Từ khóa: Nghị quyết 80-NQ/TW; Quyết định 2486/QĐ-TTg; Đại hội XIV; công nghiệp văn hóa; sức mạnh mềm.
Abstract: Resolution No. 80-NQ/TW of the Politburo, issued on the eve of the 14th National Party Congress, not only reaffirms culture as the spiritual foundation of society but also marks a pivotal shift in mindset: viewing culture as an endogenous resource, a driver for growth, and a regulatory framework for sustainable development. In this context, cultural industries are no longer regarded as a “supporting sector” but are positioned as a new pillar of the knowledge-based economy, contributing directly to growth, exports, national branding, and Vietnam’s soft power. Decision No. 2486/QD-TTg dated November 14, 2025, issued by the Prime Minister, approving the Strategy for the Development of Vietnam’s Cultural Industries through 2030, with a Vision toward 2045, strongly concretizes this orientation. It establishes a system of quantitative goals and targets for 2030 and a vision for 2045, emphasizing focused and point-based development, the promotion of innovation, digital transformation, intellectual property protection, and the formation of a creative ecosystem. This article analyzes the policy convergence between Resolution 80-NQ/TW, Decision 2486/QD-TTg, and the Political Report of the 14th National Congress. On this basis, it proposes breakthroughs in institutions, infrastructure, human resources, and market development to transform cultural industries into a new growth engine, radiating Vietnamese values to the world and contributing to the realization of the nation’s developmental aspirations in this new era of rising up.
Keywords: Resolution No. 80-NQ/TW; Decision No. 2486/QD-TTg; 14th National Party Congress; cultural industries; soft power.

1. Đặt vấn đề
Bước vào giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đứng trước một “điểm rẽ” phát triển mang tính cấu trúc: mô hình tăng trưởng buộc phải đổi mới mạnh mẽ hơn, lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chủ đạo; phải giải quyết đồng thời các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đời sống, công bằng xã hội, năng lực cạnh tranh, sức bền của nền kinh tế và sức mạnh nội sinh của dân tộc. Trong bối cảnh ấy, công nghiệp văn hóa (CNVH) không còn là một “mảng việc” chuyên ngành, mà đang được nhìn nhận như một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia, của sức mạnh mềm và của mô hình tăng trưởng mới, nơi giá trị văn hóa được chuyển hóa thành giá trị kinh tế, giá trị xã hội và giá trị định vị quốc gia.
Báo cáo Chính trị Đại hội Đảng lần thứ XIV tiếp tục khẳng định xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam là một trụ cột quan trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện công tác quản lý văn hóa, gắn văn hóa với phát triển bền vững và với các động lực mới của nền kinh tế. Trong cách tiếp cận ấy, CNVH vừa là không gian sáng tạo của xã hội, vừa là thị trường của sản phẩm - dịch vụ, vừa là địa hạt cạnh tranh giá trị trong môi trường số và hội nhập quốc tế.
Sự chuyển động chính sách cho CNVH thời gian gần đây cho thấy một mạch phát triển rõ rệt, có tính liên kết từ chiến lược ngành đến nghị quyết về văn hóa ở tầm quyết sách cao nhất. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được phê duyệt theo Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 - một văn bản chiến lược đặt mục tiêu, quan điểm và định hướng phát triển CNVH theo cách tiếp cận hiện đại, nhấn mạnh thị trường, doanh nghiệp, chuỗi giá trị và năng lực sáng tạo. Tuy nhiên, chiến lược dù đúng và trúng đến đâu vẫn cần một “nền” tư tưởng - thể chế đủ mạnh để biến mục tiêu thành hành động, biến tiềm năng thành năng suất, biến cảm hứng sáng tạo thành giá trị có thể đo lường, tích lũy và lan tỏa.
