Từ khóa: di sản thế giới; danh hiệu Di sản thế giới; du lịch, UNESCO; nghiên cứu thực nghiệm.

Abstract: The article provides a systematic review of empirical studies from 1996 to 2024 regarding the impact of World Heritage Site (WHS) designation on tourism. The findings reveal a paradigm shift from optimistic expectations to cautious perspectives: WHS status does not automatically drive growth but is highly context-dependent. Economically, the designation serves as a “quality signal” in developing countries, yet acts as a “placebo brand” in saturated destinations. Socially, post-designation exploitation often triggers conflicts of interest and overtourism. Concluding that WHS is not a “panacea” for tourism development, the study suggests that destinations establish multilateral governance, ensure equitable benefit-sharing, and integrate WHS into sustainable strategies to harmonize heritage conservation with tourism exploitation.

Keywords: world heritage; World Heritage designation; tourism; UNESCO; empirical studies.

Untitledmb.jpg
Hoàng Thành Thăng Long - Di sản văn hóa thế giới - Ảnh: hoangthanhthanglong.com

1. Đặt vấn đề

Kể từ khi Công ước về bảo vệ Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) chính thức thông qua vào năm 1972, việc ghi danh vào Danh sách Di sản thế giới (World Heritage List - WHL) đã trở thành một trong những bảo chứng quốc tế uy tín và là niềm mong ước đối với các quốc gia. Theo Công ước 1972, Sứ mệnh nguyên thủy của Công ước này được thiết lập với mục tiêu nhân văn sâu sắc là nhận diện, bảo vệ và gìn giữ các tài sản mang “giá trị nổi bật toàn cầu” (Outstanding Universal Value - OUV) cho các thế hệ tương lai.

Tuy nhiên, cùng với sự vận động của nền kinh tế toàn cầu và xu hướng thương mại hóa, lăng kính nhìn nhận về di sản thế giới đã có sự dịch chuyển đáng kể. Trong những thập kỷ gần đây, danh hiệu này không còn thuần túy đóng khung trong các chức năng bảo tồn, mà đã được các quốc gia thành viên và các nhà hoạch định chính sách tái định vị như một công cụ chiến lược cốt lõi nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành Du lịch và kinh tế địa phương.

Sự gia tăng theo cấp số nhân của các địa danh được UNESCO công nhận đã tạo tiền đề cho sự trỗi dậy của một “ngành công nghiệp di sản” (heritage industry) (Hewison, 1987). Điều này được kỳ vọng sẽ vận hành như một thương hiệu chất lượng hàng đầu (top-tier brand). Sự hiện diện của danh hiệu này được mặc định là có năng lực định vị điểm đến mạnh mẽ, giúp thu hút dòng khách du lịch quốc tế và tạo ra cú hích lớn cho doanh thu (Buckley, 2004; Shackley, 2006). Đặc biệt, đối với các quốc gia đang phát triển, nơi tài nguyên du lịch thường đi kèm với những khó khăn về cơ sở hạ tầng, danh hiệu Di sản thế giới mang một sức nặng to lớn. Nó thường được lý tưởng hóa như một “chiếc đũa thần” hay “phương thuốc vạn năng” (panacea) có khả năng giải bài toán xóa đói giảm nghèo và tạo đà tăng trưởng đột phá thông qua nền kinh tế du lịch (Yang, Xue & Jones, 2019).

Mặc dù vậy, bức tranh phát triển không vận hành theo những kỳ vọng tuyến tính đơn giản. Song hành với sự lạc quan về mặt chính sách là những tranh luận học thuật ngày càng gay gắt xoay quanh hiệu lực thực tế của danh hiệu này. Nhiều học giả đã đặt ra lăng kính hoài nghi sâu sắc dựa trên các bằng chứng thực chứng: liệu danh hiệu Di sản thế giới thực sự là một động lực thúc đẩy tăng trưởng du lịch tự thân, hay đơn thuần chỉ là một “thương hiệu giả dược” (placebo brand) không đủ sức tạo ra bất kỳ sự thay đổi thực chất nào trong quy trình ra quyết định và hành vi của du khách (Adie, Hall & Prayag, 2018). Hơn thế, mặt trái của quá trình “du lịch hóa” di sản hậu ghi danh đã dần bộc lộ những góc khuất. Đó là những xung đột lợi ích sâu sắc giữa mục tiêu bảo tồn nguyên trạng và nhu cầu khai thác thương mại, tình trạng thương mại hóa quá mức và đặc biệt là những hệ lụy xã hội tiêu cực đè nặng lên sinh kế cũng như không gian sống của cộng đồng bản địa (Caust & Vecco, 2017; Li, Lau & Su, 2020).

