Từ khóa: vốn văn hóa; biến đổi văn hóa sinh kế; sinh kế cộng đồng; du lịch sinh thái; đồng bằng sông Cửu Long.

Abstract: This article analyzes the role of cultural capital as a key endogenous resource in the transformation of community livelihoods culture in ecotourism areas of the Mekong Delt and thereby proposes a theoretical approach that positions cultural capital as an independent and convertible form of capital in livelihood analysis. The author highlights how the preservation of cultural identity and the creative adaptation of traditional knowledge have contributed to sustainable tourism development. Findings affirm that cultural capital not only binds communities but also acts as a catalyst for resilience, self-reliance, and livelihood innovation in ecotourism contexts.

Keywords: cultural capital; transformation of livelihood culture; community livelihoods; ecotourism; Mekong Delta.

1. Đặt vấn đề

Văn hóa không chỉ đóng vai trò là biểu tượng bản sắc mà còn là nguồn lực nội sinh then chốt giúp cộng đồng nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng trong phát triển sinh kế. Tuy nhiên, trong các khung lý thuyết về sinh kế bền vững phổ biến như của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) hay Quỹ Phát triển Nông nghiệp quốc tế (IFAD), vốn văn hóa thường chưa được xác lập như một thành tố độc lập mà bị lồng ghép trong vốn xã hội hoặc vốn con người. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc các giá trị văn hóa đặc thù chưa được khai thác đúng mức trong các chiến lược phát triển, đặc biệt, tại khu vực có hệ sinh thái văn hóa đặc sắc như đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Trong bối cảnh ĐBSCL đang chịu áp lực chuyển đổi mạnh mẽ từ du lịch, đô thị hóa và biến đổi khí hậu, việc tiếp cận vốn văn hóa như một nguồn lực có tính chuyển hóa cao trở nên cấp thiết. Bài viết đề xuất xác lập vốn văn hóa thành một trục phân tích độc lập trong khung sinh kế bền vững để nghiên cứu sự biến đổi sinh kế của cư dân tại các điểm du lịch sinh thái. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố bảo tồn bản sắc mà còn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho các chính sách phát triển hài hòa, biến văn hóa thành động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại các cộng đồng bản địa.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết vận dụng cách tiếp cận liên ngành văn hóa học, kết hợp phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu thứ cấp về vốn văn hóa và biến đổi sinh kế trong phát triển du lịch sinh thái. Kế thừa những thành tựu nghiên cứu đã có, đồng thời vận dụng khung sinh kế bền vững của DFID và IFAD, bài viết đề xuất tiếp cận vốn văn hóa như một loại hình vốn đặc thù, có tính độc lập và có khả năng chuyển hóa trong quá trình phát triển sinh kế. Trên cơ sở khảo sát và phân tích các biểu hiện thực tiễn tại ĐBSCL, bài viết làm sáng tỏ mối liên hệ giữa bảo tồn bản sắc văn hóa, sáng tạo sinh kế mới và phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh biến đổi kinh tế, xã hội hiện nay.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Khái niệm vốn văn hóa

Khái niệm vốn văn hóa trong tiếp cận của Pierre Bourdieu

Khái niệm vốn văn hóa của Pierre Bourdieu là dạng tư bản phi vật chất bao gồm tri thức, kỹ năng và giá trị tích lũy qua quá trình giáo dục và xã hội hóa. Bourdieu phân loại nguồn lực này thành ba hình thái: hiện thân (tri thức, phong thái nội hóa), khách thể hóa (sản phẩm văn hóa vật chất) và thể chế hóa (văn bằng, chứng chỉ). Với đặc tính chuyển hóa linh hoạt và khả năng “di truyền xã hội”, vốn văn hóa không chỉ tạo ra sự phân tầng thông qua quyền lực biểu tượng mà còn đóng vai trò là nguồn lực động, định hình hành vi và lựa chọn sinh kế của cá nhân trước các biến đổi kinh tế, xã hội.

