Đó là lý do vì sao hôm nay, khi Việt Nam đặt ra yêu cầu phát triển nhanh hơn, bền vững hơn, hướng tới những mục tiêu tăng trưởng rất cao trong giai đoạn mới, câu hỏi không còn chỉ là chúng ta có gì, mà còn là chúng ta kể về mình như thế nào. Tinh thần đó cũng rất gần với định hướng mà Nghị quyết số 80-NQ/TW  của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đề ra, khi văn hóa được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước; đồng thời phát triển công nghiệp văn hóa được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. 

Nếu nhìn kỹ vào những điểm đến thành công trên thế giới, chúng ta sẽ thấy họ không chỉ “trưng bày” tài nguyên, mà họ tạo ra được một câu chuyện đủ mạnh để công chúng muốn bước vào. Scotland ( thành viên của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland ) là một ví dụ rất đáng suy ngẫm. Cơ quan du lịch quốc gia của Scotland khẳng định rất rõ rằng, kể chuyện (storytelling) nằm ở trung tâm hoạt động marketing của họ, bởi đó là cách để chia sẻ những trải nghiệm chân thực, xây dựng kết nối cảm xúc và truyền cảm hứng để du khách lựa chọn Scotland. Nói cách khác, họ không quảng bá đơn thuần phong cảnh hay lâu đài, mà kể một câu chuyện về lịch sử, con người, truyền thuyết, khí chất và cảm xúc Scotland. 

Ở một hướng khác, Bilbao của Tây Ban Nha cho thấy văn hóa có thể trở thành hạt nhân của tái thiết hình ảnh và kinh tế đô thị khi Bảo tàng Guggenheim Bilbao được đặt ở trung tâm của một chiến lược chuyển đổi rộng lớn; chính bảo tàng này được chính thức ghi nhận không chỉ qua chương trình nghệ thuật mà còn qua báo cáo thường niên về lượng khách và tác động của nó. Những bài học như vậy cho thấy phát triển bằng văn hóa không phải là một khẩu hiệu mềm mại, mà có thể là một chiến lược rất thực tế để tái định vị thương hiệu địa phương và quốc gia. 

Việt Nam thực ra đang có rất nhiều chất liệu để kể một câu chuyện lớn về mình. Đó là câu chuyện của một đất nước có chiều sâu lịch sử hàng nghìn năm, có bản sắc vùng miền phong phú, có hệ thống di sản dày đặc, có ẩm thực đặc sắc, có làng nghề, có nghệ thuật truyền thống, có ký ức chiến tranh và hòa bình, có khát vọng vươn lên trong thời đại mới. Nhưng muốn những chất liệu ấy thực sự trở thành động lực tăng trưởng, chúng ta phải đi xa hơn cách làm quen thuộc là giới thiệu thắng cảnh, trưng bày hiện vật hay tổ chức sự kiện đơn lẻ. 

Chúng ta phải xây dựng được một năng lực kể chuyện quốc gia, nghĩa là một năng lực chuyển hóa toàn bộ vốn văn hóa ấy thành những câu chuyện có sức lan tỏa ở từng cấp độ: từng di tích, từng làng bản, từng xã phường, từng tỉnh thành và cuối cùng là cả hình ảnh quốc gia. Khi ấy, văn hóa mới thật sự bước vào kinh tế bằng con đường của công nghiệp văn hóa, du lịch văn hóa, thương hiệu điểm đến và sức mạnh mềm. Và khi ấy, tăng trưởng cao mới có một nền móng sâu hơn, bền hơn, giàu bản sắc hơn. 

