Nhân hóa trong tạo hình nhân vật Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng

Trong Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng, nhân vật trung tâm được xây dựng từ hình tượng con ong - một loài côn trùng nhỏ bé, gắn với sự chăm chỉ, kỷ luật, hợp tác và đời sống cộng đồng. Việc lựa chọn ong làm nhân vật chính tạo nền tảng phù hợp cho phim đồng thoại, bởi nhân vật vừa mang đặc điểm của thế giới tự nhiên, vừa có khả năng tham gia vào hành trình học hỏi, khám phá và trưởng thành trong quan hệ với tập thể.

Về hình thể, Ong Vàng vẫn giữ các dấu hiệu nhận dạng của loài ong như râu, cánh mỏng, thân nhỏ, bụng thuôn và sắc vàng - nâu đặc trưng. Tuy nhiên, các đặc điểm sinh học này được giản lược và cách điệu mạnh theo hướng nhân hóa. Cơ thể ong thật vốn phân đốt rõ và có sáu chân, nhưng trong phim, Ong Vàng được tổ chức gần với cơ thể người: đầu lớn, khuôn mặt tròn, mắt to, thân ngắn, hai chi trước giống tay và hai chi dưới giống chân. Các cử chỉ như giơ tay, chỉ hướng, đứng bằng hai chân hoặc tham gia đối thoại cho thấy chi trước không còn chỉ là bộ phận vận động của côn trùng, mà trở thành phương tiện giao tiếp như bàn tay con người.

Về biểu cảm, khuôn mặt Ong Vàng được thiết kế với các bộ phận rõ ràng như mắt, mũi, miệng, tạo sự tương đồng với nét mặt trẻ em. Nhờ đó, các trạng thái vui vẻ, buồn bã, sợ hãi, tò mò hay háo hức được nhân hóa theo tâm lý thiếu nhi. Khi bay lần đầu, nhân vật bộc lộ sự bỡ ngỡ và sợ hãi qua đôi mắt mở to, miệng hé, hướng nhìn chưa ổn định, thân thể chao đảo, râu và cánh chuyển động gấp gáp. Trong bài học bay, biểu cảm chuyển sang háo hức: mắt mở rộng, miệng cười, đầu hướng về phía trước, thân nghiêng nhẹ và cánh mở như sẵn sàng chuyển động. Đến các cảnh vui chơi, khám phá trong rừng, nhân vật trở nên tươi sáng và hồn nhiên hơn qua nét mặt vui vẻ, đường bay linh hoạt và tư thế cơ thể cởi mở.

Chuyển động của Ong Vàng cho thấy sự kết hợp giữa đặc điểm sinh học của loài ong và các hành vi nhân hóa. Nhân vật giữ “chất ong” qua khả năng bay, vỗ cánh, lượn, đổi hướng, đậu xuống và tìm mật. Khi mới sinh ra, đường bay còn chao đảo, nhịp cánh gấp gáp, biểu hiện sự non nớt và thiếu tự tin; khi học bay, chuyển động trở nên chủ động hơn, cho thấy quá trình làm chủ kỹ năng. Bên cạnh đó, phim còn trao cho Ong Vàng nhiều hoạt động gần với con người như đi bộ, đứng bằng hai chân, giơ tay, chỉ hướng, cầm nắm, trượt và vui chơi. Những hành động này biến hệ chi của nhân vật thành phương tiện giao tiếp và tương tác xã hội.

Về màu sắc, đường nét và hình khối, Ong Vàng được tạo hình theo hướng tươi sáng, mềm mại và thân thiện. Màu vàng chủ đạo giúp nhận diện đặc trưng loài ong, đồng thời tạo cảm giác ấm áp, vui tươi và gần gũi; các mảng nâu ở đầu, thân và bụng gợi liên tưởng đến khoang màu tự nhiên của ong. Đường nét cong mềm, ít góc cạnh làm giảm cảm giác sắc nhọn hoặc xa lạ của côn trùng thật. Hình khối nhỏ gọn, đầu lớn, thân ngắn, bụng thuôn, cánh mỏng và tay chân nhỏ giúp nhân vật vừa linh hoạt, nhẹ nhàng, vừa giàu khả năng biểu cảm.

