy sức mạnh mềm và mở rộng hợp tác song phương, đa phương trên trường quốc tế. Đồng thời, khẳng định vai trò quảng bá bản sắc, củng cố quan hệ hữu nghị thông qua nghệ thuật, lễ hội, giáo dục, triển lãm và truyền thông quốc tế. Tiếp nối định hướng đó, Chiến lược ngoại giao văn hóa đến năm 2030 tiếp tục xác định ngoại giao văn hóa là công cụ lâu dài nhằm nâng cao sức mạnh mềm quốc gia, định vị hình ảnh Việt Nam là đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; đồng thời gắn kết chặt chẽ ngoại giao văn hóa với ngoại giao chính trị, ngoại giao kinh tế và ngoại giao nhân dân, qua đó mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút nguồn lực cho phát triển bền vững và gia tăng ảnh hưởng văn hóa của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Công cụ và phương thức
Một trong những phương thức nổi bật trong ngoại giao văn hóa của Việt Nam là quảng bá tiếng Việt và các di sản văn hóa đã được UNESCO ghi danh/ công nhận. Tiếng Việt vừa là phương tiện giao tiếp, vừa là công cụ kết nối, giúp thế giới hiểu rõ hơn lịch sử, tư tưởng và bản sắc dân tộc. Các di sản như nhã nhạc cung đình Huế, quan họ hay không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên thường xuyên được giới thiệu qua giao lưu, liên hoan, triển lãm và biểu diễn quốc tế, vừa bảo tồn truyền thống vừa tạo cầu nối với công chúng toàn cầu. Bên cạnh đó, việc sử dụng ấn phẩm, phim tài liệu, triển lãm ảnh và sự kiện chuyên đề cũng góp phần mở rộng ảnh hưởng, nâng cao hình ảnh đất nước và củng cố sức mạnh mềm đa chiều của Việt Nam trong chiến lược đối ngoại.
Các sự kiện giao lưu văn hóa quốc tế như “Năm Việt Nam tại Pháp 2014” hay “Tuần văn hóa Việt Nam tại Hàn Quốc 2016” đã trở thành kênh quảng bá toàn diện và sinh động về đất nước, thông qua triển lãm nghệ thuật, biểu diễn âm nhạc, múa dân gian, ẩm thực, chiếu phim và tọa đàm học thuật. Những hoạt động này không chỉ thu hút công chúng, truyền thông và tạo cơ hội giao lưu trực tiếp, mà còn góp phần tăng cường hợp tác chính trị, kinh tế, giáo dục, qua đó, khẳng định vai trò của ngoại giao văn hóa như một công cụ chiến lược trong chính sách đối ngoại hiện đại.
Việt Nam khai thác mạnh mẽ phim ảnh, nghệ thuật đương đại, ẩm thực và du lịch trong ngoại giao văn hóa. Điện ảnh hiện diện tại nhiều liên hoan quốc tế, nghệ thuật đương đại trở thành kênh đối thoại sáng tạo, trong khi phở, nem, bánh mì, cà phê tạo thiện cảm văn hóa. Các chương trình du lịch như “Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận” vừa quảng bá hình ảnh đất nước, vừa thúc đẩy hợp tác kinh tế. Sự kết hợp này góp phần củng cố sức mạnh mềm và mở rộng ảnh hưởng quốc tế.
Thành tựu và thách thức
Trong hơn một thập niên qua, ngoại giao văn hóa Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế. Thông qua việc quảng bá di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh như nhã nhạc cung đình Huế, dân ca quan họ, ca trù, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên hay tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Việt Nam đã khẳng định vị thế là quốc gia có nền văn hóa phong phú, độc đáo và giàu bản sắc. Các chương trình “Năm Việt Nam ở nước ngoài”, “Tuần văn hóa Việt Nam” tổ chức tại Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga… không chỉ đưa hình ảnh đất nước đến gần hơn với bạn bè quốc tế mà còn tạo nền tảng thúc đẩy hợp tác chính trị, kinh tế, du lịch. Ẩm thực Việt Nam với phở, bánh mì, cà phê ngày càng trở thành “thương hiệu văn hóa” hấp dẫn, được báo chí và du khách quốc tế đánh giá cao. Bên cạnh đó, sự hiện diện của điện ảnh và nghệ thuật đương đại Việt Nam tại các liên hoan phim và triển lãm quốc tế đã tạo nên những “cầu nối mềm”, góp phần định hình Việt Nam như một quốc gia năng động, sáng tạo. Những kết quả này không chỉ giúp nâng cao nhận thức tích cực về Việt Nam trong mắt cộng đồng quốc tế, mà còn khẳng định ngoại giao văn hóa là kênh quan trọng để gia tăng sức mạnh mềm và vị thế quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Dù đạt nhiều thành tựu nhưng ngoại giao văn hóa Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn hẹp, khiến hoạt động quảng bá thiếu tầm vóc; tầm nhìn chiến lược dài hạn chưa rõ nét, kế hoạch triển khai còn phân tán; hạ tầng văn hóa đối ngoại yếu với ít trung tâm văn hóa, viện nghiên cứu, cơ sở dạy tiếng Việt ở nước ngoài; truyền thông quốc tế chưa bắt kịp xu thế số hóa, hạn chế tiếp cận giới trẻ toàn cầu. Những yếu kém này làm giảm hiệu quả ngoại giao văn hóa trong xây dựng hình ảnh và vị thế quốc gia.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm ngoại giao văn hóa của Trung Quốc, Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng để nâng cao hiệu quả sức mạnh mềm trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, cụ thể như sau:
Trước hết, cần xây dựng tầm nhìn chiến lược dài hạn cho ngoại giao văn hóa, gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển quốc gia và chính sách đối ngoại tổng thể, thay vì triển khai dàn trải theo từng sự kiện đơn lẻ.
