Từ khóa: bảo tàng quốc gia; truyền thông; Việt Nam.
Abstract: Museum communication activities are regulated under the Vietnamese Law on Cultural Heritage and further detailed in Circular No.05/2025/TT-BVHTTDL issued by the Ministry of Culture, Sports and Tourism on May 13, 2025, highlighting the increasingly pivotal role of communication in the contemporary museum practice. This article critically examines the five core functions of museum communication as defined by legal frameworks, while using practical data and archival materials from the National Museum of History and the Vietnam Fine Arts Museum to demonstrate the effectiveness of these activities. Building on this analysis, the study proposes several solutions to enhance the quality of museum communication and initially identifies the key issues currently encountered in implementation.
Keywords: national museums; communication; Vietnam.

1. Đặt vấn đề
Trong xã hội hiện đại, bảo tàng ngày càng được khẳng định là một thiết chế văn hóa - giáo dục quan trọng, giữ vai trò nòng cốt trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản, đồng thời truyền tải tri thức lịch sử, văn hóa, nghệ thuật tới công chúng. Thông qua các hoạt động trưng bày, giáo dục và trải nghiệm, bảo tàng góp phần nâng cao nhận thức xã hội về di sản và củng cố bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông đại chúng và công nghệ số, cách thức tiếp cận thông tin của công chúng đã có những thay đổi căn bản. Công chúng ngày nay không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều mà còn hướng tới sự tương tác, trải nghiệm và tham gia trực tiếp vào các hoạt động văn hóa. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các bảo tàng trong việc đổi mới tư duy và phương thức truyền thông, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang các hình thức linh hoạt, đa dạng và có tính tương tác cao, lấy công chúng làm trung tâm.
Nhận thức rõ vai trò ngày càng quan trọng của truyền thông trong hoạt động bảo tàng, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành Thông tư số 05/2025/TT-BVHTTDL ngày 13/5/2025 quy định chi tiết về nhiệm vụ chuyên môn của bảo tàng. Trong đó, Mục VI quy định về “truyền thông, diễn giải, giáo dục di sản văn hóa”, đặc biệt tại Điều 25 đã xác định quy trình tổ chức hoạt động truyền thông gồm 9 bước cơ bản, từ nghiên cứu, khảo sát, xây dựng kế hoạch, thẩm định, thiết kế nội dung và sản phẩm, đến tổ chức thực hiện, đánh giá và báo cáo kết quả. Quy trình này thể hiện sự chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa hoạt động truyền thông trong hệ thống bảo tàng hiện nay. Bên cạnh đó, Luật Di sản văn hóa năm 2024 cũng đã dành Điều 76 để quy định cụ thể về hoạt động truyền thông của bảo tàng với 5 nội dung trọng tâm: Giới thiệu nội dung và hoạt động của bảo tàng trên phương tiện thông tin đại chúng và trên môi trường điện tử; Tổ chức chương trình quảng bá, phát triển công chúng; Tổ chức lấy ý kiến đánh giá của công chúng về hoạt động của bảo tàng; Xây dựng mạng lưới tổ chức, cá nhân có liên quan để phát triển hoạt động của bảo tàng ở trong nước và nước ngoài; Tổ chức phát triển sản phẩm lưu niệm, xuất bản ấn phẩm của bảo tàng. Những quy định này không chỉ tạo hành lang pháp lý mà còn định hướng rõ ràng cho việc triển khai các hoạt động truyền thông theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả và hội nhập.
Trên thực tế, nhiều bảo tàng quốc gia ở Việt Nam đã từng bước quan tâm và đầu tư cho hoạt động truyền thông, thậm chí thành lập các bộ phận chuyên trách như tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Hồ Chí Minh hay Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ triển khai và hiệu quả hoạt động truyền thông giữa các bảo tàng là khác nhau, đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu đánh giá một cách hệ thống về thực trạng, kết quả và những vấn đề tồn tại.
