Đó cũng là ý nghĩa nổi bật của việc Quốc hội sẽ xem xét dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao, Luật Du lịch, Luật Thư viện, Luật Điện ảnh, Luật Di sản văn hóa, Luật Quảng cáo, Luật Báo chí vào Kỳ họp thứ 2 (tháng 10 năm 2026). Đây không đơn thuần là việc sửa đổi đồng thời nhiều đạo luật nhằm xử lý những bất cập phát sinh trong quá trình thực thi, mà phản ánh một phương thức lập pháp mới, hướng tới giải quyết đồng bộ các điểm nghẽn thể chế, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật và đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.
Trong nhiều năm qua, hoạt động xây dựng pháp luật của nước ta đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy không ít quy định pháp luật được xây dựng trong những giai đoạn phát triển trước đây đã bộc lộ những hạn chế khi đặt trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế sáng tạo, hội nhập quốc tế và yêu cầu phân cấp, phân quyền ngày càng mạnh mẽ. Nhiều quy định còn chồng chéo, thiếu thống nhất; nhiều thủ tục hành chính chưa theo kịp thực tiễn; một số cơ chế quản lý vẫn nặng về tiền kiểm, chưa tạo được động lực để các chủ thể phát huy tính chủ động, sáng tạo.
Đối với lĩnh vực văn hóa, những yêu cầu đổi mới càng trở nên cấp thiết. Văn hóa ngày nay không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh, là sức mạnh mềm của quốc gia và là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng. Các ngành công nghiệp văn hóa, du lịch, báo chí, điện ảnh, quảng cáo, thể dục thể thao hay bảo tồn và phát huy giá trị di sản đều đang chịu tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số, của sự phát triển công nghệ và của các mô hình kinh doanh mới. Nếu khuôn khổ pháp luật không được điều chỉnh kịp thời thì chính pháp luật có thể trở thành rào cản đối với sự phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn phương thức "một luật sửa nhiều luật" không chỉ nhằm rút ngắn thời gian sửa đổi pháp luật hay nâng cao hiệu quả kỹ thuật lập pháp, mà quan trọng hơn là thể hiện tư duy tiếp cận mới đối với hoạt động xây dựng pháp luật. Từ góc độ này, dự án luật không chỉ mang ý nghĩa sửa đổi các quy định cụ thể của từng đạo luật mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về đổi mới tư duy lập pháp, về yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, linh hoạt và thích ứng nhanh hơn với sự vận động của thực tiễn.
Có thể nói, nếu trước đây trọng tâm của hoạt động lập pháp là xây dựng các công cụ quản lý thì ngày nay yêu cầu cao hơn là kiến tạo một môi trường thể chế thuận lợi để mọi nguồn lực được phát huy hiệu quả. Pháp luật không chỉ nhằm thiết lập các giới hạn quản lý mà còn phải mở ra những cơ hội phát triển; không chỉ giải quyết những vấn đề của hiện tại mà còn phải tạo dựng nền tảng cho tương lai. Đây chính là tinh thần xuyên suốt của tiến trình đổi mới lập pháp mà Quốc hội đang từng bước hiện thực hóa.
Vì vậy, nhìn nhận dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao, Luật Du lịch, Luật Thư viện, Luật Điện ảnh, Luật Di sản văn hóa, Luật Quảng cáo, Luật Báo chí chỉ dưới góc độ kỹ thuật lập pháp sẽ chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa của dự án luật. Điều quan trọng hơn là nhận diện được sự chuyển biến trong tư duy lập pháp – từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển; từ việc sửa đổi từng đạo luật riêng lẻ sang hoàn thiện đồng bộ thể chế; từ xử lý các bất cập trước mắt đến chủ động chuẩn bị nền tảng pháp lý cho những yêu cầu phát triển trong tương lai.
Chính từ góc nhìn đó, dự án luật có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một lần sửa đổi pháp luật thông thường. Đây là một bước đi cụ thể trong quá trình đổi mới hoạt động lập pháp, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, thống nhất, minh bạch và có khả năng đồng hành cùng sự phát triển của đất nước.

1. Hoàn thiện thể chế để mở đường phát triển
Nhìn lại lịch sử phát triển của các quốc gia thành công trên thế giới cho thấy, mỗi giai đoạn bứt phá đều gắn với một cuộc cải cách thể chế mạnh mẽ. Thể chế không chỉ là khuôn khổ để quản lý xã hội mà còn là yếu tố quyết định khả năng huy động và phân bổ nguồn lực, tạo lập môi trường đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, lợi thế của một quốc gia không chỉ đến từ tài nguyên thiên nhiên hay nguồn nhân lực mà còn đến từ chất lượng của hệ thống thể chế.
