
Đây không chỉ là những vật phẩm có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc, thể hiện sự ghi nhận và tri ân của nhà vua đối với sự che chở, đùm bọc của nhân dân địa phương trong thời kỳ kháng chiến gian khó. Trải qua hơn 140 năm tồn tại, các hiện vật vẫn được bảo quản cẩn thận, góp phần tạo nên một không gian văn hóa - lịch sử đặc sắc, gắn kết ký ức cộng đồng với quá khứ dân tộc. Về phương diện tạo hình, các hiện vật thể hiện trình độ chế tác tinh xảo và quan niệm biểu tượng phong phú: hai tượng voi vàng được thể hiện trong tư thế đứng với vòi cong mềm mại, biểu trưng cho quyền lực và sự thịnh vượng; tượng voi đồng có kích thước lớn hơn, với hai chân sau quỳ gối, gợi lên sự cung kính và trung thành; trong khi đó, tượng nghê đồng trong tư thế chân sau quỳ, đầu ngước lên cao, thể hiện rõ nét tính linh thiêng và vai trò hộ vệ trong tín ngưỡng truyền thống. Bên cạnh đó, các hiện vật như áo mũ triều thần và áo bào còn phản ánh nghi lễ cung đình và trật tự xã hội đương thời. Tổng thể bộ sưu tập không chỉ có giá trị về mặt mỹ thuật mà còn là nguồn tư liệu quý báu cho việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa và tư tưởng chính trị của triều Nguyễn trong một giai đoạn đầy biến động.
Sự kiện Vua Hàm Nghi ban tặng các vật phẩm quý giá cho nhân dân địa phương gắn liền với bối cảnh lịch sử đặc biệt của phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, phản ánh rõ nét tinh thần yêu nước và ý chí kháng chiến của triều đình nhà Nguyễn trước sự xâm lược của thực dân Pháp. Sau khi xuất bôn ra Tân Sở (Quảng Trị) và phát động chiếu Cần Vương lần thứ nhất, Vua Hàm Nghi tiếp tục di chuyển đến địa bàn xã Phú Gia (nay thuộc xã Hương Khê), nơi ông lựa chọn làm căn cứ Sơn Phòng nhằm củng cố lực lượng và duy trì phong trào kháng chiến. Tại đây, nhà vua đã ban bố chiếu Cần Vương lần thứ hai, kêu gọi toàn dân đứng lên phò vua, cứu nước. Tuy nhiên, trước sự truy kích gắt gao của quân đội Pháp, căn cứ nhanh chóng bị tấn công, buộc Vua Hàm Nghi phải rút lui và tạm lánh tại đền Trầm Lâm. Theo truyền thuyết dân gian, trong thời gian trú ẩn tại đây, nhà vua đã được Thánh Mẫu báo mộng về nguy cơ quân địch đang đến gần. Sau khi tỉnh giấc, Vua Hàm Nghi đã triệu tập các cận thần và sắc phong cho đền danh hiệu “Thượng thượng đẳng tối linh thần”, qua đó, khẳng định sự công nhận chính thức của triều đình đối với giá trị tâm linh của di tích. Trước khi tiếp tục hành trình vào vùng Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị), nhà vua đã ban tặng nhiều bảo vật quý giá cho nhân dân Phú Gia như một biểu tượng của lòng tri ân đối với sự che chở và hỗ trợ của cộng đồng địa phương. Những hiện vật này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn là chứng tích lịch sử quan trọng, góp phần tái hiện một giai đoạn đầy biến động và khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa vương quyền và nhân dân trong sự nghiệp đấu tranh bảo vệ đất nước.
Hàm Nghi là vị hoàng đế thứ tám của triều Nguyễn, tên húy là Nguyễn Phúc Ưng Lịch, sinh ngày 17 tháng 6 năm Tân Mùi (tức 13 tháng 8 năm 1872). Ông đăng quang vào ngày 12 tháng 6 năm Giáp Thân (tức 12 tháng 8 năm 1884) khi mới 13 tuổi, trong bối cảnh đất nước đang đứng trước những biến động lớn do sự xâm lược của thực dân Pháp. Triều đại của ông tuy ngắn ngủi nhưng lại gắn liền với một trong những giai đoạn bi tráng nhất của lịch sử dân tộc. Chỉ chưa đầy một năm sau khi lên ngôi, biến cố thất thủ kinh thành Huế đã xảy ra, buộc nhà vua cùng hoàng thái hậu phải theo Tôn Thất Thuyết rời kinh thành phát động kháng chiến. Mặc dù cuối cùng phong trào thất bại và bản thân Vua Hàm Nghi bị bắt, đày sang Algérie, song những đóng góp của ông vẫn được lịch sử ghi nhận như một biểu tượng tiêu biểu của tinh thần yêu nước và ý chí kháng cự kiên cường của dân tộc Việt Nam trong buổi đầu chống thực dân.
