Từ khóa: du lịch biển bền vững; phân tích trắc lượng; tổng quan hệ thống; bảo vệ môi trường; Khánh Hòa.

Abstract: This paper analyzes international research trends in sustainable coastal tourism from 2010-2024 using a systematic literature review combined with bibliometric analysis across the Web of Science and Scopus databases. Data were processed using VOSviewer and Biblioshiny, focusing on three primary analytical clusters: descriptive statistics, co-citation analysis, and keyword analysis. The findings indicate a significant surge in publications related to sustainable coastal tourism after 2015. Science mapping further highlights the leading roles of countries such as the UK, the USA, Australia, and China in this field. The study derives important implications for Khanh Hoa Province, Vietnam, particularly regarding the development of integrated coastal zone management models, the promotion of innovation in marine tourism, the enhancement of community awareness, and the refinement of environmental protection policies.

Keywords: sustainable coastal tourism; bibliometric analysis; systematic review; environmental protection; Khanh Hoa.

Untitledbc.jpg
Vẻ đẹp yên bình của Nha Trang - Ảnh: baokhanhhoa.vn

1. Đặt vấn đề

Du lịch biển đang trở thành một trong những lĩnh vực phát triển mạnh trên thế giới, đặc biệt tại các quốc gia có đường bờ biển dài. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các hoạt động du lịch ven biển đang kéo theo nhiều thách thức liên quan đến sức chịu tải môi trường, ô nhiễm biển và suy giảm hệ sinh thái. Những vấn đề này đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu quốc tế, song bức tranh tổng thể về xu hướng nghiên cứu du lịch biển bền vững trong hơn một thập kỷ qua vẫn chưa được hệ thống hóa một cách toàn diện bằng phương pháp trắc lượng thư mục.

Đối với Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Khánh Hòa, một trung tâm du lịch biển trọng điểm, sự thiếu vắng các nghiên cứu tổng hợp về hiện trạng tri thức toàn cầu khiến việc hoạch định chính sách và phát triển mô hình du lịch bền vững gặp nhiều hạn chế. Mặc dù đã có các nghiên cứu phân tán về môi trường biển, quản lý ven bờ hoặc phát triển du lịch, nhưng chưa có công trình nào đánh giá xu hướng khoa học một cách hệ thống để làm cơ sở cho việc xây dựng định hướng nghiên cứu và chính sách thực tiễn.

Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nghiên cứu có khả năng: tổng hợp xu hướng toàn cầu trong nghiên cứu du lịch biển bền vững; xác định các cụm chủ đề cốt lõi và chủ đề mới nổi; nhận diện khoảng trống học thuật; đề xuất hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh Khánh Hòa.

Vì vậy, bài viết sử dụng phân tích trắc lượng thư mục trên cơ sở dữ liệu Scopus và Web of Science nhằm đánh giá hệ thống tri thức về du lịch biển bền vững giai đoạn 2010-2024. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp học thuật mà còn hỗ trợ thiết kế mô hình nghiên cứu thực nghiệm và định hướng chiến lược phát triển du lịch biển cho tỉnh Khánh Hòa.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống kết hợp phân tích trắc lượng thư mục từ Web of Science và Scopus. Công cụ phân tích bao gồm VOSviewer và Biblioshiny. Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành theo cấu trúc PRISMA gồm 3 bước:

 Bước 1: Thu thập dữ liệu trên hai cơ sở quốc tế là Web of Science và Scopus. Các từ khóa được kết hợp bằng các toán tử Boolean (“AND”, “OR”) để mở rộng và tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm. Công thức tìm kiếm tổng quát: (“coastal tourism” OR “marine tourism”) AND (“sustainable tourism” OR “sustainable development”) AND “environmental protection” với tổng cộng 739 bài báo. Sau đó loại bỏ 117 bài trùng lặp hoặc không nằm trong giai đoạn nghiên cứu 2010-2024.

