
Xu thế sáng tạo liên ngành trong kiến trúc đương đại
Tên gọi ART.ITECTURE tự thân nó đã mang hàm ý về một nỗ lực tái định nghĩa không gian. Thực tế lịch sử cho thấy, kiến trúc vốn dĩ là một thực thể liên ngành tuyệt đối. Từ thời Phục hưng đến đỉnh cao của phong cách Baroque, một kiến trúc sư đồng thời thường là một họa sĩ, nhà điêu khắc, và không hiếm khi là một học giả âm nhạc. Tuy nhiên, sự phân hóa ngành nghề sâu sắc trong kỷ nguyên công nghiệp đã đẩy kiến trúc vào một trạng thái chuyên biệt hóa thái quá, đôi khi khô cứng và rời xa bản chất nguyên thủy: phục vụ cảm xúc con người.
Chuỗi chương trình ART.ITECTURE được hình thành nhằm phá vỡ sự cô lập đó. Sau thành công của số đầu tiên về sự giao thoa giữa Kiến trúc và Điện ảnh với sự góp mặt của đạo diễn François Girard, chương trình đã đặt ra một tiêu chuẩn mới về tư duy sáng tạo: lấy con người làm trung tâm. Chương trình không đi theo lối mòn của các buổi hội thảo chuyên ngành - nơi những chuyên gia dùng thuật ngữ để thuyết phục lẫn nhau. Ngược lại, nó lựa chọn cách “lùi lại”, để các lĩnh vực ngoại vi lên tiếng định nghĩa kiến trúc.
Sự kiện ART.ITECTURE #2 mang tên Xây dựng cảm xúc: Cách âm nhạc và kiến trúc định hình trải nghiệm của con người là một bước tiến sâu hơn vào bản chất của không gian thông qua âm nhạc giao hưởng. Tại đây, kiến trúc được nhìn nhận không phải là cái vỏ chứa đựng âm nhạc, mà chính là một “cộng sự”, một thành tố cấu thành nên trải nghiệm nghe nhìn. Ý nghĩa của chuỗi chương trình này nằm ở việc đánh thức trực giác thẩm mỹ của cộng đồng sáng tạo, nhắc nhở rằng đằng sau những khối bê tông, sắt thép khô khốc phải là một đời sống tinh thần phong phú.

Con người là những nốt nhạc cảm xúc trong không gian
Dưới sự dẫn dắt của Nhạc trưởng Olivier Ochanine - Giám đốc Âm nhạc Dàn nhạc giao hưởng Mặt trời (SSO), Art.itecture #2 đã cho khán giả cảm nhận sự bao trùm của những cung bậc âm thanh và những liên tưởng trí tuệ trải theo chiều dài của lịch sử âm nhạc hòa lẫn với câu chuyện về kiến trúc. Ochanine không tiếp cận vấn đề từ góc độ lý thuyết âm nhạc thuần túy; ông đóng vai trò như một người khám phá cấu trúc, chỉ ra những điểm tương đồng đến ngạc nhiên giữa cách một bản giao hưởng được xây dựng và cách một công trình kiến trúc được hình thành.
Sự kiện mở đầu bằng một thử nghiệm đầy táo bạo: 60 giây im lặng hoàn toàn trong bóng tối. Đây là một tuyên ngôn mạnh mẽ về bản chất của sáng tạo. Trong thế giới thừa mứa âm thanh và hình ảnh, sự im lặng trở thành một “vật liệu” xa xỉ nhưng thiết yếu để con người nhận diện bản thân. Ochanine đã đặt ra một tiền đề triết học: Nếu kiến trúc thiết kế cách con người di chuyển trong không gian, thì âm nhạc thiết kế cách con người di chuyển trong thời gian.
Khi bóng tối bao trùm, mọi thị giác bị triệt tiêu, con người buộc phải lắng nghe nhịp tim và hơi thở của chính mình. Lúc này, khán phòng không còn là một khối tích hình học; nó trở thành một bản nhạc đang đợi được kích hoạt. Câu hỏi của Ochanine: “Liệu chúng ta có đang ngồi bên trong một bản nhạc?” đã làm thay đổi hoàn toàn vị thế của khán giả từ người quan sát thụ động trở thành một nốt nhạc cảm xúc trong không gian tổng thể.
Bằng cách đặt các nhà soạn nhạc vĩ đại cạnh các kiến trúc sư đại diện cho từng thời kỳ lịch sử, Ochanine đã chứng minh rằng tư tưởng nhân loại luôn vận động đồng nhất. Sự chuyển dịch từ mục tiêu tôn giáo (ngưỡng vọng thánh thần) sang mục tiêu nhân bản (thể hiện cái tôi cá nhân và đời sống nội tâm) là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử của cả hai lĩnh vực.
Âm nhạc của J.S. Bach được ví như kiến trúc của nhà thờ St. Paul do Christopher Wren thiết kế. Đó là nơi mà cấu trúc chặt chẽ đến mức người ta không cần đặt câu hỏi về nó. Trong âm nhạc của Bach, các giai điệu đan xen, nâng đỡ nhau như hệ thống vòm trụ của Wren - vững chãi, logic và không thể tồn tại theo bất kỳ cách nào khác.
Trong khi đó, sự hài hòa trong các bản giao hưởng của Mozart tìm thấy hình bóng trong phong cách kiến trúc Palladian của Andrea Palladio. Mỗi câu nhạc của Mozart là một cuộc đối thoại hoàn chỉnh, có “câu hỏi” và “trả lời”, tương ứng với sự đối xứng tuyệt đối và tỷ lệ vàng trong các công trình của Palladio.
