Văn hóa luôn lấy con người làm trung tâm, vì con người là yếu tố quyết định sự kế thừa, sáng tạo di sản và phát triển công nghiệp văn hóa. Hiện nay, “chấn hưng văn hóa” thực chất là xây dựng đội ngũ nhân lực văn hóa có đủ phẩm chất và năng lực để chuyển hóa giá trị truyền thống thành động lực phát triển. Bối cảnh hiện tại đặt ra ba yêu cầu cấp thiết: Văn hóa phải trở thành sức mạnh nội sinh cho sự phát triển kinh tế nhanh và bền vững; Kỷ nguyên số đòi hỏi những tiêu chuẩn mới về kỹ năng, quản trị tri thức và đạo đức nghề nghiệp; Hội nhập sâu rộng tạo áp lực cạnh tranh, yêu cầu chuyển hóa bản sắc thành lợi thế so sánh. Quan điểm của Đảng về phát triển nhân lực văn hóa đã phát triển từ trọng đức đến trọng tài và nay là sự kết hợp Đức - Tài - Văn hóa - Số. Vì vậy, vấn đề nguồn nhân lực văn hóa hôm nay không chỉ là quản lý ngành mà là xác lập tầm nhìn phát triển: Chuyển từ đào tạo truyền nghề sang phát triển chuỗi giá trị nhân lực theo chuẩn năng lực, từ tư duy “làm văn hóa” sang “kinh tế hóa văn hóa” trên nền tảng số. Mục tiêu cuối cùng là biến giá trị văn hóa thành năng lực cạnh tranh của con người Việt Nam trong thời đại mới.   

Untitled6.jpg
Du khách tham quan Khu Di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch  - Ảnh: Nguyễn Thanh Hà

2. Sự phát triển trong quan điểm của Đảng về công tác cán bộ và cán bộ ngành Văn hóa

Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, vấn đề con người luôn được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là trung tâm của mọi đường lối phát triển. Đội ngũ cán bộ, công chức, trí thức và văn nghệ sĩ chính là “cái gốc của mọi công việc”, là nhân tố quyết định thành công hay thất bại của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trải qua gần nửa thế kỷ thống nhất đất nước, quan điểm của Đảng về công tác cán bộ và nguồn nhân lực văn hóa không ngừng được phát triển, từ nhận thức ban đầu mang tính định hướng tư tưởng, đến tư duy hiện đại về nhân lực sáng tạo, nhân lực số và nhân lực hội nhập quốc tế.

Giai đoạn 1976-1986: Đặt nền tảng tư duy về cán bộ và con người văn hóa

Đại hội IV (1976) khẳng định nhiệm vụ “xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa”, coi đây là trung tâm của công tác tư tưởng - văn hóa. Con người lúc này được nhìn nhận như một sản phẩm của chế độ mới, có lý tưởng, đạo đức và tinh thần tập thể, gắn bó với Tổ quốc và nhân dân.

Đại hội V (1982) tiếp tục nhấn mạnh văn hóa là “một mặt trận”, đội ngũ cán bộ văn hóa là “chiến sĩ” trên mặt trận ấy, có nhiệm vụ truyền bá tư tưởng cách mạng và định hình hệ giá trị xã hội mới. Nguồn nhân lực văn hóa thời kỳ này chủ yếu được tuyển chọn từ thực tiễn công tác, chú trọng bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức hơn là trình độ chuyên môn hay năng lực sáng tạo.

Tuy nhiên, bước sang giữa thập niên 1980, Đảng đã bắt đầu nhận thấy hạn chế của cơ chế cũ, khi đội ngũ cán bộ có phần chồng chéo, thiếu kế thừa, thiếu chuyên sâu. Hội nghị Trung ương 6 khóa VI (1986), trong bối cảnh cả nước bước vào thời kỳ Đổi mới đã đặt nền móng cho tư duy hiện đại về công tác cán bộ: xác định rõ tiêu chuẩn lựa chọn, phân loại, quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và dân chủ hóa trong công tác cán bộ. Những nội dung này tạo tiền đề để Đảng chuyển dần từ tư duy “cán bộ phục vụ công tác tư tưởng” sang “cán bộ phát triển văn hóa như một lĩnh vực chuyên môn, khoa học”.