 Bước 2: Kiểm tra độ phù hợp về nội dung và chủ đề. Trong số 622 bài còn lại, có 438 bài bị loại do không liên quan trực tiếp đến phát triển du lịch biển và môi trường.

 Bước 3: Tiếp tục sàng lọc sâu, đảm bảo tiêu chí nghiên cứu. Kết quả, 184 bài đủ điều kiện và cuối cùng lựa chọn 58 nghiên cứu có liên quan trực tiếp và chặt chẽ nhất với đề tài.

Để phân tích xu hướng nghiên cứu và cấu trúc tri thức trong lĩnh vực du lịch biển bền vững, nghiên cứu sử dụng hai công cụ trắc lượng thư mục chủ đạo: VOSviewer và Biblioshiny. VOSviewer được dùng để trực quan hóa mạng lưới khoa học thông qua các kỹ thuật như đồng trích dẫn tác giả, đồng xuất hiện từ khóa, liên kết tài liệu và nhận diện cụm chủ đề. Công cụ này giúp xác định các “khu vực nóng” của nghiên cứu, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa các trường phái học thuật và sự phát triển của từng hướng tiếp cận. Song song, Biblioshiny hỗ trợ thống kê mô tả, bao gồm số lượng công bố theo năm, tác giả và quốc gia có ảnh hưởng, tạp chí xuất bản chủ đạo và xu hướng nguồn trích dẫn. Sự kết hợp của hai công cụ giúp tạo ra hệ thống phân tích vừa trực quan vừa có chiều sâu, bảo đảm độ tin cậy của kết quả.

Phân tích tập trung vào ba nhóm chỉ báo chính. Chỉ báo mô tả phản ánh đặc trưng tổng quan của lĩnh vực, như tốc độ gia tăng công bố và mức độ tham gia của các quốc gia, tác giả, tạp chí. Chỉ báo mạng lưới làm rõ cấu trúc tri thức thông qua phân tích đồng trích dẫn và đồng xuất hiện từ khóa, qua đó nhận diện các trường phái nghiên cứu. Chỉ báo chủ đề và xu hướng giúp xác định chủ đề trọng tâm, chủ đề mới nổi và sự dịch chuyển tri thức theo thời gian thông qua bản đồ chủ đề và phân tích động học từ khóa.

Những kết quả này cung cấp nền tảng quan trọng cho việc nhận diện khoảng trống nghiên cứu và đề xuất hàm ý chiến lược nhằm phát triển du lịch biển bền vững tại Khánh Hòa.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

 Kết quả phân tích 622 bài báo cho thấy xu hướng nghiên cứu du lịch biển bền vững đã có sự dịch chuyển rõ rệt qua ba giai đoạn từ năm 2010-2024.

Trong giai đoạn đầu từ 2010-2015, số lượng công bố còn hạn chế và chủ yếu tập trung vào bảo tồn hệ sinh thái biển, ô nhiễm môi trường và quản lý tài nguyên. Các nghiên cứu điển hình xoay quanh suy thoái rạn san hô, bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý vùng ven bờ, phản ánh mối quan tâm lớn nhất lúc bấy giờ là nguy cơ suy giảm tài nguyên biển.

 Giai đoạn 2016-2020, số lượng công trình tăng mạnh. Sự gia tăng này có thể lý giải bởi ba yếu tố: i) sự lan tỏa của khung phát triển bền vững SDGs (2015), đặc biệt SDG 14 về bảo vệ đại dương; ii) sự phát triển mạnh mẽ của ngành Du lịch quốc tế dẫn đến áp lực môi trường lớn hơn tại các điểm đến ven biển; iii) sự mở rộng các chương trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu tại các quốc gia ven biển. Giai đoạn này ghi nhận sự xuất hiện thường xuyên hơn của các chủ đề về quản trị điểm đến, trách nhiệm du khách và sự tham gia của cộng đồng.

