Từ khóa: thích ứng văn hóa; di sản sống; người Mông; Sa Pa; du lịch văn hóa.
Abstract: This article analyzes the adaptation mechanisms of intangible cultural heritage within the Mong community in Sa Pa under the impact of tourism development. The study focuses on the negotiation process between preservation and innovation, internal communal practices and performance demands, as well as livelihood security and ethnic identity. Employing a qualitative approach with 15 semi-structured in-depth interviews and 6 participant observation sessions across five tourist villages, the data were processed through thematic analysis and actor-network theory. The findings identify four core adaptation models: the functional transformation of rituals toward performance; market-driven craft innovation through negotiations of authenticity; the formation of hybrid identities among the youth as cultural intermediaries; a shift toward heritage co-management between the community and local authorities. Based on these results, the article proposes a multi-dimensional interaction model, providing a scientific foundation for policy implications aimed at responsible tourism and cultural sustainability in ethnic minority areas.
Keywords: cultural adaptation; living heritage; Mong people; Sa Pa; cultural tourism.

1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh chóng của du lịch tại Sa Pa (Lào Cai) từ sau năm 2015 đã tạo ra tác động đa chiều đối với cộng đồng người Mông - chủ thể của các thực hành di sản văn hóa phi vật thể như lễ hội Gầu Tào, nghề dệt lanh và nghệ thuật khèn. Trong bối cảnh này, việc đưa các thực hành văn hóa vào không gian thị trường và trở thành tài nguyên du lịch đã dẫn đến hệ quả mang tính hai mặt: vừa mở rộng sinh kế, vừa gia tăng nguy cơ trình diễn hóa và lệch chuẩn ý nghĩa.
Ở trong nước, đã có nhiều công trình nghiên cứu đi sâu tư liệu hóa và mô tả các giá trị văn hóa đặc sắc tại khu vực Sa Pa, Lào Cai. Cụ thể, Phạm Cao Quý (2003) và Dương Tuấn Nghĩa (2014) đi sâu nghiên cứu các tín ngưỡng, lễ tết và kỹ thuật chạm khắc bạc truyền thống, coi đây là những giá trị nguyên bản cần bảo vệ. Bên cạnh đó, Xuân Giang (2010) và Nguyễn Mạnh Cường (2013) đã bước đầu đặt di sản (như khu bãi đá cổ) vào bối cảnh kinh tế, gợi mở định hướng gắn kết văn hóa với du lịch. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tiếp cận di sản dưới góc độ bảo tồn tĩnh tại hoặc đánh giá tác động một chiều. Hiện nay, vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu tập trung phân tích cơ chế thương lượng, tính chủ thể và chiến lược thích ứng năng động của chính cộng đồng người Mông khi đối diện với sức ép của du lịch đại chúng.
Bài viết nhằm làm rõ cách di sản sống của người Mông ở Sa Pa được tái cấu trúc và thích ứng trong bối cảnh du lịch phát triển, từ đó nhận diện các cơ chế thương lượng giữa bảo tồn - đổi mới, giữa không gian nội bộ - không gian trình diễn, và giữa sinh kế - bản sắc. Để đạt được mục tiêu, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi: Thực hành di sản nào đang chuyển đổi rõ nét dưới tác động của du lịch? Du lịch thúc đẩy đổi mới nghề thủ công và bản sắc giới trẻ theo cơ chế nào? Các cơ chế đồng quản lý đa bên đang vận hành ra sao trong việc định hình thực hành di sản?
Nghiên cứu này đặt Lý thuyết Di sản sống làm trục phân tích trung tâm. Thay vì xem di sản là “mẫu hình bất biến” cần giữ nguyên trạng, lý thuyết này coi di sản là một quá trình xã hội động, được cộng đồng tái tạo và điều chỉnh trong bối cảnh thay đổi (UNESCO, 2003). Trên cơ sở đó, bài viết vận dụng thuyết Thích ứng văn hóa để nhận diện các chiến lược lựa chọn yếu tố “giữ” (giá trị cốt lõi) và “đổi” (hình thức trình diễn) nhằm dung hòa sinh kế với bản sắc. Để phân tích cơ chế biến đổi ở cấp độ tương tác thực địa, khung mạng lưới - tác nhân (ANT) (Latour, 2005) được sử dụng bổ trợ như một công cụ mô tả mạng lưới tác nhân (con người và phi con người) cùng định hình cách thực hành di sản. Cuối cùng, lý thuyết Quản trị du lịch có trách nhiệm (Goodwin, 2016) được dùng để định hướng các hàm ý quản lý và chính sách.