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam tạo ra bước ngoặt quan trọng: khẳng định phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột và “hệ điều tiết” cho phát triển nhanh và bền vững, đồng thời yêu cầu các giá trị văn hóa phải “thấm sâu” vào toàn bộ đời sống xã hội và trở thành sức mạnh mềm quốc gia trong kỷ nguyên mới. Khi văn hóa được đặt vào vai trò “hệ điều tiết”, CNVH cũng theo đó được tái định vị: không chỉ là lĩnh vực tạo doanh thu, việc làm hay xuất khẩu dịch vụ, mà còn là công cụ kiến tạo môi trường giá trị, định hình thị hiếu, nâng cao sức đề kháng trước các biểu hiện lệch chuẩn, và quan trọng hơn là góp phần “điều hòa” mối quan hệ giữa tăng trưởng và nhân văn, giữa thị trường và bản sắc, giữa hội nhập và chủ quyền văn hóa số.
Nghị quyết 80 đặc biệt nhấn mạnh những thách thức mới của cạnh tranh văn hóa trong trật tự thế giới đang tái cấu trúc, trong đó nổi bật là cạnh tranh giá trị và ảnh hưởng của CNVH, cũng như tác động phức tạp của các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới đối với hệ giá trị, bản sắc và an ninh văn hóa. Vì vậy, phát triển CNVH trong giai đoạn tới không thể đi theo quán tính “tự phát” hay chỉ dựa vào vài phân khúc thị trường sôi động. Nó đòi hỏi một tư duy phát triển mang tính hệ thống: coi CNVH là một hệ sinh thái - nơi thể chế kiến tạo đóng vai trò then chốt, doanh nghiệp là động lực, người dân vừa là chủ thể, vừa là trung tâm thụ hưởng; nơi dữ liệu - công nghệ - hạ tầng số trở thành nền tảng để sáng tạo, sản xuất, phân phối, bảo vệ bản quyền và mở rộng thị trường.
2. Nghị quyết 80-NQ/TW và bước chuyển tư duy về CNVH
Nếu đặt Nghị quyết 80 vào “bức tranh lớn” của đất nước lúc này, sẽ thấy đây không chỉ là một văn kiện riêng của ngành Văn hóa, mà là một mảnh ghép chiến lược trong kiến tạo mô hình phát triển mới: lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực; lấy hội nhập làm không gian phát triển; lấy Nhà nước pháp quyền và kinh tế tư nhân làm bệ đỡ thể chế; và lấy giáo dục - y tế làm nền tảng nâng cao chất lượng con người. Trong logic ấy, văn hóa không còn đứng “bên cạnh” tăng trưởng, mà được đặt vào “bên trong” tăng trưởng như một nguồn lực nội sinh, một hệ điều tiết và đặc biệt là một trụ cột mới của kinh tế hiện đại - kinh tế sáng tạo.
Bước chuyển quan trọng nhất của Nghị quyết 80 chính là sự “định vị lại” CNVH: từ chỗ thường được nhìn như phần phụ trợ cho quảng bá, cho sự kiện, cho du lịch… nay được xác lập như một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số; là nơi hội tụ của văn hóa - sáng tạo - công nghệ - sở hữu trí tuệ để tạo ra giá trị gia tăng cao, việc làm chất lượng và thương hiệu quốc gia. Tư duy này thống nhất với Báo cáo chính trị Đại hội XIV, khi nhấn mạnh nhiệm vụ “xây dựng các chính sách đột phá, hỗ trợ phát triển CNVH, công nghiệp giải trí… khuyến khích mạnh mẽ sự sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, sản xuất nội dung số” và coi hiệu quả phát triển CNVH gắn chặt với phát triển nhanh, bền vững.
Điều đáng chú ý là tư duy “đột phá” không dừng ở thông điệp, mà thực tế là sự khái quát và nâng tầm định hướng chính sách rất rõ ràng: Quyết định 2486/QĐ-TTg (14/11/2025) phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 với những mục tiêu: CNVH tăng trưởng bình quân khoảng 10%/ năm và đóng góp 7% GDP vào năm 2030; đến năm 2045 phấn đấu đóng góp 9% GDP, quy mô sản phẩm CNVH số chiếm tỷ trọng rất lớn, hướng tới vị thế quốc gia phát triển về CNVH, công nghiệp giải trí trong khu vực châu Á. Đồng thời, Chiến lược xác định rõ “danh mục” 10 ngành CNVH, từ điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, phần mềm và trò chơi giải trí, quảng cáo… đến du lịch văn hóa, thiết kế sáng tạo, truyền hình - phát thanh, xuất bản.