Giai đoạn 1986-2001: Tư duy Đổi mới và sự ra đời của khái niệm “nguồn nhân lực văn hóa”

Đại hội VI (1986) mở ra thời kỳ Đổi mới toàn diện, trong đó Đảng xác định cần “đổi mới tư duy cán bộ”, coi con người không chỉ là đối tượng giáo dục mà còn là chủ thể của sáng tạo và phát triển. Cương lĩnh 1991 của Đại hội VII nhấn mạnh: “Con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là mục tiêu của chủ nghĩa xã hội”. Tư duy này đánh dấu sự chuyển đổi căn bản: phát triển con người không chỉ phục vụ chính trị mà trở thành điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững đất nước.

Từ Đại hội VIII (1996) đến Đại hội IX (2001), khái niệm “nguồn nhân lực” bắt đầu được sử dụng rộng rãi và trở thành trụ cột trong chiến lược phát triển. Đảng khẳng định phát triển nguồn nhân lực là yếu tố cơ bản của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trong đó nhân lực văn hóa, nghệ thuật, giáo dục, thông tin giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Nghị quyết Trung ương 3 khóa VIII (1997) “về chiến lược cán bộ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” nêu rõ: cán bộ là nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng, gắn liền với vận mệnh của Đảng và chế độ. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) “về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” tiếp tục khẳng định vai trò then chốt của đội ngũ cán bộ văn hóa, đề ra yêu cầu củng cố bộ máy, kiện toàn hệ thống đào tạo, chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa cán bộ văn hóa từ Trung ương đến cơ sở. Đây là giai đoạn Đảng chính thức chuyển từ tư duy “đào tạo cán bộ văn hóa” sang “phát triển nguồn nhân lực văn hóa”, coi đây là động lực nội sinh của phát triển đất nước.

Giai đoạn 2006-2016: Chuyên nghiệp hóa, hội nhập

Bước sang TK XXI, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, Đảng xác định công tác cán bộ là “khâu then chốt của then chốt”. Đại hội X (2006) đề cao nguyên tắc kiểm soát quyền lực, chống chạy chức, chạy quyền; đồng thời khẳng định “đầu tư cho con người là đầu tư cho phát triển bền vững”.

Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 16-6-2008 về “Tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới” là một dấu mốc quan trọng. Nghị quyết ghi nhận đội ngũ văn nghệ sĩ là lực lượng nòng cốt của nền văn hóa dân tộc, đồng thời yêu cầu xây dựng chính sách đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ kế cận, chú trọng chất lượng và tính chuyên nghiệp.

Trong giai đoạn này, Đảng cũng đẩy mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, đặc biệt là thông qua Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI (2012) - một trong những văn kiện quan trọng nhất về xây dựng Đảng đương đại. Nghị quyết chỉ rõ những vấn đề cấp bách, trong đó, có việc xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp đáp ứng yêu cầu hội nhập, đề ra bốn nhóm giải pháp toàn diện về tự phê bình, tổ chức, cơ chế, giáo dục chính trị tư tưởng.

Tiếp đó, Nghị quyết 33-NQ/TW (2014) “về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước” khẳng định: cần xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ cán bộ văn hóa; coi trọng quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, bố trí cán bộ lãnh đạo, quản lý văn hóa; chú trọng chuyên gia đầu ngành, nhà khoa học, cán bộ cơ sở. Đây là bước tiến trong tư duy quản trị nhân lực văn hóa theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững.

Đến Nghị quyết 26-NQ/TW (2018) của Trung ương 7 khóa XII, Đảng nhấn mạnh nhiệm vụ tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ; coi đây là công việc hệ trọng, đầu tư lâu dài, bền vững. Tư tưởng về cán bộ văn hóa vì thế được nâng lên tầm chiến lược quốc gia, gắn chặt với công tác xây dựng Đảng và phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập.