2. Phương pháp nghiên cứu
Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp định tính, tập trung phân tích các cơ chế xã hội và ý nghĩa chủ quan mà cộng đồng kiến tạo, thay vì mục tiêu khái quát hóa thống kê (Yin, 2018).
Địa bàn và thời gian: dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2025 tại 5 bản/ thôn thuộc thị xã Sa Pa (cũ) nơi có cộng đồng người Mông sinh sống. Các điểm khảo sát được lựa chọn theo tiêu chí: mức độ tiếp xúc du lịch, sự hiện diện của hoạt động trình diễn/ tiêu thụ sản phẩm văn hóa và tính đa dạng về hình thức tham gia du lịch cộng đồng. Các điểm gồm: bản Cát Cát, bản Sín Chải (xã Hoàng Liên); bản Lao Chải (xã Tả Van); bản Hầu Thào và bản Hầu Chư Ngài (xã Hầu Thào).
Bài viết tập trung phân tích một tiểu mẫu định tính gồm 15 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc và 6 đợt quan sát tham dự tại các không gian thực hành di sản. Mẫu phỏng vấn được phân bổ tại 5 địa bàn (trung bình ba cuộc/ bản) nhằm đảm bảo tính bao quát. Để minh bạch nguồn dữ liệu, trích dẫn phỏng vấn được mã hóa theo 5 nhóm đối tượng (từ P1-DS đến P5-CB), và các đợt quan sát được mã hóa từ O1 đến O6. Việc chọn mẫu có chủ đích này đảm bảo thu thập đa chiều ý kiến từ: người giữ di sản, phụ nữ làm nghề thủ công, thanh niên/ hướng dẫn viên, doanh nghiệp và cán bộ quản lý.
Phân tích dữ liệu và độ tin cậy: Dữ liệu được mã hóa trên phần mềm NVivo theo phương pháp phân tích chủ đề quy nạp (Braun & Clarke, 2006). Độ tin cậy được tăng cường bằng tam giác hóa giữa phỏng vấn, quan sát và tài liệu thứ cấp. Phân tích dữ liệu được tiến hành theo ba bước chính: đọc - làm quen dữ liệu và ghi chú ban đầu; mã hóa sơ cấp trên NVivo từ các trích đoạn phỏng vấn/ ghi chép quan sát; nhóm mã thành các cụm ý nghĩa và hình thành bốn chủ đề cốt lõi.
Người tham gia được thông tin rõ về mục đích nghiên cứu, quyền từ chối/ rút lui và cách sử dụng dữ liệu; tất cả trích dẫn được ẩn danh bằng mã (P/O) và lược bỏ chi tiết có thể nhận diện. Với các thực hành nghi lễ mang tính thiêng, quan sát được thực hiện theo sự cho phép của chủ thể/ cộng đồng và không can thiệp vào quy trình thực hành của chủ thể. Nhà nghiên cứu ghi nhận các yếu tố có thể tạo ra hiệu ứng quan sát và giảm thiểu thiên lệch bằng đối chiếu liên nguồn.
3. Kết quả và thảo luận
Phân tích định tính từ 15 cuộc phỏng vấn sâu và 6 đợt quan sát tham dự đã làm rõ 4 chủ đề cốt lõi, phản ánh các chiến lược thích ứng đa dạng của cộng đồng người Mông tại Sa Pa trước sự phát triển của du lịch.