Bối cảnh trong phim mở rộng thế giới đồng thoại từ tổ ong đến hoa lá, cánh đồng, khu vườn và không gian rừng. Đó không chỉ là nơi diễn ra hành động, mà còn là môi trường để Ong Vàng học hỏi về tự nhiên, quan sát đời sống các loài, gặp gỡ bạn bè và nhận thức về vị trí của mình trong cộng đồng. Hành trình tìm mật vì vậy không chỉ là hoạt động bản năng của loài ong, mà còn là quá trình học hỏi, rèn luyện kỹ năng, hình thành trách nhiệm và tiếp nhận các bài học về tình bạn, hợp tác, lao động và đời sống tập thể.

Tóm lại, nhân hóa trong tạo hình Ong Vàng được xây dựng trên sự kết hợp giữa đặc điểm sinh học của loài ong và dấu hiệu biểu cảm của con người. So với Mèo con, trường hợp này mở rộng hơn từ không gian gia đình sang thế giới thiên nhiên, từ bài học ứng xử cá nhân sang ý thức cộng đồng. Đây là trường hợp tiêu biểu cho lối nhân hóa nhân vật côn trùng trong phim hoạt hình đồng thoại Việt Nam.

Nhân hóa trong tạo hình nhân vật Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội

Nhân vật trung tâm được xây dựng từ hình tượng con dế - một loài côn trùng nhỏ bé, nhanh nhẹn, gắn với không gian đồng cỏ, bờ bụi và thế giới sinh vật nhỏ. Tuy nhiên, Dế Mèn không được tạo hình như một côn trùng thuần túy, mà như một nhân vật phiêu lưu có cá tính rõ: năng động, linh hoạt, giỏi võ, tự tin nhưng cũng biết học hỏi và trưởng thành qua thử thách.

Về hình thể, Dế Mèn được tạo hình theo hướng nhân hóa mạnh. Nhân vật vẫn giữ các dấu hiệu của loài dế như râu dài, thân phân mảng, bụng thuôn, sắc nâu cam và đặc biệt là đôi chân sau khỏe. Tuy nhiên, cơ thể được tổ chức gần với hình thể người: đứng thẳng, có tay cầm nắm, khuôn mặt biểu cảm, mắt lớn và miệng rõ. Phần bắp chân được phóng đại, tạo cảm giác khỏe khoắn, nhanh nhẹn, phù hợp với tính cách năng động, giỏi võ và linh hoạt của nhân vật. Khăn quàng, áo ghi lê và phụ kiện phiêu lưu khiến Dế Mèn hiện lên như một lữ khách nhỏ tuổi hơn là một côn trùng tự nhiên.

Về biểu cảm, Dế Mèn được nhân hóa mạnh qua khuôn mặt, ánh mắt, khẩu hình và tư thế toàn thân. Nhân vật có mắt lớn, miệng linh hoạt, khuôn mặt rõ nét, nhờ đó có thể bộc lộ các trạng thái như tự tin, tò mò, vui vẻ, lo lắng, tức giận, quyết tâm hoặc cảm thông. Khi tự tin, Dế Mèn thường có ánh mắt trực diện, đầu ngẩng, thân vươn lên và tư thế mở; khi chiến đấu, biểu cảm trở nên căng hơn với mắt tập trung, miệng mím, cơ thể ở trạng thái sẵn sàng phản ứng. Trong quan hệ với Dế Trũi và các sinh vật khác, nét mặt nhân vật mềm hơn, thể hiện sự chia sẻ và đồng cảm.

Về chuyển động, Dế Mèn được nhân hóa mạnh, phần lớn hành động được tổ chức theo logic vận động của con người. Nhân vật đứng thẳng, đi bộ, chạy, cầm gậy, chỉ hướng, quan sát, giao tiếp, phối hợp với bạn đồng hành và chiến đấu như một nhân vật hành động. Trong các phân cảnh đánh nhau, Dế Mèn biết thủ thế, né đòn, ra đòn, phản công và sử dụng tay chân theo ngôn ngữ võ thuật của con người. Dấu hiệu sinh học của loài dế vẫn được giữ lại qua đôi chân sau to khỏe, khả năng bật nhảy, sự nhanh nhẹn và linh hoạt, nhưng không chi phối toàn bộ hệ vận động. Đây là biểu hiện cho mức độ nhân hóa cao của tạo hình nhân vật trong hoạt hình 3D đương đại.