Sự phân mảnh và những kết quả trái chiều trong các nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn từ năm 1996 đến 2024 đặt ra một yêu cầu cấp thiết về việc hệ thống hóa lại tri thức học thuật. Do đó, mục đích của bài viết này là cung cấp một phân tích tổng quan hệ thống, toàn diện và đa chiều về tác động thực tiễn của danh hiệu Di sản thế giới đối với du lịch. Thông qua việc phân tích các tài liệu nghiên cứu uy tín từ cơ sở dữ liệu Scopus, bài viết hướng tới việc giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (i) Danh hiệu Di sản thế giới tác động như thế nào đến các chỉ số vĩ mô như lượng khách và doanh thu du lịch?; (ii) Nhận thức thương hiệu và hành vi vi mô của du khách biến đổi ra sao dưới sự hiện diện của danh hiệu này?; (iii) Quá trình phát triển du lịch hậu ghi danh đã tái cấu trúc cộng đồng địa phương và công tác quản trị điểm đến như thế nào? Từ việc trả lời các câu hỏi này, bài viết làm sáng tỏ bản chất đa chiều trong tác động của danh hiệu Di sản thế giới đối với du lịch, đồng thời, đóng góp các hàm ý quản trị thiết thực nhằm hướng tới sự phát triển bền vững cho các di sản thế giới.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đánh giá tài liệu hệ thống (Systematic literature review (SLR) method). Tiến trình thực hiện phương pháp tổng quan tài liệu hệ thống của nghiên cứu này bao gồm 2 bước. Bước 1 là thu thập dữ liệu. Bước này tập trung tìm kiếm và xác định các bài viết đã được công bố trên các tạp chí trong kho dữ liệu scopus với từ khóa tìm kiếm là “World Heritage inscription và tourism development” (ghi danh di sản thế giới và phát triển du lịch). Sau bước tìm kiếm và sàng lọc, tác giả đã xác định được 53 bài báo chuyên sâu về chủ đề ghi danh di sản thế giới và phát triển du lịch. Các bài viết này trải dài trong khoảng thời gian từ 1996- 2024. Bước 2 là phân tích tổng hợp nội dung của 53 bài báo đã được lựa chọn. Cụ thể, 53 tài liệu đã được đánh giá định tính, được phân loại theo các cụm chủ đề để xác định các nhóm nội dung chính mà các nhà nghiên cứu đi trước đã đề cập tới, khoảng trống nghiên cứu và đề xuất các hàm ý quản trị trong tương lai.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Việc đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa việc ghi danh vào Danh sách Di sản thế giới (WHL) của UNESCO và sự phát triển của du lịch hiện đang là một trong những hướng nghiên cứu trọng tâm trong giới học thuật quốc tế. Phân tích các tài liệu nghiên cứu cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ về mặt nhận thức luận: từ lăng kính ban đầu vô cùng lạc quan về hiệu ứng đòn bẩy kinh tế, giới học thuật dần chuyển sang thái độ thận trọng khi các mô hình đo lường kinh tế lượng tiên tiến được áp dụng. Bức tranh thực nghiệm phác họa một thực tế không đồng nhất, trong đó tác động của danh hiệu Di sản thế giới (WHS) tới du lịch được chia làm ba phương diện cốt lõi:

Tác động tới lượng khách và doanh thu du lịch

Hướng nghiên cứu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chủ đề này tập trung phân tích và định lượng khả năng thúc đẩy lượng khách và doanh thu du lịch của WHS. Dựa trên phương pháp luận, các phát hiện được chia thành những luồng quan điểm trái chiều.

Bằng chứng định lượng về hiệu ứng kích cầu và tăng trưởng

 Ở giai đoạn đầu, các công trình nghiên cứu sử dụng mô hình dữ liệu bảng (panel data) ở cấp độ quốc gia hoặc cấp tỉnh thường củng cố vững chắc cho giả thuyết rằng danh hiệu WHS đóng vai trò như một lực đẩy mạnh mẽ đối với cầu du lịch. Phân tích của Yang, Lin và Han (2010) trong Analysis of international tourist arrivals in China: The role of World Heritage Sites (Phân tích lượng khách du lịch quốc tế đến Trung Quốc: Vai trò của các Di sản thế giới) dựa trên tập dữ liệu bảng từ 26 tỉnh, thành tại Trung Quốc (2000-2005) đã tái khẳng định vai trò tối quan trọng của WHS trong việc thu hút khách quốc tế. Nghiên cứu này chỉ ra một điểm thú vị về thị hiếu: di sản văn hóa, nhờ chứa đựng bề dày lịch sử, truyền thống và phong tục dân gian độc bản của Trung Quốc, sở hữu sức hút vượt trội hơn hẳn so với di sản thiên nhiên đối với khách ngoại quốc.