Sự biến đổi nghi lễ: từ không gian thiêng liêng đến sân khấu trình diễn
Dấu hiệu của di sản sống thể hiện ở sự dịch chuyển ngữ cảnh - chức năng - ý nghĩa của nghi lễ khi đi vào không gian du lịch. Lễ hội Gầu Tào - nghi lễ quan trọng nhất của người Mông nhằm cầu phúc và sức khỏe - là ví dụ cho xu hướng này. Trong quá khứ, nghi lễ này bị giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi gia đình hoặc bản làng với các quy tắc kiêng kỵ chặt chẽ. Tuy nhiên, hiện nay, nó đã chuyển biến thành các “sự kiện văn hóa du lịch” (O1) được tổ chức tại các không gian công cộng rộng lớn, với sự hỗ trợ của sân khấu, hệ thống âm thanh khuếch đại và lịch trình được quảng bá rộng rãi.
Một nghệ nhân cao tuổi (P1-DS-02) đã mô tả sự dịch chuyển này với những cảm xúc mâu thuẫn: “Trước kia, chỉ người trong dòng họ đến dự lễ Gầu Tào. Chúng tôi làm lễ cúng để tạ ơn, cầu con cái, cầu sức khỏe. Bây giờ, xã đứng ra tổ chức to lắm, loa đài vang cả bản, khách du lịch xem, chụp ảnh liên tục… Chúng tôi vẫn làm lễ cúng, nhưng thấy như mình đang làm cho người ta xem”.
Ghi chép thực địa chỉ ra sự thỏa hiệp: người thực hành nỗ lực duy trì tính tôn nghiêm trong khi nhận thức rõ vai trò đang làm cho người ta xem. Ghi chép quan sát (O1) củng cố nhận định này khi mô tả cảnh một thày cúng phải sử dụng micro để đọc lời khấn, trong khi khách du lịch đứng rất gần sử dụng điện thoại để ghi hình. Dưới góc độ ANT, sự thay đổi này là kết quả của mạng lưới tác nhân (thày cúng, du khách, cán bộ quản lý) cùng các tác nhân phi con người (micro, máy ảnh, không gian vật lý). Chính các thiết bị này đã đóng vai trò trung gian, tái cấu trúc ranh giới giữa cái “thực” và cái “diễn”. Tuy nhiên, việc sân khấu hóa cũng tạo ra kênh giao tiếp mới, giúp lan tỏa di sản rộng rãi hơn, diễn lại ý nghĩa trong bối cảnh mới dù phải đánh đổi một phần tính khép kín nguyên bản.
Đổi mới nghề thủ công: thích ứng sinh kế và khẳng định bản sắc
Nghề thủ công truyền thống, đặc biệt là kỹ thuật dệt vải lanh, vẽ sáp ong và thêu thùa của phụ nữ Mông đã trở thành một trong những lĩnh vực thích ứng năng động nhất về mặt kinh tế. Đối mặt với thị hiếu thẩm mỹ đa dạng của du khách, các sản phẩm thủ công đã có những thay đổi đáng kể về thiết kế. Các họa tiết hiện đại như hình hoa hồng, trái tim giờ đây xuất hiện đan xen bên cạnh các hoa văn cổ truyền (O2); tông màu chàm tối giản được thay thế hoặc bổ sung bằng các màu sắc tươi sáng, bắt mắt hơn.
Một nữ nghệ nhân thổ cẩm (P2-PN-02) đã thẳng thắn chia sẻ: “Tôi muốn giữ hoa văn cũ nhưng không bán được. Phải thay đổi thôi, vẫn là của mình mà... Không thay đổi thì không bán được, nhưng còn thêu thùa thì chúng tôi còn giữ gìn”. Sự chuyển dịch từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa cho thấy sự hình thành ý thức kinh tế trong nhóm phụ nữ cộng đồng. Họ chủ động điều chỉnh sản phẩm để đảm bảo sinh kế.
