Từ khóa: Hendrik Ibsen; ngôn ngữ kịch; thi pháp học; hệ hình thi pháp kịch hiện đại.

Abstract: This article proposes an interdisciplinary approach - combining poetics and pragmatics - to examine the linguistic structure of modern drama. Through an analysis of the play Hedda Gabler, it demonstrates that tragedy no longer resides primarily in tangible action but is instead constructed through communicative acts - specifically indirect speech acts, implicatures, and discourse strategies. Furthermore, the author extends the scope of pragmatics to include non-verbal elements (gestures, objects, and silence), thereby highlighting the central role of both verbal and non-verbal communication within the paradigm of modern dramatic poetics in general, and the drama of Hendrik Ibsen (1828-1906) in particular.

Keywords: Henrik Ibsen; dramatic language; poetics; modern dramatic poetics paradigm.

 

vo kich Hedda Gabler.jpg
Cảnh trong vở "Hedda Gabler"- Ảnh tư liệu minh họa: Nhà hát Tuổi trẻ

 

1. Đặt vấn đề

Khi tiếp cận thi pháp kịch Henrik Ibsen, có nhiều lý thuyết, khái niệm liên quan không thể không nghiên cứu một cách chuyên sâu. Đó là khái niệm “tiền giả định” (presupposition), do nhà khoa học xã hội người Anh Stephen C. Levinson đưa ra (là những thông tin được người nói mặc nhiên coi như đã được chấp nhận trước khi phát ngôn, không được phát biểu trực tiếp nhưng đóng vai trò nền tảng cho việc hiểu phát ngôn). Theo đó, tiền giả định là những mệnh đề được coi là đúng sẵn trong quá trình phát ngôn (C. Levinson, 1983) là thành tố quan trọng tạo kỹ thuật hồi cố đặc biệt và được sử dụng dày đặc trong một số vở kịch Ibsen, nhất là Hedda Gabler, Nhà búp bê và Con vịt trời, bởi nhiều sự kiện ở quá khứ và xung đột tiềm ẩn không được trình bày trực tiếp mà chỉ được gợi ra thông qua đối thoại. Điều này tạo nên một “tầng ngầm” của ý nghĩa, nơi kịch tính tồn tại ngầm ẩn trước khi được phát ngôn. Ngoài ra, phải kể đến khái niệm “hàm ý hội thoại hay ẩn ý” (implicature) do H. P. Grice (1989) (nhà triết học người Anh) đề xuất, chỉ phần ý nghĩa không được biểu đạt trực tiếp trong phát ngôn nhưng có thể được suy ra dựa trên ngữ cảnh và các nguyên tắc giao tiếp (hàm ngôn nảy sinh khi nguyên tắc hợp tác của giao tiếp bị phá vỡ; trong kịch, hàm ngôn trở thành một trong những công cụ tạo xung đột).

Đặc biệt là “lý thuyết liên quan” (relevance theory) do Dan Sperber và Deirdre Wilson (1986) (hai nhà khoa học nhận thức và triết gia nổi tiếng người Pháp và Anh) đề xuất, theo đó giao tiếp được xem như một quá trình suy luận, trong đó người nói không truyền tải toàn bộ ý nghĩa mà chỉ cung cấp những tín hiệu đủ để người nghe có thể suy ra ý định của mình (kiểu nói lấp lửng, nửa chừng…), còn người nghe móc nối những điều liên quan tới phát ngôn của người nói, để có thể tìm ra cách diễn giải tối ưu nhất. Điều này làm cho giao tiếp trở thành một quá trình tương tác nhận thức, trong đó vai trò của người nghe là chủ động và sáng tạo. Tuy nhiên, vai trò này không phải ở trường hợp nào cũng được thực thi: trái ngược với khả năng “nói một hiểu mười” là suy diễn sai ẩn ý của người nói - lý do dẫn tới mâu thuẫn, xung đột.

Xuất phát từ các ý nghĩa đó, trong một số vở kịch của Henrik Ibsen, hàm ngôn, ẩn ý đóng vai trò trung tâm bởi các nhân vật thường không nói trực tiếp điều họ nghĩ. Xung đột kịch do đó không diễn ra ở bề mặt lời nói mà nằm ở những gì bị che giấu, né tránh hoặc chỉ được gợi ra gián tiếp. Các khái niệm và lý thuyết nói trên đặc biệt quan trọng trong phân tích hành vi lời nói của các nhân vật trong Hedda Gabler, cũng là một trong các cơ sở học thuật, xuất phát điểm để nghiên cứu thi pháp ngữ dụng trong ngôn ngữ kịch Henrik Ibsen.

2. Phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết vấn đề đặt ra, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu với các ý nghĩa sau:

Phương pháp tổng hợp, nghiên cứu tư liệu (tác giả Henrik Ibsen và tác phẩm Hedda Gabler): giúp tác giả thông qua tổng hợp các vấn đề và khảo sát tư liệu, có thể kiến giải các vấn đề liên quan như ngữ dụng học và lý thuyết hành vi ngôn ngữ, “thi pháp kịch” hiện đại và sự khác biệt giữa các thể loại ngôn ngữ liên quan, cũng như ngữ dụng học như hình thức biểu đạt và công cụ phân tích kịch.