Từ bối cảnh đó, việc nghiên cứu hoạt động truyền thông ở các bảo tàng quốc gia Việt Nam hiện nay có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, nhằm nhận diện những thành tựu bước đầu, chỉ ra những hạn chế, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng truyền thông bảo tàng trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập văn hóa ngày càng sâu rộng.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp để xử lý các nguồn tư liệu, số liệu thực tiễn. Tác giả tiến hành phân tích các văn bản pháp lý, tài liệu chuyên ngành, số liệu hoạt động truyền thông của bảo tàng; đồng thời tổng hợp các kết quả nghiên cứu nhằm làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, qua đó, minh chứng cho các nhận định và đánh giá trong bài viết.
Phương pháp khảo sát thực tế được triển khai tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Quá trình khảo sát tập trung thu thập tư liệu, số liệu liên quan đến hoạt động truyền thông, đồng thời ghi nhận ý kiến đánh giá từ cán bộ chuyên môn đang trực tiếp tham gia tổ chức và triển khai các hoạt động này.
Phương pháp nghiên cứu trường hợp được vận dụng nhằm đi sâu phân tích hai bảo tàng như những điển hình tiêu biểu. Đây là các bảo tàng quốc gia đã hình thành bộ phận truyền thông và có nhiều hoạt động thực tiễn, qua đó cung cấp những minh chứng cụ thể cho việc đánh giá hiệu quả cũng như nhận diện các hạn chế cần khắc phục trong hoạt động truyền thông bảo tàng hiện nay.
Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu kết quả triển khai hoạt động truyền thông giữa hai trường hợp nghiên cứu. Việc so sánh giúp làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt trong cách thức tổ chức, mức độ hiệu quả và những vấn đề tồn tại, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo, góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động truyền thông cho hệ thống bảo tàng quốc gia trong bối cảnh hiện nay.
3. Kết quả và thảo luận
Một số khái niệm về truyền thông bảo tàng
Truyền thông được hiểu là quá trình con người trao đổi, tương tác các thông tin, tư tưởng, tình cảm, kiến thức và kinh nghiệm với nhau về những vấn đề của đời sống cá nhân, nhóm và xã hội. Thông qua quá trình này, vốn hiểu biết chung của cộng đồng được gia tăng, đồng thời góp phần hình thành hoặc thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của cá nhân, tập thể theo hướng tích cực, vì lợi ích chung và sự phát triển bền vững (Kiều Huy Dương, 2023, tr.11). Như vậy, truyền thông không chỉ dừng lại ở việc truyền tải thông tin mà còn là quá trình tác động xã hội có mục đích, hướng tới sự thay đổi nhận thức và hành động của con người.
Hoạt động truyền thông, theo Từ điển Triết học (1986), hoạt động truyền thông được xem là một phương thức đặc thù trong mối quan hệ giữa con người với thế giới. Đây là quá trình mà thông qua đó con người không chỉ trao đổi thông tin mà còn tham gia tái hiện và làm mới các giá trị di sản một cách sáng tạo. Nhờ có hoạt động và lao động, con người từng bước hình thành tư duy, ý thức và phát triển các đặc tính xã hội trong tiến trình lịch sử. Quan niệm này cho thấy truyền thông không chỉ là công cụ chuyển tải thông tin, mà còn là một dạng hoạt động xã hội có tính sáng tạo, góp phần hình thành và phát triển con người như một chủ thể nhận thức và hành động (Nhiều tác giả, 1986).
Truyền thông bảo tàng có thể được hiểu là quá trình trao đổi, tương tác thông tin giữa bảo tàng và công chúng nhằm giới thiệu, quảng bá và truyền tải các giá trị lịch sử, văn hóa của hiện vật, sưu tập và nội dung trưng bày. Đây là một quá trình có mục đích, được tổ chức thông qua nhiều hình thức và phương tiện khác nhau, như truyền thông đại chúng, quan hệ công chúng, truyền thông số, hoạt động giáo dục, cũng như các chương trình trải nghiệm dành cho công chúng (Tiêu chuẩn Quốc gia, 2022).
Ở góc độ bảo tàng học, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, truyền thông không chỉ đơn thuần là công cụ quảng bá hình ảnh, mà còn là phương tiện quan trọng giúp bảo tàng thực hiện chức năng giáo dục và chức năng xã hội của mình. Thông qua hoạt động truyền thông, bảo tàng không chỉ cung cấp thông tin mà còn góp phần diễn giải di sản, tạo sự tương tác, khơi gợi hứng thú và thúc đẩy sự tham gia của công chúng vào các hoạt động văn hóa. Qua đó, công chúng không chỉ tiếp nhận tri thức mà còn hình thành nhận thức, thái độ và hành vi tích cực đối với việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa.