Về màu sắc, đường nét và hình khối, Dế Mèn được tạo hình theo hướng sinh động, khỏe khoắn và giàu tính phiêu lưu. Gam nâu cam, nâu đất và vàng ấm gợi liên tưởng đến màu sắc tự nhiên của loài dế, đồng thời giúp nhân vật hòa nhập với môi trường bùn đất, cây cỏ và không gian sinh thái của Xóm Lầy Lội. Các điểm nhấn màu trên khăn quàng và áo ghi lê làm nhân vật nổi bật hơn trong bối cảnh, tạo cảm giác trẻ trung, năng động và sẵn sàng lên đường. Đường nét được làm mềm, tiết chế độ sắc nhọn của côn trùng thật, nhờ đó Dế Mèn trở nên thân thiện với khán giả thiếu nhi nhưng vẫn giữ vẻ nhanh nhẹn, linh hoạt.

Đặc biệt, khác với tạo hình 2D của Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng, vốn chủ yếu dựa vào đường nét, mảng màu phẳng và chuyển động ước lệ, Dế Mèn được xây dựng bằng hình khối 3D có độ nổi, trọng lượng, chất liệu và ánh sáng rõ hơn. Hình khối 3D chắc, gọn giúp nhân vật hiện diện thuyết phục trong không gian, nhất là ở các cảnh phiêu lưu và chiến đấu. Nhờ đó, Dế Mèn hiện lên như một nhân vật nhỏ bé nhưng khỏe khoắn, gần với thế giới tự nhiên nhưng vẫn mang tinh thần hành động của một chủ thể đồng thoại đương đại.

Quan hệ giữa nhân vật và bối cảnh là một điểm nổi bật của phim. Xóm Lầy Lội, các cảnh nước non, đồi chè, khu rừng, bãi rác và những vùng đất kỳ lạ không chỉ là phông nền cho hành động, mà trực tiếp tham gia vào việc tạo nghĩa. Bối cảnh được xây dựng bằng ánh sáng, màu sắc và các vật dụng quen thuộc như kính lúp, dao dĩa, nắp chai, cuộn băng dính, tạo nên một thế giới vừa lạ lẫm vừa thân thuộc. Các yếu tố văn hóa Việt Nam cũng được lồng ghép vào trang phục, đạo cụ và bối cảnh: Tổng Cóc mặc áo the, khăn xếp được cách điệu; nhóm Nhện Nước hát quan họ trong trang phục áo tứ thân cách tân; Nhái Mõ sử dụng nhạc cụ làm từ nắp chai cao Sao Vàng; hình ảnh đồi chè Thái Nguyên và cảnh quan trung du Bắc Bộ góp phần tạo bản sắc thị giác riêng.

Ở cấp độ hành vi và tiến trình phát triển, Dế Mèn được nhân hóa như một chủ thể trưởng thành qua hành trình phiêu lưu. Xuyên suốt hành trình cùng Dế Trũi, nhân vật đi qua nhiều vùng đất, gặp gỡ nhiều sinh vật, đối diện với thử thách và xung đột. Mỗi thử thách không chỉ làm tăng kịch tính, mà còn giúp nhân vật học được bài học về lòng dũng cảm, sự sẻ chia, tinh thần đoàn kết và sự cảm thông giữa các loài dù khác biệt. Bối cảnh Xóm Lầy Lội từng là cánh đồng xanh tươi nhưng bị biến thành bãi rác mở rộng ý nghĩa giáo dục của phim sang vấn đề môi trường. Hành trình của Dế Mèn vì vậy vừa là hành trình phiêu lưu, vừa là quá trình nhận thức về trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên.

Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội cho thấy sự mở rộng rõ rệt của nghệ thuật nhân hóa trong hoạt hình Việt Nam đương đại. Nhân vật giữ “chất dế” qua râu, thân, chân khỏe, dáng bật nhảy và sự linh hoạt; đồng thời mang “tính người” qua khuôn mặt biểu cảm, trang phục, cử chỉ giao tiếp, khả năng chiến đấu và tiến trình trưởng thành. Sự kết hợp giữa công nghệ 3D, hành trình phiêu lưu, bản sắc văn hóa Việt Nam và thông điệp sinh thái tạo nên dấu ấn riêng của trường hợp này.