DSC_3810 a4.jpg
Trình diễn nghệ thuật tại Festival Huế - Ảnh : Nguyễn Thanh Hà

1. Năng lực kể chuyện quốc gia – từ một ý niệm văn hóa đến một năng lực phát triển

Trước hết cần hiểu rằng “năng lực kể chuyện quốc gia” không chỉ là khả năng truyền thông giỏi hay quảng bá khéo. Nó sâu hơn thế nhiều. Đó là khả năng của một quốc gia trong việc nhận diện những giá trị cốt lõi của mình, chuyển những giá trị ấy thành ngôn ngữ dễ lan tỏa, dễ chạm tới cảm xúc xã hội, rồi tổ chức chúng thành những trải nghiệm, sản phẩm và biểu tượng có sức sống trong đời sống đương đại. Một câu chuyện quốc gia hay không phải là câu chuyện được nói thật to, mà là câu chuyện khiến người ta nhớ, muốn đến, muốn trải nghiệm, muốn gắn bó, muốn quay lại và muốn kể tiếp. Với một đất nước, năng lực ấy giúp định hình hình ảnh quốc gia. Với một địa phương, nó tạo ra thương hiệu điểm đến. Với một cộng đồng, nó giúp giữ lại ký ức, lòng tự hào và sinh kế. Với nền kinh tế, nó mở đường cho những ngành có giá trị gia tăng cao như du lịch văn hóa, thiết kế sáng tạo, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực, truyền thông số và thương mại thương hiệu. Chính UNESCO cũng nhìn nhận các thành phố sáng tạo như những nơi đặt sáng tạo và công nghiệp văn hóa vào trung tâm kế hoạch phát triển bền vững ở cấp địa phương. 

Điểm quan trọng là năng lực kể chuyện không bắt đầu từ các chiến dịch quảng bá rầm rộ, mà bắt đầu từ cách ta nhìn lại chính tài nguyên văn hóa của mình. Một di tích không chỉ là kiến trúc cổ; nó là một không gian ký ức. Một làng nghề không chỉ là nơi sản xuất hàng thủ công; nó là câu chuyện về bàn tay, truyền thống, tri thức bản địa và phẩm giá lao động. Một lễ hội không chỉ là một sự kiện đông vui; nó là hình thức cộng đồng kể lại thế giới quan, niềm tin và hệ giá trị của mình. Một món ăn không chỉ là hương vị; nó là địa lý, lịch sử, khí hậu, tập quán và thẩm mỹ sống kết tinh trong một trải nghiệm rất đời thường. Khi nhìn như thế, ta sẽ thấy kể chuyện không phải là tô vẽ thêm cho văn hóa, mà là đánh thức chiều sâu đang có sẵn trong văn hóa để tạo ra giá trị mới. Đó cũng là lý do vì sao các tổ chức quốc tế về du lịch và văn hóa ngày càng nhấn mạnh mối liên hệ giữa tài sản văn hóa, trải nghiệm du khách và phát triển cộng đồng.

Nhìn vào Việt Nam, chúng ta đã có những ví dụ đầu tiên cho thấy khi biết kể chuyện, di sản sẽ sống theo một cách khác. Hỏa Lò không còn chỉ được tiếp cận như một điểm tham quan tĩnh, mà đã được làm mới bằng tour đêm “Đêm thiêng liêng – Sáng ngời tinh thần Việt”, một trải nghiệm sử dụng ánh sáng, âm thanh và mạch kể để đưa người xem đi vào cảm xúc lịch sử. Hoàng thành Thăng Long cũng vậy. Tour đêm “Giải mã Hoàng thành Thăng Long” không chỉ cho khách đi xem di tích, mà tạo ra một hành trình khám phá 120 phút với trình diễn, khảo cổ, trò chơi giải mã và những lớp kể chuyện về các triều đại Lý, Trần, Lê. Ở đó, di sản không còn đứng yên, mà bắt đầu “nói”. Chính dạng tiếp cận này cho thấy khi di sản được kể lại bằng ngôn ngữ trải nghiệm, nó có thể mở rộng công chúng, kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu du lịch và quan trọng hơn, làm cho lịch sử trở nên gần gũi hơn với con người hôm nay.

Cũng trong logic ấy, Hà Nội và Hội An là hai ví dụ rất đáng chú ý về việc chuyển hóa bản sắc thành narrative phát triển. UNESCO ghi nhận Hà Nội trong Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo ở lĩnh vực thiết kế, đồng thời nhấn mạnh các hoạt động như Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội như một không gian tôn vinh đổi mới sáng tạo và kết nối công chúng với đời sống sáng tạo đô thị. Điều đó cho thấy một thành phố có thể kể về mình không chỉ bằng quá khứ, mà cả bằng sức sáng tạo đương đại. Trong khi đó, Hội An được UNESCO ghi nhận là Thành phố sáng tạo ở lĩnh vực thủ công và nghệ thuật dân gian, với nguyên tắc rất đáng suy ngẫm là “culture in the economy – economy in culture”, tức là văn hóa trong kinh tế và kinh tế trong văn hóa. UNESCO cũng chỉ ra rằng tại Hội An, việc bảo tồn và phục hưng nghề thủ công, nghệ thuật dân gian, đào tạo lớp trẻ, ứng dụng công nghệ và hỗ trợ các hoạt động biểu diễn đã được đặt trong một logic phát triển bền vững. Đây là một minh chứng rất rõ rằng kể chuyện không phải là một việc đứng ngoài kinh tế, mà có thể trở thành nền tảng để kinh tế phát triển theo hướng có bản sắc hơn. 