Vốn văn hóa trong khung sinh kế bền vững (SLF)

Khung sinh kế bền vững do DFID xây dựng vào cuối thập niên 1990 được xem là một công cụ phân tích toàn diện nhằm xác định các nguồn lực cần thiết để xây dựng sinh kế bền vững cho các cộng đồng dễ tổn thương. Mô hình gốc của DFID bao gồm năm loại vốn cơ bản: vốn con người, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính.

Mặc dù khung này được đánh giá là đơn giản, linh hoạt và dễ áp dụng trong các chương trình giảm nghèo, nhưng điểm hạn chế lớn là vốn văn hóa không được xác lập như một thành tố độc lập. Thay vào đó, các yếu tố văn hóa thường được gộp vào vốn xã hội (như niềm tin, chuẩn mực) hoặc vốn con người (như kỹ năng, tri thức). Điều này khiến vai trò đặc thù của văn hóa trong việc định hướng hành vi sinh kế, hình thành bản sắc và khả năng thích ứng của cộng đồng chưa được nhận diện đầy đủ.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây đã đề xuất mở rộng khung SLF theo hướng lồng ghép vốn văn hóa như một yếu tố ngang hàng với các loại vốn khác. Văn hóa trong trường hợp này được xem như “chất keo” kết nối và định hình cách thức cộng đồng tiếp cận, khai thác và chuyển hóa các nguồn lực sẵn có.

Khác với DFID, IFAD đưa con người vào vị trí trung tâm của khung phân tích sinh kế và đặc biệt nhấn mạnh đến vai trò của các “thể chế phi chính thức”, bao gồm văn hóa và chuẩn mực xã hội. Theo IFAD, vốn văn hóa bao hàm các quy tắc hành xử, giá trị truyền thống, niềm tin và tập quán là những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách người dân tiếp cận tài nguyên, tương tác với thiết chế và đưa ra quyết định sinh kế.

Trong mô hình của IFAD, văn hóa không chỉ là nền tảng của bản sắc cộng đồng mà còn tác động đến tâm thế của người dân trước rủi ro, thay đổi và sự hợp tác. Từ đó, vốn văn hóa trở thành động lực nâng cao năng lực nội sinh, giúp cộng đồng tăng sức bật, chủ động thích ứng và tạo lập sinh kế bền vững.

Gợi mở tiếp cận tích hợp

Từ phân tích hai khung lý thuyết nêu trên, có thể thấy vốn văn hóa vẫn chưa được sơ đồ hóa như một nguồn lực độc lập trong các khung sinh kế hiện hành, chủ yếu do tính trừu tượng và khó đo lường của yếu tố văn hóa. Tuy nhiên, trong bối cảnh du lịch văn hóa sinh thái phát triển mạnh, việc nhận diện, đánh giá và tích hợp vốn văn hóa vào phân tích sinh kế là một yêu cầu cấp thiết.

Bài viết đề xuất lồng ghép vốn văn hóa như một cấu phần riêng biệt trong khung phân tích biến đổi văn hóa sinh kế (VHSK), nhằm làm rõ vai trò của văn hóa trong việc định hình hành vi, tạo lập giá trị mới và chuyển hóa sinh kế tại các cộng đồng du lịch sinh thái ở ĐBSCL.

Tiếp cận vốn văn hóa trong nghiên cứu biến đổi VHSK của cư dân các điểm du lịch sinh thái vùng ĐBSCL

Khái niệm và cấu trúc VHSK

VHSK là một hệ thống các giá trị, tri thức, phong tục, tập quán và kỹ năng được cộng đồng hình thành, tích lũy và duy trì trong quá trình thích ứng với môi trường tự nhiên - xã hội nhằm phục vụ mục đích mưu sinh. Không chỉ đơn thuần là các hành vi sản xuất, VHSK còn phản ánh bản sắc, năng lực ứng phó và khả năng sáng tạo của cộng đồng trong từng bối cảnh cụ thể.

VHSK có cấu trúc ba lớp tương tác với nhau:

Hệ giá trị định hướng sinh kế: các niềm tin, mục tiêu sống, định hướng đạo đức liên quan đến việc mưu sinh và làm giàu.

Chuẩn mực sinh kế: các quy tắc, phong tục, tập quán, cách thức tổ chức lao động, sản xuất.