Từ 2021 đến nay: Nguồn nhân lực sáng tạo, số hóa và hội nhập quốc tế

Đại hội XIII (2021) đánh dấu bước chuyển mạnh trong tư duy phát triển của Đảng: coi văn hóa và con người là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực của phát triển, đặt trọng tâm vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, sáng tạo.

Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng chỉ rõ: “Phải xây dựng, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa tương xứng với yêu cầu và nhiệm vụ phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới; sớm khắc phục tình trạng chắp vá, tùy tiện trong bố trí cán bộ văn hóa ở cả Trung ương và địa phương”. Đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu “chú trọng đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ làm công tác văn hóa, văn học, nghệ thuật”.

Kết luận 76/KL-TW (2020) và Kết luận 156/KL-TW (2025) tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là cán bộ cấp chiến lược, đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, truyền thông, sáng tạo. Những kết luận này cho thấy nhận thức của Đảng đã chuyển hẳn sang giai đoạn “kinh tế hóa văn hóa”, coi nhân lực văn hóa là nguồn lực sáng tạo, là “vốn xã hội đặc biệt” để thúc đẩy công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Ở giai đoạn này, tiêu chuẩn của người làm văn hóa được mở rộng: không chỉ có bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức, mà còn phải có tư duy đổi mới, năng lực công nghệ, kỹ năng quản trị sáng tạo, khả năng hợp tác quốc tế và tinh thần khai phóng. Đây chính là hình mẫu “cán bộ văn hóa trong kỷ nguyên mới” - người vừa biết giữ gìn bản sắc, vừa đủ bản lĩnh để hội nhập và sáng tạo trên bình diện toàn cầu.

3. Quan điểm của Đảng về phát triển nguồn nhân lực trong Dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV

Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của Đảng trong một thời điểm có ý nghĩa lịch sử đặc biệt: đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới sau khi hoàn thành việc sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy, định hình mô hình chính quyền hai cấp và khởi đầu cho kỷ nguyên phát triển dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và sáng tạo. Trong bối cảnh đó, việc xác định văn hóa và con người Việt Nam là nền tảng tinh thần, là mục tiêu và động lực của phát triển bền vững đã một lần nữa khẳng định tầm nhìn chiến lược xuyên suốt của Đảng về vị trí trung tâm của yếu tố con người trong tiến trình phát triển đất nước.

Điểm nhấn quan trọng của Dự thảo là sự kế thừa và phát triển nhất quán tư tưởng “lấy con người làm gốc”, song được mở rộng và nâng lên một tầm cao mới: từ “con người mới xã hội chủ nghĩa” trong giai đoạn đầu xây dựng đất nước, đến “nguồn nhân lực chất lượng cao” trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nay là “nguồn nhân lực sáng tạo” - lực lượng làm chủ tri thức, công nghệ và văn hóa trong kỷ nguyên số. Điều đó thể hiện rõ ở mục V của Báo cáo, khi Đảng nhấn mạnh yêu cầu “phát triển mạnh mẽ và toàn diện văn hóa, con người Việt Nam”, gắn liền với nhiệm vụ “nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý về văn hóa và phát triển con người; chăm lo đội ngũ văn nghệ sĩ, những người làm công tác văn hóa, đặc biệt ở cơ sở, ưu tiên phát triển các cơ sở đào tạo văn hóa, nghệ thuật; có chính sách hỗ trợ các bộ môn nghệ thuật truyền thống”.

Không dừng lại ở phạm vi ngành, Dự thảo còn đặt phát triển nguồn nhân lực văn hóa trong tổng thể chiến lược nhân lực quốc gia, coi đây là bộ phận đặc thù của nguồn lực con người Việt Nam - nơi kết tinh bản sắc, tri thức và năng lực sáng tạo. Đội ngũ cán bộ, văn nghệ sĩ, trí thức, nhà quản lý, doanh nhân văn hóa và công dân sáng tạo được nhìn nhận như những mắt xích trong hệ sinh thái văn hóa, có mối quan hệ tương tác chặt chẽ với giáo dục, khoa học - công nghệ, truyền thông, du lịch và kinh tế. Như vậy, quan điểm của Đảng không chỉ dừng ở “đào tạo cán bộ văn hóa”, mà đã mở rộng sang “phát triển hệ sinh thái nhân lực sáng tạo”, lấy con người làm trung tâm của quá trình kiến tạo giá trị và phát triển bền vững.

