Vai trò của hát ru trong giáo dục trẻ mầm non
Xét ở góc độ tâm sinh lý, hát ru không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ, mà còn tác động mạnh mẽ tới thể chất và tinh thần của trẻ nhỏ. Các nhà khoa học đã xác định đây là sự kích thích tiền đình, đồng thời thống nhất rằng những đứa trẻ thường xuyên được kích thích bằng hát ru có phản xạ vận động tốt hơn nhiều so với trẻ không được nghe hát ru. Hằng ngày, tiếng “Ầu ơ” hay “À ơi” từ tiếng nựng nịu, âu yếm, vỗ về của cô hoặc bà và đặc biệt là mẹ mô phỏng cách phát âm của trẻ lúc hóng chuyện từ hai tháng tuổi, đã trở thành những tín hiệu đặc trưng để mẹ và con trao đổi và hiểu ý nhau. Khi đứa trẻ chưa thể sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, người mẹ đã tương tác với con mình bằng thứ ngôn ngữ đến từ tâm hồn: tiếng hát ru. Sự cảm thụ say sưa nhất của trẻ thơ cũng như sự rung cảm chân thành nhất của người mẹ không phải ở một thứ ngôn ngữ cụ thể nào khác, mà từ chính những tiếng “Ầu ơ” hay “À ơi” ấy. Trẻ rất thích nghe tiếng hát của mẹ và ngẫu nhiên, người mẹ đã trở thành người nghệ sĩ đầu tiên đem âm nhạc để nuôi dưỡng tâm hồn con thơ.
Là phương tiện thúc đẩy phát triển cảm xúc
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước chứng minh rằng, nếu tiếp xúc âm nhạc từ sớm, nhất là với thể loại có giai điệu mang tính chất êm dịu như hát ru, giữ vai trò quan trọng cho hoạt động não bộ của trẻ nhỏ. Những điệu ru dân ca Nam Bộ nói riêng mang nhịp điệu khoan thai, trữ tình, có khả năng kích hoạt các vùng não liên quan đến xử lý cảm xúc, ngôn ngữ và nhận thức. Trẻ thường xuyên nghe hát ru sẽ phát triển năng lực cảm xúc (EQ) tốt hơn, biết biểu cảm phù hợp, dễ cảm thông với người khác. Lời ru mộc mạc, chứa đựng nhiều hình ảnh quen thuộc và những câu chuyện gần gũi, giúp trẻ xây dựng kết nối với thế giới xung quanh một cách tự nhiên. Nhờ đó, khả năng tưởng tượng, liên tưởng cùng tư duy sáng tạo được khơi gợi ngay từ những năm đầu đời. Bởi âm nhạc vốn là một “ngôn ngữ phổ quát”, nên hát ru đã trở thành bài học đầu tiên, giúp trẻ cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống xung quanh.
Các nghiên cứu quốc tế cung cấp bằng chứng cho việc hát ru con có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển cảm xúc của trẻ trong giai đoạn nhũ nhi và mẫu giáo. Custodero và Johnson-Green (2008) khẳng định rằng, tương tác âm nhạc giữa mẹ và con, đặc biệt thông qua hát ru, giúp trẻ phát triển khả năng điều hòa cảm xúc, duy trì trạng thái bình yên nội tại. Tương tự, Ilari (2016) chỉ ra rằng, khi nghe tiếng hát của mẹ, nhịp tim và nhịp thở của trẻ có xu hướng đồng bộ với giai điệu, tạo nên trạng thái thư giãn và ổn định thần kinh. Ngoài ra, theo Trehub và Trainor (1998), hát ru đóng vai trò như một hình thức điều chỉnh cảm xúc (emotional regulation) hiệu quả, đồng thời củng cố mối quan hệ gắn bó (attachment) giữa hai mẹ con thông qua sự kết hợp của giọng nói, nhịp điệu và tiếp xúc gần gũi.
