Tag

di sản thế giới

Mối quan hệ giữa danh hiệu di sản thế giới và sự tăng trưởng du lịch

Tóm tắt: Bài viết phân tích hệ thống các thực nghiệm giai đoạn 1996-2024 về tác động của danh hiệu Di sản thế giới đối với du lịch. Kết quả cho thấy sự dịch chuyển từ kỳ vọng lạc quan sang cái nhìn thận trọng: Di sản thế giới không tự động thúc đẩy tăng trưởng mà phụ thuộc lớn vào bối cảnh. Về kinh tế, danh hiệu này là “tín hiệu chất lượng” tại các nước đang phát triển, nhưng lại là “thương hiệu giả dược” ở các điểm đến đã bão hòa. Về xã hội, việc khai thác hậu ghi danh dễ gây xung đột lợi ích và quá tải du lịch. Nghiên cứu kết luận rằng di sản thế giới không phải là chiếc đũa thần cho sự phát triển du lịch. Do đó, bài viết đề xuất các điểm đến cần thiết lập cơ chế quản trị đa phương, chia sẻ lợi ích công bằng và tích hợp di sản thế giới vào chiến lược phát triển bền vững để hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn di sản và khai thác du lịch

"Dấu ấn Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới"

Trong dòng chảy hội nhập quốc tế sâu rộng của kỷ nguyên mới, văn hóa không chỉ đơn thuần là những giá trị tinh thần mà còn được định vị là nền tảng, là sức mạnh nội sinh bảo đảm cho sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Với tâm thế một dân tộc giàu truyền thống, Việt Nam tự hào sở hữu một kho tàng di sản văn hóa và thiên nhiên phong phú, đa dạng bậc nhất khu vực. Để khắc họa trọn vẹn bức tranh di sản ấy, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ấn hành cuốn sách “Dấu ấn Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới”.

Mô hình bảo tồn, phát triển di sản thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia sở hữu một kho tàng di sản văn hóa phong phú về loại hình, đa dạng về chủng loại, trong đó có những di tích được UNESCO công nhận như: Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Di sản Mỹ Sơn, Khu di tích trung tâm Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, vịnh Hạ Long và Quần thể danh thắng Tràng An. Hiện nay, công tác quản lý những di sản này thường theo mô hình “bảo tồn thôn tính” hoặc “bảo tồn cạnh tranh”, về ngắn hạn phương pháp quản lý này đem lại lợi ích kinh tế, nhưng về dài hạn tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại các yếu tố gốc và cản trở phát triển bền vững của di sản. Từ kinh nghiệm quản lý di sản thế giới ở Hàn Quốc và Thái Lan, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn và có chiều sâu. Đặc biệt, những quốc gia này áp dụng mô hình “Bảo tồn cộng sinh” nhằm giảm áp lực di sản, tạo nguồn sinh kế cho cộng đồng và tái đầu tư cho di sản.