Đối với Việt Nam, yêu cầu hoàn thiện thể chế đã được xác định là một trong những đột phá chiến lược xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng. Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định nhiệm vụ hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đổi mới quản trị quốc gia và phát huy mọi nguồn lực cho phát triển nhanh và bền vững. Gần đây, nhiều nghị quyết của Trung ương và Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và hoàn thiện hệ thống pháp luật tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phải tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, coi thể chế vừa là động lực vừa là nguồn lực của phát triển.
Điểm đáng chú ý là nhận thức về vai trò của pháp luật cũng đang có sự thay đổi rõ nét. Nếu trước đây pháp luật chủ yếu được nhìn nhận như công cụ quản lý nhà nước thì hiện nay pháp luật được đặt trong vai trò rộng lớn hơn, là nền tảng của quản trị quốc gia hiện đại và là môi trường để các chủ thể phát huy sáng kiến, sáng tạo. Điều đó đòi hỏi hoạt động lập pháp không chỉ bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của hệ thống pháp luật mà còn phải quan tâm đến tác động phát triển của mỗi quy định được ban hành.
Đối với lĩnh vực văn hóa, yêu cầu này càng có ý nghĩa đặc biệt. Văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển; vừa góp phần bồi đắp bản sắc dân tộc, vừa tạo ra giá trị kinh tế ngày càng lớn thông qua các ngành công nghiệp văn hóa, du lịch văn hóa, kinh tế sáng tạo và dịch vụ nội dung số. Tuy nhiên, để các nguồn lực đó được phát huy, điều kiện tiên quyết là phải có một môi trường pháp lý thông thoáng, minh bạch và ổn định.
Thực tiễn cho thấy, nhiều điểm nghẽn trong phát triển văn hóa không xuất phát từ sự thiếu hụt nguồn lực, mà từ những bất cập của thể chế. Có những cơ chế quản lý chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ; có những quy định được xây dựng trong bối cảnh kinh tế truyền thống nhưng nay phải điều chỉnh các mô hình kinh doanh mới; có những thủ tục hành chính kéo dài làm gia tăng chi phí tuân thủ; cũng có những quy định giữa các luật thiếu tính kết nối, dẫn đến khó khăn trong tổ chức thực hiện. Những hạn chế này nếu không được xử lý kịp thời sẽ làm giảm hiệu quả chính sách, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của các ngành văn hóa và cản trở việc huy động nguồn lực xã hội.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là sửa đổi từng quy định riêng lẻ mà phải tiếp cận việc hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, liên thông và lấy hiệu quả phát triển làm tiêu chí đánh giá. Đây cũng chính là cơ sở để lựa chọn phương thức "một luật sửa nhiều luật" đối với các lĩnh vực có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Phương thức này không chỉ giúp bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, khắc phục tình trạng sửa luật cục bộ, mà còn tạo điều kiện để xử lý đồng thời các điểm nghẽn liên ngành, giảm thời gian hoàn thiện thể chế và nâng cao khả năng thích ứng của pháp luật trước những biến đổi nhanh chóng của thực tiễn. Quan trọng hơn, phương thức này phản ánh một cách tiếp cận mới: coi việc sửa đổi pháp luật là quá trình kiến tạo môi trường phát triển, thay vì chỉ giải quyết những bất cập của từng văn bản.
Đó cũng là bước chuyển từ tư duy "quản lý bằng pháp luật" sang tư duy "phát triển bằng pháp luật". Trong cách tiếp cận mới này, mỗi quy định pháp luật không chỉ được xem xét dưới góc độ quản lý nhà nước mà còn được đánh giá thông qua tác động đối với đầu tư, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh, phát triển văn hóa và chất lượng cuộc sống của người dân. Khi pháp luật tạo điều kiện cho các nguồn lực được lưu thông, cho sáng tạo được khuyến khích và cho các chủ thể được chủ động hơn trong khuôn khổ pháp luật, thì pháp luật đã thực hiện đúng vai trò của một thể chế kiến tạo phát triển.
