Tự chủ chiến lược - từ bản lĩnh chính trị đến sức mạnh văn hóa của dân tộc

Trong phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra tại phiên bế mạc Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, “tự chủ chiến lược” là cụm từ đứng ở vị trí đầu tiên. Điều đó không phải ngẫu nhiên. Trong một thế giới đang biến động nhanh, phức tạp, khó lường, khi cạnh tranh nước lớn gia tăng, khi xung đột địa chính trị, an ninh phi truyền thống, đứt gãy chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ và những tác động của không gian mạng ngày càng hiện hữu, thì tự chủ chiến lược không còn chỉ là một lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện nền tảng để một quốc gia có thể phát triển bền vững, giữ vững bản sắc và bảo vệ được lợi ích lâu dài của mình. Ngay trong bài phát biểu, Tổng Bí thư đã nhấn mạnh rất rõ rằng, một đất nước muốn tăng trưởng nhanh, thu hút đầu tư lớn, mở rộng thị trường và hội nhập sâu rộng thì trước hết phải là một quốc gia “có tự chủ chiến lược, có năng lực kiểm soát rủi ro, có thể chế vững, có trật tự xã hội ổn định, có sự hội nhập quốc tế sâu rộng, có sức đề kháng cao trước các cú sốc an ninh truyền thống và phi truyền thống”.

minh hoa bai kien dinh.jpg
Diễu hành kỷ niệm 80 Cách mạng Tháng Tám thành công và Quốc khánh 2/9 - Ảnh: Duy Linh

Nếu chỉ nhìn tự chủ chiến lược như một khái niệm của quốc phòng, an ninh hay đối ngoại, chúng ta sẽ chưa thấy hết chiều sâu của nó. Ở tầm rộng hơn, tự chủ chiến lược còn là khả năng một dân tộc tự quyết định con đường phát triển của mình, tự lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với lịch sử, văn hóa, điều kiện xã hội và lợi ích quốc gia của mình, không bị cuốn đi bởi những áp lực ngắn hạn hay những mô hình vay mượn giản đơn từ bên ngoài. Đó là bản lĩnh giữ vững phương hướng giữa những biến động rất lớn của thời đại. Và để có được bản lĩnh ấy, một quốc gia không thể chỉ dựa vào tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự, mà còn phải dựa vào chiều sâu văn hóa, vào hệ giá trị bền vững, vào niềm tin xã hội và vào sức mạnh tinh thần của cả dân tộc.

Chính ở đây, văn hóa hiện lên như một chiều kích cốt lõi của tự chủ chiến lược. Một dân tộc chỉ thực sự tự chủ khi dân tộc đó không đánh mất mình trong hội nhập. Một nền kinh tế chỉ thực sự bền vững khi phía sau nó là một xã hội có bản lĩnh văn hóa, có khả năng phân biệt cái gì là tiến bộ cần tiếp thu, cái gì là lệch chuẩn cần sàng lọc, cái gì là giá trị cốt lõi phải gìn giữ. Văn hóa giúp chúng ta hội nhập mà không hòa tan, mở cửa mà không lạc hướng, hiện đại mà không đánh mất cội nguồn. Bởi vậy, nói đến tự chủ chiến lược hôm nay, không thể chỉ nói đến tự chủ về thị trường, công nghệ hay thể chế, mà còn phải nói đến tự chủ về hệ giá trị, về bản sắc, về sức đề kháng tinh thần của xã hội.

Bài phát biểu của Tổng Bí thư cũng gợi mở rất rõ điều đó khi đặt vấn đề bảo đảm quốc phòng, an ninh, đối ngoại, hội nhập quốc tế không chỉ là giữ vững chủ quyền lãnh thổ, mà còn là “bảo vệ thể chế, bảo vệ lòng tin xã hội, bảo vệ không gian mạng, bảo vệ dữ liệu, bảo vệ các mạch máu kinh tế và các lợi ích phát triển chiến lược của đất nước”. Đây là một cách nhìn rất mới, rất toàn diện. Bởi trong thế giới hôm nay, một quốc gia có thể không bị tấn công bằng vũ khí theo nghĩa truyền thống, nhưng vẫn có thể bị tổn thương nếu xã hội mất niềm tin, nếu con người hoang mang trước luồng thông tin hỗn loạn, nếu bản sắc văn hóa bị bào mòn, nếu dữ liệu và không gian số bị thao túng, nếu giá trị sống bị xói mòn bởi chủ nghĩa thực dụng cực đoan. Từ góc độ ấy, tự chủ chiến lược còn là khả năng bảo vệ nền tảng tinh thần của xã hội, giữ cho cộng đồng không bị phân rã, giữ cho con người không bị mất phương hướng giữa những chuyển động quá nhanh của thời đại số.

