Biến đổi và tái cấu trúc các thực hành văn hóa làng xã đô thị xứ Thanh trong bối cảnh đô thị hóa

Biến đổi và tái cấu trúc các thực hành lễ hội, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng trong không gian làng xã đô thị

Khi làng xã được tích hợp vào không gian đô thị, những điều kiện xã hội, không gian vốn duy trì các thực hành ấy thay đổi căn bản. Sự gia tăng mật độ dân cư, biến động cơ cấu nghề nghiệp, cùng với sự can thiệp của thiết chế hành chính, quản lý đô thị đã làm suy giảm nền tảng tự quản truyền thống, từ đó, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc các thực hành lễ hội và tín ngưỡng cả về hình thức tổ chức lẫn chức năng xã hội. Khảo sát thực địa tại các làng xã đô thị xứ Thanh cho thấy lễ hội và tín ngưỡng không bị triệt tiêu; trái lại, nhiều nơi được tổ chức bài bản, có kế hoạch và được hỗ trợ về nguồn lực. Tuy nhiên, thời gian tổ chức có xu hướng rút ngắn, nghi thức được chọn lọc và giản lược nhằm phù hợp với nhịp sống đô thị và yêu cầu quản lý hành chính. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình thực hành gắn với đời sống thường nhật sang mô hình sự kiện hóa (eventization), trong đó lễ hội được định hình như một hoạt động theo lịch trình, có kịch bản và chịu sự giám sát của cơ quan quản lý.

Trường hợp làng Nam Ngạn cho thấy rõ xu hướng hành chính hóa trong tổ chức lễ hội và tín ngưỡng. Với hệ thống di tích dày đặc như đình Nam Ngạn, chùa Mật Đa và tượng đài “Nam Ngạn chiến thắng”, việc thành lập Ban quản lý di tích nhằm trực tiếp phụ trách bảo tồn và tổ chức lễ hội là biểu hiện của sự chuyển giao một phần quyền tổ chức từ cộng đồng tự quản sang mô hình phối hợp với chính quyền địa phương. Các ngày lễ lớn được xây dựng kế hoạch cụ thể, có sự tham gia của Ủy ban nhân dân phường và các đoàn thể. Người chủ trì nghi lễ vẫn là người đứng đầu làng hoặc người có uy tín, song vai trò này được đặt trong khuôn khổ tổ chức đã được chuẩn hóa. Ngoài thời điểm lễ hội, không gian thờ tự được duy trì bởi người trông coi chuyên trách, phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân và khách thập phương. Như vậy, các thực hành tín ngưỡng vẫn duy trì được sức hút cộng đồng, nhưng vận hành theo logic quản trị đô thị và cơ chế hành chính.

Ngược lại, tại làng Giàng, nơi có đền thờ Dương Đình Nghệ, các thực hành lễ hội và sinh hoạt tín ngưỡng vẫn gắn khá chặt với cơ chế tự quản cộng đồng. Cư dân địa phương không chỉ tham gia vào ngày chính lễ mà còn trực tiếp đảm nhiệm các công việc chuẩn bị như dọn dẹp không gian thờ tự, sắp đặt đồ lễ, hỗ trợ nghi thức. Không gian lễ hội chủ yếu diễn ra trong phạm vi làng, tạo điều kiện cho sự hiện diện trực tiếp và tương tác giữa các nhóm cư dân. So với các làng nội đô chịu tác động mạnh của quy hoạch và quản lý đô thị, mức độ hành chính hóa tại đây thấp hơn, qua đó vẫn bảo lưu được dáng dấp của sinh hoạt cộng đồng truyền thống, nơi cộng đồng đóng vai trò chủ thể trung tâm của thực hành nghi lễ.