Trên bình diện toàn cầu, phân tích thực nghiệm của Su và Lin (2014) trên bộ dữ liệu 66 quốc gia cũng đưa ra những kết luận tương đồng nhưng với cấu trúc tác động phức tạp hơn. Theo ước lượng, việc một quốc gia sở hữu thêm một WHS kéo theo sự gia tăng trung bình 382.637 lượt khách du lịch quốc tế hằng năm. Tuy nhiên, trái ngược với bối cảnh đặc thù của Trung Quốc, trên quy mô toàn cầu, Su và Lin (2014) phát hiện di sản thiên nhiên tạo ra tác động cận biên lớn hơn (418,6 triệu lượt khách) so với di sản văn hóa (396,6 triệu lượt). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu này là việc phác họa mô hình tác động hình chữ U của danh hiệu WHS. Theo đó, hiệu ứng kích cầu diễn ra rất mạnh mẽ đối với các quốc gia sở hữu ít WHS - nơi một điểm đến vô danh bất ngờ được chú ý nhờ “nhãn dán” UNESCO. Sau đó, biên độ tác động sẽ suy giảm dần ở những quốc gia vốn đã giàu có về tài nguyên và danh tiếng du lịch. Tuy nhiên, khi một quốc gia đạt đến một “khối lượng tới hạn” (theo các tác giả là khi quốc gia đó sở hữu trên 21 WHS), hiệu ứng đòn bẩy lại tái xuất hiện, tạo ra sức bật cộng hưởng cho toàn bộ hệ sinh thái du lịch.

Ở cấp độ quản trị vi mô, các nghiên cứu trường hợp (case study) tiếp tục cung cấp minh chứng cho sự tăng trưởng. VanBlarcom và Kayahan (2011) trong Assessing the economic impact of a UNESCO World Heritage designation (Đánh giá tác động kinh tế của việc được UNESCO công nhận là Di sản thế giới) đã sử dụng chuỗi dữ liệu thống kê từ 1990 đến 2008 để dự báo tác động kinh tế của di tích lịch sử Grand Pré (Canada) khi được ghi danh. Phân tích hồi quy từ trường hợp di sản Lunenburg trước đó ước tính rằng nhãn hiệu UNESCO có thể giúp Grand Pré tăng 6,2% lượng khách (khoảng 3.000 du khách/ năm), trực tiếp tăng thêm 200.000 USD hằng năm, tạo động lực phục hồi cho nền kinh tế địa phương vốn đang suy thoái. Gần đây hơn, thông qua mô hình ghép cặp điểm xu hướng kết hợp sai số kép, Zhang, Cheng và Zhang (2023) cũng xác nhận WHS góp phần cải thiện đáng kể du lịch khu vực tại miền Đông và Tây của Trung Quốc.

Sự hoài nghi từ các kết quả thực nghiệm nghiêm ngặt: tác động không đáng kể hoặc tiêu cực

Sự hưng phấn về mặt học thuật nhanh chóng suy giảm khi các nhà nghiên cứu bắt đầu áp dụng các phương pháp loại trừ biến nhiễu chặt chẽ hơn. Việc sử dụng mô hình Sai số kép (Difference-in-Differences - DID) đã cho thấy một thực tế rằng hiệu ứng của WHS thường bị thổi phồng.

Nghiên cứu của Gao và Su (2019) dựa trên dữ liệu cấp thành phố tại Trung Quốc (2000-2015) đã giáng một đòn mạnh vào tư duy kỳ vọng tăng trưởng. Bằng chứng vững chắc của các tác giả này trong nghiên cứu Is the World Heritage just a title for tourism? (Có phải Di sản thế giới chỉ là một danh hiệu để thu hút khách du lịch?) chỉ ra rằng việc ghi danh WHS hoàn toàn không mang lại sự gia tăng đáng kể về doanh thu quốc tế hay lượng khách sau khi loại bỏ các yếu tố ngoại sinh. Thậm chí, ở các khu vực phát triển, việc sở hữu WHS còn làm sụt giảm doanh thu du lịch nội địa. Các tác giả lý giải sự suy giảm này xuất phát từ cơ chế vận hành của Công ước di sản: các quy định khắt khe của UNESCO về bảo vệ di sản sau ghi danh buộc chính quyền phải giới hạn lượng khách và áp đặt các chuẩn mực bảo vệ nghiêm ngặt. Gao và Su (2019) nhấn mạnh sự suy giảm này thực chất là một điều may mắn, bởi nó hoàn thành mục tiêu cốt lõi của UNESCO: dùng chế tài quốc tế để kiềm chế đà phát triển thiếu thận trọng của chính quyền sở tại, đưa điểm đến về trạng thái cân bằng giữa khai thác và bảo tồn lâu dài.