Đại hội XIV định hướng thể chế phát triển văn hóa và con người theo hướng đột phá; Nghị quyết 80 tạo ra khung chính trị - tư tưởng và yêu cầu hành động; còn Quyết định 2486 đưa ra bản đồ mục tiêu - ngành - chỉ tiêu - giải pháp để triển khai. CNVH được nâng từ “chủ trương” lên “chiến lược”, từ “khuyến khích” lên “mục tiêu tăng trưởng”, từ “cảm hứng” lên “thiết kế chính sách”.
Từ đây, có thể đọc ra ít nhất ba lớp ý nghĩa của bước chuyển tư duy này. Thứ nhất, CNVH được nhìn nhận như một lời giải cho bài toán tăng trưởng chất lượng trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn mới. Khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng thu hẹp dần, khi cạnh tranh quốc tế chuyển mạnh sang cạnh tranh bằng tri thức, dữ liệu, trải nghiệm và thương hiệu, thì văn hóa - sáng tạo chính là “mỏ tài nguyên tái tạo” của quốc gia. CNVH không chỉ tạo doanh thu; nó tạo hệ sinh thái sáng tạo, kéo theo dịch vụ, du lịch, thương mại, công nghệ, truyền thông, giáo dục và quan trọng hơn, tạo ra “giá trị biểu tượng” của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ hai, CNVH được đặt trong mạch “khoa học - công nghệ - đổi mới sáng tạo - chuyển đổi số”, thay vì chỉ gắn với hoạt động nghệ thuật truyền thống. Báo cáo Chính trị Đại hội XIV đã chỉ ra rất cụ thể ưu tiên cho “sản xuất nội dung số”, cho các thiết kế thể chế hỗ trợ CNVH và công nghiệp giải trí. Quyết định 2486-QĐ/Ttg nhấn mạnh việc dựa trên ứng dụng thành tựu công nghệ, chuyển đổi số và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, coi đây là nền tảng để sản phẩm CNVH “chuyên nghiệp, hiện đại, cạnh tranh”.
Thứ ba, bước chuyển tư duy này mở đường cho một hệ chính sách mới, trong đó nhà nước kiến tạo - doanh nghiệp dẫn dắt - xã hội đồng hành. Quyết định 2486 đặt trọng tâm vào phát triển doanh nghiệp CNVH, xây dựng hệ sinh thái liên kết từ sáng tạo - sản xuất - phân phối - tiêu dùng gắn với bảo hộ sở hữu trí tuệ, đồng thời đặt mục tiêu hình thành 5-10 thương hiệu quốc gia trong các ngành trọng điểm. Đây là cách tiếp cận rất gần với tinh thần thúc đẩy kinh tế tư nhân, coi doanh nghiệp là động lực của tăng trưởng và cũng tương thích với yêu cầu cải cách thể chế, cắt giảm rào cản, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh mà Báo cáo chính trị nhấn mạnh.
Bước chuyển này còn là một sự thay đổi cách nghĩ về “giàu có” và “sức mạnh” của quốc gia. Sức mạnh không chỉ đo bằng sản lượng vật chất, mà còn đo bằng khả năng tạo ra chuẩn mực, thị hiếu, câu chuyện, biểu tượng và niềm tin. Khi Nghị quyết 80 đặt văn hóa vào vai trò động lực và hệ điều tiết, khi Quyết định 2486 đặt mục tiêu GDP, việc làm, xuất khẩu, thương hiệu… thì đó chính là lúc chúng ta chuyển từ tư duy “làm văn hóa để có văn hóa” sang tư duy “làm văn hóa để phát triển” và cao hơn nữa, “phát triển bằng văn hóa”.
3. CNVH được đặt vào trung tâm điều phối chính sách phát triển quốc gia
CNVH không còn đứng ở vị trí “lĩnh vực hỗ trợ”, mà đã được Đảng xác lập như một cấu phần của mô hình tăng trưởng mới, nơi văn hóa không chỉ nâng đỡ tinh thần xã hội mà còn trực tiếp tham gia tạo giá trị kinh tế, gia tăng sức cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và định hình sức mạnh mềm quốc gia.