Kinh nghiệm quốc tế càng làm rõ hơn điều đó. Scotland chủ động xây dựng “cộng đồng những người kể chuyện” để tiếp thị đất nước mình ra thế giới, nghĩa là họ hiểu rằng thương hiệu điểm đến không thể chỉ đến từ một cơ quan trung ương, mà phải được tạo nên từ nhiều tiếng nói chân thực, nhiều lát cắt trải nghiệm và nhiều chủ thể cùng tham gia kể. UNESCO, thông qua Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo, cũng cho thấy rất nhiều đô thị trên thế giới đã coi sáng tạo, văn hóa và công nghiệp văn hóa là trung tâm của kế hoạch phát triển bền vững. Còn trường hợp Bilbao cho thấy sức mạnh biểu tượng của một thiết chế văn hóa có thể góp phần tái định vị cả một thành phố, nhưng bài học quan trọng hơn nằm ở chỗ: thành công không đến từ một công trình đơn lẻ, mà từ việc biến công trình ấy thành trung tâm của một câu chuyện mới về đô thị, về tương lai, về bản sắc tái sinh. Điều đó gợi cho chúng ta một suy nghĩ rất quan trọng: kể chuyện quốc gia không phải là chuyện trang trí cho phát triển, mà là một phần của chính năng lực phát triển trong thời đại kinh tế trải nghiệm và cạnh tranh hình ảnh.

Vì thế, nói cho cùng, năng lực kể chuyện quốc gia là khả năng biến “cái mình có” thành “cái người khác muốn đến gần”. Nó biến di sản thành điểm đến, biến điểm đến thành thương hiệu, biến thương hiệu thành giá trị kinh tế, và từ giá trị kinh tế ấy quay trở lại nuôi dưỡng bảo tồn, cộng đồng và lòng tự hào dân tộc. Một đất nước muốn phát triển nhanh nhưng không đánh mất mình thì phải đi theo con đường ấy. Bởi tăng trưởng hai con số, nếu chỉ đo bằng sản lượng mà không có chiều sâu văn hóa, có thể tạo ra tốc độ nhưng chưa chắc tạo ra sức bền. Còn khi văn hóa trở thành nguồn kể chuyện cho cả quốc gia, thì phát triển không chỉ là lớn lên về quy mô, mà còn là trưởng thành về bản sắc, về vị thế và về sức hút. Đó mới là con đường để đi nhanh mà vẫn đi xa. 

 2. Từ từng di tích, làng, bản, xã, phường đến tỉnh, thành: xây dựng hệ sinh thái kể chuyện để biến văn hóa thành du lịch, thương hiệu và sinh kế

Nếu kể chuyện là một năng lực phát triển, thì câu hỏi quan trọng hơn lại là năng lực ấy được tổ chức như thế nào trong đời sống thực tiễn? Bởi một quốc gia không thể có câu chuyện lớn nếu từng địa phương vẫn chưa kể được câu chuyện riêng của mình. Một thương hiệu quốc gia không thể bền vững nếu từng di tích vẫn đứng lặng lẽ như những “địa chỉ tham quan”, từng làng nghề vẫn chỉ bán sản phẩm mà chưa bán được chiều sâu văn hóa, từng xã phường vẫn chưa nhận diện được bản sắc riêng để đi ra thế giới. Nói cách khác, năng lực kể chuyện quốc gia không phải là thứ được tạo ra từ trên xuống bằng vài khẩu hiệu đẹp, mà phải được hình thành từ chính những câu chuyện sống động ở cơ sở, nơi văn hóa hiện diện cụ thể nhất trong đời sống con người.