Giai đoạn 2020-2024 chứng kiến sự tăng trưởng đột biến về số lượng công bố, đồng thời hình thành các chủ đề nghiên cứu mới như kinh tế biển xanh (blue economy), thích ứng khí hậu (coastal resilience), du lịch thông minh ven biển (smart coastal tourism) và ô nhiễm nhựa biển (plastic pollution). Xu hướng này cho thấy khoa học quốc tế đang chuyển mạnh sang hướng tiếp cận công nghệ hóa và chuyển đổi xanh trong quản lý du lịch biển.

Kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa cho thấy, năm nhóm chủ đề chính trong nghiên cứu du lịch biển bền vững: bảo vệ hệ sinh thái và môi trường biển; quản trị điểm đến; sự tham gia của cộng đồng và hành vi du khách; thích ứng biến đổi khí hậu; đổi mới sáng tạo với trọng tâm công nghệ thông minh và năng lượng tái tạo. Từ năm 2020, các từ khóa như blue economy, plastic pollution, coastal resiliencesmart coastal tourism gia tăng mạnh, phản ánh sự chuyển dịch của nghiên cứu sang phát triển xanh và quản trị vùng ven biển dựa trên công nghệ số.

Bản đồ chủ đề từ Biblioshiny làm rõ hơn cấu trúc tri thức với ba nhóm chính. Nhóm chủ đề cốt lõi sustainable tourism, coastal management, environmental protection có mức độ phát triển cao và chi phối toàn bộ mạng lưới tri thức. Nhóm chủ đề mới nổi gồm blue economy, smart coastal tourism và climate resilience, thể hiện xu hướng nghiên cứu tăng trưởng nhanh, phù hợp với chiến lược kinh tế biển bền vững. Nhóm chủ đề chuyên biệt như governance networks, community empowermentecosystem services mang tính học thuật sâu nhưng ít được khai thác, đặc biệt tại các nước đang phát triển.

Tổng thể, bản đồ chủ đề cho thấy lĩnh vực đang chuyển dịch mạnh sang các hướng tiếp cận hiện đại và đồng thời chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu mà Khánh Hòa có thể tập trung khai thác trong tương lai.

3.2. Thảo luận

Kết quả phân tích trắc lượng thư mục không chỉ phản ánh xu hướng nghiên cứu toàn cầu mà còn giúp xác định rõ vị trí của Việt Nam trong mạng lưới tri thức về du lịch biển bền vững giai đoạn 2010-2024. So với các quốc gia dẫn đầu như Trung Quốc, Úc, Tây Ban Nha hay Anh, số lượng công bố của Việt Nam còn khá khiêm tốn và mức độ tham gia vào các nhóm chủ đề mới nổi trên thế giới vẫn còn hạn chế. Các công trình học thuật các tác giả Việt Nam chủ yếu tập trung vào ba hướng truyền thống: bảo tồn sinh thái biển, quản lý tài nguyên ven bờ và đánh giá tác động môi trường từ hoạt động du lịch. Cách tiếp cận này cho thấy mối quan tâm của Việt Nam vẫn thiên về bảo vệ tài nguyên theo hướng “giảm thiểu tác động”, trong khi các chủ đề tiên tiến hơn như kinh tế biển xanh (blue economy), quản lý ô nhiễm nhựa biển (plastic pollution management) hoặc đổi mới sáng tạo trong du lịch (tourism innovation) còn xuất hiện rất thưa thớt trong hệ thống công bố quốc tế của nước ta. Khoảng trống này trở nên rõ rệt hơn khi đặt trong bối cảnh toàn cầu, nơi công nghệ đang trở thành trụ cột mới của quản lý du lịch biển. Nhiều quốc gia đã ứng dụng GIS, cảm biến môi trường biển, công nghệ viễn thám, hệ thống cảnh báo sớm hay mô hình du lịch thông minh ven biển để giám sát, dự báo và quản trị điểm đến. Tuy nhiên, các từ khóa như smart coastal tourism, renewable energy in tourism hay big data gần như vắng bóng trong các nghiên cứu đến từ Việt Nam, phản ánh sự chậm nhịp trong khả năng tiếp cận công nghệ mới cũng như thiếu hụt năng lực nghiên cứu liên ngành giữa du lịch - môi trường - công nghệ.