Thực trạng hoạt động truyền thông của bảo tàng
Giới thiệu hoạt động của bảo tàng trên các phương tiện thông tin đại chúng và trên môi trường điện tử
Qua khảo sát thực tiễn tác giả nhận thấy Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã triển khai hoạt động truyền thông theo hướng tương đối toàn diện và đa dạng. Cả hai bảo tàng đều chú trọng xây dựng hệ thống truyền thông đa kênh, kết hợp giữa nền tảng trực tuyến và các phương tiện thông tin đại chúng, nhằm giới thiệu hoạt động chuyên môn, trưng bày chuyên đề, giá trị hiện vật, cũng như các chương trình giáo dục và sự kiện nổi bật.
Hoạt động truyền thông của hai bảo tàng có sự chuyển biến rõ rệt theo hướng hiện đại hóa và lấy công chúng làm trung tâm. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà đã được tổ chức theo hướng kể chuyện, tăng cường tính trực quan thông qua hình ảnh, video và các sản phẩm số như tham quan ảo, hình ảnh 360°. Đối tượng tiếp cận cũng được mở rộng, không chỉ giới hạn ở khách tham quan truyền thống mà còn hướng tới giới trẻ, học sinh, sinh viên, khách du lịch và cộng đồng trực tuyến. Các hình thức tương tác như phát trực tiếp sự kiện, chia sẻ trải nghiệm hay xây dựng nội dung sáng tạo đã góp phần nâng cao mức độ tham gia của công chúng.
Hoạt động truyền thông của hai bảo tàng bước đầu đạt được những kết quả tích cực. Mức độ quan tâm và tương tác của công chúng có xu hướng gia tăng; nhiều chương trình, trưng bày chuyên đề thu hút sự chú ý của truyền thông và xã hội. Qua đó, nhận thức của công chúng về vai trò và giá trị của bảo tàng ngày càng được nâng cao, đồng thời, góp phần tăng cường sự gắn kết giữa bảo tàng với cộng đồng trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Tổ chức các chương trình quảng bá, phát triển công chúng
Hai bảo tàng đều chú trọng triển khai các hoạt động quảng bá và phát triển công chúng thông qua chương trình giáo dục trải nghiệm, sự kiện văn hóa và xây dựng cộng đồng gắn bó với bảo tàng. Tuy nhiên, mỗi đơn vị có cách tiếp cận riêng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia phát triển công chúng theo chiều sâu, gắn với chức năng giáo dục lịch sử, thông qua các chương trình học tập tại bảo tàng, hoạt động trải nghiệm theo chủ đề và sự liên kết chặt chẽ với hệ thống trường học. Việc duy trì các câu lạc bộ như “Em yêu lịch sử” và huy động học sinh, sinh viên tham gia đã góp phần hình thành một cộng đồng công chúng ổn định, có sự gắn kết lâu dài. Trong khi đó, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đẩy mạnh mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng thông qua các hoạt động sáng tạo và tận dụng môi trường số. Các chương trình như thi tìm hiểu trực tuyến, không gian sáng tạo, hoạt động tôn vinh cộng đồng yêu nghệ thuật hay xây dựng mạng lưới tình nguyện viên đã góp phần lan tỏa hình ảnh bảo tàng theo hướng năng động, phù hợp với xu hướng truyền thông hiện đại.
Thực tiễn cho thấy, hoạt động quảng bá và phát triển công chúng tại hai bảo tàng đã đạt được những chuyển biến tích cực. Số lượng khách tham quan, đặc biệt là nhóm học sinh, sinh viên và người trẻ, có xu hướng gia tăng; mức độ nhận diện thương hiệu và hình ảnh của bảo tàng trong xã hội được nâng cao. Các chương trình giáo dục và sự kiện văn hóa từng bước khẳng định vai trò của bảo tàng như một không gian học tập, trải nghiệm và sáng tạo. Đồng thời, việc hình thành các cộng đồng công chúng như câu lạc bộ, tình nguyện viên và người theo dõi trên các nền tảng số đã tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của hoạt động truyền thông bảo tàng.