Thứ hai, cần đầu tư mạnh mẽ hơn cho hệ thống thiết chế văn hóa đối ngoại, như trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, các viện nghiên cứu Việt Nam học và các cơ sở giảng dạy tiếng Việt, nhằm tạo sự hiện diện bền vững trên trường quốc tế.
Thứ ba, cần phát huy thế mạnh ngôn ngữ và di sản văn hóa được UNESCO ghi danh như nhã nhạc cung đình Huế, quan họ, ca trù… coi đây là “thương hiệu văn hóa” để tăng tính nhận diện và sức hấp dẫn của Việt Nam.
Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa kênh truyền thông bằng cách khai thác tối đa internet, mạng xã hội và các nền tảng số, qua đó tiếp cận rộng rãi hơn với cộng đồng quốc tế, đặc biệt là giới trẻ.
Cuối cùng, ngoại giao văn hóa cần kết hợp chặt chẽ với lợi ích kinh tế và chính trị, chẳng hạn gắn quảng bá văn hóa với xúc tiến thương mại, du lịch, đầu tư và các sáng kiến hợp tác quốc tế, qua đó vừa lan tỏa hình ảnh quốc gia, vừa đóng góp thiết thực cho sự phát triển toàn diện và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
4. Kết luận
Ngoại giao văn hóa giữ vai trò then chốt trong việc lan tỏa bản sắc, gia tăng sức mạnh mềm và tạo ảnh hưởng lâu dài trong quan hệ quốc tế. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, với tầm nhìn chiến lược, ngoại giao văn hóa có thể trở thành công cụ nâng tầm vị thế quốc gia. Việt Nam cần tham khảo có chọn lọc, phù hợp với đặc thù lịch sử, văn hóa và vị thế quốc tế, đồng thời, coi văn hóa là một trụ cột chiến lược ngang hàng với chính trị, kinh tế và an ninh. Chỉ khi đặt văn hóa ở vị trí trung tâm đối ngoại và phát triển, sức mạnh mềm của Việt Nam mới được phát huy trọn vẹn.
_______________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Ngoại giao Việt Nam. (2012). Chiến lược Ngoại giao Văn hóa Việt Nam 2012-2020. Tài liệu lưu hành nội bộ.
2. Bộ Ngoại giao Việt Nam. (2019). Ngoại giao văn hóa Việt Nam: Chính sách và thực tiễn. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Bộ Ngoại giao Việt Nam. (2020). Định hướng phát triển ngoại giao văn hóa đến 2030. Tài liệu lưu hành nội bộ.
4. Callahan, W. A. (2016), China’s “Asia Dream”: The Belt Road Initiative and the new regional order (Giấc mơ châu Á” của Trung Quốc: Sáng kiến Vành đai và Con đường và trật tự khu vực mới). Asian Journal of Comparative Politics. 1(3).
5. Đảng Cộng sản Trung Quốc. (2007). Báo cáo chính trị Đại hội XVII.
6. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 2013/QĐ-TTg, ngày 30/11/2021 Phê duyệt Chiến lược ngoại giao văn hóa đến năm 2030. Văn phòng Chính phủ.
7. Hauban. (2023). Confucius Institute Annual Report, Beijing - Báo cáo thường niên của Viện Khổng Tử.
8. Joseph Nye. (2004). Soft Power: The means to success in world Politic (Sức mạnh mềm: Một phương tiện để thành công trong chính trị thế giới). Public Affairs.
9. Nye, J. S. (1990). Bound to Lead: The Changing Nature of American Power (Chắc chắn sẽ dẫn đầu: Bản chất thay đổi của quyền lực Mỹ). Basic Books.
10. UNESCO (2010). Cultural Diplomacy and Cultural Relations: A Comparative Perspective (Ngoại giao văn hóa và quan hệ văn hóa: Một góc nhìn so sánh).
Ngày Tòa soạn nhận bài: 11/11-2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 17/12/2025; Ngày duyệt bài: 30/12/2025.
NGUYỄN THÚY QUỲNH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026