Bàn luận về khía cạnh này, nghiên cứu đối thoại với tranh luận về thương mại hóa và tính xác thực trong du lịch (Cohen, 1988; Shepherd, 2002), và gợi ý rằng trong trường hợp Sa Pa, “tính xác thực” có thể được hiểu như một quá trình thương lượng. Trường hợp phụ nữ Mông minh họa cho khái niệm “tính xác thực được thương lượng”: tính nguyên bản không nằm ở sao chép y nguyên quá khứ, mà ở quyền kiểm soát của chủ thể đối với những thay đổi được chấp nhận. Việc đơn giản hóa một số mẫu mã hoặc điều chỉnh màu sắc phản ánh chiến lược thích ứng kinh tế nhằm duy trì sinh kế, đồng thời bảo lưu kỹ năng và ý nghĩa biểu tượng của nghề thủ công, một sự song hành giữa lợi ích vật chất và mục tiêu bảo tồn.
Giới trẻ và bản sắc lai ghép: định vị vai trò và tái định nghĩa
Thế hệ trẻ người Mông, những người lớn lên cùng sự phát triển của du lịch, đang đứng ở trung tâm của sự giao thoa văn hóa. Họ vừa là người thừa kế di sản, vừa đóng vai trò trung gian văn hóa thông qua công việc hướng dẫn viên du lịch, nhân viên homestay. Vị thế này đặt họ vào một tình huống phức tạp: vừa tự hào về bản sắc tộc người, vừa chịu áp lực nặng nề phải trình diễn văn hóa đó để làm hài lòng du khách.
Một thanh niên người Mông đang là sinh viên (P3-HDV-03) bày tỏ sự tự ý thức rõ ràng về tình thế này: “Họ nhìn em như một vật trưng bày sống trong bảo tàng... Nhưng không sao, miễn là em biết mình là ai”. Dù chịu sự khách thể hóa từ góc nhìn của ngoại nhân, họ vẫn duy trì ý thức mạnh mẽ về bản thân. Tuy nhiên, những mâu thuẫn trong việc định vị bản thân là điều tất yếu. Một hướng dẫn viên trẻ (P3-HDV-01) chia sẻ: “Khách vui, mình vui, nhưng nếu diễn nhiều quá mà quên mất cái thật thì nguy hiểm”.
Ý thức về ranh giới mong manh giữa việc chia sẻ văn hóa và trở thành hàng hóa du lịch đã thúc đẩy sự hình thành một bản sắc lai ghép. Trong đó, các yếu tố truyền thống và hiện đại đan xen, hỗ trợ lẫn nhau. Thế hệ trẻ đang đóng vai trò “người phiên dịch”, chuyển dịch các giá trị truyền thống sang các ngôn ngữ đương đại dễ tiếp cận hơn. Quá trình này chứng minh rằng di sản sống có khả năng phục hồi không phải bằng cách kháng cự, mà bằng cách hấp thụ và chuyển hóa các áp lực bên ngoài.
Thương lượng trong quản trị văn hóa: xu hướng dịch chuyển sang mô hình đồng quản trị
Kết quả nghiên cứu gợi ý xu hướng chuyển dịch trong cơ chế quản trị văn hóa tại Sa Pa, từ tự quản dựa trên tập quán cộng đồng sang hình thức đồng quản trị/ đồng quản lý giữa cộng đồng - chính quyền - các tác nhân du lịch. Xu hướng này được nhận diện qua phân vai trong tổ chức sự kiện, quy tắc tiếp cận không gian nghi lễ, và mức độ giữ quyền quyết định đối với phần “cốt lõi” của thực hành di sản.
Trong bối cảnh truyền thống, quyền tổ chức lễ hội thuộc về phạm vi tư hữu của gia đình hoặc dòng họ, không gian thực hành mang tính biệt lập. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, quyền quản trị được tái cấu trúc thông qua cơ chế thương lượng về không gian và thời gian. Trong khi chính quyền cơ sở đảm nhận vai trò quản lý hành chính, an ninh và quảng bá sự kiện tại các không gian công cộng (như bản Cát Cát, Lao Chải), thì quyền quyết định cốt lõi về nội dung nghi lễ vẫn thuộc về hội đồng già làng và các chủ thể di sản. Các quy ước văn hóa (hương ước) của bản làng được tích hợp vào kế hoạch tổ chức du lịch của địa phương, tạo nên một cơ chế vận hành song song giữa luật pháp và tập quán.