Mỗi di tích phải được nhìn như một không gian kể chuyện. Một ngôi đền không chỉ là công trình kiến trúc; đó là nơi ký ức lịch sử, tín ngưỡng, triết lý sống và cảm thức cộng đồng được tích tụ qua nhiều thế hệ. Một khu phố cổ không chỉ là tập hợp nhà cũ; đó là một văn bản đô thị sống, kể về nghề nghiệp, nếp sống, giao thương, gu thẩm mỹ và lối ứng xử của cư dân qua thời gian. Một làng nghề không chỉ tạo ra hàng hóa; nó kể về sự tinh xảo của bàn tay, kỷ luật lao động, truyền thống gia đình và quan niệm thẩm mỹ của cả một vùng đất. Khi đã nhìn như vậy, bài toán phát triển không còn dừng ở tu bổ hay khai thác đơn lẻ, mà trở thành bài toán thiết kế trải nghiệm, thiết kế ngôn ngữ kể chuyện và tổ chức chuỗi giá trị xung quanh câu chuyện đó.

Việt Nam đã có những ví dụ rất đáng suy ngẫm. Tour đêm tại Hỏa Lò hay Hoàng thành Thăng Long thành công không chỉ vì sử dụng ánh sáng, âm thanh hay công nghệ, mà sâu hơn là vì chúng khôi phục lại khả năng “nói” của di sản. Du khách không còn đi ngang qua hiện vật như đi qua một kho lưu trữ quá khứ, mà bước vào một hành trình cảm xúc, trong đó lịch sử được kể lại bằng ngôn ngữ của thời đại hôm nay. Ở Hội An, UNESCO ghi nhận thành phố này gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo trong lĩnh vực Thủ công và Nghệ thuật dân gian, đồng thời nhấn mạnh các nỗ lực bảo tồn, đào tạo lớp trẻ, duy trì hoạt động nghề thủ công và đưa văn hóa bản địa thành nguồn lực của phát triển đô thị. Điều đó cho thấy một địa phương có thể đi rất xa nếu biết kể câu chuyện của mình không chỉ bằng lời, mà bằng không gian sống, bằng nghề truyền thống, bằng lễ hội, bằng ẩm thực và bằng cả nhịp điệu đời sống thường nhật.

Ở tầm rộng hơn, Hà Nội cũng đang cho thấy một hướng đi rất đáng chú ý. UNESCO ghi nhận Hà Nội là Thành phố Sáng tạo trong lĩnh vực thiết kế và trong các báo cáo gần đây tiếp tục ghi nhận vai trò kết nối của Hà Nội với các thành phố sáng tạo khác của Việt Nam như Hội An và Đà Lạt. Điều đó gợi mở một tư duy mới: mỗi đô thị không chỉ phát triển đơn lẻ, mà có thể cùng nhau tạo thành một mạng lưới kể chuyện quốc gia, nơi mỗi thành phố là một chương khác nhau của cùng một cuốn sách lớn mang tên Việt Nam. Hà Nội kể bằng chiều sâu văn hiến, Hội An kể bằng thủ công và ký ức đô thị di sản, Đà Lạt kể bằng âm nhạc và cảnh quan sáng tạo, Huế có thể kể bằng triều Nguyễn và mỹ học cung đình, Tây Nguyên kể bằng không gian văn hóa cồng chiêng, đồng bằng sông Cửu Long kể bằng sông nước, miệt vườn và văn hóa cộng cư. Khi từng địa phương biết kể đúng giọng của mình, quốc gia sẽ không còn là một hình ảnh chung chung, mà trở thành một tổ hợp hấp dẫn của nhiều không gian bản sắc.

Kinh nghiệm quốc tế càng cho thấy rõ rằng kể chuyện không phải là một “phần mềm” trang trí cho phát triển, mà là một cấu phần cứng của chiến lược phát triển. Scotland xác định storytelling nằm ở trung tâm hoạt động marketing điểm đến, bởi đó là cách tạo kết nối cảm xúc và khuyến khích du khách đến để trải nghiệm trực tiếp câu chuyện của xứ sở này. Bilbao thì đi theo một con đường khác: biến một thiết chế văn hóa mang tính biểu tượng thành hạt nhân tái định vị cả thành phố. Theo Guggenheim Bilbao, bảo tàng này đón 1.301.343 lượt khách trong năm 2024, gần mức kỷ lục mọi thời đại; trong khi báo cáo hoạt động 2024 cho thấy bảo tàng tạo ra tác động truyền thông rất lớn và tiếp tục được đặt trong một định hướng phát triển bền vững. Điều đáng học ở đây không phải là sao chép một công trình hay một mô hình, mà là cách họ dùng văn hóa để kể lại câu chuyện mới về thành phố mình: từ công nghiệp cũ sang sáng tạo, từ suy giảm sang hồi sinh, từ một điểm ít được chú ý thành một biểu tượng toàn cầu.