Tại Việt Nam, theo Nguyễn Thị Mỹ Liêm (2019), trẻ được nghe hát ru thường có tinh thần ổn định, tập trung tốt hơn và dễ thích ứng với môi trường xung quanh. Ngược lại, những trẻ ít tiếp xúc với lời ru hay gặp khó khăn trong việc kiểm soát bản thân. Các kết luận này cho thấy, hát ru không chỉ là một sự thực hành văn hóa truyền thống, mà còn mang chức năng giáo dục cảm xúc sớm (early emotional education) cho trẻ nhỏ.
Là phương tiện góp phần phát triển ngôn ngữ và hình thành nhân cách
Mặc dù trẻ sơ sinh chưa thể hiểu được ý nghĩa của lời ru, nhưng việc nghe những âm thanh lặp đi lặp lại, những vần điệu, ngữ điệu khác nhau, sẽ giúp kích thích thính giác, hình thành nên nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ sau này. Các bài hát ru con dân ca Nam Bộ có tiết tấu chậm, lời rõ ràng, giúp trẻ dễ dàng làm quen với âm vị, từ ngữ hay cấu trúc câu của tiếng Việt. Khi lớn hơn, trẻ sẽ bắt đầu ghi nhớ, thậm chí hát theo lời ru đã quen thuộc. Đây là một cách học ngôn ngữ vô cùng hiệu quả. Việc lắng nghe lời ru cũng rèn luyện khả năng tập trung, phân biệt âm thanh cho trẻ, một kỹ năng quan trọng cho quá trình học tập sau này.
Hát ru Nam Bộ có vần điệu, nhịp điệu lặp lại cùng câu ca ngắn, giúp trẻ nhận biết âm vị, vần điệu và ngôn ngữ cơ bản. Trẻ nghe hát ru sẽ ghi nhớ từ, hiểu nghĩa hình ảnh, phát triển vốn từ vựng cùng khả năng kể chuyện. Bennett (2011) khẳng định rằng âm nhạc dân gian, đặc biệt là hát ru, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ sớm, hỗ trợ việc học, đọc và viết sau này. Hơn nữa, lời ru gắn với văn hóa - đời sống, giúp trẻ hiểu nghĩa của từ ngữ trong bối cảnh xã hội, đồng thời hình thành tư duy trừu tượng đầu tiên.
Hát ru còn là phương tiện giáo dục sớm, góp phần hình thành những phẩm chất đạo đức và chuẩn mực xã hội cho trẻ nhỏ. Thông qua hình ảnh, nhịp điệu và giai điệu mềm mại, lời ru truyền tải những giá trị sống một cách tự nhiên, dễ tiếp nhận hơn so với lời dạy trực tiếp. Chẳng hạn, những câu ru như “Ru con ngủ ngoan, thương cha nhớ mẹ” giúp trẻ cảm nhận tình yêu thương gia đình và gieo mầm lòng hiếu thảo, trong khi các lời ru nói về thiên nhiên và đời sống lao động nuôi dưỡng tình yêu quê hương và thái độ trân trọng môi trường sống (Ngô Thị Phương, 2020).
Là phương tiện góp phần phát triển thẩm mỹ
Hát ru Nam Bộ nói riêng với giai điệu dịu dàng, tiết tấu lặp lại và lời ca giàu hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực cảm thụ cái đẹp ở trẻ nhỏ. Những đặc trưng nghệ thuật của hát ru dân gian không chỉ nuôi dưỡng cảm xúc mà còn giúp trẻ phát triển thẩm mỹ âm nhạc thông qua việc tiếp xúc sớm với cao độ, nhịp điệu và sắc thái giai điệu. Việc nghe hát ru thường xuyên giúp trẻ hình thành cảm quan nghệ thuật một cách tự nhiên, tạo nền tảng cho sự phát triển tư duy sáng tạo trong giai đoạn mầm non (Trần Văn Khê, 2008).