Đó cũng là tinh thần cần được nhìn nhận khi đánh giá dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực văn hóa. Ý nghĩa lớn nhất của dự án luật không chỉ nằm ở số lượng các đạo luật được sửa đổi, mà ở việc mở ra một phương thức lập pháp mới, phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
2. Đổi mới tư duy lập pháp: Từ quản lý sang kiến tạo phát triển
Nếu coi hoàn thiện thể chế là yêu cầu khách quan của quá trình phát triển thì đổi mới tư duy lập pháp chính là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa yêu cầu đó. Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và toàn cầu hóa, hoạt động lập pháp không thể chỉ dừng ở việc phản ứng trước những vấn đề phát sinh mà phải chủ động dự báo, dẫn dắt và mở đường cho sự phát triển.
Đây cũng là một trong những yêu cầu xuyên suốt được Đảng ta xác định trong nhiều nghị quyết quan trọng về hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Điểm chung của các chủ trương này là yêu cầu xây dựng một hệ thống pháp luật ổn định nhưng linh hoạt, chặt chẽ nhưng không cứng nhắc, bảo đảm quản lý nhà nước hiệu quả nhưng đồng thời tạo điều kiện để các nguồn lực xã hội được phát huy tối đa.
Từ "quản lý" đến "quản trị phát triển"
Trong một thời gian dài, pháp luật được xây dựng chủ yếu nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này phù hợp với điều kiện nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoặc giai đoạn đầu của quá trình đổi mới, khi Nhà nước cần thiết lập khuôn khổ pháp lý để bảo đảm trật tự, kỷ cương và định hướng phát triển.
Tuy nhiên, khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý truyền thống bộc lộ những giới hạn nhất định. Thực tiễn cho thấy, không ít quy định pháp luật được xây dựng theo tư duy "quản cho chặt" đã vô hình trung làm gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian giải quyết thủ tục, hạn chế tính chủ động của địa phương, doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo.
Trong lĩnh vực văn hóa, sự thay đổi của công nghệ và mô hình kinh doanh diễn ra nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ sửa đổi pháp luật. Sự phát triển của các nền tảng số, các loại hình biểu diễn trực tuyến, kinh tế sáng tạo, quảng cáo xuyên biên giới, điện ảnh số, bảo tàng số hay khai thác dữ liệu di sản đã tạo ra những quan hệ xã hội hoàn toàn mới. Nếu pháp luật tiếp tục vận hành theo tư duy quản lý truyền thống, khoảng cách giữa pháp luật và thực tiễn sẽ ngày càng lớn.
Bởi vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là đổi mới các quy định cụ thể mà quan trọng hơn là đổi mới cách tiếp cận trong xây dựng pháp luật.
Quản trị phát triển không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Ngược lại, đó là sự chuyển đổi từ mô hình Nhà nước "làm thay" sang Nhà nước "thiết lập luật chơi"; từ việc can thiệp sâu vào hoạt động của các chủ thể sang việc xây dựng khuôn khổ pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo; từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị dựa trên nguyên tắc pháp quyền, dữ liệu, công nghệ và trách nhiệm giải trình.
Trong mô hình đó, Nhà nước vẫn giữ vai trò kiến tạo, định hướng và bảo đảm lợi ích công cộng, nhưng đồng thời trao nhiều hơn quyền chủ động cho địa phương, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người dân trong khuôn khổ pháp luật.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm
Một biểu hiện rõ nét của đổi mới tư duy lập pháp là sự chuyển dịch từ phương thức quản lý thiên về tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm, đi đôi với nâng cao trách nhiệm và năng lực giám sát của cơ quan nhà nước.
Trong nhiều lĩnh vực, tiền kiểm từng đóng vai trò quan trọng nhằm bảo đảm an toàn, trật tự và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, khi được áp dụng quá rộng hoặc thiếu phân loại theo mức độ rủi ro, tiền kiểm dễ dẫn đến tình trạng phát sinh nhiều giấy phép, nhiều khâu thẩm định và nhiều thủ tục hành chính không cần thiết. Điều này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn kéo dài thời gian đưa các sản phẩm, dịch vụ văn hóa ra thị trường, làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp và hạn chế cơ hội đổi mới sáng tạo.
Đối với lĩnh vực văn hóa, nơi giá trị sáng tạo là yếu tố cốt lõi, việc kéo dài quy trình cấp phép hoặc duy trì các điều kiện kinh doanh không còn phù hợp có thể khiến cơ hội phát triển bị bỏ lỡ. Một bộ phim, một chương trình biểu diễn, một sự kiện quảng bá hay một sản phẩm văn hóa số đều chịu tác động rất lớn của yếu tố thời điểm. Nếu thể chế không theo kịp tốc độ phát triển của thị trường thì lợi thế cạnh tranh sẽ nhanh chóng mất đi.