3.2. Thảo luận

Từ ba trường hợp Mèo con, Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng và Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội, có thể thấy nhân hóa trong tạo hình nhân vật phim hoạt hình đồng thoại Việt Nam là một cơ chế tạo nghĩa thị giác đa tầng. Nhân vật không chỉ được làm cho “giống người” ở lời nói hay hành động, mà được nhân hóa thông qua toàn bộ hệ thống tạo hình: lựa chọn loài vật, tổ chức hình thể, khuôn mặt, biểu cảm, chuyển động, màu sắc, bối cảnh và tiến trình phát triển nhân vật.

Điểm chung nổi bật của ba trường hợp là sự cân bằng giữa dấu hiệu sinh học của loài vật và dấu hiệu biểu cảm của con người. Mèo con vẫn giữ tai, râu, đuôi, dáng đi bốn chân, hành vi vờn bắt, rình, cào; Ong Vàng vẫn giữ râu, cánh, thân nhỏ, sắc vàng - nâu và hoạt động bay tìm mật; Dế Mèn vẫn giữ râu dài, chân khỏe, thân thon, khả năng bật nhảy và sự linh hoạt của loài dế. Tuy nhiên, các đặc điểm ấy đều được cách điệu để phục vụ biểu hiện tâm lý, giao tiếp và quá trình trưởng thành.

Sự khác biệt giữa ba phim cho thấy quá trình phát triển của nghệ thuật nhân hóa trong hoạt hình Việt Nam. Ở Mèo con, nhân hóa được triển khai bằng lối tạo hình đen trắng giản dị, cô đọng, dựa vào đường nét rõ, mảng sáng - tối và biểu cảm dễ đọc. Đến Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng, nhân hóa mở rộng sang thế giới côn trùng 2D, nhấn mạnh chuyển động bay, hành trình học hỏi, tìm mật và quan hệ cộng đồng. Với Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội, nhân hóa đạt mức độ phức tạp hơn trong ngôn ngữ hoạt hình 3D: nhân vật có hình khối, chất liệu, trang phục, biểu cảm và chuyển động gần với nhân vật hành động, đồng thời được đặt trong một thế giới phiêu lưu giàu bản sắc văn hóa Việt Nam.

Mức độ nhân hóa ở ba nhân vật cũng không giống nhau. Mèo con còn giữ nhiều hành vi sinh học của loài mèo; Ong Vàng kết hợp giữa chuyển động bay của côn trùng và các hành động người hóa như đi bộ, cầm nắm, trượt, vui chơi; trong khi Dế Mèn có mức độ nhân hóa cao hơn, khi phần lớn chuyển động được tổ chức theo logic vận động của con người như đứng thẳng, đi bộ, cầm gậy, chiến đấu, giao tiếp và phối hợp với bạn đồng hành. Điều này cho thấy nhân hóa trong hoạt hình thay đổi tùy theo mục đích biểu đạt, kỹ thuật làm phim và mô hình nhân vật.

Bối cảnh giữ vai trò quan trọng trong quá trình nhân hóa. Ở Mèo con, sân nhà, căn bếp, thân cau, chổi, nồi và các vật dụng sinh hoạt tạo nên một môi trường gia đình nông thôn gần gũi, nơi nhân vật được nhắc nhở và học cách trưởng thành. Ở Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng, bối cảnh mở rộng sang tổ ong, hoa lá, khu vườn, cánh rừng và thế giới tự nhiên, qua đó nhấn mạnh hành trình khám phá và tri thức cộng đồng. Ở Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội, đồi chè, mặt nước, bãi rác và các vật dụng đời thường được biến đổi thành không gian đồng thoại 3D vừa lạ lẫm vừa thân thuộc, đồng thời gắn với bản sắc văn hóa Việt Nam.

Từ góc độ chức năng giáo dục, cả ba phim đều cho thấy nhân hóa là phương tiện giúp các bài học đạo đức và tri thức trở nên nhẹ nhàng, dễ tiếp nhận hơn đối với trẻ em. Mèo con chuyển tải bài học về sự non nớt, sai lầm và trưởng thành trong ứng xử; Ong Vàng lồng ghép bài học về học hỏi, tình bạn, lao động, tri thức tự nhiên và trách nhiệm với tập thể; Dế Mèn mở rộng thông điệp sang lòng dũng cảm, sự sẻ chia, tinh thần đoàn kết, cảm thông giữa các loài và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Nhờ được truyền tải qua nhân vật loài vật có hình thức đáng yêu, biểu cảm rõ và hành trình phát triển cụ thể, các thông điệp này không mang tính áp đặt, mà được tiếp nhận thông qua cảm xúc và trải nghiệm thị giác.