Từ hai trường hợp nghiên cứu có thể nhận thấy, trong không gian làng xã đô thị xứ Thanh, các thực hành lễ hội, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng không còn vận hành theo mô hình truyền thống thuần túy, mà đang được tái cấu trúc để thích ứng với điều kiện đô thị hóa. Quá trình này biểu hiện qua ba xu hướng chính: (i) giản lược và chuẩn hóa nghi thức nhằm phù hợp với nhịp sống đô thị; (ii) chuyển dịch cơ chế tổ chức từ tự quản cộng đồng sang mô hình phối hợp giữa cộng đồng và thiết chế quản lý; (iii) thay đổi chức năng xã hội của thực hành văn hóa từ cơ chế gắn bó thường nhật sang điểm tựa biểu trưng của ký ức và bản sắc trong không gian đô thị. Do đó, biến đổi của lễ hội và tín ngưỡng trong làng xã đô thị không nên được nhìn nhận như sự suy tàn, mà như một quá trình tái định vị chức năng và tái cấu trúc chủ thể thực hành. Trong bối cảnh đô thị hóa, các thực hành văn hóa làng không bị triệt tiêu mà được chuyển hóa về hình thức tổ chức và ý nghĩa xã hội, qua đó tiếp tục tồn tại như những biểu tượng văn hóa góp phần định hình bản sắc địa phương trong cấu trúc đô thị đương đại.

Biến đổi và tái cấu trúc quan hệ làng xóm và dòng họ trong không gian làng xã đô thị

Trong cấu trúc làng xã truyền thống xứ Thanh, quan hệ làng xóm và dòng họ là hai trụ cột cơ bản của đời sống xã hội. Chúng không chỉ điều tiết ứng xử cộng đồng mà còn tạo nên cơ chế bảo đảm an sinh, duy trì trật tự và tái sản xuất các giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ. Sự gần gũi về không gian cư trú, tính ổn định của cấu trúc dân cư và hệ thống quy ước bất thành văn đã củng cố mật độ tương tác cao và tính cố kết bền vững giữa các hộ gia đình cũng như trong nội bộ họ tộc. Quá trình tích hợp làng xã vào không gian đô thị đã làm biến đổi căn bản những điều kiện xã hội, không gian duy trì các mối quan hệ ấy. Sự phân mảnh không gian cư trú, gia tăng dân cư cơ học, mở rộng mạng lưới nghề nghiệp và nhịp sống đô thị đã làm suy giảm tần suất và chiều sâu của tương tác láng giềng thường nhật. Ở bình diện quan hệ làng xóm, sự gắn bó truyền thống dựa trên “cộng cư - cộng cảm - cộng trách nhiệm” có xu hướng nhường chỗ cho các quan hệ mang tính chức năng, thực dụng và chọn lọc.

Tuy nhiên, sự lỏng lẻo trong giao tiếp hằng ngày không đồng nghĩa với sự tan rã hoàn toàn của gắn kết cộng đồng. Quan hệ làng xóm đang được tái cấu trúc theo hướng tập trung vào những thời điểm có tính nghi lễ và sự kiện, như cưới hỏi, tang ma, lễ hội. Tang lễ vẫn là thời gian thể hiện rõ sự hiện diện và hỗ trợ của cộng đồng. Tại làng Nam Ngạn, việc tổ chức tang ma thường do gia đình và dòng họ phối hợp với chính quyền địa phương thực hiện; cư dân làng xóm đến chia buồn, hỗ trợ các công việc thiết yếu. Sự tham gia này không còn mang tính thường xuyên, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa biểu trưng của tình làng nghĩa xóm trong không gian đô thị.

Ở bình diện dòng họ, quá trình biến đổi và tái cấu trúc diễn ra với những đặc điểm tương đồng. Các hoạt động như tu bổ nhà thờ họ, tổ chức giỗ tổ, xây dựng quỹ khuyến học vẫn được duy trì, thậm chí có xu hướng chuẩn hóa, quy củ và trang trọng hơn. Tuy nhiên, vai trò điều tiết trực tiếp đời sống xã hội hằng ngày của dòng họ suy giảm rõ rệt, đặc biệt đối với thế hệ trẻ - những chủ thể ngày càng mở rộng quan hệ xã hội ra ngoài phạm vi làng và huyết tộc. Dòng họ từ vị thế thiết chế điều hành và kiểm soát xã hội chuyển dần sang vai trò bảo tồn ký ức tổ tiên và biểu tượng của căn tính huyết thống.