Các nghiên cứu quốc tế đã củng cố nhận định này. Bennett (2011) nhấn mạnh, tiếp xúc với âm nhạc dân gian từ sớm giúp trẻ phát triển khả năng phân tích và nhận thức các yếu tố âm nhạc như nhịp điệu, cao độ, cấu trúc giai điệu, từ đó hỗ trợ sự hình thành thẩm mỹ cùng tư duy nghệ thuật. Campbell (2010) cho rằng, các bài hát dân gian và lời ru cung cấp trải nghiệm âm nhạc phong phú, giúp trẻ rèn luyện khả năng tri giác âm thanh, đồng thời tạo nên thói quen thưởng thức nghệ thuật ngay từ đầu đời.
Ngoài yếu tố âm nhạc, lời ru với hình ảnh về thiên nhiên, động vật và sinh hoạt đời thường còn kích thích trí tưởng tượng, khả năng liên tưởng, giúp trẻ học cách cảm nhận, hình dung, biểu đạt được cái đẹp trong âm nhạc lẫn đời sống. Qua đó, hát ru trở thành một phương tiện quan trọng để hoàn thiện tư duy, thẩm mỹ toàn diện cho trẻ trong những năm đầu đời.
Khảo sát
Để đánh giá thực trạng này, một cuộc khảo sát đã được tiến hành gồm 70 giáo viên mầm non đang công tác tại các trường mầm non và phụ huynh có con từ 3 đến 6 tuổi đang theo học tại các cơ sở này. Kết quả thu được cụ thể như sau:
Về vai trò quan trọng của hát ru đối với sự phát triển của trẻ
Khi khảo sát về mức độ quan trọng của hát ru đối với sự phát triển của trẻ, số liệu thu được cho thấy đại đa số giáo viên và phụ huynh đều có nhận thức rất tích cực. Cụ thể, có 40 người (chiếm tỷ lệ 56,34%) đánh giá hát ru ở mức “rất quan trọng” và 28 người (chiếm 39,44%) nhận định ở mức “quan trọng”. Trong khi đó, số lượng ý kiến đánh giá ở mức “bình thường” và “không quan trọng” là rất thấp, đều chỉ có 1 người lựa chọn (tương đương với tỷ lệ 1,41% cho mỗi mức độ).
Như vậy, tổng cộng có đến 95,78% đối tượng khảo sát công nhận vai trò tích cực của hát ru. Chỉ 1,41% đánh giá hát ru bình thường và 1,41% chọn không quan trọng. Điều này cho thấy hát ru vẫn được nhìn nhận là giá trị văn hóa - giáo dục có ý nghĩa, phù hợp với các nghiên cứu trước đây, cho rằng hát ru đóng góp vào sự phát triển cảm xúc, ngôn ngữ và sự gắn kết tình cảm giữa trẻ và người chăm sóc.
Về các khía cạnh phát triển của hát ru đối với trẻ em
Nhằm tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh cụ thể mà hát ru có thể hỗ trợ trẻ phát triển, giáo viên và phụ huynh đã được lựa chọn trong số bốn khía cạnh chính hoặc đưa ra ý kiến khác. Bốn khía cạnh chính gồm tình cảm và gắn kết với người ru, ngôn ngữ và khả năng lắng nghe, tư duy và trí tưởng tượng; nhận thức âm nhạc. Kết quả ghi nhận sự tập trung lớn nhất ở khía cạnh “tình cảm và gắn kết với người ru” với 52 lựa chọn, đạt tỷ lệ áp đảo 73,24%. Khía cạnh “ngôn ngữ và khả năng nghe” đứng thứ hai với 11 người lựa chọn, chiếm 15,49%. Tiếp theo, khía cạnh “nhận thức âm nhạc” nhận được 5 ý kiến đồng ý, chiếm 7,04%. Cuối cùng, hai lựa chọn dành cho khía cạnh “tư duy và trí tưởng tượng” cùng các ý kiến “khác” đều ghi nhận số lượng tối thiểu là 1 người lựa chọn, tương ứng với tỷ lệ 1,41% cho mỗi nội dung.