Điểm mới nổi bật là lần đầu tiên Đảng đưa khái niệm “cán bộ có phẩm chất văn hóa” vào Dự thảo Báo cáo chính trị. Nếu trước đây, các tiêu chí chủ yếu xoay quanh “đức” và “tài” - tức phẩm chất chính trị và năng lực chuyên môn - thì nay, yếu tố “văn hóa” được bổ sung như một chiều kích nhân bản, biểu hiện của trình độ phát triển mới trong tư duy lãnh đạo. “Cán bộ có phẩm chất văn hóa” không chỉ là người trung thực, gương mẫu, có năng lực thực thi, mà còn là người có lối sống nhân văn, ứng xử chuẩn mực, thái độ cởi mở, tinh thần hợp tác và khát vọng sáng tạo. Họ vừa là người giữ gìn giá trị truyền thống, vừa là cầu nối đưa văn hóa Việt Nam hội nhập vào dòng chảy văn minh nhân loại.

Từ đó có thể thấy, Đảng đã chuyển từ quan điểm “văn hóa trong cán bộ” sang “cán bộ có văn hóa” - một sự thay đổi tinh tế nhưng sâu sắc, phản ánh nhận thức rằng văn hóa không chỉ là lĩnh vực chuyên môn, mà là chất keo tinh thần gắn kết con người, định hình nhân cách và bảo đảm sự bền vững của hệ thống chính trị. Bản lĩnh văn hóa của người cán bộ, vì thế, trở thành tiêu chuẩn cốt lõi của năng lực lãnh đạo trong thời kỳ mới, khi xã hội ngày càng đòi hỏi sự minh bạch, chuẩn mực và khả năng truyền cảm hứng từ đội ngũ công quyền.

Cùng với đó, Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIV cũng làm rõ hơn mối quan hệ giữa phát triển văn hóa - phát triển con người - phát triển xã hội. Nếu như trước đây, văn hóa thường được nhìn nhận như một “mặt trận” hay “trụ cột” tách biệt, thì nay, Đảng khẳng định đây là một chỉnh thể thống nhất, trong đó phát triển con người là trung tâm, văn hóa là nền tảng, và xã hội là không gian hiện thực hóa giá trị văn hóa. Chính trong chỉnh thể ấy, nguồn nhân lực văn hóa trở thành cầu nối giữa chính sách và đời sống, giữa tư tưởng và hành động, giữa truyền thống và hiện đại.

Một nội dung quan trọng khác trong Dự thảo là sự gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng Đảng và phát triển nguồn nhân lực văn hóa. Đảng khẳng định: “Chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, trọng tâm là cấp chiến lược và cơ sở, nhất là người đứng đầu, có đủ phẩm chất, năng lực, uy tín, ngang tầm nhiệm vụ”. Điều này cho thấy, phát triển nhân lực văn hóa không chỉ là nhiệm vụ riêng của Bộ VHTTDL hay các địa phương, mà là một phần trong chiến lược tổng thể về xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Cán bộ văn hóa vừa là người thực thi chính sách, vừa là người kiến tạo giá trị, là “người truyền lửa” cho tinh thần đổi mới và phát triển.

Về phương diện thể chế, Dự thảo mở hướng cho việc Xây dựng Chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực văn hóa đến năm 2045, gắn kết với Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa; Chương trình chuyển đổi số quốc gia và các nghị quyết quan trọng về khoa học - công nghệ, giáo dục, y tế, xã hội. Đây là bước tiến mới thể hiện tư duy quản trị tích hợp: nhân lực văn hóa không thể tách rời khỏi hệ thống nhân lực quốc gia, mà phải trở thành nguồn lực mềm thúc đẩy năng lực cạnh tranh của đất nước.