Sự tương tác này được cụ thể hóa qua quy trình tổ chức thực tế: chính quyền hỗ trợ hạ tầng nhưng nghệ nhân tự quyết định các thực hành tâm linh. Như đại diện quản lý văn hóa (P5-CB-01) khẳng định, việc doanh nghiệp đưa khách vào tham quan phải tuân thủ các quy ước bảo vệ tính trang nghiêm do cộng đồng đề ra. Ghi chép quan sát (O1) tại lễ Gầu Tào cũng cho thấy sự phân tách rõ rệt này: khu vực hành lễ được giới hạn bằng rào chắn biểu tượng, nơi chỉ nghệ nhân được quyền ra vào. Đây là minh chứng cho một cơ chế chia sẻ quyền kiểm soát không gian và thực hành giữa nhà nước và cộng đồng, thay vì một mô hình quản lý áp đặt từ trên xuống. Sự tương tác này phản ánh nỗ lực của các bên trong việc thiết lập ranh giới nhằm hướng tới sự cân bằng giữa bảo tồn và thương mại hóa. Qua đó, nghiên cứu gợi mở về một khung quản trị nơi các giá trị di sản được điều chỉnh để tương thích hơn với bối cảnh kinh tế đương đại (Smith, 2006).

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp, 2025
Ghi chú: Du lịch đóng vai trò “Áp lực & Động lực” làm chất xúc tác tạo ra sự tương tác biện chứng hai chiều liên tục giữa bốn chiều kích. Tính chủ thể của cộng đồng người Mông bao trùm toàn bộ, đóng vai trò màng lọc điều hướng sự biến đổi.
Tổng hợp: mô hình tương tác đa chiều
Từ các phân tích trên, nghiên cứu đề xuất một sơ đồ mô hình tương tác đa chiều (Hình 1) giữa 4 lĩnh vực: tâm linh (nghi lễ), kinh tế (thủ công), xã hội (giới trẻ) và thể chế (quản trị).
Mô hình này gợi ý cần vượt ra ngoài cách hiểu nhân quả tuyến tính, theo hướng nhìn tính hệ thống và tương tác: sự thay đổi ở một chiều kích có thể kéo theo điều chỉnh ở các chiều kích khác trong quá trình thích ứng. Du lịch đóng vai trò là môi trường tương tác, trong khi năng lực thương lượng của cộng đồng góp phần định hướng cách thức và mức độ biến đổi.
Giới hạn nghiên cứu: là nghiên cứu định tính theo trường hợp với mẫu 15 phỏng vấn sâu tại Sa Pa, kết quả có thế mạnh giải thích cơ chế nhưng có giới hạn về khả năng khái quát hóa quy mô rộng. Ngoài ra, các biểu hiện “thích ứng thành công” ở một số bản có thể che lấp các đứt gãy nội bộ. Do đó, các mô hình thích ứng trong bài nên được hiểu như một khung diễn giải có điều kiện.
4. Kết luận
Nghiên cứu này phân tích cách thức cộng đồng người Mông tại Sa Pa thương lượng với những căng thẳng giữa phát triển du lịch và sự tiếp nối văn hóa. Di sản văn hóa của người Mông vẫn tồn tại mạnh mẽ không phải nhờ vào việc kháng cự lại sự thay đổi hay bảo tồn nguyên trạng, mà nhờ vào năng lực “giữ lõi - đổi vỏ”: khả năng hấp thụ, diễn giải lại và phân phối lại các ý nghĩa văn hóa trong bối cảnh mới. Tuy nhiên, quá trình “giữ lõi - đổi vỏ” không diễn ra đồng thuận tuyệt đối, mà đi kèm các căng thẳng nội bộ (tranh luận về mức độ trình diễn, áp lực sinh kế/ lao động, và khác biệt thế hệ) trong việc xác lập ranh giới giữa “được phép đổi” và “phải giữ”.