Tỷ lệ cao nhất thuộc về khía cạnh tình cảm, phản ánh quan niệm truyền thống của người Việt xem hát ru là hoạt động nuôi dưỡng tâm hồn, giúp trẻ cảm nhận sự yêu thương, an toàn. Kết quả còn cho thấy người lớn cũng nhận thức rõ giá trị ngôn ngữ từ hát ru. Điều này phù hợp với các kết quả nghiên cứu về việc âm nhạc và lời nói có nhịp điệu có thể hỗ trợ cho quá trình nghe - nói ở trẻ nhỏ.
Về tần suất hát ru của giáo viên mầm non và phụ huynh
Mặc dù có nhận thức rất cao về tầm quan trọng của hát ru, song số liệu về tần suất thực hành trong quá trình chăm sóc và nuôi dạy trẻ lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn trái ngược. Mức độ “không thường xuyên” chiếm tỷ lệ cao nhất với 43 người lựa chọn, tương đương 60,56%. Số người duy trì được việc hát ru ở mức độ “thường xuyên” là 20 người (28,17%) và chỉ có vỏn vẹn sáu người thực hiện ở mức “rất thường xuyên”, chiếm tỷ lệ khiêm tốn 8,45%. Đáng chú ý, vẫn có một người (1,41%) thừa nhận “không bao giờ” hát ru cho trẻ.
Kết quả ở các nội dung khảo sát trên cho thấy một mối tương quan nghịch, là nhận thức cao không đồng nghĩa với thực hành cao. Điều này phản ánh xu hướng chung hiện nay: hát ru được đánh giá tốt nhưng ít được duy trì đều đặn trong đời sống hiện đại.
Nguyên nhân giáo viên và phụ huynh ít hoặc không hát ru
Để lý giải cho sự sụt giảm về tần suất thực hành trên, nhóm nghiên cứu đã tìm hiểu các nguyên nhân khiến giáo viên và phụ huynh ít hoặc không hát ru. Kết quả chỉ ra rằng “thiếu thời gian” là trở ngại lớn nhất với 29 người lựa chọn, chiếm tới 40,85%. Lý do “không thuộc lời bài hát ru” cũng chiếm một tỷ lệ đáng kể với 16 người lựa chọn, tương đương 22,54%. Bên cạnh đó, có tám người (11,27%) cho rằng nguyên nhân là do “trẻ thích nghe nhạc hiện đại hơn”. Ngoài ra, các nguyên nhân “khác” ngoài hệ thống câu hỏi đóng cũng chiếm một tỷ lệ khá cao với 17 người lựa chọn, đạt 23,94%.
Có hai nguyên nhân cần lưu tâm. Thứ nhất là thiếu thời gian, phản ánh áp lực công việc cùng nhịp sống đô thị. Nguyên nhân không thuộc lời cho thấy sự mai một dần của vốn hát ru truyền thống, khẳng định nhu cầu cần tài liệu và các chương trình hỗ trợ để khôi phục và truyền dạy.
Sự cần thiết đưa hát ru vào hoạt động giáo dục trẻ mầm non
Xuất phát từ thực trạng trên, việc thăm dò ý kiến về mức độ cần thiết của việc tích hợp hát ru vào chương trình giáo dục mầm non đã nhận được sự đồng thuận cao từ phía các đối tượng khảo sát. Cụ thể, có 31 người nhận định việc này là “cần thiết” (chiếm 43,66%) và 26 người đánh giá là “rất cần thiết” (chiếm 36,62%). Ngược lại, có 12 người cho rằng việc đưa hát ru vào chương trình là “không cần thiết”, chiếm tỷ lệ 16,90%. Số người đưa ra “lý do khác” chiếm tỷ lệ nhỏ nhất với một người lựa chọn, tương đương 1,41%.