Điểm nhấn của Dự thảo còn nằm ở tinh thần hội nhập quốc tế và kinh tế sáng tạo. Đảng xác định: “Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng đội ngũ nhân lực văn hóa phải hướng tới chuẩn mực quốc tế, có năng lực toàn cầu hóa, am hiểu công nghệ, giỏi ngoại ngữ, có tư duy thị trường và khả năng thích ứng với môi trường sáng tạo mở”. Đây không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là đòi hỏi của năng lực lãnh đạo quốc gia trong giai đoạn mới, khi “văn hóa trở thành sức mạnh cạnh tranh của dân tộc”.

Như vậy, có thể thấy rõ sự chuyển biến trong tư duy của Đảng qua Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIV: từ “văn hóa phục vụ chính trị” chuyển sang “văn hóa kiến tạo phát triển”; từ “cán bộ làm văn hóa” chuyển sang “cán bộ có văn hóa”; từ “đào tạo nhân lực” chuyển sang “phát triển năng lực sáng tạo của con người”; từ “đầu tư cho con người” chuyển sang “đầu tư vào vốn văn hóa của con người”.

Đây không chỉ là sự thay đổi ngôn ngữ chính trị, mà là sự vận động về nhận thức và phương pháp lãnh đạo. Văn hóa, trong tầm nhìn mới của Đảng, không còn đứng ngoài tiến trình phát triển, mà trở thành hệ điều tiết tinh thần của quốc gia hiện đại. Phát triển nguồn nhân lực văn hóa, do đó, không chỉ là tạo thêm việc làm hay nâng cao năng lực cán bộ, mà là tái cấu trúc nền tảng con người Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập và toàn cầu hóa.

Với tinh thần đó, Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIV mở ra một chân trời tư duy mới - nơi văn hóa không chỉ là “hồn cốt dân tộc”, mà còn là “nguồn năng lượng sáng tạo” nuôi dưỡng sức mạnh quốc gia; nơi mỗi người làm văn hóa không chỉ là người giữ gìn quá khứ, mà còn là kiến trúc sư của tương lai; và nơi nhân lực văn hóa với tri thức, bản lĩnh và khát vọng trở thành nguồn lực cốt lõi để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới của phát triển sáng tạo và nhân văn.

4. Đề xuất những giải pháp đột phá phát triển nguồn nhân lực ngành Văn hóa trong kỷ nguyên mới

Bước sang kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của tri thức, công nghệ và sáng tạo - phát triển nguồn nhân lực văn hóa không còn là vấn đề chuyên ngành mà là một yêu cầu mang tính quốc gia. Khi văn hóa trở thành một trụ cột phát triển cùng kinh tế và chính trị, khi các ngành công nghiệp văn hóa được xác định là động lực tăng trưởng mới, thì chất lượng và bản lĩnh của con người làm văn hóa chính là thước đo năng lực cạnh tranh của dân tộc. Nghị quyết 33-NQ/TW về văn hóa, Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học - công nghệ, cùng Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIV đều gặp nhau ở một điểm: phát triển con người Việt Nam - trong đó, có nhân lực văn hóa - chính là trọng tâm của chiến lược phát triển đất nước đến năm 2045.

Muốn đạt được mục tiêu ấy, cần có những giải pháp đột phá, đồng bộ và khả thi, vừa mang tính chiến lược dài hạn, vừa đáp ứng yêu cầu thực tiễn trước mắt. Dưới đây là năm nhóm giải pháp cốt lõi, được đề xuất như những “trụ cột hành động” để hình thành đội ngũ “vừa hồng, vừa chuyên, vừa sáng tạo, vừa hội nhập”.