Sự hoài nghi về tác động tích cực của ghi danh di sản thế giới tiếp tục được củng cố tại châu Âu. Thông qua phân tích bao dữ liệu (DEA) đối với các vùng của Ý, Cuccia, Guccio và Rizzo (2016) trong The effects of UNESCO World Heritage List inscription on tourism destinations performance in Italian regions (Ảnh hưởng của việc được ghi vào Danh sách Di sản thế giới UNESCO đối với hiệu quả hoạt động du lịch tại các vùng của Ý) chỉ ra rằng sự hiện diện của WHS có thể tác động tiêu cực đến hiệu suất kỹ thuật của điểm đến. Ánh hào quang của danh hiệu thường tạo ra một sự kỳ vọng thái quá, dẫn đến tình trạng đầu tư dư thừa, ồ ạt vào cơ sở hạ tầng lưu trú trong khi cầu du lịch thực tế không tăng trưởng tương xứng, gây lãng phí nguồn lực trầm trọng (Shackley, 1996; Cuccia et al., 2016). Toàn cảnh bức tranh học thuật này đã được đúc kết lại qua phân tích tổng hợp của Yang, Xue và Jones (2019) trong nghiên cứu Tourism-enhancing effect of World Heritage Sites: Panacea or lacebo? A meta-analysis (Tác động thúc đẩy du lịch của các Di sản thế giới: Thuốc thần kỳ hay chỉ là hiệu ứng giả dược? Một phân tích tổng hợp). Từ 43 nghiên cứu thực nghiệm, các tác giả xác nhận rằng hiệu ứng tổng thể của WHS gần như bằng 0, WHS chỉ có tác động ý nghĩa như một “tín hiệu chất lượng” đối với các nước đang phát triển và rõ rệt hơn ở các di sản văn hóa.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của phương pháp dữ liệu lớn (Big data) đã giúp hòa giải phần nào những mâu thuẫn này. Khai thác dữ liệu di cư theo thời gian thực từ Tencent trong các kỳ nghỉ lễ quốc gia, Gao, Fang, Nan và Su (2022) trong nghiên cứu World Heritage Site inscription and city tourism attractiveness on national holidays: new evidence with migration big data from China (Việc công nhận Di sản thế giới và sức hấp dẫn du lịch của thành phố vào các ngày lễ quốc gia: bằng chứng mới từ dữ liệu lớn về di cư của Trung Quốc) phát hiện ra rằng, dù doanh thu trung bình cả năm không cao, danh hiệu WHS lại sở hữu năng lực kích cầu mạnh mẽ với cường độ dòng khách tăng từ 6,7% đến 10% trong các đợt cao điểm. Bằng chứng vi mô này chứng minh năng lực hút khách của WHS mang tính hội tụ thời điểm nhiều hơn là tăng trưởng chu kỳ dài hạn.

Tác động tới nhận thức thương hiệu, hành vi du khách

Việc các quốc gia chạy đua dốc ngân sách để giành danh hiệu WHS thường được biện minh bởi giả định rằng danh hiệu của UNESCO là một tài sản thương hiệu (brand equity) đẳng cấp, có quyền lực chi phối hành vi người tiêu dùng. Dù vậy, các nghiên cứu vi mô lại hé lộ những đứt gãy lớn trong chuỗi nhận thức của khách du lịch.

Nghiên cứu thực địa chứng minh mức độ nhận diện nhãn hiệu UNESCO của du khách thực tế thấp hơn rất nhiều so với toan tính của giới hoạch định chính sách. Khảo sát của Poria, Reichel và Cohen (2011) trong World Heritage Site-Is It an Effective Brand Name? A Case Study of a Religious Heritage Site (Di sản Thế giới - Liệu đó có phải là một thương hiệu hiệu quả? Nghiên cứu trường hợp về một di sản tôn giáo) tại một di sản tôn giáo ở Israel cho thấy danh hiệu WHS hiếm khi là động cơ cốt lõi thúc đẩy quyết định chuyến đi; thay vào đó, du khách bị chi phối bởi các thuộc tính nguyên bản và ý nghĩa tôn giáo cá nhân của di tích. Tương tự, tại Trung tâm lịch sử Ma Cao, Dewar, du Cros và Li (2012) phát hiện ra rằng du khách bị cuốn hút mạnh mẽ bởi hình ảnh thị giác cụ thể của Nhà thờ St. Paul hơn là ý niệm trừu tượng về sự công nhận của UNESCO và logo di sản thế giới của Trung tâm này. Kết quả nghiên cứu của các tác giả cũng cho thấy du khách chỉ có hiểu biết mơ hồ về danh hiệu WHS và nó không phải là động lực chính cho chuyến thăm của họ. Tuy nhiên, chủ đề văn hóa nói chung lại được du khách quan tâm cao, cũng như chuyến thăm đến điểm tham quan biểu tượng không thể bỏ qua là di tích nhà thờ Thánh Phaolô (điểm nổi bật của trung tâm lịch sử Ma Cao). Điều đó có nghĩa là, du khách dường như có mức độ nhận thức tốt về văn hóa và di sản nhưng nhận thức về danh hiệu WHS thì rất thấp (Dewar, du Cros và Li, 2012; tr.322).