Làng Nam Ngạn hiện có hơn 10 dòng họ, trong đó họ Ngô chiếm tỷ lệ dân cư lớn và phân chia thành nhiều chi, nhánh; tiếp đến là các họ Hàn, Nguyễn, Lê. Hầu hết các họ đều có nhà thờ riêng thờ vị thủy tổ. Nếu trước đây giỗ họ thường tổ chức tập trung theo quy mô toàn họ, thì hiện nay nhiều chi, nhánh có điều kiện kinh tế đã tu bổ hoặc xây dựng nhà thờ riêng và tổ chức nghi lễ trong phạm vi hẹp hơn.

Tại làng Nhồi, sự tái cấu trúc quan hệ dòng họ gắn chặt với nghề đá truyền thống. Một số họ lớn như họ Lê, họ Nguyễn vẫn duy trì liên kết thông qua cơ chế truyền nghề theo huyết thống. Tuy nhiên, trong cấu trúc gia đình, quan hệ quyền lực đã có sự điều chỉnh: người cha vẫn giữ vai trò trụ cột sản xuất, nhưng việc chuyển giao kỹ năng và quyền quyết định cho con trai diễn ra sớm và linh hoạt hơn; con cái được tham gia bàn bạc, quyết định công việc làm ăn cùng với cha mẹ. Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ mô hình gia trưởng truyền thống sang cấu trúc gia đình có tính thương lượng cao hơn, phù hợp với bối cảnh đương đại.

Tổng thể, trong không gian làng xã đô thị xứ Thanh, quan hệ làng xóm và dòng họ không bị triệt tiêu mà được tái cấu trúc theo những hình thức thích ứng.

Biến đổi và tái cấu trúc các phong tục vòng đời và thực hành văn hóa gia đình trong không gian làng xã đô thị

Trong đời sống làng xã truyền thống xứ Thanh, các phong tục vòng đời như cưới hỏi, tang ma, mừng thọ không chỉ gắn với những dấu mốc của cá nhân, mà còn là những thực hành văn hóa mang tính cộng đồng cao. Các nghi lễ này được tổ chức trong không gian làng, với sự tham gia rộng rãi của họ hàng và làng xóm, phản ánh hệ chuẩn mực văn hóa và trật tự xã hội làng xã. Khi các làng xã được tích hợp vào không gian đô thị, các phong tục vòng đời vẫn được duy trì nhưng cách thức thực hành có nhiều điều chỉnh. Dưới tác động của nhịp sống đô thị, điều kiện không gian cư trú và áp lực về thời gian, nhiều nghi lễ được giản lược về hình thức và rút ngắn về thời gian tổ chức.

Cùng với xu hướng giản lược là quá trình chuẩn hóa và hành chính hóa các phong tục vòng đời. Việc tổ chức cưới hỏi, tang lễ ngày càng tuân thủ các quy định về thời gian, địa điểm và trật tự đô thị; đồng thời, các dịch vụ tổ chức nghi lễ được sử dụng phổ biến hơn. So với trước đây, vai trò của cộng đồng làng và họ tộc trong việc trực tiếp tổ chức nghi lễ có xu hướng thu hẹp. Nhiều đám cưới hiện nay được tổ chức tại nhà hàng, khách sạn thay vì trong không gian cư trú của gia đình và làng xóm như trước.