Phương pháp nghiên cứu trường hợp, kết hợp giữa kiến giải thi pháp học và phân tích tác phẩm sân khấu: cung cấp cách tiếp cận vấn đề và một khung phân tích kịch hiện đại, khi áp dụng ngữ dụng học với các lý thuyết nổi tiếng, đồng thời giúp tác giả phân tích vở kịch Hedda Gabler thông qua sự đổi mới trong ngôn ngữ kịch với việc áp dụng ngữ dụng học như hình thức biểu đạt và công cụ phân tích kịch.

Phương pháp diễn giải và quy nạp: giúp nghiên cứu có thể nhận định về sự đổi mới trong ngôn ngữ kịch Henrik Ibsen, nhấn mạnh cấu trúc ngữ dụng trong vở Hedda Gabler là một thể nghiệm, đồng thời góp thêm sự kiến giải, nhằm giải mã một trong các hình tượng nghệ thuật phức tạp thuộc loại hình nghệ thuật sân khấu nói chung và thi pháp kịch Henrik Ibsen nói riêng.

3. Kết quả và thảo luận

Quan hệ giữa thi pháp kịch và ngữ dụng học

 Khái niệm “thi pháp kịch” hiện đại và sự khác biệt giữa hai thể loại ngôn ngữ

Trong nghiên cứu thi pháp kịch, từ truyền thống Aristotle với công trình Poetics tới các lý thuyết hiện đại, cấu trúc cơ bản của kịch thường được xem xét qua các phạm trù: hành động kịch (dramatic action), xung đột kịch (conflict), nhân vật (character), cốt truyện (plot), lời thoại (dialogue). Trong hệ thống này, lời thoại không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là một bộ phận của hành động kịch và liên quan hữu cơ tới các phạm trù còn lại của thi pháp kịch. Khác với ngôn ngữ kể chuyện trong văn xuôi tự sự - loại hình nghệ thuật ngôn từ, nơi tác giả chi phối mọi yếu tố thi pháp nêu trên thông qua ngôn ngữ như một thứ công cụ, đặc trưng của kịch đó là ngôn ngữ đối thoại. Bằng ngôn ngữ đối thoại, với sự “trợ giúp” của hệ thống chỉ dẫn sân khấu, tác giả để các nhân vật của mình hành động, xuất hiện các tính cách, nảy sinh mâu thuẫn dẫn đến xung đột kịch, đẩy cốt truyện tới cuối kết - hoàn thành cấu trúc vở kịch.

Nhấn mạnh vai trò trung tâm của ngôn ngữ đối thoại, các nhà nghiên cứu kịch thường xuyên chỉ ra rằng, khác với kịch cổ điển, nơi ngôn ngữ các nhân vật mang nặng tính tu từ, hoa mỹ, khuôn mẫu, cường điệu, đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ kịch hiện đại đó là tính đời thường, tức lời ăn tiếng nói hằng ngày được đưa vào kịch để thể hiện những vấn đề văn hóa xã hội cấp thiết, xây dựng tâm lý tính cách không phải của những anh hùng cái thế hay những tội đồ tầm cỡ, mà là của những con người bình thường trong đời sống hằng ngày. Vậy phân biệt như thế nào giữa “lời ăn tiếng nói hằng ngày” với ngôn ngữ nghệ thuật của một vở kịch? Cái gì tạo nên sự cuốn hút của vở kịch, khi các diễn viên nói với nhau bằng thứ ngôn ngữ đời thường?

Vấn đề này đã được nhiều nhà nghiên cứu đề cập tới. Trong công trình Lý luận văn học - Thi pháp học (2003), B.V.Tomasevsky đưa ra sự phân biệt giữa ngôn ngữ giao tiếp thực tế hằng ngày với ngôn ngữ nghệ thuật và xác lập sự khác biệt giữa hai thể loại ngôn ngữ này như nguyên lý nền tảng của thi pháp học. Nếu trong giao tiếp thường nhật, lời nói vận hành như một phương tiện trung tính nhằm truyền đạt nội dung - nơi “cái được nói” giữ vị trí trung tâm - thì trong nghệ thuật ngôn từ, trọng tâm ấy bị dịch chuyển - không phải nội dung lời nói, mà là cách thức biểu đạt trở thành nơi sản sinh ý nghĩa. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở bình diện thi pháp hình thức, lý thuyết của Tomasevsky vẫn chưa giải thích đầy đủ cái cơ chế sản sinh ý nghĩa được hình thành trong diễn ngôn nghệ thuật, đặc biệt là trong kịch - sân khấu. Ở đây, xuất phát từ tính đối thoại của ngôn ngữ kịch, sự bổ sung ngữ dụng học hiện đại với các lí thuyết khác nhau cho phép đi xa hơn, không chỉ giúp hiểu “biểu đạt được tổ chức như thế nào”, mà còn “biểu đạt thực hiện hành động gì và có liên quan thế nào để “kích hoạt” các nhân tố cơ bản khác của thi pháp kịch truyền thống. Nói cách khác, nếu thi pháp kịch truyền thống quan tâm đến cốt truyện, xung đột và nhân vật, thì kịch của Ibsen còn đòi hỏi một cách tiếp cận khác: ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà là nơi sản sinh hành động. Chính ở đây ngữ dụng học với các lý thuyết nổi tiếng đã cung cấp một khung phân tích kịch hiện đại, đặc biệt là kịch Henrik Ibsen, một cách hiệu quả.