Từ hiện tượng này, khái niệm “thương hiệu giả dược” (Placebo brand) đã được Adie, Hall và Prayag (2018) lý thuyết hóa. Trong World Heritage as a placebo brand: a comparative analysis of three sites and marketing implications (Di sản Thế giới như một thương hiệu trấn an tinh thần: phân tích so sánh ba địa điểm và ý nghĩa tiếp thị), các tác giả này lập luận rằng đối với các siêu di sản vốn đã bão hòa về mặt danh tiếng trên bản đồ toàn cầu, nhãn mác WHS không đủ sức tạo ra bất kỳ sự thay đổi thực chất nào trong hành vi ra quyết định. Vai trò của nó lúc này chỉ tồn tại như một liệu pháp an thần, xoa dịu tâm lý của các chính trị gia và nhà quản lý, tạo ra một ảo giác an tâm về việc sở hữu một tài sản đạt chuẩn quốc tế.

Dẫu vậy, danh hiệu WHS có sự tác động tới hành vi của du khách, biểu hiện qua sự sẵn lòng chi trả của họ. Vận dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) tại Cung điện Changdeok (Hàn Quốc), Kim, Wong và Cho (2007) khẳng định danh hiệu UNESCO trực tiếp làm gia tăng đáng kể mức hầu bao mà du khách sẵn sàng bỏ ra cho vé tham quan và quỹ bảo tồn. Điều này đặc biệt đúng ở các nước đang phát triển, nơi hệ thống thông tin chưa minh bạch. Baral và cộng sự (2017) ước tính rằng tại Vườn quốc gia Sagarmatha (Nepal), việc du khách nhận thức được vị thế WHS đã cộng hưởng thêm trung bình 16 USD vào mức sẵn lòng chi trả của mỗi cá nhân. Trong bối cảnh này, UNESCO thực hiện rất tốt chức năng tín hiệu chất lượng (quality signal) (Su & Lin, 2014), cam kết và bảo chứng cho độ tin cậy của trải nghiệm du lịch.

Hệ lụy xã hội, cấu trúc quản trị và những xung đột đa bên trong phát triển du lịch hậu ghi danh

Danh hiệu WHS cùng với các chiến lược/ chính sách phát triển du lịch hậu ghi danh đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội và quản trị tại địa phương. Việc ghi danh di sản và bối cảnh phát triển du lịch hậu ghi danh đã dẫn tới một loạt các vấn đề tiêu cực như sự thất vọng của cộng đồng, xung đột lợi ích, quá tải du lịch và các vấn đề xã hội đặt ra.

Mặc dù việc ghi danh WHS góp phần kiến tạo nên sự phục hưng văn hóa và thổi bùng niềm tự hào của cộng đồng bản địa như trường hợp làng cổ Ogimachi (Nhật Bản) (Jimura, 2011), nhưng đối với nhiều cộng đồng, nó lại kết thúc bằng một sự vỡ mộng. Nghiên cứu quan trọng của Buckwell và cộng sự (2024) tại Đông Rennell (quần đảo Solomon) trong Twenty five years of world heritage status: Show us the benefits! (Hai mươi lăm năm được công nhận là di sản thế giới: Hãy cho chúng tôi thấy những lợi ích mà nó mang lại!) đã phản ánh sự phẫn nộ của cộng đồng sau 25 năm sở hữu danh hiệu Di sản thế giới. Sự trống rỗng trong các cam kết về việc làm và hạ tầng từ chính quyền đã đẩy người dân bản địa vào thế bần cùng. Để sinh tồn, họ buộc phải quay lưng lại với di sản, tiếp tay cho các hoạt động phá rừng, trực tiếp triệt tiêu chính giá trị nổi bật toàn cầu mà UNESCO đã công nhận.