Đổi mới căn bản công tác đào tạo và bồi dưỡng theo hướng chuyên nghiệp - linh hoạt - gắn với thực tiễn

Công tác đào tạo nhân lực văn hóa lâu nay vẫn chịu ảnh hưởng của mô hình cũ, nặng về truyền thụ, nhẹ về thực hành, xa rời nhu cầu xã hội. Muốn khắc phục tình trạng này, cần tiến hành đổi mới căn bản và toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng khung năng lực nghề nghiệp ngành Văn hóa - một hệ tiêu chí rõ ràng, cụ thể, đo lường được, làm căn cứ cho việc tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá cán bộ.

Chương trình đào tạo phải chuyển từ “học để biết” sang “học để làm”, “học để sáng tạo”, gắn lý thuyết với thực tiễn, kết hợp hài hòa giữa tri thức truyền thống và kỹ năng số. Cần mạnh dạn áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến như học theo dự án, mô phỏng ảo (AR/VR), học trực tuyến kết hợp trực tiếp (blended learning); đưa sinh viên và học viên đến với thực tế đời sống, tham gia các hoạt động bảo tồn, trình diễn, quảng bá, sản xuất và kinh doanh sản phẩm văn hóa.

Một trong những khâu yếu hiện nay là liên kết giữa nhà trường - nhà nước - doanh nghiệp, chưa hình thành được chuỗi giá trị nhân lực. Vì vậy, cần thiết lập các mô hình hợp tác công - tư trong đào tạo nhân lực sáng tạo, trong đó, doanh nghiệp văn hóa, các trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ quan quản lý nhà nước cùng tham gia vào quá trình đào tạo, thực tập và tuyển dụng. Học viên ngành Văn hóa - Nghệ thuật phải được rèn luyện trong môi trường thực hành, học đi đôi với hành, sáng tạo gắn liền với thị trường.

Bên cạnh đó, công tác bồi dưỡng thường xuyên, đào tạo lại cũng phải được coi là nhiệm vụ trọng tâm, nhất là với cán bộ văn hóa ở cơ sở. Việc tổ chức các khóa ngắn hạn về quản lý sáng tạo, truyền thông, kỹ năng số, ngoại ngữ, quản trị dự án… sẽ giúp đội ngũ cán bộ hiện hữu thích ứng nhanh với yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Phát triển nguồn nhân lực số trong lĩnh vực văn hóa - trụ cột của thời đại mới

Cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình một không gian văn hóa mới - nơi ranh giới giữa nghệ thuật, công nghệ và kinh tế trở nên mờ nhạt. Trong không gian ấy, nguồn nhân lực số trở thành yếu tố quyết định. Vì vậy, việc hình thành Trung tâm Đào tạo Văn hóa Số Quốc gia là cần thiết, với chức năng đào tạo, bồi dưỡng các chuyên gia về bảo tồn di sản số, thiết kế nội dung số, sản xuất truyền thông số, quản trị nền tảng sáng tạo và thương mại hóa sản phẩm văn hóa số.

Song song với đó, cần xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân lực văn hóa, kết nối các địa phương, ngành, lĩnh vực, ghi nhận thông tin về đội ngũ nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, nhà quản lý, doanh nhân sáng tạo. Cơ sở dữ liệu này không chỉ phục vụ quy hoạch, điều phối, mà còn là nền tảng cho việc chia sẻ, liên kết, tuyển dụng và hợp tác trong nước - quốc tế.

Nhân lực văn hóa trong thời đại số cần được trang bị các kỹ năng mới: tư duy dữ liệu, năng lực truyền thông đa phương tiện, quản trị bản quyền số, khai thác trí tuệ nhân tạo (AI) trong sáng tạo và quảng bá văn hóa. Bên cạnh đó, các trường văn hóa - nghệ thuật cần được hỗ trợ đầu tư hạ tầng số, phần mềm sáng tạo, phòng thu ảo, thư viện số… để đào tạo “thế hệ nghệ sĩ số” - những người có thể vừa sáng tạo, vừa kinh doanh, vừa lan tỏa văn hóa Việt Nam trên không gian mạng toàn cầu.