Sự thay đổi trong cách thức tổ chức kéo theo sự dịch chuyển về ý nghĩa văn hóa các phong tục vòng đời. Nếu trong không gian làng truyền thống, các nghi lễ này là dịp để cộng đồng cùng tham gia, củng cố các mối quan hệ xã hội, thì trong không gian làng, xã đô thị chúng có xu hướng chuyển từ thực hành văn hóa cộng đồng sang thực hành mang tính gia đình và cá nhân. Khảo sát tại làng Nhồi cho thấy, sự tái cấu trúc này thể hiện khá rõ trong phong tục mừng thọ. Trước kia, các gia đình tổ chức mừng thọ linh đình tại nhà, mời đông đảo làng xóm. Hiện nay, vào đầu năm âm lịch, địa phương tổ chức lễ mừng thọ tập trung cho các cụ từ 70 tuổi trở lên tại nhà văn hóa; trong khi đó, không gian gia đình được giản lược, mang tính tượng trưng hơn. Phong tục vẫn được duy trì, song đã chuyển từ hình thức sinh hoạt cộng đồng sang mô hình tổ chức mang tính hành chính và nghi thức.

Tuy nhiên, những biến đổi này không đồng nghĩa với sự suy giảm giá trị văn hóa của các phong tục. Trên thực tế, nhiều gia đình vẫn chủ động giữ lại những nghi thức được coi là cốt lõi, mang ý nghĩa tinh thần và biểu trưng, đồng thời điều chỉnh các yếu tố khác cho phù hợp với điều kiện sống đô thị. Các phong tục vòng đời vì thế không mất đi, mà được tái cấu trúc như dấu mốc văn hóa quan trọng, góp phần duy trì mối liên hệ giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng làng trong không gian đô thị đương đại

3.2. Thảo luận

Thừa nhận tính đa dạng và không đồng nhất của các mô hình làng xã đô thị

Làng xã đô thị xứ Thanh không tồn tại như một mô hình đồng nhất. Quá trình đô thị hóa không tạo ra một kiểu làng xã duy nhất, mà làm xuất hiện nhiều dạng thức làng xã với mức độ biến đổi và khả năng thích ứng văn hóa khác nhau.

Sự khác biệt này trước hết gắn với vị trí không gian của làng trong cấu trúc đô thị. Các làng nội đô chịu áp lực chuyển đổi mạnh về không gian cư trú, sinh kế và quan hệ xã hội, dẫn đến xu hướng giản lược và hành chính hóa các thực hành văn hóa cao hơn. Trong khi đó, các làng ven đô hoặc nằm trong không gian đô thị mở rộng thường duy trì được nhiều yếu tố của cấu trúc làng truyền thống, đồng thời, diễn ra quá trình tái cấu trúc văn hóa mang tính chuyển tiếp và linh hoạt hơn.

Bên cạnh vị trí không gian, tốc độ đô thị hóa và cấu trúc sinh kế cũng chi phối hình thức và nhịp độ biến đổi văn hóa. Những làng xã trải qua đô thị hóa nhanh và đột ngột thường đối mặt với sự đứt gãy mạnh của các thực hành văn hóa gắn với không gian và sinh kế truyền thống. Ngược lại, ở những làng có quá trình đô thị hóa diễn ra chậm hơn hoặc còn bảo lưu được sinh kế truyền thống, sự biến đổi văn hóa thường diễn ra theo hướng điều chỉnh dần, cho phép cộng đồng có thời gian thích ứng để tiếp tục thực hành và tái tạo các yếu tố văn hóa làng.

Mức độ gắn kết cộng đồng đóng vai trò như nguồn lực xã hội quan trọng trong quá trình tái cấu trúc văn hóa. Ở những làng xã mà quan hệ làng xóm, dòng họ và các thiết chế tự quản vẫn được duy trì, văn hóa làng có khả năng thích ứng linh hoạt hơn với điều kiện đô thị hóa. Ngược lại, khi các mối liên kết cộng đồng suy giảm, các thực hành văn hóa dễ rơi vào tình trạng nghi thức hóa hoặc chỉ tồn tại như ký ức và biểu tượng.

Từ đó có thể thấy, việc tiếp cận tái cấu trúc văn hóa làng xã đô thị xứ Thanh cần tránh tư duy áp đặt một mô hình chung, mà phải xuất phát từ sự đa dạng và không đồng nhất của các dạng thức làng xã đô thị trong thực tiễn đô thị hóa.