Nhật Bản cũng là một ví dụ tiêu biểu cho việc chuyển văn hóa thành trải nghiệm du lịch có sức lan tỏa rất mạnh. Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản quảng bá trực tiếp các sản phẩm như “anime tourism”, các hành trình văn hóa vùng miền, các lễ hội, bảo tàng và trải nghiệm nghệ thuật như một phần quan trọng trong cách kể về nước Nhật đương đại. Đây là một điều rất đáng lưu ý: Nhật Bản không đối lập truyền thống với hiện đại, mà để cả hai cùng kể câu chuyện quốc gia. Chính sự đan cài giữa đền chùa, trà đạo, lễ hội, manga, anime, thiết kế, thời trang, ẩm thực và công nghệ đã tạo ra một hình ảnh Nhật Bản vừa sâu vừa mới, vừa cổ điển vừa hấp dẫn giới trẻ toàn cầu. Đó là điều Việt Nam hoàn toàn có thể học: câu chuyện quốc gia không chỉ kể bằng quá khứ, mà phải kể được cả hiện tại đang sáng tạo ra tương lai.

Nhưng muốn đi được đến đó, điều cốt lõi là phải xây dựng một hệ sinh thái kể chuyện. Hệ sinh thái ấy phải gồm quy hoạch văn hóa, thiết chế văn hóa, cộng đồng cư dân, doanh nghiệp du lịch, nhà thiết kế, nghệ sĩ, người làm truyền thông, công nghệ số, hệ thống giáo dục và cả chính quyền địa phương. Một di tích không thể tự kể chuyện nếu chỉ có ngành văn hóa đứng một mình. Một làng nghề không thể thành thương hiệu nếu không có thiết kế sản phẩm, thương mại điện tử, đào tạo truyền nghề, du lịch trải nghiệm và truyền thông hiện đại. Một xã, phường không thể có bản sắc nếu quy hoạch vẫn làm theo lối đồng phục, bê tông hóa và xóa nhòa khác biệt. Nói cách khác, kể chuyện phải được đặt trong logic phát triển đồng bộ, nơi văn hóa không bị xem là phần “sau cùng”, mà trở thành chất liệu để định hình ngay từ đầu cho quy hoạch, hạ tầng, không gian công cộng, sản phẩm du lịch và thương hiệu địa phương.

Ở đây, một chỉ dẫn rất đáng suy ngẫm đến từ phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết 79 và 80, đồng chí nhấn mạnh: “Một đất nước muốn đi xa phải có "la bàn" về giá trị”. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng nói rất rõ rằng hệ giá trị ấy phải “đủ mạnh để dẫn dắt hành vi xã hội” và “đủ bền để chống lại sự lệch chuẩn, lai căng và sự thao túng trong môi trường số”. Phát biểu này rất quan trọng, bởi nó cho thấy kể chuyện quốc gia không chỉ là vấn đề của marketing hay du lịch, mà trước hết là vấn đề của hệ giá trị. Nếu không có “la bàn” ấy, ta có thể kể rất nhiều nhưng câu chuyện sẽ dễ rời rạc, nông, nhanh nổi rồi nhanh chìm. Còn nếu có một hệ giá trị đủ rõ, thì từng địa phương sẽ không kể chuyện một cách tùy hứng, mà kể trên nền những giá trị chung của quốc gia, đồng thời vẫn giữ được giọng riêng của mình. 

3. Để năng lực kể chuyện quốc gia trở thành động lực tăng trưởng hai con số: cần một chiến lược phát triển mới từ văn hóa đến thương hiệu quốc gia

Nếu chỉ dừng ở việc làm đẹp sản phẩm du lịch hay tạo vài điểm check-in, kể chuyện sẽ vẫn là một kỹ thuật bề mặt. Điều mà chúng ta cần lớn hơn thế nhiều: biến kể chuyện thành một năng lực cấu trúc của mô hình phát triển mới. Trong bối cảnh đất nước đang đặt ra yêu cầu tăng trưởng rất cao, kể chuyện quốc gia phải được nhìn như một con đường để tạo ra giá trị gia tăng mới, mở rộng sức cạnh tranh mới và bồi đắp nền tảng bền vững mới. Bởi tăng trưởng hai con số, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, không thể là thứ tăng trưởng bằng mọi giá, càng không thể là thứ tăng trưởng tách rời chất lượng và chiều sâu phát triển.

Phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rất rõ: “Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng thấp; phải kiên trì thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, thực chất”. Đồng chí đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc “không đánh đổi chất lượng, tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần”, và tăng trưởng cao phải “phục vụ lợi ích, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và công bằng xã hội”. Đây chính là điểm tựa rất quan trọng cho bài toán năng lực kể chuyện quốc gia. Bởi nếu kể chuyện chỉ để thu hút khách thật nhanh, kiếm tiền thật nhanh, khai thác thật mạnh mà làm mòn di sản, làm phai bản sắc, làm người dân địa phương đứng ngoài cuộc, thì đó không phải là phát triển thực chất. Ngược lại, khi kể chuyện giúp nâng giá trị di sản, kéo dài chuỗi chi tiêu du lịch, mở rộng sinh kế địa phương, nâng cao niềm tự hào cộng đồng và củng cố hình ảnh quốc gia, thì nó trở thành một động lực phát triển đúng nghĩa.

Cũng tại cuộc làm việc ngày 2/3/2026 với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh rằng Nghị quyết về tăng trưởng phải là “bản thiết kế tổng thể” cho mô hình tăng trưởng của Việt Nam đến năm 2045, và sự tăng trưởng ấy “phải đảm bảo ổn định, có chất lượng, bao trùm, xanh và tự chủ”. Cách đặt vấn đề này rất gợi mở cho lĩnh vực văn hóa. Bởi nếu tăng trưởng mới cần bao trùm, xanh và có chất lượng, thì văn hóa chính là một trong những con đường quan trọng để làm điều đó. Công nghiệp văn hóa, du lịch văn hóa, thiết kế sáng tạo, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực, thương hiệu điểm đến, kinh tế đêm gắn với di sản, nền tảng số cho bảo tàng và di tích... tất cả đều là những lĩnh vực có thể tạo tăng trưởng mà không đồng nhất phát triển với khai thác tài nguyên thô. Chúng tạo ra giá trị từ trí tuệ, ký ức, sáng tạo và trải nghiệm, tức là những nguồn lực càng được đầu tư đúng thì càng có thể sinh sôi lâu dài.

Ở đây, phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt Nghị quyết 79 và 80 càng làm rõ thêm chiều sâu của vấn đề. Đồng chí nhấn mạnh: “Nếu không kịp thời chấn hưng văn hóa, chúng ta có thể tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn nhưng sẽ thiếu điểm tựa dài hạn”. Đó là một cảnh báo rất đáng suy ngẫm. Nó nhắc chúng ta rằng bài toán tăng trưởng không chỉ nằm ở nguồn vốn, công nghệ hay thể chế kinh tế, mà còn nằm ở chất lượng con người, hệ giá trị xã hội, bản lĩnh văn hóa và sức mạnh tinh thần của quốc gia. Khi đặt năng lực kể chuyện quốc gia vào đây, ta sẽ thấy rõ: kể chuyện không chỉ để bán hình ảnh, mà để củng cố điểm tựa tinh thần, điểm tựa nhận diện và điểm tựa phát triển dài hạn. Một quốc gia không biết kể câu chuyện của mình rất dễ bị kể thay, bị định nghĩa thay, bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa. Một quốc gia kể được câu chuyện của mình bằng sự tự tin và sáng tạo thì sẽ giữ được bản sắc, đồng thời gia tăng sức hấp dẫn trong hội nhập.

Vì thế, để năng lực kể chuyện quốc gia thực sự góp phần vào mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể theo ít nhất ba tầng. Tầng thứ nhất là tầng nhận thức và thể chế: phải coi kể chuyện là một năng lực phát triển quốc gia, từ đó lồng ghép văn hóa, thương hiệu và bản sắc vào quy hoạch, vào chiến lược du lịch, vào xây dựng sản phẩm địa phương, vào phát triển đô thị và nông thôn mới. Tầng thứ hai là tầng hạ tầng và thị trường: đầu tư cho bảo tàng, di tích, không gian sáng tạo, công nghiệp thiết kế, sản phẩm văn hóa số, cơ sở dữ liệu mở, nền tảng kể chuyện số, hạ tầng kinh tế đêm, các sự kiện văn hóa có khả năng tạo thương hiệu. Tầng thứ ba là tầng con người và cộng đồng: đào tạo đội ngũ làm văn hóa, du lịch, truyền thông, thiết kế, sáng tạo nội dung; trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng địa phương; để nghệ nhân, cư dân, người trẻ, doanh nghiệp sáng tạo cùng tham gia kể chuyện.