Thu hút, trọng dụng và đãi ngộ nhân tài văn hóa - tạo động lực cho sáng tạo

Văn hóa là lĩnh vực đặc thù, nơi tài năng và cảm hứng đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, chính sách đối với nhân tài văn hóa hiện nay vẫn còn khiêm tốn, chưa đủ sức khuyến khích và giữ chân những người có năng lực sáng tạo. Vì vậy, cần ban hành chính sách đãi ngộ đặc thù cho đội ngũ này, dựa trên nguyên tắc “tôn vinh - trọng dụng - khuyến khích sáng tạo”.

Thứ nhất, cần có cơ chế khen thưởng linh hoạt, khuyến khích các công trình, sản phẩm sáng tạo văn hóa có giá trị xã hội và thương mại cao.

Thứ hai, phát triển Quỹ Hỗ trợ sáng tạo và khởi nghiệp văn hóa, tạo điều kiện cho các dự án văn hóa - nghệ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, được tiếp cận vốn ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật.

Thứ ba, thúc đẩy chính sách trao đổi - giao lưu quốc tế về nhân lực văn hóa, đưa các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, nhà quản lý Việt Nam tham dự chương trình đào tạo, festival, residency quốc tế; đồng thời mời chuyên gia nước ngoài đến Việt Nam giảng dạy, cố vấn, hợp tác sáng tạo.

Quan trọng hơn cả là phải xây dựng văn hóa trọng dụng nhân tài, coi nhân tài là tài sản quốc gia chứ không chỉ là nguồn nhân lực ngành. Môi trường làm việc cần được dân chủ, minh bạch, tôn trọng sáng kiến và khác biệt, khuyến khích người làm văn hóa dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

Xây dựng môi trường và hệ sinh thái sáng tạo - nền tảng cho phát triển bền vững

Không thể có nhân lực sáng tạo nếu thiếu một môi trường nuôi dưỡng sáng tạo. Do đó, phát triển nguồn nhân lực văn hóa cần gắn liền với xây dựng hệ sinh thái sáng tạo văn hóa - nơi các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng có thể tương tác, chia sẻ, hợp tác để tạo ra giá trị mới.

Trước hết, cần phát triển các không gian sáng tạo - trung tâm nghệ thuật, vườn ươm văn hóa, bảo tàng mở, nhà hát số, phố nghệ thuật, trung tâm truyền thông sáng tạo - như những “hệ sinh thái thu nhỏ” giúp nhân lực văn hóa được thực hành, biểu đạt và kết nối với công chúng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp văn hóa phải trở thành “đối tác chiến lược” của Nhà nước trong phát triển nhân lực: tham gia đào tạo, cung cấp việc làm, đồng hành trong sáng tạo, thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm. Cần khuyến khích mô hình hợp tác liên ngành, giữa văn hóa - công nghệ - du lịch - truyền thông - giáo dục, để hình thành “chuỗi giá trị sáng tạo” hoàn chỉnh, giúp nhân lực văn hóa vừa có không gian phát triển, vừa tạo ra giá trị kinh tế thực sự.

Môi trường làm việc cho người làm văn hóa cũng cần được hiện đại hóa: linh hoạt về không gian, mở về hình thức, khuyến khích làm việc theo dự án, theo nhóm sáng tạo, theo cơ chế đặt hàng. Một môi trường sáng tạo tốt không chỉ nuôi dưỡng tài năng mà còn tạo nên niềm tin, lòng tự trọng nghề nghiệp và khát vọng cống hiến.

 Hoàn thiện thể chế, chính sách và quản trị nhà nước về phát triển nhân lực văn hóa

Để các giải pháp trên trở thành hiện thực, cần có một khung thể chế mạnh và đồng bộ. Trước hết, phải xây dựng Chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực văn hóa đến năm 2045, gắn với Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và Chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình, cơ chế điều phối và nguồn lực thực hiện.

Cần tiếp tục đổi mới cơ chế tuyển dụng, sử dụng và đánh giá cán bộ văn hóa, chuyển từ đánh giá hình thức sang đánh giá theo kết quả và năng lực sáng tạo; khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và sáng kiến đổi mới.