Như vậy, bảo vật của Vua Hàm Nghi tại xã Hương Khê có giá trị lớn về lịch sử, văn hóa và khoa học đáp ứng đầy đủ các tiêu chí để được công nhận bảo vật quốc gia:
Bộ sưu tập bảo vật của Vua Hàm Nghi tại Hương Khê là một hệ thống hiện vật gốc độc bản, mang trong mình những giá trị đặc biệt nổi bật về lịch sử và văn hóa Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX. Các hiện vật tiêu biểu như tượng voi vàng, tượng nghê đồng, bảo kiếm và áo mũ triều thần không chỉ phản ánh trình độ chế tác tinh xảo, đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật thủ công truyền thống đương thời, mà còn hàm chứa những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc liên quan đến quyền lực vương triều, tín ngưỡng và trật tự nghi lễ chốn cung đình. Thông qua hình thức tạo tác, chất liệu và chức năng sử dụng, các hiện vật này góp phần tái hiện một cách sinh động đời sống chính trị - văn hóa của triều Nguyễn trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Đồng thời, bộ sưu tập còn là những chứng tích xác thực, phản ánh mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa vương quyền và nhân dân, đặc biệt trong giai đoạn phong trào Cần Vương diễn ra mạnh mẽ. Việc các bảo vật được lưu giữ và truyền lại tại địa phương không chỉ cho thấy sự lan tỏa của ý thức trung quân ái quốc mà còn thể hiện vai trò của nhân dân như một lực lượng hậu thuẫn quan trọng đối với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Từ góc độ khoa học lịch sử và văn hóa, bộ sưu tập này không chỉ có giá trị nhận diện một giai đoạn lịch sử cụ thể mà còn góp phần làm sáng tỏ các mối quan hệ xã hội, chính trị và biểu tượng quyền lực trong xã hội Việt Nam truyền thống.
Bộ sưu tập bảo vật của Vua Hàm Nghi nổi bật bởi hình thức tạo hình độc đáo, phản ánh rõ nét trình độ thẩm mỹ tinh tế và tư duy biểu tượng đặc sắc của nghệ thuật cung đình Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX. Các hiện vật trong sưu tập không chỉ được chế tác công phu mà còn mang trong mình những thông điệp biểu trưng sâu sắc. Tiêu biểu, tượng voi vàng với đường nét tạo hình mềm mại, đặc biệt là phần vòi cong uyển chuyển cùng dáng đứng vững chãi, thể hiện quyền lực, sự thịnh vượng và vị thế tối cao của vương quyền. Trái lại, tượng voi đồng được thể hiện trong tư thế quỳ gối lại mang ý nghĩa biểu trưng cho sự trung thành, cung kính và tinh thần phục tùng, phản ánh hệ giá trị đạo đức và trật tự xã hội đương thời. Đáng chú ý, tượng nghê đồng với tư thế đầu ngước cao, dáng vẻ linh hoạt và thần thái uy nghi đã thể hiện rõ yếu tố linh thiêng, gắn với tín ngưỡng bảo hộ và trấn giữ trong văn hóa truyền thống. Sự đa dạng trong hình thức tạo tác, kết hợp hài hòa giữa yếu tố hiện thực và biểu tượng, đã góp phần tạo nên giá trị nghệ thuật đặc biệt cho toàn bộ sưu tập, đồng thời khẳng định vị trí của nó trong dòng chảy mỹ thuật cung đình Việt Nam.
Bộ sưu tập bảo vật của Vua Hàm Nghi là một hệ thống hiện vật có giá trị đặc biệt, gắn bó chặt chẽ với sự kiện lịch sử tiêu biểu của phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp vào cuối thế kỷ XIX. Các hiện vật như tượng voi, tượng nghê, bảo kiếm và áo mũ triều thần không chỉ đơn thuần mang giá trị vật chất, mỹ thuật mà còn là những chứng tích xác thực, phản ánh sinh động hành trình kháng chiến đầy gian khổ của Vua Hàm Nghi trong thời gian hoạt động tại vùng Hương Khê. Đặc biệt, việc nhà vua ban tặng các bảo vật này cho nhân dân địa phương sau thời gian trú ẩn đã thể hiện sâu sắc vai trò của một vị minh quân yêu nước, đồng thời khẳng định vị thế của ông như một biểu tượng quy tụ và khơi dậy tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Bên cạnh đó, các hiện vật còn cho thấy mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa vương quyền và nhân dân trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, qua đó góp phần làm sáng tỏ bản chất chính trị - xã hội của phong trào Cần Vương. Với những giá trị lịch sử sâu sắc và ý nghĩa biểu trưng rõ nét, bộ sưu tập không chỉ giúp tái hiện một giai đoạn bi tráng của lịch sử dân tộc mà còn góp phần khẳng định vị trí, vai trò của Vua Hàm Nghi trong tiến trình đấu tranh chống ngoại xâm của Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Như vậy, có thể khẳng định bộ sưu tập bảo vật của Vua Hàm Nghi tại Hương Khê hội tụ đầy đủ những giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, đáp ứng các tiêu chí cơ bản của một bảo vật quốc gia. Không chỉ là hệ thống hiện vật gốc, độc bản với hình thức tạo hình độc đáo, sưu tập còn là những chứng tích xác thực, phản ánh sinh động bối cảnh lịch sử của phong trào Cần Vương cũng như vai trò của nhà vua trong tiến trình đấu tranh dân tộc. Trên cơ sở đó, việc tiếp tục nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của sưu tập này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần làm sáng tỏ lịch sử và nâng cao nhận thức cộng đồng.
TS TRẦN PHI CÔNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 642, tháng 5-2026