Hành vi sinh kế: các hoạt động cụ thể được cộng đồng thực hiện để tạo dựng phương tiện sống (như làm vườn, đánh bắt, thủ công...).

Bên cạnh đó, đạo đức sinh thái, tính cộng đồng, và cảm quan thẩm mỹ bản địa cũng được xem là những thành tố cấu thành VHSK trong bối cảnh du lịch văn hóa - sinh thái phát triển mạnh.

Vai trò của vốn văn hóa trong biến đổi VHSK của cư dân các điểm du lịch sinh thái vùng ĐBSCL

Trong tiến trình chuyển đổi từ sinh kế truyền thống sang sinh kế gắn với du lịch, vốn văn hóa giữ vai trò kép: vừa là nền tảng bản sắc, vừa là nguồn lực chuyển hóa. Cư dân các điểm du lịch sinh thái ở ĐBSCL như Cù Lao Tân Lộc (Cần Thơ), Cái Bè (Tiền Giang cũ), Tân Quy Đông (Đồng Tháp), hay Châu Đốc (An Giang) đang dần vận dụng các giá trị văn hóa truyền thống để thích ứng với nhu cầu mới: từ phục dựng lễ hội dân gian, tổ chức hoạt động trải nghiệm nông nghiệp, đến phát triển các sản phẩm ẩm thực, thủ công, kể chuyện bản địa cho khách du lịch.

Nhờ sự kết nối giữa vốn văn hóa và các loại vốn khác như vốn tài chính (tăng thu nhập từ du lịch), vốn xã hội (tăng cường hợp tác cộng đồng), vốn con người (phát triển kỹ năng phục vụ), người dân có điều kiện tái cấu trúc sinh kế, nâng cao năng lực cạnh tranh và chủ động bảo tồn di sản trong bối cảnh kinh tế thị trường.

Các hình thức chuyển hóa vốn văn hóa thành sinh kế mới

Khi đối mặt với các tác động từ đô thị hóa, biến đổi khí hậu và phát triển du lịch, cư dân ĐBSCL đã và đang vận dụng vốn văn hóa theo nhiều hướng sáng tạo:

Tái hiện và thương mại hóa tri thức bản địa: hướng dẫn khách du lịch trải nghiệm cuộc sống sông nước, tham gia các lễ hội địa phương, học làm bánh dân gian, học nghề truyền thống.

Tái cấu trúc nghề thủ công, ẩm thực: biến các kỹ năng thủ công truyền thống như đan lát, làm lồng đèn, chạm khắc gỗ… thành sản phẩm lưu niệm, hoặc thiết kế tour ẩm thực đặc trưng như bánh xèo, bún cá linh, mắm cá...

Tái diễn giải di sản văn hóa: sử dụng các truyền thuyết, tích truyện dân gian làm chất liệu xây dựng tour kể chuyện, hoạt động giao lưu nghệ thuật với khách du lịch.

Những hình thức trên cho thấy, khả năng vận động và tái sinh của vốn văn hóa trong bối cảnh mới, biến các giá trị truyền thống thành tài sản kinh tế, đồng thời giữ gìn bản sắc và tăng cường tính tự chủ cho cộng đồng.

Biến đổi VHSK: giữa thích ứng và thương mại hóa

Biến đổi VHSK là kết quả của quá trình tương tác giữa cộng đồng địa phương và các yếu tố bên ngoài như nhu cầu thị trường du lịch, tác động chính sách và sự thay đổi công nghệ. Theo đó, biến đổi VHSK trong bối cảnh du lịch có thể được hiểu là sự chuyển dịch trong định hướng, chuẩn mực và hành vi mưu sinh nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển du lịch, đồng thời bảo tồn giá trị địa phương.

Tuy nhiên, sự biến đổi này không phải lúc nào cũng mang tính tích cực. Trong một số trường hợp, các giá trị truyền thống bị đơn giản hóa thành hình thức trình diễn cho khách du lịch, mất đi chiều sâu văn hóa; các phong tục có nguy cơ bị thương mại hóa quá mức, làm xói mòn bản sắc và giảm chất lượng trải nghiệm du lịch thực thụ.