Một nội dung quan trọng là phải xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá chất lượng nhân lực văn hóa, phản ánh đúng hiệu quả sáng tạo, mức độ hội nhập và giá trị xã hội mà nhân lực văn hóa mang lại. Nhà nước cần tạo cơ chế tài chính linh hoạt, hỗ trợ đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.

Song song với đó, cần tăng cường phối hợp liên ngành: Bộ VHTTDL đóng vai trò đầu mối; Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nội vụ, các địa phương và tổ chức xã hội cùng tham gia triển khai. Chính sự thống nhất này sẽ đảm bảo nguồn nhân lực văn hóa được phát triển đồng bộ, có cơ hội tiếp cận chính sách và nguồn lực ngang bằng với các lĩnh vực khác.

Tổng thể năm nhóm giải pháp trên hướng tới mục tiêu xây dựng một nền nhân lực văn hóa Việt Nam hiện đại, chuyên nghiệp, sáng tạo và hội nhập, trong đó, con người là trung tâm, văn hóa là nền tảng và công nghệ là công cụ. Khi những giải pháp ấy được thực thi đồng bộ, Việt Nam sẽ hình thành được một thế hệ nhân lực văn hóa mới - có tri thức toàn cầu, có bản sắc dân tộc, có tinh thần đổi mới sáng tạo - góp phần đưa văn hóa trở thành nguồn sức mạnh nội sinh, động lực mềm và tài sản chiến lược cho phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số.

5. Kết luận

Văn hóa là trụ cột tinh thần của dân tộc, nơi hội tụ phẩm chất và khát vọng. Do đó, phát triển nguồn nhân lực văn hóa không chỉ là vấn đề chuyên môn, mà là cốt lõi của sức mạnh mềm quốc gia và là chìa khóa để Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển sáng tạo, nhân văn và bền vững. Nhìn lại chặng đường gần 80 năm kể từ khi Đảng ta khẳng định “văn hóa soi đường cho quốc dân đi”, có thể thấy rõ sự tiến hóa trong tư duy về con người. Từ “con người mới xã hội chủ nghĩa” của thời kỳ kiến thiết, đến “nguồn nhân lực chất lượng cao” của giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nay là “nguồn nhân lực sáng tạo” trong kỷ nguyên số - đó là một quá trình phát triển biện chứng, phản ánh tầm nhìn của Đảng về vai trò quyết định của nhân tố con người trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong văn hóa.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kỷ nguyên số, Việt Nam có cơ hội lớn để biến vốn văn hóa thành năng lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi phải đầu tư nghiêm túc và bền bỉ cho nhân lực văn hóa (từ cán bộ quản lý, trí thức đến công dân sáng tạo). Nguồn nhân lực văn hóa phải là những người kiến tạo tương lai, được trang bị tri thức mới, công nghệ, tư duy hội nhập, nhưng trên hết vẫn giữ vững cốt cách Việt Nam. Phát triển nguồn nhân lực văn hóa trong kỷ nguyên mới là sứ mệnh quốc gia, là con đường để Việt Nam vừa giữ được bản sắc, vừa khẳng định tầm vóc mới trong thế giới hội nhập, hướng tới một nền văn hóa thịnh vượng và một dân tộc phát triển toàn diện (1).

___________________________

1. Tham luận tại Hội thảo: “Những quan điểm mới của Đảng về xây dựng và phát triển văn hóa trong Dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV” do Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật tổ chức ngày 30-10-2025.

Tài liệu tham khảo

1. Hồ Chí Minh toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2022.

2. Văn kiện Đại hội II, IV, VI, VII, VIII, IX, X, XI, XII, XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, 1951, 1977, 1987, 1991, 1996, 2001, 2006, 2011, 2016, 2021.

3. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, 2012.

4. Nghị quyết 26-NQ/TW, ngày 19-5-2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII.

5. Dự thảo Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV của Đảng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, 2025.

TS MAI THỊ THÙY HƯƠNG, Phó Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao
và Du lịch Việt Nam

Nguồn: Tạp chí VHNT số 627, tháng 12-2025