Quyết định 2486/QĐ-TTg chính là bước cụ thể hóa mạnh mẽ nhất ở cấp Chính phủ: biến công nghiệp văn hóa từ một chủ trương mang tính định hướng thành một chiến lược phát triển ngành kinh tế, có quan điểm, mục tiêu đo lường được, ngành ưu tiên, hệ thống giải pháp và phân công trách nhiệm rõ ràng. Quyết định 2486 thể hiện rất rõ tinh thần “nhập dòng” của CNVH vào chiến lược tổng thể quốc gia. Văn bản không chỉ dựa vào Nghị quyết 33, các kết luận của Bộ Chính trị, mà còn đặt CNVH trong mối liên hệ trực tiếp với các đột phá nền tảng: khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số (Nghị quyết 57); hội nhập quốc tế (Nghị quyết 59); phát triển kinh tế tư nhân (Nghị quyết 68). Đây là điểm rất mới: CNVH không còn “đứng cạnh” kinh tế, mà được coi là một phần của động lực tăng trưởng, phải vận hành theo logic thị trường, theo cơ chế cạnh tranh, theo chuỗi giá trị và có khả năng xuất khẩu.
Tinh thần đó cũng hoàn toàn tương thích với những luận điểm xuyên suốt trong Báo cáo Chính trị Đại hội XIV, khi nhấn mạnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực xã hội, thúc đẩy kinh tế tư nhân và đặc biệt phát huy giá trị văn hóa và tinh thần cống hiến của con người Việt Nam như nguồn lực nội sinh.
Điểm khác biệt mang tính đột phá của Quyết định 2486 là tư duy chiến lược hóa bằng mục tiêu định lượng. Nếu trước đây CNVH dễ rơi vào tình trạng nói nhiều, làm ít vì thiếu thước đo, thì Quyết định 2486 đã đặt ra các mục tiêu rất cụ thể: đến năm 2030 tăng trưởng khoảng 10%/ năm, đóng góp 7% GDP; đến 2045 đóng góp 9% GDP, lao động 8%, và đặc biệt là quy mô sản phẩm CNVH số chiếm trên 80%. Đây chính là “chìa khóa tư duy”: coi CNVH là một ngành kinh tế có KPI quốc gia, chứ không phải chỉ là “hoạt động văn nghệ - dịch vụ phụ trợ”.
Quyết định 2486 không chỉ đưa ra chỉ tiêu chung mà còn xác lập mục tiêu theo từng ngành với doanh thu định hướng rõ ràng: điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, quảng cáo, du lịch văn hóa, phần mềm và trò chơi giải trí… Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Nghị quyết 80 và Báo cáo Chính trị Đại hội XIV đều nhấn mạnh yêu cầu “đột phá phát triển”, tức là phải có trọng tâm, trọng điểm. Không thể đột phá nếu nguồn lực bị dàn trải, càng không thể hình thành ngành kinh tế nếu thiếu định vị sản phẩm và thị trường.
Quyết định 2486 chính là một bằng chứng cho thấy CNVH có thể trở thành hệ điều tiết phát triển theo nghĩa rất cụ thể: điều tiết hành vi xã hội bằng thị trường văn hóa lành mạnh; điều tiết phân bổ nguồn lực bằng cơ chế đầu tư công - tư; điều tiết động lực tăng trưởng bằng đổi mới sáng tạo; điều tiết vị thế quốc gia bằng sức mạnh mềm và xuất khẩu sản phẩm văn hóa.
Quyết định 2486 nhấn mạnh xây dựng hệ sinh thái liên kết đồng bộ giữa sáng tạo - sản xuất - kinh doanh - quảng bá - tiêu dùng, gắn với bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Quyết định 2486 đã làm rõ: (i) Về thể chế: yêu cầu khẩn trương hoàn thiện hành lang pháp lý; rà soát, bãi bỏ “giấy phép con”; nghiên cứu xây dựng Luật Bản quyền tác giả; hoàn thiện cơ chế về đầu tư, thuế, PPP; (ii) Về nguồn lực: ưu tiên vốn, hạ tầng, công nghệ; mở cơ chế tín dụng; thúc đẩy quỹ hỗ trợ, quỹ đầu tư mạo hiểm; (iii) Về hạ tầng thị trường: phát triển trung tâm CNVH, khu tổ hợp sáng tạo; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia; lập bản đồ số ngành; phát triển sàn giao dịch sản phẩm văn hóa.