Duy trì không gian thực hành như một hướng tiếp cận tái cấu trúc văn hóa làng xã đô thị

Biến đổi văn hóa làng xã đô thị không nằm chủ yếu ở việc nghi thức còn được duy trì đầy đủ hay không, mà ở chỗ các không gian và điều kiện xã hội cho thực hành văn hóa có còn tồn tại hay không.

Nhiều lễ hội, sinh hoạt tín ngưỡng và phong tục làng xã dù vẫn được duy trì về hình thức, nhưng đã dần tách rời khỏi đời sống thường nhật của cộng đồng. Khi không gian sinh hoạt chung bị thu hẹp, nhịp sinh hoạt cộng đồng bị phân mảnh và các mối quan hệ xã hội trở nên lỏng lẻo, các thực hành văn hóa khó vận hành như những hoạt động xã hội sống động, mà chuyển dần sang trạng thái nghi thức hóa và trình diễn hóa.

Trong bối cảnh đó, duy trì không gian thực hành được xem là hướng tiếp cận trung tâm trong quá trình tái cấu trúc văn hóa làng xã đô thị. Không gian thực hành không chỉ gồm các thiết chế vật chất như đình, đền, nhà văn hóa... mà còn là không gian xã hội, nơi các mối quan hệ cộng đồng được duy trì, các chuẩn mực ứng xử được tái sản xuất và các giá trị văn hóa được hiện thực hóa thông qua tương tác thường nhật.

Bên cạnh không gian chung, nhịp sinh hoạt cộng đồng giữ vai trò then chốt đối với việc duy trì các thực hành văn hóa làng xã. Khi nhịp sống đô thị làm gián đoạn các chu kỳ sinh hoạt truyền thống, khả năng tạo lập những hình thức sinh hoạt phù hợp với điều kiện sống mới trở thành yếu tố quyết định để văn hóa làng xã tiếp tục được thực hành. Trong bối cảnh đó, văn hóa không tồn tại như một hệ giá trị bất biến, mà được tái tạo thông qua sự thích ứng linh hoạt của cộng đồng với đời sống đô thị.

Vai trò của cộng đồng như chủ thể tái cấu trúc văn hóa làng xã đô thị

Cộng đồng cư dân làng, xã đô thị xứ Thanh không thụ động trước các tác động của đô thị hóa, mà chủ động lựa chọn và điều chỉnh các thực hành văn hóa để thích ứng với điều kiện xã hội mới. Thông qua những điều chỉnh này, cộng đồng không chỉ thích ứng với đô thị hóa mà còn trực tiếp tham gia định hình cách thức văn hóa làng, xã tiếp tục tồn tại trong không gian đô thị đương đại.

Trước sự thu hẹp của không gian làng truyền thống và những thay đổi về nhịp sống đô thị, người dân không duy trì toàn bộ các thực hành văn hóa theo cách cũ, mà tiến hành chọn lọc những yếu tố được coi là cốt lõi và có ý nghĩa đối với bản sắc cộng đồng. Việc giản lược nghi thức lễ hội, điều chỉnh quy mô sinh hoạt dòng họ hay thay đổi cách thức tổ chức các phong tục vòng đời phản ánh khả năng đánh giá và lựa chọn linh hoạt của cộng đồng trong bối cảnh đô thị hóa.

Bên cạnh đó, cộng đồng cư dân còn thể hiện năng lực điều chỉnh và thương lượng với các thiết chế quản lý đô thị. Nhiều thực hành văn hóa làng, xã được duy trì không phải như sự tái hiện nguyên trạng truyền thống, mà là kết quả của quá trình tương tác giữa nhu cầu nội tại của cộng đồng và các khuôn khổ quản lý hành chính. Trong quá trình này, người dân vừa chấp nhận những điều chỉnh của đời sống đô thị, vừa tìm cách bảo lưu những yếu tố văn hóa mà họ cho là có giá trị.