Điều quan trọng nhất là phải thay đổi tư duy từ “quảng bá cái mình có” sang “kiến tạo trải nghiệm từ điều mình làm”. Khi đó, một tỉnh không chỉ nói mình có bao nhiêu di tích, mà phải làm cho du khách hiểu vì sao những di tích ấy tạo nên linh hồn vùng đất. Một làng nghề không chỉ giới thiệu sản phẩm, mà phải kể cho người mua hiểu họ đang cầm trong tay một lát cắt của lịch sử, của lao động thủ công và của vẻ đẹp Việt Nam. Một thành phố không chỉ tổ chức lễ hội cho đông người, mà phải khiến lễ hội ấy trở thành dấu ấn nhận diện, một biểu tượng văn hóa có khả năng gọi tên địa phương trên bản đồ du lịch và sáng tạo. Và quốc gia cũng vậy: Việt Nam không chỉ nên được biết đến như một nơi “đẹp và rẻ”, mà phải được nhớ như một đất nước có chiều sâu văn hóa, có sức sáng tạo, có khả năng kể những câu chuyện độc đáo về chính mình.

Từ góc nhìn ấy, năng lực kể chuyện quốc gia chính là một phần của sức mạnh mềm. Nó giúp thu hút du lịch, mở rộng xuất khẩu văn hóa, làm giàu thương hiệu sản phẩm, tạo lợi thế cho điểm đến, nâng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và khơi dậy niềm tự hào trong chính mỗi người dân. Quan trọng hơn, nó cho phép chúng ta phát triển mà không tự làm phẳng chính mình. Trong thời đại mà nhiều nơi có thể xây những công trình giống nhau, mở những tuyến phố giống nhau, bán những dịch vụ na ná nhau, thì khác biệt lớn nhất cuối cùng vẫn là câu chuyện. Quốc gia nào kể được câu chuyện sâu sắc hơn, chân thực hơn, hấp dẫn hơn và nhân văn hơn, quốc gia đó sẽ có lợi thế cạnh tranh bền hơn.

Và có lẽ đó cũng là điểm gặp nhau giữa khát vọng tăng trưởng hai con số với nhiệm vụ chấn hưng văn hóa hôm nay. Phát triển nhanh là cần thiết. Nhưng phát triển nhanh bằng cách nào, để trở thành một đất nước giàu có hơn mà vẫn sâu sắc hơn, hiện đại hơn mà vẫn là mình hơn, mới là câu hỏi quyết định. Khi mỗi di tích biết kể chuyện, mỗi làng bản biết kể chuyện, mỗi xã phường biết kể chuyện, mỗi tỉnh, thành biết kể chuyện, thì quốc gia sẽ không chỉ có thêm khách du lịch, thêm doanh thu, thêm thương hiệu, mà còn có thêm một nền tảng tinh thần để đi xa. Khi ấy, tăng trưởng không chỉ là những con số đi lên, mà là hình ảnh một dân tộc biết chuyển hóa ký ức thành tương lai, biết biến bản sắc thành động lực, biết đưa văn hóa từ chiều sâu tinh thần đi vào chiều rộng của phát triển. Đó mới là con đường để Việt Nam vừa đi nhanh, vừa đi bền, vừa đi xa trong kỷ nguyên mới. 

Kết luận

Suy cho cùng, phát triển đất nước hai con số không chỉ là một bài toán của vốn, của công nghệ, của hạ tầng hay của thể chế kinh tế, mà còn là bài toán của trí tưởng tượng quốc gia, của bản lĩnh văn hóa và của năng lực kể cho thế giới nghe câu chuyện về chính mình. Một dân tộc chỉ thực sự đi xa khi không đánh mất tiếng nói riêng của mình giữa vô vàn tiếng nói của thời đại. Và trong thế kỷ của cạnh tranh hình ảnh, cạnh tranh trải nghiệm, cạnh tranh sức hấp dẫn mềm, quốc gia nào kể được câu chuyện sâu sắc hơn, chân thực hơn, chạm tới cảm xúc con người hơn, quốc gia đó sẽ có thêm lợi thế để thu hút du khách, giữ chân nhà đầu tư, khơi dậy sáng tạo xã hội và bồi đắp niềm tin phát triển.