Ghi danh di sản và phát triển du lịch cũng có thể dẫn tới những hệ lụy là sự mâu thuẫn lợi ích giữa các bên liên quan. Thông qua lăng kính của lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Li, Lau và Su (2020) trong Heritage tourism stakeholder conflict: a case of a World Heritage Site in China (Xung đột giữa các bên liên quan trong du lịch di sản: trường hợp một Di sản thế giới tại Trung Quốc) đã phản ánh mâu thuẫn lợi ích tại di sản Tolou (Trung Quốc). Chính quyền địa phương khao khát tối đa hóa nguồn thu từ bán vé du lịch, trong khi đó, giới chuyên gia bảo tồn cương quyết phong tỏa di sản để bảo vệ tính nguyên trạng, còn cư dân bản địa thì lại đòi quyền thương mại hóa để cứu vãn sinh kế của họ.

Việc ghi danh di sản và phát triển du lịch một cách quá tải đã khiến Caust và Vecco (2017) đặt ra một câu hỏi: ghi danh WHS tại châu Á rốt cuộc là “phước lành hay gánh nặng”?. Caust và Vecco (2017) lập luận trong Is UNESCO World Heritage recognition a blessing or burden? Evidence from developing Asian countries (Việc được UNESCO công nhận là Di sản thế giới là một phước lành hay gánh nặng? Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển ở châu Á), trong bối cảnh khát vốn phát triển cùng nền tảng năng lực quản lý điểm đến còn khiêm tốn, một số quốc gia đang phát triển thường bất lực trước làn sóng du khách khổng lồ đổ bộ hậu ghi danh. Hệ lụy tất yếu là sự thương mại hóa di sản vượt giới hạn, phá vỡ cấu trúc sinh thái và đe dọa trực tiếp đến môi trường sống. Quá trình “du lịch hóa” mạnh mẽ tại các quốc gia này đã xâm thực không gian sinh hoạt thường nhật, tước đoạt sự riêng tư và đẩy chi phí vật giá leo thang quá mức chịu đựng của người bản địa (Jimura, 2011; Svels, 2015). Đỉnh điểm là các chiến dịch di dời dân cư bắt buộc nhằm nhường không gian cho thương mại như tại Lệ Giang (Trung Quốc), (Yang et al., 2019). Rasoolimanesh et al., (2018) đã vận dụng lý thuyết trao đổi xã hội (SET) để giải mã vòng lặp tâm lý này. Cụ thể là cư dân ban đầu bảo vệ WHS bằng niềm kiêu hãnh và tự hào, bảo vệ di sản của tổ tiên. Song, một khi chi phí xã hội đè bẹp các lợi ích kinh tế ít ỏi, khế ước xã hội sẽ hoàn toàn đổ vỡ, biến sự ủng hộ thành sự thù địch với chính quyền.

Tóm lại, bức tranh thực chứng khẳng định mối quan hệ giữa WHS và du lịch không theo tuyến tính mà phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh và phương pháp đo lường. Danh hiệu UNESCO cung cấp sức mạnh định vị hình ảnh và gia tăng biên độ chi trả của khách du lịch, đặc biệt ở các khu vực thiếu hụt thông tin. Tuy nhiên, nếu thiếu vắng cơ chế quản trị đa phương, danh hiệu WHS vốn được coi là chiếc đũa thần sẽ biến thành một gánh nặng chi phí, châm ngòi cho những xung đột lợi ích dai dẳng và phá vỡ cấu trúc bền vững của cộng đồng bản địa.

3.2. Thảo luận

Các nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn từ 1996-2024 cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa việc ghi danh vào Danh sách di sản thế giới của UNESCO và sự phát triển của du lịch không diễn ra theo một quỹ đạo tuyến tính đơn giản. Từ những phân tích ở trên có thể đưa ra các thảo luận về bản chất tác động của WHS tới du lịch:

Trước hết, tác động của danh hiệu WHS tới du lịch mang tính không đồng nhất và phụ thuộc bối cảnh. Không có một công thức chung cho tác động của WHS. Hiệu ứng tích cực về lượng khách thường rõ rệt hơn ở các nước đang phát triển (Yang et al., 2019; Hosseini et al., 2021) hoặc các điểm đến chưa được biết đến rộng rãi (Baral et al., 2017). Tại đây, danh hiệu UNESCO hoạt động như một bảo chứng uy tín giúp giảm chi phí tìm kiếm thông tin của du khách. Ngược lại, ở các nước phát triển hoặc các điểm đến đã bão hòa, danh hiệu này có thể chỉ là “giả dược” hoặc thậm chí gây ra hiệu ứng thay thế và giảm hiệu quả kỹ thuật do cung vượt cầu (Cuccia et al., 2016).

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng cho thấy có một sự chênh lệch đáng kể giữa kỳ vọng của các nhà hoạch định chính sách (về sự bùng nổ du lịch và lợi ích kinh tế) và thực tế diễn ra. Nghiên cứu của Gao và Su (2019) và Buckwell et al. (2024) là những minh chứng rõ ràng rằng danh hiệu WHS không tự động chuyển hóa thành lợi ích kinh tế nếu thiếu các chiến lược quản lý và tiếp thị hiệu quả.