4. Kết luận

Quá trình đô thị hóa ở xứ Thanh đã và đang đặt văn hóa làng, xã vào những biến đổi sâu sắc, không chỉ về không gian cư trú và sinh kế, mà còn ở cách thức tổ chức và vận hành các thực hành văn hóa cộng đồng. Trên cơ sở tiếp cận xã hội học văn hóa và phân tích các trường hợp làng, xã đô thị tiêu biểu, bài viết cho thấy đô thị hóa không dẫn tới sự biến mất của văn hóa làng, xã mà thúc đẩy một quá trình tái cấu trúc văn hóa diễn ra theo những hình thức mới.

Trong bối cảnh đô thị hóa, nhiều yếu tố văn hóa gắn với không gian sinh hoạt cộng đồng và đời sống thường nhật bị suy giảm hoặc mất đi điều kiện tồn tại, trong khi các thực hành và thiết chế mang giá trị biểu trưng cao như lễ hội, tín ngưỡng, đình chùa, nhà thờ họ vẫn được duy trì, song đã chuyển dịch chức năng. Văn hóa làng từ chỗ là một hệ thực hành xã hội sống động dần chuyển sang vận hành như không gian ký ức, biểu trưng và nghi thức hóa bản sắc trong đời sống đô thị.

Từ góc nhìn xã hội học văn hóa, có thể nhận diện xu hướng nổi bật của quá trình tái cấu trúc này là sự đan xen giữa giản lược nghi thức, hành chính hóa sinh hoạt văn hóa và tái nghi thức hóa các thực hành truyền thống. Quá trình đó phản ánh sự điều chỉnh của cộng đồng trước những ràng buộc mới về thời gian, không gian và thể chế, đồng thời cho thấy vai trò chủ động của các chủ thể địa phương trong việc lựa chọn, điều chỉnh và tái định nghĩa các giá trị văn hóa làng, xã. Cách tiếp cận này bổ sung thêm luận cứ cho nghiên cứu văn hóa làng, xã trong bối cảnh đô thị hóa ở Việt Nam hiện nay.

____________________

Tài liệu tham khảo

1. Đào Thanh Thủy. (2018). Biến đổi kinh tế, xã hội làng xã vùng Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa từ năm 1986 đến nay. Luận án tiến sĩ. Viện Việt Nam học.

2. Ngô Văn Giá. (2007). Những biến đổi về giá trị văn hóa truyền thống của các làng ven đô thuộc địa bàn Hà Nội trong thời kỳ đổi mới. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

3. Nguyễn Thị Phương Châm. (2009). Biến đổi văn hóa ở các làng quê hiện nay. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.

4. Nguyễn Thị Việt Hưng. (2018). Biến đổi văn hóa của cộng đồng cư dân ven biển huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa từ 1986 đến nay. Luận án tiến sĩ. Viện Việt Nam học.

5. Nguyễn Xuân Phi. (2022). Đô thị xanh, thông minh từ thực tiễn thành phố Thanh Hóa. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

6. Phan Đại Doãn. (2010). Làng xã Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế, văn hóa, xã hội. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

7. Tạ Quỳnh Hoa. (2014). Nghiên cứu mô hình làng đô thị tại Việt Nam hướng tới phát triển bền vững. Tạp chí Quy hoạch Xây dựng. (104).

8. Thủ tướng Chính phủ. (2023). Quyết định phê duyệt Quy hoạch tỉnh Thanh Hóa thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045.

9. Tô Duy Hợp. (2000). Sự biến đổi làng xã Việt Nam hiện nay. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

10. Trần Thị Hồng Yến. (2013). Biến đổi về xã hội và văn hóa ở các làng quê trong quá trình đô thị hóa tại Hà Nội. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

11. Trần Từ. (1984). Cơ cấu tổ chức của làng Việt cổ truyền ở Bắc Bộ. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

12. Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa. (2022). Thuyết minh tổng hợp quy hoạch chung đô thị Thanh Hóa đến năm 2040.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 3/3/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/3/2026; Ngày duyệt đăng: 28/5/2026.

TS NGUYỄN THỊ LÝ – TS NGUYỄN THỊ VIỆT HƯNG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026