Sự tồn tại này là một hệ thống vận động không ngừng, phụ thuộc vào sự thương lượng liên tục giữa các chiều kích tâm linh, kinh tế, xã hội và thể chế. Từ các kết quả nghiên cứu dựa trên khung Quản trị du lịch có trách nhiệm, bài viết đề xuất các định hướng thực tiễn:
Đối với cơ quan quản lý nhà nước: cần chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình kiến tạo đồng quản lý. Chính quyền cần đảm bảo sự đại diện thực chất của cộng đồng trong việc lập kế hoạch lễ hội; thiết lập các biên giới mềm bảo vệ quyền làm chủ không gian thiêng của nghệ nhân bản địa.
Đối với doanh nghiệp du lịch: cần áp dụng các cách tiếp cận diễn giải tôn trọng bản địa. Thay vì dàn dựng các thực hành văn hóa chỉ nhằm mục đích giải trí, doanh nghiệp nên hợp tác với cộng đồng để xây dựng sản phẩm dựa trên năng lực thương lượng nguyên bản của người dân.
Đối với giáo dục và cộng đồng: lồng ghép năng lực hiểu biết về di sản và đạo đức du lịch vào chương trình đào tạo. Điều này sẽ trao quyền cho thế hệ trẻ người Mông tự tin trở thành những người trung gian văn hóa có trách nhiệm.
Cuối cùng, trường hợp của Sa Pa chứng minh rằng di sản sống không phải là một thực thể tĩnh tại mà là một hệ thống vận động không ngừng, thể hiện năng lực thích ứng và khả năng tự phục hồi thông qua các quá trình thương lượng liên tục (1).
______________________________
1. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Mở Hà Nội trong đề tài nghiên cứu khoa học mã số MHN2025-02.54.
Tài liệu tham khảo
1. Braun, V., & Clarke, V. (2006). Using thematic analysis in psychology (Sử dụng phân tích chủ đề trong tâm lý học). Qualitative Research in Psychology. 3(2).
2. Cohen, E. (1988). Authenticity and commoditization in tourism (Tính xác thực và sự hàng hóa hóa trong du lịch). Annals of Tourism Research. 15(3).
3. Dương Tuấn Nghĩa. (2014). Chạm khắc bạc truyền thống của người Mông ở Sa Pa - Lào Cai. Tạp chí Di sản Văn hóa.
4. Goodwin, H. (2016). Responsible tourism: Using tourism for sustainable development (Du lịch có trách nhiệm: Sử dụng du lịch cho phát triển bền vững). Goodfellow Publishers.
5. Latour, B. (2005). Reassembling the social: An introduction to Actor-Network Theory (Tái cấu trúc xã hội: Dẫn luận về Lý thuyết Mạng lưới - Tác nhân). Oxford University Press.
6. Nguyễn Mạnh Cường. (2013). Khu chạm khắc đá cổ Sa Pa - một di sản văn hóa. Tạp chí Di sản Văn hóa. 2(43).
7. Phạm Cao Quý. (2003). Lễ tết của người Mông. Tạp chí Di sản Văn hóa. (5).
8. Shepherd, R. (2002). Commodification, culture and tourism (Sự hàng hóa hóa, văn hóa và du lịch). Tourist Studies. 2(2).
9. Smith, L. (2006). Uses of heritage (Những cách sử dụng di sản). Routledge.
10. UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage (Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể). UNESCO Publishing.
11. Xuân Giang. (2010). Gắn kết văn hóa - kinh tế - du lịch (Gợi nghĩ từ thực tiễn ở tỉnh Lào Cai). Tạp chí Di sản Văn hóa. 1(30).
12. Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (Nghiên cứu trường hợp và ứng dụng: Thiết kế và phương pháp). SAGE Publications.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 2/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 13/2/2026; Ngày duyệt bài: 25/2/2026.
Ths NGUYỄN THỊ THUYẾT - TS NGÔ THỊ HOÀNG GIANG - Ths VŨ LỆ MỸ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026