Cuối cùng, các nghiên cứu thực chứng trên thế giới đã thể hiện sự tiến hóa về phương pháp luận. Các nghiên cứu về WHS đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các quan sát mô tả đơn giản sang các mô hình định lượng phức tạp và sử dụng dữ liệu lớn (Gao et al., 2022). Sự phát triển này giúp các nhà nghiên cứu tách biệt được “hiệu ứng WHS” thực sự khỏi các xu hướng tăng trưởng du lịch tự nhiên, từ đó đưa ra những đánh giá thận trọng và chính xác hơn.

4. Kết luận

Tác động của việc ghi danh Di sản thế giới tới du lịch là một hiện tượng đa chiều, phức tạp và không nên được nhìn nhận một cách đơn giản hóa. Về mặt tích cực, danh hiệu WHS đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao vị thế điểm đến, tạo ra tín hiệu chất lượng thu hút khách quốc tế (đặc biệt tại các thị trường mới nổi) và gia tăng giá trị cảm nhận (WTP) của du khách. Nó cũng có thể kích thích niềm tự hào cộng đồng và tạo động lực cho bảo tồn văn hóa. Tuy nhiên, các mặt tiêu cực và hạn chế là không thể bỏ qua. Việc ghi danh không đảm bảo tăng trưởng du lịch bền vững và có thể dẫn đến những hệ lụy như xung đột lợi ích, áp lực lên hạ tầng, sự thất vọng của cộng đồng và gánh nặng bảo tồn.

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đặt ra các hàm ý về việc cần có sự thay đổi tư duy quản trị điểm đến. Danh hiệu WHS không phải là đích đến cuối cùng mà chỉ là sự khởi đầu cho một quá trình quản lý phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo tồn và khai thác. Trước hết, các nhà quản lý và hoạch định chính sách cần nhìn nhận một cách nghiêm túc ảo tưởng về việc coi danh hiệu WHS là “chiếc đũa thần” có sức mạnh vạn năng mang lại sự bùng nổ kinh tế du lịch tự động. Việc ghi danh chỉ thực sự phát huy giá trị khi nó được lồng ghép vào một chiến lược tiếp thị và thương hiệu điểm đến rộng lớn, toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa dẫm đơn thuần vào nhãn dán của UNESCO. Tiếp đến, điều kiện tiên quyết để duy trì sự bền vững là xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch. Nếu thiếu vắng cơ chế quản trị đa phương, danh hiệu WHS sẽ trở thành một gánh nặng chi phí và châm ngòi cho các mâu thuẫn xã hội dai dẳng. Cộng đồng địa phương phải được đặt vào trung tâm của chuỗi giá trị, đảm bảo họ không bị gạt ra bên lề của quá trình phát triển và được hưởng lợi thực chất từ chính những di sản văn hóa hay thiên nhiên do tổ tiên họ để lại. Cuối cùng, cần phát triển và áp dụng các chiến lược quản lý du lịch bền vững để kiểm soát sức chứa, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của tình trạng du lịch quá tải (overtourism). Việc thiết lập các quy định nghiêm ngặt không chỉ tuân thủ Công ước 1972 của UNESCO mà còn là hàng rào bảo vệ di sản khỏi nguy cơ thương mại hóa quá mức, giữ gìn cấu trúc sinh thái và xã hội bản địa (1).

_________________________

1. Nghiên cứu này được tài trợ bởi nhiệm vụ khoa học QG.23.57 của Đại học Quốc gia Hà Nội.

Tài liệu tham khảo

1. Baral, N., Kaul, S., Heinen, J. T., & Ale, S. B. (2017). Estimating the value of the World Heritage Site designation: A case study from Sagarmatha (Mount Everest) National Park, Nepal (Ước tính giá trị của danh hiệu Di sản Thế giới: Nghiên cứu trường hợp từ Vườn quốc gia Sagarmatha (Núi Everest), Nepal). Journal of Sustainable Tourism. 25(11). http://www.tandfonline.com/action/showCitFormats?doi=10.1080/09669582.2017.1310866

2. Bertacchini, E., Revelli, F., & Zotti, R. (2024). The economic impact of UNESCO World Heritage: Evidence from Italy (Tác động kinh tế của Di sản Thế giới UNESCO: Bằng chứng từ Ý). Regional Science and Urban Economics. https://doi.org/10.1016/j.regsciurbeco.2024.103996