Chuyển mạnh sang hậu kiểm không đồng nghĩa với việc giảm yêu cầu quản lý nhà nước, mà là thay đổi phương thức quản lý theo hướng hiện đại hơn. Thay vì kiểm soát mọi hoạt động ngay từ đầu, pháp luật cần tập trung xác lập các tiêu chuẩn, quy chuẩn, nghĩa vụ công khai, cơ chế kiểm tra, thanh tra và chế tài xử lý đủ mạnh đối với các hành vi vi phạm. Khi đó, các chủ thể được trao nhiều quyền chủ động hơn, nhưng cũng phải chịu trách nhiệm lớn hơn đối với hoạt động của mình.
Đây là xu hướng quản trị được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tạo lập môi trường đầu tư và sáng tạo thuận lợi, đồng thời vẫn bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Từ sửa luật riêng lẻ đến hoàn thiện đồng bộ thể chế
Một điểm đáng chú ý của dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực văn hóa là cách tiếp cận đồng bộ trong hoàn thiện pháp luật.
Trong thực tiễn, các lĩnh vực văn hóa, du lịch, báo chí, quảng cáo, điện ảnh, thư viện, di sản hay thể dục thể thao không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Một chính sách về phát triển du lịch văn hóa có thể đồng thời liên quan đến bảo tồn di sản, quảng bá hình ảnh quốc gia, tổ chức sự kiện văn hóa, khai thác tài nguyên số và phát triển công nghiệp sáng tạo. Nếu mỗi đạo luật được sửa đổi theo một thời điểm khác nhau, với những mục tiêu khác nhau, rất dễ phát sinh khoảng trống hoặc sự thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật.
Phương thức "một luật sửa nhiều luật" vì vậy không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm rút ngắn thời gian xây dựng pháp luật. Quan trọng hơn, đây là phương thức tiếp cận tổng thể, đặt từng đạo luật trong chỉnh thể thống nhất của hệ thống pháp luật và trong mục tiêu phát triển chung của quốc gia.
Điều này phản ánh bước chuyển từ tư duy "sửa từng vấn đề" sang tư duy "thiết kế thể chế". Mỗi sửa đổi không chỉ nhằm xử lý bất cập của một điều luật, mà còn phải tính đến sự tương thích với các đạo luật khác, với yêu cầu cải cách hành chính, phân cấp, phân quyền, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Lập pháp vì phát triển
Điểm khác biệt căn bản của tư duy lập pháp hiện đại là mỗi quy định pháp luật đều cần được đánh giá không chỉ ở tính hợp hiến, hợp pháp và tính khả thi, mà còn ở khả năng thúc đẩy phát triển.
Một quy định pháp luật tốt không phải là quy định quản lý nhiều hơn, mà là quy định tạo ra chi phí tuân thủ hợp lý hơn, môi trường đầu tư minh bạch hơn, khả năng sáng tạo lớn hơn và động lực phát triển mạnh mẽ hơn.
Đối với lĩnh vực văn hóa, điều này càng có ý nghĩa sâu sắc. Văn hóa không thể phát triển chỉ bằng ngân sách nhà nước mà cần huy động mạnh mẽ nguồn lực xã hội, khuyến khích đầu tư tư nhân, thúc đẩy hợp tác công - tư, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa trong nền kinh tế số. Muốn vậy, pháp luật phải đóng vai trò là "đòn bẩy thể chế", tạo niềm tin cho nhà đầu tư, bảo đảm quyền tự do sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật và khuyến khích các mô hình phát triển mới.
Nhìn từ góc độ đó, dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực văn hóa không chỉ giải quyết những vấn đề kỹ thuật của từng đạo luật. Điều có ý nghĩa lớn hơn là dự án luật góp phần khẳng định một tư duy lập pháp mới: xây dựng pháp luật không chỉ để quản lý xã hội, mà trước hết để kiến tạo môi trường phát triển; không chỉ tháo gỡ những khó khăn của hôm nay, mà còn chuẩn bị nền tảng thể chế cho những cơ hội của ngày mai.
Đó cũng là sự chuyển biến từ một nền lập pháp thiên về phản ứng chính sách sang một nền lập pháp chủ động đồng hành cùng phát triển. Giá trị của hoạt động lập pháp vì thế không nằm ở số lượng văn bản được sửa đổi, mà ở năng lực của hệ thống pháp luật trong việc khơi thông nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo dựng niềm tin cho sự phát triển bền vững của đất nước.
3. Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế trong từng lĩnh vực: Giá trị của phương thức "một luật sửa nhiều luật"
Điểm đáng chú ý là giá trị của dự án luật không nằm ở việc sửa đổi nhiều đạo luật cùng một lúc, mà ở khả năng xử lý đồng bộ những điểm nghẽn đang cản trở sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái văn hóa.
Hoàn thiện thể chế về di sản: Từ bảo tồn sang phát huy giá trị
Di sản văn hóa là tài sản vô giá của quốc gia, kết tinh bản sắc dân tộc và là nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững. Tuy nhiên, trong thực tiễn, công tác bảo tồn nhiều khi vẫn được nhìn nhận theo hướng "giữ gìn" nhiều hơn "phát huy". Một số cơ chế quản lý chưa theo kịp yêu cầu khai thác giá trị di sản gắn với phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa, giáo dục và chuyển đổi số.
Điều cần hướng tới không phải là thương mại hóa di sản, mà là xây dựng cơ chế để di sản được bảo tồn trong quá trình phát triển và phát triển trên nền tảng bảo tồn. Muốn vậy, pháp luật cần tạo điều kiện để huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy hợp tác công - tư, ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn, số hóa và quảng bá di sản; đồng thời bảo đảm sự tham gia của cộng đồng – chủ thể sáng tạo và gìn giữ các giá trị văn hóa.
Đó chính là sự chuyển biến từ tư duy "bảo tồn tĩnh" sang "bảo tồn động", trong đó di sản không chỉ được gìn giữ cho hôm nay mà còn tiếp tục tạo ra giá trị kinh tế, văn hóa và xã hội cho các thế hệ mai sau.
Điện ảnh: Kiến tạo môi trường cho công nghiệp sáng tạo
Điện ảnh ngày nay không chỉ là nghệ thuật mà còn là một ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, có khả năng quảng bá hình ảnh quốc gia, thúc đẩy du lịch, thu hút đầu tư và lan tỏa sức mạnh mềm của đất nước.
Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng số, dịch vụ phát hành trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và các mô hình sản xuất nội dung mới đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp hơn với thực tiễn.
Điều quan trọng nhất không phải là tăng thêm các điều kiện quản lý, mà là xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, khuyến khích sáng tạo, bảo vệ quyền tác giả, đồng thời tạo điều kiện để điện ảnh Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Khi pháp luật trở thành động lực của sáng tạo, điện ảnh sẽ không chỉ đóng góp vào đời sống văn hóa mà còn trở thành một ngành kinh tế quan trọng của quốc gia.
Quảng cáo: Thích ứng với môi trường truyền thông số
Quảng cáo đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ số, dữ liệu lớn và các nền tảng xuyên biên giới. Nhiều mô hình quảng cáo mới xuất hiện trong khi khuôn khổ pháp luật hiện hành vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy quản lý đối với môi trường truyền thông truyền thống.
Yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung các quy định quản lý đối với các hình thức quảng cáo mới mà còn phải xây dựng cơ chế cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp xuyên biên giới; tăng cường trách nhiệm của các nền tảng số; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; đồng thời tạo điều kiện để ngành quảng cáo phát triển như một bộ phận quan trọng của công nghiệp văn hóa.
Đây cũng là minh chứng cho cách tiếp cận mới trong lập pháp: thay vì cố gắng dự liệu tất cả các tình huống cụ thể, pháp luật cần xây dựng những nguyên tắc quản trị đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
Báo chí: Phát triển đi đôi với đổi mới quản trị
Báo chí đang đứng trước những thay đổi sâu sắc về mô hình hoạt động, công nghệ sản xuất và phương thức tiếp cận công chúng. Chuyển đổi số vừa mở ra cơ hội phát triển mới, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với mô hình quản trị báo chí truyền thống.
Hoàn thiện pháp luật về báo chí vì vậy không chỉ nhằm xử lý những bất cập của cơ chế hiện hành mà còn phải tạo điều kiện để các cơ quan báo chí đổi mới mô hình hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa nguồn thu hợp pháp, ứng dụng công nghệ số và nâng cao chất lượng thông tin.
Một nền báo chí hiện đại cần được bảo đảm bằng một khuôn khổ pháp lý hiện đại. Điều đó đòi hỏi pháp luật phải vừa bảo đảm vai trò định hướng, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, nâng cao tính chuyên nghiệp và năng lực thích ứng của các cơ quan báo chí trong môi trường số.