Do đó, để đảm bảo sự bền vững, quá trình chuyển hóa vốn văn hóa thành sinh kế cần được dẫn dắt từ nội lực cộng đồng, có sự tham gia thực chất của người dân trong thiết kế sản phẩm và đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa bảo tồn - phát triển - hiện đại hóa.

Gợi ý mô hình khung phân tích VHSK của cư dân các điểm du lịch sinh thái vùng ĐBSCL

Vốn văn hóa được xác lập như một thành tố độc lập, có khả năng tương tác và chuyển hóa với các nguồn lực khác.

Biến đổi VHSK được xem là quá trình nội sinh, phản ánh mức độ chủ động và sáng tạo của cộng đồng.

Quá trình nghiên cứu cần tiếp cận liên ngành, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng (quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, khảo sát, phân tích trường hợp điển hình).

Việc vận dụng vốn văn hóa như một công cụ phân tích không chỉ giúp nhận diện động thái biến đổi sinh kế mà còn góp phần xây dựng chiến lược bảo tồn và phát triển văn hóa hiệu quả, phù hợp với đặc điểm vùng và nhu cầu của thị trường du lịch bền vững.

3.2. Thảo luận

Tiếp cận sinh kế từ lăng kính văn hóa cho thấy mọi sự thay đổi trong phương thức sản xuất, tổ chức đời sống và tương tác xã hội đều gắn với sự vận động của các hệ giá trị, chuẩn mực và hành vi sinh kế đặc thù. Việc tích hợp vốn văn hóa như một thành tố độc lập trong khung sinh kế bền vững giúp nhận diện rõ hơn các cơ chế nội sinh của quá trình phát triển, từ đó nâng cao năng lực thích ứng, khả năng tự chủ và sức chống chịu của cộng đồng trong bối cảnh nhiều biến động hiện nay.

Tuy nhiên, nếu không có sự dẫn dắt từ chính cộng đồng, sự biến đổi VHSK có thể đối mặt với nguy cơ bị thương mại hóa cực đoan, làm xói mòn bản sắc và giảm tính bền vững trong phát triển du lịch. Vì vậy, điều cốt lõi là phải đặt người dân vào vai trò chủ thể sáng tạo, chứ không chỉ là người phục vụ trong tiến trình bảo tồn và phát triển văn hóa gắn với sinh kế.

Để phát huy vai trò của vốn văn hóa trong phát triển sinh kế bền vững tại các điểm du lịch sinh thái vùng ĐBSCL, tác giả đề xuất một số định hướng cụ thể:

Một là, thừa nhận vốn văn hóa như một nguồn lực phát triển độc lập

Cần chính thức đưa vốn văn hóa vào các khung phân tích sinh kế và chiến lược phát triển vùng, đặc biệt, trong các mô hình du lịch cộng đồng, nông thôn mới và chương trình phát triển bền vững.

Hai là, lồng ghép nghiên cứu liên ngành và thực địa

Các nghiên cứu tiếp theo nên áp dụng các phương pháp tiếp cận liên ngành (văn hóa học, nhân học, phát triển học…), kết hợp định tính, định lượng, khảo sát trường hợp điển hình và đo lường tác động của du lịch đến biến đổi VHSK.

Ba là, xây dựng sản phẩm du lịch dựa trên tri thức địa phương

Khuyến khích cộng đồng thiết kế và sở hữu các tour du lịch trải nghiệm gắn với nghề truyền thống, lễ hội dân gian, kỹ năng ẩm thực và sinh hoạt đặc trưng của vùng sông nước.

Bốn là, tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương

Tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng quản trị du lịch, truyền thông văn hóa, kể chuyện bản địa và quản lý sinh kế bền vững, hướng đến nâng cao vị thế chủ thể cho người dân.

Năm là, thiết lập cơ chế bảo tồn - chuyển giao văn hóa nội sinh

Cần có chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để phục hồi nghề truyền thống, bảo tồn tri thức dân gian và tạo không gian giao lưu văn hóa giữa các thế hệ - đặc biệt trong các làng nghề, gia đình văn hóa tiêu biểu.