Ochanine đã dùng bản giao hưởng Ngạc nhiên của Haydn để minh họa cho kịch tính. Một nốt nhạc cực mạnh (fortissimo) vang lên đột ngột giữa giai điệu êm ái tương đồng với cách Gian Lorenzo Bernini làm sống dậy những khối đá vô tri bằng những đường cong và cấu trúc kịch tính, phá vỡ sự tĩnh lặng của không gian truyền thống.
Một trong những lập luận sắc sảo nhất mà Ochanine đưa ra là việc nhìn nhận không gian kiến trúc chính là một nhạc cụ. Quay ngược thời gian về thế kỷ 16 tại Vương cung Thánh đường St. Mark (Venice), ông chỉ ra rằng nhà soạn nhạc Giovanni Gabrieli đã viết nhạc “cho” kiến trúc. Hệ mái vòm đặc trưng của St. Mark chính là yếu tố định hình cách âm thanh di chuyển.
Việc tái hiện cấu trúc này ngay tại Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam - khi các nhạc công được bố trí rải rác khắp khán phòng - đã xóa bỏ khái niệm “sân khấu” truyền thống. Âm thanh không còn đến từ một hướng; nó bao trùm, di chuyển qua lại, trên dưới, biến toàn bộ không gian thành một thực thể âm học khổng lồ. Đây chính là đỉnh cao của sự hợp nhất giữa âm thanh và hình khối, nơi kiến trúc không chỉ là cái vỏ mà là linh hồn của bản nhạc.

Cảm xúc và bản chất nhân bản
Đi sâu vào giai đoạn Lãng mạn và Hiện đại, bài toán mà Art.itecture #2 đặt ra trở nên gay gắt hơn: Sự lựa chọn giữa “Cái đẹp” và “Cái thật”.
Khi Ludwig van Beethoven biến âm nhạc thành phương tiện biểu đạt nội tâm, kiến trúc của Étienne-Louis Boullée cũng lược bỏ những trang trí rườm rà để tập trung vào những khối hình học nguyên bản đầy sức mạnh cảm xúc. Đỉnh cao của sự so sánh này là sự gặp gỡ giữa John Cage và Tadao Ando. Tác phẩm 4’33’’ của John Cage (bốn phút ba mươi ba giây im lặng) và kiến trúc tối giản của Tadao Ando cùng gặp nhau ở một điểm: Im lặng và khoảng trống không phải là sự vắng bóng của vật chất, mà là không gian để những âm thanh chưa được lắng nghe và những rung động tinh tế nhất được hiện diện.
Ochanine đã thực hiện một thí nghiệm gây xúc động mạnh mẽ khi yêu cầu dàn nhạc SSO chơi bản Adagio for Strings của Samuel Barber theo hai cách: một phiên bản “đúng” nhưng vô cảm và một phiên bản “sống” giàu biểu đạt. Thông điệp đưa ra rất rõ ràng: Bản nhạc hay bản vẽ kiến trúc trên giấy đều không biết khóc. Chúng chỉ thực sự sống khi được con người thổi vào đó hơi thở và sự rung động. Trong kiến trúc, dù công trình đứng đó, nhưng nếu không có sự tương tác cảm xúc của con người, nó chỉ là những khối vật chất chết.
Trong chương trình, vấn đề về công nghệ và AI trong sáng tạo cũng được đặt lên bàn cân. Olivier Ochanine đã có những nhận định rất thẳng thắn và chính luận: Công nghệ không thể thay thế một thiết kế tồi, và máy móc không thể thay thế được trải nghiệm “nhạc sống” (live music) trong một không gian có linh hồn.
Công nghệ chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ để cải thiện âm học hoặc tăng cường trải nghiệm, nhưng cái đích cuối cùng vẫn phải là sự kết nối trực tiếp giữa người với người. Đây là một quan điểm tiến bộ trong bối cảnh xu thế số hóa đang đe dọa làm xói mòn những giá trị cảm giác thuần túy của con người.
Kiến trúc sư Hoàng Vũ Lân - người khởi xướng chương trình - đã tổng kết một thông điệp mang tính thức tỉnh cao: “Để âm nhạc và kiến trúc định hình trải nghiệm của chúng ta, trước hết chúng ta phải là con người - phải duy trì sự tiếp xúc giữa người với người, phải rung động”.
Art.itecture #2 như một cuộc vận động về tư duy, kêu gọi sự quay trở lại với những giá trị cốt lõi nhất của sáng tạo: sự rung động và kết nối. Trong một thế giới đang vận hành với tốc độ chóng mặt và sự can thiệp ngày càng sâu của máy móc, những nỗ lực liên ngành như ART.ITECTURE đóng vai trò như một mỏ neo, giữ cho nghệ thuật và kiến trúc luôn bám rễ vào mảnh đất của cảm xúc nhân bản.
Chuỗi sự kiện này đã mở ra một tầm nhìn mới cho cộng đồng kiến trúc sư và nghệ sĩ tại Việt Nam. Nó chứng minh rằng: kiến trúc không phải là một lãnh địa đơn độc. Chỉ khi kiến trúc biết lắng nghe âm nhạc, biết cảm nhận điện ảnh, biết đối thoại với hội họa và điêu khắc, nó mới có thể tạo ra những không gian thực sự có sức sống. Hành trình của ART.ITECTURE chắc chắn sẽ còn tiếp tục với những điểm chạm mới, nhưng tinh thần cốt lõi về một “kiến trúc nhân bản” đã được xác lập một cách vững chắc từ những nốt nhạc cảm xúc trong không gian của Art.itecture #2.
NGUYỄN KIM DUNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 641, tháng 4-2026