Du lịch: Chuyển từ phát triển ngành sang phát triển hệ sinh thái
Du lịch là lĩnh vực có tính liên ngành rất cao. Sự phát triển của du lịch phụ thuộc đồng thời vào di sản, văn hóa, nghệ thuật, hạ tầng, môi trường, dịch vụ, chuyển đổi số và chất lượng nguồn nhân lực.
Vì vậy, hoàn thiện thể chế du lịch không thể tách rời việc hoàn thiện pháp luật về văn hóa. Mỗi điểm nghẽn trong quản lý di sản, quảng bá văn hóa, tổ chức sự kiện, đầu tư sản phẩm du lịch hay chuyển đổi số đều tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của ngành Du lịch.
Cách tiếp cận "một luật sửa nhiều luật" vì thế cho phép giải quyết đồng thời nhiều vấn đề có tính liên thông, tạo nên sự đồng bộ trong chính sách phát triển du lịch văn hóa, du lịch sáng tạo và kinh tế trải nghiệm.
Từ góc độ đó, pháp luật không chỉ điều chỉnh hoạt động du lịch mà còn góp phần hình thành một hệ sinh thái phát triển, trong đó văn hóa trở thành tài nguyên, sáng tạo trở thành động lực và du lịch trở thành cầu nối đưa các giá trị văn hóa Việt Nam đến với thế giới.
Thư viện và chuyển đổi số: Mở rộng không gian tiếp cận tri thức
Trong nền kinh tế tri thức, thư viện không còn chỉ là nơi lưu giữ sách mà đang trở thành trung tâm kết nối dữ liệu, tri thức và học tập suốt đời.
Sự phát triển của thư viện số, tài nguyên số và dữ liệu mở đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng thúc đẩy chuyển đổi số, tăng khả năng chia sẻ tài nguyên, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin.
Mỗi sửa đổi theo hướng này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần phát triển xã hội học tập, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức giữa các vùng, miền.
Thể dục, thể thao: Từ hoạt động sự nghiệp đến ngành kinh tế dịch vụ
Thể dục, thể thao đang ngày càng gắn với các ngành dịch vụ, du lịch, chăm sóc sức khỏe và công nghiệp giải trí.
Xu hướng xã hội hóa, thể thao chuyên nghiệp, thể thao điện tử, kinh tế thể thao và các mô hình đầu tư mới đòi hỏi khuôn khổ pháp lý tiếp tục được hoàn thiện theo hướng khuyến khích đầu tư, mở rộng hợp tác quốc tế và phát triển thị trường dịch vụ thể thao.
Điều đó không chỉ góp phần nâng cao thể chất, đời sống tinh thần của Nhân dân mà còn mở ra những dư địa tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Giá trị cốt lõi của phương thức lập pháp mới
Nhìn tổng thể, các sửa đổi trong từng lĩnh vực có thể khác nhau về nội dung, nhưng đều hướng tới một mục tiêu chung: tháo gỡ điểm nghẽn thể chế để giải phóng nguồn lực phát triển.
Đó cũng là lý do phương thức "một luật sửa nhiều luật" mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với một giải pháp kỹ thuật lập pháp. Giá trị cốt lõi của phương thức này nằm ở ba phương diện.
Thứ nhất, bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, khắc phục tình trạng sửa đổi cục bộ và hạn chế những khoảng trống hoặc xung đột pháp lý giữa các đạo luật có liên quan.
Thứ hai, rút ngắn thời gian hoàn thiện thể chế, giúp chính sách được cập nhật kịp thời trước những biến động nhanh chóng của thực tiễn phát triển.
Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, đặt hoạt động lập pháp trong mục tiêu kiến tạo phát triển. Mỗi sửa đổi không chỉ nhằm xử lý một quy định cụ thể mà hướng tới việc hình thành một môi trường pháp lý minh bạch hơn, thông thoáng hơn, có khả năng khơi thông nguồn lực, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhìn từ góc độ đó, dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao, Luật Du lịch, Luật Thư viện, Luật Điện ảnh, Luật Di sản văn hóa, Luật Quảng cáo, Luật Báo chí, không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật đối với một số đạo luật chuyên ngành, mà là một bước đi quan trọng trong tiến trình đổi mới hoạt động lập pháp của Quốc hội. Điều đáng ghi nhận không phải chỉ là số lượng các điều luật được sửa đổi, mà là cách thức Quốc hội sử dụng quyền lập pháp để tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, tạo lập môi trường thuận lợi hơn cho phát triển văn hóa và phát triển đất nước trong giai đoạn mới.