Việt Nam càng hội nhập sâu rộng thì yêu cầu củng cố sức mạnh văn hóa bên trong càng trở nên cấp thiết. Bởi trong cạnh tranh toàn cầu hôm nay, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô GDP, bằng công nghệ hay bằng năng lực quân sự, mà còn được đo bằng sức hấp dẫn văn hóa, bằng năng lực kể câu chuyện của chính mình với thế giới, bằng khả năng tạo ra niềm tin, sự đồng cảm và uy tín quốc tế. Một nền văn hóa giàu bản sắc, cởi mở, nhân văn và sáng tạo chính là nền tảng để hình thành sức mạnh mềm quốc gia. Và sức mạnh mềm ấy, nếu được nuôi dưỡng đúng cách, sẽ trở thành một phần quan trọng của tự chủ chiến lược. Nó giúp đất nước không chỉ đứng vững trước áp lực bên ngoài, mà còn có khả năng lan tỏa giá trị, gia tăng vị thế và mở rộng không gian phát triển của mình bằng con đường hòa bình, thuyết phục và nhân văn.

Nhìn sâu hơn nữa, tự chủ chiến lược cũng đòi hỏi một nội lực văn hóa trong từng con người Việt Nam. Đó là lòng yêu nước tỉnh táo, không cực đoan; là tinh thần dân tộc nhưng không khép kín; là khát vọng vươn lên nhưng không đánh đổi các giá trị căn bản; là năng lực thích ứng với cái mới nhưng không xem nhẹ truyền thống. Khi mỗi con người có bản lĩnh văn hóa, mỗi gia đình giữ được nề nếp giá trị, mỗi cộng đồng có sự gắn kết và niềm tin, thì tự chủ chiến lược mới có nền móng xã hội vững chắc. Nói cách khác, tự chủ chiến lược không chỉ nằm ở những quyết sách lớn của Trung ương, mà còn bắt đầu từ chất lượng văn hóa của đời sống hằng ngày, từ năng lực miễn dịch tinh thần của xã hội, từ việc chúng ta nuôi dưỡng ra sao một con người Việt Nam vừa hiện đại, vừa giàu bản sắc.

Bởi vậy, đặt “tự chủ chiến lược” ở đầu phương châm hành động không chỉ là một chỉ dẫn về đường lối phát triển quốc gia, mà còn là một lời nhắc nhở sâu sắc về việc phải chăm lo cho nền tảng tinh thần của dân tộc. Một quốc gia muốn đi xa phải có nội lực. Một dân tộc muốn đứng vững phải có bản lĩnh. Và một thời kỳ phát triển mới muốn bền vững thì nhất thiết phải được nâng đỡ bởi sức mạnh văn hóa. Tự chủ chiến lược, suy cho cùng, không chỉ là tự chủ để tồn tại, mà là tự chủ để phát triển theo cách của mình, bằng giá trị của mình, và vì tương lai lâu dài của dân tộc mình.

Kiên định mục tiêu trăm năm - giữ vững hệ giá trị trong hành trình phát triển

Nếu “tự chủ chiến lược” là điều kiện để đất nước giữ được thế chủ động trong một thế giới nhiều biến động, thì “kiên định hai mục tiêu chiến lược 100 năm” chính là lời khẳng định về tầm nhìn, về ý chí và về bản lĩnh phát triển của dân tộc Việt Nam trong thời đại mới. Trong phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra tại phiên bế mạc Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, yếu tố “kiên định” không chỉ nói đến sự bền bỉ theo đuổi một đích đến, mà sâu xa hơn là giữ vững phương hướng phát triển, giữ vững niềm tin chiến lược, giữ vững hệ giá trị nền tảng của quốc gia trên suốt hành trình đi tới các mốc son lớn của dân tộc.

Hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước - đến năm 2030, kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng, và đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước – không chỉ là những cột mốc về thời gian. Đó là những mốc biểu tượng cho khát vọng phát triển, cho ý chí tự cường và cho lời hứa lịch sử của Đảng trước Nhân dân. Mỗi mốc thời gian ấy đều gắn với một câu hỏi lớn: Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong bản đồ phát triển của thế giới, người dân Việt Nam sẽ được sống trong một đất nước như thế nào, và bản sắc Việt Nam sẽ được gìn giữ, bồi đắp ra sao trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng?

Chính vì vậy, nói đến kiên định các mục tiêu trăm năm là nói đến việc không để đất nước bị chệch hướng bởi những áp lực trước mắt, những lợi ích ngắn hạn hay những dao động nhất thời. Trong bài phát biểu, Tổng Bí thư đã nhấn mạnh rất rõ yêu cầu quán triệt sâu sắc và thực hiện thật nghiêm túc, nhất quán “Bốn kiên định”: kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; và kiên định các nguyên tắc tổ chức, hoạt động của Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Đây không chỉ là những nguyên tắc chính trị, mà còn là những trụ cột giá trị, giúp đất nước giữ được sự ổn định chiến lược trong một thời đại đầy biến động.

Điều rất đáng chú ý là tinh thần “kiên định” ở đây hoàn toàn không đồng nghĩa với bảo thủ hay khép kín. Ngược lại, trong tư duy mới, kiên định chính là để có nền tảng mà đổi mới mạnh mẽ hơn, sáng tạo hơn, hiệu quả hơn. Giữ vững mục tiêu không có nghĩa là đi theo lối mòn cũ, mà là biết đổi mới phương thức để đạt tới mục tiêu một cách thực chất và bền vững hơn. Tổng Bí thư đã đặt ra yêu cầu rất rõ về mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, nhưng đồng thời nhấn mạnh phải là tăng trưởng thực chất, không đánh đổi chất lượng, tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần, không chạy theo thành tích, không làm suy giảm nguồn lực của tương lai. Tư duy đó cho thấy một điểm rất căn bản: mục tiêu phát triển của đất nước không thể chỉ được đo bằng con số, mà phải được soi chiếu bằng chất lượng phát triển, bằng sự bền vững của thể chế, bằng mức độ tiến bộ xã hội và bằng hạnh phúc thực sự của Nhân dân.

Ở góc độ văn hóa, “kiên định mục tiêu trăm năm” còn là câu chuyện giữ vững hệ giá trị Việt Nam trong hành trình hiện đại hóa. Một dân tộc có thể phát triển rất nhanh về kinh tế, có thể đi rất xa về công nghệ, nhưng nếu đánh mất hệ giá trị cốt lõi của mình, đánh mất lòng tin xã hội, đánh mất những chuẩn mực đạo đức và nền tảng văn hóa, thì sự phát triển ấy sẽ rất dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng, mong manh, thậm chí khủng hoảng. Vì thế, kiên định mục tiêu trăm năm cũng chính là kiên định với quan điểm phát triển vì con người, lấy con người làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực của phát triển.

Trong ý nghĩa ấy, hai mục tiêu 100 năm không thể chỉ được hiểu bằng ngôn ngữ của tăng trưởng và thu nhập, mà cần được hiểu bằng cả ngôn ngữ của văn hóa, của con người và của chất lượng sống. Đó là một Việt Nam không chỉ giàu mạnh hơn, mà còn nhân văn hơn; không chỉ hiện đại hơn, mà còn có bản sắc hơn; không chỉ hội nhập sâu rộng hơn, mà còn có bản lĩnh hơn. Một quốc gia phát triển không thể chỉ là một nền kinh tế lớn, mà phải là một xã hội có trật tự, có niềm tin, có công bằng, có sáng tạo, có khát vọng và có khả năng nuôi dưỡng hạnh phúc cho con người.