Sáu là, xây dựng hệ sinh thái du lịch bền vững

Phát triển chuỗi giá trị du lịch gắn với bảo vệ môi trường, khuyến khích hợp tác công - tư - cộng đồng và ứng dụng chuyển đổi số trong quảng bá sản phẩm văn hóa - sinh thái.

4. Kết luận

Vốn văn hóa, xét từ góc độ lý thuyết cũng như thực tiễn, đóng vai trò vừa là nền tảng bản sắc, vừa là động lực nội sinh quan trọng thúc đẩy quá trình biến đổi sinh kế tại các cộng đồng địa phương. Tại các điểm du lịch sinh thái của ĐBSCL, nơi cư dân gắn bó mật thiết với tri thức bản địa, nghề thủ công, tập quán canh tác, tín ngưỡng và lối sống đặc trưng vùng sông nước, vốn văn hóa không chỉ thể hiện chiều sâu lịch sử - xã hội mà còn mang tiềm năng lớn trong việc hình thành các mô hình sinh kế mới, sáng tạo và bền vững. Vì vậy, phát triển du lịch bền vững ở ĐBSCL không thể chỉ dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên mà cần đặt trọng tâm vào tài nguyên văn hóa, vốn được coi là “chất keo” kết nối cộng đồng, định hình bản sắc và dẫn dắt hành vi sinh kế. Chính việc nhận diện, bảo tồn và phát huy vốn văn hóa bản địa một cách chủ động, linh hoạt sẽ là chìa khóa nâng cao sức bật nội sinh và đảm bảo tương lai bền vững cho các cộng đồng cư dân vùng ĐBSCL trong TK XXI.

________________________

Tài liệu tham khảo

1. Ashley, Caroline & Carney, Diana. (1999). Sustainable Livelihoods: Lessons from Early Experience (Sinh kế bền vững: Những bài học rút ra từ các kinh nghiệm ban đầu). DFID.

2. Chambers, Robert & Conway, Gordon R. (1992). Sustainable rural livelihoods: Practical concepts for the 21st century (Sinh kế nông thôn bền vững: Những khái niệm thực tiễn cho thế kỷ XXI). IDS Discussion Paper 296. IDS Brighton.

3. Department for International Development - DFID. (2001). Sustainable Livelihoods Guidance Sheets (Các tài liệu hướng dẫn về sinh kế bền vững). DFID.

4. Bùi Minh Hào. (2020). Khái niệm vốn văn hóa của Pierre Bourdieu.

5. International Fund for Agricultural Development - IFAD. (2024). Annual Report 2024 (Báo cáo thường niên năm 2024). IFAD.

6. Morse, Stephen. (2025). Having faith in the Sustainable Livelihood Approach: A review (Niềm tin vào Cách tiếp cận sinh kế bền vững: Một tổng quan). Sustainable Development. 17.

7. Nguyễn Hồ Phong. (2018). Vốn văn hóa và vấn đề phát triển công chúng cho nghệ thuật sân khấu truyền thống ở Việt Nam hiện nay. http://quanlyvanhoa.hcmuc.edu.vn

8. Nguyễn Thảo Quyên và cộng sự. (2024). Xây dựng chỉ số đánh giá rủi ro tổn thương sinh kế do biến đổi khí hậu đối với cộng đồng dân tộc ở huyện An Lão, tỉnh Bình Định. Tạp chí Khoa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Khoa học Xã hội. số 2.

9. Trịnh Thị Hạnh. (2021). Văn hóa - nguồn vốn cần bổ sung trong lý thuyết nghiên cứu về khung sinh kế bền vững. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. số 461.

10. Trịnh Thị Hạnh. (2024). Biến đổi văn hóa sinh kế trong phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc. số 2.

11. Võ Văn Tuấn, Lê Cảnh Dũng. (2015). Phân tích sinh kế: Lý thuyết và thực tiễn. Nxb Đại học Cần Thơ.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/11/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/12/2025; Ngày duyệt đăng: 30/12/2025.

Ths PHAN THỊ THU AN

Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026