4. Kết luận

Qua ba trường hợp Mèo con, Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng và Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội, có thể khẳng định nhân hóa là một phương thức tạo hình quan trọng của phim hoạt hình đồng thoại Việt Nam. Nhân hóa không chỉ thể hiện ở việc nhân vật loài vật biết nói hay hành động như con người, mà còn được kiến tạo qua hình thể, khuôn mặt, biểu cảm, chuyển động, màu sắc, bối cảnh và hành trình phát triển nhân vật.

Ở cả ba phim, nhân vật đều được xây dựng trên sự cân bằng giữa đặc điểm sinh học của loài vật và dấu hiệu biểu cảm của con người. Sự khác biệt giữa các trường hợp cho thấy quá trình phát triển của nghệ thuật tạo hình nhân vật nhân hóa trong hoạt hình Việt Nam: từ lối tạo hình đen trắng giản dị của Mèo con, đến thế giới 2D tươi sáng, giàu tính cộng đồng của Ong Vàng, và tiếp đó là hoạt hình 3D hiện đại, giàu hình khối, chất liệu và bản sắc văn hóa trong Dế Mèn. Qua đó, nhân vật đồng thoại không chỉ tạo sự gần gũi, hấp dẫn với trẻ em, mà còn chuyển tải các giá trị giáo dục về tình bạn, lòng dũng cảm, trách nhiệm, tinh thần đoàn kết và ý thức bảo vệ môi trường.

Như vậy, nghệ thuật nhân hóa trong tạo hình nhân vật góp phần quan trọng vào việc định hình bản sắc thẩm mỹ của phim hoạt hình đồng thoại Việt Nam. Việc tiếp cận nhân hóa từ góc độ mỹ thuật học giúp nhìn nhận hoạt hình không chỉ như phương tiện giáo dục thiếu nhi, mà còn như một loại hình nghệ thuật có ngôn ngữ thị giác riêng, giàu khả năng biểu cảm và giá trị văn hóa.

_____________________

Tài liệu tham khảo

1. Atkinson, N. (2006). The use of anthropmorphism in the animation of animals: What all animator should know (Nghệ thuật nhân hóa trong hoạt hình động vật: Những điều mọi họa sĩ hoạt hình cần biết). Bournemouth University.

2. Bacher, H. P. (2007). Dream worlds: Production design for animation (Thế giới mộng tưởng: Thiết kế mỹ thuật cho phim hoạt hình). Focal Press.

3. Bacher, H. P., & Suryavanshi, S. (2018). Vision: Color and composition for film (Thị giác: Màu sắc và bố cục trong điện ảnh). Laurence King Publishing.

4. Furniss, M. (2007). Art in motion: Animation aesthetics (Nghệ thuật chuyển động: Mỹ học của hoạt hình). John Libbey Publishing.

5. Ngô Mạnh Lân. (2011). Hoạt hình - Nghệ thuật thứ 8. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.

6. Tô Hoài. (2019). Dế Mèn phiêu lưu ký. Nhà xuất bản Kim Đồng.

7. Vũ Duy Thông. (2004). Cuộc phiêu lưu kỳ lạ của Ong Vàng. Nhà xuất bản Hà Nội.

8. Wells, P. (1998). Understanding animation (Tìm hiểu về hoạt hình). Routledge.

9. Wells, P. (2002). Animation: Genre and authorship (Hoạt hình: Thể loại và quyền tác giả). Wallflower Press.

10. Wells, P. (2009). The animated bestiary: Animals, cartoons, and culture (Thế giới động vật trong hoạt hình: Động vật, hoạt hình và văn hóa). Rutgers University Press.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/6/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 1/7/2026; Ngày duyệt đăng: 20/7/2026.

Ths TRỊNH VÂN NGA

Nguồn: Tạp chí VHNT số 654, tháng 9/2026