Trong hành trình đi tới những mục tiêu ấy, văn hóa đóng vai trò như một “hệ điều tiết” của phát triển. Văn hóa giúp điều chỉnh nhịp độ phát triển để không rơi vào cực đoan duy tăng trưởng. Văn hóa giúp nhắc nhở rằng tiến bộ không chỉ nằm ở hạ tầng hiện đại hay công nghệ tiên tiến, mà còn nằm ở cách con người ứng xử với nhau, ở sự tử tế trong đời sống xã hội, ở tinh thần trách nhiệm công vụ, ở ý thức thượng tôn pháp luật, ở năng lực chia sẻ và đồng cảm trong cộng đồng. Nếu thiếu chiều sâu văn hóa, quá trình hiện đại hóa rất dễ trở thành một cuộc chạy đua vật chất mà ở đó con người có thể giàu hơn nhưng lại cô đơn hơn, tiện nghi hơn nhưng bất an hơn, kết nối công nghệ hơn nhưng phân rã xã hội hơn.

Bởi vậy, kiên định mục tiêu trăm năm không chỉ là kiên trì với những chỉ tiêu lớn của quốc gia, mà còn là giữ cho con đường phát triển của Việt Nam không rời xa những giá trị nền tảng đã làm nên bản sắc và sức sống của dân tộc. Đó là lòng yêu nước, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết, đức tính nhân ái, truyền thống hiếu học, đạo lý uống nước nhớ nguồn, khát vọng vươn lên và trách nhiệm với tương lai các thế hệ mai sau. Những giá trị ấy không đứng ngoài phát triển, mà chính là nền móng sâu xa nhất để phát triển bền vững.

Có thể nói, trong phương châm mà Tổng Bí thư nêu ra, “kiên định hai mục tiêu chiến lược 100 năm” chính là lời nhắc nhở rằng dân tộc Việt Nam đang đi trên một hành trình lớn, rất lớn, và hành trình ấy đòi hỏi không chỉ trí tuệ, bản lĩnh và năng lực quản trị, mà còn đòi hỏi sự bền gan, vững chí và một hệ giá trị đủ mạnh để không lạc hướng. Muốn đi đến đích, chúng ta phải biết mình là ai, đi vì điều gì và nhất quyết không đánh mất điều gì trên hành trình ấy. Đó chính là chiều sâu của sự kiên định. Và cũng chính từ chiều sâu ấy, khát vọng trăm năm mới có thể trở thành hiện thực.

Chung sức, đồng lòng - khơi dậy sức mạnh con người và khát vọng phát triển vì hạnh phúc Nhân dân

Nếu “tự chủ chiến lược” là nền tảng để đất nước giữ vững thế chủ động, nếu “kiên định hai mục tiêu chiến lược 100 năm” là cách xác lập phương hướng dài lâu cho hành trình phát triển dân tộc, thì “chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt vì cuộc sống ấm no, hạnh phúc của Nhân dân” chính là điểm hội tụ cao nhất của tư tưởng lãnh đạo, của ý chí chính trị và của chiều sâu nhân văn trong phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra tại phiên bế mạc Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV.

Ở đây, điều rất đáng chú ý là phương châm không dừng lại ở những khái niệm mang tính định hướng chiến lược, mà kết lại bằng một đích đến rất cụ thể, rất gần gũi, nhưng cũng rất lớn lao: cuộc sống ấm no, hạnh phúc của Nhân dân. Điều đó cho thấy một quan điểm nhất quán: mọi chủ trương, mọi quyết sách, mọi nỗ lực đổi mới, mọi cải cách thể chế, mọi mục tiêu tăng trưởng, suy cho cùng, đều phải quay trở lại phục vụ con người. Phát triển không phải để tạo ra những chỉ số đẹp trên giấy tờ, càng không phải để tô đậm thành tích hình thức, mà là để người dân thực sự sống tốt hơn, an tâm hơn, được bảo vệ tốt hơn, được thụ hưởng nhiều hơn và có điều kiện phát triển toàn diện hơn.