Quyết định 2486 đã “định vị lại” CNVH trong kỷ nguyên số như một ngành kinh tế dựa trên IP (dữ liệu - công nghệ). Văn bản nêu rõ hàng loạt công nghệ chiến lược: AI, Big Data, Blockchain, VR/AR/XR, Digital Twin… Đây không phải những từ khóa trang trí. Nó hàm ý rằng CNVH tương lai không còn dựa chủ yếu vào tài nguyên vật chất, mà dựa vào sáng tạo, tài sản trí tuệ và năng lực số hóa. Quyết định 2486 tạo ra một trục liên thông rất tự nhiên với các tư tưởng lớn trong Báo cáo Chính trị Đại hội XIV: lấy khoa học - công nghệ làm đột phá, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy các lĩnh vực kinh tế mới.
Sự kết hợp giữa Nghị quyết 80 - Quyết định 2486 - Báo cáo Chính trị Đại hội XIV đang hình thành một tam giác chính sách rất đáng chú ý: Nghị quyết 80: tạo “động cơ tư duy”, xác lập văn hóa là trụ cột, là hệ điều tiết phát triển. Quyết định 2486: tạo “cơ chế vận hành”, biến CNVH thành ngành kinh tế có mục tiêu định lượng, có giải pháp đồng bộ. Báo cáo chính trị Đại hội XIV: tạo “hệ quy chiếu chiến lược”, đặt CNVH vào mô hình tăng trưởng mới, với đổi mới sáng tạo - hội nhập - kinh tế tư nhân - chuyển đổi số.
4. Từ CNVH đến công nghiệp giải trí
Nếu nền tảng cho bước chuyển tư duy là coi CNVH không còn là “vệ tinh” mà trở thành một trụ cột tăng trưởng và nhiệm vụ trọng tâm là kiến tạo thể chế - từ chính sách đến nguồn lực, thì tư duy phát triển mới cần đưa CNVH từ câu chuyện nội bộ của ngành Văn hóa thành câu chuyện của thị trường, của cạnh tranh quốc gia và của xuất khẩu sức mạnh mềm. Điều này rất phù hợp với tinh thần của Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV, khi đặt nhiệm vụ phát triển nhanh và bền vững trong bối cảnh thế giới bất định, cạnh tranh gay gắt, kinh tế số và AI biến đổi phương thức sản xuất - tiêu dùng. Trong cấu trúc động lực tăng trưởng mới, văn hóa không chỉ còn là “nền tảng tinh thần” mà cần được tổ chức lại như một nguồn lực kinh tế hiện đại. Khi văn hóa trở thành “hệ điều tiết”, nghĩa là văn hóa không chỉ tạo ra sản phẩm, mà còn điều chỉnh cách xã hội tiêu dùng, cách nền kinh tế vận hành và cách quốc gia tạo ra sự đồng thuận - bền vững - bản sắc trong cạnh tranh toàn cầu.
Quyết định 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 đã cụ thể hóa bằng một hệ mục tiêu rất “kinh tế”: CNVH tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm, đóng góp 7% GDP vào năm 2030, hướng tới 9% GDP vào năm 2045 và đáng chú ý là đặt mục tiêu tỷ trọng sản phẩm CNVH số trên 80% vào năm 2045. Đây không còn là cách nghĩ “làm văn hóa để phục vụ”, mà là cách tổ chức “làm văn hóa để cạnh tranh - để tăng trưởng - để xuất khẩu”.