Đối với tỉnh Khánh Hòa, những phát hiện này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị quyết 09-NQ/TW (2022) xác định Khánh Hòa trở thành trung tâm kinh tế biển lớn của cả nước, đòi hỏi tỉnh phải tiếp cận những xu hướng phát triển hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, các chủ đề được xem là trụ cột trong phát triển du lịch biển bền vững trên thế giới, như phục hồi rạn san hô, kiểm soát ô nhiễm nhựa biển, thích ứng biến đổi khí hậu, quản lý tổng hợp vùng bờ (ICZM) hay chuyển đổi sang mô hình kinh tế biển xanh hiện vẫn thiếu cơ sở dữ liệu khoa học và nghiên cứu thực nghiệm đủ mạnh để triển khai ở Khánh Hòa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đầu tư phát triển hệ thống quan trắc môi trường biển theo thời gian thực, đặc biệt tại các khu vực du lịch trọng điểm như Nha Trang, Bãi Dài và Cam Ranh. Khi thiếu dữ liệu, các mô hình đánh giá sức chịu tải, dự báo suy thoái hệ sinh thái hoặc mô phỏng tác động của phát triển du lịch khó có thể thực hiện, dẫn đến hạn chế trong hoạch định chính sách và quản lý điểm đến.

Bên cạnh đó, chủ đề trao quyền cộng đồng (community empowerment), một trong những nhóm chủ đề quan trọng được nhận diện qua phân tích trắc lượng vẫn chưa được khai thác đầy đủ trong bối cảnh Việt Nam. Tại Khánh Hòa, cộng đồng ven biển như Vĩnh Lương, Vạn Ninh hay Cam Lập phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên biển, nhưng mức độ tham gia vào quản lý du lịch, giám sát môi trường hay thiết kế sản phẩm du lịch còn hạn chế. Các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) và du lịch có trách nhiệm chưa thực sự trở thành một cấu phần chiến lược trong phát triển địa phương. Tăng cường vai trò cộng đồng không chỉ giúp bảo vệ môi trường tốt hơn mà còn đảm bảo phân phối lợi ích công bằng trong phát triển du lịch biển.

Tổng hợp các kết quả, có thể thấy rằng Việt Nam nói chung và Khánh Hòa nói riêng đang đứng trước cơ hội quan trọng để bắt kịp xu hướng quốc tế, nhưng điều này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ về định hướng nghiên cứu và thực tiễn quản lý. Một số ưu tiên lớn bao gồm: thúc đẩy nghiên cứu đa ngành giữa du lịch - sinh thái - công nghệ - chính sách; xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về hệ sinh thái biển; triển khai các mô hình đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp du lịch; tăng cường cơ chế tham gia của cộng đồng địa phương; và áp dụng ICZM cùng chiến lược kinh tế biển xanh phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 09-NQ/TW.

Những phân tích này tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành mô hình nghiên cứu tiếp theo, hướng đến xây dựng khung thực nghiệm phù hợp với bối cảnh Khánh Hòa và góp phần nâng cao năng lực phát triển du lịch biển bền vững tại Việt Nam.