Tổ chức lấy ý kiến đánh giá của công chúng về hoạt động của bảo tàng
Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tiễn và nhận thấy cả hai đơn vị đều đã triển khai hoạt động thu thập ý kiến công chúng tương đối đầy đủ, kết hợp giữa phương thức truyền thống và hiện đại. Bên cạnh việc duy trì các hình thức lấy ý kiến trực tiếp như sổ góp ý tại không gian trưng bày, hai bảo tàng từng bước mở rộng sang các hình thức khảo sát và tương tác trên môi trường số.
Về phương thức thực hiện hoạt động lấy ý kiến đã có sự chuyển đổi theo hướng ứng dụng công nghệ, phù hợp với xu thế chuyển đổi số. Ngoài các phiếu khảo sát sau tham quan, các kênh trực tuyến như trang web, mạng xã hội, thư điện tử và các nền tảng số được sử dụng ngày càng phổ biến nhằm tiếp nhận và phản hồi ý kiến công chúng. Hoạt động tương tác trực tuyến, thông qua việc trả lời bình luận và tin nhắn, góp phần hình thành kênh giao tiếp hai chiều giữa bảo tàng và công chúng, đồng thời hỗ trợ thu thập thông tin phản hồi một cách linh hoạt. Đáng chú ý, việc định kỳ tổng hợp và phân tích dữ liệu phản hồi cho thấy các bảo tàng bước đầu tiếp cận phương thức quản lý dựa trên dữ liệu. Thông qua các ý kiến thu thập được, nội dung trưng bày, phương thức thuyết minh, chất lượng dịch vụ và hoạt động truyền thông đã từng bước được điều chỉnh, hoàn thiện theo hướng phù hợp hơn với nhu cầu công chúng. Qua đó, không chỉ nâng cao mức độ hài lòng của khách tham quan mà còn khẳng định vai trò của công chúng như một chủ thể tham gia vào quá trình vận hành và phát triển bảo tàng trong bối cảnh hiện nay.
Xây dựng mạng lưới tổ chức, cá nhân có liên quan
Nhìn chung, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã chủ động xây dựng mạng lưới hợp tác theo hướng mở rộng cả trong nước và quốc tế, đồng thời từng bước hình thành các nhóm cộng tác viên nhằm hỗ trợ lan tỏa giá trị di sản. Các mối quan hệ được thiết lập với hệ thống bảo tàng, di tích, cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu, cơ quan báo chí, doanh nghiệp du lịch, cùng các chuyên gia, nghệ sĩ và những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.
Thực tiễn cho thấy, việc phát triển mạng lưới hợp tác đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động chuyên môn và tăng cường năng lực truyền thông của bảo tàng. Các liên kết này không chỉ bổ sung nguồn lực và tri thức chuyên ngành mà còn tạo điều kiện để tiếp cận các phương thức tổ chức hiện đại, mở rộng phạm vi ảnh hưởng trong xã hội và quốc tế. Từ góc độ đánh giá của các bên tham gia, mối quan hệ hợp tác giữa bảo tàng với các tổ chức, cá nhân liên quan ngày càng được củng cố và phát triển theo chiều sâu, trở thành nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của bảo tàng trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
Tổ chức phát triển sản phẩm lưu niệm, xuất bản ấn phẩm
Qua tổng hợp số liệu cho thấy hoạt động phát triển sản phẩm lưu niệm và xuất bản ấn phẩm tại hai bảo tàng đã được triển khai theo hướng đa dạng hóa, gắn với chức năng giáo dục và truyền thông. Cả hai bảo tàng đều chú trọng xây dựng hệ thống ấn phẩm phục vụ nghiên cứu và phổ biến tri thức, đồng thời phát triển các sản phẩm lưu niệm nhằm quảng bá hình ảnh và nâng cao trải nghiệm cho công chúng.