Hình thành thị trường CNVH - giải trí: từ “có hoạt động” sang “có ngành”
Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy: chúng ta có văn hóa, có nghệ sĩ, có di sản, có người tài, có nhu cầu thị trường, nhưng thiếu nhất vẫn là một thị trường văn hóa đúng nghĩa. Thị trường có luật chơi rõ ràng, có cơ chế phân phối, có hệ thống định giá tài sản trí tuệ, có chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Điều đó khiến rất nhiều nguồn lực văn hóa bị “đóng băng” trong ý nghĩa tinh thần, chưa chuyển hóa được thành năng lực cạnh tranh.
Tư duy mới của Quyết định 2486 là xây dựng hệ sinh thái liên kết mang tính chuyên nghiệp, đồng bộ giữa sáng tạo - sản xuất - kinh doanh - quảng bá - tiêu dùng, và đặc biệt là “kết hợp với bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ”. Khi văn hóa vận hành như một ngành kinh tế hiện đại, sở hữu trí tuệ không còn là chuyện “hậu kiểm”, mà trở thành kỷ luật nền tảng. Không bảo vệ IP thì không có doanh nghiệp lớn; không có doanh nghiệp lớn thì không có chuỗi giá trị; không có chuỗi giá trị thì không thể xuất khẩu; và không xuất khẩu thì không thể gọi là CNVH đúng nghĩa.
Quyết định 2486 đưa ra rất rõ: giai đoạn đến 2030 tập trung thị trường trong nước và đẩy mạnh xuất khẩu, trước mắt chú trọng thị trường nước ngoài có đông người Việt Nam; giai đoạn đến 2045 hướng tới mức độ chuyên nghiệp, sáng tạo và sức cạnh tranh toàn cầu. Đây là một lộ trình rất “chiến lược”: lấy thị trường trong nước làm bệ phóng, lấy cộng đồng người Việt ở nước ngoài làm “cầu nối” ban đầu, rồi mới đi vào cạnh tranh toàn cầu.
Từ CNVH đến công nghiệp giải trí: thay đổi cách tiếp cận sản phẩm và trải nghiệm
Quyết định 2486 đề cập: “chú trọng phát triển công nghiệp giải trí gắn với văn hóa” và “tăng cường giá trị trải nghiệm của công nghiệp giải trí theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, cạnh tranh, đa dạng hóa…”. Đây là bước chuyển cực quan trọng.
Trước đây, không ít nơi vẫn mặc định giải trí là “phần nhẹ”, phần phụ của văn hóa. Trong khi trên thế giới, công nghiệp giải trí chính là “đầu máy” kéo văn hóa đi vào đời sống. Điện ảnh, âm nhạc, chương trình biểu diễn, game, e-sports, truyền hình thực tế… không chỉ là sản phẩm tiêu dùng. Nó là hệ thống sản xuất cảm xúc, định hình thị hiếu xã hội, và quan trọng hơn: nó tạo ra dòng tiền, nuôi hệ sinh thái sáng tạo.
Chính vì vậy, nếu Nghị quyết 80 là bước chuyển tư duy ở tầm lý luận, thì Quyết định 2486 là bước chuyển ở cấp độ mô hình phát triển: chuyển từ “làm văn hóa” sang “làm công nghiệp văn hóa” và tiếp tục chuyển từ “có công nghiệp văn hóa” sang “có công nghiệp giải trí” - nơi bản sắc văn hóa phải đi vào sản phẩm hiện đại dưới dạng hấp dẫn, có sức lan tỏa, có thể đo lường, có thể thương mại hóa.
Chuyển đổi số: khi “văn hóa số” trở thành nền công nghiệp và nền tảng của sức mạnh mềm
Điểm mạnh của Quyết định 2486 là không dừng ở khẩu hiệu chuyển đổi số, mà đặt chuyển đổi số như “xương sống” của CNVH: tích hợp AI, Big Data, Blockchain, IoT, VR/AR/XR, Digital Twin… trong sản xuất sản phẩm; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về CNVH; lập bản đồ số ngành CNVH; hình thành sàn giao dịch sản phẩm CNVH, kể cả tài sản ảo; phát triển doanh nghiệp CNVH số; và mục tiêu rất rõ: đến 2045, quy mô sản phẩm CNVH số chiếm trên 80%.