Tinh thần này được thể hiện rất rõ trong bài phát biểu của Tổng Bí thư khi nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế cao phải “đảm bảo phục vụ lợi ích, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của Nhân dân và công bằng xã hội”, mọi chính sách, dự án và nguồn lực đầu tư đều phải hướng tới tạo ra giá trị thực chất cho người dân, nâng cao thu nhập, góp phần giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao phúc lợi xã hội và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của mọi tầng lớp nhân dân. Đây là một cách đặt vấn đề rất rõ ràng: Nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng của phát triển, mà là thước đo chân thực nhất của hiệu quả phát triển.

Nhưng muốn biến mục tiêu đó thành hiện thực thì không thể chỉ dựa vào ý chí của một vài cơ quan hay một vài cấp lãnh đạo. Nó đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự gắn kết trách nhiệm giữa các cấp, các ngành, sự thống nhất giữa chủ trương và hành động, giữa hoạch định và tổ chức thực hiện, và hơn hết là sự đồng thuận xã hội rộng lớn. Chính vì vậy, cụm từ “chung sức, đồng lòng” mang một ý nghĩa rất sâu. Đó là lời kêu gọi khơi dậy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc – nguồn lực lớn nhất, bền vững nhất và cũng giàu tính Việt Nam nhất trong mọi giai đoạn lịch sử.

Trong những thời khắc cam go của dân tộc, sức mạnh ấy đã từng giúp chúng ta vượt qua chiến tranh, vượt qua đói nghèo, vượt qua cô lập, vượt qua biết bao thử thách để đi tới hôm nay. Còn trong thời bình, sức mạnh “chung sức, đồng lòng” cần được hiểu theo một chiều sâu mới: đó là sự đồng thuận trong cải cách, sự chia sẻ trách nhiệm trong xây dựng xã hội, sự tin tưởng giữa Nhân dân với Đảng, Nhà nước, là ý thức cùng nhau tạo dựng một môi trường phát triển lành mạnh, kỷ cương, nhân văn và sáng tạo. Khi người dân tin vào đường lối, tin vào sự công bằng của chính sách, tin vào tính minh bạch của bộ máy, tin rằng tiếng nói của mình được lắng nghe và quyền lợi chính đáng của mình được bảo vệ, thì niềm tin ấy sẽ trở thành năng lượng xã hội, thành động lực phát triển to lớn.

Tổng Bí thư cũng đã nhấn mạnh rất rõ một trong những yêu cầu cốt lõi của mô hình chính quyền địa phương hai cấp là phải lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo thực chất, là tiêu chí cuối cùng để đánh giá thành công của cải cách. Hiệu quả cải cách không chỉ đo bằng số lượng đầu mối được sắp xếp lại, mà phải được kiểm nghiệm bằng những kết quả rất cụ thể trong đời sống xã hội: người dân không bị phiền hà, hồ sơ thủ tục được giải quyết nhanh hơn, cấp xã thực sự giải quyết được công việc ngay tại chỗ, phù hợp với thực tiễn địa phương. Đây không chỉ là một yêu cầu quản trị hiện đại, mà còn là biểu hiện của một nền hành chính có văn hóa, một nền quản trị biết đặt con người ở vị trí trung tâm.

Nhìn từ góc độ văn hóa, “chung sức, đồng lòng” không chỉ là sự cộng lực về hành động, mà còn là sự gặp nhau trong hệ giá trị. Một xã hội muốn phát triển bền vững phải có khả năng tạo ra đồng thuận trên những giá trị nền tảng: yêu nước, trách nhiệm, trung thực, nghĩa tình, kỷ cương, sáng tạo, nhân ái. Nếu xã hội bị chia rẽ bởi nghi kỵ, bởi chủ nghĩa cá nhân cực đoan, bởi lợi ích cục bộ, bởi sự xuống cấp của đạo đức công vụ hay sự xói mòn của niềm tin, thì dù có nguồn lực lớn đến đâu, quá trình phát triển cũng sẽ bị cản trở. Bởi vậy, khơi dậy sức mạnh con người không chỉ là huy động lao động hay trí tuệ, mà trước hết là khơi dậy lòng tự trọng, ý thức công dân, tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến của mỗi cá nhân trong cộng đồng quốc gia.