Về nội dung: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia tập trung xuất bản các ấn phẩm chuyên sâu như sách nghiên cứu, catalogue trưng bày, đồng thời, đẩy mạnh phổ thông hóa kiến thức lịch sử thông qua các tài liệu dễ tiếp cận và hệ thống học liệu phục vụ giáo dục. Đồng thời, bảo tàng từng bước phát triển các sản phẩm lưu niệm gắn với bảo vật quốc gia và hiện vật tiêu biểu, kết hợp với các sản phẩm sáng tạo đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách tham quan. Trong khi đó, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam chú trọng khai thác giá trị thẩm mỹ và lịch sử của các bộ sưu tập hiện vật để xuất bản ấn phẩm giới thiệu chuyên đề, đồng thời xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và phát triển các sản phẩm lưu niệm mang tính nghệ thuật cao, góp phần lan tỏa giá trị mỹ thuật đến công chúng.
Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm truyền thông, giáo dục, sản phẩm số và ứng dụng công nghệ bước đầu được quan tâm, cho thấy xu hướng chuyển đổi số trong hoạt động bảo tàng. Hai bảo tàng cũng từng bước chú trọng xây dựng thương hiệu thông qua hệ thống sản phẩm và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong sản xuất, phân phối, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận công chúng và nâng cao hiệu quả khai thác giá trị di sản.
Đánh giá ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
Các bảo tàng đã nhận được sự quan tâm và chỉ đạo khá cụ thể từ lãnh đạo đơn vị. Việc ban hành các quyết định thành lập bộ phận chuyên trách về truyền thông (phòng/ bộ phận truyền thông) đã tạo điều kiện để hoạt động này được tổ chức một cách bài bản, chuyên nghiệp hơn, góp phần nâng cao hiệu quả rõ rệt so với trước đây.
Bên cạnh đó, các bảo tàng đã chủ động đa dạng hóa các kênh truyền thông. Việc kết hợp linh hoạt giữa các phương tiện truyền thống như báo chí, truyền hình với các nền tảng hiện đại như trang web, mạng xã hội và các sự kiện trực tiếp đã giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, thu hút nhiều nhóm công chúng khác nhau, cả trong nước và quốc tế.
Ngoài ra, việc từng bước ứng dụng công nghệ trong truyền thông bảo tàng cũng là một điểm tích cực đáng ghi nhận. Một số công nghệ như tham quan ảo 3D trên trang web, nội dung số hóa hiện vật, sản phẩm truyền thông đa phương tiện đã được triển khai, góp phần nâng cao trải nghiệm của công chúng và phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa.
Hạn chế
Chất lượng sản phẩm truyền thông nhìn chung còn ở mức khiêm tốn. Nội dung hình ảnh, video và bài viết ở một số trường hợp còn chưa thực sự hấp dẫn, chưa tạo được sức lan tỏa mạnh mẽ và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng cao của công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Việc khai thác các nền tảng mạng xã hội dù đã hiện diện trên nhiều nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok, Threads… song cách thức vận hành, sản xuất nội dung và tương tác với người dùng còn hạn chế, chưa tận dụng hết tiềm năng của các kênh truyền thông số.
Các bảo tàng vẫn thiếu một chiến lược truyền thông dài hạn và mang tính tổng thể. Hoạt động truyền thông chủ yếu mang tính sự kiện, ngắn hạn.
Hệ thống đánh giá hiệu quả truyền thông chưa được xây dựng đầy đủ. Việc thiếu các tiêu chí và công cụ đo lường cụ thể khiến cho việc đánh giá mức độ tác động của truyền thông đến nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng còn gặp nhiều khó khăn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh và nâng cao chất lượng hoạt động trong thực tiễn.
Từ những ưu điểm, hạn chế tác giả đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông như sau: xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn, xác định rõ mục tiêu, đối tượng công chúng và thông điệp truyền thông để xây dựng thương hiệu bảo tàng; đa dạng hóa nội dung truyền thông, tăng cường các bài viết chuyên sâu, video giới thiệu hiện vật, câu chuyện về nghệ thuật nhằm tạo sự hấp dẫn đối với công chúng; đẩy mạnh hơn nữa truyền thông số và mạng xã hội. Khai thác mạnh các nền tảng như Facebook, YouTube, Instagram… để tiếp cận công chúng trẻ; tăng cường đào tạo nhân lực truyền thông. Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng truyền thông, marketing văn hóa và truyền thông số cho cán bộ; hợp tác với các tổ chức văn hóa và doanh nghiệp du lịch, liên kết với các công ty lữ hành để xây dựng các tour tham quan đặc biệt, góp phần thu hút khách du lịch; nâng cao tính minh bạch và giá trị thông tin của hiện vật, cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc, giá trị và tính xác thực của hiện vật để tăng độ tin cậy và sự quan tâm của công chúng.