Tổng cộng 80,28% ủng hộ việc tích hợp hát ru vào chương trình giáo dục mầm non. Chỉ có 16,9% cho rằng “không cần thiết”. Như vậy, phần lớn giáo viên và phụ huynh đều kỳ vọng học đường sẽ hỗ trợ, duy trì hát ru - một giá trị văn hóa đang dần phai nhạt trong gia đình.
4. Kết luận
Tóm lại, hát ru con dân ca Nam Bộ không chỉ là những giai điệu đơn thuần mà còn là khúc ca của tình yêu, là di sản văn hóa truyền thống cần được gìn giữ và trao truyền. Mỗi lời ru là một bài học về tình người, về cuộc sống, góp phần hình thành nhân cách cho trẻ thơ. Việc đưa những khúc hát ru này vào đời sống hiện đại không chỉ làm giàu thêm tâm hồn còn trẻ mà còn kết nối thế hệ, giữ vững bản sắc dân tộc. Hãy cùng nhau gìn giữ và lan tỏa những giai điệu êm đềm này để chúng tiếp tục vỗ về, nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ mai sau.
____________________
Tài liệu tham khảo
1. Bennett, P. (2011). Music, language, and early literacy: A developmental perspective (Âm nhạc, ngôn ngữ và khả năng đọc viết sớm: Góc nhìn từ tâm lý học phát triển). Early Childhood Research Journal. 29(3).
2. Barrett, M.S. (2011). Musical narratives and identity in childhood (Tự sự âm nhạc và bản sắc trong thời thơ ấu. Psychology of Music.
3. Campbell, P.S. (2010). Songs in Their Heads: Music and Its Meaning in Children’s Lives (Những giai điệu trong tâm trí trẻ thơ: Âm nhạc và ý nghĩa đối với thế giới trẻ thơ). Oxford University Press.
4. Lori A. Custodero & Elissa A. Johnson-Green (2008). Caregiving in counterpoint: Reciprocal influences in the musical parenting of younger and older infants (Nghệ thuật đối vị trong chăm sóc trẻ: Sự tác động qua lại khi cha mẹ ứng dụng âm nhạc để nuôi dạy trẻ sơ sinh ở các độ tuổi khác nhau). Early Child Development and Care. 178(1).
5. Gagliardi, F. (2017). Folk songs and moral education in early childhood (Dân ca với việc giáo dục đạo đức cho trẻ lứa tuổi mầm non). International Journal of Arts Education. 5(2).
6. Trehub, S. E., & Trainor, L. J. (1998). Singing to infants: Interactions and musical development (Hoạt động hát cho trẻ sơ sinh: Sự tương tác mẹ - con và quá trình phát triển năng lực âm nhạc của trẻ). Infant Behavior & Development.
7. Ilari, B. (2016). Musical parenting and child development (Vai trò của tương tác âm nhạc gia đình đối với sự phát triển của trẻ). Psychology of Music. 44(3).
8. Trần Văn Khê. (2008). Âm nhạc truyền thống Việt Nam. Nhà xuất bản Thế giới.
9. Nguyễn Thị Mỹ Liêm. (2019). Hát ru trong đời sống tinh thần người Việt Nam hiện đại. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Số 423(9).
10. Ngô Thị Phương. (2020). Giáo dục thẩm mỹ cho trẻ mầm non qua âm nhạc dân gian Việt Nam. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
11. Huỳnh Ngọc Trảng. (2006). Văn hóa dân gian Nam Bộ. Nhà xuất bản Trẻ.
12. Tô Ngọc Thanh. (2007). Âm nhạc dân gian Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 18/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/5/2026; Ngày duyệt đăng: 25/5/2026.
Ths NGUYỄN THỊ MUỐI EM – Ths LƯU HOÀNG ANH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026