Untitledmp.jpg

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Nguồn: Tác giả, 2025

 Mô hình nghiên cứu đề xuất mô tả mối quan hệ giữa sáu nhóm yếu tố cốt lõi trong hệ sinh thái phát triển du lịch biển bền vững. Trong đó, nhận thức cộng đồng và chính sách hỗ trợ đóng vai trò định hướng, tác động trực tiếp đến hành vi của các bên liên quan và gián tiếp nâng cao chất lượng môi trường biển. Hạ tầng du lịch và ứng dụng công nghệ phản ánh năng lực vật chất, kỹ thuật của điểm đến, thể hiện mức độ sẵn sàng trong triển khai du lịch xanh và giám sát môi trường.

Chất lượng môi trường biển được xác định là biến trung gian, liên kết các yếu tố quản trị - hạ tầng - công nghệ với kết quả cuối cùng là phát triển bền vững du lịch biển. Điều này nhấn mạnh vai trò nền tảng của tài nguyên biển đối với tính bền vững của điểm đến ven biển.

Mô hình đồng thời tích hợp hai biến điều tiết quan trọng: sự hỗ trợ của du khách và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp, phản ánh xu hướng quốc tế về hành vi du khách và năng lực đổi mới của doanh nghiệp trong phát triển bền vững. Mô hình mang lại cơ sở khoa học chắc chắn cho các nghiên cứu thực nghiệm tại Khánh Hòa.

Dựa trên các xu hướng nghiên cứu toàn cầu và kết quả phân tích trắc lượng giai đoạn 2010-2024, có thể đề xuất sáu nhóm hàm ý chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ Khánh Hòa phát triển du lịch biển theo hướng bền vững và phù hợp với định hướng kinh tế biển xanh.

Thứ nhất, tăng cường áp dụng mô hình quản lý tổng hợp vùng ven biển (ICZM). ICZM là cách tiếp cận quản lý ưu việt giúp giảm xung đột giữa du lịch, thủy sản, cảng biển và đô thị ven biển. Khánh Hòa cần triển khai ICZM như khung điều phối liên ngành, bảo đảm khai thác tài nguyên hợp lý, duy trì sức chịu tải sinh thái và kiểm soát phát triển không gian ven biển dựa trên bằng chứng khoa học.

Thứ hai, đẩy mạnh kiểm soát ô nhiễm biển, đặc biệt là rác thải nhựa. Chủ đề marine pollution và plastic waste chiếm vị trí nổi bật trong xu hướng nghiên cứu quốc tế. Khánh Hòa cần áp dụng phân loại rác tại nguồn tại các khu du lịch, hạn chế nhựa dùng một lần trong doanh nghiệp du lịch và đầu tư hệ thống thu gom, giám sát rác nổi dọc bờ biển. Những giải pháp này trực tiếp góp phần cải thiện chất lượng môi trường biển - yếu tố cốt lõi quyết định sức hấp dẫn của du lịch.

Thứ ba, phát triển sản phẩm du lịch sinh thái biển. Xu hướng marine ecology và eco-tourism cho thấy nhu cầu tăng cao về các trải nghiệm gắn với thiên nhiên. Khánh Hòa có thể thúc đẩy tour lặn biển có kiểm soát, chương trình tái tạo san hô tuyến tính, du lịch rừng ngập mặn, đầm phá và các sản phẩm giáo dục môi trường nhằm phân tán dòng khách và gia tăng giá trị sinh thái - du lịch.

Thứ tư, nâng cao nhận thức và trao quyền cho cộng đồng ven biển. Chủ đề communityempowerment tuy quan trọng nhưng còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam. Khánh Hòa cần đào tạo cộng đồng ven biển về du lịch bền vững, thúc đẩy mô hình CBT, thiết lập cơ chế đối thoại ba bên (cộng đồng - doanh nghiệp - chính quyền) nhằm nâng cao vai trò của người dân trong bảo vệ tài nguyên biển và quản lý điểm đến.

Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong giám sát và quản trị môi trường biển. Sự nổi lên của smart coastal tourism, GIS và công nghệ cảm biến cho thấy xu hướng số hóa quản lý du lịch. Khánh Hòa có thể triển khai hệ thống cảm biến theo dõi chất lượng nước biển theo thời gian thực, xây dựng bản đồ GIS cho quản lý không gian và vận hành
dashboard dữ liệu môi trường hỗ trợ ra quyết định.