So với tư duy cũ - nơi chuyển đổi số chủ yếu là số hóa tư liệu, làm trang web, lưu trữ dữ liệu - tư duy mới là: chuyển đổi số để tạo ra mô hình kinh doanh mới, thị trường mới, sản phẩm mới và xuất khẩu mới.
Với Nghị quyết 80, nếu coi văn hóa là “hệ điều tiết”, thì trong không gian số, văn hóa càng phải là “hệ điều tiết” mạnh hơn nữa, vì thuật toán, nền tảng xuyên biên giới và AI đang trở thành lực lượng định hình thị hiếu, thói quen, giá trị. Phát triển CNVH số do đó không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn là chủ quyền văn hóa số - giữ quyền thiết kế và vận hành “không gian giá trị Việt Nam” trong môi trường công nghệ toàn cầu.
Xuất khẩu văn hóa: từ quảng bá sang cạnh tranh thương hiệu quốc gia
CNVH sẽ không thể trở thành trụ cột tăng trưởng nếu không đi ra quốc tế. Và đi ra quốc tế không phải bằng khẩu hiệu “quảng bá”, mà bằng sản phẩm có thương hiệu, có chuẩn mực chất lượng và năng lực phân phối.
Quyết định 2486 đặt mục tiêu đến 2030 có 5-10 thương hiệu quốc gia trong các ngành CNVH trọng tâm, trọng điểm. Đây là một định hướng rất đáng chú ý: thay vì dàn trải, chiến lược yêu cầu tạo “thương hiệu quốc gia” - tức là tạo những sản phẩm/ chuỗi sản phẩm có sức đại diện, làm người ta nghĩ tới Việt Nam.
Điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, game, quảng cáo, du lịch văn hóa - 6 ngành trọng tâm được Quyết định 2486 chọn - thực chất đều là những ngành có khả năng kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại.
5. Kết luận
Nhìn tổng thể, Nghị quyết 80 là bước nâng tầm tư duy chiến lược về văn hóa trong kỷ nguyên mới, khi văn hóa được xác lập không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là động lực và hệ điều tiết phát triển. Quyết định 2486 là bước cụ thể hóa mạnh mẽ nhất cho tư duy đó bằng các mục tiêu định lượng, hệ thống ngành ưu tiên và lộ trình nhiệm vụ - giải pháp gắn với hạ tầng, công nghệ, thị trường, thương hiệu. Còn Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV sẽ là “bệ phóng thể chế” để những định hướng và chiến lược ấy trở thành hiện thực.
Từ đây, CNVH không còn là câu chuyện của riêng ngành Văn hóa, cũng không chỉ là câu chuyện của nghệ sĩ hay người sáng tạo, mà là câu chuyện của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Khi văn hóa đi vào kinh tế bằng con đường công nghiệp hóa, thị trường hóa, số hóa và quốc tế hóa, thì từng sản phẩm văn hóa sẽ không chỉ là sản phẩm tiêu dùng, mà là “sứ giả” của bản sắc; từng thương hiệu văn hóa sẽ không chỉ là doanh thu, mà là vị thế; từng trung tâm sáng tạo sẽ không chỉ là công trình, mà là tương lai.
Khi CNVH trở thành trụ cột tăng trưởng, điều quan trọng nhất không phải chỉ là con số GDP, mà là việc Việt Nam xây dựng được một mô hình phát triển hài hòa: tăng trưởng không đánh đổi giá trị, hội nhập không làm nhạt bản sắc, hiện đại hóa không làm rỗng tinh thần. Đó chính là điểm hội tụ cao nhất giữa Nghị quyết 80, Quyết định 2486 và khát vọng mà Đại hội XIV đang mở ra: một Việt Nam vươn mình bằng trí tuệ, bằng bản sắc, bằng sức mạnh mềm và bằng năng lực sáng tạo của con người Việt Nam.
_________________________
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
2. Ban chấp hành Trung ương Đảng. (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
3. Bộ Chính trị. (2020). Kết luận số 76-KL/TW về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI.
4. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam.
5. Quốc hội. (2024). Nghị quyết số 162/2024/QH15 phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035.
6. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1909/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.
7. Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 2486/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/4/2026; Ngày duyệt đăng: 25/4/2026.
Ths NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO
Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026