Việt Nam có đủ điều kiện để làm điều đó. Chúng ta có lịch sử hàng nghìn năm, có chiều sâu di sản, có sự đa dạng vùng miền, có kho tàng nghệ thuật dân gian, có ẩm thực đặc sắc, có làng nghề, có ký ức cách mạng, có vẻ đẹp của thiên nhiên và hơn hết là có một dân tộc giàu nghị lực, giàu cảm xúc, giàu khát vọng vươn lên. Nhưng những tài sản ấy sẽ chưa thể trở thành động lực tăng trưởng mới nếu vẫn nằm rời rạc, tản mạn, thiếu kết nối và chưa được kể lại bằng ngôn ngữ của thời đại hôm nay. Bởi thế, điều chúng ta cần không chỉ là bảo tồn văn hóa, mà còn là tổ chức lại văn hóa như một nguồn lực phát triển; không chỉ là giữ gìn di sản, mà còn là làm cho di sản sống trong đời sống đương đại; không chỉ là quảng bá hình ảnh đất nước, mà còn là kiến tạo một năng lực kể chuyện quốc gia thật sự có chiều sâu, có chiến lược và có sức lan tỏa lâu dài.

Khi mỗi di tích trở thành một không gian kể chuyện, mỗi làng, bản trở thành một địa chỉ văn hóa sống, mỗi xã phường có bản sắc nhận diện riêng, mỗi tỉnh, thành có một narrative phát triển được xây dựng từ lịch sử, con người và khát vọng tương lai, thì quốc gia sẽ không còn là một khái niệm trừu tượng. Khi ấy, Việt Nam sẽ hiện lên bằng những hình ảnh cụ thể, những trải nghiệm cụ thể, những cảm xúc cụ thể, những giá trị cụ thể. Du lịch sẽ không chỉ là đưa khách đến một nơi đẹp, mà là mời họ bước vào một câu chuyện. Thương hiệu địa phương sẽ không chỉ là một logo hay khẩu hiệu, mà là một hệ giá trị sống động được cộng đồng cùng gìn giữ và phát huy. Công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ là một lĩnh vực kinh tế mới, mà là cánh tay nối dài của bản sắc dân tộc trong thị trường hiện đại.

Đó cũng là con đường để phát triển nhanh mà vẫn bền vững, tăng trưởng cao mà vẫn có chiều sâu, hội nhập mạnh mà không hòa tan. Bởi tăng trưởng hai con số, nếu chỉ dựa vào mở rộng quy mô đơn thuần, có thể tạo ra tốc độ trước mắt nhưng chưa chắc tạo ra sức bền lâu dài. Ngược lại, khi tăng trưởng được nuôi dưỡng bởi văn hóa, dẫn dắt bởi bản sắc và lan tỏa qua năng lực kể chuyện quốc gia, thì mỗi bước tiến kinh tế sẽ đồng thời là một bước nâng cao vị thế đất nước, làm giàu thêm sức mạnh mềm dân tộc và củng cố nền tảng tinh thần xã hội.

Vì thế, nói đến năng lực kể chuyện quốc gia là nói đến một chiến lược phát triển mới, trong đó văn hóa không đứng bên lề của tăng trưởng, mà đi vào trung tâm của tăng trưởng; trong đó di sản không chỉ thuộc về quá khứ, mà góp phần kiến tạo tương lai; trong đó mỗi người dân không chỉ là người thụ hưởng, mà còn là người kể chuyện, người sáng tạo và người đồng hành cùng đất nước trên hành trình phát triển. Và nếu chúng ta làm được điều đó, thì những con số tăng trưởng sẽ không chỉ là biểu đồ kinh tế đi lên, mà sẽ là dấu hiệu của một Việt Nam đang lớn mạnh từ chính chiều sâu văn hóa của mình, đang bước vào tương lai bằng đôi chân của hiện đại nhưng với trái tim vẫn đập cùng hồn cốt dân tộc.