Thứ sáu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp du lịch. Tỉnh cần khuyến khích doanh nghiệp áp dụng năng lượng tái tạo, chuyển đổi số, phát triển mô hình kinh doanh xanh và thành lập quỹ đổi mới sáng tạo xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch biển.

4. Kết luận

Bài viết phân tích toàn diện xu hướng học thuật toàn cầu về du lịch biển bền vững giai đoạn
2010-2024 bằng phương pháp tổng quan hệ thống kết hợp phân tích trắc lượng thư mục trên Web of
Science và Scopus. Kết quả cho thấy lĩnh vực này phát triển mạnh, hình thành bốn trường phái kiến thức chính: (i) quản lý tài nguyên và môi trường biển; (ii) phát triển du lịch bền vững; (iii) du lịch có trách nhiệm và du lịch dựa vào cộng đồng; và (iv) các tiếp cận mới như đổi mới sáng tạo và kinh tế biển xanh. Sự nổi lên của các chủ đề “blue economy”, “plastic pollution”, “smart coastal tourism” và “climate resilience” phản ánh sự dịch chuyển từ các tiếp cận kinh điển sang chiến lược phát triển xanh và ứng dụng công nghệ số trong quản trị vùng ven biển.

Nghiên cứu đề xuất sáu nhóm hàm ý chính sách cho Khánh Hòa, bao gồm: áp dụng ICZM, kiểm soát ô nhiễm biển, phát triển sản phẩm du lịch sinh thái, tăng cường trao quyền cộng đồng, ứng dụng công nghệ giám sát và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Các hàm ý này vừa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, vừa tạo cơ sở khoa học cho chiến lược phát triển du lịch biển bền vững của địa phương.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Bhuiyan, M. A. H., Siwar, C., Ismail, S. M., & Islam, R. (2020). Sustainable coastal and marine tourism in Asia: A systematic review (Du lịch biển và ven biển bền vững ở châu Á: Một đánh giá có hệ thống). Sustainability. 12(23).

2. Blancas, F. J., Lozano-Otero, J., & Pérez, F. (2020). Assessing environmental sustainability in coastal destinations: Indicators and composite indexes. Ecological Indicators (Đánh giá tính bền vững môi trường tại các điểm đến ven biển: Các chỉ số và chỉ số tổng hợp. Các chỉ số sinh thái). https://doi.org/10.1016/j.ecolind.2020.106118. 115

3. Food and Agriculture Organization of the United Nations. (1998). Integrated coastal area management and agriculture, forestry and fisheries (Quản lý tổng hợp khu vực ven biển và nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản). FAO.

4. Goodwin, H. (2011). Responsible tourism: Using tourism for sustainable development (Du lịch có trách nhiệm: Sử dụng du lịch hướng đến sự phát triển bền vững). Goodfellow Publishers.

5. Hjalager, A. M. (1997). Innovation patterns in tourism (Các mô hình đổi mới trong du lịch). Tourism Management. 18(1).

6. Inskeep, E. (1995). Tourism planning: An integrated and sustainable development approach (Quy hoạch du lịch: Một cách tiếp cận phát triển tích hợp và bền vững). Van Nostrand Reinhold.

7. Nitivattananon, V., & Srinonil, S. (2019). Integrated coastal management and sustainable tourism development: Evidence from Thailand (Quản lý ven biển tích hợp và phát triển du lịch bền vững: Bằng chứng từ Thái Lan). Ocean & Coastal Management. 168.

8. World Commission on Environment and Development. (1987). Our common (Tương lai chung của chúng ta). Oxford University Press.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 9/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/1/2026; Ngày duyệt bài: 29/1/2026.

PHAN THỊ MINH THẢO

Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026