3. Buckwell, A., Ariki, M. P., Oiire, C., Unga, C., & Fleming, C. (2024). Twenty five years of world heritage status: Show us the benefits! (Hai mươi lăm năm được công nhận là di sản thế giới: Hãy cho chúng tôi thấy những lợi ích mà nó mang lại!). Journal of Environmental Management. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2024.120849

4. Caust, J., & Vecco, M. (2017). Is UNESCO World Heritage recognition a blessing or burden? Evidence from developing Asian countries (Việc được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới là một phước lành hay gánh nặng? Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển ở châu Á). Journal of Cultural Heritage. https://doi.org/10.1016/j.culher.2017.02.004

5. Cuccia, T., Guccio, C., & Rizzo, I. (2016). The effects of UNESCO World Heritage List inscription on tourism destinations performance in Italian regions. (Ảnh hưởng của việc được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới UNESCO đối với hiệu quả hoạt động du lịch tại các vùng của Ý). Economic Modelling. https://doi.org/10.1016/j.econmod.2015.10.049

6. Dewar, K., du Cros, H., & Li, W. (2012). The search for World Heritage brand awareness beyond the iconic heritage: A case study of the Historic Centre of Macao. (Tìm kiếm nhận thức về thương hiệu Di sản Thế giới vượt ra ngoài các di sản biểu tượng: Nghiên cứu trường hợp của Trung tâm Lịch sử Ma Cao). Journal of Heritage Tourism. https://doi.org/10.1080/1743873X.2012.722640

7. Gao, Y., & Su, W. (2019). Is the World Heritage just a title for tourism? (Có phải Di sản Thế giới chỉ là một danh hiệu để thu hút khách du lịch?). Annals of Tourism Research. https://doi.org/10.1016/j.annals.2019.102748

8. Gao, Y., Fang, M., Nan, Y., & Su, W. (2022). World Heritage Site inscription and city tourism attractiveness on national holidays: New evidence with migration big data from China. (Việc công nhận Di sản Thế giới và sức hấp dẫn du lịch của thành phố vào các ngày lễ quốc gia: bằng chứng mới từ dữ liệu lớn về di cư của Trung Quốc). Current Issues in Tourism. https://doi.org/10.1080/13683500.2022.2073203

9. Jimura, T. (2011). The impact of world heritage site designation on local communities - A case study of Ogimachi, Shirakawa-mura, Japan. (Tác động của danh hiệu di sản thế giới đối với các cộng đồng địa phương - Nghiên cứu trường hợp làng Ogimachi, Shirakawa-mura, Nhật Bản). Tourism Management. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2010.02.005.

10. Kim, S. S., Wong, K. K. F., & Cho, M. (2007). Assessing the economic value of a world heritage site and willingness-to-pay determinants: A case of Changdeok Palace. (Đánh giá giá trị kinh tế của một di sản thế giới và các yếu tố quyết định mức độ sẵn lòng chi trả: Trường hợp Cung điện Changdeok). Tourism Management. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2005.12.024

11. Li, Y., Lau, C., & Su, P. (2020). Heritage tourism stakeholder conflict: A case of a World Heritage Site in China (Xung đột giữa các bên liên quan trong du lịch di sản: trường hợp một Di sản Thế giới tại Trung Quốc). Journal of Tourism and Cultural Change. https://doi.org/10.1080/14766825.2020.1722141

12. Su, Y.-W., & Lin, H.-L. (2014). Analysis of international tourist arrivals worldwide: The role of world heritage sites (Phân tích lượng khách du lịch quốc tế trên toàn thế giới: Vai trò của các di sản thế giới). Tourism Management. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2013.04.005

13. VanBlarcom, B. L., & Kayahan, C. (2011). Assessing the economic impact of a UNESCO World Heritage designation (Đánh giá tác động kinh tế của việc được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới). Journal of Heritage Tourism. https://doi.org/10.1080/1743873X.2011.561858

14. Yang, C.-H., Lin, H.-L., & Han, C.-C. (2010). Analysis of international tourist arrivals in China: The role of World Heritage Sites. (Phân tích lượng khách du lịch quốc tế đến Trung Quốc: Vai trò của các Di sản Thế giới). Tourism Management. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2009.08.008

15. Yang, Y., Xue, L., & Jones, T. E. (2019). Tourism-enhancing effect of World Heritage Sites: Panacea or placebo? A meta-analysis (Tác động thúc đẩy du lịch của các Di sản Thế giới: Thuốc thần kỳ hay chỉ là hiệu ứng giả dược? Một phân tích tổng hợp). Annals of Tourism Research. https://doi.org/10.1016/j.annals.2018.12.007

Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 11/2/2026; Ngày duyệt bài: 1/3/2026.

TS MAI THỊ HẠNH

Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026