Những vấn đề đặt ra đối với truyền thông bảo tàng hiện nay
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và các văn bản hướng dẫn phù hợp từng loại hình và cấp quản lý bảo tàng. Việc ban hành các quy định cụ thể sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các bảo tàng chủ động triển khai hoạt động truyền thông, đồng thời xây dựng và mở rộng mạng lưới hợp tác với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, các hoạt động truyền thông cần đảm bảo tuân thủ quy định của Luật Di sản văn hóa và Thông tư 05/2025/TT-BVHTTDL, phù hợp với phạm vi, đối tượng và nội dung hoạt động của từng bảo tàng.
Thứ hai, cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận truyền thông của bảo tàng với các cơ quan, tổ chức liên quan như báo chí, truyền hình, tạp chí chuyên ngành, các cơ sở đào tạo, các bảo tàng trong và ngoài nước, trung tâm văn hóa và viện nghiên cứu. Sự liên kết này không chỉ giúp mở rộng phạm vi truyền thông mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong việc tổ chức các hoạt động hướng tới công chúng.
Thứ ba, các bảo tàng cần quan tâm kiện toàn tổ chức bộ máy truyền thông theo hướng chuyên nghiệp. Việc thành lập bộ phận chuyên trách với chức năng, nhiệm vụ rõ ràng là cần thiết, đồng thời phải chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn về truyền thông, đặc biệt là kỹ năng truyền thông số và sản xuất nội dung sáng tạo.
Thứ tư, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong hoạt động truyền thông bảo tàng. Việc phát triển các sản phẩm truyền thông đa phương tiện, ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và các hình thức trải nghiệm tương tác sẽ góp phần nâng cao chất lượng truyền thông, đồng thời mở rộng mạng lưới và tiếp cận các nhóm công chúng tiềm năng trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
4. Kết luận
Trong bối cảnh xã hội hiện đại với xu hướng toàn cầu hóa và chuyển đổi số ngày càng mạnh mẽ, bảo tàng muốn thực hiện hiệu quả chức năng, nhiệm vụ của mình với tư cách là thiết chế văn hóa - giáo dục, đồng thời là cơ quan nghiên cứu và phổ biến khoa học, cần đặc biệt chú trọng đến hoạt động truyền thông. Có thể khẳng định rằng, công nghệ và truyền thông hiện đại chính là những công cụ quan trọng giúp bảo tàng lan tỏa sâu rộng các giá trị di sản, góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam trong đời sống đương đại.
Để đạt được mục tiêu đó, các bảo tàng cần chủ động vận dụng và triển khai hiệu quả các quy định về truyền thông đã được quy định trong Luật Di sản văn hóa và Thông tư 05/2025/TT-BVHTTDL, ngày 13/5/2025 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Đây không chỉ là cơ sở pháp lý quan trọng mà còn là định hướng để các bảo tàng đổi mới phương thức hoạt động, nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền thông, đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.
__________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2025). Thông tư 05/2025/TT-BVHTTDL.
2. Đỗ Trọng Hiếu. (2022). Hoạt động truyền thông tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Số 518.
3. Kiều Huy Dương. (2023). Tổ chức hoạt động truyền thông tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Luận văn thạc sĩ Quan hệ công chúng. Mã ngành 8320108.
4. Lê Thanh Bình. (2008). Truyền thông đại chúng và phát triển xã hội. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Nhiều tác giả. (1986). Từ điển triết học. Nhà xuất bản Sự thật.
6. Quốc hội. (2024). Luật Di sản văn hóa năm 2024. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
7. Tiêu chuẩn quốc gia. (2022). Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung. TCVN - 10382 - 2022.
8. Tư liệu số liệu do tác giả sưu tầm. Phòng Truyền thông của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cung cấp.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 28/3/2026; Ngày duyệt đăng: 10/4/2026.
Ths NGUYỄN ĐỨC KIÊN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026