Ở đây, vai trò của văn hóa trở nên đặc biệt quan trọng. Văn hóa là thứ kết nối con người với con người, cá nhân với cộng đồng, hiện tại với truyền thống, quyền lợi với trách nhiệm. Văn hóa giúp con người hiểu rằng hạnh phúc không chỉ là hưởng thụ, mà còn là được sống có ý nghĩa, có niềm tin, có sự gắn bó với gia đình, cộng đồng và đất nước. Văn hóa giúp xã hội không rơi vào trạng thái phát triển đơn chiều, nơi con người chỉ chạy theo lợi ích vật chất mà quên đi chiều sâu tinh thần. Khi một chính sách được triển khai bằng tinh thần trách nhiệm, bằng đạo đức công vụ, bằng sự tôn trọng người dân, thì chính sách ấy không chỉ có hiệu quả quản lý, mà còn có giá trị văn hóa. Khi một cộng đồng biết sẻ chia, biết cùng nhau gìn giữ nếp sống, giữ gìn môi trường, bảo vệ di sản, nâng đỡ người yếu thế, thì đó cũng chính là một biểu hiện cụ thể của “chung sức, đồng lòng”.

Cụm từ “quyết tâm, quyết liệt” trong phương châm mà Tổng Bí thư nêu ra cũng có ý nghĩa rất lớn. Bởi trong thực tiễn phát triển, nhiều khi chúng ta không thiếu chủ trương đúng, không thiếu nghị quyết hay, nhưng điều làm nên khác biệt lại nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Có những chủ trương rất tiến bộ nhưng chậm đi vào cuộc sống. Có những chính sách rất cần thiết nhưng bị vướng bởi tư duy cũ, bởi tâm lý sợ trách nhiệm, bởi cách làm cầm chừng, hình thức. Vì thế, “quyết tâm, quyết liệt” chính là đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy hoạch định sang tư duy hành động, từ nói sang làm, từ cam kết sang kết quả cụ thể. Đây là một yêu cầu không chỉ về quản trị, mà còn về văn hóa thực thi - tức là văn hóa của trách nhiệm, của hiệu quả, của sự tận tâm với công việc và với Nhân dân.

Từ đó có thể thấy, phần cuối của phương châm thực chất đã mở ra một triết lý phát triển rất rõ: phát triển phải quy tụ về con người; động lực phát triển phải bắt đầu từ sự đồng thuận xã hội; và sức mạnh lớn nhất của quốc gia không chỉ nằm ở nguồn lực vật chất, mà còn nằm ở lòng dân, ở niềm tin, ở khát vọng và ở chất lượng con người Việt Nam. Đây cũng là điểm mà văn hóa gặp gỡ chính trị, nơi tư tưởng phát triển gặp gỡ chiều sâu nhân văn.

Cuộc sống ấm no, hạnh phúc của Nhân dân vì thế không nên được hiểu một cách hẹp chỉ là thu nhập cao hơn hay điều kiện vật chất tốt hơn. Đó còn là một xã hội an toàn, công bằng, có cơ hội vươn lên; là một đời sống tinh thần phong phú; là môi trường văn hóa lành mạnh; là những gia đình bền chặt; là cộng đồng biết yêu thương, chia sẻ; là niềm tin vào công lý, vào tương lai, vào sự tử tế đang được bảo vệ và lan tỏa. Một quốc gia chỉ thực sự phát triển khi người dân không chỉ sống đủ, mà còn sống yên tâm, sống có niềm tin, sống có phẩm giá và sống trong một không gian xã hội đáng sống.

Có thể nói, trong phương châm mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra, phần cuối cùng không chỉ là đích đến của mọi chiến lược, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc nhất về bản chất của chế độ ta: tất cả vì Nhân dân. Tự chủ chiến lược để không bị lệ thuộc. Kiên định mục tiêu trăm năm để không lạc hướng. Chung sức, đồng lòng, quyết tâm, quyết liệt để biến khát vọng thành hiện thực. Và tất cả những điều đó, suy cho cùng, đều phải được đo bằng hạnh phúc của Nhân dân. Chính ở điểm ấy, phương châm hành động không chỉ mang tính chính trị, mà còn mang chiều sâu văn hóa và giá trị nhân văn rất lớn.